Do you like science? Cách trả lời trong IELTS Speaking Part 1
Key takeaways
Cấu trúc câu trả lời hiệu quả cho câu hỏi "Do you like science?":
Trả lời trực tiếp
Giải thích lý do
Đưa ví dụ cụ thể
“Do you like science?” là một trong những câu hỏi quen thuộc trong phần IELTS Speaking Part 1. Tuy nhiên, một số thí sinh thường đưa ra câu trả lời đơn giản vì thiếu ý tưởng để mở rộng câu trả lời, khiến cho điểm số bị hạn chế. Bài viết dưới đây sẽ trình bày cấu trúc trả lời hiệu quả cho câu hỏi “Do you like science?”, đồng thời cung cấp những từ vựng hữu ích và các mẫu câu trả lời ở nhiều band điểm khác nhau để giúp thí sinh tự tin hơn.
Phân tích câu hỏi "Do you like science?" và các câu hỏi biến thể
Trong IELTS Speaking Part 1, giám khảo thường đặt những câu hỏi đơn giản, gần gũi với đời sống để thí sinh thể hiện khả năng giao tiếp tự nhiên bằng tiếng Anh. Câu hỏi “Do you like science?” thuộc chủ đề khoa học.
Mục tiêu chính của câu hỏi là nhằm đánh giá khả năng diễn đạt quan điểm cá nhân, đưa ra lý do hợp lí cũng như phát triển câu trả lời bằng những dẫn chứng cụ thể. Thí sinh không bắt buộc phải trình bày kiến thức chuyên môn về lĩnh vực khoa học mà chỉ cần diễn đạt suy nghĩ tự nhiên, rõ ràng và có tính logic.
Các yếu tố cần có trong câu trả lời:
Trả lời trực tiếp vào câu hỏi: Bắt đầu bằng “Yes, I do” hoặc “Not really” để thể hiện quan điểm rõ ràng.
Giải thích lý do: Nêu vì sao thí sinh thích hoặc không thích khoa học, ví dụ: vì nó thú vị, liên quan đến đời sống, hoặc ngược lại, vì quá khó và khô khan.
Đưa ví dụ minh họa: Có thể nói về môn khoa học cụ thể yêu thích (ví dụ: Physics, Biology, Chemistry), một thí nghiệm thú vị, …
Các câu hỏi biến thể:
Did you enjoy studying science at school?
What science subject did you find most interesting at school?
Do you think science is important in our daily lives?
Cấu trúc câu trả lời hiệu quả cho câu hỏi "Do you like science?"
Trả lời trực tiếp
Thí sinh cần phải mở đầu ngắn gọn, đi thẳng vào trọng tâm và thể hiện quan điểm của mình một cách rõ ràng.
Ví dụ:
“Yes, I do. I’ve always been fascinated by science.” (Có chứ. Tôi luôn bị cuốn hút bởi khoa học.)
Hoặc: “Not really, I find science a bit complex.” (Không hẳn, tôi thấy khoa học hơi phức tạp)
Giải thích lý do
Sau khi khẳng định quan điểm, thí sinh cần giải thích ngắn gọn tại sao thích hoặc không thích khoa học.
Ví dụ:
“I’m interested in science because science helps me understand how things work in the real world, and it always arouses my curiosity.” (Tôi thích khoa học bởi vì khoa học giúp tôi hiểu cách sự vật vận hành trong thế giới thực tại, và luôn luôn khơi dậy sự tò mò của tôi.)
Đưa ví dụ cụ thể
Ngoài ra, việc bổ sung thêm một ví dụ thực tế từ đời sống hay trải nghiệm học tập sẽ giúp thí sinh có câu trả lời chân thật, gần gũi và mang tính cá nhân hóa hơn.
Ví dụ:
“For example, when I was in high school, I really enjoyed biology lessons, especially learning about the human body and genetics.” (Ví dụ, khi tôi học trung học, tôi rất thích những tiết học sinh học, đặc biệt là khi tìm hiểu về cơ thể con người và di truyền học.)

Từ vựng và cụm từ thường dùng khi trả lời câu hỏi về khoa học
Từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
fascinating | adjective | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | hấp dẫn, lôi cuốn | Science is fascinating because it explains how the universe works. (Khoa học rất hấp dẫn vì nó giải thích cách vũ trụ vận hành.) |
intriguing | adjective | /ɪnˈtriːɡɪŋ/ | thú vị | I find physics intriguing since it deals with the laws of nature. (Tôi thấy vật lý thú vị vì nó nghiên cứu các quy luật tự nhiên.) |
complex | adjective | /ˈkɒmpleks/ | phức tạp | Chemistry can be complex, but it’s also rewarding to learn. (Hóa học có thể phức tạp, nhưng học nó lại rất bổ ích.) |
challenging | adjective | /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ | đầy thử thách | Learning scientific concepts is challenging but exciting. (Học các khái niệm khoa học đầy thử thách nhưng thú vị.) |
cutting-edge | adjective | /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ | tiên tiến, hiện đại | Cutting-edge technology has transformed medical science. (Công nghệ tiên tiến đã thay đổi ngành y học.) |
remarkable | adjective | /rɪˈmɑːkəbl/ | đáng chú ý, xuất sắc | The scientist made a remarkable contribution to genetics. (Nhà khoa học đã có một đóng góp đáng chú ý cho ngành di truyền học.) |
groundbreaking | adjective | /ˈɡraʊndˌbreɪkɪŋ/ | mang tính đột phá | Groundbreaking research changed how we understand the brain. (Nghiên cứu mang tính đột phá đã thay đổi cách chúng ta hiểu về não bộ.) |
thought-provoking | adjective | /ˈθɔːt prəˌvəʊkɪŋ/ | kích thích tư duy | His lecture on climate change was really thought-provoking. (Bài giảng của ông ấy về biến đổi khí hậu thực sự kích thích tư duy.) |
research | noun | /rɪˈsɜːtʃ/ | nghiên cứu | Research in biotechnology has advanced rapidly. (Nghiên cứu trong công nghệ sinh học đã phát triển nhanh chóng.) |
theory | noun | /ˈθɪəri/ | lý thuyết | The theory of evolution is widely accepted in science. (Thuyết tiến hóa được chấp nhận rộng rãi trong khoa học.) |
scientific concept | noun phrase | /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈkɒnsept/ | khái niệm khoa học | Gravity is one of the basic scientific concepts in physics. (Trọng lực là một trong những khái niệm khoa học cơ bản trong vật lý.) |
laboratory | noun | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm | Students often conduct experiments in the laboratory. (Sinh viên thường tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.) |
medical advance | noun phrase | /ˈmedɪkl ədˈvɑːns/ | tiến bộ y học | Recent medical advances have saved millions of lives. (Những tiến bộ y học gần đây đã cứu sống hàng triệu người.) |
space exploration | noun phrase | /speɪs ˌekspləˈreɪʃn/ | khám phá vũ trụ | Space exploration helps us learn more about other planets. (Khám phá vũ trụ giúp chúng ta hiểu thêm về các hành tinh khác.) |
make a discovery | verb phrase | /meɪk ə dɪˈskʌvəri/ | khám phá | Scientists made a discovery about water on Mars. (Các nhà khoa học đã khám phá ra nước trên sao Hỏa.) |
carry out an experiment | verb phrase | /ˈkæri aʊt ən ɪkˈsperɪmənt/ | tiến hành một thí nghiệm | They carried out an experiment to test the new theory. (Họ đã tiến hành một thí nghiệm để kiểm chứng lý thuyết mới.) |
test a hypothesis | verb phrase | /test ə haɪˈpɒθəsɪs/ | kiểm chứng một giả thuyết | The researchers tested a hypothesis about climate change. (Các nhà nghiên cứu đã kiểm chứng một giả thuyết về biến đổi khí hậu.) |
arouse my curiosity | verb phrase | /əˈraʊz maɪ ˌkjʊəriˈɒsəti/ | khơi gợi sự tò mò | Reading about black holes aroused my curiosity in astronomy. (Đọc về lỗ đen đã khơi gợi sự tò mò của tôi về thiên văn học.) |
Các cụm từ diễn tả quan điểm cá nhân:
“I’ve always been curious about…” (Tôi luôn tò mò về…)
“I find science intriguing because …” (Tôi thấy khoa học thú vị vì …)
“One thing I find particularly exciting is…” (Một điều tôi thấy đặc biệt thú vị là…)
“What I enjoy most about science is…” (Điều khiến tôi thích nhất ở khoa học là…)
“To be honest, I sometimes struggle with …, but I still find it important.” (Thành thật mà nói, đôi khi tôi gặp khó khăn với …, nhưng tôi vẫn thấy nó quan trọng.)
