Học ý tưởng & từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking – Mini series 8: Technology - Phần 1

Phần 1 trong Mini Series về chủ đề Technology. Bài viết giới thiệu dàn ý chi tiết tiếng Anh và tiếng Việt, cũng như gợi ý từ vựng để xây dựng câu chuyện cho đề Describe an important technological product.
Published on
author
Cao Thế Vũ

Tác giả

hoc-y-tuong-tu-vung-theo-chu-de-tu-bai-mau-ielts-speaking-mini-series-8-technology-phan-1

Cách sử dụng bài viết

Trong quá trình trau dồi từ vựng, người đọc cần tham khảo thêm những từ điển Anh-Anh uy tín (như dictionary.cambridge.org) để có cái nhìn đầy đủ về cách phát âm, ngữ nghĩa và những ứng dụng khác của các từ đã cho.

Cả phần dàn bài gợi ý và câu chuyện mẫu đều dài hơn một bài nói Part 2 thông thường. Điều này nhằm đa dạng hóa nguồn học từ vựng và ý tưởng, qua đó tăng tính ứng dụng với nhiều dạng đề bài và đối tượng người học khác nhau.

Key takeaways

  1. Gợi ý cho khâu chọn đối tượng miêu tả

Ưu tiên chọn sản phẩm mình có thể tả được thay vì thứ mình đã thực sự mua.

  1. Gợi ý ngắn gọn cách triển khai ý

What it is: Giới thiệu ngắn gọn về sản phẩm

  • Thông tin chung

  • Tính năng nổi bật

  • Phụ kiện đi kèm

  • Thiết kế

  • Lợi ích đi kèm

Where and/or why you visited it: Trình bày ngắn gọn địa điểm/lí do

Ở bước này, người kể không cần nói đúng sự thật, và nên ưu tiên những chi tiết dễ phát âm.

  • Ví dụ: Có thể bịa “a year ago” thay vì nói thật là “3 months ago” nếu không tự tin khi phát âm chỗ “-ths”

How you use it: Liệt kê một số mục đích sử dụng của sản phẩm

Ưu tiên những hoạt động mà bản thân thường làm để tận dụng vốn từ và trải nghiệm cá nhân.

Why it is important: Phân tích vai trò của sản phẩm ở các khía cạnh như

  • học tập & làm việc

  • cải thiện sức khoẻ thể chất

  • nâng cao đời sống tinh thần

    3. Ứng dụng cho một số đối tượng khác trong Speaking Part 2

  • something you bought but not often used

  • something that helps you learn a second language

  • a time you saved money for something expensive

  • an important decision you’ve made

  • something that helps you save time

  • a birthday gift

Hướng dẫn xây dựng dàn ý

Trước tiên, người đọc nên tập trung vào những câu hỏi gợi ý trong đề bài để định hướng câu trả lời trong Part 2:

Describe an important technological product you bought

You should say

  • what it is

  • where and why you bought it

  • how you use it

And explain how important it is. 

Đầu tiên, tác giả sẽ gợi ý một số hướng xây dựng câu trả lời bằng dàn ý tiếng Việt đi kèm các keywords tiếng Anh. Người đọc có thể kết hợp những chất liệu dưới đây với vốn kiến thức của bản thân để tạo ra câu chuyện cho chính mình.

What it is

Một số lưu ý khi triển khai phần nội dung này:

  • Chỉ nên miêu tả một số thông tin tổng quát về sản phẩm (các chi tiết cụ thể liên quan tới ứng dụng của sản phẩm nên được phân tích ở phần “how you use it”)

  • Nên chọn sản phẩm mà bản thân có đủ vốn từ và kiến thức để miêu tả, chứ không nhất thiết phải là một thứ mà bản thân đã bỏ tiền ra mua. Trong Part 2, việc “bịa chuyện” hoàn toàn được cho phép, thậm chí là khuyến khích (nhất là khi việc nói thật có thể đẩy người kể chuyện vào thế bế tắc)

  • Một phương án tra cứu ý tưởng & từ vựng hiệu quả: truy cập vào phần mô tả sản phẩm trên trang web của nhà phân phối hoặc hãng sản xuất, hoặc tra cứu bằng keyword “tên sản phẩm + “specs””. Ví dụ: Playstation 5 specs (trong đó Playstation 5 là tên sản phẩm, còn specs là viết tắt của specifications - mang nghĩa thông số kỹ thuật.

Gợi ý từ vựng cho các khía cạnh miêu tả

Khía cạnh

Từ vựng hữu ích

Thông tin chung (general information)

  • the flagship of the latest series (sản phẩm hàng đầu trong series mới nhất)

  • a mid-tier product aimed at budget customers (sản phẩm tầm trung dành cho phân khúc giá rẻ)

  • an anniversary edition (phiên bản kỷ niệm)

Tính năng nổi bật

(notable features)

  • biometric recognition (nhận dạng sinh trắc)

face ID (nhận diện khuôn mặt)

fingerprint scan (quét vân tay)

  • multi-touch touch screen with full HD resolution (màn hình cảm ứng đa điểm với độ phân giải full HD)

  • voice command (ra lệnh bằng giọng nói)

Phụ kiện đi kèm

(accessories)

  • comes with essential components like:

reader-friendly manual (sổ tay hướng dẫn dễ đọc)

a wireless charger (sạc không dây)

a spare adapter (bộ chuyển đổi sơ cua)

Thiết kế (design)

  • comes with many colors (nhiều màu sắc)

  • light-weight material (chất liệu nhẹ)

  • sleek/deceptive design (thiết kế thanh thoát/đánh lừa thị giác)

Lợi ích đi kèm

(nice-to-haves)

  • comes with a x-year warranty (bảo hành x năm)

  • buyer gets a 20% discount for future purchases (khách hàng được giảm giá 20% cho lần mua tiếp theo)

 Where and why you bought it

Tương tự phần trên, nếu gặp khó khăn trong việc hồi tưởng lại, người đọc có thể tự tạo ra các chi tiết liên quan tới địa điểm và lí do mua sản phẩm (miễn sao đảm bảo được độ trôi chảy cho câu chuyện). Ví dụ:

Khía cạnh

Từ vựng hữu ích

Địa điểm

  • a nearby tech store (một cửa hàng đồ công nghệ gần nhà)

  • a reliable dealer (một người bán uy tín)

  • shopee, which is an e-commerce platform (Shopee - một nền tảng thương mại điện tử)

Lí do

  • need a time-saver (tiết kiệm thời gian)

  • want to protect our family’s health (bảo vệ sức khoẻ gia đình)

  • need to boost productivity (tăng năng suất làm việc)

 How you use it

Người kể chuyện nên bám sát vào các hoạt động mà bản thân thường làm để tận dụng vốn từ và trải nghiệm cá nhân (ngay cả khi trên thực tế, họ không sử dụng sản phẩm đang kể cho những mục đích đó). Ví dụ:

Vũ ít khi xem phim trên chiếc smartphone mới mua, nhưng nếu điện ảnh là chủ đề sở trường của Vũ, bạn ấy nên đề cập tới sở thích đó. Bằng cách này, bạn ấy sẽ tận dụng được vốn từ và ý tưởng sẵn có của bản thân về chủ đề Movies.

How important it is

Khía cạnh

Từ vựng hữu ích

Học tập & làm việc

  • trivialize repetitive tasks (đơn giản hoá các tác vụ lặp đi lặp lại)

  • enable me to manage many tasks at once (giúp tôi quản lý nhiều đầu việc cùng lúc)

Chăm sóc sức khoẻ thể chất

  • improve air quality by filtering fine particles (cải thiện chất lượng không khí bằng cách lọc bụi mịn)

  • preserve food quality by applying optimal temperatures (bảo quản chất lượng đồ ăn ở nhiệt độ tối ưu)

Nâng cao đời sống tinh thần

  • watch tons of recreational content on numerous platforms (xem hàng loạt các nội dung giải trí trên nhiều nền tảng khác nhau)

  • listen to music with high-quality sound (nghe nhạc với chất lượng âm thanh tốt)

Câu chuyện của tác giả

I’d like to tell you about a pretty expensive thing I’ve bought back in 2018. It’s a personal computer set – a gaming set to be precise. I bought it at a retailer called Genneferi which sells computer parts and gaming gears. It’s actually where one of my best friends is working and he recommended me to go there.

It costs me about $1000 for the whole set, including a full HD, 21-inches wide monitor, a mechanical keyboard, a headphone which had a pretty cool vibrating function, and of course the computer case. Since it’s a gaming set, it is equipped with really powerful components. It rocks the eighth-generation intel I3 CPU, and a powerful Nvidia GTX 1060 graphics card. Another cool thing is that it came with a 2-year warranty, instead of only 18 months like many other sets.

As for why I bought it ... Well the most important reason is because I’ve always been a huge fan of gaming. One of my biggest dreams since I was a kid was to earn enough money to buy a computer which can run the most demanding games smoothly. At that time, I’d saved up quite a decent sum, but was a bit hesitant because I’ve never bought something that expensive. $1000 was not too pricey for a gaming computer, but certainly a big deal for a university student like me. However later on, a “fortunate accident” happened: My laptop was broken. Finally, I had a reason to convince myself to buy a new, powerful computer after saving up for so many years.

I felt and satisfied because I made my dream come true. The moment I turned on the computer and witnessed its power was truly unforgettable. Games that once even failed to start on my old laptop, now run extremely smoothly on the new computer. But after a few weeks, I got busier and busier with all of the deadlines I got at work. Eventually, I spend even more time working on my new computer than playing games, which is something I didn’t expect. However, I don’t have many reasons to complain because it really helps me to get things done much more quickly compared to my old laptop, and I think it’s totally worth every penny.

Từ vựng đáng chú ý:

  • personal computer set (n phrase): dàn máy tính cá nhân

  • gaming gears (n phrase): các linh kiện phục vụ cho mục đích chơi game

  • full HD, 21-inches wide monitor (n phrase): màn hình 21 inch full HD (độ phân giải 1920×1080)

  • mechanical keyboard (n phrase): bàn phím cơ

  • headphone (n): tai nghe

  • vibrating function (n phrase): chức năng rung

  • powerful components (n phrase): các linh kiện có khả năng xử lý tác vụ mạnh mẽ

  • rock (v): (informal) được trang bị hay sở hữu những đặc điểm gì ấn tượng

  • CPU (n): (central processing unit) bộ xử lý trung tâm

  • graphics card (n phrase): card đồ hoạ

  • 2-year warranty (n phrase): bảo hành 2 năm

  • save up (phrasal verb): tiết kiệm, dành dụm

  • pricey (adj): đắt

  • run extremely smoothly (v phrase): chạy vô cùng mượt

  • get things done (v phrase): giải quyết công việc

  • worth every penny (adj phrase): đáng từng xu

Bài tập ứng dụng

Dịch những câu sau thành tiếng Anh bằng cách sử dụng các (cụm) từ đã giới thiệu ở những phần trên:

  1. Vốn là một sản phẩm tầm trung dành cho phân khúc giá rẻ, chiếc laptop này là một lựa chọn phù hợp với sinh viên.

  2. Phiên bản kỉ niệm này không có tính năng nổi bật nào, nhưng nó vẫn thu hút được các fan trung thành của Elppa.

  3. Chiếc ổ khoá thông minh này vận hành bằng hai kiểu nhận dạng sinh trắc: nhận diện khuôn mặtquét vân tay.

  4. Nhờ cuốn sổ tay hướng dẫn dễ đọc này, vợ không gặp nhiều khó khăn khi lắp đặt cái máy xay sinh tố (blender).

  5. Cái smartphone này trông mỏng hơn độ dày thực tế nhờ thiết kế đánh lừa thị giác của nó.

  6. Cái tủ lạnh này được bảo hành 15 năm, lâu hơn so với các sản phẩm khác trong cùng tầm giá.

  7. Chiếc máy lọc khí này cải thiện chất lượng không khí bằng cách lọc bụi mịn

  8. Với chiếc smart TV này, tôi có thể xem đủ các loại nội dung giải trí trên nhiều nền tảng khác nhau như Netflix hay Disney+.

Đáp án tham khảo

  1. Being a mid-tier product aimed at budget customers, this laptop is a suitable option for students.

  2. This anniversary edition doesn’t have any notable features, but it still attracts Elppa’s loyal fans for some reason.

  3. This smart lock functions based on 2 kinds of biometric recognition: face ID and fingerprint scanning.

  4. Thanks to this reader-friendly manual, my wife didn’t have much difficulty assembling the blender.

  5. This smartphone looks slimmer than it actually is due to its deceptive design.

  6. This fridge comes with a 15-year warranty, which is longer than other products of the same price range.

  7. This air purifier improves air quality by filtering fine particles.

  8. With this smart TV, I can watch all kinds of recreational content on numerous platforms like Netflix or Disney+.

Tóm tắt nội dung chính & tổng kết

Trong câu chuyện của mình, tác giả tập trung miêu tả cấu hìnhsức mạnh xử lý của một dàn máy tính cá nhân dành cho game thủ. Bên cạnh đề Describe an important product you bought, người đọc có thể sử dụng sườn ý tưởng và các từ khóa trong câu chuyện trên để triển khai câu trả lời cho một số đề Part 2 khác, ví dụ:

Đối tượng cần miêu tả

Gợi ý cách triển khai câu chuyện

something you bought not often use

Người đọc có thể kể về một sản phẩm công nghệ mà mình từng mua, nhưng vì một lí do nào đó mà đã không dùng tới nhiều

something that helps you learn a second language

Người đọc có thể kể về một thiết bị đã hỗ trợ bản thân trong quá trình học ngôn ngữ (vd: laptop, kim từ điển, v.v)

a time you saved money for something expensive

Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

an important decision you’ve made

Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

something that helps you save time

Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

a birthday gift

Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

Để có thể chinh phục được chủ đề Technology nói riêng và cải thiện kỹ năng Speaking nói chung, người đọc không nên chỉ dựa vào việc học kiến thức tiếng Anh, mà còn cần không ngừng trau dồi kiến thức và trải nghiệm. Trong quá trình tự học và trau dồi những khía cạnh thiết yếu trên, người đọc có thể tham khảo những tài liệu sau:

IELTS Speaking Part 2 Stories (Cao Thế Vũ)

IELTS Speaking Review 2021 (ZIM)

Understanding Vocab for IELTS Speaking (ZIM)

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...