ETS 2023 Test 3 Part 6 - Đáp án và giải thích chi tiết

Bài viết cung cấp đáp án cho đề ETS 2023 Test 3 Part 6 và giải thích lý do lựa chọn đáp án đó bằng cách nhận dạng câu hỏi, phân tích đặc điểm đáp án và định vị vùng thông tin trong bài đọc. Bài viết này là một phần của cụm bài viết đáp án ETS 2023 được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM.
ZIM Academy
27/08/2023
ets 2023 test 3 part 6 dap an va giai thich chi tiet

Đáp án

131. A

136. D

141. C

146. C

132. C

137. B

142. A

133. A

138. C

143. A

134. D

139. B

144. A

135. B

140. B

145. D

Giải thích đáp án đề ETS 2023 Test 3 Reading Part 6

Questions 131-134

Cập nhật dự án Darway City Park

Ban quản lý Công viên Thành phố Darway cố gắng giữ tất cả các đường mòn dành cho khách tham quan 131.________ trong khi các dự án cải tiến đang được tiến hành. Hiện tại, các đội đang cắt tỉa thảm thực vật xung quanh các biển chỉ dẫn dọc theo đường dành cho xe đạp Woodmor của công viên, vì vậy người đi xe đạp nên đi xe cẩn thận trong khu vực này. Lưu ý rằng 132.________ có thể, công việc cải tạo dự kiến sẽ diễn ra trong thời gian thấp điểm vì lúc đó ít người sử dụng công viên hơn. Các biển báo thông tin mới làm nổi bật các đặc điểm cụ thể của môi trường tự nhiên xung quanh cũng sẽ được lắp đặt dọc theo các đoạn của đường mòn. 133.________. Giai đoạn này của dự án sẽ được hoàn thành vào tháng tới, và dự kiến sẽ có ít 134.________ người sử dụng công viên khi nó tiến triển. Sở Công viên của thành phố cố gắng hết sức để tránh đóng đường mòn và đường vòng trong các dự án làm việc.

Question 131

Dạng câu hỏi: Từ vựng.

Từ cần điền đứng sau động từ “keep” và cụm danh từ “all visitor trails”. Ta có cấu trúc keep something + adj.

Nghĩa câu: Ban quản lý Công viên Thành phố Darway cố gắng giữ cho tất cả các tuyến đường dành cho du khách luôn thông thoáng trong khi các dự án cải tiến đang được tiến hành.

→ Đáp án là tính từ có ý nghĩa phù hợp.

Nghĩa các phương án:

  • (A) open: mở, thông thoáng

  • (B) noticeable: đáng chú ý

  • (C) practical: thiết thực

  • (D) genuine: đúng, chính xác

Question 132

Dạng câu hỏi: Từ loại/liên từ.

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng trước từ “possible”, tạo thành một cụm trạng ngữ chỉ thời gian bổ nghĩa cho câu.

Nghĩa của câu: Lưu ý rằng bất cứ khi nào có thể, công việc cải tạo dự kiến sẽ diễn ra trong thời gian thấp điểm vì khi đó sẽ có ít người sử dụng công viên hơn.

Lựa chọn đáp án:

  • (A) frequently: thường xuyên

  • (B) considering: xem xét

  • (C) whenever: bất cứ khi nào

  • (D) moreover: hơn nữa

Question 133

Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp.

Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống và/hoặc gợi mở ý cho câu phía sau chỗ trống.

Nghĩa các phương án:

  • (A) Chúng nhằm mục đích tăng sự thích thú của du khách đối với công viên.

  • (B) Chúng được thiết kế để truyền đạt các quy định cập nhật này.

  • (C) Du khách đặc biệt thích sử dụng quán cà phê công viên và các tiện nghi khác.

  • (D) Trồng cây mới đòi hỏi phải lập kế hoạch và lựa chọn địa điểm phù hợp.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống nhắc đến việc lắp đặt các biển báo về các đặc điểm nổi bật của công viên và câu sau đề cập đến thời điểm dự kiến hoàn thành. Đáp án (A) tiếp nối ý của câu trước về mục đích của sự lắp đặt.

Question 134

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Từ cần điền đứng sau lượng từ “little”.

Nghĩa câu: Giai đoạn này của dự án sẽ được hoàn thành vào tháng tới và dự kiến sẽ có một chút gián đoạn đối với người sử dụng công viên khi nó tiến triển.

→ Đáp án là danh từ có ý nghĩa phù hợp.

Nghĩa các phương án:

  • (A) supplement: bổ sung

  • (B) reduction: sự giảm

  • (C) implementation: việc thực hiện

  • (D) disruption: sự gián đoạn

Từ vựng cần lưu ý:

  • strive (v) cố gắng

  • trail (n) dấu vết

  • underway (adj) đang tiến hành

  • vegetation (n) thảm thực vật

  • directional sign (adj-n) biển báo chỉ đường

  • informational sign (adj-n) biển báo thông tin

  • detour (n) đường vòng

Tìm hiểu thêm:

Questions 135-138

Từ: McGuckin, Edward

Kính gửi: Tất cả các vị khách mùa hè

Đã gửi: Thứ Tư, ngày 15 tháng 5, 8:02 sáng.

Chủ đề: Tận hưởng những bãi biển địa phương

Chúng tôi mong chờ chuyến thăm của bạn đến Grand Hotel tại Bãi biển Miracle! Hội đồng thị trấn gần đây đã thông qua một sắc lệnh yêu cầu những người đi biển phải trả 135.________ cho các bãi biển địa phương. Chúng tôi biết tầm quan trọng của việc vào bãi biển miễn phí đối với khách hàng. 136.______, chúng tôi đã sắp xếp cung cấp vé đi biển miễn phí cho bạn. Tất cả những gì bạn phải làm là yêu cầu thẻ khi nhận phòng và trả lại thẻ khi trả phòng.

Xin lưu ý rằng nhân viên tuần tra bãi biển của thành phố sẽ đi bộ dọc theo bãi biển 137.________ để kiểm tra các thẻ như thẻ chúng tôi đang cung cấp. 138. ________. Đảm bảo nhận được thẻ của bạn và tránh bị phạt có thể xảy ra.

Question 135

Dạng câu hỏi: Từ loại.

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng sau cụm động từ “pay for”.

→ Đáp án là danh từ với ý nghĩa phù hợp.

Lựa chọn đáp án:

  • (A) accessing: động từ thêm đuôi -ing (việc truy cập)

  • (B) access: động từ, danh từ (sự truy cập, quyền truy cập)

  • (C) accessory: danh từ (phụ kiện)

  • (D) accessed: động từ chia theo thì quá khứ (đã truy cập)

Tạm dịch: Hội đồng thị trấn gần đây đã thông qua một sắc lệnh yêu cầu những người đi biển phải trả tiền để được vào các bãi biển địa phương.

Question 136

Dạng câu hỏi: Liên từ/trạng từ.

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng đầu câu, trước dấu phẩy, có tác dụng liên kết hai câu về mặt ý nghĩa.

Nghĩa của câu: Chúng tôi biết tầm quan trọng của việc vào bãi biển miễn phí đối với khách hàng. Vì vậy, chúng tôi đã sắp xếp để cung cấp vé đi biển miễn phí cho bạn.

→ Đáp án là trạng từ hoặc trạng từ liên kết dùng để đưa ra kết luận.

Lựa chọn đáp án:

  • (A) Nevertheless: tuy nhiên

  • (B) Otherwise: nếu không thì

  • (C) However: tuy nhiên

  • (D) Therefore: vì vậy

Question 137

Dạng câu hỏi: Từ loại.

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng sau và bổ nghĩa cho cụm động từ “walking along the beach”.

→ Đáp án là trạng từ.

Lựa chọn đáp án:

  • (A) regular: tính từ

  • (B) regularly: trạng từ

  • (C) regulate: động từ

  • (D) regulation: danh từ

Tạm dịch: Xin lưu ý rằng nhân viên tuần tra bãi biển của thành phố sẽ thường xuyên đi bộ dọc theo bãi biển để kiểm tra các loại thẻ như loại chúng tôi đang cung cấp.

Question 138

Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp.

Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống và/hoặc gợi mở ý cho câu phía sau chỗ trống.

Nghĩa các phương án:

  • (A) Mang theo tất cả đồ đạc cá nhân khi bạn rời bãi biển.

  • (B) Đáng buồn thay, việc phải trả tiền cho bãi biển là một hiện tượng đang gia tăng trên toàn quốc.

  • (C) Sẽ bị phạt tiền đối với bất kỳ ai không có vé vào các bãi biển địa phương.

  • (D) Chúng tôi cũng sẽ cung cấp khăn tắm biển cho bất kỳ khách nào yêu cầu.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống nhắc đến việc nhân viên sẽ đi dọc bãi biển để kiểm tra và câu sau nhắc đến việc tránh bị phạt. Đáp án (C) đề cập đến vấn đề phạt tiền, liên kết ý của câu trước và sau với nhau.

Từ vựng cần lưu ý:

  • ordinance (n) sắc lệnh

  • beachgoer (n) người đi biển

  • entry (n) lối vào

  • municipal (adj) thuộc về thành phố

  • beach-patrol (n) tuần tra bãi biển

  • penalty (n) hình phạt

Questions 139-142

Từ: Công viên Eun-Mi

Kính gửi: Toàn thể nhân viên tại Tập đoàn Tài chính Hàn Quốc Mới (NKFG)

Chủ đề: Cải tiến nơi làm việc

Ngày: 12 tháng 3

Là một phần trong cam kết của chúng tôi nhằm cung cấp một môi trường thoải mái cho nhân viên, công việc bảo trì sẽ bắt đầu vào tuần này với mục tiêu là 139.________ không gian làm việc cá nhân. Công việc sẽ tiến hành theo từng giai đoạn. Đầu tiên, thảm mới sẽ được lắp đặt vào ngày mai trong mỗi văn phòng và buồng nhỏ. Để giúp đảm bảo dự án này 140.________ diễn ra suôn sẻ, vui lòng dọn tất cả các vật dụng cá nhân khỏi sàn trong khu vực làm việc của bạn trước khi bạn rời đi hôm nay.141.________, những tủ sách kim loại mở sẽ được thay thế vào cuối tuần bằng những tủ sách hiện đại , kệ sách nhựa cao cấp có cửa trượt. Chúng tôi tin tưởng rằng những sáng kiến này sẽ cải thiện diện mạo không gian làm việc trong toàn công ty. 142.________. Cảm ơn bạn trước cho sự thông cảm của bạn và hợp tác.

Question 139

Dạng câu hỏi: Từ vựng.

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền là danh động từ đứng sau và bổ nghĩa cho cụm “the goal of”.

Lựa chọn đáp án:

  • (A) combining: kết hợp (danh động từ)

  • (B) enhancing: tăng cường, cải thiện (danh động từ)

  • (C) cleaning: dọn dẹp, làm sạch (danh động từ)

  • (D) reassigning: chỉ định lại (danh động từ)

Tạm dịch: Là một phần trong cam kết cung cấp một môi trường thoải mái cho nhân viên của chúng tôi, công việc bảo trì sẽ bắt đầu vào tuần này với mục tiêu cải thiện không gian làm việc của từng cá nhân.

Question 140

Dạng câu hỏi: Thì động từ.

Đặc điểm đáp án: từ cần điền là động từ chính trong câu có chủ ngữ là “this” (chủ ngữ số ít). Xét ngữ cảnh của câu, câu được sử dụng để đưa ra ngữ cảnh và lí do cho một yêu cầu (dọn các vật dụng cá nhân).

Dịch nghĩa: Để giúp đảm bảo dự án này diễn ra suôn sẻ, vui lòng dọn tất cả các vật dụng cá nhân khỏi sàn trong khu vực làm việc của bạn trước khi rời đi ngay hôm nay.

→ Đáp án là động từ chia thì hiện tại đơn, ở dạng số ít.

Nghĩa các phương án:

  • (A) running: động từ thêm đuôi Ing

  • (B) runs: động từ chia theo thì hiện tại đơn, ở dạng số ít.

  • (C) ran: động từ chia theo thì quá khứ đơn

  • (D) to run: động từ nguyên mẫu có To

Question 141

Dạng câu hỏi: Liên từ/trạng từ.

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng đầu câu, trước dấu phẩy, có tác dụng liên kết hai câu về mặt ý nghĩa.

Nghĩa của câu: Để giúp đảm bảo dự án này diễn ra suôn sẻ, vui lòng dọn tất cả các vật dụng cá nhân khỏi sàn trong khu vực làm việc của bạn trước khi rời đi ngay hôm nay. Tiếp theo, tủ sách mở bằng kim loại sẽ được thay thế vào cuối tuần bằng giá sách nhựa hiện đại, mật độ cao có cửa trượt.

→ Đáp án là trạng từ hoặc trạng từ liên kết thể hiện mối quan hệ trước-sau, mang ý nghĩa phù hợp.

Lựa chọn đáp án:

  • (A) For example: ví dụ

  • (B) Normally: thông thường

  • (C) Next: tiếp theo

  • (D) In summary: tóm lại

Question 142

Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp

Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống và/hoặc gợi mở ý cho câu phía sau chỗ trống.

Lựa chọn đáp án:

  • (A) Chúng tôi rất tiếc về bất kỳ sự bất tiện nào mà các biện pháp này có thể gây ra trong tuần này.

  • (B) Chúng tôi tự hào về các dịch vụ tài chính mà chúng tôi cung cấp cho các khách hàng trung thành của mình.

  • (C) Giá sách bằng kim loại mới được lắp đặt cách đây 5 năm.

  • (D) Sách luôn được chào đón tại các tổ chức từ thiện địa phương.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống nhắc đến việc cải tạo không gian làm việc. Câu phía sau chỗ trống đề cập đến việc cảm ơn cho sự thông cảm và hợp tác. Đáp án (A) nêu ra được ý về sự bất tiện, dẫn đến ý của câu sau.

Từ vựng cần lưu ý:

  • commitment (n) sự cam kết

  • maintenance work (np) công việc bảo trì

  • individual (n) cá nhân

  • proceed (v) tiến hành

  • cubicle (n) tủ

  • state-of-the-art (adj) hiện đại nhất

  • high-density (adj) mật độ cao

  • initiative (n) sáng kiến

Questions 143-146

Rạp chiếu phim Clairmont mới được cải tạo

Bởi Sara Langly

BRISTOL (12 tháng 9) Sau sáu tháng, Rạp chiếu phim Clairmont cuối cùng đã mở cửa trở lại. Vì chủ sở hữu đã 143.________ về kế hoạch của họ, khán giả không chắc chắn điều gì sẽ xảy ra khi cửa mở vào đêm qua. Thay đổi lớn nhất là hiện có ba rạp bên trong khu phức hợp thay vì chỉ một. 144._________. Một mặt, khán giả xem phim giờ đây có thể tiếp cận nhiều bộ phim độc lập hơn mà Clairmont Cinema từ lâu đã tự hào cung cấp. Mặt khác, những bộ phim này được chiếu trên màn hình rất nhỏ.145.________, tôi cảm thấy như mình đang ở nhà xem tivi. Tuy nhiên, nhiều dịch vụ rất tuyệt vời, cũng như quầy giải khát mới, vì vậy tôi khuyến khích tất cả những người yêu thích điện ảnh khám phá 146.________ những gì mà Rạp chiếu phim Clairmont mới cung cấp.

