Describe a time you have to speak in front of a group of people kèm Audio

Bài viết dưới đây cung cấp cho người học những kiến thức và ví dụ cụ thể về cách xử lí đề thi IELT Speaking chủ đề Describe a time you have to speak in front of a group of people: dàn ý, từ vựng, cấu trúc, cách sử dụng chi tiết trong bài thi IELTS.
author
Nguyễn Ngọc Thảo
01/06/2024
describe a time you have to speak in front of a group of people kem audio

Tiêu chí trả lời câu hỏi Describe a time you have to speak in front of a group of people

Describe a time you have to speak in front of a group of people.

You should say:

  • what it was 

  • when you watched it  

  • why you watched it

and how you felt about it.

Để có một bài IELTS Speaking, người đọc cần xây dựng bài nói theo các ý sau:

  • Địa điểm nơi đó

  • Mô tả về không gian

  • Mô tả về thời gian,

  • Hoạt động, cảm xúc của người nghe

  • Đối tượng của nhóm đó là ai?

Câu trả lời mẫu Describe a time you have to speak in front of a group of people

Thí sinh nên áp dụng một số chiến lược trả lời để bài nói có một cấu trúc rõ ràng, dễ theo dõi. Bài viết dưới đây áp dụng chiến lược STAR  được viết tắt cho 4 từ: Situation - Task - Action - Result để thuật lại một câu chuyện có nội dung, tình huống, hành động, kết quả đầy đủ

Câu trả lời mẫu Describe a time you have to speak in front of a group of people

Situation

Đầu tiên, hãy giới thiệu chủ đề mà thí sinh sẽ nói về. Đưa ra một mô tả ngắn gọn về chủ đề và tại sao nó quan trọng hoặc thú vị đối với thí sinh

Phần Situtaion, thí sinh nên mô tả một số điểm chính như sau:

  • Giới thiệu: Đề cập ngắn gọn đến dịp mà bạn phải phát biểu trước một nhóm người.

  • Đó là dịp gì: Cung cấp thông tin về sự kiện hoặc tình huống mà bạn phải phát biểu, Miêu tả bối cảnh, chẳng hạn như một hội nghị, cuộc họp hoặc buổi thuyết trình.

Ví dụ tham khảo:

Let me tell you about a time when I had to speak in front of a group of people. It was during my final year of university when I was chosen to be the student representative at a departmental meeting. This meeting was held to discuss important matters regarding the curriculum and student feedback. The meeting took place in a conference room and was attended by faculty members, department heads, and other student representatives.

(Dịch: Cho tôi kể cho bạn nghe về một lần tôi phải phát biểu trước một nhóm người. Đó là vào năm cuối của tôi ở trường đại học, khi tôi được chọn làm đại diện sinh viên tại một cuộc họp phòng ban. Cuộc họp này được tổ chức để thảo luận về các vấn đề quan trọng liên quan đến chương trình học và ý kiến phản hồi từ sinh viên. Cuộc họp diễn ra trong một phòng hội nghị và có sự tham gia của các giảng viên, trưởng phòng và các đại diện sinh viên khác. )

Task

Sau khi đưa ra tình huống, hãy đặt ra câu hỏi cụ thể mà bạn sẽ trả lời. Câu hỏi này thường được cung cấp trong đề bài. Hãy chắc chắn hiểu rõ câu hỏi và xác định nhiệm vụ để đảm bảo câu trả lời tập trung và có mục tiêu.

Phần Task nên trả lời được câu hỏi Why? - cụ thể như sau:

  • Điều gì dẫn đến tình huống trong bài?

  • Mục đích của trải nghiệm?

  • Nhiệm vụ chính bạn cần phải làm?

Ví dụ tham khảo:

As the student representative, it was my responsibility to address the group and present the concerns and suggestions of my fellow students. 

(Dịch: Với vai trò đại diện sinh viên, trách nhiệm của tôi là  phát biểu trước nhóm và trình bày những quan ngại và đề xuất từ các sinh viên khác.)

Action

Thí sinh cần cung cấp chi tiết, ví dụ hoặc lý luận để minh họa câu trả lời. Sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa ý kiến. Có thể là ví dụ từ trải nghiệm cá nhân, ví dụ trong cuộc sống hàng ngày hoặc ví dụ từ nghiên cứu hoặc thực tế. Cung cấp các chi tiết hỗ trợ để làm rõ ý kiến của thí sinh và làm cho câu trả lời thêm thuyết phục. Hãy ử dụng thì quá khứ để nói về những hoạt động đã diễn ra, những diễn biến chính của câu chuyện.

.Phần Action:

  • Đã có những hoạt động nào diễn ra trong trải nghiệm ấy?

  • Có những ai tham gia cùng trong hoạt động này?

  • Bạn đã chuẩn bị thế nào?

Ví dụ tham khảo:

To prepare for this speaking engagement, I conducted thorough research on the issues that students were facing and gathered their feedback through surveys and discussions. I also prepared a detailed presentation to support my points and provide visual aids for the audience.

On the day of the meeting, I felt a mixture of nervousness and excitement. I was nervous because I had never spoken in front of such a large group before, but I was also excited to have the opportunity to represent my peers and voice their concerns.

When it was my turn to speak, I took a deep breath to calm my nerves and began my presentation confidently. I used clear and concise language to articulate the issues and provided supporting evidence to strengthen my arguments. I also encouraged open discussion by inviting questions and feedback from the audience.

(Dịch: Để chuẩn bị cho việc phát biểu này, tôi đã tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng về các vấn đề mà sinh viên đang gặp phải và thu thập ý kiến từ họ thông qua các cuộc khảo sát và thảo luận. Tôi cũng chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết để hỗ trợ các điểm và cung cấp hình ảnh minh họa cho khán giả.

Vào ngày họp, tôi cảm thấy lo lắng và hào hứng. Tôi lo lắng vì chưa bao giờ phát biểu trước một nhóm lớn như vậy, nhưng tôi cũng rất háo hứng vì có cơ hội đại diện cho bạn bè và thể hiện quan ngại của họ.

Khi tới lượt tôi phát biểu, tôi hít một hơi thật sâu để làm dịu căng thẳng và bắt đầu bài thuyết trình một cách tự tin. Tôi sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và ngắn gọn để trình bày các vấn đề và cung cấp bằng chứng để làm chắc chắn các luận điểm của mình. Tôi cũng khuyến khích cuộc thảo luận bằng cách mời câu hỏi và phản hồi từ khán giả.)

Result

Cuối cùng, hãy tổng kết lại ý kiến của bạn hoặc đưa ra kết luận về chủ đề đang được thảo luận. Hãy kể về những thành tựu, kết quả gặt hái được sau trải nghiệm trong bài. 

Phần Result cần trả lời được câu hỏi:

  • Thành quả đã đạt được gì sau trải nghiệm ấy?

  • Thí sinh đã rút ra bài học gì?

  • Những dự định tương lai dựa trên trải nghiệm vừa kể?

Overall, I felt a sense of accomplishment after the presentation. I was able to effectively convey the concerns of my fellow students and engage the audience in a meaningful discussion. The experience of speaking in front of a group of people not only improved my public speaking skills but also boosted my confidence in expressing my ideas and opinions.

In conclusion, speaking in front of a group of people during the departmental meeting was a memorable experience for me. It allowed me to develop important skills and contribute to the betterment of my university community.

(Nhìn chung, sau bài thuyết trình, tôi cảm thấy rất thành công. Tôi đã truyền đạt thành công các quan ngại của sinh viên và tham gia một cuộc thảo luận ý nghĩa với khán giả. Kinh nghiệm phát biểu trước một nhóm người không chỉ nâng cao kỹ năng diễn thuyết trước công chúng của tôi, mà còn tăng cường sự tự tin trong việc diễn đạt ý kiến và quan điểm của mình.

Tóm lại, việc phát biểu trước một nhóm người trong cuộc họp phòng ban là một trải nghiệm đáng nhớ đối với tôi. Nó đã giúp tôi phát triển các kỹ năng quan trọng và đóng góp vào sự cải thiện của cộng đồng đại học.)

Sau khi áp dụng phương pháp STAR, thí sinh sẽ có bài nói hoàn chỉnh như sau:

Let me tell you about a time when I had to speak in front of a group of people. It was during my final year of university when I was chosen to be the student representative at a departmental meeting. This meeting was held to discuss important matters regarding the curriculum and student feedback. The meeting took place in a conference room and was attended by faculty members, department heads, and other student representatives.

As the student representative, it was my responsibility to address the group and present the concerns and suggestions of my fellow students. 

To prepare for this speaking engagement, I conducted thorough research on the issues that students were facing and gathered their feedback through surveys and discussions. I also prepared a detailed presentation to support my points and provide visual aids for the audience.

