Contextualized Learning | Từ vựng Financing and Budgeting trong TOEIC

Bài viết cung cấp cho người học những từ và cụm từ vựng có tần suất xuất hiện cao của chủ đề Financing and Budgeting (Tài chính và Ngân sách) được dùng trong bài thi TOEIC. Bên cạnh đó, bài viết có kèm theo ví dụ minh họa và bài tập ứng dụng, giúp người học củng cố những từ vựng được học trong chủ đề này.
author
Lê Nguyễn Ngọc Yến
28/06/2024
contextualized learning tu vung financing and budgeting trong toeic

Key takeaways

Banking (Ngân hàng).

  • down payment (noun phrase)

  • mortgage (n.)

Accounting (Kế toán).

  • audit (v.)

  • turnover (n.)

Investments (Đầu tư).

  • portfolio (n.)

  • pull out (phrasal verb)

Taxes (Thuế).

  • refund (n.)

  • withhold (v.)

Financial statements (Báo cáo tài chính).

  • forecast (v./ n.)

  • yield (n.)

Tổng quan lý thuyết

Áp dụng phương pháp Contextualized Learning vào việc học từ vựng TOEIC theo từng chủ đề được chọn lọc từ quyển sách 600 Essential Words for the TOEIC Test được viết bởi Lin Lougheed, điều này sẽ được thể hiện ở:

  • Textbook content alignment (Nội dung theo sách giáo khoa): Chủ đề ở bài viết này đó là Shopping (mua sắm), Ordering supplies (Đặt hàng), Shipping (Vận chuyển), Invoices (Hóa đơn) và Inventory (Hàng tồn kho) và các chủ đề này thường xuyên được dùng trong bài thi TOEIC, giúp người học biết đúng những từ vựng chắc chắn sẽ xuất hiện khi đi thi và học đúng trọng tâm.

  • Vocabulary in context (Từ vựng trong ngữ cảnh): Từ vựng được giới thiệu kèm theo ngữ cảnh, đặc biệt là những ngữ cảnh thường xuất hiện trong bài thi TOEIC của cả hai phần Listening và Reading.

  • Realistic scenarios (Tình huống thực tế): Có rất nhiều ví dụ minh họa được cung cấp cho mỗi từ vựng mà bài viết giới thiệu, giúp người học có cái nhìn chi tiết hơn về cách dùng từ và vị trí đứng của từ trong thực tế. Bên cạnh đó, bài viết có riêng mục Collocation (Cụm từ) để người học có thể mở rộng vốn từ xung quanh từ vựng gốc một cách tự nhiên.

  • General knowledge (Kiến thức chung): Đối với những từ vựng có liên quan đến kiến thức đời sống phổ thông hoặc có cách sử dụng dễ bị nhầm lẫn, bài viết sẽ đề cập riêng trong phần lưu ý, giúp người học tiếp thu được kiến thức nền một cách tự nhiên và có thể áp dụng khi đi thi.

  • Practice exercises (Bài luyện tập): Bài viết cũng cung cấp cho người học bài tập đa dạng cho cả hai phần của TOEIC mới nhất, bám sát cấu trúc bài thi để người học có thể áp dụng ngay từ vựng vừa được giới thiệu vào đúng mục đích.

Financing and Budgeting là gì?

Financing (cung cấp tài chính hay huy động vốn) được định nghĩa là các hoạt động để cấp vốn cho hoạt động doanh nghiệp (business activities), mua sắm (making purchases) và đầu tư (investing) (Hayes 2023). Có hai loại cung cấp tài chính chính là equity financing (tài trợ bằng vốn chủ sở hữu) và debt financing (tài trợ bằng nợ). 

Budgeting (lập ngân sách) là quá trình nhìn vào thu nhập dự kiến của doanh nghiệp và chi phí trong một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai nhằm giúp doanh nghiệp xem xét xem họ có thể tiếp tục hoạt động với thu nhập và chi phí dự kiến này hay không (Informi).

