ETS 2023 Test 4 Part 4 - Đáp án và giải thích chi tiết

Bài viết cung cấp các phân tích và giải thích chi tiết đáp án của từng câu hỏi trong đề ETS 2023 Test 4 Listening Part 4, đưa ra hướng dẫn giúp người học định vị vùng thông tin chứa đáp án, từ đó loại trừ được các phương án sai. Bài viết này là một phần của cụm bài viết đáp án ETS 2023 được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM.
ZIM Academy
01/10/2023
ets 2023 test 4 part 4 dap an va giai thich chi tiet

Đáp án

  1. C

  1. B

  1. C

  1. B

  1. D

  1. D

  1. D

  1. C

  1. A

  1. D

  1. D

  1. C

  1. B

  1. A

  1. D

  1. C

  1. C

  1. C

  1. C

  1. B

  1. A

  1. A

  1. B

  1. B

  1. D

  1. D

  1. A

  1. B

  1. A

  1. B

Giải thích đáp án đề ETS 2023 Test 4 Listening Part 4

Questions 71-73

W-Am Chú ý tất cả các tín đồ yêu phim! [71] Rạp chiếu phim Braddon vừa mở cửa. Nội thất của nó được thiết kế giống như những rạp chiếu phim cổ điển từ những năm 1920. Nó cung cấp ghế ngồi thoải mái, có thể nghiêng và bàn cá nhân để đặt thức ăn và đồ uống. [72] Ngày khai trương chính thức sẽ diễn ra vào tuần sau và sẽ trình chiếu các bộ phim cổ điển từ các thời kỳ khác nhau! [73] Và đây là một lời khuyên hay: để tránh giao thông trong trung tâm thành phố, bạn có thể dễ dàng đến rạp chiếu phim Braddon bằng tàu điện đến ga Center.

Questions 71

71. Người nói nhấn mạnh tính năng gì của một doanh nghiệp?

(A) Chất lượng thực phẩm của nó

(B) Thời gian hoạt động kéo dài

(C) Phong cách trang trí của nó

(D) Giá cả hợp lý mà nó cung cấp

Cách diễn đạt tương đương:

  • decor (sự trang trí) ≈ interior (nội thất)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what feature, business, emphasize

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “ The Braddon Cinema has just opened. Its interior is designed to resemble the classic cinemas from the 1[920] s.” là thông tin chứa đáp án.

  • "decor" là cách diễn đạt tương đương của "interior".

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (A) phương án bẫy vì có nhắc đến "food"  trong bài thoại nhưng bài thoại không đề cập đến chất lượng của đồ ăn.

  • Các phương án (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 72

72. Người tham dự có thể làm gì tại sự kiện khai trương?

(A) Tham quan

(B) Nhận món quà miễn phí

(C) Trò chuyện với một diễn viên

(D) Xem một số bộ phim

Cách diễn đạt tương đương:

  • watch some movies (xem một số bộ phim) ≈ showings of classic films (trình chiếu các bộ phim cổ điển)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, attendees, do, grand opening event

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • The grand opening is next week and…” là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Lời thoại “ The grand opening is next week and will feature showings of classic films from different eras!” là thông tin chứa đáp án.

  • "watch some movies" là cách diễn đạt tương đương của "showings of classic films".

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 73

73. Người nói khuyên các người tham gia sự kiện nên làm gì?

(A) Đến sớm

(B) Sử dụng phương tiện giao thông công cộng

(C) Đặt vé trước

(D) Mua một thành viên quyền lợi

Cách diễn đạt tương đương:

  • use public transportation (sử dụng phương tiện công cộng) ≈ riding the train (đi tàu hỏa)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, advise, event attendees, do

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • And here's good advice:…” là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Lời thoại “ to avoid traffic in the city center, the Braddon Cinema is easily reached by riding the train to Center Station” là thông tin chứa đáp án.

  • "use public transportation" là cách diễn đạt tương đương của "riding the train".

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • resemble (v) giống, tương tự

  • comfortable (adj) thoải mái

  • reclining (adj) có thể nghiêng, tựa lưng

  • individual (adj) cá nhân

  • tray table (n-n) bàn gấp trên ghế

  • grand opening (adj-n) buổi khai trương hoành tráng

  • feature (v) trình chiếu, trưng bày

  • showing (n) buổi chiếu

  • era (n) thời đại

  • avoid (v) tránh

  • reach (v) đến nơi

Tham khảo thêm:

Questions 74-76

M-Cn Chào. Đây là Abdi gọi từ bàn đặt phòng khách sạn Springtown. Chúng tôi đã nhận được email của bạn về đặt phòng sắp tới. [74,75] Tôi thấy rằng bạn đã yêu cầu chuyển sang một phòng hướng ra biển. [75] Chúng tôi luôn cố gắng để đáp ứng các yêu cầu như vậy, nhưngnhững phòng đó luôn được đặt trước rất sớm. Tuy nhiên, phòng hiện tại của bạn có một cái nhìn đẹp ra vườn của chúng tôi, chúng tôi nghĩ rằng bạn sẽ thích thú thời gian này trong năm. [76] Và đừng quên mang theo bộ đồ bơi! Hồ bơi mới của chúng tôi sẽ được mở cửa lần đầu vào cuối tuần này.