On the day of the meeting, I felt a mixture of nervousness and excitement. I was nervous because I had never spoken in front of such a large group before, but I was also excited to have the opportunity to represent my peers and voice their concerns.

When it was my turn to speak, I took a deep breath to calm my nerves and began my presentation confidently. I used clear and concise language to articulate the issues and provided supporting evidence to strengthen my arguments. I also encouraged open discussion by inviting questions and feedback from the audience.

Overall, I felt a sense of accomplishment after the presentation. I was able to effectively convey the concerns of my fellow students and engage the audience in a meaningful discussion. The experience of speaking in front of a group of people not only improved my public speaking skills but also boosted my confidence in expressing my ideas and opinions.

In conclusion, speaking in front of a group of people during the departmental meeting was a memorable experience for me. It allowed me to develop important skills and contribute to the betterment of my university community.

Lưu ý: Độ dài của bài nói trên dài hơn nhiều so với thời gian thông thường của IELTS Speaking Part 2. Đây là chủ ý của tác giả để tạo nên một bài nói đầy đủ các khía cạnh và cung cấp đa dạng từ vựng. Nhờ đó, nhiều đối tượng người đọc có thể tham khảo và áp dụng.

Từ vựng chủ đề Describe a time you have to speak in front of a group of people

Articulate (v): diễn đạt rõ ràng

Phiên âm: [ɑːˈtɪkjəleɪt]

Ví dụ: The professor's articulate explanation made the complex topic easier to understand. (Lời giải thích rõ ràng của giáo sư đã làm cho chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn.)

Betterment (n): cải thiện hoặc nâng cao một điều gì đó

Phiên âm: [ˈbɛtəmənt ]

Ví dụ: 

  • The organization is dedicated to the betterment of underprivileged communities through various educational programs. (Tổ chức này cam kết cải thiện cuộc sống của cộng đồng bị thiệt thòi thông qua các chương trình giáo dục đa dạng.)

  • Taking constructive feedback into consideration is essential for personal betterment and growth. (Xem xét phản hồi xây dựng là điều quan trọng để cải thiện bản thân và phát triển.)

Nervousness (n): Sự lo lắng

Phiên âm: [ˈnɜːvəsnəs]

Ví dụ: 

  • Her nervousness was evident as she stumbled over her words during the job interview. (Sự lo lắng của cô ấy rõ ràng khi cô ấy ngập ngừng trong lời nói trong buổi phỏng vấn công việc.)

  • Despite his nervousness, he managed to deliver a confident and engaging speech at the conference. (Mặc dù cảm thấy bồn chồn, anh ấy đã thể hiện một bài phát biểu tự tin và hấp dẫn tại hội nghị.)

Excitement (n): Sự phấn khích

Phiên âm: [ɪkˈsaɪtmənt]

Ví dụ: The children's excitement was palpable as they unwrapped their presents on Christmas morning. (Sự hào hứng của trẻ em rõ rệt khi họ mở những món quà vào buổi sáng Giáng sinh.)

Sense of accomplishment:  Một cảm giác đạt được, thành tựu hoặc thành công

Phiên âm: [sɛns ɒv əˈkʌmplɪʃmənt]

Ví dụ: Finishing the marathon gave her a great sense of accomplishment and pride. (Hoàn thành cuộc marathon mang lại cho cô ấy một cảm giác thành tựu và tự hào lớn.)

conference room

Định nghĩa (Definition): "Conference room" (phòng họp) là một không gian được thiết kế và sắp xếp để tổ chức các cuộc họp, buổi thuyết trình hoặc sự kiện công cộng.

Phiên âm: [ˈkɑːnfərəns ruːm]

Ví dụ (Example):

  • The conference room is equipped with state-of-the-art audiovisual equipment, making it ideal for public speaking events. (Phòng họp được trang bị các thiết bị âm thanh, hình ảnh hiện đại, tạo điều kiện lý tưởng cho các sự kiện diễn thuyết công khai.)

  • The public speaking workshop will be held in the conference room on the third floor. (Buổi thảo luận về nghệ thuật diễn thuyết công khai sẽ được tổ chức tại phòng họp trên tầng ba.)

address the group

Định nghĩa (Definition): "Address the group" (phát biểu trước nhóm) đề cập đến việc nói trước một nhóm người trong một buổi diễn thuyết công khai hoặc hội thảo

Phiên âm: [əˈdrɛs ðə ɡruːp]

Ví dụ (Example):

  • The keynote speaker will address the group on the topic of leadership and effective communication. (Diễn giả chính sẽ phát biểu trước nhóm về chủ đề lãnh đạo và giao tiếp hiệu quả.) 

  • During the conference, each participant will have the opportunity to address the group and share their insights. (Trong suốt hội nghị, mỗi người tham gia sẽ có cơ hội phát biểu trước nhóm và chia sẻ quan điểm cá nhân của mình.)

conducted thorough research

Định nghĩa (Definition): Định nghĩa: "Conducted thorough research" (tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng) ám chỉ việc làm một cuộc nghiên cứu chi tiết, tỉ mỉ và toàn diện về một chủ đề cụ thể

Phiên âm: [kənˈdʌktɪd ˈθʌroʊ ˈrɪˈsɜːrtʃ]

Ví dụ (Example):

  • Before delivering the presentation, I conducted thorough research on the topic to ensure that my information was accurate and up-to-date. (Trước khi thuyết trình, tôi đã tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng về chủ đề để đảm bảo thông tin của mình chính xác và cập nhật.)

  • The speaker impressed the audience with his comprehensive knowledge, demonstrating that he had conducted thorough research on the subject matter. (Diễn giả đã gây ấn tượng với khán giả bằng kiến thức toàn diện, chứng tỏ ông đã tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng về nội dung của chủ đề.)

took a deep breath

Định nghĩa (Definition): "Took a deep breath" (hít một hơi sâu) ám chỉ việc thực hiện hành động hít một hơi sâu vào phổi trước khi bắt đầu diễn thuyết công khai hoặc thực hiện hành động gì đó

Phiên âm: [tʊk ə diːp brɛθ]

Ví dụ (Example):

  • Before stepping onto the stage, the speaker took a deep breath to calm her nerves and gather her thoughts. (Trước khi bước lên sân khấu, diễn giả hít một hơi sâu để làm dịu căng thẳng và tập trung ý nghĩ.)

  • The public speaker paused for a moment, took a deep breath, and began his presentation with confidence and clarity. (Diễn giả dừng lại một lát, hít một hơi sâu và bắt đầu buổi thuyết trình của mình với sự tự tin và rõ ràng.)

clear and concise language

Định nghĩa (Definition): "Clear and concise language" (ngôn ngữ rõ ràng và ngắn gọn) ám chỉ việc sử dụng từ ngữ dễ hiểu, rõ ràng và gọn gàng

Phiên âm: [klɪr ænd kənˈsaɪs ˈlæŋɡwɪdʒ]

Ví dụ (Example):

  • The speaker used clear and concise language to explain complex concepts, ensuring that the audience could easily understand the information. (Diễn giả sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và ngắn gọn để giải thích các khái niệm phức tạp, đảm bảo rằng khán giả có thể dễ dàng hiểu thông tin.)

  • During the presentation, the speaker avoided jargon and used clear and concise language to communicate her ideas effectively. (Trong buổi thuyết trình, diễn giả tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành và sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và ngắn gọn để truyền đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả.)

inviting questions and feedback

Định nghĩa (Definition):"Inviting questions and feedback" (đặt câu hỏi và yêu cầu phản hồi) ám chỉ việc khuyến khích khán giả hoặc thành viên trong công chúng tham gia vào buổi diễn thuyết công khai bằng cách đặt câu hỏi và yêu cầu phản hồi

Phiên âm: [ɪnˈvaɪtɪŋ ˈkwɛstʃənz ænd ˈfidbæk]

Ví dụ (Example):

  • The speaker encouraged the audience to ask inviting questions and provide feedback throughout the presentation, fostering an interactive and engaging atmosphere. (Diễn giả khuyến khích khán giả đặt câu hỏi và cung cấp phản hồi hấp dẫn trong suốt buổi thuyết trình, tạo ra một không khí tương tác và hấp dẫn.)

  • At the end of the talk, the speaker invited the attendees to share their thoughts and provide any inviting questions or feedback they might have. (Cuối buổi diễn thuyết, diễn giả mời các khán giả tham dự chia sẻ ý kiến và đưa ra bất kỳ câu hỏi hay phản hồi hấp dẫn nào mà họ có thể có.)

public speaking skills

Định nghĩa (Definition):  "Public speaking skills" (kỹ năng diễn thuyết công khai) ám chỉ tập hợp các kỹ năng và khả năng cần thiết để thực hiện một buổi diễn thuyết hiệu quả và ấn tượng trước công chúng

Phiên âm:[ˈpʌblɪk ˈspikɪŋ skɪlz]

Ví dụ (Example):

  • Developing strong public speaking skills is essential for professionals who frequently present in front of clients and stakeholders. (Phát triển kỹ năng diễn thuyết công khai mạnh mẽ là điều cần thiết đối với các chuyên gia thường xuyên trình bày trước khách hàng và các bên liên quan.)

  • Public speaking skills can be improved through practice, training, and seeking feedback from mentors or speech coaches. (Kỹ năng diễn thuyết công khai có thể được cải thiện thông qua thực hành, đào tạo và tìm kiếm phản hồi từ các người hướng dẫn hoặc huấn luyện viên diễn thuyết.)

IELTS Speaking Part 3 Sample

1. Benefit of communication online?

(Lợi ích của giao tiếp trực tuyến là gì?)

Answer: There are several benefits to online communication. Firstly, it allows for convenient and instant communication regardless of geographical distance. Through online platforms and tools, individuals can connect with others around the world in real-time, facilitating efficient and timely communication. Additionally, online communication offers a wide range of channels, such as email, video calls, and social media, providing flexibility in choosing the most suitable medium for different purposes. Moreover, online communication promotes inclusivity, as it enables individuals from diverse backgrounds to interact and exchange ideas. This can foster cultural understanding and global collaboration. Lastly, online communication offers opportunities for networking and professional growth, as individuals can connect with like-minded individuals, join online communities, and access valuable resources and information.

Dịch nghĩa:

Có nhiều lợi ích của giao tiếp trực tuyến. Thứ nhất, nó cho phép giao tiếp thuận tiện và nhanh chóng bất kể khoảng cách địa lý. Thông qua các nền tảng và công cụ trực tuyến, cá nhân có thể kết nối với những người khác trên toàn thế giới trong thời gian thực, tạo điều kiện cho giao tiếp hiệu quả và kịp thời. Thêm vào đó, giao tiếp trực tuyến cung cấp một loạt các kênh, như email, cuộc gọi video và mạng xã hội, mang lại tính linh hoạt khi lựa chọn phương tiện phù hợp cho mục đích khác nhau. Hơn nữa, giao tiếp trực tuyến thúc đẩy sự bao dung, vì nó cho phép cá nhân từ các nền văn hóa và nền tảng khác nhau tương tác và trao đổi ý kiến. Điều này có thể tạo điều kiện cho sự hiểu biết văn hóa và sự hợp tác toàn cầu. Cuối cùng, giao tiếp trực tuyến cung cấp cơ hội mạng lưới và phát triển chuyên nghiệp, vì cá nhân có thể kết nối với những người có cùng quan điểm, tham gia cộng đồng trực tuyến và tiếp cận các tài nguyên và thông tin quý giá.

2. Why some people don't like to communicate online?

(Tại sao một số người không thích giao tiếp trực tuyến?)

Answer: While online communication has its benefits, some individuals may not prefer it for various reasons. Firstly, online communication lacks the personal touch and non-verbal cues present in face-to-face interactions. This can result in a sense of disconnect or misinterpretation of messages. Additionally, some people may feel overwhelmed by the constant connectivity that online communication brings, as it can blur the boundaries between work and personal life. Moreover, concerns about privacy and security can make individuals hesitant to communicate online. The potential risks associated with data breaches or online scams can create a sense of vulnerability. Lastly, technological barriers, such as limited access to internet connectivity or lack of familiarity with digital platforms, can also contribute to people's reluctance to communicate online.

Dịch nghĩa:

Mặc dù giao tiếp trực tuyến có những lợi ích của nó, một số người có thể không ưa thích nó vì nhiều lý do khác nhau. Thứ nhất, giao tiếp trực tuyến thiếu sự gần gũi và các gợi ý phi ngôn ngữ có mặt trong giao tiếp trực tiếp. Điều này có thể dẫn đến cảm giác tách biệt hoặc hiểu lầm thông điệp. Thêm vào đó, một số người có thể cảm thấy áp lực từ việc liên tục kết nối mà giao tiếp trực tuyến mang lại, vì nó có thể làm mờ ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Hơn nữa, mối quan tâm về quyền riêng tư và an ninh có thể làm cho người ta do dự khi giao tiếp trực tuyến. Những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến việc vi phạm dữ liệu hoặc lừa đảo trực tuyến có thể tạo ra cảm giác mạo hiểm. Cuối cùng, những rào cản công nghệ, như khả năng truy cập hạn chế vào kết nối internet hoặc thiếu hiểu biết về các nền tảng kỹ thuật số, cũng có thể góp phần vào sự ngần ngại của mọi người khi giao tiếp trực tuyến.

