Do you like perfume? Cách trả lời trong IELTS Speaking Part 1
Key takeaways
Do you like perfume? là một trong những câu hỏi thường gặp trong bài thi IELTS. Người học nên trả lời trực tiếp, tránh vòng vo.
Cấu trúc câu trả lời như sau: Yes/No/Maybe → Lý do → Chi tiết (Ví dụ).
“Do you like perfume?” là một trong những câu hỏi thường gặp trong phần thi IELTS Speaking part 1. Chính vì vậy, người học có thể sẽ cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho câu hỏi này cũng như những câu hỏi cùng chủ đề khác. Bài viết sẽ cung cấp một số những từ vựng, cấu trúc, câu trả lời mẫu cũng như các câu hỏi khác có liên quan đến câu hỏi gốc (hay follow up question) nhằm trang bị cho người học những kiến thức cần thiết phục vụ cho bài thi cá nhân của bản thân.
Phân tích câu hỏi Do you like perfume? trong IELTS Speaking Part 1
Như đã đề cập trước đó, câu hỏi này là một trong những câu hỏi vô cùng phổ biến trong phần thi IELTS speaking part 1. Dựa vào 4 tiêu chí Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, and Pronunciation, các giám khảo sẽ đánh giá khả năng nói của thí sinh thông qua câu hỏi trên.
Dựa vào cấu trúc câu hỏi, người học có thể nhận thấy đây là câu hỏi Yes/No, yêu cầu thí sinh cần có câu trả lời rõ ràng về sở thích cá nhân của mình xoay quanh chủ đề nước hoa (perfume).
Do đó, người học có thể mở rộng về các khía cạnh như sau:
Tần suất sử dụng nước hoa (How often)
Khi nào/Hoàn cảnh sử dụng nước hoa (Where)
Lý do yêu thích (Why)
Lợi ích sức khỏe hoặc tinh thần (Benefits)
…
Một số biến thể của câu hỏi này cũng có thể kể đến như:
Do you wear perfume? (Bạn có sử dụng nước hoa không?)
Do you like wearing perfume? (Bạn có thích xức nước hoa không?)
How often do you wear perfume? (Bạn có thường xuyên sử dụng nước hoa không?)
Do you have a favorite scent? (Bạn có mùi hương yêu thích nào không?)
…

Đọc thêm: IELTS Speaking part 1 Topic Perfume
Cấu trúc câu trả lời hiệu quả cho câu hỏi Do you like perfume?
Khi người học trả lời, có thể theo cấu trúc sau: Yes/No/Maybe → Lý do → Chi tiết (Ví dụ).
1.Trả lời trực tiếp câu hỏi
Đối với dạng câu hỏi như thế này, người học không nên trả vời vòng vo mà thay vào đó hãy trả lời trực tiếp, đánh vào trọng tâm câu hỏi. Việc trả lời ngắn gọn sẽ giúp người nói kiểm soát thời gian và cải thiện độ lưu loát của bản thân.
Cụ thể: “Yes I do. I really like perfume” hoặc “No, I don’t. I don’t take an interest in perfume”.
2. Giải thích lý do
Sau khi đưa ra câu trả lời trực tiếp, người học sẽ mở rộng bằng các khía cạnh nhắc trên:
Tần suất sử dụng nước hoa (How often)
Khi nào/Hoàn cảnh sử dụng nước hoa (Where)
Lý do yêu thích (Why)
Lợi ích sức khỏe hoặc tinh thần (Benefits)
…
Hơn nữa, người học không chỉ cần nêu lý do, mà cần phát triển ý một cách tự nhiên, sử dụng các liên từ như "because", "since", "what I like most about it is that…", và lưu ý để các ý tưởng được liền mạch với nhau
3. Mô tả thói quen hoặc trải nghiệm cá nhân
Tiếp theo người học có thể nêu những chi tiết có liên quan đến bản thân nhằm làm câu trả lời mang tính cá nhân hơn, tránh trùng lặp với những câu trả lời mẫu rập khuôn.
