Describe a public facility that has been renovated and improved in your area

Bài viết gợi ý bài mẫu cho chủ đề “Describe a public facility that has been renovated and improved in your area” kèm phân tích từ vựng.
ZIM Academy
31/01/2024
describe a public facility that has been renovated and improved in your area

Bài mẫu chủ đề Describe a public facility that has been renovated and improved in your area

Describe a public facility that has been renovated and improved in your area.

You should say:        

  • what the facility is

  • what changes were made

  • how it has been improved

and explain how you felt about the renovated facility.

Phân tích đề bài

Thí sinh cần mô tả một cơ sở vật chất công cộng đã được cải tạo và cải thiện trong khu vực của bạn. Các từ khóa quan trọng ở đây là “public facility”, “renovated and improved” và “your area”. Dưới đây là sơ đồ tư duy bao gồm các khía cạnh của đề bài mà thí sinh cần giải quyết:

Phân tích đề bài Describe a public facility that has been renovated and improved in your area

Áp dụng phương pháp “IWHC” để tạo phần ghi chú tóm tắt câu trả lời cho đề bài ở trên. Phần ghi chú này có thể áp dụng trong khoảng thời gian 1 phút chuẩn bị trước khi nói trong phòng thi, góp phần giúp thí sinh nhớ được những nội dung chính cần phải đưa ra trong 1 phút rưỡi tới 2 phút trả lời sau đó (thí sinh có thể lược bỏ phần “introduction” và “conclusion” nếu cần thiết):

introduction:

community transformation, near and dear to my heart.

what the facility is:

cornerstone,  a bustling street, beacon of knowledge.

what changes were made:

long in the tooth, new lease on life, refurbishing the exterior, cafe.

how it has been improved:

miraculous, size,  scope, a cozy nook.

explain how you felt about the renovated facility:

joy, flood of nostalgia, pride, vibrant hub, craving.

conclusion:

breath of fresh air,  community engagement.

Bài mẫu

introduction

So, I'd like to talk about a stellar example of community transformation, which is the recent renovation of the public library in my hometown, Da Nang. It's a facility that's been near and dear to my heart since childhood, and it's undergone quite the facelift.

  • Community Transformation (Biến đổi cộng đồng): A significant change or development within a community, often involving improvements or progress.

  • Facelift (Đại tu, tân trang): The process of making something (especially a building or place) look newer or better, often through renovation.

what the facility is


The library that I’m describing has always been a cornerstone of our neighborhood, a place where people of all ages would come to explore the world through books. It's nestled right in the middle of a bustling street, a beacon of knowledge for as long as I can remember.

  • Cornerstone (Nền tảng, cột mốc quan trọng): An essential, foundational element; something of basic importance.

  • A Bustling Street (Phố xá nhộn nhịp): A street full of activity, people, and often noise, suggesting liveliness and business.

what changes were made

Now, about a year ago, the library was, frankly, looking a bit long in the tooth. So the local authorities decided to give it a new lease on life. They started by refurbishing the exterior, giving it a fresh coat of paint and repairing the old, creaky windows. Inside, they've done wonders too — expanding the reading areas, introducing computer labs, and even setting up a little café corner.

  • A Bit Long in the Tooth (Hơi già, lâu đời): An idiomatic way to describe something or someone as being old or outdated.

  • A New Lease on Life (Sự sống mới, cơ hội mới): A renewed energy, enthusiasm, or appreciation for life, often after a difficult period or change.

how it has been improved

And the improvements, well, they're nothing short of miraculous! The library has not only expanded in size but also in scope. With the addition of the computer labs, it has opened doors for the digitally curious to learn and explore. The café is a cozy nook for students and readers to relax and discuss ideas over a cup of Vietnamese coffee.

  • Miraculous (Kỳ diệu, thần kỳ): Extraordinary and unexplainable by normal standards, often suggesting divine intervention or supernatural occurrence.

  • A Cozy Nook (Góc nhỏ ấm cúng): A comfortable, quiet, and pleasant place, often small and snug.

and explain how you felt about the renovated facility

Personally, the transformation has been a real source of joy for me. I used to visit the library as a kid, and seeing it revamped brings back a flood of nostalgia. But more than that, it's a sense of pride that swells up in me. The library has become a vibrant hub of learning and interaction, which is something our community was craving. It's as if the library has been given a second life, and in turn, it's injected a new energy into the neighborhood.

  • A Flood of Nostalgia (Tràn ngập hoài niệm): A strong, often overwhelming feeling of fond memories and longing for the past.

  • A Vibrant Hub (Trung tâm sôi động): A place full of energy and activity, often a central or focal point of a community or activity.

conclusion

To sum up, the renewal of the library in Da Nang has been a breath of fresh air, sparking a renewed interest in learning and community engagement. I must say, every time I step through its doors, I can't help but feel inspired.

  • A Breath of Fresh Air (Làn gió mới): Someone or something that is refreshingly different and positive, often bringing new ideas or energy.

  • Community Engagement (Sự tham gia của cộng đồng): Involvement and participation of community members in activities and decisions that affect their collective life and environment.

IELTS Speaking Part 3 Sample

1. What kinds of public infrastructure, including buildings, do you have in your hometown?

“Well, you know, my hometown is a mix of the old and the new. On one hand, we have traditional markets and pagodas that have stood the test of time. I mean, these places are like a window to the past. On the other hand, there's been a lot of development recently. We're talking modern shopping malls and high-rise apartment buildings. It's like a balancing act between preserving our heritage and embracing the modern. For instance, in Hanoi, the contrast between the Old Quarter and the new business districts is quite striking.”

  • Traditional markets: Places where local people buy and sell goods, often in an open-air setting.

    • Phiên âm IPA: /trəˈdɪʃənəl ˈmɑːrkɪts/

    • Dịch nghĩa: Các khu chợ ngoài trời nơi người dân địa phương mua bán hàng hóa.

    • Lưu ý: Thường được tìm thấy trong các khu vực lịch sử hoặc nông thôn và giữ gìn nét văn hóa truyền thống.

  • High-rise apartment buildings: Tall buildings containing multiple residential apartments.

    • Phiên âm IPA: /haɪ-raɪz ˈæpərtmənt ˈbɪldɪŋz/

    • Dịch nghĩa: Các tòa nhà cao tầng chứa nhiều căn hộ dành cho cư dân.

    • Lưu ý: Thường được tìm thấy trong các khu đô thị, cao ốc chung cư là biểu tượng của sự phát triển đô thị và phong cách sống hiện đại. Chúng cung cấp nhiều tiện ích như an ninh, tiện nghi trong nhà và thường có vị trí thuận lợi gần các dịch vụ đô thị khác như trung tâm mua sắm, công viên và các cơ sở giao thông.

2. Would you say facilities such as cinemas and parks are important in a city?

“Absolutely, without a shadow of a doubt! Cinemas and parks play a vital role in any city. Parks are like the lungs of the city, especially parks, providing a much-needed escape from the hustle and bustle. And cinemas, well, they're a gateway to other worlds, aren't they? They offer entertainment and a chance to unwind after a long week. In cities like Ho Chi Minh City, these places are bustling hubs of social life.”

  • A much-needed escape: A welcome and necessary break or relief from routine or stressful situations.

    • Phiên âm IPA: /ə mʌtʃˈniːdɪd ɪˈskeɪp/

    • Dịch nghĩa: Một sự nghỉ ngơi hoặc giải thoát đón nhận và cần thiết từ những tình huống hàng ngày hoặc căng thẳng.

    • Lưu ý: Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tìm kiếm sự thư giãn hoặc thay đổi không khí, đặc biệt khi cảm thấy quá tải hoặc mệt mỏi với cuộc sống hàng ngày.

  • Bustling hubs of social life: Places or centers of activity that are full of energy and where people frequently socially interact.

    • Phiên âm IPA: /ˈbʌslɪŋ hʌbz əv ˈsoʊʃəl laɪf/

    • Dịch nghĩa: Những nơi hoặc trung tâm hoạt động đầy năng lượng nơi mọi người thường xuyên giao tiếp và tương tác xã hội.

    • Lưu ý: Cụm từ này thường dùng để mô tả những nơi như quảng trường, công viên, hoặc khu mua sắm, nơi mọi người tụ tập để gặp gỡ, giải trí, và tạo dựng mối quan hệ xã hội.

