ETS 2023 Test 7 Part 2 - Đáp án và giải thích chi tiết

Ngoài cung cấp đáp án cho đề ETS 2023 Test 7 Listening Part 2, bài viết còn hướng dẫn người học loại trừ phương án sai và nhận diện các phương án gây rối, nhầm lẫn trong bài nghe. Bài viết này là một phần của cụm bài viết đáp án ETS 2023 được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM.
ZIM Academy
01/10/2023
ets 2023 test 7 part 2 dap an va giai thich chi tiet

Đáp án

  1. A

  1. B

  1. A

  1. C

  1. A

  1. A

  1. C

  1. A

  1. C

  1. C

  1. A

  1. C

  1. A

  1. B

  1. C

  1. C

  1. C

  1. C

  1. C

  1. B

  1. B

  1. B

  1. A

  1. A

  1. B

Giải thích đáp án đề ETS 2023 Test 7 Listening Part 2

Question 7

W-Am When will the office be open after the renovations? 

M-Au (A) Tuesday morning.

(B) Some inventory control.

(C) I'll wear a business suit.

W-Am Khi nào văn phòng mở cửa sau khi sửa chữa?

M-Au (A) Vào sáng thứ Ba.

(B) Một số kiểm soát hàng tồn kho.

(C) Tôi sẽ mặc áo vest công sở.

Loại trừ phương án sai:

- (B) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “một số kiểm soát hàng tồn kho” không thể trả lời cho câu hỏi “khi nào văn phòng mở cửa sau khi sửa chữa”.

- (C) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “business” liên quan đến từ “office” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

Question 8

W-Am Why didn't we order more watches for the store? 

W-Br (A) Because we haven't sold many lately.

(B) I can watch that for you.

(C) In alphabetical order, please.

W-Am Tại sao chúng ta không đặt thêm đồng hồ cho cửa hàng?

W-Br (A) Bởi vì gần đây chúng ta không bán được nhiều.

(B) Tôi có thể theo dõi việc đó cho bạn.

(C) Xin vui lòng theo thứ tự bảng chữ cái.

Loại trừ phương án sai:

- (B) Phương án bẫy. Cả câu hỏi và phương án đều có chứa từ “watch”, đây là từ có nhiều nghĩa. Từ “watches” trong câu hỏi là danh từ số nhiều, mang nghĩa “đồng hồ”; trong khi đó, từ “watch” trong phương án là động từ, mang nghĩa “xem/theo dõi”. Dù cách viết và phát âm giống nhau nhưng nghĩa của chúng khác nhau.

- (C) Phương án bẫy. Cả câu hỏi và phương án đều có chứa từ “order”, đây là từ có nhiều nghĩa. Từ “order” trong câu hỏi là động từ, mang nghĩa “đặt hàng”; trong khi đó, từ “order” trong phương án là danh từ, mang nghĩa “thứ tự”. Dù cách viết và phát âm giống nhau nhưng nghĩa của chúng khác nhau.

Tham khảo thêm:

Question 9

W-Br Which workshop do you want to attend? 

M-Au (A) I'd prefer the one on leadership skills.

(B) His office is upstairs.

(C) Sure, that works for me.

W-Br Bạn muốn tham dự hội thảo nào?

M-Au (A) Tôi muốn tham gia vào hội thảo về kỹ năng lãnh đạo.

(B) Văn phòng của anh ấy ở trên.

(C) Chắc chắn rồi, điều đó phù hợp với tôi.

Loại trừ phương án sai:

- (B) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “office” liên quan đến từ “workshop” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

- (C) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “works” có phát âm tương tự với từ “workshop” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

Question 10

M-Au Who else needs to approve the logo design? 

W-Am (A) Every page is numbered.

(B) Yes, let me get you a pen instead.

(C) I'm waiting for a call from our marketing department.

M-Au Còn người nào khác cần phê duyệt thiết kế logo không?

W-Am (A) Mỗi trang đều đã được đánh số.

(B) Vâng, để tôi lấy cho bạn một cây bút thay thế.

(C) Tôi đang chờ cuộc gọi từ bộ phận tiếp thị của chúng tôi.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “mỗi trang đều đã được đánh số” không thể trả lời cho câu hỏi thông tin về người với Who.