Cụ thể: “I enjoy wearing perfume everytime I go out with my friends because it helps me feel more confident.” hoặc “I don’t like perfume because it makes my nose feel uncomfortable and my head feel dizzy”.

Từ vựng và cụm từ hữu ích trả lời câu hỏi Do you like perfume?
Từ/Cụm từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
wear perfume | /weə ˈpɜːfjuːm/ | cụm động từ | xức/dùng nước hoa | I don't wear perfume daily, only for parties. |
dab | /dæb/ | động từ | chấm nhẹ (lên da) | I usually just dab a little perfume on my wrists. |
spray | /spreɪ/ | động từ | xịt | Don't spray too much, it will be too strong. |
apply in moderation | /əˈplaɪ ɪn ˌmɒdəˈreɪʃn/ | cụm từ | dùng có chừng mực | You should apply perfume in moderation to be polite. |
scent | /sent/ | danh từ | mùi hương | Every house has its own unique scent. |
fragrance | /ˈfreɪɡrəns/ | danh từ | hương thơm | This is a very luxurious fragrance. |
signature scent | /ˈsɪɡnətʃə sent/ | cụm danh từ | mùi hương đặc trưng | Everyone knows me by my signature scent. |
aroma | /əˈrəʊmə/ | danh từ | mùi thơm (thường là đồ ăn/cà phê) | I love the aroma of fresh coffee, but not perfume. |
odor | /ˈəʊdə(r)/ | danh từ | mùi (thường là khó chịu) | Cheap perfumes sometimes have a chemical odor. |
floral | /ˈflɔːrəl/ | tính từ | hương hoa | Floral perfumes are very popular with women. |
fruity | /ˈfruːti/ | tính từ | hương trái cây | I find fruity smells very energetic. |
woody | /ˈwʊdi/ | tính từ | hương gỗ | Woody notes make a perfume feel warm and classy. |
musky | /ˈmʌski/ | tính từ | hương xạ hương (nồng, ấm) | Musky scents are often found in men's cologne. |
citrus | /ˈsɪtrəs/ | tính từ | hương cam chanh | Citrus scents are perfect for hot summer days. |
feminine | /ˈfemənɪn/ | tính từ | nữ tính | She prefers soft, feminine fragrances. |
masculine | /ˈmæskjəlɪn/ | tính từ | nam tính | My father always buys masculine scents. |
overpowering | /ˌəʊvəˈpaʊərɪŋ/ | tính từ | quá nồng / hắc | The smell was so overpowering that I got a headache. |
subtle | /ˈsʌtl/ | tính từ | phảng phất, tinh tế | It’s a subtle smell, you only notice it when close. |
intoxicating | /ɪnˈtɒksɪkeɪtɪŋ/ | tính từ | làm say đắm (nghĩa bóng) | The scent of jasmine at night is intoxicating. |
nauseous | /ˈnɔːziəs/ | tính từ | buồn nôn | Strong artificial smells make me feel nauseous. |
reek of | /riːk əv/ | cụm động từ | nồng nặc mùi (tiêu cực) | The elevator reeks of cheap cologne. |
brand-name | /ˈbrænd neɪm/ | tính từ | hàng hiệu | I can't afford brand-name products. |
high-end | /ˌhaɪ ˈend/ | tính từ | cao cấp | High-end perfumes usually last longer on the skin. |
knock-off | /ˈnɒk ɒf/ | danh từ | hàng nhái (kém chất lượng) | Don't buy knock-offs; they can hurt your skin. |
dupe | /djuːp/ | danh từ | bản sao giá rẻ (hợp pháp) | This bottle is a great dupe for the expensive Chanel one. |
counterfeit | /ˈkaʊntəfɪt/ | tính từ | giả mạo (phi pháp) | Selling counterfeit perfume is illegal. |
splurge on | /splɜːdʒ ɒn/ | cụm động từ | vung tiền vào | I rarely splurge on cosmetics. |
