Danh từ tập thể và danh từ ghép trong tiếng anh là gì? - Tổng hợp kiến thức và bài tập vận dụng

Bài viết giới thiệu những thông tin chi tiết và cơ bản về Danh từ tập thể và danh từ ghép trong tiếng anh kèm theo những ví dụ và bài tập minh họa để thí sinh có thể hiểu và sử dụng tốt
Published on
danh-tu-tap-the-va-danh-tu-ghep-trong-tieng-anh-la-gi-tong-hop-kien-thuc-va-bai-tap-van-dung

Danh từ tập thể (Collective nouns) là gì?

Định nghĩa và đặc điểm

Danh từ tập thể là danh từ dùng để chỉ một nhóm người hoặc một nhóm đồ vật, con vật. 

Ví dụ: committee (hội đồng), faculty (khoa), staff (nhân viên), group (nhóm), band (nhóm nhạc), crew (đội), team (đội, nhóm),…

Mặc dù là một danh từ diễn tả nhiều người hoặc nhiều vật nhưng danh từ tập thể có thể được sử dụng ở cả dạng số ít hoặc dạng số nhiều, tùy vào mục đích diễn đạt của người nói hoặc viết. Việc một danh từ tập hợp được sử dụng với vai trò là danh từ số ít hay số nhiều sẽ ảnh hưởng đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cũng như là những đại từ liên quan đến danh từ tập thể đó.

Ví dụ 1: The faculty has chosen the new president, and it plans to announce that in the next meeting. (Khoa đã chọn được chủ tịch mới và dự định sẽ thông báo chuyện đó trong buổi họp tới.)

Trong câu trên, người nói muốn diễn đạt rằng cả khoa (the faculty) với vai trò là một chủ thể, vì vậy từ “faculty” được xem như là một danh từ số ít. Do đó, đại từ thay thế cho “the faculty” được sử dụng ở mệnh đề sau là “it”.

Ví dụ 2: The faculty are preparing for their classes.  Cả khoa đang chuẩn bị cho các tiết học của họ.

Trong trường hợp này, việc chuẩn bị cho các tiết học được thực hiện bởi từng cá nhân trong khoa chứ không phải cả khoa như một chủ thể thống nhất, vì vậy từ “faculty” được dùng như một danh từ số nhiều, và tính từ sở hữu được sử dụng ở đây là “their”.

Lưu ý: 

Một số danh từ tập hợp chỉ sử dụng với vai trò là danh từ số nhiều. Ví dụ:

Đúng: The police are investigating the matter.

Sai: The police is investigating the matter.

Danh từ tập hợp police chỉ được sử dụng với vai trò là danh từ số nhiều, nên động từ tobe được sử dụng trong trường hợp này là “are”. Tuy nhiên, nếu muốn nêu cụ thể một cá nhân trong nhóm cảnh sát thì người học vẫn có thể diễn đạt bằng cách thêm thông tin vào,

Ví dụ: A police officer is investigating the matter.

Những danh từ tập hợp khác chỉ sử dụng với vai trò là danh từ số nhiều, gồm: people (người), children (trẻ em), poultry (gia cầm), vermin (sâu mọt), cattle (gia súc).

Phân biệt giữa danh từ tập thể và danh từ số nhiều trong tiếng Anh

Danh từ số nhiều là những danh từ dùng để diễn tả nhiều người hoặc nhiều vật, con vật, và thường có tận cùng là “-s”, “-es”, hoặc “-ies”. Danh từ tập thể và danh từ số nhiều đều cùng chỉ nhiều đối tượng. Tuy nhiên, danh từ tập thể chỉ một nhóm các đối tượng trong một chủ thể duy nhất, trong khi đó, danh từ số nhiều chỉ nhiều đối tượng riêng biệt nhau. Người học có thể hiểu rõ hơn về sự khác biệt này qua các ví dụ sau:

 Ví dụ 1:

The musicians played the song beautifully. 