Từ vựng chủ đề Financing and Budgeting

image-alt

Banking (Ngân hàng)

down payment (noun phrase)

Phát âm: /ˌdaʊn ˈpeɪ.mənt/.

Định nghĩa: 

Theo từ điển Cambridge, down payment được định nghĩa là “a payment in cash, especially to begin the purchase of something for which further payments will be made over a period of time”, dịch sang tiếng Việt là “khoản tiền trả trước”.

Ngữ cảnh:

  1. Dùng trong ngữ cảnh mua sắm một món hàng có giá trị lớn, thường là nhà ở, xe cộ hoặc nội thất và người mua trả trước một phần tiền mặt cho món hàng đó. 

Ví dụ:

The buyer made a down payment of $20,000 on the house. (Người mua trả trước một khoản tiền $20,000 cho căn nhà.)

  1. Trong trường hợp mượn nợ để mua nhà hoặc xe, cụm từ down payment được sử dụng để nói về khoản tiền trả trước (thường được tính theo phần trăm) mà người mượn cần trả trước cho bên cho vay (Lam et al. 2). 

Ví dụ:

The bank required a down payment of 20% for the home loan. (Ngân hàng yêu cầu một khoản trả trước 20% cho khoản vay mua nhà.)

  1. Trong ngữ cảnh giao dịch và đầu tư, down payment được dùng để chỉ một khoản tiền đảm bảo từ bên liên quan (Rohde).

Ví dụ: 

The investor provided a down payment to secure their investment in the company. (Nhà đầu tư cung cấp một khoản tiền trả trước để đảm bảo việc đầu tư của họ vào công ty.)

Collocation:

Theo từ điển Cambridge, down payment thường xuất hiện trong collocation make/ put a down payment on something (trả trước một khoản tiền cho thứ gì đó).

Từ vựng liên quan:

  • deposit: khoản đặt cọc.

→ Từ này được sử dụng như từ đồng nghĩa cho down payment.

  • lump-sum payment: thanh toán một lần.

→ Đây là từ trái nghĩa của down payment, người mua sẽ trả hết trong một lần thay vì chia ra trả theo nhiều kỳ hạn. 

mortgage (n.)

Phát âm: /ˈmɔː.ɡɪdʒ/.

Định nghĩa:

Theo từ điển Cambridge, mortgage được định nghĩa là “an agreement that allows you to borrow money from a bank or similar organization, especially in order to buy a house”, dịch sang tiếng Việt là “thế chấp”.

Ngữ cảnh:

Mortgage được dùng chủ yếu trong trường hợp liên quan đến việc thế chấp tài sản để mua bất động sản như nhà cửa hoặc đất đai. 

Ví dụ:

She took out a 1 billion VND mortgage to buy the house for her parents. (Cô ấy lấy khoản thế chấp 1 tỷ đồng để mua nhà cho ba mẹ của mình.) 

Collocation:

Theo từ điển Cambridge, mortgage xuất hiện trong một số cụm từ như:

  • mortgage payment: khoản trả thế chấp.

  • mortgage application: nộp đơn xin thế chấp.

  • fixed-rate mortgage: khoản thế chấp có lãi suất cố định.

Lưu ý

Phân biệt mortgage và loan?

Theo giải thích của trang Scotiabank: 

Loan (khoản vay) là một giao ước tài chính giữa bên vay và bên cho vay; khoản vay có thể được dùng cho mục đích cá nhân hoặc thương mại và các khoản vay này có thể được đảm bảo (secured loan) hoặc là khoản vay tín chấp (unsecured loan). 

Trong khi đó, mortgage (khoản thế chấp) là khoản vay thông qua việc thế chấp tài sản có giá trị để mua bất động sản. Mortgage là khoản vay được đảm bảo và người cho thế chấp có quyền tịch thu tài sản thế chấp nếu khoản thế chấp không được trả đúng hạn. 

Accounting (Kế toán)

audit (v.)

Phát âm: /ˈɔː.dɪt/.

