Các loại đại từ trong tiếng Anh, cách sử dụng và ví dụ – Phần 2

Trong phần 1 giới thiệu về đại từ, tác giả đã cung cấp các thông tin tổng quát về đại từ trong tiếng Anh và hai loại đại từ tiếng Anh bao gồm Đại từ cá nhân và Đại từ phản thân. Trong phần 2 này, tác giả tiếp tục giới thiệu về các loại đại từ tiếp theo bao gồm: Đại từ nhấn mạnh, Đại từ bất định và Đại từ chỉ định.

Đại từ trong tiếng Anh là gì – các loại đại từ, cách sử dụng và ví dụ – Phần 1 

Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns)

Đại từ nhấn mạnh về cấu tạo từ hoàn toàn giống với các đại từ phản thân. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa 2 loại đại từ tiếng Anh này nằm ở ý nghĩa và vị trí của chúng ở trong câu. Theo dõi bảng so sánh dưới đây để thấy rõ sự khác biệt này.

Đại từ phản thân

Đại từ 

Đại từ phản thân, như đã định nghĩa ở phần trước, được sử dụng ở vị trí tân ngữ với ý nghĩa rằng chủ thể của hành động cũng chính là đối tượng bị tác động bởi hành động đó.

  • I think I can hear myself playing guitar. (Tôi tự nghe thấy mình chơi guitar – “myself” là tân ngữ và đồng thời thể hiện chính chủ ngữ “I”)
  • He can see himself clearly in that mirror. (Anh ta tự nhìn thấy mình qua gương – “himself” là tân ngữ và đồng thời thể hiện chính chủ ngữ “he”).

Đại từ nhấn mạnh, dù giống như đại từ phản thân về mặt cấu tạo từ, nhưng được sử dụng để nhấn mạnh vào đối tượng thực hiện hành động chứ không dùng làm tân ngữ trong câu.

  • He did all the work himself. (Đại từ “himself” được dùng để nhấn mạnh rằng chính anh ta chứ không ai khác là người “did all the work”).
  • They themselves insisted that all transactions have to be made by cash. (Đại từ “themselves” được dùng để nhấn mạnh rằng chính họ chứ không ai khác là người “insisted that all transactions have to be made by cash”).

Một số ví dụ khác về đại từ nhấn mạnh:

  • We finished the homework ourselves for the first time. (Chúng tôi tự mình làm bài tập lần đầu tiên – “ourselves” nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện bởi “we” chứ không phải ai khác).
  • She herself manages everything in the company. (Chính cô ấy là người quản lý tất cả mọi thứ trong công ty – “herself” nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện bởi “she”).
  • The house itself is quite big, so you can see it from quite a distance. (Bản thân ngôi nhà rất lớn, vì vậy bạn có thể thấy nó từ một khoảng cách khá xa – “itself” nhấn mạnh rằng người nói đang chỉ trực tiếp ngôi nhà chứ không phải bất kỳ thứ gì xung quanh).
  • I myself would never do the same thing. (Bản thân tôi sẽ không bao giờ làm thứ giống như vậy – “myself” nhấn mạnh rằng đây là quyết định của bản thân “I”).
  • Mr. Furo himself has contributed nearly 30,000 dollars to the community. (Bản thân ông Furo đã đóng góp 30,000 đô la cho công đồng – “himself” nhấn mạnh rằng đây là đóng góp của riêng ông Furo).
  • The students should try to make progress themselves rather than rely on the help of their teacher. (Chính học sinh nên cố gắng đạt được sự tiến bộ thay vì phụ thuộc vào sự trợ giúp của giáo viên – “themselves” nhấn mạnh rằng chính học sinh là người nên làm điều này).

Đại từ bất định (indefinite pronouns)

Đại từ bất định cũng được dùng để chỉ người/ vật nhưng không chỉ cụ thể bất kỳ một người hay vật nào mà chỉ nói chung chung (một vài người, bất cứ ai, tất cả mọi người, tất cả mọi thứ, …). Các đại từ bất định trong tiếng Anh được thể hiện ở bảng dưới đây:

Chỉ người hay vật

Số ít

Số nhiều

Số ít hoặc số nhiều

Chỉ dùng để chỉ người

Anybody/ Anyone

Everybody/ Everyone

One

Nobody/ No one

Somebody/ Someone

Whoever/ Whosoever

Whomever/ Whomsoever

You/ They

 

Chỉ dùng để chỉ vật

Anything

Everything

Nothing

Something

Enough

Less/ Little

Much

Whatever/ Whichever

   

Chỉ cả người và vật

Another

Each

Either

Other

Both

Few

Fewer

Many

Others

Several

All

Any

More

Most

Neither

None

Plenty

Some 

Số ít và số nhiều

Một số đại từ bất định chỉ một nhóm người/ vật nhưng vẫn được sử dụng ở dạng số ít vì, giống như danh từ nhóm, mỗi đại từ bất định đại diện cho một tập thể. Ví dụ:

  • Everyone is invited to the party. (Mọi người đều được mời tới bữa tiệc).
  • Someone is going to come and help us. (Một ai đó sẽ đến và giúp chúng ta).
  • Everything goes just according to plan. (Mọi thứ đi đúng theo kế hoạch).
  • I can sense that something is coming. (Tôi có thể cảm thấy rằng một điều gì đó đang tới).

Một số đại từ bất định khác có thể được dùng cả ở dạng số ít và số nhiều, tùy vào ngữ cảnh mà người viết/nói muốn đề cập tới:

  • All are welcome to the event today if they are available to attend. (Tất cả mọi người đều được mời tới sự kiện hôm nay nếu họ có thời gian rảnh tham dự – Đại từ “all” ở dạng số nhiều do nó được dùng để chỉ một tập hợp các danh từ đếm được – people).
  • We didn’t buy anything there. All is expensive. (Chúng tôi không mua gì ở đó. Tất cả mọi thứ đều đắt đỏ – đại từ “all” ở dạng số ít).
  • We don’t have enough people working tomorrow. More are required. (Chúng ta không có đủ người làm việc ngày mai. Cần nhiều người hơn nữa – Đại từ “more” được dùng để đại diện cho “people” và vì vậy ở dạng số nhiều).
  • More is needed or else we won’t have enough to sell tomorrow. (Cần nhiều hơn nữa hoặc không chúng ta sẽ không có đủ để bán ngày mai – “More” được dùng để nói về hàng hóa nói chung và vì vậy ở dạng số ít).
sai-tu-so-it-so-nhieu
Đại tu dạng số it

Đại từ bất định chỉ người

Các đại từ bất định có chứa thành phần “one”, “body”, “who”, “whom” đều được sử dụng để chỉ một người/ nhóm người không xác định. Ví dụ:

  • I don’t think anyone wants to drink now. (Tôi không nghĩ có bất kỳ ai muốn uống vào lúc này – Đại từ tiếng Anh “anyone” không chỉ bất kỳ đối tượng nào cụ thể mà có thể là bất kỳ ai).
  • Everybody is about leave the room. (Tất cả mọi người chuẩn bị rời khỏi phòng – Đại từ tiếng Anh “everybody” không chỉ bất kỳ ai cụ thể mà nói chung tất cả mọi người).
  • I think someone is going to the class today. (Tôi nghĩ ai đó sẽ tới lớp ngày hôm nay – Đại từ tiếng Anh “someone” không chỉ bất kỳ ai cụ thể).
  • Whoever/ Whosoever joins the event today would receive a small gift. (Bất kỳ ai tham gia sự kiện ngày hôm nay đều sẽ nhận được một phần quà nhỏ – Đại từ tiếng Anh“Whoever/ Whosoever” không chỉ bất kỳ đối tượng nào cụ thể).
  • One should acquire enough basic knowledge before entering employment. (Một người nên tiếp thu đủ kiến thức cơ bản trước khi đi làm – Đại từ “one” không chỉ bất kỳ ai cụ thể).
  • You may think that the world is getting worse than before, but just imagine you were born in the early 1900s and you’ll see life is actually much brighter now. (Bạn có thể nghĩ rằng thế giới đang trở nên tồi tệ hơn trước, nhưng hãy thử tưởng tượng bạn được sinh ra vào đầu những năm 1900 và bạn sẽ thấy cuộc sống giờ đây thực tế tươi sáng hơn nhiều – Các đại từ “you” trong câu này không chỉ bất kỳ ai cụ thể mà đang hướng tới khán giả và người nhận thông tin nói chung).
dai-tu-bat-dinh-chi-nguoi
Các đại từ bất định chỉ người

Một số chú ý:

  • “You” and “They” vs “One”: Cả 3 từ này đều được dùng để chỉ một đối tượng chung, không cụ thể, tuy nhiên sự khác biệt ở đây nằm ở tính trang trọng của 3 từ này. Cụ thể, “one” sẽ thường được sử dụng trong văn học thuật hoặc các văn bản mang tính trang trọng cao (formal contexts), trong khi “you” they” đều mang tính suồng sã hơn và vì vậy thường được dùng trong văn nói hoặc các văn bản, tin nhắn không yêu cầu tính trang trọng.
  • Whoever/ Whosoever vs Whomever/ Whomsoever: Whoever và Whosoever được sử dụng làm chủ ngữ trong mệnh đề danh từ (*) và cũng tương tự như những đại từ bất định khác, 2 đại từ tiếng Anh này được dùng để chỉ các đối tượng chung, không cụ thể và vì vậy luôn ở dạng số ít.
  • Whoever/ Whosoever wants to have seats should fill in an online form. (Bất cứ ai muốn có chỗ ngồi phải điền vào một biểu mẫu trên mạng)
  • Whoever/ Whosoever is in this place is required to remain quiet. (Bất kỳ ai ở đây đều được yêu cầu giữ yên lặng).
  • Whomever và Whomsoever được sử dụng làm tân ngữ trong các mệnh đề, thay vì chủ ngữ và cũng chỉ những đối tượng không xác định.
  • You should contact whomever responsible for this. (Bạn nên liên lạc bất cứ ai chịu trách nhiệm cho vấn đề này).
  • I think employers should hire whomever/whomsoever suitable for the position, regardless of their academic qualifications. (Tôi nghĩ nhà tuyển dụng nên thuê bất kỳ ai phù hợp với vị trí, dù bằng cấp của họ có như thế nào).

Đại từ bất định chỉ vật

Ngoài những đại từ bất định chỉ người, một số đại từ bất định khác, đặc biệt là những từ kết thúc bằng “thing”, được sử dụng để nói về vật/ sự việc. Đặc điểm chung của các đại từ tiếng Anh này là chúng đều được dùng ở dạng số ít (singular) và có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong một mệnh đề. Một số ví dụ:

  • Nothing is impossible; it’s just a matter of time until we find a solution. (Không có gì là không thể, chỉ là vấn đề thời gian cho đến khi chúng ta tìm ra được giải pháp – “Nothing” đóng vai trò chủ ngữ trong câu).
  • I believe there is still much to be done in order to preserve wild animals. (Tôi tin rằng vẫn còn nhiều thứ phải được làm để bảo tồn động vật hoang dã – Đại từ “much” được dùng làm tân ngữ trong câu).
  • Children should be allowed to do whatever they like. (Trẻ em nên được cho phép làm bất kỳ thứ gì chúng thích – Đại từ “whatever” đóng vai trò tân ngữ của động từ “do”).
  • My friend left the group, saying that she had had enough. (Bạn tôi rời khỏi nhóm, nói rằng cô ấy đã chịu đựng đủ rồi – Đại từ “enough” là tân ngữ của động từ “have”).
  • There have been a lot of proposals, but little has been done about that problem. (Đã có rất nhiều đề xuất, nhưng gần như chưa có gì được làm đối với vấn đề đó – Đại từ “little” đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề thứ 2).
  • I thought that I found something valuable in that trip, but it turned out to be nothing. (Tôi đã nghĩ mình tìm được gì đó trong chuyến đi, nhưng hóa ra lại chẳng có gì – Cả 2 đại từ “nothing” và “something” đều đóng vai trò tân ngữ của trong cả 2 mệnh đề).
dai-tu-bat-dinh
Các đại từ bất định chỉ vật

Đại từ bất định chỉ cả người và vật

Một số đại từ bất định có thể được sử dụng để chỉ cả người và vật, tùy theo ngữ cảnh mà người nói/ viết muốn đề cập. Một số ví dụ:

  • This dish is excellent. I think I’m gonna get another. (Món này thật tuyệt vời. Tôi nghĩ tôi sẽ kêu thêm đĩa nữa – Đại từ “another” dùng để đại diện cho “dish” và vì vậy chỉ vật).
  • Many are concerned about whether they should remain in one organisation or work for different places in their career. (Nhiều người đang bận tâm liệu họ nên ở một tổ chức hay làm việc cho nhiều nơi khác nhau trong sự nghiệp – Đại từ “many” trong trường hợp này chỉ một nhóm người không xác định).
  • We now have over 1000 products in stock, but many are nearly out of date. (Chúng ta hiện đang có hơn 1000 sản phẩm trong kho, nhưng nhiều cái đang gần hết hạn – Đại từ “many” trong trường hợp này đang liên hệ đến các sản phẩm và vì vậy được dùng để chỉ vật).
  • There are 50 guests here already, and more are coming. (Có 50 khách đang ở đây rồi, và nhiều người nữa đang tới – Đại từ “more” trong trường hợp này đang nói đến “guests”).
  • 50 packages are here already. More will arrive tomorrow. (50 kiện hàng đã ở đây. Nhiều kiện nữa sẽ tới vào ngày mai – Đại từ “more” trong trường hợp này được dùng để nói về các kiện hàng và vì vậy đang chỉ vật).
  • Most have left the stadium, but several are still here. (Hầu hết mọi người đã rời sân vận động, nhưng nhiều người vẫn ở đây – Hai đại từ “most” và “several” đều được dùng để chỉ người trong sân vận động nói chung).
  • What do you think of the two new candidates? – Neither is qualified. (Anh nghĩ sao về hai ứng viên mới? – Cả 2 đều không đạt – Đại từ “neither” đang nói về các ứng viên và vì vậy đang chỉ người).
  • Would you like tea or coffee? – Any would do. (Ông muốn dùng trà hay cà phê? – Cái nào cũng được – Đại từ “any” dùng để chỉ “tea or coffee”).
  • Two bridges have been built in town, one for pedestrians and the other for vehicles. (2 chiếc cầu đã được xây dựng trong thị trấn, một chiếc dành cho người đi bộ và chiếc còn lại dành cho xe cộ – Cả 2 đại từ “one” và “the other” đều được dùng để nói về 2 chiếc cầu).

Lưu ý: Một số đại từ bất định có thể được dùng ở dạng tính từ. Để hiểu được sự khác biệt, vui lòng tham khảo phần Tính từ bất định.

dai-tu-bat-dinh
Các đại từ bất định chỉ cả người và vật

Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns)

Đại từ chỉ định là những từ được dùng để chỉ người/ vật cụ thể đã được nhắc đến ở trước đó, dù ở xa hay gần về không và thời gian. Bản thân các đại từ tiếng Anh này không có nghĩa rõ ràng mà người tiếp nhận thông tin phải dựa theo ngữ cảnh truyền đạt để hiểu được chúng đang nói về điều gì.

Trong văn nói, người nói có thể dùng cử chỉ, như nhìn hoặc chỉ vào một người/ vật, để giúp người nghe hiểu đại từ chỉ định đang ám chỉ điều gì. Trong văn viết, những đại từ tiếng Anh này thường được dùng để nhắc lại những ý tưởng, người, vật, sự việc, chủ đề đã được đề cập trước đó.

Các đại từ chỉ định trong tiếng Anh bao gồm:

Đại từ chỉ định thông dụng Đại từ chỉ định ít thông dụng hơn
  • This
  • That
  • These
  • Those
  • None
  • Such
  • Neither

Vai trò của các đại từ chỉ định thông dụng

Giống như nhiều đại từ khác, các đại từ chỉ định có thể được dùng cho cả 2 vị trí tân ngữ và chủ ngữ. Chức năng cụ thể hơn của các đại từ này có thể được tham khảo ở bảng dưới đây:

Đại từ chỉ định

Số ít hay số nhiều

Diễn đạt sự việc/ vật ở gần hay xa

This

Số ít

Gần

That

Số ít

Xa

These

Số nhiều

Gần

Those

Số nhiều

Xa

Một số ví dụ:

  • This is my house. (Đây là nhà tôi – Đại từ “this” chỉ 1 ngôi nhà và ám chỉ rằng ngôi nhà đang ở gần đây).
  • A country can earn a lot of money from tourism and then spend this on the conservation of landscapes. (Một quốc gia có thể kiếm được nhiều tiền từ du lịch và dành tiền này vào việc bảo tồn các thắng cảnh – Đại từ “this” ám chỉ số tiền vừa được nhắc đến ở vế trước của câu).
  • Many parents have very little time to spend at home, and this is the reason why some children are left unsupervised. Nhiều cha mẹ gần như không có thời gian ở nhà, và điều này là lý do tại sao nhiều đứa trẻ không được kiểm soát – Đại từ “this” ám chỉ sự việc xảy ra ở vế trước).
  • I told him to give me that, but he refused. (Tôi nói anh ta đưa tôi cái đó, nhưng anh ta từ chối – Đại từ “that” chỉ một đồ vật mà người nói đang chỉ tới và ám chỉ rằng đồ vật này đang ở xa về mặt khoảng cách).
  • He went to London 3 years ago, and that happened when he had almost nothing in his pocket. (Anh ta tới London 3 năm trước, và điều đó xảy ra khi anh ta gần như không có gì trong túi – Đại từ “that” chỉ sự việc ở vế trước và nói rằng sự việc này có khoảng cách xa về mặt thời gian so với thời điểm nói).
  • These are the papers that they told me to give you. (Đây là những giấy tờ mà họ nói tôi đưa cho anh – Đại từ “these” chỉ các giấy tờ và nói rằng chúng đang ở gần về khoảng cách).
  • These are the times that I feel very tired. (Đây là những lúc mà tôi cảm thấy rất mệt – Đại từ “these” chỉ những thời điểm gần đây).
  • The two world wars occurred in 1914 and 1939. Those were the darkest times in human history. (Hai cuộc chiến tranh thế giới diễn ra vào năm 1914 và 1939. Đó là những khoảng thời gian đen tối nhất trong lịch sử loài người – Đại từ “those” chỉ 2 thời điểm được nhắc đến trước đó và nhấn mạnh rằng chúng cách xa thời điểm nói).
  • Those are the people I really hate. (Đó là những người tôi rất ghét – Đại từ “those” chỉ những người đang cách xa về khoảng cách đối với người nói).

Vai trò của những đại từ chỉ định khác

Trong số 3 đại từ chỉ định ít thông dụng hơn (none, such, neither), none và such có thể được dùng ở cả dạng số ít và số nhiều, tùy vào mục đích diễn đạt. Ví dụ:

  • I’m trying to persuade my friends to take the IELTS test with me, but none of them agree. (Tôi đang cố gắng thuyết phục bạn tôi đi thi IELTS cùng tôi, nhưng không ai đồng ý – Đại từ “none” trong trường hợp này được dùng ở dạng số nhiều vì nó đang đi kèm với “them” cũng là 1 danh từ số nhiều).
  • We have a lot of information, but none of it is useful. (Chúng tôi có rất nhiều thông tin, nhưng không có chút thông tin nào hữu ích – Đại từ “none” được dùng ở dạng số ít do nó đi kèm với 1 danh từ không đếm được là “it – information”).
  • They want a salary increase of 100$ – such is the number given in their latest demand. (Họ muốn tăng thêm 100 đô la tiền lương – đó là con số đưa ra trong yêu cầu mới nhất của họ – Đại từ “such” ở dạng số ít vì nó chỉ đối tượng là “the number”.
  • We should include in the report the 10 computers – such are the items we bought yesterday. (Chúng ta nên thêm vào báo cáo 10 chiếc máy tính – đó là những món mà chúng ta mua hôm qua – Đại từ “such” ở dạng số nhiều vì nó chỉ đối tượng là “computers/ items”).

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

Các loại đại từ trong tiếng Anh, cách sử dụng và ví dụ – Phần 3

Quang Tùng

Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...