3. Which facilities in your city do you think are better, the old ones or the new ones?

“That's a tough one. I'd say it's a bit of a mixed bag. The older facilities in my city, like the traditional markets or the historic theaters, have a certain charm and history attached to them. They're irreplaceable. But, the newer facilities, I must admit, are more comfortable and have better amenities. Take the new metro system in Hanoi, for example; it's a game-changer for public transportation. So, I guess it's a case of old is gold, but new is also a breath of fresh air.”

  • Historic theaters: Old theaters that have historical significance and are often architectural landmarks.

    • Phiên âm IPA: /hɪˈstɒrɪk ˈθɪətərz/

    • Dịch nghĩa: Những nhà hát cũ có ý nghĩa lịch sử và thường là những biểu tượng kiến trúc.

    • Lưu ý: Những nhà hát này không chỉ quan trọng về mặt văn hóa mà còn giữ giá trị lịch sử và thẩm mỹ của một thời kỳ.

  • Irreplaceable: Something so unique or valuable that it cannot be replaced.

    • Phiên âm IPA: /ɪrɪˈpleɪsəbl/

    • Dịch nghĩa: Thứ gì đó quá độc đáo hoặc quý giá đến mức không thể thay thế được.

    • Lưu ý: Thường được sử dụng để mô tả những người, vật, hoặc trải nghiệm có giá trị đặc biệt và không thể tìm thấy sự thay thế tương tự.

4. In general, are young people very willing to share facilities with old people?

“In my experience, yes, generally speaking. In Vietnam, there's a strong sense of community and respect for the elderly. You often see young people giving up their seats for older people on buses or helping them in public places. It's not all sunshine and rainbows, of course; there can be generational gaps and misunderstandings. But, at the end of the day, there's a shared sense of respect and willingness to coexist peacefully.”

  • A strong sense of community: A feeling of belonging and mutual support within a group or area.

    • Phiên âm IPA: /ə strɒŋ sɛns əv kəˈmjuːnɪti/

    • Dịch nghĩa: Cảm giác thuộc về và hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm hoặc khu vực.

    • Lưu ý: Biểu hiện qua việc mọi người giúp đỡ nhau và cùng nhau tham gia vào các hoạt động cộng đồng.

  • Coexist peacefully: To live together in harmony without conflict.

    • Phiên âm IPA: /ˌkoʊ.ɪɡˈzɪst ˈpiːsfəli/

    • Dịch nghĩa: Sống chung với nhau một cách hòa thuận mà không có xung đột.

    • Lưu ý: Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ hòa bình giữa các nhóm khác nhau trong xã hội.

5. Would you say people in the cities are less likely to communicate with others than people in rural areas?

“I'd lean towards yes on that one. In the cities, life is faster-paced, and people are often caught up in their own worlds. It's like everyone's in their own little bubble. In contrast, in rural areas, the pace of life is slower, and communities tend to be more tightly-knit. People have more time to stop and chat, and there's a stronger sense of belonging. For example, in a small village in the Mekong Delta, it's common for neighbors to know each other well and have close relationships, which is less common in a big city like Ho Chi Minh City.”

  • In their own little bubble: Living in a self-contained, isolated world.

    • Phiên âm IPA: /ˈɛvrɪwʌnz ɪn ðeər oʊn ˈlɪtl ˈbʌbl/

    • Dịch nghĩa: Sống trong một thế giới riêng biệt, cô lập.

    • Lưu ý: Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng người ta tập trung vào cuộc sống và mối quan tâm riêng của họ, không mấy quan tâm đến người khác xung quanh.

  • Rural areas: Regions located outside cities and towns, typically characterized by farming and natural landscapes.

    • Phiên âm IPA: /ˈrʊərəl ˈɛəriəz/

    • Dịch nghĩa: Các khu vực nằm ngoài thành phố và thị trấn, thường được đặc trưng bởi nông nghiệp và cảnh quan tự nhiên.

    • Lưu ý: Khu vực nông thôn thường yên bình và có cảnh quan thiên nhiên, cộng đồng ở đây thường chặt chẽ và gần gũi hơn so với thành thị.

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Describe a public facility that has been renovated and improved in your area. Người học có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Đọc tiếp:

Bạn muốn biết mình đang ở mức độ nào trong thang điểm IELTS hay cần làm quen với làm bài thi IELTS để vững vàng tâm lý trước ngày thi chính thức? Hãy đăng ký thi thử IELTS để trải nghiệm ngay hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833