Định nghĩa:

Theo từ điển Cambridge, audit được định nghĩa là “to make an official examination of the accounts of a business and produce a report” hay nghĩa tiếng Việt là “kiểm toán”.

Ngữ cảnh:

Audit thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính - kế toán, liên quan đến việc xem xét những báo cáo tài chính của công ty để chắc rằng những bản ghi tài chính là đúng sự thật.

Ví dụ:

The tax authorities decided to audit the company's tax returns to verify the accuracy of reported income and deductions. (Cơ quan thuế quyết định kiểm toán các báo cáo thuế của công ty để xác minh tính chính xác của thu nhập và các khoản khấu trừ được báo cáo.)

Word family:

  • audit (n.): sự kiểm toán.

  • auditor (n.): người kiểm toán.

Lưu ý 

Accounting và auditing khác nhau ở điểm nào?

Accounting (kế toán) bao gồm những công việc như làm báo cáo tài chính, ghi chép tài liệu kế toán hằng ngày cho công ty hoặc làm thuế. 

Trong khi đó, auditing (kiểm toán) là quá trình kiểm tra lại những báo cáo tài chính cũng như tài liệu thuế và tìm hiểu nguyên do vì sao những số liệu lại bị sai lệch. 

turnover (n.)

Phát âm: /ˈtɜːnˌəʊ.vər/

Định nghĩa:

Theo từ điển Cambridge, turnover có hai nghĩa chính: 

  1. “the amount of business that a company does in a period of time”, dịch sang tiếng Việt là “doanh thu”.

  2. “the rate at which employees leave a company and are replaced by new people” hay “sự biến động về nhân sự”.

Ngữ cảnh:

  1. Đối với nghĩa đầu tiên, turnover thường xuất hiện khi nói về doanh thu về sản phẩm hay dịch vụ của doanh nghiệp hoặc trong báo cáo tài chính. 

Ví dụ:

The company's turnover increased by 20% compared to the previous year. (Doanh thu của công ty đã tăng 20% so với năm ngoái.)

  1. Nghĩa thứ hai được dùng trong ngữ cảnh nhân sự của công ty, để chỉ số lượng nhân viên nghỉ việc hoặc bị thay thế. 

Ví dụ:

The high turnover rate in the company indicates issues with employee satisfaction and retention. (Tỷ lệ biến động về nhân sự cao của công ty cho thấy vấn đề về sự hài lòng và việc giữ chân nhân viên.)

Collocation:

Theo từ điển Cambridge, turnover thường xuất hiện trong những cụm từ sau: 

  1. Nghĩa thứ nhất.

  • annual/ yearly turnover: doanh thu hằng năm .

  1. Nghĩa thứ hai.

  • turnover rate: tỷ lệ biến động nhân sự.

  • high/ low turnover rate: tỷ lệ biến động nhân sự cao/ thấp.

image-alt

Investments (Đầu tư)

portfolio (n.)

Phát âm: /ˌpɔːtˈfəʊ.li.əʊ/.

Định nghĩa:

Theo từ điển Cambridge, portfolio được định nghĩa là “a collection of company shares and other investments that are owned by a particular person or organization”, dịch sang tiếng Việt là “danh mục (đầu tư)”.

Ngữ cảnh: 

Thông thường portfolio thường được dùng với nghĩa là một bộ sưu tập liên quan những tác phẩm, thường liên quan đến tranh vẽ, các thiết kế hoặc thơ văn. Tuy nhiên, portfolio trong lĩnh vực đầu tư để chỉ sự kết hợp các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu (stocks), trái phiếu (bonds), bất động sản (real properties) và các loại tài sản (assets) khác nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro trong đầu tư (BIDV). 

Ví dụ: 

John's investment portfolio includes stocks from diverse sectors to minimize risk. (Danh mục đầu tư của John bao gồm cổ phiếu từ nhiều ngành nghề khác nhau để giảm thiểu rủi ro.)

