Học từ vựng theo gốc từ - gốc từ prim-

Bài viết giới thiệu gốc từ prim- và một số từ vựng liên quan, thông qua các câu trắc nghiệm đố vui về phân tích cấu tạo từng từ (tiền tố, hậu tố, gốc từ) để giúp người đọc biết, hiểu và nắm rõ nghĩa của những từ này.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

hoc-tu-vung-theo-goc-tu-goc-tu-prim-

Bài viết giới thiệu gốc từ prim- và một số từ vựng liên quan, thông qua các câu trắc nghiệm đố vui về phân tích cấu tạo từng từ (tiền tố, hậu tố, gốc từ) để giúp người đọc biết, hiểu và nắm rõ nghĩa của những từ này. Thêm vào đó, các ví dụ và bài tập đi kèm giúp người đọc nắm được cách vận dụng và sử dụng từ trong câu.

Key takeaways:

  • Gốc từ prim- xuất phát từ tiếng La-tinh, có nghĩa là “đầu tiên, trước nhất”.

  • Primacy (n.): [prim-] + [-acy]

  • Primary (adj.): [prim-] + [-ary]

  • Primate (n.): [prim-] + [-ate]

  • Prime (adj.)

  • Primeval (adj.): [prim-] + [-aev-] + [-al]

  • Primitive (adj.): [prim-] + [-ive]

Gốc từ prim- và một số từ vựng 

Gốc từ prim- xuất phát từ từ tiếng La-tinh primus nghĩa là “đầu tiên, trước nhất” (“first”). Khi đóng vai trò là gốc từ, prim- diễn đạt những lớp nghĩa rộng hơn, không chỉ là “đầu tiên, trước nhất” mà còn là “quan trọng nhất” hoặc “tốt nhất”. Những từ thường gặp có gốc từ prim- bao gồm primary, primitive, premiere,…

Primacy (n.)

Primacy được cấu tạo từ gốc prim- và hậu tố -acy cấu tạo danh từ. 

Ta đã biết prim- nghĩa là “đầu tiên, trước nhất”. Hậu tố -acy cho biết rằng đây là một danh từ trừu tượng (abstract noun); -acy diễn đạt một phẩm chất, trạng thái, tính chất. Ví dụ các từ có hậu tố -acy bao gồm privacy (sự riêng tư), accuracy (tính chính xác), delicacy (trạng thái mỏng manh). 

Xem các câu ví dụ sau:

  1. The government insists on the primacy of citizens’ rights.

  2. The primacy of air power in the modern war is indisputable.

Không sử dụng từ điển, dựa vào ngữ cảnhprimacy được sử dụng, kết hợp với phân tích sơ bộ cấu tạo từ như nêu trên, xét các lựa chọn sau, lựa chọn nào thể hiện gần đúng nhất ý nghĩa của primacy?

  1. [đầu tiên] + [việc] => việc cần làm đầu tiên trong ngày

  2. [trước nhất] + [sự] => sự ưu tiên

  3. [tốt nhất] + [tính] => tính ưu việt

  4. [quan trọng nhất] + [tính] => tầm quan trọng bậc nhất

Để tìm ra đáp án, trước hết hãy phân tích 2 câu ví dụ. 

Câu (1) nhắc đến việc chính phủ (government) nhấn mạnh vào primacy về quyền lợi của người dân (citizen’s rights). Đối với một nhà nước, để đạt được tốc độ tăng trưởng nhanh, mạnh và bền vững thì quyền lợi của người dân là điều nên được đặt lên hàng đầu. 

Câu (2) nhắc đến primacy của lực lượng không quân (air force) trong chiến tranh hiện đại (modern war) là không thể bàn cãi (indisputable). Ở thời đại công nghệ hiện nay, kỹ thuật hàng không phát triển đồng nghĩa với khả năng kiểm soát không phận tốt hơn; do đó, trong tình huống xảy ra xung đột, chiến tranh, bạo loạn, sức mạnh của lực lượng không quân trở nên quan trọng bậc nhất.

Kết hợp với nghĩa của gốc prim- và hậu tố -acy, suy ra được nghĩa của primacy thể hiện qua công thức của đáp án (d): quan trọng nhất + tính/sự => tầm quan trọng hàng đầu. Định nghĩa chính xác của từ này có thể được tra cứu tại từ điển Cambridge online:

hoc-tu-vung-theo-goc-tu-goc-tu-primacy

Primary (adj.)

Tương tự, phân tích cấu tạo và xét ví dụ sử dụng primary để đoán nghĩa từ. Biết -ary là hậu tố tạo lập tính từ, mang nghĩa “thuộc về, liên quan đến”; ví dụ, từ secondary nghĩa là “thứ yếu, thứ cấp”, tức là “liên quan đến những điều xếp thứ hai (second)”.

  1. The Red Cross’s primary concern is to preserve and protect human life.

  2. For many children, primary school is the first stage of their education. For others, kindergarten is where they first enter the system.

Cho các lựa chọn sau, lưu ý rằng lần này có thể có nhiều hơn một đáp án chính xác:

  1. [đầu tiên] + [thuộc về] => thuộc về những gì có lúc ban đầu => sơ cấp, ban đầu

  2. [quan trọng nhất] + [liên quan đến] => chủ yếu

  3. [tốt nhất] + [thuộc về] => chất lượng tốt nhất

Ví dụ (3) nhắc đến tổ chức Chữ thập đỏ (Red Cross), và một trong những mối quan tâm (concern) primary của tổ chức này là cứu trợ và bảo vệ mạng sống con người.

Ví dụ (4) nói rằng với nhiều trẻ em thì trường primary là bậc học đầu tiên của các em, trong khi đó có những trẻ em khác đã tham gia vào hệ thống giáo dục từ cấp mẫu giáo (kindergarten).

Nhìn chung, có vẻ như từ primary trong hai ví dụ trên không quá nhất quán về mặt ý nghĩa. Primary concern trong câu (3) có vẻ như nhằm diễn đạt “mối bận tâm hàng đầu”, tức là primary mang nghĩa “quan trọng nhất” (đáp án b), còn primary school trong câu (4) diễn đạt “trường học đầu tiên”, tức “trường tiểu học” (đáp án a).

Như đã trình bày từ đầu bài viết, nghĩa gốc của prim- là “đầu tiên” (first), nhưng khi đóng vai trò là gốc từ tạo lập từ vựng thì nên hiểu rằng nghĩa của prim- sẽ được mở rộng, khái quát hơn, bao gồm cả những lớp nghĩa như “quan trọng nhất, tốt nhất,…”. Vậy, xét ngữ cảnh thì thấy rằng, primary dưới dạng tính từ có 2 nghĩa: (i) quan trọng, và (ii) thuộc về bước đầu tiên (của cái gì, điều gì). Tra cứu từ điển Cambridge online, có được các định nghĩa sau:


hoc-tu-vung-theo-goc-tu-goc-tu-primacy-02

image-alt

Từ nghĩa của tính từ primary, suy ra được trạng từ primarily nghĩa là (i) trước hết, đầu tiên (firstly) hoặc (ii) chủ yếu, chính yếu (mainly).

Primate (n.)

Primate cũng có 2 nghĩa. Trước hết, xét cấu tạo từ, thấy được primate gồm gốc prim- và hậu tố -ate tạo lập danh từ. Hậu tố -ate xuất hiện trong các từ như estate (tài sản; vị thế), senate (thượng viện). Tiếp đến, xét 2 ví dụ sau, lưu ý là trong mỗi ví dụ thì primate mang một nghĩa khác nhau:

  1. We know that non-human primates share up to ninety-nine percent of their DNA with humans.

  2. He was made the Roman Catholic Primate of All Ireland last year.

Câu (5) đề cập đến thông tin rằng các primate không thuộc loài người (non-human) thì có đến 90% DNA trùng khớp với loài người. Lựa chọn nào sau đây diễn giải đúng ý nghĩa của primate trong ngữ cảnh trên?

