Học từ vựng qua gốc từ (Etymology) - gốc từ Stat

Giới thiệu về gốc từ Stat trong tiếng Anh: Ý nghĩa và những từ có xuất hiện chúng. Đồng thời, bài viết phân tích những từ vựng có chứa gốc từ trên theo phương pháp Etymology để giúp người học mở rộng vốn từ vựng của mình
Published on
hoc-tu-vung-qua-goc-tu-etymology-goc-tu-stat

Etymology - nghiên cứu về nguồn gốc và cấu tạo của từ vựng - là một phương pháp học từ vựng rất hữu ích đối với những người học đang có mong muốn mở rộng và nâng cao vốn từ vựng của mình một cách có hệ thống. Khi nắm được các thành phần cấu tạo nên từ vựng và ý nghĩa của từng thành tố đó, việc ghi nhớ từ vựng để áp dụng có thể trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Trong bài viết ngày hôm nay, tác giả tiếp tục series học từ vựng qua gốc từ bằng cách cung cấp thêm cho người học về một gốc từ thông dụng trong trong tiếng Anh: Stat

Key takeaway

  • Gốc từ Stat bắt nguồn từ động từ stare trong tiếng Latin

  • Gốc từ Stat có ý nghĩa tương đương với động từ “to stand” trong tiếng Anh

  • Một số từ vựng có chứa gốc từ Stat bao gồm: Station, Status, Statue, Stationary

Giới thiệu về gốc từ Stat

Gốc từ Stat bắt nguồn từ động từ stare trong tiếng Latin, có ý nghĩa tương đương với động từ “to stand” trong tiếng Anh. Qua bài viết lần này trong series học từ vựng qua gốc từ (Etymology), tác giả sẽ giới thiệu đến với người học một số những từ vựng thông dụng với gốc từ trên, cũng như phương pháp giải nghĩa từ vựng theo Etymology. Người học sẽ nhận thấy được rằng những từ vựng trong tiếng Anh có chứa gốc từ Stat đều sẽ có ý nghĩa liên quan đến "đứng” theo như ý nghĩa của gốc từ đó.

Cung cấp từ vựng với gốc từ Stat

Station (n)

Danh từ trên được cấu tạo từ gốc từ Stat và hậu tố tạo danh từ -ion. Do đó, danh từ này sẽ có ý nghĩa liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của gốc từ Stat - “đứng”. Thực tế, danh từ này được sử dụng với ý nghĩa là “trạm”, giống như trong trạm xe buýt (bus station), trạm xăng (gas station), đồn cảnh sát (police station), hay trạm phát sóng (radio station, TV station). Người học có thể hình dung rằng đây đều là những nơi mà có nhiều người phải đứng.

E.g. We waited for him at the bus station.

Dịch: Chúng tôi đã đợi anh ấy ở trạm xe buýt.

Status (n)

Tương tự với Station, danh từ Status cũng có nguồn gốc xuất phát trực tiếp từ gốc từ Stat mà không phụ thuộc vào bất kỳ thành phần nào khác. Trong tiếng Anh ngày nay, danh từ này được hiểu theo hai nghĩa chủ yếu - “địa vị”, nói một cách đơn giản là “vị trí đứng” của một người trong một tổ chức hay trong cộng đồng. Một collocation người học cần chú ý với danh từ này là “status quo”, được hiểu là “tình trạng hiện giờ”, đồng nghĩa với “the current situation”.

E.g. She achieved celebrity status thanks to her latest album.

Dịch: Cô ấy đã đạt được địa vị của một ngôi sao nhờ album mới nhất của cô ấy.

E.g. Countries are trying as hard as they can to maintain the status quo and prevent possible conflicts.

Dịch: Các chính trị gia thường cố gắng hết sức để có thể duy trì được tình trạng hiện giờ và ngăn chặn các xung đột tiềm tàng trong tương lai.

Statue (n)

Phân tích cấu tạo của danh từ trên, người học sẽ thấy Stat là gốc từ duy nhất cấu tạo nên danh từ này. Đây là một danh từ mô tả một vật mà đại diện cho những người, những vật mà có “status” cao, hoặc có tầm ảnh hưởng đến cộng đồng. Nói dễ hiểu hơn, danh từ này mô tả “bức tượng”, những tác phẩm kiến trúc được dựng (đứng) lên và có hình dạng giống như người và vật. Những từ thường đi cùng với “statue” bao gồm “put up” và “erect” - mô tả hành động “dựng tượng”.

E.g. They planned to erect a statue of the president.

Dịch: Họ đã quyết định dựng lên một bức tượng của tổng tống.

Stationary (adj)

Đây chính là dạng tính từ tương ứng của danh từ Station đã được nhắc đến ở phía trên. Nếu như Station được dùng để mô tả những “trạm”, thì tính từ Stationary chính là mô tả đặc điểm nổi bật nhất của nó - “đứng yên tại chỗ”, không chuyển động. Người học vẫn có thể thấy sự xuất hiện của từ “đứng” trong ý nghĩa của tính từ này. Một điểm đáng chú ý của tính từ này đó là nó thường xuyên bị nhầm lẫn với danh từ không đếm được Stationery” - “văn phòng phẩm”, bởi hai từ này chỉ khác nhau ở duy nhất một chữ cái trong đó.

E.g. The rate of inflation has been stationary for several months.

Dịch: Tỷ lệ lạm phát đã đứng yên được vài tháng.

image-alt

Bài tập

Chọn từ phù hợp để điền vào các chỗ trống sau đây. Thay đổi dạng từ của từ cần điền nếu cần thiết.

stationary / station / statue / status

  1. A new ________ of King Louis XII will be put up in the city square next month.

  2. Our car is running low on fuel, but luckily there is a gas ________ just around the corner.

  3. The traffic got slower and slower until it was ________.

  4. Many students want to become a doctor because this job brings with it higher ________ and a high income.

Đáp án

  1. statue

  2. station

  3. stationary

  4. status

Tổng kết

Bài viết cung cấp thông tin cho người học về gốc từ Stat, cũng như nghĩa của chúng và một số những từ vựng tiếng Anh có sự xuất hiện của gốc từ trên. Tác giả hy vọng rằng sau bài viết này, người học sẽ có thêm những hiểu biết về gốc từ đó để áp dụng phương pháp Etymology vào việc mở rộng vốn từ của mình một cách hiệu quả.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...