Collocation:

Theo từ điển Cambridge, portfolio thường xuất hiện trong những cụm từ sau: 

  • loan portfolio: danh mục vay nợ.

  • balanced/ diversified portfolio: danh mục cân bằng/ đa dạng.

pull out (phrasal verb)

Phát âm: /pʊl aʊt/

Định nghĩa:

Theo từ điển Cambridge, cụm động từ pull out có ý nghĩa là “to stop being involved in an activity” hay “rút khỏi”. Cụm từ này thường được dùng dưới dạng pull out of something.

Ngữ cảnh:

Pull out được dùng chủ yếu để nói về một cá nhân hay tổ chức nào đó quyết định ngừng tham gia vào một dự án hay rút khỏi một phi vụ đầu tư. 

Ví dụ:

The investor decided to pull out of the deal after learning about the risks involved. (Nhà đầu tư quyết định rút khỏi cuộc thương lượng sau khi biết về rủi ro tiềm tàng.)

Từ đồng nghĩa:

  • leave: rời bỏ.

  • withdraw: rút khỏi.

Taxes (Thuế)

refund (n.)

Phát âm: /ˈriː.fʌnd/.

Định nghĩa:

Theo từ điển Cambridge, refund được định nghĩa là “an amount of money that is given back to you” hay “khoản tiền hoàn lại”.

Ngữ cảnh:

  • Trong ngữ cảnh về thuế, refund được sử dụng để nói về khoản thuế được hoàn lại cho người nộp thuế dựa trên vài điều khoản nhất định. 

Ví dụ: 

I hired an accountant to do a tax refund for me as it is so complicated. (Tôi thuê một kế toán để làm hoàn thuế giúp tôi vì nó quá phức tạp.)

  • Refund còn được dùng trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính để nói về khoản tiền hoàn lại cho khách hàng do thanh toán lố hoặc xảy ra lỗi giao dịch. 

Ví dụ:

I noticed a discrepancy in my bank statement, so I contacted the bank to request a refund of the overcharged amount. (Tôi phát hiện sự chênh lệch trong tờ sao kê ngân hàng nên tôi đã liên lạc với bên họ để yêu cầu khoản hoàn tiền cho phần bị tính dư.)

Lưu ý 

Phân biệt tax refund và tax return.

Theo từ điển Cambridge:

  • Tax return (khai thuế) là quá trình mà người nộp thuế điền giấy tờ để cung cấp thông tin về khoản thu nhập của mình hằng năm. 

  • Tax refund (hoàn thuế) là khoản tiền thuế thừa sẽ được cơ quan thuế trả lại cho người nộp thuế. 

withhold (v.)

Phát âm: /wɪðˈhəʊld/.

Định nghĩa:

Theo từ điển Cambridge, withhold có hai nghĩa:

  1. “to refuse to give something” hay “từ chối”.

  2. “to keep back something”, dịch sang tiếng Việt là “giữ lại”.

Ngữ cảnh:

  1. Withhold được dùng khi ai đó từ chối cung cấp thông tin hay tài liệu. 

Ví dụ: 

The company chose to withhold certain details about the merger. (Công ty chọn từ chối cung cấp một vài chi tiết liên quan đến vụ sáp nhập.)

  1. Trong ngữ cảnh kế toán, từ này được dùng để nói về việc giữ lại tiền lương hoặc thưởng vì lý do nào đó. 

Ví dụ: 

The company withholds money from each paycheck to apply towards the employees’ income taxes. (Công ty giữ lại một phần tiền trong tiền lương để đóng thuế thu nhập cho nhân viên.)

Lưu ý

Người học cần cẩn thận cách viết từ withhold vì từ này bao gồm 2 chữ h. Bên cạnh đó, thể quá khứ và phân từ của withhold withheld (bất quy tắc).

Financial statements (Báo cáo tài chính)

forecast (v./ n.)

Phát âm: /ˈfɔː.kɑːst/.

Định nghĩa:

Theo từ điển Cambridge: 

  1. Động từ forecast có nghĩa là “to say what you expect to happen in the future” hay “dự đoán”.