Question 143

Dạng câu hỏi: Từ vựng.

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ, đóng vai trò là bổ nghĩa cho chủ ngữ “the owners”.

Nghĩa các phương án: 

  • (A) vague: mơ hồ

  • (B) flexible: linh hoạt

  • (C) joyful: vui vẻ

  • (D) encouraging: khuyến khích

Tạm dịch: Vì chủ sở hữu mơ hồ về kế hoạch của họ, nên khán giả không chắc sẽ mong đợi điều gì khi mở cửa tối qua.

Question 144

Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp.

Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống và/hoặc gợi mở ý cho câu phía sau chỗ trống.

Lựa chọn đáp án:

  • (A) Điều này có những ưu điểm và nhược điểm.

  • (B) Một lượng lớn khán giả đã đến xem phim mở cửa trở lại.

  • (C) Những thay đổi lớn thường khó khăn nhưng cần thiết.

  • (D) Các chủ sở hữu có thể sẽ được hưởng lợi nhuận đáng kể.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống nhắc đến sự thay đổi của rạp chiếu phim. Câu sau chỗ trống bắt đầu bằng cụm “on the one hand”, mở đầu cho việc liệt kê hai sự việc đối lập. Đáp án (A) thể hiện được ý đối lập, là tiền đề cho câu sau.

Question 145

Dạng câu hỏi: Liên từ/trạng từ

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng đầu câu, trước dấu phẩy, có tác dụng liên kết hai câu về mặt ý nghĩa.

Nghĩa của câu: Mặt khác, những bộ phim này được chiếu trên màn ảnh rất nhỏ. Thực sự, tôi có cảm giác như đang ở nhà xem tivi.

→ Đáp án là trạng từ hoặc trạng từ liên kết mang ý nghĩa phù hợp.

Lựa chọn đáp án:

  • (A) Instead: giới từ, theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ (thay vào đó)

  • (B) Regardless: trạng từ, theo sau bởi danh từ (bất kể)

  • (C) In conclusion: trạng từ liên kết, theo sau bởi mệnh đề (kết luận)

  • (D) In fact: trạng từ liên kết, theo sau bởi mệnh đề (thực ra thì)

Question 146

Dạng câu hỏi: Từ loại.

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng ở vị trí bổ ngữ, nhằm tác dụng nhấn mạnh tân ngữ “film lovers”.

Nghĩa câu: Tuy nhiên, nhiều dịch vụ rất tuyệt vời, cũng như quầy giải khát mới, vì vậy tôi khuyến khích tất cả những người yêu thích điện ảnh hãy tự mình khám phá những gì Rạp chiếu phim Clairmont mới cung cấp.

→ Đáp án là đại từ phản thân, thay thế cho cụm danh từ chỉ người số nhiều.

Lựa chọn đáp án:

  • (A) them: đại từ tân ngữ

  • (B) oneself: đại từ phản thân, chỉ người số ít

  • (C) themselves: đại từ phản thân, chỉ người và vật số nhiều

  • (D) itself: đại từ phản thân, chỉ vật số ít

Từ vựng cần lưu ý:

  • filmgoer (n) người xem phim

  • complex (n) khu phức hợp

  • independent (adj) độc lập

  • multiple (adj) nhiều

  • offering (n) dịch vụ, cung cấp

Trên đây là giải thích đáp án chi tiết và các hướng dẫn giải đề tốc độ cho đề ETS 2023 Test 3 Part 6, do TOEIC Guru tại ZIM biên soạn. Nhằm giúp thí sinh chuẩn bị tốt cho kỳ thi TOEIC, ZIM hiện đang tổ chức chương trình thi thử TOEIC chuẩn thi thật, giúp đánh giá chính xác trình độ của thí sinh trên cả 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking.

Xem tiếp: ETS 2023 Test 3 Part 7 - Đáp án và giải thích chi tiết.


Tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi TOEIC, được vận hành bởi các High Achievers.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833