“I truly admire how science can…” (Tôi thật sự ngưỡng mộ cách mà khoa học có thể…)
Xem thêm: Do you like drawing? Cách trả lời và mẫu trả lời ở các band điểm.
Câu trả lời mẫu cho câu hỏi "Do you like science?" ở nhiều cấp độ
Band 5.0 – 5.5
Câu trả lời mẫu:
“Yes, I like science. I think it is interesting and useful. I enjoyed learning science at school, especially biology, because I could know more about animals and nature. But sometimes it is difficult for me to understand.”
(“Vâng, tôi thích khoa học. Tôi nghĩ nó thú vị và hữu ích. Tôi đã thích học khoa học ở trường, đặc biệt là môn sinh học, vì tôi có thể biết thêm về động vật và thiên nhiên. Nhưng đôi khi nó khó hiểu với tôi.”)

Phân tích:
Điểm mạnh:
Câu trả lời trực tiếp, có đề cập đến sở thích và một lý do.
Điểm yếu:
Từ vựng và ngữ pháp đơn giản, thiếu sự đa dạng.
Các ý tưởng còn sơ sài, chưa có ví dụ cụ thể hoặc mở rộng.
Cách cải thiện:
Thêm từ vựng mô tả (fascinating, challenging, thought-provoking …)
Sử dụng cấu trúc phức tạp hơn.
Cũng có thể thêm trải nghiệm cá nhân hoặc liên hệ thực tế.
Đọc thêm: IELTS Speaking Band Descriptors: Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking
Band 6.0 – 6.5
Câu trả lời mẫu:
“Yes, I’m quite interested in science, especially biology and chemistry. I find science fascinating because it helps me understand how things work in real life. When I was in high school, I used to do experiments in the laboratory, and that really aroused my curiosity. However, sometimes scientific theories can be a bit complex, so I need more time to understand them.”
(“Vâng, tôi khá quan tâm đến khoa học, đặc biệt là sinh học và hóa học. Tôi thấy khoa học hấp dẫn vì nó giúp tôi hiểu cách mọi thứ hoạt động trong thực tế. Khi học cấp ba, tôi thường làm thí nghiệm trong phòng lab, điều đó đã thực sự khơi gợi sự tò mò của tôi. Tuy nhiên, đôi khi các lý thuyết khoa học có thể hơi phức tạp, nên tôi cần nhiều thời gian hơn để hiểu chúng.”)

Phân tích:
Điểm mạnh:
Từ vựng phong phú hơn (fascinating, react, laboratory,...).
Có sử dụng kinh nghiệm cá nhân và ví dụ cụ thể.
Cấu trúc câu phức tạp hơn, giúp thể hiện sự linh hoạt.
Điểm yếu:
Một số ý vẫn chưa thể hiện rõ quan điểm sâu sắc.
Chưa có từ vựng mang tính học thuật cao.
Cách cải thiện:
Sử dụng thêm collocations hoặc idioms liên quan đến khoa học.
Có thể nêu thêm quan điểm về vai trò khoa học trong cuộc sống hiện đại để phát triển câu trả lời.
Band 7.0+
Câu trả lời mẫu:
“Yes, definitely. I’ve always been fascinated by science because it explains so many aspects of the world. What I enjoy most is how science is not just about theories but also about practical applications, such as medical advances or space exploration. For example, I once read an article about groundbreaking research in genetics, and it really made me realize how science can change people’s lives for the better. Of course, some areas of science are quite challenging, but I think that’s what makes it even more intriguing. It constantly pushes the boundaries of human knowledge and sparks new ideas.”
