ETS 2024 Test 7 Part 3 - Đáp án và giải thích chi tiết

Phần thi Part 3 thuộc bài thi Listening Comprehension (LC). Part 3 gồm 39 câu hỏi dạng trắc nghiệm (từ câu 32 - 70) với 4 phương án lựa chọn cho mỗi câu. Thí sinh sẽ được nghe lần lượt nghe các đoạn hội thoại và đọc nhóm 3 câu hỏi và các phương án lựa chọn ở mỗi đoạn. Thí sinh có nhiệm vụ chọn phương án phù hợp nhất.
Nguyễn Thị Thanh Đông
05/03/2024
ets 2024 test 7 part 3 dap an va giai thich chi tiet

Trong bài viết này, hãy cùng Anh ngữ ZIM phân tích đáp án và giải chi tiết Test 7 Part 1 của đáp án ETS 2024.

Đáp án

32 - C

33 - D

34 - C 

35 - B

36 - A

37 - C

38 - B

39 - C

40 - D

41 - B

42 - C

43 - D

44 - A

45 - B 

46 - B 

47 - C

48 - D 

49 - A 

50 - A

51 - D 

52 - C 

53 - B

54 - C 

55 - C 

56 - D

57 - C 

58 - A 

59 - A

60 -  B

61 - C 

62 - C

63 - C 

64 - B 

65 - D 

66 - C

67 - C 

68 - C 

69 - D 

70 - C 

Giải thích đáp án đề ETS 2024 Test 7 Listening Part 3

Questions 32-34

Questions 32

Cách diễn đạt tương đương:

  • offer some product samples (cung cấp một số mẫu sản phẩm) ≈ offer some samples of our new vegetable chips (cung cấp một số mẫu rau củ chiên mới của chúng tôi)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, woman, preparing to do

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết 

  • Lời thoại đầu tiên của người phụ nữ: “I’m scheduled to …” (Tôi dự kiến sẽ …) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “I'm scheduled to offer some samples of our new vegetable chips to your customers from three to five P.M.” là thông tin chứa đáp án.

  • “offer some product samples” là cách diễn đạt tương đương của “offer some samples of our new vegetable chips”.  

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 33

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: where, conversation, take place

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Dựa vào lời thoại của người đàn ông “We have a table set up for you at the end of aisle eight. That's our snacks aisle.” (Chúng tôi đã dọn sẵn một bàn cho bạn ở cuối lối đi số tám. Đó là lối đi dành cho đồ ăn nhẹ.), ta biết được cuộc hội thoại xảy ra ở tiệm tạp hóa vì có “snacks aisle” (lối đi dành cho đồ ăn nhẹ). 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (A) phương án bẫy, bài nói có nhắc đến “vegetable chips” và “customers”, liên quan đến “at a restaurant” nhưng cuộc hội thoại không diễn ra ở nhà hàng.

  • Các phương án (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 34

Cách diễn đạt tương đương:

  • carrying some supplies (mang theo một số đồ dùng)  ≈ bringing in your stuff (mang đồ đạc của bạn đến)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, the man, offer to help with

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người đàn ông: “If you'd like any help” (Nếu bạn cần trợ giúp) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “If you'd like any help bringing in your stuff, just let me know.” là thông tin chứa đáp án.

  • “carrying some supplies” là cách diễn đạt tương đương của “bringing in your stuff”.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B) chứa thông tin không được đề cập.

  • (D) phương án bẫy, đoạn thoại có nhắc đến “equipment” nhưng là thiết bị mà người phụ nữ mang theo, không phải người đàn ông đề nghị giúp đỡ lắp ráp thiết bị. 

Từ vựng cần lưu ý:

  • organic (adj) hữu cơ

  • schedule (v) lên lịch trình 

  • sample (n) mẫu thử 

  • set up (phr.v) bày biện

  • equipment (n) thiết bị

  • aisle (n) lối đi (giữa các dãy ghế, hàng hóa,..)

  • stuff (n) đồ đạc 

  • conduct (v) tiến hành

  • inspection (n) sự xem xét kỹ, sự thanh tra 

  • demonstration (n) sự mô phỏng, sự chứng minh

Questions 35-37

Questions 35

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: who, the man 

  • Dạng câu hỏi: thông tin tổng quát

  • Dựa vào lời thoại của người phụ nữ “I received a notice in the mail about a fee I need to pay because I returned some books late.” và lời thoại của người đàn ông “Yes, it says here in the system that you owe ten dollars for overdue materials.”

  • Có thể suy ra cuộc trò chuyện xảy ra ở thư viện, người phụ nữ là người mượn sách và người đàn ông làm việc tại thư viện. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (A) phương án bẫy, đoạn thoại có nhắc đến “owe ten dollars”, “cash” và “credit cards”, có liên quan đến ngân hàng nhưng cuộc hội thoại không diễn ra ở ngân hàng. 

  • Các phương án (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 36

Cách diễn đạt tương đương:

  • a method of payment (một phương thức thanh toán) ≈ credit cards (thẻ tín dụng)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, the woman, ask about 

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Câu hỏi của người phụ nữ: “Can you …?” (Bạn có thể …?) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • Can you take credit cards?” là thông tin chứa đáp án.

  • “a method of payment” là cách diễn đạt tương đương của “credit cards”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 37

Cách diễn đạt tương đương:

  • check on (kiểm tra) ≈ see (xem)

  • a machine (một cái máy) ≈ card reader (máy đọc thẻ)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: what, the man, will do

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người đàn ông: “Let me …” (Hãy để tôi ….) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • but our card reader has been malfunctioning. Let me see if it's working again.” là thông tin chứa đáp án. “it” đề cập đến cái được nhắc đến trước đó là “card reader”. 

  • “check on” là cách diễn đạt tương đương của “see”.

  • “a machine” là cách diễn đạt tương đương của “card reader”. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • return (v) trả lại 

  • owe (v) nợ

  • overdue (adj) quá hạn

  • card reader (n-n) máy đọc thẻ, đầu đọc thẻ

  • malfunction (v) trục trặc

  • fill out (phr.v) điền 

  • account (n) tài khoản 

Questions 38-40

Questions 38

Cách diễn đạt tương đương:

  • preparing some materials (chuẩn bị một vài tài liệu) ≈ putting together my presentation (tổng hợp bài thuyết trình của tôi)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, woman, finished doing

  • Dạng câu hỏi: thông tin chi tiết 

  • Lời thoại của người phụ nữ: “I've finished …” (Tôi đã hoàn thành …) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • I've finished putting together my presentation..” là thông tin chứa đáp án.

  • “preparing some materials” là cách diễn đạt tương đương của “putting together my presentation”. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C) chứa thông tin không được đề cập.

  • (D) phương án bẫy, bài nói có nhắc đến “interview job candidates”, có liên quan đến “reviewing some résumés” trong đề nhưng không đề cập đến việc người phụ nữ hoàn thành việc một số sơ yếu lý lịch.

Questions 39

Cách diễn đạt tương đương:

  • a room was already taken (một căn phòng đã được đặt rồi) ≈ the conference room is being used by the IT department all day (Phòng họp được bộ phận CNTT sử dụng cả ngày)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Why, change, last minute

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người đàn ông: “there's been a last-minute change.” (có sự thay đổi vào phút chót.) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “there's been a last-minute change. The conference room is being used by the IT department all day to interview job candidates.” (Phòng họp được bộ phận CNTT sử dụng cả ngày để phỏng vấn ứng viên xin việc.) là thông tin chứa đáp án. 

  • “a room was already taken” là cách diễn đạt tương đương của “the conference room is being used by the IT department all day”.  

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 40

Cách diễn đạt tương đương:

  • the availability of some equipment (sự sẵn có của một số thiết bị) ≈ the use of a television (việc sử dụng tivi)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, woman, concerned about

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người phụ nữ: “My presentation requires the use of a television.” là thông tin chứa đáp án. Người phụ nữ nói câu này sau khi biết được thông tin phòng hội nghị không còn trống. 

  • Có thể suy ra người phụ nữ quan tâm đến việc có thể dùng tivi để thuyết trình không.  

  • “the availability of some equipment” là cách diễn đạt tương đương của “the use of a television”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • presentation (n) bài thuyết trình 

  • conference room (n - n) phòng hội nghị 

  • last-minute (adj) phút chót

  • candidate (n) ứng viên 

  • luncheon (n) bữa ăn trưa

  • purchase order (n - n) đơn đặt hàng

  • résumé (n) sơ yếu lý lịch 

  • delay (v) trì hoãn 

  • security (n) an ninh, bảo mật 

  • approve (v) chấp thuận 

  • availability (n) sự sẵn có

Questions 41-43

Questions 41

Cách diễn đạt tương đương:

  • a street is closed (một con phố bị đóng) ≈ no one can come this way (không ai có thể đi theo hướng này)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What problem, discuss 

  • Dạng câu hỏi: Thông tin tổng quát 

  • Lời thoại đầu tiên của người đàn ông: “Did you see the road construction sign at the corner? All traffic is being directed away from our street” (Bạn có thấy biển báo thi công ở góc đường không? Tất cả phương tiện giao thông đang được hướng ra khỏi đường phố của chúng ta) là mở đầu cho cuộc hội thoại. 

  • Thông tin “I know” của người phụ nữ xác nhận các thông tin tiếp theo liên quan đến nội dung này.

  • “a street is closed” là cách diễn đạt tương đương của “no one can come this way”. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • (A) phương án bẫy, bài nói có nhắc đến “parking” nhưng không có thông tin nhà để xe đã đầy.  

  • Các phương án (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 42

Cách diễn đạt tương đương:

  • park in a different area (đỗ ở một khu vực khác) ≈ park on another street (đỗ ở con đường khác)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, man, customers, have to do

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người đàn ông: “I'm afraid they'll have to …” (tôi e rằng họ phải …) là dấu hiệu sắp đến đáp án. “They” dùng để chỉ đối tượng đã được đề cập trước đó là “customers”. 

  • “I'm afraid they'll have to park on another street.” (Tôi e là họ sẽ phải đỗ xe ở đường khác.) là thông tin chứa đáp án. 

  • “park in a different area” là cách diễn đạt tương đương của “park on another street”.  

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 43

Cách diễn đạt tương đương:

  • post an update ≈ update: cập nhật

  • social media ≈ social media page: trang mạng xã hội 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, woman, do next

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người phụ nữ: “I'll ….” (Tôi sẽ…) được dùng ở thì tương lai đơn là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “I'll update our social media page to direct our customers.” là thông tin chứa đáp án. 

  • “post an update” là cách diễn đạt tương đương của “update”.  

  • “social media” là cách diễn đạt tương đương của “social media page”. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • construction (n) công trình xây dựng 

  • sign (n) biển báo

  • pick up (phr.v) nhặt lên, lấy 

  • park (v) đậu, đỗ xe

  • access (v) tiếp cận

  • damage (v) phá hủy, gây hại

  • present (v) xuất trình 

  • receipt (n) hóa đơn

Questions 44-46

Questions 44

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Where, speakers, work

  • Dạng câu hỏi: Thông tin tổng quát

  • Lời thoại của người đàn ông: “It's your first day working here” (Đây là ngày đầu tiên bạn làm việc ở đây) là dấu hiệu sắp đến đáp án. Các công việc liên quan ở nơi này được nhắc đến ở các câu tiếp theo. 

  • “While we're at it, we'll also collect soil samples from different areas of the park.” (Trong khi thực hiện, chúng ta cũng sẽ thu thập các mẫu đất từ các khu vực khác nhau của công viên.) We need to test the soil samples to monitor the health of the preserve, right?” (Chúng ta cần kiểm tra mẫu đất để theo dõi tình trạng của khu bảo tồn phải không?) là thông tin chứa đáp án. 

  • “park in a different area” là cách diễn đạt tương đương của “park on another street”.  

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) đều không phù hợp.

Questions 45

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, speakers, do, with some samples

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người phụ nữ: “We need to test the soil samples to monitor the health of the preserve, right?” (Chúng ta cần kiểm tra mẫu đất để theo dõi tình trạng của khu bảo tồn phải không?) là dấu hiệu sắp đến đáp án. Câu tiếp theo sẽ nói đến việc họ sẽ làm với các mẫu đất.

  • “We don't have a laboratory, so we send them out for testing every month.” (Chúng ta không có phòng thí nghiệm nên hàng tháng chúng ta gửi chúng đi xét nghiệm.) là thông tin chứa đáp án. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 46

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, woman, volunteer to do

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • “I can do that. I brought my camera.” là thông tin chứa đáp án. “That” chỉ việc làm được đề cập trước đó là “take photographs for our social media page” (chụp ảnh cho trang mạng xã hội của chúng ta)

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • survey (v) làm khảo sát 

  • monitor (v) kiểm tra

  • send out (phr.v) gửi đi

  • display (v) trưng bày

  • preserve (n) khu bảo tồn

  • laboratory (n) phòng thí nghiệm

  • distribute (v) phân phối

  • donate (v) quyên góp

  • volunteer (v) tình nguyện

  • lead (v) dẫn đầu

  • supply (n) vật tư 

  • training session (n - n) buổi đào tạo

Questions 47-49

Questions 47

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Who, speakers

  • Dạng câu hỏi: Thông tin tổng quát

  • Our entire postal delivery fleet is being replaced with electric vehicles.” (Toàn bộ đội xe chuyển phát bưu chính của chúng ta đang được thay thế bằng xe điện.) là thông tin chứa đáp án. Có thể suy ra những người nói trong cuộc hội thoại làm việc tại dịch vụ chuyển phát bưu chính. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B) chứa thông tin không được đề cập.

  • (D) phương án bẫy, bài nói có đề cập về “delivery fleet”, liên quan đến “delivery drivers” nhưng họ không giao đồ ăn mà giao thư. 

Questions 48

Cách diễn đạt tương đương:

  • some vehicles (một vài phương tiện) ≈ postal delivery fleet (đội chuyển phát bưu chính)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, announced, flyer

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người phụ nữ: “Everyone's talking about the flyer” (Mọi người đang nói về tờ rơi) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “Our entire postal delivery fleet is being replaced with electric vehicles.”là thông tin chứa đáp án. 

  • “some vehicles” là cách diễn đạt tương đương của “postal delivery fleet”.  

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B) chứa thông tin không được đề cập.

  • (C) phương án bẫy, bài nói có nhắc đến “route” nhưng tờ rơi không thông báo có một tuyến đường được thêm vào.

Questions 49

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, man, concerned about 

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết 

  • Lời thoại của người đàn ông: “I'm concerned that …” (Tôi lo ngại rằng…) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “I'm concerned that the battery won't last through my entire route.” là thông tin chứa đáp án. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • flyer (n) tờ rơi

  • bulletin board (n-n) bảng thông báo

  • mail carrier (n-n) người giao thư

  • entire (adj) toàn bộ

  • postal (adj) thuộc về bưu chính

  • fleet (n) đội 

  • replace (v) thay thế

  • charge (v) sạc pin

  • battery (n) pin

  • route (n) tuyến đường 

  • executive (adj) thuộc về điều hành 

  • maintenance (n) việc bảo trì 

  • supervisor (n) người giám sát 

  • accurate (adj) chính xác

  • weather forecast (n-n) dự báo thời tiết

Questions 50-52

Questions 50

Cách diễn đạt tương đương:

  • a new employee (một nhân viên mới) ≈ starting work today (bắt đầu làm việc trong hôm nay) 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, Ms. Park, ask, the man, do 

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết 

  • Lời thoại của người phụ nữ: “Could you …?” (Bạn có thể …?) là dấu hiệu sắp đến đáp án, nhằm để chỉ yêu cầu của người phụ nữ. 

  • “Could you show her around and explain some of our processes?” là thông tin chứa đáp án. “Her” được đề cập ở câu trước là Claudia, một nhân viên mới. “Claudia is starting work today.”

  • “a new employee” là cách diễn đạt tương đương của “starting work today”. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 51

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: where, conversation, take place

  • Dạng câu hỏi: Thông tin tổng quát

  • “I'm coming from the Silver Ridge Inn, where I also worked at the front desk.” (Tôi đến từ Silver Ridge Inn, nơi tôi cũng làm việc ở quầy lễ tân.) “So you already have experience with taking reservations and checking in guests?” (Vậy là bạn đã có kinh nghiệm nhận đặt phòng và check in cho khách rồi phải không?) là thông tin chứa đáp án. 

  • “worked at the front desk”, “taking reservations”, “checking in guests” là các hoạt động diễn ra tại khách sạn.  

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) đều không phù hợp. 

Questions 52

Cách diễn đạt tương đương:

  • demonstrate ≈ show: chỉ dẫn, hướng dẫn

  • a computer program (chương trình máy tính) ≈ software system (hệ thống phần mềm)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, the man, do next

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người đàn ông “Let me show you how” là thông tin chứa đáp án. Việc làm mà người đàn ông đề nghị sẽ hướng dẫn đã được đề cập ở trước, khi người phụ nữ nói “we used a different software system than the one I see you have here.”

  • Có thể suy ra người đàn ông sẽ giúp người phụ nữ sử dụng hệ thống phần mềm. 

  • “demonstrate” là cách diễn đạt tương đương của “show”. 

  • “a computer program” là cách diễn đạt tương đương của “software system”. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • process (n) quy trình 

  • experience (n) kinh nghiệm 

  • front desk (n-n) quầy lễ tân

  • reservation (n) đặt (phòng, chỗ, bàn,...)

  • assist (v) hỗ trợ 

  • book (v) đặt (phòng, chỗ, bàn,...)

  • vendor (n) nhà cung cấp, người bán

  • firm (n) công ty

  • coworker (n) đồng nghiệp

Questions 53-55

Questions 53

Cách diễn đạt tương đương:

  • popularity (sự phổ biến) ≈ popular (phổ biến)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, speakers, surprising, restaurant 

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người phụ nữ: “I didn't expect …” (Tôi không ngờ …) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “I didn't expect this restaurant to be so popular” (Tôi không ngờ nhà hàng này lại nổi tiếng đến vậy) là thông tin chứa đáp án. 

  • “popularity” là cách diễn đạt tương đương của “popular”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 54

Cách diễn đạt tương đương:

  • leading a training session (điều hành một buổi đào tạo) ≈  train our interns (đào tạo các thực tập sinh của chúng ta)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Why, speakers, in a hurry

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người phụ nữ: “we don't have much time.” (Chúng ta không có nhiều thời gian) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “We need to drive back to the office to train our interns at one o'clock.” (Chúng ta cần lái xe trở lại văn phòng để đào tạo thực tập sinh vào lúc một giờ.) là thông tin chứa đáp án. 

  • “leading a training session” là cách diễn đạt tương đương của “train our interns”.  

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 55

- order food to go(gọi thức ăn mang đi) ≈  order something to go (gọi món gì đó mang đi)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, speakers, do next

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người phụ nữ: “Everyone's talking about the flyer” (Mọi người đang nói về tờ rơi) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “we can just order something to go” (chúng ta có thể gọi món gì đó để mang đi.) là thông tin chứa đáp án. 

  • rder food to go(gọi thức ăn mang đi) là cách diễn đạt tương đương của  order something to go (gọi món gì đó mang đi).

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

  • (A) phương án bẫy, bài nói có nhắc đến “go somewhere else”, tương ứng với “go to another restaurant” nhưng cuối cùng họ chọn mua đồ ăn mang về chứ không chọn đi nhà hàng khác.

Từ vựng cần lưu ý:

  • expect (v) mong chờ, mong đợi 

  • brand-new (adj) hoàn toàn mới 

  • intern (n) thực tập sinh

  • spicy (adj) cay

  • takeout (n) đồ ăn mang đi 

  • decor (n) trang trí 

  • conduct (v) tiến hành

Questions 56-58

Questions 56

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Where, speakers, work 

  • Dạng câu hỏi: Thông tin tổng quát

  • “I just got here to teach my aerobics class.” (Tôi mới đến đây dạy lớp thể dục nhịp điệu.) là thông tin chứa đáp án. 

  • Có thể suy ra những người nói đang ở một trung tâm thể dục. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C) đều không phù hợp.

  • (A) phương án bẫy, bài nói có đề cập về hoạt động thể dục thể thao nhưng cuộc hội thoại không diễn ra tại cửa hàng bán đồ thể thao.

Questions 57

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Why, the man, “this is a densely populated area”

  • Dạng câu hỏi: Ngụ ý

  • Dựa vào thông tin trước câu trích dẫn, người phụ nữ nói “It looks like the gym is opening another facility just a few miles from here. I'm surprised they want to open another location so close by.” (Có vẻ như phòng tập thể dục đang mở một cơ sở khác chỉ cách đây vài dặm. Tôi ngạc nhiên khi họ muốn mở một địa điểm khác gần đó.)

  • Người đàn ông phản hồi câu trích dẫn “this is a densely populated area” (đây là khu đông dân cư) với ngụ ý giải thích cho giải thích cho quyết định mở thêm cơ sở. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) đều không phù hợp.

Questions 58

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What , woman, think, business should do

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người phụ nữ: “I guess they'll have to …” (Tôi đoán họ sẽ phải…) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “I guess they'll have to hire more employees.” là thông tin chứa đáp án. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • management (n) sự quản lý, ban quản lý

  • facility (n) cơ sở vật chất

  • densely-populated (adj) đông dân cư

  • campground (n) khu cắm trại

  • complain (v) phàn nàn, khiếu nại

  • regulation (n) quy định

  • property value (n-n) giá trị tài sản 

  • hire (v) thuê

  • handbook (n) sổ tay

  • advertise (v) quảng cáo

Questions 59-61

Questions 59

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, conversation, about

  • Dạng câu hỏi: Thông tin tổng quát

  • Lời thoại đầu tiên của người phụ nữ: “I'd like to plan a team-building event with our graphic design group.” (Tôi muốn tổ chức một sự kiện xây dựng nhóm với nhóm thiết kế đồ họa của chúng ta.) bắt đầu đoạn hội thoại. Các thông tin tiếp theo sẽ xoay quanh chủ đề này. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 60

 Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, woman, imply, "Nearly a third of our staff will be participating remotely"

  • Dạng câu hỏi: Ngụ ý

  • Dựa vào lời thoại tiếp theo của người đàn ông “you're right. Everyone needs to feel equally included.” (bạn nói đúng. Mọi người cần cảm thấy được tham gia như nhau.) là thông tin chứa đáp án.

  • Có thể thấy người đàn ông đồng ý với ý của người phụ nữ trong câu trích dẫn. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) đều không phù hợp.

Questions 61

Cách diễn đạt tương đương:

  •  research ≈ do a research: nghiên cứu  

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, the woman, do next

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người phụ nữ: “I'll …” (Tôi sẽ …) được dùng với thì tương lai đơn, là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “I'll do a search for effective team - building activities that we can do online.” (Tôi sẽ tìm kiếm các hoạt động xây dựng nhóm hiệu quả mà chúng ta có thể thực hiện trực tuyến.) là thông tin chứa đáp án. 

  • “research” là cách diễn đạt tương đương của “do a research”.  

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • on-site (adj) tại chỗ 

  • equally (adv) một cách công bằng 

  • effective (adj) hiệu quả 

  • renovation (n) sự cải tạo 

  • caterer (n) nhà cung cấp (thực phẩm) 

  • excluded (adj) bị loại trừ 

  • refund (v) hoàn tiền

  • travel expense (n-n) chi phí đi lại

  • agenda (n) chương trình nghị sự 

  • reserve (v) đặt (phòng, bàn,...)

Questions 62-64

Questions 62

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Which floor, the man, visit 

  • Dạng câu hỏi: liên quan đến bảng biểu/biểu đồ

  • Câu hỏi yêu cầu xem đồ họa để xác định tầng mà người đàn ông sẽ ghé đến.

  • Dựa vào câu hỏi của người đàn ông: “Can you tell me if you have the same furniture selection in your store?” và câu trả lời của người phụ nữ “Yes, we do”, có thể thấy người đàn ông đang tìm đồ nội thất. 

  • Dựa vào đồ họa, tầng bán đồ nội thất là tầng 3.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Questions 63

Cách diễn đạt tương đương:

  • some merchandise (một vài hàng hóa) ≈ some coffee tables (một vài chiếc bàn cà phê)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Why, the man, calling 

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người đàn ông: “I'm calling because…”  (Tôi gọi đến vì …) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “I'm calling because I saw some coffee tables on your department store's Web site. I'd like to see them in person.” là thông tin chứa đáp án. 

  • “some merchandise” là cách diễn đạt tương đương của “some coffee tables”.  

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B) chứa thông tin không được đề cập.

  • (D) phương án bẫy, bài nói có đề cập đến “catalog” nhưng không phải người đàn ông yêu cầu giao danh mục.

Questions 64

Cách diễn đạt tương đương:

  • wheelchair accessible (có thể tiếp cận bằng xe lăn) ≈   can easily accommodate a wheelchair (có thể dễ dàng chứa một chiếc xe lăn)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, the woman, assure, about 

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người đàn ông: “I use a wheelchair, and I'm concerned about navigating your store.” và phản hồi của người phụ nữ “that's not a problem. We have large elevators that can easily accommodate a wheelchair.” là thông tin chứa đáp án. 

  • Có thể thấy người đàn ông sử dụng xe lăn và lo ngại về việc di chuyển trong cửa hàng nhưng người phụ nữ xác nhận rằng cửa hàng có thang máy lớn có thể chứa xe lăn. 

  • “wheelchair accessible” là cách diễn đạt tương đương của “can easily accommodate a wheelchair”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • in person (phrase) trực tiếp 

  • stock (v) nhập hàng 

  • concerned (adj) lo ngại 

  • navigate (v) điều hướng, di chuyển 

  • accommodate (v) chứa 

  • complain (v) phàn nàn 

  • faulty (adj) bị lỗi 

  • point out (phr.v) chỉ ra

  • invoice (n) hóa đơn 

  • catalog (n) danh mục

  • assure (n) đảm bảo 

  • secure (adj) an toàn 

  • accessible (adj) có thể tiếp cận 

  • eligible (adj) đủ điều kiện

Questions 65-67

Questions 65

Cách diễn đạt tương đương:

  • report on a project (báo cáo dự án) ≈ present a project update (trình bày cập nhật dự án) 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Why, the woman, go to Kyoto 

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết 

  • Lời thoại của người phụ nữ: “Can you get me on the first flight to Kyoto tomorrow morning?” dấu hiệu của vùng thông tin chứa đáp án.

  • Trước đo người phụ nữ có nói lý do dẫn đến quyết định này.  “our Kyoto office just called. Our investors want me to present a project update there as soon as possible.” là thông tin chứa đáp án. 

  • “report on a project” là cách diễn đạt tương đương của “present a project”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B) chứa thông tin không được đề cập.

  • (C) phương án bẫy, bài nói có đề cập đến “investors” nhưng người phụ nữ không đi Kyoto để tìm nhà đầu tư mà là đi để báo cáo dự án cho nhà đầu tư.

Questions 66

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What time, woman, depart for Kyoto 

  • Dạng câu hỏi: liên quan đến bảng biểu/biểu đồ

  • Câu hỏi yêu cầu xem đồ họa để xác định thời gian khởi hành của chuyến bay của người phụ nữ 

  • Dựa theo thông tin của người đàn ông “Per company policy, we can only use Blue Jet airlines for international travel” và lời xác nhận của người phụ nữ “That will have to do”, có thể thấy người phụ nữ sẽ đi hãng bay Blue Jet. 

  • Dựa vào đồ họa, chuyến bay Blue Jet sẽ khởi hành vào lúc 9 giờ 7 phút sáng.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Questions 67

Cách diễn đạt tương đương:

  • e-mail some information (gửi e-mail một số thông tin) ≈ e-mail you the details (gửi e-mail cho bạn thông tin chi tiết)  

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, the man, will do

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết

  • Lời thoại của người đàn ông: “I'll …”  (Tôi sẽ  …) được chia ở thì tương lai đơn là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “I'll finalize the reservations and e-mail you the details” là thông tin chứa đáp án. 

  • “e-mail some information” là cách diễn đạt tương đương của “e-mail you the details”.  

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

  • (A) phương án bẫy, bài nói có đề cập đến việc chở người phụ nữ đến sân bay nhưng đây không phải là việc người đàn ông sẽ làm.

Từ vựng cần lưu ý:

  • investor (n) nhà đầu tư 

  • present (v) trình bày 

  • arrange (v) sắp xếp 

  • conference (n) hội nghị 

  • finalize (v) tổng kết 

  • contract (n) hợp đồng

  • boarding pass (n-n) thẻ lên máy bay

Questions 68-70

Questions 68

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Who, the speakers

  • Dạng câu hỏi: Thông tin tổng quát 

  • Dựa vào thông tin “For tonight's six o'clock news broadcast, the lead story is going to be on the rumor that the Beavers' football team is going to build a stadium.” “It's great you were able to confirm this before we went on the air.” 

  • Có thể thấy “news broadcast” và “went to the air” là các hoạt động diễn ra tại trường quay và những người nói có khả năng cao làm việc tại đây.  

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Questions 69

Cách diễn đạt tương đương:

  • bid proposals ≈ bidding proposals: đề xuất đấu thầu 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: What, the woman, had access to 

  • Dạng câu hỏi: Thông tin chi tiết 

  • Lời thoại của người phụ nữ: “I've just gained exclusive access to …” ( Tôi vừa có được quyền truy cập độc quyền vào …) là dấu hiệu sắp đến đáp án.

  • “I've just gained exclusive access to some bidding proposals.” là thông tin chứa đáp án. 

  • “bid proposals” là cách diễn đạt tương đương của “bidding proposals”.  

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 70

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: woman, where, stadium, located

  • Dạng câu hỏi: liên quan đến bảng biểu/biểu đồ

  • Dựa vào lời thoại của người phụ nữ: “one document suggests that Columbia City's proposal is the favorite” có thể thấy khả năng cao sân vận động nằm tại thành phố Columbia. 

  •   Dựa vào đồ họa, thành phố Columbia nằm tại vị trí C.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • news broadcast (n-n) phát sóng tin tức

  • confirm (v) xác nhận 

  • proposal (n) đề xuất 

  • bidding (n) đấu thầu 

  • compete (v) cạnh tranh

  • architect (n) kiến trúc sư

  • go on the air (phrase) phát sóng

  •  news reporter (n-n) phóng viên tin tức 

  • contractor (n) nhà thầu 

  • government official (n-n) quan chức chính phủ

Xem tiếp: ETS 2024 Test 7 Part 4 - Đáp án và giải thích chi tiết.

Tổng kết

Bài viết trên đã giải thích chi tiết đề ETS 2024 Test 7 Part 3. Tác giả hy vọng những lời giải trên đã giúp người học nắm bắt được cách làm bài, hiểu rõ các câu mình làm sai và xây dựng thêm vốn từ vựng rút ra từ bài nghe. Để có sự chuẩn bị tốt hơn cho phần thi TOEIC Part 3, người học có thể tham khảo Sách TOEIC UP Part 3 - Chiến lược làm bài TOEIC Part 3 được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm của ZIM hoặc tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi TOEIC.

Tham khảo thêm khóa học TOEIC tại ZIM, giúp học viên nâng cao kỹ năng tiếng Anh và chuẩn bị tốt cho kỳ thi quan trọng, cam kết kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu