Describe a game you enjoyed playing when you were younger - Từ vựng kèm bài mẫu

“Describe a game you enjoyed playing when you were younger” thuộc nhóm chủ đề “Describe an object (miêu tả đối tượng/vật)” là đề bài quan trọng và thường được hỏi trong phần thi IELTS Speaking Part 2.
ZIM Academy
describe a game you enjoyed playing when you were younger tu vung kem bai mau

Bài mẫu chủ đề “Describe a game you enjoyed playing when you were younger”

You should say:

  • what it was

  • where and when you played it

  • how you played it

and explain why you want enjoyed playing it.

Dàn ý


I want to talk about a game I enjoyed playing when I was younger, specifically “Super Mario Bros.” on the NES.


Describe what the game was, where and when I played it, how I played it, and explain why I enjoyed playing it.


Discussing the game's title, the platform I played it on (NES), the time period (late 90s), describing the gameplay mechanics and controls, and explaining the reasons for my enjoyment, such as the perfect blend of challenge and reward, immersive worlds, and nostalgic charm.


“Super Mario Bros.” on the NES provided me with hours of joy, a sense of accomplishment, and a captivating gaming experience. Its engaging gameplay, vibrant worlds, and memorable characters contributed to my overall enjoyment and made it a beloved game from my childhood.

Bài mẫu

Today, I want to take a trip down memory lane and talk about a game that brought me countless hours of joy when I was younger. The game I'm referring to is the classic NES game called "Super Mario Bros."

I remember playing "Super Mario Bros." on my Nintendo Entertainment System (NES) console in the comfort of my own living room. It was during the late 90s, and the NES had already become a popular gaming console among my friends and me.

Playing "Super Mario Bros." was a simple yet incredibly fun experience. The game featured a lovable Italian plumber named Mario, who embarked on a mission to rescue Princess Peach from the clutches of the villainous Bowser. The objective was to navigate through various colorful worlds, overcoming obstacles, and defeating enemies along the way.

I would grab hold of the NES controller, which had a distinctive rectangular shape, and immerse myself in the pixelated world of Mario. I would use the directional pad to move him left or right and make him jump over gaps and enemies. The A and B buttons allowed me to run, jump, and interact with various elements within the game.

What made "Super Mario Bros." so enjoyable was its perfect blend of challenge and reward. Each level presented new obstacles and enemies to overcome, and as I progressed, the difficulty increased. However, the game always felt fair, and with each successful jump, coin collection, or defeat of an enemy, I felt a sense of accomplishment.

The vibrant and imaginative worlds of "Super Mario Bros." were captivating. From traversing mushroom-filled landscapes to exploring underwater depths, the game offered a delightful and immersive experience. The catchy music and charming graphics added to its charm, creating an atmosphere that was both nostalgic and enchanting. So yeah, it was an amazing game.

Tham khảo thêm:

Từ vựng cần lưu ý

  • take a trip down memory lane (nhìn lại quá khứ): Nhớ lại kỷ niệm xưa, hồi tưởng về quá khứ.

  • countless hours of joy (vô số giờ vui vẻ): Rất nhiều giờ vui vẻ.

  • in the comfort of my own living room (trong sự thoải mái của phòng khách riêng của tôi): Trong sự thoải mái của căn phòng khách của riêng tôi.

  • gaming console (máy chơi game): Thiết bị chơi game.

  • embark on a mission (bắt đầu một nhiệm vụ): Bắt đầu một nhiệm vụ hoặc cuộc hành trình.

  • villainous (độc ác, ác độc): Xấu xa, gian ác.

  • objective (mục tiêu): Mục tiêu hoặc mục đích của một hành động hoặc nhiệm vụ.

  • overcoming obstacles (vượt qua khó khăn): Vượt qua các trở ngại hoặc khó khăn.

  • rectangular shape (hình dạng hình chữ nhật): Hình dạng hình chữ nhật.

  • immerse myself in (đắm chìm trong): Đắm chìm, chìm đắm trong một trạng thái hoặc trải nghiệm.

  • the directional pad (nút điều hướng): Nút điều hướng, thường có dạng các mũi tên để điều khiển di chuyển trong trò chơi.

  • progress (tiến bộ): Sự tiến triển hoặc phát triển.

  • a sense of accomplishment (cảm giác thành công): Cảm giác hoàn thành hoặc đạt được mục tiêu.

  • captivating (lôi cuốn): Làm say đắm, hấp dẫn.