  2. Danh từ forecast được định nghĩa là “a statement of what is judged likely to happen in the future, especially in connection with a particular situation” hay “sự dự đoán.

Ngữ cảnh:

Danh từ và động từ forecast trong ngữ cảnh kinh doanh thường được dùng để nói về dự đoán trong tương lai cho những khía cạnh liên quan đến doanh nghiệp, điển hình như tình hình tài chính, doanh thu và ngân sách. 

Ví dụ:

  • The sales team forecasted an increase in sales revenue for the upcoming holiday season. (Đội bán hàng đã dự đoán khoản doanh thu tăng cho mùa lễ sắp tới.)

  • The demand forecast helps businesses anticipate customer needs and plan inventory levels accordingly. (Dự báo về nhu cầu giúp các doanh nghiệp biết trước được nhu cầu của khách hàng và lên kế hoạch lượng hàng cho hợp lý.)

Collocation:

Theo từ điển Cambridge, danh từ forecast thường xuất hiện trong những cụm từ sau: 

  • budget forecast: dự đoán về ngân sách.

  • optimistic/ gloomy forecast: dự đoán tích cực/ tăm tối.

  • long-term forecast: dự đoán lâu dài.

yield (n.)

Phát âm: /jiːld/.

Định nghĩa:

Theo từ điển Cambridge, yield được định nghĩa là “an amount of something positive, such as profit”, dịch sang tiếng Việt là “lợi suất”.

Ngữ cảnh:

Từ điển Cambridge cho biết trong ngữ cảnh liên quan đến tài chính, yield được dùng để chỉ lợi nhuận hoặc thu nhập từ việc kinh doanh hoặc đầu tư, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm của khoản tiền ban đầu.

Ví dụ: 

  • The bond yield was 5%, meaning investors received $50 in interest for every $1,000 invested. (Lợi suất của trái phiếu là 5%, có nghĩa là những nhà đầu tư nhận được $50 lãi suất cho mỗi $1,000 mà họ đầu tư.)

  • The company's dividend yield of 4% attracted investors looking for steady income. (Lợi suất cổ tức 4% của công ty thu hút những nhà đầu tư đang tìm kiếm thu nhập ổn định.)

Collocation:

Theo từ điển Cambridge, yield thường xuất hiện trong những cụm từ sau: 

  • annual yield: lợi suất hằng năm.

  • average/ estimated yield: lợi suất trung bình/ dự đoán.

  • increased/ reduced yield: lợi suất tăng/ giảm.

Mở rộng:

Yield management (quản trị tối ưu doanh thu) là một phương pháp được các doanh nghiệp áp dụng nhằm mục đích tối ưu hóa doanh thu hoạt động kinh doanh thông qua việc điều chỉnh giá cả theo nhu cầu và thời gian thực của thị trường (Donaghy et al. 140). Phương pháp này thường được sử dụng bởi các nhóm ngành du lịch, khách sạn và hàng không.

Đọc thêm:

Tổng hợp từ vựng

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

down payment (noun phrase)

/ˌdaʊn ˈpeɪ.mənt/

khoản tiền trả trước

mortgage (n.)

/ˈmɔː.ɡɪdʒ/

thế chấp

audit (v.)

/ˈɔː.dɪt/

kiểm toán

turnover (n.)

/ˈtɜːnˌəʊ.vər/

doanh thu; sự biến động về nhân sự

portfolio (n.)

/ˌpɔːtˈfəʊ.li.əʊ/

danh mục (đầu tư)

pull out (phrasal verb)

/pʊl aʊt/

rút khỏi

refund (n.)

/ˈriː.fʌnd/

khoản tiền hoàn lại

withhold (v.)

/wɪðˈhəʊld/

từ chối; giữ lại

forecast (v./ n.)

/ˈfɔː.kɑːst/

dự đoán; sự dự đoán

yield (n.)

/jiːld/

lợi suất

Bài tập ứng dụng

Bài 1: Listening - Conversation.image-alt

Question 1: Where does the man work?

A. At a distribution center

B. At a real estate agency

C. At a car dealership.

D. At a conference center

Question 2: Why is the woman worried about buying the house?

A. The high cost of the house

B. Confusion about the location of the house

C. No houses meet her demand

D. Lack of information

Question 3: What will the man most likely do next?

A. Arrange a meeting

B. Make a phone call

C. Speak to his employers

D. Inform the woman about some costs

Question 4: What is the conversation mainly about? 

A. A policy change

B. A product launch

C. Some customer feedback

D. A potential investment portfolio change

Question 5: Why does the woman suggest diversifying the investments? 

A. Reducing risks

B. Finding a new vendor

C. Assembling a sales team

D. Exploring other companies

Question 6: What does the man mean when he says, “withhold funds from essential projects”?

A. Allocate additional funds to essential projects.

B. Spend funds on non-essential projects.

C. Set aside funds for future projects.

D. Refrain from providing money for important projects.

Bài 2: Reading - Email.

Subject: Discussion on Financial Strategy

Hi Sam,

I hope this email finds you well. I wanted to touch base regarding our company's financial strategy for the upcoming quarter.

As we continue to navigate through economic uncertainties, it's crucial for us to conduct a thorough audit of our financial records to ensure accuracy and compliance. By doing so, we can identify any potential areas for improvement and make informed decisions moving forward.

In terms of budgeting, I'd like to discuss our forecast for the next few months. Given the recent market fluctuations, it's essential that we adjust our budget accordingly to maximize our yield. Additionally, we need to assess our turnover rate to understand how efficiently we are utilizing our resources and where we may need to make adjustments.

Regarding investments, I believe it's important for us to review our portfolio and consider diversifying to spread risk. However, we should also be cautious and mindful of any investments that may pose risks to our financial stability.

Lastly, I wanted to discuss the possibility of pulling out from certain ventures that no longer align with our long-term goals. We must evaluate each opportunity carefully and determine whether it's in our best interest to continue or withhold further investment.

I look forward to discussing these matters further during our upcoming meeting.

Best regards,

Cliff Merson

Question 1: In the email, what is the main topic of discussion?

A. Sales strategy for the upcoming quarter

B. Marketing initiatives for the next fiscal year

C. Financial strategy for the upcoming quarter

D. Employee performance evaluation

Question 2: According to the email, why is it crucial to conduct a thorough audit of the financial records?

A. To identify potential areas for improvement

B. To increase company revenue

C. To reduce employee turnover

D. To streamline communication channels

Question 3: What does Mr. Merson suggest about adjusting the budget?

A. It is unnecessary due to stable market conditions

B. It should be done to maximize yield

C. It is only necessary for certain departments

D. It will not impact financial stability

Question 4: Based on the email, what does Mr. Merson recommend regarding investments?

A. Reviewing the company's sales strategy

B. Diversifying the investment portfolio

C. Increasing advertising spending

D. Focusing solely on high-risk investments

Đáp án tham khảo:

Bài 1:

1. B, 2. A, 3. D, 4. D, 5. A, 6. D

Bài 2:

1. C, 2. A, 3. B, 4. B

Tổng kết

Như vậy, bài viết thứ hai trong series này đã cung cấp người đọc một số từ vựng trong bối cảnh Financing and Budgeting (Tài chính và Ngân sách) với 5 chủ đề nhỏ. Bên cạnh đó, bài viết cũng đã giúp người đọc nắm được cách sử dụng từ vựng trong từng ngữ cảnh thích hợp thông qua cách giải thích dễ hiểu, ví dụ minh họa thực tế và bài tập ứng dụng bám sát format bài thi TOEIC. Hy vọng qua bài viết này, người đọc sẽ có thêm kiến thức về vấn đề trong văn phòng và nắm được từ vựng sử dụng phù hợp với ngữ cảnh trong bài thi TOEIC. 


Trích dẫn tham khảo

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu