5 Idioms với Skin phổ biến và bài tập vận dụng có đáp án

Idioms (thành ngữ tiếng Anh) là một thành phần quan trọng giúp người học nói tiếng Anh tự nhiên hơn nếu nắm được cách sử dụng chính xác chúng.
5 idioms voi skin pho bien va bai tap van dung co dap an

Bài viết sau sẽ giới thiệu một số Idioms với "skin" thông qua định nghĩa, và ví dụ cụ thể. Đặc biệt, phần ví dụ của mỗi idiom là một câu hỏi IELTS Speaking Part 1 kèm câu trả lời gợi ý để giúp người học hiểu rằng các idioms này hoàn toàn có thể được sử dụng trong câu trả lời của bài thi IELTS Speaking.

Key takeaways

  • skin and bones: da bọc xương

  • by the skin of one's teeth: vừa đủ qua, suýt nữa thì thất bại

  • jump out of one's skin: vô cùng ngạc nhiên, kinh ngạc

  • get under one's skin: làm ai khó chịu, tức giận

  • it's no skin off my nose: không ảnh hưởng gì đến tôi

Idioms với “skin” và vận dụng vào kỹ năng Speaking

skin and bones

Phiên âm: /skɪn ænd bəʊnz/

Định nghĩa: rất gầy, toàn da bọc xương

Ví dụ:

  • Question: Is a person’s appearance very important?

  • Answer: In my point of view, appearance isn’t very essential, even though it does express who a person is, to some extent. For example, if a person puts on the clothes and shoes that are messy and dirty, I can say he lacks self-discipline. On the other hand, many young girls nowadays who pay too much attention to their appearance always try to be just skin and bones, which isn’t necessary and does much harm to their health.

Dịch:

  • Câu hỏi: Vẻ bề ngoài của một người có cần thiết không?

  • Trả lời: Theo quan điểm của tôi, ngoại hình không quan trọng lắm, mặc dù nó thể hiện con người ở một mức độ nào đó. Ví dụ, nếu một người mặc quần áo và giày dép lộn xộn và bẩn thỉu, tôi có thể nói rằng anh ta thiếu kỷ luật. Mặt khác, nhiều cô gái trẻ hiện nay quá chú trọng đến ngoại hình, luôn cố gắng chỉ có da bọc xương, điều không cần thiết và gây hại nhiều cho sức khỏe.

Ngữ cảnh sử dụng:

Idiom này mang nghĩa trung tính, vì vậy có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp lịch sự hoặc thân mật.

Nó thường được sử dụng sau động từ “to be” và từ “just” để chỉ về ngoại hình con người, như trong ví dụ trên: các cô gái trẻ thích mình chỉ có da bọc xương.

skin-idiomsby the skin of one's teeth

Phiên âm: /baɪ ðə skɪn ɒv wʌnz tiːθ/

Định nghĩa: chỉ một hành động diễn ra mà rất may mắn mới có thể thành công, suôn sẻ, suýt nữa thì đã thất bại

Ví dụ:

  • Question: Do you consider yourself a lucky person?

  • Answer: I do. Up to now, I have taken part in many academic competitions. In many contests, I only got enough scores to pass and advance to the next round by the skin of my teeth. I wasn’t an excellent student but it seemed that luckiness often came to me.

Dịch:

  • Câu hỏi: Bạn có nghĩ mình là một người may mắn không?

  • Trả lời: Tôi có. Cho đến nay, tôi đã tham gia nhiều cuộc thi học thuật. Trong nhiều cuộc thi, tôi chỉ đủ điểm để vượt qua và tiến vào vòng trong trong gang tấc. Tôi không phải là một học sinh xuất sắc nhưng dường như may mắn thường đến với tôi.

Ngữ cảnh sử dụng:

Idiom này mang nghĩa trung tính, vì vậy có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp lịch sự hoặc thân mật.

Nó thường được sử dụng sau một động từ thường chỉ hành động nào đó, để diễn tả rằng hành động đó suýt nữa thì đã không thực hiện được, như trong ví dụ trên: tôi vừa đủ điểm đỗ, và suýt nữa thì không đỗ.

jump out of one's skin

Phiên âm: /ʤʌmp aʊt ɒv wʌnz skɪn/

Định nghĩa: vô cùng ngạc nhiên, kinh ngạc về điều gì

Ví dụ:

  • Question: Have you ever been surprised at something?

  • Answer: Yes, it just happened a week ago. When I came home from school, I saw a new motorbike in my yard. My dad said he gave me a new motorbike as a gift to me before I went to university. He really made me jump out of my skin because I had never expected that thing before. You know what, I did want a motorbike, but I never asked him for it.

Dịch:

  • Câu hỏi: Bạn đã bao giờ ngạc nhiên về điều gì đó chưa?

  • Trả lời: Có, nó mới xảy ra cách đây một tuần. Khi tôi đi học về, tôi thấy một chiếc xe máy mới ở sân nhà. Bố tôi nói rằng ông đã tặng tôi một chiếc xe máy mới trước khi tôi vào đại học. Bố thực sự khiến tôi nổi da gà vì tôi chưa bao giờ mong đợi điều đó trước đây. Bạn biết không, tôi đã muốn có một chiếc xe máy, nhưng tôi chưa bao giờ hỏi bố về điều đó.

Ngữ cảnh sử dụng:

Idiom này mang nghĩa trung tính, vì vậy có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp lịch sự hoặc thân mật.

Nó thường được sử dụng ngay sau chủ ngữ chỉ người, hoặc đứng sau tân ngữ của cấu trúc “Somebody makes somebody jump out of his/her skin” để diễn tả rằng người đó đã rất kinh ngạc về điều gì, như trong ví dụ trên: bố làm tôi ngạc nhiên vì tặng tôi xe đạp.

get under one's skin

Phiên âm: /gɛt ˈʌndə wʌnz skɪn/

Định nghĩa: làm ai khó chịu, tức giận, không thoải mái

Ví dụ:

  • Question: Do you often start a conversation with strangers?

  • Answer: No, I never do it because I’m pretty introverted. I barely break the ice with an acquaintance who I already know a little bit, let alone a stranger. When a stranger tries to start a talk with me, it even gets under my skin because I feel like they want to get something from me.

Dịch:

  • Câu hỏi: Bạn có thường bắt chuyện với người lạ không?

  • Trả lời: Không, tôi không bao giờ làm điều đó bởi vì tôi khá hướng nội. Tôi hầu như không bắt chuyện với một người quen mà tôi đã biết một chút, chứ đừng nói đến một người lạ. Khi một người lạ cố gắng bắt chuyện với tôi, tôi thậm chí còn cảm thấy khó chịu vì tôi cảm thấy như họ muốn lấy thứ gì đó từ tôi.

Ngữ cảnh sử dụng:

Idiom này mang nghĩa trung tính, vì vậy có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp lịch sự hoặc thân mật.

Nó thường được sử dụng sau chủ ngữ chỉ người, sự vật, sự việc,… để diễn tả rằng ai đó hoặc điều gì đó làm người nói khó chịu, như trong ví dụ trên: việc người lạ bắt chuyện với tôi làm tôi khó chịu.

it's no skin off my nose

Phiên âm: /ɪts nəʊ skɪn ɒf maɪ nəʊz/

Định nghĩa: sẽ chẳng ảnh hưởng gì đến mình nếu ai đó có làm điều gì hay không

Ví dụ:

  • Question: Do you often give advice to other people?

  • Answer: I rarely give advice to anyone. Most people don’t like receiving advice, and I’m not sure if I’m excellent and specialized enough in something to give advice to anyone. My motto in life is that It’s no skin off my nose if someone does something I don’t like. What I choose to do is ignore them.

Dịch:

  • Câu hỏi: Bạn có thường đưa ra lời khuyên cho người khác không?

  • Trả lời: Tôi hiếm khi đưa ra lời khuyên cho bất cứ ai. Hầu hết mọi người không thích nhận lời khuyên, và tôi không chắc liệu mình có đủ xuất sắc và đủ chuyên môn để đưa ra lời khuyên cho bất kỳ ai hay không. Phương châm sống của tôi là Ai đó làm điều gì mà tôi không thích thì cũng không ảnh hưởng gì đến tôi. Những gì tôi chọn làm là bỏ qua họ.

Ngữ cảnh sử dụng:

idiom này mang nghĩa không trang trọng, vì vậy nó không nên được dùng để đối đáp với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hoặc với những người cần giao tiếp lịch thiệp.

Idiom này vốn đã là một mệnh đề hoàn chỉnh nên nó có thể đứng thành một câu riêng biệt, hoặc đóng vai trò là một mệnh đề trong câu phức. Ở ví dụ trên, nó là một mệnh đề nhỏ trong mệnh đề danh từ bắt đầu với “that”.

cac-skin-idioms

Xem thêm:

Chi tiết 5 idioms với Tree thường gặp và bài tập vận dụng

Child's play | Nguồn gốc, cách dùng và ví dụ minh họa

Bài tập vận dụng

Dịch những câu sau sang tiếng Anh, sử dụng các Idioms với “skin” ở trên

  1. Không ảnh hưởng gì đến tôi nếu bạn không làm theo lời khuyên của tôi.

  2. Việc anh ấy phản bội lòng tin của tôi thực sự khiến tôi khó chịu.

  3. Tôi đã mong đợi rằng anh ấy là một anh chàng đẹp trai, nhưng vẻ ngoài của anh ấy khiến tôi quá bất ngờ.

  4. Tôi nghĩ rằng anh ấy không thể vượt qua kỳ thi, nhưng may mắn thay, anh ấy đã vượt qua nó một cách suýt soát.

  5. Tại sao cô ấy trông chỉ còn da bọc xương như vậy? Cô ấy đang cố gắng giảm cân một lần nữa à?

Đáp án gợi ý:

  1. It’s no skin of my nose if you don’t follow my advice.

  2. The fact that he betrayed my trust really gets under my skin.

  3. I expected that he was a handsome guy, but his appearance made me jump out of my skin.

  4. I though he couldn’t pass the exam, but luckily, he made it by the skin of his teeth.

  5. Why does she look just skin and bones like that? Are she trying to lose weight again?

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu một số Idioms với “skin” cùng ví dụ cụ thể của chúng trong các ngữ cảnh cụ thể. Phần hướng dẫn cách học những idioms này và bài tập vận dụng hi vọng có thể giúp người học vận dụng Idioms với “skin” tốt hơn trong bài thi IELTS Speaking và các ngữ cảnh giao tiếp khác.

Tài liệu tham khảo:

https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/be-no-skin-off-nose

https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/jump-leap-out-of-skin

https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/skin-and-bones

https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/by-the-skin-of-teeth

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833