Questions 74

74. Người nghe muốn làm gì?

(A) Yêu cầu dịch vụ xe đưa đón

(B) Gia hạn thời gian lưu trú tại khách sạn

(C) Thay đổi việc chỉ định phòng

(D) Hủy đặt phòng

Cách diễn đạt tương đương:

  • change a room assignment (thay đổi việc chỉ định phòng) ≈ move to a room facing the ocean (chuyển sang một phòng hướng ra biển)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, listener, want, do

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “ I see that you asked to move to a room facing the ocean” là thông tin chứa đáp án.

  • "change a room assignment" là cách diễn đạt tương đương của "move to a room facing the ocean".

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 75

75. Tại sao người nói nói rằng, "những phòng đó luôn được đặt trước rất sớm"?

(A) Để bày tỏ sự đồng ý với thiết kế phòng

(B) Để giải thích lý do tại sao khách sạn thành công

(C) Để biểu thị sự không tin của người nói

(D) Để từ chối yêu cầu của người nghe

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Dạng câu hỏi: ngụ ý 

  • Các thông tin xung quanh lời thoại trích dẫn sẽ dẫn đến đáp án.

  • Câu thoại “ We make every effort to accommodate such requests, but” cùng với lời thoại trích dẫn “ those rooms are always booked far in advance” thể hiện rằng muốn đặt loại phòng hướng ra biển cần phải đặt trước rất lâu, không thể đổi theo yêu cầu của người nghe.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

 Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) đều không phù hợp.

Questions 76

76. Theo người nói, người nghe nên mang theo gì?

(A) Một số quần áo ấm

(B) Một số đồ bơi

(C) Một thẻ tín dụng

(D) Một bản sao của chìa khóa

Cách diễn đạt tương đương:

  • swimwear ≈ swimming suit: đồ bơi

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, should, listener, bring

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • And don’t forget to…” (cấu trúc câu nhắc nhở, đề nghị) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Lời thoại “ And don’t forget to bring your swimming suit!” là thông tin chứa đáp án.

  • "swimwear" là cách diễn đạt tương đương của "swimming suit".

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • reservation (n) đặt phòng

  • upcoming (adj) sắp tới

  • facing (adj) hướng về

  • make every effort to (phrase) cố gắng hết sức để

  • accommodate (v) đáp ứng

  • booked (adj) đã được đặt

  • in advance (prep) trước

  • this time of year (phrase) thời điểm này trong năm

  • swimming suit (adj-n) bộ đồ bơi

  • pool (n) bể bơi

  • for the first time (prep) lần đầu

Questions 77-79

W-Am [77] Chào buổi sáng, các tình nguyện viên. Tôi tên là Lisa Campbell. Cảm ơn các bạn đã đến hôm nay để giúp chúng tôi bảo tồn môi trường tự nhiên tại Blue Mountain Forest Preserve. Bảo tồn rừng rất quan trọng! Vì đây là ngày đầu tiên của các bạn, tôi sẽ giới thiệu một số điều cơ bản, [78] Tôi khuyến nghị bạn nên luôn mang theo nước. Chúng tôi có chai có thể tái sử dụng, và mỗi người đều được nhận một chai làm quà tặng từ chúng tôi tại khu bảo tồn rừng. Buổi chiều có thể rất nóng, vì vậy việc uống nước đầy đủ là rất quan trọng. Bây giờ, nếu các bạn theo tôi, [79] tôi sẽ hướng dẫn các bạn các bước trồng cây con để hỗ trợ đa dạng sinh học.

Questions 77

77. Người nói có khả năng cao là ai trong số sau đây?

(A) Một nhà khảo cổ học

(B) Một nhà sinh học biển

(C) Một chuyên gia bảo tồn

(D) Một huấn luyện viên thể dục thể thao

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: who, speaker

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Dựa vào những lời thoại đầu tiên để tìm đáp án.

  • Lời thoại “ Good morning, volunteers. My name is Lisa Campbell. Thank you for coming today to help us maintain the natural habitat here at the Blue Mountain Forest Preserve.” là thông tin chứa đáp án. Công việc của người nói là bảo tồn môi trường tự nhiên tại Blue Mountain Forest Preserve. Vì vậy có thể suy ra người nói là một chuyên gia bảo tồn.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Questions 78

78. Người nói khuyên người nghe nên làm gì?

(A) Mang theo một chai nước

(B) Xem bản đồ trang web

(C) Thoa kem chống nắng thường xuyên

(D) Ghi chép cẩn thận

Cách diễn đạt tương đương:

  • take a water bottle (mang theo một chai nước) ≈ carry water with you (mang theo nước)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, advise, listeners, do

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • I advise you to…” (cấu trúc câu lời khuyên) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Lời thoại “ I advise you to always carry water with you.” là thông tin chứa đáp án.