- (B) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Phương án có “Yes”, phù hợp để trả lời câu hỏi “Yes/No”, không phù hợp để trả lời câu hỏi thông tin về người với “Who”.

Question 11

W-Br Can you please turn up the lights so I can take a photograph? 

M-Cn (A) This isn't very heavy.

(B) Sure, no problem.

(C) The music is quite loud.

W-Br Bạn có thể bật đèn lên để tôi có thể chụp hình không?

M-Cn (A) Điều này không nặng lắm.

(B) Chắc chắn, không vấn đề gì.

(C) Âm nhạc khá ồn.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án bẫy. Câu hỏi có chứa từ “light”, đây là từ có nhiều nghĩa. Từ “lights” trong câu hỏi là danh từ, mang nghĩa “ánh sáng/ánh đèn”; từ “light” nếu ở dạng tính từ, mang nghĩa “nhẹ”. Phương án chứa từ “heavy” liên quan đến từ “light”, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

- (C) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “âm nhạc khá ồn” không thể trả lời cho câu hỏi “bạn có thể bật đèn lên để tôi có thể chụp hình không”.

Question 12

M-Au Where can I get my passport renewed? 

W-Am (A) Two hours long.

(B) There's a list of locations online.

(C) Yes, I travel frequently.

M-Au Tôi có thể gia hạn hộ chiếu của mình ở đâu?

W-Am (A) Kéo dài trong hai giờ.

(B) Có một danh sách các địa điểm trực tuyến.

(C) Vâng, tôi thường xuyên đi du lịch.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án cung cấp thông tin về khoảng thời gian, phù hợp để phản hồi cho câu hỏi với “How long”, không phù hợp để trả lời câu hỏi về nơi chốn với “Where”.

- (C) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “travel” liên quan đến từ “passport” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

Question 13

M-Cn How are we going to increase our sales? 

W-Am (A) He works in the accounting office.

(B) Yes, I am going there.

(C) By advertising on social media.

M-Cn Chúng ta sẽ tăng doanh số bán hàng bằng cách nào?

W-Am (A) Anh ấy làm việc tại văn phòng kế toán.

(B) Vâng, tôi đang đi đến đó.

(C) Bằng cách quảng cáo trên mạng xã hội.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “accounting” và từ “office” liên quan đến từ “sales” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

- (B) Phương án phù hợp để trả lời câu hỏi “Yes/No”,  không phù hợp để trả lời cho câu hỏi về cách thức với “How”.

Question 14

M-Au Why did you replace the coffee machine in the break room? 

W-Am (A) She installed new software.

(B) A company credit card.

(C) There was a sale.

M-Au Tại sao bạn thay máy pha cà phê trong phòng nghỉ?

W-Am (A) Cô ấy đã cài đặt phần mềm mới.

(B) Một thẻ tín dụng của công ty.

(C) Có một chương trình giảm giá.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “cô ấy đã cài đặt phần mềm mới” không thể trả lời cho câu hỏi “tại sao bạn đã thay máy pha cà phê trong phòng nghỉ”.

- (B) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “một thẻ tín dụng của công ty” không thể trả lời cho câu hỏi về nguyên nhân với “Why”.

Question 15

M-Cn Where is Mr. Kim meeting with the new interns? 

W-Am (A) I've conducted several workshops.

(B) We met when we were in college.

(C) Didn't you get the memo?

M-Cn Ông Kim sẽ gặp gỡ các thực tập sinh mới ở đâu?

W-Am (A) Tôi đã tổ chức nhiều hội thảo.

(B) Chúng tôi đã gặp nhau khi chúng tôi còn ở trường đại học.

(C) Bạn không nhận được thông báo à?

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “workshops” liên quan đến từ “meeting” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

- (B) Phương án bẫy. Phương án sử dụng từ phát sinh “met” có phát âm tương tự với từ phát sinh “meeting” trong câu hỏi, nhưng nội dung không phù hợp với ý hỏi.

Question 16

M-Cn When will the client sign the contract? 

M-Au (A) No, my desk is made from solid wood.

(B) We're scheduled to do that this afternoon.

(C) Fourteen new employees is a record!

M-Cn Khi nào khách hàng sẽ ký hợp đồng?

M-Au (A) Không, bàn làm việc của tôi làm từ gỗ đặc.

