Học từ vựng qua gốc từ (Etymology) - gốc từ Mit và Miss

Giới thiệu về 2 gốc từ Mit và Miss trong tiếng Anh: Ý nghĩa và những từ có xuất hiện chúng. Đồng thời, bài viết phân tích những từ vựng có chứa 2 gốc từ trên theo phương pháp Etymology để giúp người học mở rộng vốn từ vựng của mình
Published on
hoc-tu-vung-qua-goc-tu-etymology-goc-tu-mit-va-miss

Etymology - nghiên cứu về nguồn gốc và cấu tạo của từ vựng - là một phương pháp học từ vựng rất hữu ích đối với những người học đang có mong muốn mở rộng và nâng cao vốn từ vựng của mình một cách hệ thống. Khi nắm được các thành phần cấu tạo nên từ vựng và ý nghĩa của từng thành tố đó, việc ghi nhớ từ vựng để áp dụng sẽ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Trong bài viết ngày hôm nay, tác giả tiếp tục series học từ vựng qua gốc từ bằng cách cung cấp thêm cho người học về hai gốc từ rất thông dụng trong trong tiếng Anh: Mit- và Miss-

Key takeaway

  • Mit- là một gốc từ bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa tương đương với động từ “to send, to let go” trong tiếng Anh.

  • Miss- là một cách viết khác của gốc từ Mit- trong tiếng Anh, song ý nghĩa được giữ nguyên.

Giới thiệu về gốc từ: Mit và Miss

Mit- là một gốc từ thường xuyên xuất hiện trong các từ vựng tiếng Anh, và bắt nguồn từ động từ “mittere” trong tiếng Latin với ý nghĩa tương đương với động từ “to send” hay “to let go”. Đối với gốc từ Miss-, đây thực tế là một cách viết khác của chính gốc từ Mit- khi gốc từ trên được đưa vào trong tiếng Anh. Qua bài viết này, người học sẽ nhận thấy được rằng những từ vựng có chứa gốc từ Mit- hay Miss- sẽ có ý nghĩa liên quan đến hành động “gửi đi”.

Học từ vựng qua gốc từ (Etymology) - gốc từ Mit và Miss

Bài viết sẽ cung cấp đến với người học 10 từ vựng tiếng Anh có sự xuất hiện của một trong hai gốc từ trên. Người học cần lưu ý rằng dù được viết dưới hai cách khác nhau, gốc từ Mit- và Miss- có chung một ý nghĩa.

Admit (v)

Hai thành phần cấu thành động từ trên bao gồm tiền tố ad- (tương đương với giới từ “to” trong tiếng Anh), và gốc từ mit-. Áp dụng phương pháp Etymology, người học có thể thấy được rằng ý nghĩa của động từ trên sẽ tương đương với “let go to” - cho phép đi đến một nơi nào đó. Đây chính là ý nghĩa được sử dụng trong tiếng Anh ngày nay của động từ trên - “cho phép vào”. Ngoài ra, đối với động từ này, người học cần lưu ý rằng nó còn được sử dụng với một ý nghĩa rất thông dụng khác là “thừa nhận, thú nhận”.

E.g. The receptionist said that they could not admit non-members into their club building.

Dịch: Người lễ tân nói rằng họ không thể cho phép người không phải thành viên vào trong toà nhà câu lạc bộ của họ.

Dismiss (v)

Động từ trên được ghép lại bởi tiền tố dis-, mang nghĩa tương đương với “apart, away” trong tiếng Anh, và gốc từ miss-. Kết hợp hai thành phần này lại với nhau, người học có thể đưa ra kết luận rằng động từ này sẽ mang ý nghĩa “gửi đi những nơi khác nhau, gửi đi những nơi riêng biệt”. Nếu một giáo viên nói với học sinh vào cuối buổi học rằng “Class is dismissed”, nghĩa là lớp học đó được yêu cầu “rời đi những nơi khác nhau”, hay nói một cách dễ hiểu hơn, học sinh được “giải tán”. Nếu một người nhân viên được sếp của mình nói là “You are dismissed”, nghĩa là người nhân viên đó đã được yêu cầu “rời đi” - tức là “bị đuổi việc”.

E.g. He has been dismissed from his job for incompetence.

Dịch: Anh ấy đã bị sa thải khỏi công việc vì năng lực yếu kém.