  • "take a water bottle" là cách diễn đạt tương đương của "carry water with you".

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 79

79. Người nói nói cô sẽ làm gì tiếp theo?

(A) Trả lời một số câu hỏi

(B) Thực hiện một quy trình

(C) Giới thiệu một đồng nghiệp

(D) Dẫn người nghe đi ăn trưa

Cách diễn đạt tương đương:

  • demonstrate ≈ show: trình diễn, trình bày

  • a process (một quy trình) ≈ the steps for planting young tree (các bước để trồng cây con)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, do next và cấu trúc thì tương lai với “ is going to do next”

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • I’ll…” là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Lời thoại “ I’ll show you the steps for planting young tree saplings to support biodiversity.” là thông tin chứa đáp án.

  • "demonstrate" là cách diễn đạt tương đương của "show".

  • "a process" là cách diễn đạt tương đương của "the steps for planting young tree".

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • volunteer (v/n) tình nguyện viên

  • maintain (v) duy trì

  • habitat (n) môi trường sống

  • forest preserve (n-n) bảo tồn rừng

  • conservation (n) bảo tồn 

  • cover (v) bao gồm

  • refillable (adj) có thể tái sử dụng

  • hydrate (v) cung cấp nước cho cơ thể

  • sapling (n) cây non

  • biodiversity (n) sự đa dạng sinh học

Questions 80-82

W-Br Xin chào. [80] Tôi gọi liên quan đến buổi hội thảo quản lý tài chính mà công ty bạn tổ chức vào cuối tuần này. Tôi đến từ Tập đoàn Archton; [80] chúng tôi đã đăng ký tham gia buổi hội thảo cách đây một tháng. [81] Tôi nhận ra rằng chúng tôi chưa nhận được các phiếu ăn uống mà lẽ ra chúng đã được bao gồm trong gói hội thảo. Chúng tôi cần những phiếu này vì có mười người tham dự và [80,81] chúng tôi đang đi từ xa để tham gia hội thảo.[82] Bạn có thể gửi email cho tôi kèm theo các phiếu ăn uống càng sớm càng tốt được không? Cảm ơn bạn.

Questions 80

80. Người nói sẽ đi du lịch vì lý do gì?

(A) Để kiểm tra một nhà máy

(B) Để sửa chữa một sản phẩm

(C) Để biểu diễn trong một buổi hòa nhạc

(D) Để tham dự một buổi hội thảo

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, speaker, traveling

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Thông tin đáp án cho câu hỏi này nằm dàn trải xuyên suốt cả bài thoại. Các thông tin bao gồm “ I'm calling about the financial- management workshop that your company is hosting later this week.”, “ we registered for the workshop aver a month ago” và “ we are traveling long-distance to attend the conference” chỉ ra rằng người nói sẽ đi tham gia buổi hội thảo.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 81

81. Người nói lo lắng vì lý do gì?

(A) Sắp xếp chỗ ngồi sai.

(B) Thẻ tín dụng của công ty không được tính tiền.

(C) Một số phiếu ăn chưa được gửi đi.

(D) Tài xế taxi của cô không tìm thấy khách sạn.

Cách diễn đạt tương đương:

  • sone meal tickets were not sent (một số phiếu ăn chưa được gửi đi) ≈ we never received the meal vouchers (chúng tôi đã không nhận được những phiếu ăn)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, speaker, concerned

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “ I realized that we never received the meal vouchers that are supposed to be part of the workshop package. We need these because we have ten people attending, and we are traveling long-distance to attend the conference.” là thông tin chứa đáp án. Người nói đề cập rằng họ cần phiếu ăn, cái lẽ ra họ được nhận trong gói hội thảo.

  • "sone meal tickets were not sent" là cách diễn đạt tương đương của "we never received the meal vouchers".

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 82

82. Người nói yêu cầu người nghe làm gì?

(A) Gửi một email

(B) Gặp nhau tại một văn phòng

(C) Xác nhận lịch trình

(D) Tra cứu số tài khoản

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, ask, listener, do

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Yêu cầu hoặc đề nghị mà người nói dành cho người nghe thường nằm ở phần cuối bài thoại. Vì vậy, tập trung nghe phần này để tìm đáp án. “ Would you please…” (cấu trúc câu yêu cầu) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Lời thoại “ Would you please send me an e-mail with the meal vouchers included as an attachment as soon as you can?” là thông tin chứa đáp án.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • financial management (adj-n) hội thảo quản lý tài chính

  • host (v) tổ chức

  • register (v) đăng ký

  • workshop (n) hội thảo

  • meal voucher (n-n) phiếu ăn uống

  • package (n) gói dịch vụ

  • attend (v) tham gia

  • conference (n) hội nghị

  • long-distance (adj) khoảng cách xa

  • attachment (n) tệp đính kèm

  • as soon as (phrase) càng sớm càng tốt

Questions 83-85

M-Au Đây là cuối chuyến tham quan của chúng ta. Cảm ơn bạn đã đến Oakton Garden Collective. Tôi hy vọng bạn đã học được nhiều điều về làm vườn đô thị. Hãy thoải mái dành thêm thời gian để khám phá. [83] Đừng quên lấy cây rau giống miễn phí của bạn trước khi ra về. Bạn có thể chọn cây dưa leo hoặc cây cà chua. Ngoài ra, [84] nếu bạn muốn có mảnh đất làm vườn riêng vào mùa xuân tới, đơn đăng ký đã có sẵn. Bạn sẽ có mảnh đất chỉ với một khoản phí nhỏ. [85] Chúng tôi còn rất nhiều hoạt động vui vẻ khác được liệt kê trong bản tin hàng tháng của chúng tôi. Hãy xem xét tham gia danh sách email của chúng tôi để nhận các cập nhật hàng tháng về các sự kiện sắp tới.

Questions 83

83. Người nói nhắc nhở người nghe làm gì?

(A) Giữ cổng đóng lại

(B) Trả lại thiết bị vào nhà kho

(C) Kiểm tra danh sách cung cấp

(D) Chọn một món quà miễn phí

Cách diễn đạt tương đương:

  • select a free gift (chọn một món quà miễn phí) ≈ pick up your free vegetable seedling (lấy cây rau giống miễn phí của bạn)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, remind, listeners, do

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Don’t forget to…” (cấu trúc câu nhắc nhở) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Lời thoại “ Don’t forget to pick up your free vegetable seedling before you leave.” là thông tin chứa đáp án.

  • "select a free gift" là cách diễn đạt tương đương của "pick up your free vegetable seedling".

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 84

84. Theo người nói, người nghe có thể đăng ký cho điều gì?

(A) Một miếng đất trong khu vườn

(B) Cơ hội tình nguyện

(C) Khóa học làm vườn

(D) Một gian hàng tại chợ nông sản

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, listeners, apply for

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “ if you'd like to have your own garden plot next spring, applications are now available” là thông tin chứa đáp án.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 85

85. Người nghe có thể nhận thông tin về các sự kiện trong tương lai như thế nào?

(A) Bằng cách đăng ký nhận tin tức qua email

(B) Bằng cách tham gia chương trình hội viên

(C) Bằng cách xem trang web

(D) Bằng cách tham dự các cuộc họp hàng tuần

Cách diễn đạt tương đương:

  • get information about future events (nhận thông tin về các sự kiện trong tương lai) ≈ receive these monthly updates about upcoming events (nhận các cập nhật hàng tháng về các sự kiện sắp tới)

  • signing up for a newsletter (đăng ký nhận tin tức qua email) ≈ joining our e-mail list (tham gia danh sách email của chúng tôi)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: how, listeners, get information, future events

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “ We have many other fun activities listed in our monthly newsletter. Consider joining our e-mail list to receive these monthly updates about upcoming events.” là thông tin chứa đáp án.

  • "get information about future events" là cách diễn đạt tương đương của "receive these monthly updates about upcoming events".

  • “signing up for a newsletter” là cách diễn đạt tương đương của "joining our e-mail list".

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • collective (n) hợp tác xã

  • urban (n) đô thị

  • seedling (n) cây giống 

  • plant (v/n) trồng / cây, thực vật

  • plot (n) mảnh đất

  • application (n) đơn xin

  • newsletter (n) bản tin

  • upcoming (adj) sắp tới

Questions 86-88

W-Br [86] Bạn đã phát triển ra sản phẩm hoàn hảo nhưng không chắc chắn làm thế nào để tiếp cận được nhiều khách hàng hơn? Tại Whole Planet Marketing, đội ngũ chuyên gia tiếp thị số của chúng tôi đã sẵn sàng giúp bạn tiếp cận tới đối tượng khách hàng mục tiêu của bạn.[87] Khác với các công ty tiếp thị khác, chúng tôi sẽ kết nối bạn với một chuyên gia tiếp thị số sẽ làm việc cùng bạn một cách riêng biệt. Trong những buổi họp một-một, bạn sẽ phát triển kế hoạch tiếp thị mà sẽ thu hút khách hàng. [88] Chỉ cần truy cập wholeplanetmarketing.com ngay hôm nay để điền vào một bảng câu hỏi ngắn gọn. Sau đó, một trong các chuyên gia của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn để hẹn cuộc hẹn đề xuất miễn phí. Hãy để Whole Planet Marketing đưa khách hàng đến bạn!

Questions 86

86. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ gì?

(A) Lập kế hoạch tài chính

(B) Tiếp thị số

(C) Bán bất động sản

(D) Vận chuyển quốc tế

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, service, business offer

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Thông tin về sản phẩm/dịch vụ thường được nêu ở phần đầu của bài thoại quảng cáo. Tập trung nghe phần này để tìm đáp án.

  • Have you developed the perfect product but are unsure how to reach more customers?” là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Lời thoại “ At Whole Planet Marketing, our team of expert digital marketers is ready to help you reach your target audience.” là thông tin chứa đáp án. Đội ngũ chuyên gia tiếp thị số của chúng tôi sẵn sàng giúp bạn tiếp cận tới đối tượng khách hàng mục tiêu của bạn, tức công ty cung cấp dịch vụ tiếp thị số.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 87

87. Theo người nói, doanh nghiệp này khác biệt so với đối thủ của nó như thế nào?

(A) Nó có một số văn phòng địa phương.

(B) Nó cung cấp cam kết hoàn tiền.

(C) Nhân viên của nó có chứng chỉ ngành nghề.

(D) Nhân viên của nó làm việc trực tiếp với khách hàng.

Cách diễn đạt tương đương:

  • different from its competitors (khác biệt so với đối thủ) ≈ unlike other marketing firms (khác với các công ty tiếp thị khác)

  • its employees work one-on-one with clients (nhân viên của nó làm việc trực tiếp với khách hàng) ≈ a digital marketer who'll work with you individually (một chuyên gia tiếp thị số sẽ làm việc cùng bạn một cách riêng biệt)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: how, business, different from, its competitors

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Unlike other marketing firms…” là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Lời thoại “ Unlike other marketing firms, we'll connect you with a digital marketer who'll work with you individually.” là thông tin chứa đáp án.

  • "different from its competitors" là cách diễn đạt tương đương của "unlike other marketing firms".

  • "its employees work one-on-one with clients" là cách diễn đạt tương đương của "a digital marketer who'll work with you individually".

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 88

88. Người nghe có thể đặt cuộc hẹn như thế nào?

(A) Bằng cách gửi email

(B) Bằng cách gọi dịch vụ khách hàng

(C) Bằng cách điền vào một bảng câu hỏi

(D) Bằng cách gửi tin nhắn văn bản

Cách diễn đạt tương đương:

  • filling out a questionnaire ≈ complete a brief questionnaire: điền vào bảng câu hỏi khảo sát

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: how, listeners, make an appointment

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại “ Just go to wholeplanetmarketing.com today to complete a brief questionnaire. Then, one of our specialists will contact you to make an appointment for a free proposal” là thông tin chứa đáp án.

  • "filling out a questionnaire" là cách diễn đạt tương đương của "complete a brief questionnaire".

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • reach (v) đạt tới, tiếp cận

  • expert (n) chuyên gia

  • digital marketer (adj-n) nhà tiếp thị số

  • target audience (n-n) đối tượng mục tiêu

  • marketing firm (n-n) công ty tiếp thị

  • individually (adv) một cách riêng lẻ

  • one-on-one (adj-n) một-kèm-một

  • draw in (phrasal v.) thu hút

  • complete (v) hoàn thành

  • brief (adj) ngắn gọn

  • questionnaire (n) bảng câu hỏi

  • specialist (n) chuyên viên

  • make an appointment (phrase) hẹn

  • proposal (n) đề xuất

Questions 89-91

M-Au Xin chào, mọi người. [89] Có tin vui cực kỳ đối với tất cả chúng ta ở Viện Nghiên cứu Ziegler. Chúng ta vừa nhận được Học bổng Sugiyama để hỗ trợ nghiên cứu về hệ sinh thái thủy sinh. Bây giờ, chúng ta có thể đầu tư vào thiết bị hiện đại để nghiên cứu đa dạng sinh học của rạn san hô. Như bạn có thể biết, [90] Quỹ Sugiyama cung cấp nhiều loại học bổng đáng kể hàng năm. Tuy nhiên, đáng chú ý là [90] đối với giải thưởng cụ thể này, họ đã nhận được hơn 200 đơn xin. [91] Công việc của chúng ta tại rạn san hô có lẽ sẽ không bắt đầu trong vài tháng nữa. Chúng ta vẫn cần đặt mua thiết bị. Nhưng tôi muốn cảm ơn các bạn về những nỗ lực trong việc nộp đơn xin.

Questions 89

89. Người nghe có khả năng cao là ai trong số sau đây?

(A) Nhà sinh học biển

(B) Giám đốc bảo tàng

(C) Thủ thư sách hiếm

(D) Kỹ sư nông nghiệp

Cách diễn đạt tương đương:

  • marine (thuộc về biển) ≈ aquatic ecosystems (hệ sinh thái thủy sinh)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: who, listeners

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Dựa vào những lời thoại đầu tiên để tìm đáp án.

  • Lời thoại “ There’s very exciting news for all of us here at the Ziegler Research Institute. We've just been awarded the Sugiyama Grant to support our research into aquatic ecosystems” là thông tin chứa đáp án. Người nói và người nghe làm việc tại viện nghiên cứu và họ vừa nhận được Học bổng Sugiyama để hỗ trợ nghiên cứu về hệ sinh thái thủy sinh. Từ đây có thể suy ra họ là những nhà sinh vật học biển.

  • “marine” là cách diễn đạt tương đương của “aquatic ecosystems”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Questions 90

90. Người nói có ý gì khi nói "họ đã nhận được hơn 200 đơn xin việc"?

(A) Không có cơ hội xảy ra.

(B) Một giải thưởng thì ấn tượng.

(C) Một quyết định sẽ mất nhiều thời gian hơn bình thường.

(D) Một đối thủ đã rất thành công.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, mean, "they received over 200 applications"

  • Dạng câu hỏi: câu hỏi ngụ ý

  • Các thông tin xung quanh lời thoại trích dẫn sẽ dẫn đến đáp án.

  • Câu thoại trước đó của người nói "the Sugiyama Foundation offers a variety of substantial grants each year.", cùng với lời thoại được trích dẫn "It's notable, though, that for this particular award, they received over 200 applications.", thể hiện rằng dù tổ chức Sugiyama Foundation cung cấp nhiều giải thưởng và học bổng khác nhau nhưng giải thưởng này đặc biệt nhận được rất nhiều đơn xin.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) đều không phù hợp.

Questions 91

91. Tại sao người nói nói rằng công việc không thể bắt đầu ngay lập tức?

(A) Cần thêm nguồn tiền.

(B) Cần một số đào tạo đặc biệt.

(C) Đề xuất phải được phê duyệt.

(D) Cần đặt mua một số thiết bị.

Cách diễn đạt tương đương:

  • some equipment needs to be ordered (một số thiết bị cần được đặt mua) ≈ we still need to order the equipment (chúng ta vẫn cần đặt mua một số thiết bị)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, speaker say, work cannot begin right away

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại, "Our work at the reefs will probably not begin for several months.” là dấu hiệu sắp đến đáp án. 

  • Lời thoại, "We still need to order the equipment." là thông tin chứa đáp án.

  • "some equipment needs to be ordered" là cách diễn đạt tương đương của "we still need to order the equipment.".

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • institute (n) viện, học viện

  • be awarded (phrase) được trao, được thưởng

  • grant (n) khoản trợ cấp

  • aquatic (adj, n) thủy sinh

  • ecosystem (n) hệ sinh thái

  • invest (v) đầu tư

  • state-of-the-art (adj) hiện đại nhất

  • biodiversity (n) đa dạng sinh học

  • coral reef (n-n) rạn san hô

  • substantial (adj) đáng kể

  • notable (adj) đáng chú ý

  • particular (adj) cụ thể

Questions 92-94

W-Am [93] Thay mặt Onetech Solar, tôi muốn chào mừng bạn đến nhà máy sản xuất của chúng tôi và chúc mừng bạn đã được tuyển dụng ở đây. [92] Tôi là Yuri Yamakawa, và hôm nay tôi sẽ dẫn dắt buổi hướng dẫn này cho nhân viên mới. Chúng ta sẽ bắt đầu bằng một video giới thiệu quá trình sản xuất các tấm năng lượng mặt trời mà chúng tôi sản xuất. Sau đó, chúng ta sẽ tham quan các khu vực khác nhau của nhà máy, bao gồm dây chuyền lắp ráp và trung tâm kiểm tra chất lượng. [94] Sau bữa trưa, đồng nghiệp của tôi Mariko Hara sẽ đến gặp các bạn. Tôi có cuộc tư vấn với một khách hàng. Và bây giờ, chúng ta hãy bắt đầu với video.

Questions 92

92. Mục đích của cuộc nói chuyện là gì?

(A) Tôn vinh những thành tựu xuất sắc

(B) Giới thiệu các sản phẩm mới cho công chúng

(C) Thông báo về việc nghỉ hưu của một quản lý

(D) Cung cấp thông tin cho nhân viên mới.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, purpose, talk

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Dựa vào những lời thoại đầu tiên để tìm đáp án.

  • Lời thoại “ I’m Yuri Yamakawa, and today I'll be leading this orientation for new hires” là thông tin chứa đáp án. Buổi định hướng là buổi mà nhân viên mới được cung cấp thông tin về công ty và công việc sắp tới mà họ sẽ làm.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C) chứa thông tin không được đề cập.

  • (B) phương án bẫy. Bài thoại có đề cập rằng người nghe sẽ xem video giới thiệu quá trình sản xuất các tấm năng lượng mặt trời mà công ty sản xuất, không đề cập rằng những sản phẩm này sẽ được giới thiệu cho công chúng.

Questions 93

93. Nơi diễn ra cuộc nói chuyện là ở đâu?

(A) Tại một nhà hàng tiệc cưới

(B) Tại một tòa nhà chính phủ

(C) Tại một nhà máy

(D) Tại một công trường xây dựng

Cách diễn đạt tương đương:

  • factory (nhà máy) ≈ manufacturing facility (cơ sở sản xuất)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: where, talk, taking place

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Dựa vào những lời thoại đầu tiên để tìm đáp án.

  • Lời thoại “ On behalf of Onetech Solar, I'd like to welcome you to our manufacturing facility” là thông tin chứa đáp án. 

  • "factory" là cách diễn đạt tương đương của "manufacturing facility".

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 94

94. Khi người nói nói "Tôi có cuộc tư vấn với một khách hàng," điều đó có nghĩa là gì?

(A) Cô cần đổi lịch một cuộc họp.

(B) Cô sẽ không ở cùng người nghe vào buổi chiều.

(C) Một khách hàng vừa đặt một đơn hàng lớn.

(D) Một chiến dịch tiếp thị sẽ bắt đầu sớm.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, mean, "they received over 200 applications"

  • Dạng câu hỏi: câu hỏi ngụ ý

  • Các thông tin xung quanh lời thoại trích dẫn sẽ dẫn đến đáp án.

  • Câu thoại trước đó của người nói "After lunch, my colleague Mariko Hara will join you", cùng với lời thoại được trích dẫn "l have a consultation with a client", thể hiện rằng sau giờ ăn trưa người nói sẽ không tiếp tục tham gia cùng người nghe vì cô ấy có cuộc hẹn tư vấn với khách hàng.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) đều không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • on behalf of (pre) thay mặt cho

  • manufacturing facility (adj-n) cơ sở sản xuất

  • employment (n) việc làm

  • orientation (n) buổi hướng dẫn, đào tạo

  • new hire (adj-n) nhân viên mới

  • overview (n) tổng quan

  • production process (n-n) quy trình sản xuất

  • solar panel (adj-n) tấm pin năng lượng mặt trời

  • assembly line (n-n) dây chuyền lắp ráp

  • quality-control (adj) chất lượng và kiểm soát

  • colleague (n) đồng nghiệp

  • consultation (n) cuộc họp thảo luận, tư vấn

Questions 95-97

M-Cn Chào. Đây là Vinod Singh. [95] Thứ Hai vừa qua, tôi đã đến cửa hàng của bạn xem tủ lạnh cho căn hộ của mình. Một trong số nhân viên của bạn đã cho tôi xem những mẫu hiện có trong kho. [95,96] Tôi đã quyết định chọn tủ lạnh cỡ siêu lớn - cái có bề mặt bằng thép không gỉ, vì nó sẽ phù hợp với các thiết bị gia dụng khác trong căn hộ của tôi. À, còn nữa, [97] có phụ phí giao hàng khi giao ngoài khu vực trung tâm không? Vui lòng gọi cho tôi qua số 555-0130 để chúng ta có thể hoàn tất các chi tiết.

Questions 95

95. Mục đích chính của cuộc gọi là gì?

(A) Đặt một đơn hàng

(B) Tranh chấp một khoản phí

(C) Sắp xếp một cuộc họp

(D) Kiểm tra tồn kho của cửa hàng

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, purpose, call

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Dựa vào những lời thoại đầu tiên để tìm đáp án.

  • Lời thoại “ I was in your store on Monday looking at refrigerators for my apartment. One of your employees showed me what you have in stock. I've decided to go with the extra-large refrigerator - the one with the stainless-steel finish” là thông tin chứa đáp án. Người nói kể về việc đã ghé qua cửa hàng và đã quyết định chọn tủ lạnh loại thép không gỉ.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 96

96. Nhìn vào đồ thị. Người nói ưa thích mô hình nào?

(A) SG-200

(B) SG-250

(C) XG-300

(D) XG-350

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: graphic, which model, speaker prefer

  • Dạng câu hỏi: liên quan đến bảng biểu/biểu đồ.

  • Dựa theo lời thoại của người nói: "I've decided to go with the extra-large refrigerator - the one with the stainless-steel finish" biết được anh ấy chọn tủ lạnh cỡ siêu lớn, loại thép không gỉ.

  • Dựa theo bảng biểu, loại tủ lạnh cỡ siêu lớn, bằng thép không gỉ có mã là XG-350.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C) đều không phù hợp.

  • (B) phương án bẫy. SG-250 cũng là loại thép không gỉ nhưng cỡ nhỏ.

Questions 97

97. Người nói hỏi về điều gì?

(A) Chế độ bảo hành

(B) Quy trình đổi trả

(C) Phí giao hàng

(D) Sự có sẵn của sản phẩm

Cách diễn đạt tương đương:

  • a delivery fee (phí vận chuyển) ≈ an additional charge for delivering (phụ phí cho việc vận chuyển)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, speaker, ask about

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết 

  • Lời thoại “ is there  an additional charge for delivering outside of the  downtown area?" là thông tin chứa đáp án.

  • “a delivery fee” là cách diễn đạt tương đương của “an additional charge for delivering”.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • stock (n) hàng tồn kho

  • go with (phrase) đi với

  • finish (n) phần hoàn thiện

  • match (v) phù hợp, phù hợp màu sắc

  • appliance (n) thiết bị gia dụng

  • additional (adj) bổ sung

  • finalize (v) hoàn thành, hoàn thiện

  • detail (n) chi tiết

Questions 98-100

W-Am Chào buổi chiều, mọi người. Tôi muốn thảo luận về các kiểm tra sản phẩm cho túi đựng laptop-computer của chúng ta, vì chúng sẽ đòi hỏi một số thay đổi trong thiết kế. Như các bạn đã biết, [98] chúng tôi đã thuê một công ty tiếp thị để thử nghiệm mẫu nguyên mẫu bạn thiết kế với người tiêu dùng. Bây giờ, về tổng thể chúng tôi đã nhận được phản hồi rất tích cực. Người tiêu dùng thích ngăn riêng cho máy tính. Tuy nhiên, [99] nhiều người cảm thấy rằng dây đeo vai không thoải mái khi túi đựng đầy đủ đồ. Việc có dây đeo vai thoải mái là rất quan trọng, vì mục đích của nó là để mang các thiết bị nặng. [98,99,100] Chúng ta cần sửa đổi thiết kế càng nhanh càng tốt, vì chúng ta đã lên kế hoạch ra mắt sản phẩm chính thức vào đầu năm tới.

Questions 98

98. Người nghe có khả năng cao là ai trong số sau đây:

(A) Chuyên gia tiếp thị

(B) Người kiểm tra sản phẩm

(C) Nhà thiết kế sản phẩm

(D) Kỹ sư âm thanh

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: who, listeners

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Dựa vào những lời thoại đầu tiên để tìm đáp án.

  • Lời thoại “ we hired a marketing firm to test the prototype you designed among consumers.” là thông tin chứa đáp án. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B) chứa thông tin bẫy. Bài thoại sử dụng các từ “marketing”, “test” nhưng tiếp thị hay kiểm tra sản phẩm không phải là công việc mà người nghe đảm nhận.

  • (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 99

99. Nhìn vào đồ thị. Tỷ lệ phê duyệt của tính năng sẽ được cải thiện là bao nhiêu phần trăm?

(A) 40 phần trăm

(B) 50 phần trăm

(C) 60 phần trăm

(D) 80 phần trăm

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: graphic, what, approval rating, feature, improved

  • Dạng câu hỏi: liên quan đến bảng biểu/biểu đồ.

  • Lời thoại “ many people felt that the shoulder straps were uncomfortable when the bag was full. It's important that the backpack have comfortable shoulder straps, since its purpose is to carry heavy equipment. We need to revise the design as quickly as possible.” cho biết cần phải cải thiện thiết kế dây đeo vai.

  • Dựa vào biểu đồ, tỉ lệ của dây đeo vai là 50%.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) đều không phù hợp.

Questions 100

100. Theo người nói, tại sao việc sửa đổi là cấp bách?

(A) Đối thủ đang sản xuất một sản phẩm tương tự.

(B) Sản phẩm sẽ được bán sớm.

(C) Sản phẩm sẽ được giới thiệu tại triển lãm thương mại.

(D) Giá vật liệu sản phẩm sẽ tăng sớm.

Cách diễn đạt tương đương:

  • a product will be offered for sale soon (sản phẩm sẽ được bán sớm) ≈ we're scheduled to have our official product release early next year (chúng ta đã lên kế hoạch ra mắt sản phẩm chính thức vào đầu năm tới)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: why, a revision, urgent

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại, "We need to revise the design as quickly as possible, since...” là dấu hiệu sắp đến đáp án. 

  • Lời thoại, "we're scheduled to have our official product release early next year" là thông tin chứa đáp án.

  • "a product will be offered for sale soon" là cách diễn đạt tương đương của "we're scheduled to have our official product release early next year".

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • backpack (n) ba lô 

  • go over (phrase) thảo luận, nói qua

  • prototype (n) nguyên mẫu

  • positive (adj) tích cực

  • overall (adj) tổng thể

  • separate (adj) riêng biệt

  • compartment (n) ngăn chứa, ngăn đựng 

  • strap (n) dây đeo

  • uncomfortable (adj) không thoải mái

  • revise (v) sửa đổi

  • official (adj) chính thức

  • release (v/n) ra mắt

Trên đây là giải thích đáp án và hướng dẫn phương pháp giải tối ưu tốc độ cho đề ETS 2023 Test 4 Part 4. Để có sự chuẩn bị tốt hơn cho phần thi TOEIC Part 4, người học có thể luyện tập và làm chủ các chiến lược làm bài với sách TOEIC UP Part 4 hoặc tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi TOEIC, được vận hành bởi các High Achievers.

Xem tiếp: ETS 2023 Test 4 Part 5 - Đáp án và giải thích chi tiết.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833