(“Chắc chắn rồi. Tôi luôn luôn bị thu hút bởi khoa học bởi vì nó giải thích nhiều khía cạnh của thế giới. Điều tôi thích nhất là khoa học không chỉ là lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn, như những tiến bộ y học hay việc khám phá vũ trụ. Ví dụ, tôi từng đọc một bài báo về nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực di truyền học, và điều đó thực sự khiến tôi nhận ra khoa học có thể thay đổi cuộc sống con người theo hướng tốt hơn như thế nào. Tất nhiên, một số lĩnh vực khoa học khá thử thách, nhưng tôi nghĩ đó chính là điều làm nó thú vị hơn. Nó liên tục mở rộng giới hạn tri thức của loài người và khơi gợi những ý tưởng mới.”)

Phân tích:
Điểm mạnh:
Câu trả lời rất tự nhiên, sử dụng nhiều từ vựng học thuật (practical applications, groundbreaking research, pushes the boundaries of knowledge).
Cấu trúc đa dạng, có ví dụ minh họa cụ thể, thể hiện sự am hiểu và niềm đam mê.
Điểm yếu:
Có thể hơi dài trong Part 1, cần cân bằng giữa chi tiết và sự ngắn gọn.
Một số thí sinh không thể triển khai ý tưởng phong phú trong một khoảng thời gian ngắn.
Cách cải thiện:
Giữ sự tự nhiên, tránh “học thuộc lòng” để không mất tính linh hoạt.
Đọc thêm: IELTS Speaking topic history: Bài mẫu Part 1, 2, 3 kèm từ vựng
Một số câu hỏi follow-up thường gặp và câu trả lời
1. What kind of science are you most interested in?
Câu trả lời mẫu:
“I’m really interested in astronomy because it helps me explore the mysteries of the universe. Learning about planets, stars, and black holes always arouses my curiosity.”
(“Tôi rất hứng thú với thiên văn học vì nó giúp tôi khám phá những bí ẩn của vũ trụ. Việc tìm hiểu về các hành tinh, ngôi sao và hố đen luôn khơi dậy sự tò mò trong tôi.”)
2. Did you enjoy studying science at school?
Câu trả lời mẫu:
“Yes, I did. At school, I particularly enjoyed conducting experiments in the laboratory. It was exciting to see chemical reactions happen in real life, rather than just reading about them in textbooks.”
(“Có, tôi thích. Ở trường, tôi đặc biệt thích tiến hành những thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Thật thú vị khi được tận mắt chứng kiến các phản ứng hóa học xảy ra ngoài đời thực, thay vì chỉ đọc về chúng trong sách giáo khoa.”)
3. Do you think science is important in our daily lives?
Câu trả lời mẫu:
“Definitely. Science plays a vital role in our everyday life, from the medical advances that keep us healthy to the technology we use, like smartphones and the internet. Without science, modern life would be almost impossible.”
(“Chắc chắn rồi. Khoa học đóng vai trò quan trọng trong đời sống hằng ngày, từ những tiến bộ y học giúp chúng ta khỏe mạnh cho đến công nghệ mà chúng ta sử dụng, như điện thoại thông minh và internet. Nếu không có khoa học, cuộc sống hiện đại gần như sẽ không thể tồn tại.”)
4. How will science change in the future?
Câu trả lời mẫu:
“I think science will become even more innovative, especially in fields like artificial intelligence, renewable energy, and space exploration. These areas have the potential to solve global challenges and improve people’s quality of life.”
(“Tôi nghĩ rằng khoa học sẽ ngày càng đổi mới hơn nữa, đặc biệt trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo và khám phá vũ trụ. Những lĩnh vực này có tiềm năng giải quyết các thách thức toàn cầu và nâng cao chất lượng cuộc sống của con người.”)
Kết luận
Bài viết trên đã cung cấp cho thí sinh cấu trúc câu trả lời hiệu quả cho câu hỏi “Do you like science?” trong phần IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích cũng như những câu trả lời mẫu ở các cấp độ khác nhau.
Bên cạnh đó, thí sinh có thể tham khảo khoá luyện đề IELTS nâng cao tại ZIM Academy.

Bình luận - Hỏi đáp