Emit (v)

Ngoài gốc từ mit-, động từ này còn được ghép lại bởi tiền tố ex- (tương đương với “out”). Ghép hai định nghĩa của hai thành phần trên lại, người học sẽ biết được rằng động từ trên sẽ có ý nghĩa là “send off”. Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh, và nó được dùng với ý nghĩa là “gửi đi, phát ra, thải ra”. Đây là một động từ thường xuyên được sử dụng với những danh từ liên quan đến các chất khí, các loại âm thanh, và các loại mùi khác nhau. Khi nói về việc các loại xe xả thải ra môi trường, người học có thể sử dụng động từ Emit để mô tả hành động đó.

E.g. The alarm will emit a high-pitched sound if anyone tries to break in.

Dịch: Chuông báo động sẽ phát ra một âm thanh ở tần số cao nếu như có ai đó cố gắng đột nhập.

Intermittent (adj)

Để làm rõ được ý nghĩa của tính từ trên, người học cần biết đến dạng danh từ của nó - “Intermission”. Danh từ trên được tạo thành từ tiền tố inter- có nghĩa tương đương với “between”, và gốc từ miss-. Danh từ Intermission được dùng với ý nghĩa là “sự ngắt quãng”. Người học có thể tưởng tượng ra việc xem một video trên mạng, nhưng có xem được giữa chừng thì lại phải chờ tín hiệu được gửi đến. Dạng tính từ của nó, Intermittent, cũng được dùng với ý nghĩa tương tự. Nó được dùng để mô tả những gì diễn ra “không đều, hay bị ngắt quãng giữa chừng”.

E.g. We heard an intermittent noise coming from the neighbour’s place.

Dịch: Chúng tôi đã nghe thấy một âm thanh ngắt quãng từ phía nhà hàng xóm

Omit (v)

Các thành phần cấu tạo nên động từ Omit có thể được thấy trong bảng dưới đây

hoc-tu-vung-qua-goc-tu-omitHai thành phần ghép lại động từ trên bao gồm tiền tố ob-, mang ý nghĩa “chống lại” và gốc từ mit-. Hành động “không gửi đi”, “chống lại việc gửi đi” có nghĩa là “bỏ sót”. Đó chính là ý nghĩa của động từ trên được sử dụng ngày nay trong tiếng Anh.

E.g. She was omitted from the list of contributors to the report.

Dịch: Cô ấy đã bị bỏ sót khỏi danh sách những người đóng góp vào bản báo cáo.

Mission (n)

Bắt nguồn từ động từ Mittere, danh từ trên được sử dụng với nghĩa là “nhiệm vụ” - những việc mà một người hay nhiều người được gửi đi để thực hiện. Danh từ “Mission” thường được dùng để chỉ những chuyến đi mà yêu cầu nhiều công sức, phải làm việc nhiều hơn so với những chuyến đi chơi (“trip”) thông thường. Ngày nay, để nói về những chuyến đi cứu trợ nhân đạo, danh từ “mission” sẽ được sử dụng.

E.g. The spy received a confidential mission from the Queen.

Dịch: Người điệp viên đã nhận được một nhiệm vụ bí mật từ Nữ Hoàng.

Permit (v)

Ngoài gốc từ mit-, động từ trên còn có chứa tiền tố “per-”, nghĩa là “xuyên qua”, tương đương với “through”). Nếu như gốc từ mit- tương đương với “let go”, thì với động từ permit, người học hoàn toàn có thể suy luận rằng nó sẽ có ý nghĩa là “let go through, let pass” - “cho phép đi qua”. Ngày nay, động từ này đã được sử dụng với lớp nghĩa rộng hơn so với cấu tạo của nó - dùng để chỉ hành động “cho phép” một cách nói chung.

E.g. Children are not permitted to jump into the pool.

Dịch: Trẻ em không được phép nhảy vào bể bơi.

Tổng kết

Bài viết cung cấp cách học từ vựng qua gốc từ (Etymology) - gốc từ Mit và Miss, cũng như nghĩa của chúng và những từ vựng tiếng Anh có sự xuất hiện của những gốc từ trên. Tác giả hy vọng rằng sau bài viết này, người đọc sẽ có thêm những hiểu biết về hai gốc từ đó, cũng như mở rộng được thêm vốn từ của mình.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.