ETS 2023 Test 8 Part 5 - Đáp án và giải thích chi tiết

Bài viết cung cấp đáp án cho đề ETS 2023 Test 8 Reading Part 5 và giải thích tại sao chọn đáp án đó bằng cách loại trừ các phương án sai và nhận diện các phương án nhiễu để tránh “sập bẫy” trong bài nghe. Bài viết này là một phần của cụm bài viết đáp án ETS 2023 được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM.
ZIM Academy
15/08/2023
ets 2023 test 8 part 5 dap an va giai thich chi tiet

Đáp án

  1. D

  1. D

  1. B

  1. C

  1. A

  1. C

  1. B

  1. C

  1. C

  1. D

  1. C

  1. A

  1. C

  1. B

  1. B

  1. B

  1. A

  1. B

  1. B

  1. A

  1. B

  1. B

  1. A

  1. C

  1. A

  1. C

  1. C

  1. D

  1. C

  1. A

Giải thích đáp án đề ETS 2023 Test 8 Reading Part 5

Question 101-110

Question 101

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng sau động từ "tobe", trước động từ "awared" và có tác dụng làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ “awarded" trong câu.

Nghĩa các phương án:

(A) slowly: một cách từ từ 

(B) exactly: một cách chính xác

(C) greatly: một cách tuyệt vời/rất nhiều

(D) recently: gần đây

Tạm dịch: Hợp đồng xây dựng gần đây đã được trao cho Zhong Builders of Manchester.

Từ vựng cần lưu ý:

  • contract (n) hợp đồng

  • award (v) trao thưởng

  • builder (n) người xây dựng, nhà thầu

Tìm hiểu thêm:

Question 102

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án:

Từ cần điền đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “wednesday", tạo thành một cụm trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho cả câu.

→ Đáp án là tính từ.

Lựa chọn đáp án:

(A) as: liên từ (như là, vì)

(B) every: tính từ (mỗi)

(C) eventually: trạng từ (cuối cùng)

(D) those: đại từ chỉ định (chúng)

Tạm dịch: Món salad nhỏ được bao gồm trong bữa trưa đặc biệt vào mỗi thứ Tư.

Từ vựng cần lưu ý:

  • include (v) bao gồm

  • special (adj/n) đặc biệt

Question 103

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng sau cụm động từ “make it" và trạng từ “much". Ta có cấu trúc make it + tính từ.

Nghĩa câu: Mapsoar Airways đã thiết kế lại ghế ngồi của mình để giúp ngả lưng dễ dàng hơn nhiều.

→ Đáp án là tính từ ở dạng so sánh hơn.

Lựa chọn đáp án:

(A) easy: tính từ (dễ)

(B) easily: trạng từ (một cách dễ dàng)

(C) easier: tính từ ở dạng so sánh hơn (dễ dàng hơn)

(D) ease: danh từ/động từ (sự dễ dàng/làm dịu)

Từ vựng cần lưu ý:

  • redesign (v) thiết kế lại

  • seat (n) ghế ngồi

  • make it + adj (phrasal.v) làm cho/khiến cho

  • recline (v) ngả lưng

Question 104

Dạng câu hỏi: Giới từ

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng trước và bổ nghĩa cho cụm từ chỉ thời gian “8:00 P.M.”, tạo thành một cụm trạng ngữ chỉ thời gian bổ nghĩa cho câu.

Nghĩa câu: Nhân viên có thể ghé thăm nhà ăn của công ty vào các buổi tối các ngày trong tuần cho đến 8 giờ tối.

→ Đáp án là giới từ/trạng ngữ chỉ thời gian

Nghĩa các phương án:

(A) since: giới từ chỉ thời gian (kể từ khi)

(B) until: giới từ chỉ thời gian (cho đến khi)

(C) along: giới từ chỉ vị trí (dọc theo)

(D) over: giới từ chỉ vị trí (trên)

Từ vựng cần lưu ý:

  • employee (n) nhân viên

  • cafeteria (n) nhà ăn

  • visit (v) ghé thăm

Question 105

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án:

Từ cần điền đứng sau động từ “bring", đóng vai trò làm tân ngữ trong câu.

→ Đáp án là danh từ hoặc đại từ.

Lựa chọn đáp án:

(A) another: đại từ (một cái khác)

(B) anyone: đại từ (bất cứ ái)

(C) itself: đại từ phản thân (bản thân nó)

(D) all: định từ/đại từ (tất cả)

Tạm dịch: Ông Yang đã gửi một bản lý lịch nhưng được yêu cầu mang một bản khác đến buổi phỏng vấn.

Từ vựng cần lưu ý:

  • copy (n) bản sao

  • résumé (n) sơ yếu lý lịch

  • interview (n) phỏng vấn

Question 106

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ, kết hợp với từ “payment” đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.

Nghĩa các phương án:

(A) offices: danh từ (văn phòng)

(B) debates: danh từ (tranh luận)

(C) delays: danh từ (sự chậm trễ)

(D) requests: danh từ (yêu cầu)

Tạm dịch: Sau khi gửi yêu cầu thanh toán, phải mất vài ngày để mọi khoản chi tiêu của công ty được phê duyệt.

Từ vựng cần lưu ý:

  • payment (n) thanh toán

  • submit (v) nộp

  • several (adj) một số

  • corporate expenditure (np) chi tiêu doanh nghiệp

  • approve (v) chấp thuận

Question 107

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng sau động từ to be “is" và trước cụm “by chefs".

→ Đáp án là động từ chia bị động (ở dạng quá khứ phân từ).

Lựa chọn đáp án:

(A) favor: động từ nguyên mẫu

(B) favorite: tính từ

(C) favored: động từ ở dạng quá khứ phân từ

(D) favoring: động từ thêm đuôi -ing

Tạm dịch: Tạp dề chéo lưng của Outsourced Kitchen Company được các đầu bếp trên thế giới ưa chuộng.

Từ vựng cần lưu ý:

  • cross-back apron (np) tạp dề chéo lưng

  • chef (n) đầu bếp

Question 108

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ, kết hợp với “to", đóng vai trò làm bổ ngữ cho động từ chính “be able” trong câu.

Nghĩa các phương án:

(A) arrive: đến

(B) reach: đạt được

(C) call: gọi

(D) touch: chạm 

Tạm dịch: Ông Toskala đã có thể đạt được thỏa thuận với nhà cung cấp về các bộ phận thay thế có chi phí thấp hơn.

Từ vựng cần lưu ý:

  • be able to (phrasal.v) có thể

  • agreement (n) thỏa thuận

  • supplier (n) nhà cung cấp

  • lower-cost replacement part (np) bộ phận thay thế có chi phí thấp hơn

Question 109

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng sau mạo từ “a", đóng vai trò làm tân ngữ trong câu.

→ Đáp án là danh từ ở dạng số ít.

Lựa chọn đáp án:

(A) drop: danh từ ở dạng số ít/ động từ nguyên mẫu

(B) drops: danh từ ở dạng số nhiều/ động từ chia thì hiện tại đơn, chủ ngữ số ít

(C) dropped: động từ thêm đuôi -ed

(D) to drop: động từ nguyên mẫu có to

Tạm dịch: Lucior Shoes nhận thấy chi phí đã giảm sau khi điều chỉnh quy trình sản xuất.

Từ vựng cần lưu ý:

  • expense (n) chi phí

  • adjust (v) điều chỉnh

  • production processes (np) quy trình sản xuất

Question 110

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng sau động từ “limit" và có tác dụng là bổ ngữ cho động từ này.

Nghĩa câu: Cô Easley được yêu cầu giới hạn bản thân trong hai lần nghỉ giải lao 10 phút mỗi ngày.

→ Đáp án là đại từ phản thân.

Lựa chọn đáp án:

(A) their: tính từ sở hữu

(B) she: đại từ chủ ngữ

(C) herself: đại từ phản thân

(D) they: đại từ chủ ngữ

Từ vựng cần lưu ý:

  • limit (v) giới hạn

  • break (n) nghỉ giải lao

Question 111-120

Question 111

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ, đứng sau tính từ “detailed", đóng vai trò làm tân ngữ trong câu.

Nghĩa các phương án:

(A) renovations: việc cải tạo

(B) directions: hướng dẫn

(C) settings: cài đặt

(D) appearances: sự xuất hiện

Tạm dịch: Vì khách sạn Orchid Ridge nằm ở khu vực hẻo lánh nên trang web có bản đồ và hướng dẫn chi tiết.

Từ vựng cần lưu ý:

  • remote area (adj-n) vùng sâu vùng xa

  • include (v) bao gồm

  • map (n) bản đồ

  • detailed (adj) chi tiết

Question 112

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng trước và bổ nghĩa cho động từ chính của câu “requested”.

→ Đáp án là trạng từ.

Lựa chọn đáp án:

(A) specific: tính từ

(B) specify: động từ

(C) specifically: trạng từ

(D) specification: danh từ

Tạm dịch: Bà Dolin đặc biệt yêu cầu đơn hàng số 42 phải được giao tận tay để tránh bị vỡ.

Từ vựng cần lưu ý:

  • request (v) yêu cầu

  • order (v/n) đơn hàng

  • breakage (n) sự vỡ

  • avoid (v) tránh

Question 113

Dạng câu hỏi: Giới từ

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng sau động từ “is located" và trước cụm danh từ chỉ vị trí “the northeast corner”, tạo thành cụm giới từ.

Dịch nghĩa: Chợ Gahee nằm góc đông bắc của Đại lộ Welsh và đường Zilla Drive.

→ Đáp án là giới từ chỉ vị trí, có thể kết hợp với cụm “the northeast corner”.

Lựa chọn đáp án:

(A) among: trong số (không đứng trước cụm “the northeast corner”)

(B) at: ở, tại (có thể đứng trước cụm “the northeast corner”) 

(C) into: vào (không đứng trước cụm “the northeast corner”)

(D) to: đến, vào (không đứng trước cụm “the northeast corner”)

Từ vựng cần lưu ý:

  • locate (n) đặt

  • northeast (adj) đông bắc

  • corner (n) góc

Question 114

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng đầu câu, được bổ nghĩa bởi cụm giới từ “of Hamilton County”, đóng vai trò làm chủ ngữ chính của câu.

→ Đáp án là danh từ.

Lựa chọn đáp án:

(A) Residing: động từ thêm đuôi -ing

(B) Residents: danh từ

(C) Resides: động từ chia thì hiện tại đơn chủ ngữ số ít

(D) Residential: tính từ

Tạm dịch: Cư dân của Quận Hamilton đang mong chờ lối đi dạo ven sông được khôi phục.

Từ vựng cần lưu ý:

  • look forward to (phrasal.v) mong chờ

  • waterfront promenade (adj-n) lối đi dạo ven sông

  • restored (adj) được khôi phục

Question 115

Dạng câu hỏi: Đại từ quan hệ

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng trước và kết hợp với cụm động từ “help set industry standards" tạo thành mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ chỉ người phía trước “regional factory leaders”.

→ Đáp án là đại từ quan hệ chỉ người.

Lựa chọn đáp án:

(A) whichever: đại từ bất định

(B) whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu trong mệnh đề quan hệ

(C) who: đại từ quan hệ chỉ người trong mệnh đề quan hệ

(D) what: đại từ sử dụng trong mệnh đề danh từ

Tạm dịch: Hội đồng Sản xuất Wakeshuka bao gồm các nhà lãnh đạo nhà máy trong khu vực, nhữngngười giúp thiết lập các tiêu chuẩn ngành.

Từ vựng cần lưu ý:

  • industry standard (n-n) tiêu chuẩn ngành

  • make up of (phrasal.v) tạo nên

Question 116

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng sau động từ khiếm khuyết “should”, kết hợp với trợ động từ “be" trong thể bị động, đóng vai trò là động từ chính trong câu.

Nghĩa các phương án:

(A) arranged: sắp xếp

(B) prepared: chuẩn bị

(C) addressed: giải quyết/gửi 

(D) obtained: thu được

Tạm dịch: Mọi thắc mắc về hợp đồng quảng cáo dài hạn vui lòng gửi tới Juan Mendes ở bộ phận bán hàng.

Từ vựng cần lưu ý:

  • inquiry (n) thắc mắc

  • long-term advertising contract (np) hợp đồng quảng cáo dài hạn

  • sales department (np) bộ phận bán hàng

Question 117

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính trong câu “participated”, đóng vai trò làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.

Nghĩa các phương án:

(A) tremendously: vô cùng

(B) exponentially: theo cấp số nhân

(C) severely: nghiêm trọng

(D) eagerly: háo hức

Tạm dịch: Các thực tập sinh tại Biocorps háo hức tham gia thu thập và phân tích các mẫu nước từ hồ chứa của thành phố.

Từ vựng cần lưu ý:

  • participate (v) tham gia

  • collection (n) bộ sưu tập

  • analysis (n) phân tích

  • water sample (np) mẫu nước

  • reservoir (n) bể chứa

Question 118

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng sau động từ to be “is" và trạng từ chỉ mức độ “too".

→ Đáp án là tính từ.

Lựa chọn đáp án:

(A) complexes: danh từ số nhiều (những khu phức hợp)

(B) complex: tính từ/danh từ (phức tạp/khu phức hợp)

(C) complexity: danh từ (độ phức tạp)

(D) complexness: danh từ (sự phức tạp)

Tạm dịch: Ông Melo cho rằng hệ thống theo dõi hàng tồn kho của Vantimore quá phức tạp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • argue (v) cho rằng

  • inventory (n) hàng tồn kho

  • tracking system (np) hệ thống theo dõi hàng

Question 119

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “factor”, tạo thành cụm bổ ngữ của câu.

→ Đáp án là tính từ.

Nghĩa các phương án:

(A) temporary: tạm thời

(B) valuable: có giá trị

(C) purposeful: có mục đích

(D) respective: tương ứng

Tạm dịch: Số năm kinh nghiệm trong ngành là yếu tố có giá trị nhất để dự đoán sự thành công của một người trong vai trò giám sát.

Từ vựng cần lưu ý:

  • experience (n) kinh nghiệm

  • industry (n) ngành công nghiệp

  • factor (n) nhân tố

  • predict (v) dự đoán

  • success (n) thành công

  • supervisory role (adj-n) vai trò giám sát

Question 120

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng sau mạo từ “a" và tính từ “wide", tạo thành một cụm danh từ, đóng vai trò làm tân ngữ trong câu.

→ Đáp án là danh từ.

Lựa chọn đáp án:

(A) vary: động từ

(B) various: tính từ

(C) variously: trạng từ

(D) variety: danh từ

Tạm dịch: Iron Nail Hardware bán đa dạng các loại đồ đạc nhà bếp và phòng tắm.

Từ vựng cần lưu ý:

  • wide (adj) rộng

  • fixture (n) vật cố định

Question 121-130

Question 121

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng sau, đóng vai trò làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ chính của câu “sold".

Nghĩa các phương án:

(A) exclusively: độc quyền

(B) eligibly: đủ điều kiện

(C) extremely: cực kỳ

(D) explicitly: rõ ràng

Tạm dịch: Mẫu giày thể thao Zeni Flex đình đám được bán độc quyền tại Sports Now Shops.

Từ vựng cần lưu ý:

athletic shoes (adj-n) giày thể thao

Question 122

Dạng câu hỏi: Liên từ/Giới từ

Đặc điểm đáp án: 

Chỗ trống có tác dụng liên kết hai mệnh đề trong câu, đứng sau dấu phẩy.

Nghĩa câu: Pala's Pasta House mới nhất hoạt động như một nhà hàng chỉ phục vụ giao hàng, trong khi các địa điểm cũ hơn vẫn tiếp tục cung cấp dịch vụ ăn uống tại chỗ.

→ Đáp án là liên từ mang ý nghĩa tương phản.

Lựa chọn đáp án:

(A) owing to: cụm giới từ (do)

(B) apart from: cụm giới từ (ngoại trừ)

(C) whereas: liên từ (trong khi)

(D) during: giới từ (trong lúc)

Từ vựng cần lưu ý:

  • operate (v) hoạt động

  • delivery-only restaurant (np) nhà hàng chỉ phục vụ giao hàng

  • dine-in service (np) dịch vụ ăn uống tại chỗ

  • newest (adj) mới nhất

Question 123

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng đầu câu, trước cụm từ chỉ thời gian “three weeks of completing the training sessions”, tạo thành cụm trạng ngữ bổ nghĩa cho câu.

Nghĩa câu: Trong vòng ba tuần sau khi hoàn thành các khóa đào tạo, hiệu suất của công nhân nhà máy đã cải thiện 24%.

→ Đáp án là giới từ chỉ thời gian.

Lựa chọn đáp án:

(A) Within: giới từ

(B) Experiencing: động từ thêm đuôi -ing

(C) Further: tính từ

(D) Considering: động từ thêm đuôi -ing

Từ vựng cần lưu ý:

  • complete (v) hoàn thành

  • training session (n-n) khóa đào tạo

  • efficiency (n) hiệu suất

  • percent (n) phần trăm

Question 124

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau giới từ “for”, tạo thành cụm giới từ chỉ mục đích, bổ nghĩa cho câu.

Lựa chọn đáp án:

(A) evaluation: đánh giá

(B) description: mô tả

(C) inscription: dòng chữ

(D) expectation: kỳ vọng

Tạm dịch: Một danh mục các thiết kế đồng phục đầy hứa hẹn đã được gửi cho khách hàng để đánh giá.

Từ vựng cần lưu ý:

  • portfolio (n) danh mục

  • promising (adj) đầy hứa hẹn

  • uniform design (np) thiết kế đồng phục

  • client (n) khách hàng

Question 125

Dạng câu hỏi: Thì động từ

Đặc điểm đáp án: 

Vị trí cần điền đứng sau chủ ngữ số nhiều “The sales representatives”, đóng vai trò làm động từ chính trong câu.

Nghĩa câu: Các đại diện bán hàng sẽ phân phối các mẫu thuốc mới nhất của công ty đến các văn phòng bác sĩ trên toàn khu vực.

→ Câu mang ý nghĩa một dự định/kế hoạch.

→ Đáp án là động từ chia theo thì tương lai, chủ ngữ số nhiều.

Lựa chọn đáp án:

(A) to distribute: động từ nguyên mẫu có to

(B) is distributing: động từ chia thì hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ số ít

(C) will be distributing: động từ chia thì tương lai tiếp diễn

(D) have been distributed: động từ chia thì hiện tại hoàn thành, chủ ngữ số nhiều

Từ vựng cần lưu ý:

  • sales representative (n-n) đại diện bán hàng

  • sample (n) mẫu

  • latest (adj) mới nhất

  • medication (n) thuốc

  • region (n) khu vực

Question 126

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là tính từ, đứng sau liên từ kết hợp “and", kết hợp với cụm “emergency repairs” tạo thành một cụm danh từ, đóng vai trò làm tân ngữ của câu.

Lựa chọn đáp án:

(A) annoyed: khó chịu

(B) damaged: bị hư hỏng

(C) costly: tốn kém

(D) steady: ổn định

Tạm dịch: Thực hiện bảo trì thường xuyên các phương tiện giao hàng của bạn sẽ giúp ngăn chặn tình trạng gián đoạn dịch vụ và sửa chữa khẩn cấp tốn kém.

Từ vựng cần lưu ý:

  • regular maintenance (adj-n) bảo trì thường xuyên

  • vehicle (n) phương tiện

  • prevent (v) ngăn chặn

  • service disruption (np) gián đoạn dịch vụ

  • emergency repair (adj-n) sửa chữa khẩn cấp

Question 127

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền đứng sau chủ ngữ “Mr. Bharati”, đóng vai trò làm động từ chính trong câu.

Lựa chọn đáp án:

(A) persevered: kiên trì

(B) acknowledged: thừa nhận

(C) determined: xác định

(D) criticized: chỉ trích

Tạm dịch: Bất chấp những thất bại trong kinh doanh trong quá khứ, ông Bharati vẫn kiên trì và hiện đang điều hành một hoạt động vận chuyển thành công.

Từ vựng cần lưu ý:

  • failure (n) thất bại

  • successful (adj) thành công

  • operation (n) vận hành

Question 128

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng sau và bổ nghĩa cho động từ chính của câu “spoke".

→ Đáp án là trạng từ.

Lựa chọn đáp án:

(A) distinct: tính từ (khác biệt)

(B) distinctly: trạng từ (một cách khác biệt/rõ ràng)

(C) distinctive: tính từ (đặc biệt)

(D) distinction: danh từ (sự khác biệt)

Tạm dịch: Ông Chen nói rất rõ ràng và tài liệu của ông được sắp xếp rất tốt.

Từ vựng cần lưu ý:

  • material (n) tài liệu

  • organized (adj) được sắp xếp

Question 129

Dạng câu hỏi: Liên từ

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng giữa và có tác dụng liên kết hai mệnh đề.

Nghĩa câu: Cô Marcus dự kiến đến Ga Thành phố lúc 7:13 tối miễn là chuyến tàu của cô ấy đến đúng giờ.

→ Câu phía trước mang ý nghĩa kết quả, câu phía sau mang ý nghĩa điều kiện.

→ Đáp án là liên từ liên kết hai mệnh đề thể hiện mối quan hệ kết quả điều kiện (liên từ dùng trong câu điều kiện)

Lựa chọn đáp án:

(A) unless: liên từ (nếu không)

(B) in order to: cụm giới từ (để)

(C) provided that: liên từ (nếu)

(D) as much as: liên từ (nhiều như)

Từ vựng cần lưu ý:

  • schedule (v) lên lịch

  • arrive (v) đến

  • train (n) tàu lửa

  • on time (phrase) đúng giờ

Question 130

Dạng câu hỏi: Dạng động từ

Đặc điểm đáp án: 

Từ cần điền đứng sau giới từ “in", tạo thành cụm bổ ngữ của câu.

→ Đáp án là động từ thêm đuôi -ing (hiện tại phân từ)

Lựa chọn đáp án:

(A) formulating: động từ thêm đuôi -ing (danh động từ)

(B) formulate: động từ nguyên mẫu

(C) formulated: động từ thêm đuôi -ed (quá khứ phân từ)

(D) being formulated: động từ chia theo thì hiện tại tiếp diễn, thể bị động

Tạm dịch: Trong báo cáo, các nhà nghiên cứu đã mô tả phương pháp họ sử dụng để đưa ra kết luận.

Từ vựng cần lưu ý:

  • report (n) báo cáo

  • researcher (n) nhà nghiên cứu

  • methodology (n) phương pháp

  • conclusion (n) kết luận

Trên đây là giải thích đáp án và hướng dẫn phương pháp giải tối ưu tốc độ cho đề ETS 2023 Test 8 Part 5. Để có sự chuẩn bị tốt hơn cho phần thi TOEIC Part 5, người học có thể luyện tập và làm chủ các chiến lược làm bài với sách TOEIC UP Part 5 hoặc tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi TOEIC, được vận hành bởi các High Achievers.

Xem tiếp: ETS 2023 Test 8 Part 6 - Đáp án và giải thích chi tiết.

Bạn muốn biết mình đang ở mức độ nào trong thang điểm TOEIC hay cần làm quen với bài thi TOEIC để vững vàng tâm lý trước ngày thi chính thức? Hãy đăng ký thi thử TOEIC để trải nghiệm ngay hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833