3. Does is important to become a good listener?

(Việc trở thành người biết lắng nghe có quan trọng không?)

Answer: Absolutely, being a good listener is crucial in effective communication. Active listening allows individuals to fully understand and engage with the speaker's message. It involves giving undivided attention, focusing on the speaker's words, and demonstrating empathy and understanding. Good listening skills foster stronger interpersonal relationships, as they show respect and validate the speaker's thoughts and feelings. Moreover, active listening helps avoid miscommunication and misunderstandings by ensuring that the intended message is received accurately. By being a good listener, individuals can build trust, enhance collaboration, and create a supportive and inclusive communication environment.

Dịch nghĩa:

Tất nhiên, việc trở thành một người nghe tốt là rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả. Việc lắng nghe chủ động giúp cá nhân hiểu đầy đủ và tham gia vào thông điệp của người nói. Điều này bao gồm việc tập trung vào lời nói, thể hiện sự thông cảm và sự hiểu biết. Kỹ năng lắng nghe tốt giúp xây dựng mối quan hệ giữa cá nhân mạnh mẽ hơn, vì nó thể hiện sự tôn trọng và xác nhận suy nghĩ và cảm xúc của người nói. Hơn nữa, lắng nghe chủ động giúp tránh sự giao tiếp mờ nhạt và hiểu lầm bằng cách đảm bảo rằng thông điệp dự định được nhận đúng và chính xác. Bằng cách trở thành một người nghe tốt, cá nhân có thể xây dựng niềm tin, nâng cao sự hợp tác và tạo ra một môi trường giao tiếp hỗ trợ và bao gồm.

4. What are other qualities needed to become a good communicator?

(Những phẩm chất khác cần thiết để trở thành người giao tiếp tốt?)

Answer: In addition to active listening, there are several other qualities that contribute to being a good communicator. Firstly, clarity and conciseness in speech are important. Being able to express ideas in a clear and organized manner helps ensure that the message is easily understood by the audience. Secondly, adaptability is key, as effective communicators can adjust their communication style to suit different situations and audiences. They can tailor their language, tone, and level of formality accordingly. Furthermore, being open-minded and receptive to different perspectives promotes effective communication. This involves embracing diversity, actively seeking feedback, and being willing to consider alternative viewpoints. Lastly, non-verbal communication skills, such as body language and facial expressions, play a significant role in effective communication. Maintaining eye contact, using appropriate gestures, and displaying positive body language can enhance the overall impact of the message and foster engagement with the audience.

Dịch nghĩa:

Ngoài việc lắng nghe chủ động, có một số phẩm chất khác đóng góp vào việc trở thành người giao tiếp tốt. Thứ nhất, sự rõ ràng và ngắn gọn trong diễn đạt rất quan trọng. Khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và có tổ chức giúp đảm bảo rằng thông điệp được hiểu dễ dàng bởi người nghe. Thứ hai, tính linh hoạt là yếu tố quan trọng, vì người giao tiếp hiệu quả có thể điều chỉnh phong cách giao tiếp của họ phù hợp với các tình huống và đối tượng khác nhau. Họ có thể điều chỉnh ngôn ngữ, ngữ điệu và mức độ trang trọng phù hợp. Hơn nữa, việc mở lòng và chấp nhận các quan điểm khác nhau thúc đẩy giao tiếp hiệu quả. Điều này bao gồm chấp nhận đa dạng, tìm kiếm phản hồi một cách tích cực và sẵn lòng xem xét các quan điểm khác nhau. Cuối cùng, kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ như cử chỉ cơ thể và biểu hiện khuôn mặt đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp hiệu quả. Giữ liên lạc mắt, sử dụng cử chỉ phù hợp và thể hiện biểu hiện tích cực có thể nâng cao tác động tổng thể của thông điệp và tạo sự tham gia với khán giả.

Xem thêm:

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp những kiến thức cần thiết cho người học về chủ đề IELTS Speaking: Describe a time you have to speak in front of a group of people. Qua bài viết trên, người học có thêm kiến thức về cách xây dựng dàn ý cho chủ đề, các từ vựng và cấu trúc câu thông dụng cho chủ đề này.


Tài liệu tham khảo:

(n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu