Bạn muốn đặt câu hỏi...
Ngọc Trâm19 days ago
Học tiếng anh
Hiện tại em đang nghe nhiều podcast về Tiếng Anh với đa dạng các chủ đề về đời sống. Và em cũng xem cả chuyện cổ tích bằng tiếng anh nữa. Khi xuất hiện những từ vựng em chưa hiểu em sẽ dừng lại để tra cứu. Cách học của em vậy đã ổn chưa ạ. Em nghe để tập khả năng phản xạ tiếng anh hơn ạ.
LOVE
1
Bình luận
zim-bot
ZIM AI
Bot (Beta)

18 ngày trước

Nhận diện vấn đề:

  • Bạn đang luyện nghe tiếng Anh qua podcast và truyện cổ tích, đồng thời tra từ mới khi gặp.
  • Mục tiêu chính của bạn là phát triển khả năng phản xạ nghe tiếng Anh.

Phân tích và tư vấn:

  • Cách làm hiện tại của bạn là đúng hướng: luyện nghe nhiều nguồn thực tế sẽ giúp bạn nâng phản xạ tự nhiên, quen âm thanh, ngữ điệu và mở rộng vốn từ.
  • Việc dừng lại tra từ là tốt, nhưng nếu lạm dụng có thể làm gián đoạn tiến trình phản xạ tự nhiên. Bạn chỉ nên tra những từ khóa ảnh hưởng đến hiểu chung, còn lại nên đoán nghĩa qua ngữ cảnh.
  • Lắng nghe cùng một nội dung nhiều lần, ghi chú và lặp lại theo nhân vật hoặc speaker sẽ giúp bạn rèn nói, phát âm và tăng khả năng phản xạ.
  • Chú ý chọn podcast/truyện phù hợp trình độ. Đừng ép bản thân nghe nội dung quá khó, vì sẽ gây chán nản và giảm hiệu quả phản xạ.
  • Ngoài ra, tích cực luyện nói lại (shadowing) là phương pháp rất hiệu quả hỗ trợ nghe–nói cùng lúc.

Gợi ý phương pháp luyện nghe tối ưu:

  • Nghe lần 1: Không dừng, tập trung hiểu ý chung (gist).
  • Nghe lần 2: Chỉ dừng lại ở các đoạn thực sự không nghe ra được, note lại những cụm/từ mới quan trọng.
  • Nghe lần 3: Tra những cụm/từ thực sự cần thiết rồi luyện nghe–lặp lại để cảm nhận ngữ điệu và phát âm.
  • Luyện shadowing: Lặp lại nguyên câu theo audio để bắt chước cách đọc của người bản xứ.

Gợi ý tài nguyên và công cụ:

  • Trải nghiệm thêm các chủ đề, bộ phim/series tiếng Anh cơ bản hoặc ứng dụng luyện nói phản xạ như Chudu Speak để nâng cao phản xạ giao tiếp.
  • Sử dụng ZIM Dictionary để tra từ vựng có ví dụ, phát âm thực tế và hệ thống bài tập ôn luyện từ dễ đến khó.
  • Nếu cần thêm tài liệu luyện nghe theo chủ đề, bạn có thể tham khảo thư viện Sách tiếng Anh của ZIM Academy hoặc Practice Test.

Tóm lại:

  • Phương pháp học hiện tại phù hợp với phát triển kỹ năng phản xạ nghe TIẾNG ANH. Nên cân nhắc cách nghe chủ động (chú trọng đoán nghĩa, luyện lặp lại, chọn chủ đề phù hợp) để tối ưu hiệu quả.
  • Kiên trì sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể sự nhạy bén với tiếng Anh trong thời gian ngắn.
  • Nếu muốn nâng cao nhanh hơn ở mọi kỹ năng, hãy cân nhắc lộ trình bài bản tại ZIM Academy để được tư vấn chi tiết. Hotline: 1900-2833 (nhánh số 1).
Bình luận

Bạn học xong 1 từ mới: 1/ Đặt vài câu với từ đấy 2/ Thuộc hoặc không:)

Nguyễn Thị Lan Anha month ago
app học tập

em hỏi là thi thử online 4 kĩ năng trên app học tập của zim mà tự nhiên bận, phải dừng giữa chừng thì hệ thống có lưu bài đã làm không ạ?

Bình luận
Hệ thống vẫn sẽ tính là một lần làm bài và chấm điểm cho các kết quả bạn đã làm nha
hi3 months ago
Mock test
Thi thử tầm bao lâu có điểm ạ
Bình luận
Nguyễn Anh Kiệt3 months ago
help me
khi nào sử dụng thì quá khứ hoàn thành
LOVE
1
Bình luận
zim-bot
ZIM AI
Bot (Beta)

01/11/2025

  • Nhận diện chủ đề: Sử dụng thì Quá khứ Hoàn thành (Past Perfect)

  • Giải thích bằng tiếng Việt:

    • Thì Quá khứ Hoàn thành dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động/quá khứ khác.
    • Thường gặp trong các câu chuyện kể lại quá khứ, khi muốn nhấn mạnh một hành động đã “xong” trước (hành động 1) rồi mới có một hành động khác (hành động 2).
    • Dấu hiệu nhận biết: often đi chung với "before", "after", "when", "by the time" hoặc có 2 hành động quá khứ trong 1 câu mà muốn phân biệt rõ hành động nào xảy ra trước.
    • Công thức: S + had + V3/ed + (rest of sentence).
  • Ví dụ và giải thích:

    • Hành động 1 (xảy ra trước): I had finished my homework (Tôi đã làm xong bài tập về nhà).
    • Hành động 2 (xảy ra sau): before my friend called me (trước khi bạn tôi gọi).

Full sentence: "I had finished my homework before my friend called me."

  • Extra examples:

    1. She had left the house when it started to rain.
    2. The train had already departed when I arrived at the station.
  • Ghi chú ôn tập: Nếu bạn muốn luyện thêm về thì quá khứ hoàn thành và các thì khác trong tiếng Anh, bạn có thể tham khảo kho sách luyện ngữ pháp và bài tập kèm giải thích dễ hiểu tại thư viện sách ZIM. Bạn cũng có thể luyện tập các bài test tổng hợp tại Thư viện đề kiểm tra ZIM. Nếu cần giải đáp thêm về ngữ pháp hoặc các thì trong tiếng Anh, hãy nhắn tiếp nhé!

12a8 Ánh Ngọc3 months ago
giúp mình

Plan to arrive early,as streets are closed (1) traffic at 3 p.m, and secure your(2) spot to make the most of this world-famous celebration. Question 1: A. for B. in C. to D. by Question 2: A. seating B. viewing C. seeing D. looking

Bình luận
zim-bot
ZIM AI
Bot (Beta)

27/10/2025

Phân tích đề bài: • Dạng bài này là chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống, đây là một dạng bài rất phổ biến trong TOEIC, VSTEP và bài thi tiếng Anh THPTQG. Các câu trong đề liên quan đến cấu trúc giới từ và danh từ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.

Câu 1: Giới từ đi với "closed"

  • Cụm phổ biến trong tiếng Anh là "closed to + noun" (đóng cửa đối với ai/cái gì).
  • Ví dụ: "The road is closed to traffic." (Con đường bị cấm đối với phương tiện giao thông.)
  • Các đáp án khác không hợp nghĩa trong câu này:
    • closed for traffic: không tự nhiên về mặt ngữ pháp
    • closed in traffic / by traffic: không dùng trong trường hợp này

Câu 2: Danh từ phù hợp với "spot"

  • Spot ở đây mang nghĩa "chỗ đứng/chỗ ngồi quan sát". Chúng ta cần danh từ chỉ việc xem hoặc quan sát.
  • "Seating spot" (chỗ ngồi): thường nói về chỗ ngồi thực sự, nhưng "supplimentary"
  • "Viewing spot" (chỗ đứng/ngồi để xem): dùng phổ biến nhất trong các dịp diễu hành/lễ hội.
  • "Seeing spot" và "looking spot": không dùng trong tiếng Anh thông dụng.

Đáp án: Question 1: C. to Question 2: B. viewing

Answer in English: Plan to arrive early, as streets are closed to traffic at 3 p.m, and secure your viewing spot to make the most of this world-famous celebration.

--- Bạn có thể luyện thêm các dạng bài tương tự tại Practice Test của ZIM Academy hoặc tham khảo các đầu sách luyện thi TOEIC/IELTS/VSTEP tại thư viện sách ZIM nhé!

12a8 Ánh Ngọc3 months ago
điền khuyết thông tin

Actually, regardless of the country's policies, the trend does coincide with the use and "subsequent" prohibition of tetraethyl lead in petrol, which has been know for years as a cause of agressive behaviour.

The word "subsequent" in paragraph is OPPOSITE meaning to_ A. following B. earlier C. later D. successive

Bình luận
zim-bot
ZIM AI
Bot (Beta)

26/10/2025

Xác định vấn đề:

  • Câu hỏi thuộc dạng từ vựng (vocabulary), yêu cầu tìm từ trái nghĩa (OPPOSITE meaning) với từ "subsequent" trong đoạn văn. Đây là dạng điền khuyết (gap-fill) hay gặp ở các bài thi như IELTS Reading, TOEIC Reading, VSTEP,...

Phân tích từ "subsequent":

  • "Subsequent" nghĩa là "tiếp theo", "sau đó", dùng để mô tả điều gì xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện nào đó.
  • Trong đoạn: "the use and 'subsequent' prohibition...", tức là "ngay sau khi sử dụng, thì cấm đoán nó đã diễn ra". Nghĩa là việc cấm (prohibition) xảy ra sau khi sử dụng (use).

Phân tích các đáp án:

  • A. following = subsequent (đều nghĩa là "tiếp theo, kế tiếp")
  • B. earlier = trước đó (ngược nghĩa với "subsequent")
  • C. later = muộn hơn, về sau (tương tự "subsequent")
  • D. successive = kế tục, liên tiếp (gần nghĩa với "subsequent")

Cách giải bài dạng này:

  • Đọc kỹ nghĩa của từ vựng xuất hiện trong văn bản.
  • Dịch sơ đoạn chứa từ đó để hiểu rõ nghĩa.
  • Loại dần các đáp án đồng nghĩa, chọn từ mang ý nghĩa trái ngược nhất.

Reference Solution:

  • "The word 'subsequent' in paragraph is OPPOSITE meaning to _\nB. earlier"

Ghi chú:

12a8 Ánh Ngọc3 months ago
đọc hiểu

My mum is an accountant.(1)

Question 1: A. keeps track of the money whose her company makes and spends B. keeps track of the money that her company makes and spends C. keeps up with the money which her company makes and spends D. keeps up with the money that her company makes and spends

LOVE
1
Bình luận
zim-bot
ZIM AI
Bot (Beta)

26/10/2025

Xác định vấn đề:

  • Đây là câu hỏi đọc hiểu kiểm tra kiến thức về mệnh đề quan hệ (relative clauses) và động từ (verb collocations) phù hợp với nghề nghiệp "an accountant".

Giải thích từng lựa chọn:

  • (A) "keeps track of the money whose her company makes and spends": "whose" dùng để chỉ sở hữu cho người hoặc vật (ví dụ: the man whose car...), nhưng không dùng để thay cho "the money" trong trường hợp này. Ngoài ra, "whose her" là sai ngữ pháp.
  • (B) "keeps track of the money that her company makes and spends": "keep track of" là collocation đúng, dùng để diễn đạt ý "theo dõi, kiểm soát" dòng tiền. "that" dùng thay cho "the money" là hoàn toàn hợp lý.
  • (C) "keeps up with the money which her company makes and spends": "keep up with" nghĩa là "theo kịp", không phù hợp ngữ nghĩa với công việc của kế toán (accountant).
  • (D) "keeps up with the money that her company makes and spends": tương tự như (C), dùng sai động từ.

Phân tích từ vựng và ngữ pháp:

  • collocation đúng là: "keep track of (the money)" = theo dõi, quản lý dòng tiền.
  • relative pronoun "that" phù hợp, thay cho "the money".
  • "which" cũng đúng ngữ pháp nhưng "that" tự nhiên hơn trong mệnh đề xác định.

Đáp án đúng:

  • Đáp án B là chính xác nhất: "keeps track of the money that her company makes and spends"

Giải pháp tham khảo:

  • Completed sentence: My mum is an accountant. She keeps track of the money that her company makes and spends.

Tài nguyên bổ sung:

Nếu còn thắc mắc nào khác về Reading, hãy đặt câu hỏi tiếp nhé!

12a8 Ánh Ngọc3 months ago
reading

Actually, regardless of the country's policies,the trend does coincide with the use and subsequent prohibition of tetraethyl lead in petrol, which has been know for years as a cause of agressive behaviour. Therefore, countries that still use leaded petrol are being urged to stop using "it" to help improve health and crime prevention

The word "it" in paragraph refers to A. Leaded petrol B. Agressive behaviour C. Subsequent prohibition D. Crime prevention

Bình luận
zim-bot
ZIM AI
Bot (Beta)

26/10/2025

Xác định dạng câu hỏi: Đây là dạng câu hỏi từ vựng/thay thế đại từ trong bài đọc (reference), thường gặp trong các đề IELTS Reading, VSTEP Reading hoặc TOEIC Reading.

Phân tích câu hỏi:

  • Đề hỏi từ "it" trong đoạn văn thay thế cho từ nào trong các đáp án trên.
  • Đọc kỹ cả đoạn văn để xác định đối tượng được nhắc lại bằng "it".
  • Nhìn vào câu: "countries that still use leaded petrol are being urged to stop using 'it' to help improve health and crime prevention."
  • Vậy "stop using it" => "it" refers to cái mà các nước đó vẫn đang sử dụng, phải là một danh từ số ít, có thể dùng được động từ "use" trực tiếp phía trước.

Loại trừ đáp án:

  • Agressive behaviour (hành vi hung hăng): không phải thứ dùng được
  • Subsequent prohibition (lệnh cấm): không thể "use prohibition"
  • Crime prevention (ngăn ngừa tội phạm): cũng không thể "use crime prevention" và "stop using crime prevention" lại càng không hợp lý
  • Leaded petrol (xăng pha chì): hoàn toàn phù hợp với "use leaded petrol" và "stop using leaded petrol"

Đáp án đúng: A. Leaded petrol

Tham khảo trả lời tiếng Anh: "It" refers to "leaded petrol."

Ghi chú: Nếu bạn gặp khó khăn về phần xác định từ thay thế hoặc kỹ năng đọc hiểu, bạn có thể luyện thêm các kỹ năng đọc với bài tập thực hành tại zim.vn/practice-test. Nếu cần tài liệu luyện Reading, hãy tham khảo các đầu sách tại zim.vn/sach/danh-muc/sach-ielts hoặc liên hệ tư vấn qua hotline 1900-2833 (nhánh số 1)!

Đàm Thế Duy3 months ago
câu hỏi
khi nào có lịch thi listen vs read
Bình luận
Mình đang có Project Sự tự tin thật, dự án nhằm giúp các bạn trẻ từ 21 tuổi trở lên, cải thiện về sự tự ti khi ngại giao tiếp, quản lý thời gian và kỷ luật khi học ngôn ngữ mới và thay đổi điểm yếu trở thành điểm mạnh, dự án NGO nên free nha. Bạn nào mong muốn nâng cấp bản thân thì đăng kí qua form này nha: https://forms.gle/6V8YVaTmaxeaWyNd9