(B) Chúng tôi đã lên kế hoạch làm việc đó vào chiều nay.

(C) Mười bốn nhân viên mới là một kỷ lục!

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Phương án có “Yes”, phù hợp để trả lời câu hỏi “Yes/No”, không phù hợp để trả lời câu hỏi về thời gian với “When”.

- (C) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “mười bốn nhân viên mới là một kỷ lục” không phù hợp để trả lời câu hỏi về thời gian với “When”.

Question 17

W-Am Can I order some dessert? 

M-Cn (A) The kitchen closed an hour ago.

(B) To start the meal.

(C) She usually walks there.

W-Am Tôi có thể đặt một ít món tráng miệng không?

M-Cn (A) Nhà bếp đã đóng cửa một giờ trước đó.

(B) Để bắt đầu bữa ăn.

(C) Cô ấy thường đi bộ đến đó.

Loại trừ phương án sai:

- (B) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “meal” liên quan đến từ “dessert” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

- (C) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “cô ấy thường đi bộ đến đó” không thể trả lời cho một câu yêu cầu về việc đặt món tráng miệng.

Question 18

M-Au Isn't Mr. Romero managing the storeroom inventory? 

M-Cn (A) No, he's working with a different team.

(B) The warehouse on Mill Street.

(C) OK, I'll be there soon.

M-Au Không phải ông Romero đang quản lý kho hàng à?

M-Cn (A) Không, anh ấy đang làm việc với một đội khác.

(B) Kho trên đường Mill.

(C) Được rồi, tôi sẽ đến đó sớm.

Loại trừ phương án sai:

- (B) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “warehouse” liên quan đến cụm từ “storeroom inventory” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

- (C) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “tôi sẽ đến đó sớm” không thể trả lời cho câu hỏi “ông Romero đang quản lý kho hàng à”.

Question 19

W-Am Will the new software be installed tonight or tomorrow? 

M-Cn (A) Your computer is already fully updated.

(B) The password is confidential.

(C) About twenty minutes.

W-Am Phần mềm mới sẽ được cài đặt vào tối nay hay ngày mai?

M-Cn (A) Máy tính của bạn đã được cập nhật đầy đủ rồi.

(B) Mật khẩu là bí mật.

(C) Khoảng hai mươi phút.

Loại trừ phương án sai:

- (B) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “password” liên quan đến từ “software” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

- (C) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “khoảng hai mươi phút” không thể trả lời cho câu hỏi “phần mềm mới sẽ được cài đặt vào tối nay hay ngày mai”.

Question 20

W-Br When do you need me to return the projector? 

M-Au (A) At the company headquarters.

(B) Turn right at the light.

(C) By the end of the week.

W-Br Bạn cần tôi trả máy chiếu vào khi nào?

M-Au (A) Tại trụ sở của công ty.

(B) Rẽ phải tại đèn đỏ.

(C) Vào cuối tuần.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án cung cấp thông tin về nơi chốn, phù hợp để trả lời câu hỏi về nơi chốn với Where”, không phù hợp để trả lời cho câu hỏi về thời gian với “When”.

- (B) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “turn” có phát âm tương tự với từ “return” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

Question 21

W-Am I don't think we'll need the large conference room. 

W-Br (A) Only ten people registered.

(B) We'll take the large shirts, please.

(C) I'm going to Milan this year. 

W-Am Tôi không nghĩ rằng chúng ta sẽ cần phòng họp lớn.

W-Br (A) Chỉ có mười người đã đăng ký.

(B) Chúng tôi sẽ lấy những chiếc áo lớn, xin vui lòng.

(C) Tôi sẽ đi Milan trong năm nay.

Loại trừ phương án sai:

- (B) Phương án bẫy. Phương án lặp lại từ “large” trong câu hỏi nhưng nội dung không phù hợp ý hỏi.

- (C) Phương án có nội dung không phù hợp ý của câu phát biểu. Thông tin “tôi sẽ đi Milan trong năm nay” không thể phản hồi cho câu phát biểu “tôi nghĩ rằng chúng ta sẽ không cần phòng họp lớn”.

Question 22

W-Br There's going to be a coffee break, isn't there? 

M-Au (A) No, the plastic cups won't break.

(B) I'll just look in the directory. Thanks.

(C) It is a six-hour conference.

W-Br Dự kiến sẽ có giờ nghỉ giải lao, phải không?

M-Au (A) Không, những chiếc cốc nhựa không bị vỡ.

(B) Tôi sẽ chỉ xem trong danh bạ. Cảm ơn.

(C) Đó là một cuộc họp kéo dài sáu giờ.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án bẫy. Cả câu hỏi và phương án đều có chứa từ “break”, đây là từ có nhiều nghĩa. Từ “break” trong câu hỏi là danh từ, mang nghĩa “giờ nghỉ giải lao”; trong khi đó, từ “break” trong phương án là động từ, mang nghĩa “vỡ/gãy”. Dù cách viết và phát âm giống nhau nhưng nghĩa của chúng khác nhau.

- (B) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “tôi sẽ chỉ xem trong danh bạ” không thể trả lời cho câu hỏi “dự kiến sẽ có giờ nghỉ giải lao phải không”.

Question 23

W-Br Has next quarter's budget been approved? 

W-Am (A) I saw that film last week.

(B) Three kilometers away.

(C) It’s still being reviewed.

W-Br Ngân sách quý sau đã được phê duyệt chưa?

W-Am (A) Tôi đã xem bộ phim đó tuần trước.

(B) Cách đó ba kilômét.

(C) Nó vẫn đang được xem xét.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “tôi đã xem bộ phim đó tuần trước” không thể trả lời cho câu hỏi “ngân sách quý sau đã được phê duyệt chưa”.

- (B) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “cách đó ba kilômét” không thể trả lời cho câu hỏi “ngân sách quý sau đã được phê duyệt chưa”.

Question 24

W-Am Do you like the new carpet in the lobby? 

M-Au (A) The car is parked outside.

(B) No, not at all.

(C) Yes, I have several hobbies.

W-Am Bạn có thích thảm mới ở phòng lễ tân không?

M-Au (A) Xe ô tô đã đỗ bên ngoài.

(B) Không, không thích chút nào.

(C) Vâng, tôi có nhiều sở thích.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “cars” có phát âm tương tự với từ “carpet” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

- (C) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “hobbies” có phát âm tương tự với từ “lobby” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

Question 25

W-Br We should go and get some lunch now. 

M-Au (A) It's a new approach.

(B) I bought these shoes on sale.

(C) I have a dentist's appointment at noon.

W-Br Bây giờ chúng ta nên đi ăn trưa thôi.

M-Au (A) Đó là một phương pháp mới.

(B) Tôi đã mua đôi giày này trong đợt giảm giá.

(C) Tôi có cuộc hẹn với nha sĩ vào buổi trưa.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án có nội dung không phù hợp ý của câu đề nghị. Thông tin “đó là một phương pháp mới” không thể phản hồi cho câu đề nghị “bây giờ chúng ta nên đi ăn trưa thôi”.

- (B) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Việc “mua đôi giày này trong đợt giảm giá” không liên quan đến việc “chúng ta nên đi ăn trưa”.

Question 26

W-Am Would you be interested in a magazine subscription? 

W-Br (A) Definitely – how much is it?

(B) A full-page ad.

(C) No, it's my own recipe.

W-Am Bạn có quan tâm đến việc đăng ký mua tạp chí không?

W-Br (A) Chắc chắn – nó giá bao nhiêu?

(B) Một quảng cáo toàn trang.

(C) Không, đó là công thức riêng của tôi.

Loại trừ phương án sai:

- (B) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “full-page ad” liên quan đến từ “magazine” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

- (C) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “đó là công thức riêng của tôi” không thể trả lời cho câu hỏi “bạn có quan tâm đến việc đăng ký mua tạp chí không”.

Question 27

M-Cn I don't think Mr. Beck will like the new production plan. 

M-Au (A) You don't think so?

(B) To visit the plant tomorrow.

(C) About an hour on Tuesday.

M-Cn Tôi không nghĩ rằng ông Beck sẽ thích kế hoạch sản xuất mới.

M-Au (A) Bạn không nghĩ vậy à?

(B) Để thăm nhà máy vào ngày mai.

(C) Khoảng một giờ vào thứ Ba.

Loại trừ phương án sai:

- (B) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “plant” có phát âm tương tự với từ “plan” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

- (C) Phương án có nội dung không phù hợp ý của câu phát biểu. Thông tin “khoảng một giờ vào thứ Ba” không liên quan đến việc “ông Beck sẽ thích kế hoạch sản xuất mới”.

Question 28

M-Cn Shouldn't we discuss the advertising campaign now? 

W-Am (A) On the radio.

(B) A roundtable discussion.

(C) No, we have other priorities.

M-Cn Chúng ta không nên thảo luận về chiến dịch quảng cáo bây giờ sao?

W-Am (A) Trên radio.

(B) Một cuộc thảo luận bàn tròn.

(C) Không, chúng ta có ưu tiên khác.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án bẫy. Phương án chứa từ “radio” liên quan đến cụm từ “advertising campaign” trong câu hỏi, nhưng nội dung cả câu không phù hợp ý hỏi.

- (B) Phương án bẫy. Phương án sử dụng từ phát sinh “discussion” có phát âm tương tự với từ “discuss” trong câu hỏi, nhưng nội dung không phù hợp với ý hỏi.

Question 29

W-Br Where should I put this box of report binders? 

M-Au (A) The delivery truck is late.

(B) Our team report contains a lot of interesting data.

(C) The cabinet in my office is full.

W-Br Tôi nên đặt hộp bìa báo cáo này ở đâu?

M-Au (A) Xe giao hàng đang trễ.

(B) Báo cáo của nhóm chúng tôi chứa rất nhiều dữ liệu thú vị.

(C) Tủ trong văn phòng của tôi đầy rồi.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Việc “xe giao hàng đang trễ” không liên quan đến việc “đặt hộp bìa báo cáo này ở đâu”. 

- (B) Phương án bẫy. Phương án lặp lại từ “report” trong câu hỏi nhưng nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “báo cáo của nhóm chúng tôi chứa rất nhiều dữ liệu thú vị” không thể trả lời cho câu hỏi “tôi nên đặt hộp bìa báo cáo này ở đâu”.

Question 30

W-Br Have you seen our orientation video for new employees? 

M-Cn (A) Seven new employees.

(B) Yes, I watched it this morning.

(C) We still haven't met.

W-Br Bạn đã xem video hướng dẫn cho nhân viên mới của chúng tôi chưa?

M-Cn (A) Bảy nhân viên mới.

(B) Vâng, tôi đã xem nó vào sáng nay.

(C) Chúng ta vẫn chưa gặp nhau.

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án bẫy. Phương án lặp lại cụm từ “new employees” trong câu hỏi nhưng nội dung không phù hợp ý hỏi.

- (C) Phương án có nội dung không phù hợp ý hỏi. Thông tin “chúng ta vẫn chưa gặp nhau” không thể trả lời cho câu hỏi “bạn đã xem video hướng dẫn cho nhân viên mới của chúng tôi chưa”.

Question 31

M-Cn When are you planning to take a vacation? 

W-Br (A) She planned the event herself.

(B) I'm working on three projects.

(C) Could you take our picture, please?

M-Cn Khi nào bạn định nghỉ phép?

W-Br (A) Cô ấy đã lên kế hoạch cho sự kiện đó một mình.

(B) Tôi đang làm ba dự án.

(C) Bạn có thể vui lòng chụp hình cho chúng tôi không?

Loại trừ phương án sai:

- (A) Phương án bẫy. Phương án sử dụng từ phát sinh “planned” có phát âm tương tự với từ phát sinh “planning” trong câu hỏi, nhưng nội dung không phù hợp với ý hỏi.

- (C) Phương án bẫy. Phương án lặp lại từ “take” trong câu hỏi nhưng nội dung không phù hợp ý hỏi.

Trên đây là giải thích đáp án chi tiết và các hướng dẫn giải đề tốc độ cho đề ETS 2023 Test 7 Part 2, do TOEIC Guru tại ZIM biên soạn. Để có sự chuẩn bị tốt hơn cho phần thi TOEIC Part 2, người học có thể mua sách TOEIC UP Part 2 hoặc tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi TOEIC, được vận hành bởi các High Achievers.

Xem tiếp: ETS 2023 Test 7 Part 3 - Đáp án và giải thích chi tiết.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Kiểm tra trình độ
Học thử trải nghiệm