prohibitive | /prəˈhɪbɪtɪv/ | tính từ | đắt đỏ (đến mức ko mua nổi) | The cost is prohibitive for a student like me. |
give as a gift | /ɡɪv əz ə ɡɪft/ | cụm từ | tặng làm quà | Perfume is a risky thing to give as a gift. |
personal preference | /ˈpɜːsənl ˈprefrəns/ | cụm danh từ | sở thích cá nhân | Scent is a matter of personal preference. |
evoke memories | /ɪˈvəʊk ˈmeməriz/ | cụm động từ | gợi lại ký ức | Smells can evoke memories very strongly. |
boost my mood | /buːst maɪ muːd/ | cụm động từ | cải thiện tâm trạng | Wearing it helps boost my mood in the morning. |
confidence booster | /ˈkɒnfɪdəns ˈbuːstə/ | cụm danh từ | thứ giúp tăng tự tin | A good suit and cologne are a great confidence booster. |
long-lasting | /lɒŋ ˈlɑːstɪŋ/ | tính từ | lưu hương lâu | I look for long-lasting formulas. |
linger | /ˈlɪŋɡə(r)/ | động từ | vương vấn / đọng lại | The scent lingers on my clothes for days. |
allergic to | /əˈlɜːdʒɪk tu/ | tính từ | dị ứng với | I am allergic to strong chemical smells. |
have a nose for | /hæv ə nəʊz fɔː/ | thành ngữ | sành sỏi / nhạy bén | She has a nose for picking the best scents. |
cruelty-free | /ˌkruːəlti ˈfriː/ | tính từ | không thử nghiệm trên động vật | I support cruelty-free beauty brands. |
stand out | /stænd aʊt/ | cụm động từ | nổi bật | A unique perfume helps you stand out in a crowd. |
Mẫu câu trả lời cho câu hỏi Do you like perfume?
Band 5.0 – 5.5
Đặc điểm: Câu trả lời ngắn, dùng từ vựng đơn giản, lặp lại từ trong câu hỏi, ngữ pháp chủ yếu là câu đơn.
"Yes, I like perfume a lot. I think it smells very good. I usually wear perfume when I go to a party or hang out with my friends. It makes me feel happy."
(Có, tôi rất thích nước hoa. Tôi nghĩ nó có mùi rất dễ chịu. Tôi thường dùng nước hoa khi đi dự tiệc hoặc đi chơi với bạn bè. Nó làm tôi cảm thấy vui vẻ.)
Dùng đúng cụm từ cơ bản: wear perfume.
Cấu trúc câu đơn giản, không có từ nối phức tạp.
Ý tưởng rõ ràng nhưng chưa mở rộng sâu.
Band 6.0 – 6.5
Đặc điểm: Có sử dụng từ nối (However, because), từ vựng đa dạng hơn một chút (fragrance, floral), diễn đạt ý trôi chảy hơn.
"Yes, definitely. I really enjoy using different fragrances, especially floral ones because they are fresh and not too strong. However, I don't wear perfume every day because brand-name bottles are quite expensive, so I only use them on special occasions."
(Có chứ, chắc chắn rồi. Tôi rất thích dùng nhiều loại nước hoa khác nhau, đặc biệt là hương hoa vì chúng tươi mát và không quá nồng. Tuy nhiên, tôi không dùng nước hoa hàng ngày vì chai lọ có thương hiệu khá đắt, nên tôi chỉ dùng vào những dịp đặc biệt.)
Paraphrase (diễn đạt lại) tốt: Thay "perfume" bằng “fragrances”.
Dùng tính từ mô tả cụ thể: floral (hương hoa), fresh (tươi mát).
Câu trả lời dài hơn, giải thích rõ ràng lý do (vì đắt nên chỉ dùng dịp đặc biệt).
Band 7.0+
Đặc điểm: Dùng từ vựng "đắt giá" (idiomatic), cấu trúc câu tự nhiên, thể hiện rõ gu thẩm mỹ (thích cái này, ghét cái kia), sử dụng collocations chính xác.