Những ca sĩ đã trình diễn bài hát rất hay.

Câu này sử dụng danh từ số nhiều musicians. Từ này làm cho người đọc hiểu rằng có nhiều ca sĩ đã trình diễn bài hát.

Ví dụ 2:

The orchestra played the song beautifully.

Ban nhạc đã trình diễn bài hát rất hay.

Câu này sử dụng danh từ tập thể orchestra. Từ này làm cho người đọc hiểu rằng có nhiều ca sĩ đã trình diễn bài hát. Ngoài ra, ví dụ 2 còn biểu đạt ý nghĩa rằng những ca sĩ này được xếp chung thành một nhóm nhạc duy nhất, đây là ý biểu đạt mà ví dụ 1 không có.

Danh từ ghép (Compound nouns) là gì?

Định nghĩa và đặc điểm

Danh từ ghép là những danh từ được tạo nên từ hai hoặc nhiều hơn hai từ ghép lại cùng với nhau (có thể là tính từ-danh từ, danh từ-danh từ,…) tạo thành một đơn vị từ ngữ duy nhất. 

Trong câu, danh từ ghép đóng vai trò như một danh từ bình thường, nghĩa là nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, có thể được sử dụng trong các cụm trạng ngữ chỉ vị trí, thời gian, cũng như có thể được bổ nghĩa bởi một tính từ.

Một số ví dụ về danh từ ghép:

  • Back + pack = backpack (cái ba lô/ túi đeo sau lưng)

My backpack has been left at a store for repairs. 

Cái ba lô của tôi được để lại tại một cửa hàng để sửa. (danh từ ghép giữ vai trò làm chủ ngữ)

  • Water + bottle = water bottle (bình nước)

I need to buy a new larger water bottle. 

Tôi cần mua một bình nước mới to hơn. (danh từ ghép giữ vai trò làm tân ngữ)

  • Dining + room = dining room (phòng ăn)

We will be having a celebration party in our dining room this time next Sunday.

Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc ăn mừng trong phòng ăn vào thời điểm này chủ nhật tuần sau. (danh từ ghép được sử dụng trong cụm trạng ngữ chỉ vị trí)

  • Police + man = policeman (viên cảnh sát nam)

He is an experienced policeman.

Anh ấy là viên cảnh sát nam có kinh nghiệm. (danh từ ghép được bổ nghĩa bởi tính từ “experienced”)

Cách cấu tạo nên danh từ ghép trong tiếng Anh

Danh từ + Danh từ

  • Bedroom (Phòng ngủ)

My brother usually does homework in his bedroom. 

Em trai của tôi thường làm bài tập trong phòng ngủ của nó.

  • Wallpaper (Giấy dán tường)

The store plans to replace its wallpapers because they are too old.

Cửa hàng dự định thay giấy dán tường vì chúng quá cũ rồi.

  • Fish tank (Bể cá)

I’ve just bought a new fish tank in my living room. 

Tôi mới mua một chiếc bể cá trong phòng khách.

  • Bus stop (Trạm xe buýt)

Could you show me the way to the nearest bus stop?

Bạn có thể nào chỉ cho tôi cách để đi đến trạm xe buýt gần nhất được không?

Tính từ + Danh từ

  • Mobile phone (Điện thoại di động)

People nowadays usually use mobile phones to handle their work.

Mọi người ngày nay thường sử dụng điện thoại để giải quyết công việc của họ.

  • Software (Phần mềm)

Our company has developed a new software called Veggie Vision.

Công ty của chúng ta vừa mới phát triển một phần mềm mới tên là Veggie Vision.

  • Greenhouse (Nhà kính)

Growing crops in greenhouses is becoming a trend nowadays. 

Trồng lương thực trong nhà kính đang trở thành xu hướng ngày nay.

Danh từ + Động từ

  • Haircut (Kiểu tóc, việc cắt tóc)

Tom has just got his new haircut today. 

Tom mới có kiểu tóc mới hôm nay.

  • Rainfall (Lượng mưa)

The rainfall this year is below average. 

Lượng mưa năm nay thì thấp hơn mức trung bình.

  • Sunrise (Mặt trời mọc)

We get up very early just to watch the sunrise. 

Chúng tôi dậy rất sớm chỉ để xem mặt trời mọc.

Danh từ + Giới từ

  • Passerby (Người qua đường)

A passerby saw smoke from that house and called the police. 

Một người qua đường thấy khói từ căn nhà đó và gọi cảnh sát.

  • Hanger-on (Người ăn bám)

There are always hangers-on who never want to work.

Luôn có những người ăn bám, những người mà không bao giờ muốn làm việc.

Danh từ + Cụm giới từ

  • Brother-in-law (Anh rể/ vợ)

I do not have many chances to meet my brother-in-law. 

Tôi không có nhiều cơ hội để gặp anh rể của mình.

  • Mother-in-law (Mẹ chồng/ vợ)

She is living with her mother-in-law. 

Cô ấy đang sống chung với mẹ chồng.

Danh từ + Tính từ

  • Cupful (Ly/ cốc đầy)

After that, add two cupfuls of milk to the mixture.

Sau đó, thêm hai cốc sữa đầy vào trong hỗn hợp.

  • Bagful (Bao/túi/cặp đầy)

He gave the homeless a bagful of rice. 

Anh ấy đã tặng cho người vô gia cư một bao đầy gạo.

Động từ + Danh từ

  • Washing machine (Máy giặt)

We’re considering buying a new washing machine.

Chúng tôi đang cân nhắc việc mua một cái máy giặt mới.

  • Walkway (Đường đi bộ)

A worker is sweeping a walkway.

Một người công nhân đang quét đường đi bộ.

  • Pickpocket (Móc túi)

Pickpocket is still a big problem that needs to be addressed in my city.

Móc túi vẫn là một vấn đề lớn cần được quan tâm giải quyết ở thành phố của tôi.

  • Swimming pool (hồ bơi)

The hotel offers activities in their swimming pool free of charge. 

Khách sạn cung cấp nhiều hoạt động miễn phí ở hồ bơi.

Giới từ + Danh từ

  • Influx (dòng chảy, dòng người)

The influx of FDI is important to boost the economy. 

Dòng chảy của nguồn vốn FDI thì quan trọng để thúc đẩy nền kinh tế.

  • Bystander (người ngoài cuộc)

Many innocent bystanders were injured by the explosion. 

Nhiều người ngoài cuộc vô tội đã bị thương bởi vụ nổ.

  • Upstairs (tầng cao nhất trong một tòa nhà)

No one was allowed to see the upstairs. 

Không ai được phép lên xem tầng trên.

Động từ + Giới từ

  • Check-in (quầy làm thủ tục tại sân bay)

Fortunately, we arrived at the check-in on time,

Thật may là chúng tôi đã đến quầy làm thủ tục tại sân bay kịp lúc.

  • Drawback (nhược điểm, mặt hạn chế)

He pointed out all the drawbacks to my plan. 

Anh ấy đã chỉ ra tất cả những mặt hạn chế đối với kế hoạch của tôi.

  • Makeup (trang điểm)

Women usually wear makeup when they attend a party.

Phụ nữ thường trang điểm khi họ tham gia một bữa tiệc.

Tính từ + Động từ

  • Public speaking (nói trước công chúng)

Public speaking can be quite hard for some people, especially those who are often shy. 

Nói trước công chúng có thể khá khó đối với một vài người, đặc biệt là những người thường ngại ngùng.

  • Dry cleaning (giặt khô)

The hotel provides its customers with dry cleaning services.

Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt khô cho khách hàng.

Giới từ + Động từ

  • Input (dữ liệu đầu vào/ đầu vào)

We would appreciate input from our users on how we can improve our software.

Chúng tôi đánh giá cao ý kiến ​​đóng góp từ người dùng về cách chúng tôi có thể cải thiện phần mềm của mình.

  • Output (đầu ra)

Our manufacturing output fell by 14% last year. 

Đầu ra sản xuất của chúng ta giảm 14% vào năm ngoái.

Bài tập áp dụng danh từ tập thể và danh từ ghép trong tiếng anh

Bài tập 1: Xác định danh từ tập thể trong các câu sau:

  1. My older brother decided to join the navy after his graduation.

  2. After the performance, all the actors joined hands and bowed toward the audience.

  3. Our team had a celebration banquet last weekend.

  4. Most of the students on the council are also on the honor roll.

  5. The boat’s crew worked all night to fix the leak.

  6. The talent show featured several individual performers as well as many musical bands.

  7. Our extended family includes great-grandparents and seven cousins.

  8. All students in my class are attending a school assembly on Friday.

  9. The new law has no chance of being passed by the senate.

  10. Some lecturers and administrators held a meeting in the faculty office.

Bài tập 2: Chọn từ phù hợp để tạo thành danh từ ghép.

  1. Fund __________ (A – driver, B – game, C – raiser)

  2. News __________(A– paper, B – story, C – travel)

  3. Sun ___________ (A– day, B – glasses, C – energy)

  4. Child ___________(A – hood, B – toy, C – play)

  5. Post ___________ (A– news, B – merchandize, C – code)

  6. Heart ___________(A – attack, B – hurt, C – murder)

  7. Full____________ (A – moon, B – Sun, C – star)

  8. Cooking  ________ (A – sugar, B – oil, C – ware)

Bài tập 3: Cấu tạo danh từ ghép từ các danh từ trong bảng để hoàn thành các câu sau:

window

reading

card

dry

phone

day

light

fishing

boat

food

frame

work

cost

cleaning

pub

reduction

  1. That's a _______ but I only have coins on me. Therefore, I will have to see whether there is a public phone in that bar.

  2. Alice was not satisfied with the airline company. She sat on that plane for 12 hours and
    her ______ didn't work. She couldn’t do anything but tried to sleep.

  3. We need to repaint all the __________in this house. Otherwise, they will rot and will be hard to open.

  4. Although English restaurants have a terrible reputation, the ___________ is very tasty.

  5. I worked at night for so long that when I began to do some ________, I found it quite strange.

  6. A ___________ sank off the Indian coast last night. Luckily, both fishermen were saved by the coast guard.

  7. Our team will have a meeting this Friday. The topic is on how to make further ________.

  8. Most natural fibers can be washed in water but some synthetics react poorly with water. In that case, we should use __________ service.

Đáp án và giải thích

Bài tập 1:

Người học cần ghi nhớ khái niệm danh từ tập thể là những danh từ dùng để chỉ một nhóm nhiều người hoặc nhiều đồ vật, con vật.

1. Navy:

“Navy” (hải quân), chỉ một lực lượng quân đội được đào tạo để hoạt động trên biển.

2. Audience

“Audience” (khán giả), chỉ một nhóm người cùng xem một chương trình hay một màn biểu diễn.

3. Team

“Team” (đội, nhóm), chỉ một nhóm người làm việc cùng với nhau.

4. Council

“Council” (hội đồng), chỉ một nhóm người được bầu chọn để điều hành hoặc đại diện cho một tổ chức.

5. Crew

“Crew” (đội), chỉ một nhóm người làm việc cùng với nhau.

6. Bands

“Bands” (nhóm nhạc), chỉ một nhóm những ca sĩ biểu diễn cùng với nhau.

7. Family

“Family” (gia đình), chỉ những người thân cùng sống với nhau dưới một mái nhà.

8. Assembly

“Assembly” (hội đồng/ buổi họp mặt), chỉ một nhóm người gặp nhau vì một mục đích chung.

9. Senate

“Senate” (thượng nghị viện), chỉ một nhóm chính trị gia đưa ra luật trong một số hệ thống chính trị như ở Mỹ, Úc, và Pháp.

10. Faculty

“Faculty” (khoa), chỉ một nhóm các khoa trong trường cao đẳng hoặc đại học, chuyên về một hoặc một nhóm các môn học.

Bài tập 2

Người học lưu ý chỉ có một trong 3 phương án là đáp án chính xác cho bài tập này. Người học cần chọn phương án nào có khả năng kết hợp với danh từ cho sẵn để tạo thành danh từ ghép có nghĩa.

1. C. Fundraiser: một cá nhân hoặc một sự kiện được tổ chức để quyên góp tiền cho một mục đích cụ thể, nhất là cho mục đích từ thiện.

2. A. Newspaper: tờ báo

3. B. Sunglasses: kính râm (kính mát)

4. A. Childhood: thời niên thiếu

5. C. Postcode: mã bưu điện

6. A. Heart attack: cơn đau tim

7. A. Full moon: tuần trăng tròn/ trăng tròn

8. B. Cooking oil: dầu thực vật được sử dụng trong nấu ăn

Bài tập 3

Từ những từ riêng lẻ trong bảng, người học cần kết hợp thành danh từ ghép có nghĩa. Sau đó, người học cần điền những danh từ ghép này vào chỗ trống phù hợp với ý nghĩa của mỗi câu.

1. Cardphone

Đó là điện thoại sử dụng thẻ, nhưng tôi chỉ có tiền trên người. Do đó, tôi sẽ phải tìm xem liệu rằng trong quán bar đó có điện thoại công cộng hay không.

Cardphone: điện thoại sử dụng thẻ.

2. Reading light

Alice không hài lòng với công ty hàng không. Cô ấy đã ngồi trên chiếc máy bay đó trong 12 giờ và

đèn đọc sách của cô ấy không hoạt động. Cô không thể làm gì khác ngoài việc cố gắng ngủ.

Reading light: đèn đọc sách

3. Window frames

Chúng ta cần sơn lại tất cả các khung cửa sổ trong ngôi nhà này. Nếu không, chúng sẽ bị mục và khó mở ra.

Window frame: khung cửa sổ

Người học cần lưu ý đây là danh từ đếm được và trong trường hợp này cần sử dụng với dạng danh từ số nhiều. Vì vậy, người học cần thêm “s” sau danh từ “frame”, trở thành “window frames”.

4. Pub food

Mặc dù các nhà hàng ở Anh không có danh tiếng tốt, nhưng đồ ăn ở quán rượu rất ngon.

Pub food: đồ ăn ở quán rượu.

5. Day work

Tôi đã làm việc vào ban đêm quá lâu nên khi tôi bắt đầu làm một số công việc ban ngày, tôi thấy nó khá kỳ lạ.

Day work: công việc ban ngày.

6. Fishing boat

Một chiếc tàu đánh cá bị chìm ngoài bờ biển Ấn Độ đêm qua. May mắn thay, cả hai ngư dân đều được lực lượng bảo vệ bờ biển cứu sống.

Fishing boat: tàu đánh cá.

7. Cost reductions

Nhóm của chúng tôi sẽ có một cuộc họp vào thứ sáu tuần này. Chủ đề là làm thế nào để giảm chi phí hơn nữa.

Cost reduction: giảm chi phí.

Người học cần lưu ý đây là danh từ đếm được và trong trường hợp này cần chia danh từ ở dạng số nhiều. Vì vậy, người học cần thêm “s” sau danh từ “reduction”, trở thành “cost reductions”.

8. Dry cleaning

Hầu hết các sợi tự nhiên có thể được giặt trong nước nhưng một số chất tổng hợp phản ứng kém với nước. Trong trường hợp đó, chúng ta nên sử dụng dịch vụ giặt khô.

Dry cleaning: giặt khô.

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ nội dung về danh từ tập thể và danh từ ghép trong tiếng anh, hy vọng thí sinh đã có cái nhìn tổng quan về điểm ngữ pháp này.

Đánh giá:

(1 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề