Idea for IELTS Writing Task 2 Topic Gender (Giới tính) và từ vựng chủ đề

Việc trang bị ý tưởng cho nhiều chủ đề khác nhau là một điều vô cùng quan trọng để có thể hoàn thành tốt phần thi IELTS Writing, vì vậy bài viết này sẽ cung cấp các Idea for IELTS Writing topic Gender (Giới tính) và các từ vựng liên quan. 
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-gender-gioi-tinh-va-tu-vung-chu-de

Phần thi Task 2 là phần thi chiếm phần lớn số điểm của bài thi Writing. Chính vì vậy, việc trang bị ý tưởng cho nhiều chủ đề khác nhau là một điều vô cùng quan trọng để giúp thí sinh có thể hoàn thành tốt phần thi. Nối tiếp các bài viết trước, bài viết này sẽ cung cấp cho thí sinh các ý tưởng về chủ đề Gender (Giới tính) và các từ vựng liên quan. 

Key takeaways:

1. Ý tưởng cho chủ đề giới tính trong trường học

  • Trường học hỗn hợp giúp học sinh phát triển kĩ năng xã hội

  • Việc có số học sinh nam và nữ bằng nhau ở tất cả các ngành là không công bằng cho tất cả các ứng viên

  • Học sinh nam thường chọn môn khoa học còn học sinh nữ hay chọn môn nghệ thuật là do đặc trưng của giới tính và khả năng học

  • Nên thay đổi một phần xu hướng chọn môn nghệ thuật của nữ giới và chọn môn khoa học của nam giới

2. Ý tưởng cho chủ đề giới tính trong xã hội:

  • Nam giới và nữ giới nên có cơ hội tiếp cận với các cơ hội nghề nghiệp như nhau bất chấp đặc điểm riêng của từng giới

  • Cả hai giới cần được đối xử bình đẳng trong lực lượng quân đội hoặc lực lượng cảnh sát

  • Người mẹ nên có quyền được theo đuổi sự nghiệp

Giới thiệu về chủ đề Gender (Giới tính)

Chủ đề Gender (giới tính) là một trong những chủ đề được chú trọng nhiều trong kì thi IELTS, đặc biệt về chủ đề giới tính trong trường học và giới tính trong xã hội. Dưới đây là một vài ví dụ về những đề bài liên quan đến chủ đề này 

  • Some people think that men and women have different qualities. Therefore, some certain jobs are suitable for men and some jobs are suitable for women. 

    To what extent do you agree or disagree?

  • Some feel that schools should be mixed with both girls and boys attending while others feel the genders ought to be separated.

    Discuss both views and give your own opinion.

  • Some people believe that women should play an equal role as men in a country’s police force or military force, while others think women are not suitable for these kinds of jobs. Discuss both views and give your opinion.

  • In many schools and universities today, women have a tendency to study the humanities (such as the arts and languages) while men more often major in science-related subjects.

    What do you think are the reasons? Do you think that this tendency should be changed?  

  • Universities should accept equal numbers of male and female students in every subject. To what extent do you agree or disagree?

Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu một số ý tưởng và từ vựng có thể áp dụng cho những chủ đề trên.

Idea for IELTS Writing Task 2 topic Gender:

Giới tính trong giáo dục:

Đề bài 1: Some feel that schools should be mixed with both girls and boys attending while others feel the genders ought to be separated. Discuss both views and give your own opinion.

For mixed-gender school

ideas-for-ielts-writing-task-2-topic-gender-01

Trường học hỗn hợp giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội - Mixed-gender school helps students develop their social skills:

Việc học tại một trường hỗn hợp cho phép cả hai giới phát triển các kỹ năng xã hội của mình. Nói cách khác, vì trẻ con có nhiều cơ hội giao tiếp với những người khác giới khi còn trẻ, chúng sẽ học cách hợp tác với nhau. Hơn nữa, trường học hỗn hợp mang đến cho học sinh cơ hội để học cách giải quyết các tranh chấp với người khác giới, điều này sẽ củng cố khả năng giải quyết vấn đề của chúng trong tương lai.

Studying at a mixed school allows both genders to foster their social skills. To be specific, since children have more opportunities to communicate and interact with people of the opposite sex at an early age, they will learn how to cooperate with each other. Moreover, a mixed-gender school gives students chances to learn how to deal with disputes with the other gender, which will strengthen their problem-solving abilities in the future. 

Từ vựng:

  • mixed school/mixed-gender school: trường học hỗn hợp

  • foster (v): phát triển, nuôi dưỡng

  • problem-solving abilities: khả năng giải quyết vấn đề

  • strengthen (v): củng cố

  • disputes (n): tranh cãi, tranh chấp

Môi trường giáo dục hỗn hợp thu hẹp khoảng cách của sự bất bình đẳng - Mixed-gender educational environments can bridge the inequality gap.

Gửi trẻ đến các trường hỗn hợp có thể thu hẹp khoảng cách của sự bất bình đẳng. Cụ thể, việc đi học các trường dành cho cả nam và nữ, cả hai giới sẽ có cơ hội như nhau tham gia vào tất cả các môn học. Ví dụ, con gái có thể học và chơi thể thao và ngược lại, con trai có thể học về nghệ thuật. Điều này có nghĩa là các bài tập được giao dựa trên nhu cầu thay vì các định kiến của xã hội ​​và sẽ không có sự thiên vị với một giới tính. Vì vậy, bình đẳng giới có thể được ổn định trong môi trường học đường.

Sending children to mixed schools can bridge the inequality gap. To be specific, by going to mixed-gender schools, children of both genders will have equal opportunities to participate in all subjects. For example, girls can learn and play sports and vice versa, boys can learn about arts. This means that assignments are given based on need instead of preconceived societal notions and there will be no favoritism towards one gender. Therefore, gender equality can be enforced in the school environment. 

Từ vựng:

  • favoritism (n): sự thiên vị

  • preconceived societal notions: các định kiến có trước của xã hội

Các trường học hỗn hợp có thể chuẩn bị cho học sinh khi bước ra ngoài xã hội - Mixed-gender schools can prepare students for the real world.

Việc ghi danh vào một trường hỗn hợp có thể giúp học sinh được trang bị cho thế giới thực. Học sinh sẽ phải tương tác với các cá nhân từ tất cả các giới tính trong tương lai. Vì vậy, hiểu được những điểm giống và khác nhau tồn tại giữa mỗi cá nhân sẽ giúp việc hình thành các mối quan hệ trong tương lai trở nên dễ dàng hơn. Trường học hỗn hợp giới tính có thể tạo ra một môi trường tương tự, nơi trẻ em có thể tương tác với nhau và trở nên quen thuộc với tất cả các giới tính. Điều này sẽ dạy chúng cách giao tiếp và ứng xử sau khi lớn lên.

Enrolling in a mixed school can help students be equipped for the real world. Students will have the chance to interact with individuals from all gender identifications in the future. Therefore, understanding the similarities and differences that exist between each individual will make it easier to form future relationships. Mixed-gender schools can create a similar environment where children can interact with each other and become accustomed to all sexes. This will teach them how to communicate and behave later on in life.

For single sex school

ideas-for-ielts-writing-task-2-topic-gender-02

Học sinh có thể có một chương trình giảng dạy phù hợp - Students can have a tailored curriculum

Các lớp học dành cho một giới tính có thể tạo cơ hội cho giáo viên điều chỉnh chương trình giảng dạy. Họ có thể thiết kế nó theo cách mà học sinh có thể đồng cảm với. Ví dụ, tại một trường học toàn nữ, giáo viên có thể đọc những cuốn sách mà học sinh nữ quan tâm hơn và nói nhiều hơn về mối quan tâm của họ. Mặt khác, trong một trường học toàn nam, giáo viên có thể dạy những câu chuyện về những cậu bé đến tuổi trưởng thành. Điều này có nghĩa là các trường đơn giới cho phép học sinh tập trung vào các chủ đề tập trung vào mối quan tâm và sở thích của học sinh.

Single-sex classrooms can give the teacher a chance to tailor the curriculum. They can design it in a way that students can connect with. For example, at an all-girls school, the teacher can read books which are of more interest to girls and speak more about their concerns. On the other hand, in an all-boys school, the teacher can teach stories abouts boys coming of age. This means that single-sex schools allow students to concentrate on such topics that are centered to students’ concerns and liking.

Từ vựng:

  • tailor (v): điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu

  • curriculum (n): chương trình học

  • design (v): thiết kế

  • come of age: đến tuổi trưởng thành

Học sinh có thể có một môi trường học thoải mái - Students can have a more relaxing environment

Các trường đơn giới có thể là một môi trường thoải mái hơn cho học sinh. Cụ thể, học sinh không phải lo lắng về những áp lực xã hội, chẳng hạn như gây ấn tượng với người khác giới. Vì vậy, họ có thể là chính mình và có thể nói một cách cởi mở trong lớp học. Hơn nữa, họ sẽ sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn vì họ sẽ không phải lo lắng về việc giữ thể diện trước những người khác giới.

Single-sex schools can be a more relaxing environment for students. To be specific, students don’t have to worry about social pressures, such as impressing the opposite gender. Therefore, they can be themselves and can speak out openly in the classroom. Furthermore, they will be more willing to take risks because they won’t have to worry about saving face in front of the opposite gender. 

Từ vựng:

  • social pressures: áp lực xã hội

  • saving face: giữ thể diện

Học ở các trường dành cho một giới có thể phá vỡ định kiến ​​giới - Studying in single sex schools can break gender stereotypes

Học sinh ở các trường đơn giới có thể thể hiện sự quan tâm đến các môn học trái với truyền thống mà không phải ngại ngùng. Trong trường nam sinh, nam vũ công, ca sĩ hoặc tác giả có thể được mời phát biểu về nghệ thuật của họ và nam sinh có thể đặt câu hỏi mà không cảm thấy ngại ngùng như khi ở trường học hỗn hợp. Trong trường nữ sinh, các nữ vận động viên hoặc kỹ sư có thể đến và thoải mái nói chuyện, nơi các cô gái có thể thể hiện sự quan tâm mà không bị gán cho là quá mọt sách. Các trường đơn giới có thể giải phóng học sinh khỏi những định kiến ​​về giới và chuẩn bị cho các em tốt hơn để tự tin đối mặt với thế giới.

Students in single-sex schools can show interest in unconventional subjects without embarrassment. In a boys’ school, male dancers, singers or authors can be invited to speak about their art and boys can ask questions without feeling shy as they would in a coed school. In a girls’ school, female athletes or engineers can come and freely give talks where girls can show interest without being branded as too nerdy. Single-sex schools can free students from gender stereotypes and prepare them better to face the world confidently.

Từ vựng:

  • unconventional (adj): khác với truyền thống

  • coed school: trường hỗn hợp

  • nerdy (adj): mọt sách 


Đề bài 2: Universities should accept equal numbers of male and female students in every subject. To what extent do you agree or disagree?

Disagree:

ideas-for-ielts-writing-task-2-topic-gender-03

Các trường đại học cần phải dựa vào số đơn đăng ký mà trường nhận được thay vì dựa vào giới tính của ứng viên - Universities should be basing on the number of applications they received instead of the gender of the applicant

Việc chấp nhận một số lượng nam và nữ bằng nhau trong mọi khóa học chính là một sự phân biệt đối xử. Số lượng sinh viên được nhận phải dựa vào số lượng đơn đăng ký mà trường học nhận được. Nếu một trường đại học muốn có số lượng sinh viên nữ và nam như nhau, thì trường đại học đó sẽ phải có đủ số lượng đơn đăng ký của cả hai giới tính. Tuy nhiên, nhiều chuyên ngành phổ biến với giới tính này hơn giới tính kia, do đó, ý định có một phân bổ bình đẳng sẽ không thực tế. Ví dụ, các khóa học về khoa học có xu hướng thu hút nhiều sinh viên nam hơn, do đó, trường học sẽ khó có thể lấp đầy các vị trí còn lại với sinh viên nữ.

Accepting the same number of men and women in every course is simply discriminatory. The number of admitted students should be based on the number of applications that the institution receives. If a university wanted to have the same amount of female and male students, it would need to receive enough applications from students of both genders. However, many majors are more popular with one sex than the other; thus, aiming for an equal distribution would be unrealistic. For example, science courses tend to attract more male students; therefore, it would be difficult to fill the remaining spots with female students.

Từ vựng:

  • discriminatory (adj): phân biệt đối xử

  • equal distribution: phân bổ bằng nhau

  • admitted students: học sinh được nhận

  • base on: dựa vào

Các trường đại học nên chọn những ứng viên phù hợp cho các ngành học vì hồ sơ của họ chứ không phải vì giới tính của họ - Universities should choose the right applicants for the courses because of their profile and not because of their gender 

Việc phân biệt đối xử với học sinh vì giới tính của họ là sai. Các trường đại học nên lựa chọn những ứng viên tốt nhất cho từng chuyên ngành dựa trên thành tích học tập và bằng cấp của họ. Vì vậy, cả hai giới đều có thể tiếp cận với các cơ hội giáo dục như nhau, và tất cả các ứng viên phải nỗ lực để đạt được ước mơ của mình thay vì dựa vào giới tính của mình. Nếu ứng viên phù hợp cho một khóa học là nữ, sẽ không công bằng khi từ chối cô ấy để nhận một ứng viên nam có hồ sơ yếu hơn và ngược lại.

It is wrong to discriminate against students because of their gender. Universities should be selecting the best candidates for each major based on their academic achievements and qualifications. Therefore, both genders can have access to the same educational opportunities, and all applicants must work hard to achieve their dream instead of relying on their sex. If the right candidate for a course is a female, it is unfair to reject her in favor of a male candidate with a weaker profile and vice versa.

Từ vựng:

  • discriminate (v): phân biệt đối xử

  • candidate (n): ứng viên

  • profile (n): hồ sơ

Đề bài 3: In many schools and universities today, women have a tendency to study the humanities (such as the arts and languages) while men more often major in science-related subjects. What do you think are the reasons? Do you think that this tendency should be changed?  

Reason:

ideas-for-ielts-writing-task-2-topic-gender-04

Học sinh nam thường chọn môn khoa học còn học sinh nữ hay chọn môn nghệ thuật là do đặc trưng của giới tính và khả năng học - The situation of male students prefer science subjects while female students prefer arts subjects is due to gender characteristics and learning ability.

Một trong những lý do xảy ra xu hướng chọn lọc này là do sự khác biệt về năng lực và đặc điểm cụ thể về giới tính. Cụ thể hơn, khoa học đã chứng minh rằng nữ sinh học tốt hơn trong các khóa học về nghệ thuật, chẳng hạn như các khóa học ngôn ngữ, vì khả năng ghi nhớ các dữ kiện và dữ liệu của họ nhiều hơn cũng như sự kiên trì của họ. Trong khi đó, não của nam giới thường sở hữu khả năng phân tích nhiều hơn nữ giới, do đó, nam sinh thường chia sẻ sở thích chung về các môn khoa học như toán hoặc vật lý. Hơn nữa, điều mà ai cũng biết là mọi người thường thể hiện xuất sắc trong loại môn học yêu thích của họ. Chính vì vậy, học sinh chắc chắn sẽ chọn các lớp học phù hợp với ý thích của họ, điều này giải thích cho xu hướng này.

One of the reasons for this selective trend is the difference in gender-specific characteristics and competence. To be more specific, it has been proven that females perform better in arts courses, such as language courses, because of their increased capacity to memorize facts and data, and their tenacity. Meanwhile, male students tend to share a common interest in science subjects like math or physics because they tend to possess more analytical power. Moreover, it is widely known that people excel in their favorite subjects. Consequently, students will certainly choose classes that fit their liking, which explains this trend.

Từ vựng:

  • gender-specific characteristics and competence: đặc điểm cụ thể về giới tính và năng lực

  • tenacity (adj): bền bỉ 

  • analytical power: khả năng phân tích

  • share a common interest: chia sẻ sở thích chung

Tình trạng này là do định kiến của xã hội - This situation is due to the prejudice of society

Những niềm tin truyền thống là một yếu tố góp phần quyết định sự phân hóa này. Trên thực tế, nhiều bậc cha mẹ định hướng con trai lựa chọn các lĩnh vực khoa học để trở thành trụ cột gia đình trong tương lai trong khi con gái được yêu cầu học các chuyên ngành nghệ thuật để có thể ở nhà chăm sóc gia đình. Ý tưởng này sau đó được truyền lại cho các thế hệ tiếp theo và tạo ra xu hướng trong môi trường học đường.

The traditional belief is a contributing factor deciding that divergence. In fact, numerous parents orientate their boys towards the choice of scientìfic fields to become the breadwinner in the future while girls are told to study artistic majors so that they can stay home and take care of the family. This idea is then passed onto future generations and creates the aforementioned tendency in the school environment.

Từ vựng:

  • divergence (n): sự phân hóa

  • orientate (v): định hướng

  • pass onto: truyền lại

Should this tendency be changed?

Nên thay đổi một phần xu hướng chọn môn nghệ thuật của nữ giới và chọn môn khoa học của nam giới - Should change a part of the tendency of women choosing art and men choosing science

Xu hướng này nên được thay đổi vừa phải để tạo ra kết quả mong muốn. Cụ thể, học sinh nên có quyền tự do lựa chọn môi trường mà họ có thể hoàn thiện các kỹ năng của mình. Tuy nhiên, không nên để gia đình tạo áp lực cho học sinh phải tham gia các lớp học không mong muốn vì điều đó tạo ra sự bất bình và tiêu cực đến việc học của học sinh. Nói cách khác, học sinh nên được tự do tham gia vào các khóa học ưa thích của họ, nơi họ có thể tự do thể hiện bản thân và hoàn thành xuất sắc việc học tập của mình.

This trend should be changed moderately to produce desirable outcomes. To be specific, students should have the freedom to choose the environment that can foster their skills. However, they should not be pressured by family to take part in unwanted classes as it creates resentment and negativity towards their education. In other words, pupils should be at liberty to participate in their preferred courses where they can freely express themselves and excel in their studies.

Từ vựng:

  • desirable outcome: kết quả mong muốn

  • pressured by: bị tạo áp lực bởi

  • at liberty: được tự do

  • resentment (n): sự bất bình

Giới tính trong xã hội:

Đề bài 1: Some people think that men and women have different qualities. Therefore, some certain jobs are suitable for men and some jobs are suitable for women. To what extent do you agree or disagree?

Disagree

ideas-for-ielts-writing-task-2-topic-gender-05

Những phẩm chất của một người có thể được rèn luyện - A person’s qualities can be trained

Không nên có bất kỳ rào cản nào về sự tương thích nghề nghiệp của cả hai giới. Mặc dù một số người có thể tranh luận rằng chỉ có một giới có những phẩm chất phù hợp với một công việc, những thuộc tính này có thể đạt được thông qua các khóa học và việc tự tập luyện. Ví dụ, số lượng nữ vận động viên ngày càng tăng; và không ai có thể tranh luận rằng sức bền tinh thần và thể chất không phải là yếu tố quan trọng trong thể thao. Tương tự như vậy, có rất nhiều nam giới làm đầu bếp và nhà văn, những công việc vốn được coi là những công việc do phụ nữ chiếm ưu thế. Những ví dụ này là bằng chứng chống lại niềm tin nói trên.

There should not be any barrier regarding the occupational compatibility of both genders. Although some people might argue that only one gender has qualities that are suitable for the job, these attributes can be obtained through courses and self-training. For instance, female athletes have been increasing in number; and nobody can argue that mental and physical endurance is not crucial for sports. In the same way, there are a lot of men working as chefs and writers, which were assumed to be female-dominant jobs. These examples are proofs against the aforementioned belief.

Từ vựng: 

  • occupational compatibility of both genders: sự tương thích nghề nghiệp dựa trên giới tính

  • attribute (n): thuộc tính

  • inclined to: nghiêng về

  • childcare (n): chăm sóc trẻ em

  • aforementioned (adj): đã nói ở trên

Các lời mời làm việc phải dựa trên bằng cấp của ứng viên chứ không phải vì đặc điểm giới tính - Job offerings should be based on the applicant’s qualifications not because of gender characteristic

Không nên có bất kỳ hạn chế nào đối với cơ hội việc làm của cả hai giới. Các lời mời làm việc phải dựa trên trình độ chuyên môn và tập hợp các kỹ năng mà ứng viên có chứ không phải vì giới tính. Do đó, cả hai giới đều có thể tiếp cận các cơ hội việc làm như nhau và sẽ không công bằng cho một giới nếu người kia có lợi thế trong quá trình lựa chọn do đặc điểm của giới đó.

There should not be any restrictions towards job opportunities of both genders. Job offerings should be based on qualifications and set of skills that an applicant has but not because of genders. Therefore, both genders can have access to the same job opportunities and it would be unfair for one gender if the other one has the advantage in the selection process due to the gender characteristics.

Từ vựng

  • Job offering: lời mời làm việc

Argee: 

Những công việc đòi hỏi nhiều thể lực phù hợp với nam giới hơn trong khi phụ nữ phù hợp với những công việc thiên về chi tiết - Jobs which require tremendous physical strength are more suitable for men while women fit detail-oriented jobs more.

Cả hai giới đều có tập hợp các đặc điểm riêng cho phép họ thực hiện tốt các nhiệm vụ nhất định. Thông thường, nam giới có cơ bắp khỏe hơn và có khả năng phản ứng nhanh hơn phụ nữ. Do đó, nam giới có thể làm những công việc đòi hỏi nhiều về thể chất, chẳng hạn như lái xe, khai thác mỏ và rèn. Trong khi đó, vì bản chất phụ nữ thường cẩn thận và kiên nhẫn hơn nên họ thích hợp nhất với những công việc thiên về chi tiết như dọn dẹp hoặc may vá.

Both genders have an individual set of characteristics which enables them to perform well in certain tasks. Normally, men have stronger muscles and are able to react faster than women. Therefore, men could do jobs that are more physically demanding, for instance, driving, mining and blacksmithing. Meanwhile, because women are usually more careful and patient by nature, they are best suited for detail-oriented tasks such as cleaning or sewing.

Từ vựng

  • physically demanding: đòi hỏi nhiều về thể chất

  • blacksmithing (n): rèn

  • detail-oriented (adj): thiên về chi tiết

 Đề bài 2: Some people believe that women should play an equal role as men in a country’s police force or military force, while others think women are not suitable for these kinds of jobs. Discuss both views and give your opinion.

Disagree:

ideas-for-ielts-writing-task-2-topic-gender-06

Women can help and inspire other female colleagues in the armed forces - Phụ nữ có thể giúp đỡ và truyền cảm hứng cho những đồng nghiệp nữ khác trong lực lượng vũ trang

Nữ quân nhân và nam quân nhân nên được đối xử bình đẳng. Cụ thể, phụ nữ có thẩm quyền có thể hỗ trợ các thành viên nữ khác. Họ có thể xử phạt các hành vi quấy rối đồng nghiệp nam như xâm hại tình dục hoặc bạo hành bằng lời nói. Hơn nữa, nếu phụ nữ có tiếng nói trong lực lượng, họ có thể thực hiện các thay đổi với pháp luật hiện hành để mang lại sự bình đẳng giới. Điều này sẽ truyền cảm hứng cho những phụ nữ khác để đứng lên bảo vệ quyền lợi của họ.

Enlisted women and men should receive equal treatment. To be specific, women who have the authority can support fellow female members. They can penalize harassment acts from male counterparts, such as sexual assault or verbal abuse. Moreover, if females have the authority in the armed forces, they can make changes to the current legislation to bring about gender equality. This will inspire other servicewomen to stand up for their rights.

Từ vựng: 

  • enlisted women = service women: nữ quân nhân

  • penalize (v): xử phạt

  • sexual assault: xâm hại tình dục

  • verbal abuse: bạo hành bằng lời nói

  • legislation: pháp luật

  • armed forces: lực lượng vũ trang

Tính cách của phụ nữ có thể hữu ích trong các lực lượng vũ trang. - Women’s personalities can be beneficial to the armed forces.

Sẽ là vô lý nếu bỏ qua những ứng viên nữ mong muốn tham gia vào những ngành nghề này. Các nữ cảnh sát và nữ dân quân thường được cho là kiên nhẫn và chu đáo hơn các đồng nghiệp nam của họ, đặc biệt là đối với trẻ em và người lớn tuổi. Đây có thể là một lợi thế rất lớn đối với lực lượng vũ trang, đặc biệt là lực lượng cảnh sát, khi họ phải giải quyết những tình huống nguy cấp và căng thẳng liên quan đến những loại người này.

It would be absurd to overlook female applicants who wish to participate in these professions. Policewomen and female militants are generally believed to be more patient and thoughtful than their male counterparts, especially to children and elders. This could be a huge advantage to the armed forces, especially in the police, when they have to address critical and stressful situations that involve these types of people.

Từ vựng:

  • absurd (adj): vô lý

  • overlook (v): bỏ qua

Agree:

Nam giới có thể chất tốt hơn nữ giới nên họ có thể đảm đương công việc này tốt hơn - Men are physically stronger than women so they can handle this job better.

Có thể hiểu được lý do tại sao mọi người hoài nghi về việc phụ nữ tham gia vào lực lượng cảnh sát hoặc quân đội. Khoa học đã chứng minh rằng nam giới thường mạnh hơn về mặt thể chất so với phụ nữ, điều này khiến họ trở thành ứng cử viên phù hợp cho các lĩnh vực này. Một lợi thế như vậy sẽ giúp họ thực hiện các nhiệm vụ khó tốt hơn, chẳng hạn như bắn súng hoặc mang thiết bị nặng.

It is understandable why people are skeptical about females participating in the police or military force. It has been proven that men are generally physically stronger than women, which makes them suitable contenders for these fields. Such an advantage will help them perform difficult tasks better, such as shooting or carrying heavy equipment. 

Từ vựng:

  • skeptical (adj): hoài nghi

  • contenders (n): ứng cử viên

Luyện tập idea for IELTS Writing Task 2 Topic Gender

Bài tập: Hoàn thành bài viết hoàn chỉnh cho đề bài sau: 

In many schools and universities today, women have a tendency to study the humanities (such as the arts and languages) while men more often major in science-related subjects.

What do you think are the reasons? Do you think that this tendency should be changed?  

Tổng kết

Trong bài viết này, thí sinh đã được giới thiệu một số ý tưởng và từ vựng về chủ đề Gender trong bài thi IELTS Writing Task 2. Sau khi phân tích được đề bài và hướng giải quyết, thí sinh có thể áp dụng các ý tưởng trên vào thân bài để có một bài viết có bố cục chặt chẽ và logic.

Võ Hải Nam

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.