Học từ vựng qua gốc từ (Etymology) - gốc từ Sens

Giới thiệu về gốc từ Sens trong tiếng Anh: Ý nghĩa và những từ có xuất hiện chúng. Đồng thời, bài viết phân tích những từ vựng có chứa gốc từ trên theo phương pháp Etymology để giúp người học mở rộng vốn từ vựng của mình
Published on
hoc-tu-vung-qua-goc-tu-etymology-goc-tu-sens

Etymology - nghiên cứu về nguồn gốc và cấu tạo của từ vựng - là một phương pháp học từ vựng rất hữu ích đối với những người học đang có mong muốn mở rộng và nâng cao vốn từ vựng của mình một cách hệ thống. Khi nắm được các thành phần cấu tạo nên từ vựng và ý nghĩa của từng thành tố đó, việc ghi nhớ từ vựng để áp dụng sẽ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Trong bài viết ngày hôm nay, tác giả tiếp tục series học từ vựng qua gốc từ bằng cách cung cấp thêm cho người học về một gốc từ thông dụng trong trong tiếng Anh: Sens

Key takeaway

  • Gốc từ Sens bắt nguồn từ động từ sentire trong tiếng Latin

  • Gốc từ Sens có ý nghĩa tương đương với “to feel” trong tiếng Anh

  • Một số từ vựng có chứa gốc từ Sens bao gồm: Sense, Sensitive, Sensible, Consensus

Giới thiệu về gốc từ Sens

Gốc từ Sens bắt nguồn từ động từ sentire trong tiếng Latin, có nghĩa tương dương với “to feel” trong tiếng Anh. Qua bài viết lần này trong series học từ vựng qua gốc từ (Etymology), tác giả sẽ giới thiệu đến với người học một số những từ vựng thông dụng với gốc từ trên, cũng như phương pháp giải nghĩa từ vựng theo Etymology. Người học sẽ nhận thấy được rằng những từ vựng trong tiếng Anh có chứa gốc từ Sens đều sẽ có ý nghĩa liên quan đến “cảm giác, cảm nhận” theo như ý nghĩa của gốc từ đó.

Cung cấp từ vựng với gốc từ Sens

Sense (v, n)

Danh động từ này có cấu tạo duy nhất từ gốc từ Sens, vì thế nó mang ý nghĩa đúng như ý nghĩa của gốc từ đó Khi được dùng với dạng động từ, Sense được hiểu là “cảm nhận”, đồng nghĩa với động từ “to feel”. Trái lại, khi dùng với dạng danh từ, Sense được hiểu là “cảm giác”, “giác quan” hoặc “khả năng thông hiểu” tuỳ theo ngữ cảnh của câu. Người học cần lưu ý rằng vì Sense là một từ rất thông dụng trong tiếng Anh, từ này được dùng với tương đối nhiều ý nghĩa khác nhau.

E.g. Jack has a very good sense of direction, as he never has to use a map when moving around in the city.

Dịch: Jack có một cảm giác về phương hướng rất tốt, bởi anh ấy không bao giờ cần sử dụng bản đồ khi di chuyển quanh thành phố.

E.g. Although Rose said nothing, I could sense her anger.

Dịch: Mặc dù Rose đã không nói gì, tôi có thể cảm nhận được sự tức giận của cô ấy.

Sensitive (adj)

Đây chính là dạng tính từ tương ứng của từ Sense được giới thiệu ở trên. Tính từ này được ghép lại từ gốc từ Sens và hậu tố tạo tính từ -ive, mang ý nghĩa “có đặc tính” như nào đó. Qua ý nghĩa của từng thành phần riêng biệt, người học có thể suy luận rằng tính từ sẽ có nghĩa là “nhạy cảm” - có khả năng cảm nhận tốt, ví dụ như những người có khả năng cảm thụ nghệ thuật, hay những người có thể hiểu được cảm xúc của người khác một cách dễ dàng. Giới từ đi cùng với tính từ này là giới từ “to”.

E.g. My teeth are very sensitive to cold beverages.

Dịch: Răng của tôi rất nhạy cảm với đồ uống lạnh.

Sensible (adj)

Tính từ này được ghép lại từ danh từ Sense, mang ý nghĩa “khả năng thông hiểu”, đồng nghĩa với “understanding”, và hậu tố Able mang nghĩa “có thể”. Ghép hai thành phần trên lại, tính từ này có thể được hiểu là “có khả năng thông hiểu”, hay nói một cách dễ hiểu hơn, “khôn ngoan, hợp lý”.

Sensible và Sensitive đều là tính từ tương ứng của từ Sense, và đây cũng là cặp tính từ thường xuyên gây ra sự nhầm lẫn đối với người học tiếng Anh. Người học cần chú ý rằng Sensitive mô tả khả năng chú ý và phản ứng tới những người, những vật xung quanh. Trong khi đó, Sensible mô tả khả năng đưa ra các quyết định hợp lý.

E.g. It would be sensible for the government to take precautionary measures against future pandemics.

Dịch: Sẽ là hợp lý đối với chính phủ để thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước các dịch bệnh trong tương lai.

Consensus (n)

Ngoài gốc từ Sens, danh từ này còn chứa gốc từ Con dưới dạng tiền tố, mang ý nghĩa tương đương với “together” trong tiếng Anh. Ghép hai thành phần này lại, người học có thể đưa ra suy luận rằng danh từ này mô tả một việc mà mọi người có “cảm giác giống nhau”, hay “có chung một cảm giác”. Thật vậy, danh từ này được dùng trong tiếng Anh ngày nay với ý nghĩa là “sự đồng lòng, sự nhất trí” - khi tất cả mọi người đều có chung một ý kiến với nhau. Một điểm đáng chú ý đối với danh từ này là nó thường đi cùng với động từ “to reach” ở trước, để mang nghĩa “đạt được sự đồng thuận”.

image-alt

E.g. They’re trying to reach a consensus on the need to improve the city’s schools.

Dịch: Họ đang cố gắng đạt được một sự nhất trí liên quan đến nhu cầu cải thiện các trường học của thành phố.

Bài tập

Chọn từ phù hợp để điền vào các chỗ trống sau đây. Thay đổi dạng từ của từ cần điền nếu cần thiết.

sense / sensitive / sensible / consensus

  1. A ________ on this matter is yet to be reached, as some members of the organization still express opposing viewpoints.

  2. In many countries, sex education is still considered a ________ issue by the majority of the people.

  3. I think the ________ thing to do right now is to stop going and have a look at our map instead of taking random routes.

  4. She has a really good ________ of humour.

Đáp án

  1. consensus

  2. sensitive

  3. sensible

  4. sense

Tổng kết

Bài viết cung cấp thông tin cho người học về gốc từ Sens, cũng như nghĩa của chúng và một số những từ vựng tiếng Anh có sự xuất hiện của gốc từ trên. Tác giả hy vọng rằng sau bài viết này, người học sẽ có thêm những hiểu biết về gốc từ đó để áp dụng phương pháp Etymology vào việc mở rộng vốn từ của mình một cách hiệu quả.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...