  • catchy music (nhạc sôi động, dễ nhớ): Nhạc bắt tai.

  • nostalgic (hoài niệm, luyến tiếc quá khứ): Gợi nhớ về quá khứ, mang tính hoài niệm.

  • enchanting (mê hoặc, quyến rũ): Làm say mê, thu hút sự chú ý.

Tham khảo thêm: Từ vựng chủ đề Childhood (Tuổi thơ) và ứng dụng trong IELTS Speaking.

IELTS Speaking Part 3 Sample – Games

1. Are games important for children’s development? Why or why not?

Well, games can be super important for children's development. They're like these sneaky little teachers, you know? They help kids learn and develop various skills in a fun and engaging way. From problem-solving and critical thinking to teamwork and creativity, games can stimulate different areas of their brain and foster growth. Plus, they provide opportunities for social interaction and building friendships, which is important for their social development.

  • develop various skills (phát triển các kỹ năng khác nhau): Phát triển những kỹ năng khác nhau.

Ví dụ: Playing puzzle games can help children develop various skills such as problem-solving, critical thinking, and pattern recognition.

  • stimulate (kích thích): Kích thích, khuyến khích hoạt động hoặc sự phát triển.

Ví dụ: Educational games are designed to stimulate children's curiosity and cognitive abilities.

  • foster growth (khuyến khích sự phát triển): Khuyến khích sự phát triển hoặc tiến bộ.

Ví dụ: The art class aims to foster growth in creativity and self-expression among students.

  • social interaction (tương tác xã hội): Tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một môi trường xã hội.

Ví dụ: Multiplayer online games provide opportunities for social interaction and collaboration with other players.

2. What is the most popular game in your country? Why do you think it is so popular?

The most popular game in my country? Gotta say, it's all about the football (or soccer, depending on where you're from). The love for the beautiful game runs deep here. People go crazy for it, from the local leagues to the international tournaments. It's like a national obsession. I think it's so popular because it's more than just a game. It brings people together, stirs up passion and emotions, and becomes part of our cultural identity.

  • local leagues (các giải đấu địa phương): Các giải đấu thể thao được tổ chức và diễn ra ở cấp địa phương hoặc khu vực nhất định.

Ví dụ: Many talented young athletes start their careers by participating in local leagues before moving on to national or international competitions.

  • stirs up passion and emotions (khuấy động đam mê và cảm xúc): Gợi lên sự đam mê và cảm xúc sâu sắc.

Ví dụ: The music in the game stirs up passion and emotions, creating a more immersive experience for players.

  • cultural identity (bản sắc văn hóa): Nhận thức và nhận biết về bản sắc và giá trị văn hóa của một nhóm hoặc cộng đồng.

Ví dụ: Traditional games play an important role in preserving and promoting cultural identity among communities.

3. Do you think games can help people relax and relieve stress? Why or why not?

Oh, absolutely! Games can be a great stress buster. When you're immersed in a game, whether it's solving puzzles or blasting enemies, it helps take your mind off things and provides an escape. It's like a temporary getaway from the daily grind. Games can provide a sense of achievement, challenge your focus, and give you that much-needed break. Just be sure not to get too carried away and forget the real world!

  • stress buster (thuốc giải stress): Một phương pháp hoặc hoạt động giúp giảm căng thẳng và lo lắng.

Ví dụ: Playing soothing music can be a stress buster after a long day of work.

  • take your mind off things (làm bạn quên đi những điều đang lo lắng): Làm bạn không còn suy nghĩ về những điều khác nhau hoặc đau đầu.

Ví dụ: Playing a fun game helps take your mind off things and relax.

  • the daily grind (cuộc sống hằng ngày vất vả): Cuộc sống hàng ngày đầy căng thẳng và công việc vất vả.

Ví dụ: People often play games to escape from the monotony of the daily grind.

  • get too carried away (quá phấn khích để rồi chìm đắm): Trở nên hứng khởi quá mức để rồi bị cuốn vào một thứ gì đó.

Ví dụ: I got too carried away with the game and ended up playing all night.

4. Have you ever played a video game that you became obsessed with? What was it and why did you like it?

Have I ever been obsessed with a video game? Oh, you bet! One game that got me hooked was this epic RPG (role-playing game) set in a fantasy world. It had this sprawling storyline, immersive gameplay, and beautiful graphics. I couldn't put it down. It was like being transported to another universe where I could be a hero, make choices, and explore. I loved the sense of adventure and the feeling of being part of this epic journey.

  • obsess (ám ảnh): Đam mê một thứ gì đó quá mức.

Ví dụ: She became obsessed with collecting rare items in the game.

  • got me hooked (làm tôi nghiện): Làm tôi trở nên nghiện.

Ví dụ: The intriguing storyline and gameplay mechanics got me hooked on the game from the start.

  • sprawling storyline (cốt truyện phức tạp): Một cốt truyện dài, rộng và phức tạp.

Ví dụ: The game features a sprawling storyline with multiple plot twists and diverse characters.

  • I couldn't put it down (tôi không thể bỏ nó xuống): Tôi không thể dừng chơi hoặc ngừng đọc.

Ví dụ: The book was so captivating that I couldn't put it down until I finished it.

5. Do you think playing games is a waste of time, or do you think there are benefits to playing them?

Oh, playing games a waste of time? Nah, I don't buy it. Look, like anything else, moderation is key. If you're spending all day glued to the screen, neglecting other important aspects of life, then yeah, it could be a problem. But games can be more than just entertainment. They can enhance problem-solving skills, improve hand-eye coordination, boost creativity, and even teach valuable life lessons. Plus, they can be a great way to unwind, have fun, and bond with friends and family. So, as long as you find that balance, there are definitely benefits to playing games.

  • I don't buy it (tôi không tin vào điều đó): Tôi không đồng ý hoặc không tin vào điều đó.

Ví dụ: Some people claim that games are a waste of time, but I don't buy it. I believe they have educational value.

  • moderation (sự điều độ): Sự duy trì một sự cân bằng hoặc mức độ hợp lý.

Ví dụ: It's important to play games in moderation and not let them consume all your time.

  • neglect (sao nhãng, lơ là): Bỏ qua hoặc không chú trọng đến điều gì đó.

Ví dụ: Spending too much time playing games can cause neglect of other important responsibilities.

  • hand-eye coordination (phối hợp mắt và tay): Khả năng điều khiển và phối hợp giữa mắt và tay.

Ví dụ: Playing action games can improve hand-eye coordination and reflexes.

  • valuable life lessons (những bài học quý giá trong cuộc sống): Những bài học có giá trị mà bạn học được từ trò chơi hoặc trải nghiệm đời sống.

Ví dụ: Some games teach valuable life lessons such as perseverance, problem-solving, and teamwork.

6. Have you ever learned anything from playing a game, such as a new skill or knowledge about a particular subject?

Absolutely! Games can be surprisingly educational. I've learned all sorts of things from playing games. From historical facts to new vocabulary, games can provide a unique and interactive learning experience. They can teach you problem-solving strategies, critical thinking skills, and even introduce you to different cultures or scientific concepts. It's like learning while having a blast. So, next time someone tells you games are just mindless entertainment, tell 'em there's more to it than meets the eye!

  • educational (giáo dục, mang tính giáo dục): Liên quan đến việc giảng dạy hoặc học hỏi.

Ví dụ: Educational games are designed to teach specific subjects or skills in an interactive manner.

  • interactive learning experience (trải nghiệm học tập tương tác): Một trải nghiệm học tập mà người chơi có thể tương tác và tham gia.

Ví dụ: Virtual reality games provide an interactive learning experience where players can actively participate and engage with the content.

  • problem-solving strategies (chiến lược giải quyết vấn đề): Các phương pháp hay chiến lược để giải quyết vấn đề.

Ví dụ: Puzzle games help develop problem-solving strategies and logical thinking skills.

  • there's more to it than meets the eye (có nhiều điều hơn thế mà mắt thấy): Có nhiều khía cạnh hoặc giá trị ẩn sau bề ngoài.

Ví dụ: Many people underestimate the educational and cognitive benefits of games, but there's more to it than meets the eye.

Cùng chủ đề:

Hy vọng rằng, bài mẫu “Describe a game you enjoyed playing when you were younger” trên đây đã giúp thí sinh có thể chuẩn bị tốt về ý tưởng và bổ sung vốn từ vựng để có thể tự tin hơn trong kỳ thi sắp tới.

Để đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS, việc ôn luyện đúng và hiệu quả là vô cùng quan trọng. Tham khảo khóa học IELTS để đẩy nhanh quá trình học hiệu quả nhất.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (3 đánh giá)

Gửi đánh giá


Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833