Topic: Rainy days - Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm audio & từ vựng

Rainy days là một chủ đề khá hay và phổ biến trong IELTS Speaking Part 1. Vì vậy trong bài viết này, tác giả sẽ cung cấp cho người đọc một số cụm từ phổ biến, thường được dùng liên quan đến chủ đề Rainy days. Ngoài ra, tác giả còn mang đến những câu trả lời mẫu cho một vài câu hỏi thường gặp trong phần IELTS Speaking Part 1 chủ đề Rainy days.
ZIM Academy
26/05/2023
topic rainy days bai mau ielts speaking part 1 kem audio tu vung

Key takeaways

Một số câu trả lời tham khảo cho các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề “Rainy days”:

  • Do you prefer rainy or sunny days?

  • What do you do on rainy days?

  • What do you usually do when it starts to rain outside?

  • Do you ever think that rain is good?

  • How does rain affect your life in your country?

  • Is there any part of the country where it doesn’t rain much?

1. Do you prefer rainy or sunny days?

Honestly, I'm not really picky about the weather. Rainy or sunny days, both have their perks, you know what I mean? Like, rainy days can be super cozy, while sunny days can be so energizing.

  • Picky: kén chọn

Ví dụ: My sister is very picky about what she eats. She only likes certain types of food and won't eat anything else.

  • Perk: lợi ích

Ví dụ: One of the perks of working at this company is the free gym membership.

  • Cozy: ấm cúng

  • Energizing: tràn đầy năng lượng

2. What do you do on rainy days?

When it's raining, I tend to take it easy. For example, I might read a book, binge-watch a TV series, or even go for a walk if I'm feeling up for it. It's good to have a day where you can just chill out and be lazy every once in a while, you know?

  • Take it easy: thư giãn

Ví dụ: After a long day at work, I like to come home and take it easy by watching some TV.

  • Binge-watch: xem liên tiếp từ tập này sang tập khác của một chương trình truyền hình hay phim (tạm dịch: cày phim)

Ví dụ: Last weekend, I binge-watched an entire season of my favorite TV show.

  • Up for doing sth: có hứng làm một việc gì đó

Ví dụ: Are you up for going out for dinner tonight?

  • Every once in a while: đôi khi

3. What do you usually do when it starts to rain outside?

When it starts to rain, I usually take a moment to listen to the raindrops hitting the ground. It's kind of therapeutic, you know? Then, I check all the windows to make sure they're closed to ensure that my furniture won’t get wet, and make myself a nice hot drink.

  • Take a moment:  dành một chút thời gian

Ví dụ: Let's take a moment to appreciate the beautiful view.

  • Raindrops: những hạt mưa

Ví dụ: The sound of raindrops on the roof is so soothing.

  • Therapeutic: giúp thư giãn / giải trí

Ví dụ: Painting is a therapeutic activity for me that helps me relax and unwind.

4. Do you ever think that rain is good?

Oh yeah, definitely! Rain can be super great, especially for the plants and all that farming stuff, you know what I mean? And it's really nice to take a break from all that hot weather and just cozy up inside on a rainy day.

  • Take a break: nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn

Ví dụ: I need to take a break from studying for a bit and go for a walk.

  • Plants: cây cối

5. How does rain affect your life in your country?

Rain is a big deal in my country, you know? We really depend on it for our crops and our water supply. But sometimes it can be a real pain. I mean floods and landslides can be super dangerous, and the traffic is always worse when it's raining.

  • A big deal: một thứ được cho là quan trọng

Ví dụ: Winning the competition was a big deal for her. She had worked so hard for it.

  • A pain: một thứ gây khó chịu

Ví dụ: Having to wake up early every morning is a real pain.

  • Landslides: sạt lở đất đá

6. Is there any part of the country where it doesn’t rain much?

In Vietnam, there are definitely some regions that don't get a lot of rain. For example, there are some areas in the central highlands that can be really dry and arid, while others are affected by the monsoon winds and can experience heavy rainfall. It really depends on the location and the time of year, you know?

  • Arid: khô cằn

Ví dụ: The desert is a very arid environment with very little rainfall.

  • The monsoon winds: gió mùa

  • Heavy rainfall: mưa nặng hạt

Ví dụ: The heavy rainfall caused flooding in many parts of the city.

Tham khảo thêm:

Trên đây là bài viết về chủ đề “Rainy days” trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng người đọc có thể hiểu nghĩa và cách sử dụng của các cụm từ thông dụng liên quan đến chủ đề Rainy days. Ngoài ra còn làm quen được với những dạng câu hỏi có thể sẽ xuất hiện trong chủ đề Rainy days của bài thi IELTS Speaking Part 1 để có sự chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

Tham khảo thêm khóa học IELTS online để được trải nghiệm quá trình học tập theo nhu cầu cá nhân và giải đáp những khó khăn gặp phải.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833