"To be honest, I’m a huge fan of fragrances. I believe having a signature scent really helps to boost my mood before I start the day. That said, I tend to avoid anything too overpowering; I much prefer subtle, woody notes that linger gently rather than filling the whole room."
(Thật lòng mà nói, tôi là một fan cuồng của nước hoa. Tôi tin rằng việc có một mùi hương đặc trưng thực sự giúp cải thiện tâm trạng trước khi bắt đầu ngày mới. Tuy nhiên, tôi thường tránh những mùi hương quá nồng; tôi thích những mùi hương thoang thoảng, như mùi gỗ thoang thoảng hơn là lan tỏa khắp phòng.)
Paraphrase và từ vựng đa dạng: Signature scent (mùi đặc trưng), boost my mood (cải thiện tâm trạng), overpowering (quá nồng), subtle (tinh tế), linger (vương vấn).
Cấu trúc tự nhiên: "That said..." (Tuy nhiên/Mặc dù vậy...), "I tend to avoid..." (Tôi có xu hướng tránh...).
Nội dung sâu: Không chỉ nói thích hay không, mà còn nói rõ thích loại nhẹ nhàng (subtle) và ghét loại nồng (overpowering).
Những câu hỏi follow-up thường gặp và cách trả lời
1. Would you give perfume as a gift?
“Actually, I would hesitate to do that. You know, choosing a scent is a matter of personal preference. What smells aromatic to me might be overpowering to someone else. So, unless I know their signature scent, I think giving perfume is quite risky."
(Thực ra tôi khá ngần ngại. Bạn biết đấy, chọn mùi hương là vấn đề sở thích cá nhân. Cái tôi thấy thơm có thể lại quá nồng với người khác. Nên trừ khi tôi biết rõ mùi ruột của họ, tôi nghĩ tặng nước hoa khá rủi ro.)
2. Is perfume expensive in your country? hoặc Do you spend a lot of money on perfume?
Well, it really depends on the brand. International high-end brands like Chanel or Dior are definitely pricey, and the cost can sometimes be prohibitive for students like me. However, there are plenty of affordable local brands or dupes available if you don't want to splurge."
(Nó tùy vào thương hiệu. Các hãng cao cấp quốc tế như Chanel hay Dior chắc chắn là đắt, giá đôi khi quá sức với sinh viên như tôi. Tuy nhiên, cũng có nhiều hãng nội địa hoặc bản dupe giá rẻ nếu bạn không muốn vung quá nhiều tiền.)
3. Did you use perfume when you were a child?
"Not really. My parents didn't allow it because they thought strong chemicals might be bad for a child's skin. But I confess, I sometimes used to sneaked into my mom’s room and dabbed a little of her perfume on my wrists just to feel like a grown-up.”
(Không hẳn. Bố mẹ tôi không cho phép vì nghĩ hóa chất mạnh không tốt cho da trẻ em. Nhưng thú thật là thi thoảng tôi có lẻn vào phòng mẹ và chấm nhẹ một ít nước hoa của bà lên cổ tay để cảm thấy mình như người lớn.)
Xem thêm:
Tổng kết
Bài viết đã trình bày khái quát những cách trả lời, cấu trúc, và từ vựng cho câu hỏi Do you like perfume?, cũng như các câu hỏi follow-up/tương tự của hỏi trên. Qua đó, người học có thể chọn ra những kiến thức phù hợp với bản thân và áp dụng vào bài thi của bản thân mình. Ngoài ra, người học cũng cần luyện tập thường xuyên nhằm nhớ lâu và tăng tính linh hoạt của bản thân trong môi trường áp lực như kì thi IELTS.
Nếu người học mong muốn cải thiện kỹ năng Speaking một cách bài bản và có lộ trình rõ ràng, các khóa học IELTS tại ZIM Academy có thể là một lựa chọn tham khảo. Nhắn cho ZIM ở khung chat nếu người học quan tâm đến chương trình học!

Bình luận - Hỏi đáp