  1. Giống loài xuất hiện đầu tiên

  2. Trạng thái tối ưu nhất

  3. Giống loài “xếp hạng” cao nhất

  4. Vật chất quan trọng nhất

Dùng phương pháp loại suy, ta thấy rằng đáp án (c) là hợp lý nhất. Primate nghĩa là “bộ linh trưởng”, bao gồm các loài vượn, khỉ, tinh tinh,… và loài người. Primate có gốc prim- có thể là bởi vì bộ linh trưởng được đánh giá là có hệ thần kinh phát triển nhất, thông minh và phức tạp nhất trong số các loài thú, và do vậy thường được xem là có “thứ hạng” cao nhất (first-rank) trong giới động vật.

hoc-tu-vung-theo-goc-tu-goc-tu-primate

Một nghĩa khác của primate thể hiện trong ví dụ (6). Câu này chứa thông tin về Roman Catholic, tức là đang nhắc tới Công giáo, trong đó primate là chức vụ đứng đầu một giáo hội Công giáo ở một khu vực nào đó. Như vậy, primate trong ngữ cảnh này có nghĩa là “giám mục”. Dịch nghĩa cả câu: “Ông ta đã được phong làm Giám mục Công giáo Rô-ma của Toàn Ireland vào năm ngoái.”

hoc-tu-vung-theo-goc-tu-goc-tu-primate-02

Prime (adj.)

Dễ dàng nhận thấy, prime là một từ có nghĩa gần nhất với gốc prim- vì không có thay đổi gì nhiều trong cấu trúc của từ. Xét các ví dụ:

  1. That ill-looking man is now the prime suspect in a murder investigation.

  2. Her success story is a prime example of “practice makes perfect”.

  3. Wow, this is some prime beef! Fine cuisine indeed!

  4. The Prime Minister was the prime target for the assassin’s bullet.

(10.1) (10.2)

Cho các lựa chọn sau, hãy nối cách diễn giải phù hợp nhất với từng ngữ cảnh:

  1. quan trọng nhất => chính, chủ yếu

  2. (người) đứng đầu chính phủ => Thủ tướng

  3. (chất lượng) tốt nhất => thượng hạng

  4. thể hiện đặc trưng quan trọng nhất (của điều gì) => ví dụ điển hình

Xem đáp án ở phần Answer Key.

Primeval (adj.)

Primeval có cách viết ít phổ biến hơn là primaeval = [prim-] + [-aev-] + [-al]. Thành phần -aev- bắt nguồn từ tiếng La-tinh aevum nghĩa là “thời đại” (age). Biết -al là hậu tố tạo lập tính từ, mang nghĩa là “thuộc về, liên quan đến”, thường gặp trong các từ như emotional (cảm động, xúc động), coastal (thuộc vùng bờ biển), digital (liên quan đến kỹ thuật số).

Xem ví dụ đặt câu:

  1. The sun and planets formed from a primeval cloud of gas about 5 billion years ago.

(Mặt trời và các hành tinh hình thành từ một đám mây khí primeval cách đây khoảng 5 tỷ năm.)

  1. Invoked were the basic, primeval instincts inherent in all animals.

(Thứ được đánh thức là bản năng cơ bản, primeval vốn có ở mọi loài động vật.)

Từ các dữ kiện trên, hãy lựa chọn cách diễn giải đúng nhất: 

  1. thuộc về thời kỳ nguyên thủy

  2. thuộc về lúc mới sinh ra

Với một chút suy luận, nhận thấy được đáp án chính xác là (a). Câu (11) thể hiện rất rõ ý nghĩa “nguyên thủy” khi nhắc đến khối vật chất khí cách đây 5 tỷ năm; câu (12) đề cập đến bản năng của mọi loài động vật, và vì bản năng là những gì được thừa hưởng lại từ tổ tiên từ thời sơ khai, do đó bản năng được xem là có liên quan đến thời đại ban sơ.

Primitive (adj.)

Primitive được cấu tạo gồm gốc prim- và hậu tố -ive tạo lập tính từ. Hậu tố -ive nghĩa là “mang tính chất (của điều gì)”, xuất hiện tại các từ như creative (sáng tạo), decisive (quyết đoán), expensive (đắt tiền). Xem các ví dụ sau và đoán nghĩa của primitive:

  1. Twelve thousand years ago, our ancestors were primitive savages living in caves.

(Mười hai nghìn năm trước, tổ tiên của chúng ta là những người hoang dã primitive sống trong hang động.)

  1. The pioneers who settled the west had to cope with primitive living conditions.

(Những người tiên phong đến định cư ở phía tây đã phải đương đầu với điều kiện sống primitive.)

Xem giải thích tại phần tiếp theo.

Phân biệt primeval và primitive

Primeval primitive thường dễ bị nhầm lẫn, do ý nghĩa của 2 từ này khá giống nhau. Nguyên nhân là vì 2 từ này đều có gốc prim-; -al-ive đều là hậu tố thường gặp trong tính từ, và thoạt nhìn thì đều mang nghĩa tương tự nhau. Trên thực tế, cần phân biệt rõ nghĩa của 2 hậu tố này để nhận ra sự khác biệt giữa primeval primitive.

Cụ thể, -al mang nghĩa là “liên quan đến” hoặc “thuộc về”: emotional bao gồm danh từ emotion (cảm xúc) gắn với hậu tố -al => thuộc về cảm xúc => cảm động, xúc động. Trong khi đó, -ive mang nghĩa “mang tính chất”: decisive bao gồm động từ decide (quyết định) gắn với hậu tố -ive => (cái gì) mang tính chất quyết định, hoặc (ai đó) quyết đoán.

Quay lại cặp từ primevalprimitive, như đã phân tích, primeval nghĩa là “thuộc về thời đại ban đầu”, tức “liên quan đến những gì tồn tại từ thời nguyên thủy”; còn primitive nghĩa là “mang tính chất của lúc ban đầu”, tức là “có tính đơn sơ, sơ cấp, chưa phát triển”. Chú ý, primeval chỉ dùng để nói đến những đặc trưng gắn liền với thời kỳ sơ khai của vũ trụ, của trái đất, của tự nhiên; còn primitive có thể dùng để nói đến những đặc điểm của bất cứ thứ gì trong khoảng thời gian ban đầu của nó, chẳng hạn như thời kỳ loài người mới xuất hiện, hoặc thời kỳ điện thoại thông minh mới được phát minh. Như vậy, primitive có thể dùng để thay thế primeval, nhưng primeval không thể dùng thay thế primitive, hay nói cách khác, nghĩa của primitive khái quát hơn nghĩa của primeval.

Answer key

7-a: Người đàn ông xấu xí đó hiện là nghi phạm chính trong một cuộc điều tra án mạng.

8-d: Câu chuyện thành công của cô ấy là một ví dụ điển hình của “có công mài sắt, có ngày nên kim”.

9-c: Ôi thịt bò thượng hạng là đây! Thực sự là ẩm thực cao cấp!

10.1-b, 10.2-a: Ngài Thủ tướng là mục tiêu chính của viên đạn từ tên sát thủ.

Tổng kết

Trên đây là nhóm một số từ thường gặp có gốc từ prim-. Thông qua những câu đố vui như trên, tác giả hi vọng bạn đọc đã hiểu rõ hơn cách phân tích cấu tạo và ví dụ áp dụng để nắm chắc ngữ nghĩa của các từ vựng đã trình bày. Bên cạnh nắm được phương pháp phân tích, bạn đọc cũng nên luyện tập vận dụng phân tích cấu tạo và đoán nghĩa của từ mới trong bài đọc Reading, đề thi thử, báo hoặc các trang thông tin chính thống để sử dụng phương pháp gốc từ một cách tự nhiên và linh hoạt hơn.

Hoàng Thanh Thủy

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...