Banner background

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Keeping old things kèm từ vựng

Bài viết cung cấp các câu trả lời mẫu cho IELTS Speaking Part 1 (Keeping old things) theo định hướng cá nhân hóa, được chia thành hai cấp độ: Simple Answer (tập trung phản xạ và độ trôi chảy) và Upgraded Answer (nâng cấp từ vựng, ngữ pháp). Đi kèm với mỗi câu trả lời là file audio hỗ trợ luyện phát âm chuẩn xác. Ngoài ra, phần phân tích chi tiết sẽ giúp người học hệ thống hóa từ vựng, khắc phục lỗi ngữ pháp và linh hoạt áp dụng vào các chủ đề tương tự.
bai mau ielts speaking part 1 topic keeping old things kem tu vung

Key takeaways

  • Chủ đề IELTS Speaking: Part 1: Keeping Old Things.

  • Bài mẫu cho các nhóm câu hỏi:

    • Like keeping old things?

    • Oldest thing family keeps?

    • Keep or throw away?

    • Important to keep old things?

  • Nhóm từ vựng trọng tâm (Topic Vocabulary): Memories & Value, Clutter & Disposal, và Selective Keeping.

Bài viết sau đây sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu theo khung sườn tư duy cùng các thử thách nâng cấp về cả ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp để người học lựa chọn được câu trả lời phù hợp với bản thân, sẵn sàng cho các tình huống trong phòng thi. Bài phân tích này sẽ dẫn dắt người học đi qua chủ đề Keeping Old Things, từ việc trân trọng những đồ vật đong đầy giá trị tình cảm (sentimental value) giúp lưu giữ kết nối với quá khứ (stay connected to the past), cho đến lối sống tối giản khi chủ động dọn dẹp những đồ đạc lộn xộn không cần thiết (unnecessary clutter) để tránh việc tích tụ đồ đạc theo thời gian (pile up over time), giúp người học chinh phục giám khảo bằng sự mạch lạc và ngôn ngữ tự nhiên.

IELTS Speaking Part 1: Keeping old things Sample Answers 

Simple Answer

Simple Answer

1. Do you like keeping old things? Why or why not?

If yes:

Yes, I do. I like keeping old things because they remind me of good memories. Some old items may not be useful anymore, but they are meaningful to me.

If no:

Not really. I don’t like keeping too many old things because they take up a lot of space. I prefer my room to be clean and simple.

Dịch nghĩa:

Có. Em thích giữ đồ cũ vì chúng gợi nhớ cho em những kỷ niệm đẹp. Một số món đồ cũ có thể không còn hữu ích nữa, nhưng chúng có ý nghĩa với em.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em không thích giữ quá nhiều đồ cũ vì chúng chiếm nhiều diện tích. Em thích phòng của mình sạch sẽ và đơn giản hơn.

2. What is the oldest thing your family still keeps?

If it is a photo:

The oldest thing my family still keeps is an old family photo. It was taken many years ago when my grandparents were young. Although it is a bit faded, it is very special to us.

If it is an object:

The oldest thing my family still keeps is an old wooden chair. It belonged to my grandparents, so my family does not want to throw it away. It reminds us of our family history.

Dịch nghĩa:

Món đồ cũ nhất mà gia đình em vẫn giữ là một bức ảnh gia đình cũ. Nó được chụp nhiều năm trước khi ông bà em còn trẻ. Dù bức ảnh hơi phai màu, nó rất đặc biệt với gia đình em.

Dịch nghĩa:

Món đồ cũ nhất mà gia đình em vẫn giữ là một chiếc ghế gỗ cũ. Nó từng thuộc về ông bà em, nên gia đình em không muốn vứt nó đi. Nó nhắc chúng em nhớ về lịch sử gia đình.

3. Do you prefer to keep old things or throw them away? Why?

Keep old things:

I prefer to keep old things if they are meaningful. For example, I like keeping old photos, letters, or gifts from important people. They help me remember special moments.

Throw them away:

I prefer to throw old things away if I don’t use them anymore. Keeping too many old items can make my room messy. So I only keep things that are really important.

Dịch nghĩa:

Em thích giữ đồ cũ nếu chúng có ý nghĩa. Ví dụ, em thích giữ ảnh cũ, thư cũ hoặc quà từ những người quan trọng. Chúng giúp em nhớ lại những khoảnh khắc đặc biệt.

Dịch nghĩa:

Em thích vứt đồ cũ đi nếu em không còn dùng chúng nữa. Giữ quá nhiều đồ cũ có thể làm phòng em bừa bộn. Vì vậy, em chỉ giữ những món thật sự quan trọng.

4. Do you think it is important to keep old things? Why or why not?

If yes:

Yes, I think it is important. Old things can show our memories, family history, and personal stories. They help us remember where we come from.

If no:

Not always. Some old things are not useful and only take up space. I think we should keep meaningful items, but throw away things that are unnecessary.

Dịch nghĩa:

Có, em nghĩ điều đó quan trọng. Đồ cũ có thể thể hiện ký ức, lịch sử gia đình và câu chuyện cá nhân. Chúng giúp chúng ta nhớ mình đến từ đâu.

Dịch nghĩa:

Không phải lúc nào cũng vậy. Một số đồ cũ không hữu ích và chỉ chiếm diện tích. Em nghĩ chúng ta nên giữ những món có ý nghĩa, nhưng vứt đi những thứ không cần thiết.

Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026

Upgraded answer

Upgraded answer

1. Do you like keeping old things? Why or why not?

If yes:

Yes, definitely. I like keeping old things because they often bring back good memories, especially items connected to my family or childhood. To be honest, some of them may not be useful anymore, but they have sentimental value, so I find it hard to throw them away.

If no:

Not really, to be honest. I don’t like keeping too many old things because they can take up a lot of space and make my room look messy. I prefer to keep my living space simple and organised, so I only keep things that really mean something to me.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Em thích giữ đồ cũ vì chúng thường gợi lại những kỷ niệm đẹp, đặc biệt là những món đồ liên quan đến gia đình hoặc tuổi thơ. Thật lòng mà nói, một số món có thể không còn hữu ích nữa, nhưng chúng có giá trị tình cảm, nên em thấy khó vứt chúng đi.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không hẳn. Em không thích giữ quá nhiều đồ cũ vì chúng có thể chiếm nhiều diện tích và làm phòng em trông bừa bộn. Em thích giữ không gian sống đơn giản và gọn gàng, nên em chỉ giữ những món thật sự có ý nghĩa với mình.

2. What is the oldest thing your family still keeps?

If it is a photo:

I think the oldest thing my family still keeps is an old family photo. It was taken many years ago, when my grandparents were still young, so it feels like a small piece of our family history. Although the photo has faded a bit over time, it is still very precious to us.

If it is an object:

The oldest thing my family still keeps is probably an old wooden chair that belonged to my grandparents. It may look quite simple, but it carries a lot of memories because it has been in our family for many years. For that reason, we see it as more than just a piece of furniture.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ món đồ cũ nhất mà gia đình em vẫn giữ là một bức ảnh gia đình cũ. Nó được chụp nhiều năm trước, khi ông bà em vẫn còn trẻ, nên nó giống như một phần nhỏ trong lịch sử gia đình. Mặc dù bức ảnh đã hơi phai màu theo thời gian, nó vẫn rất quý giá với gia đình em.

Dịch nghĩa:

Món đồ cũ nhất mà gia đình em vẫn giữ có lẽ là một chiếc ghế gỗ cũ từng thuộc về ông bà em. Nó có thể trông khá đơn giản, nhưng nó chứa đựng nhiều kỷ niệm vì đã ở trong gia đình em nhiều năm. Vì lý do đó, tụi em xem nó không chỉ là một món đồ nội thất bình thường.

3. Do you prefer to keep old things or throw them away? Why?

Keep old things:

I’d say I prefer to keep old things, but only if they are meaningful. For example, I like keeping old photos, handwritten letters, or small gifts from important people in my life. They may not be valuable in terms of money, but they are priceless to me emotionally.

Throw them away:

I usually prefer to throw old things away if I no longer use them. Otherwise, they can pile up over time and make my room feel crowded. That said, I still keep a few special items because they remind me of important people or special moments.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ em thích giữ đồ cũ hơn, nhưng chỉ khi chúng có ý nghĩa. Ví dụ, em thích giữ ảnh cũ, thư viết tay hoặc những món quà nhỏ từ những người quan trọng trong cuộc sống của em. Chúng có thể không có giá trị về mặt tiền bạc, nhưng vô giá về mặt cảm xúc đối với em.

Dịch nghĩa:

Em thường thích vứt đồ cũ đi nếu em không còn sử dụng chúng nữa. Nếu không, chúng có thể chất đống theo thời gian và làm phòng em trở nên chật chội. Tuy vậy, em vẫn giữ một vài món đặc biệt vì chúng nhắc em nhớ đến những người quan trọng hoặc những khoảnh khắc đặc biệt.

4. Do you think it is important to keep old things? Why or why not?

If yes:

Yes, I think it can be important, especially when those things are connected to our memories or family history. Old items can remind us of where we come from and the people who have shaped our lives. In a way, they help us stay connected to the past.

If no:

Not always, I’d say. Some old things are meaningful, but others are just unnecessary clutter. So I think people should be selective: keep items with sentimental value, but let go of things that no longer serve any purpose.

Dịch nghĩa:

Có, em nghĩ điều đó có thể quan trọng, đặc biệt khi những món đồ đó gắn với ký ức hoặc lịch sử gia đình. Đồ cũ có thể nhắc chúng ta nhớ mình đến từ đâu và những người đã ảnh hưởng đến cuộc sống của mình. Theo một cách nào đó, chúng giúp chúng ta giữ kết nối với quá khứ.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ là không phải lúc nào cũng vậy. Một số món đồ cũ có ý nghĩa, nhưng những món khác chỉ là đồ đạc không cần thiết. Vì vậy, em nghĩ mọi người nên chọn lọc: giữ những món có giá trị tình cảm, nhưng bỏ đi những thứ không còn phục vụ mục đích nào nữa.

Phân tích từ vựng

ielts speaking part 1 topic keeping old things vocabulary
từ vựng ielts speaking part 1 topic keeping old things
ielts speaking part 1 keeping old things

Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng 

Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên

Từ vựng/Ý tưởng

(Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất)

Kỉ niệm cá nhân

(Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân)

Ví dụ: have sentimental value /hæv ˌsentɪˈmentl ˈvæljuː/ – có giá trị tình cảm

Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:

  • Do I like keeping old things?

  • What old things do I usually keep?

  • Why are these things meaningful to me?

  • What is the oldest thing my family still keeps?

  • Do I keep everything, or am I selective?

→ I like keeping old things, especially items that bring back good memories. For example, I still keep some old photos and small gifts because they are connected to my childhood and important people in my life. They may not be valuable in terms of money, but they have sentimental value, so I find it hard to throw them away. However, I don’t keep everything because old things can take up a lot of space and pile up over time. I think people should be selective and only keep things that are truly meaningful.

Khoảng trống diễn đạt

(Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên)

Giải pháp

(Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt)

Ví dụ

Mình muốn nói: “Em thích giữ một số đồ cũ vì chúng có nhiều kỷ niệm,” hoặc “Một số đồ cũ không còn dùng được nhưng em không nỡ vứt đi,” nhưng mình bí các từ vựng diễn đạt những điều này.


Ví dụ

Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:

  • bring back good memories /brɪŋ bæk ɡʊd ˈmeməriz/ – gợi lại những kỷ niệm đẹp

  • have sentimental value /hæv ˌsentɪˈmentl ˈvæljuː/ – có giá trị tình cảm

  • find it hard to throw something away /faɪnd ɪt hɑːd tə θrəʊ ˈsʌmθɪŋ əˈweɪ/ – thấy khó vứt bỏ thứ gì

  • be selective /bi sɪˈlektɪv/ – biết chọn lọc

→ I like keeping old things because they often bring back good memories. For example, old photos and small gifts have sentimental value, so I find it hard to throw them away. That said, I don’t keep everything because old things can take up a lot of space. I think it is better to be selective and only keep items that really mean something to me.

Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary

Các lỗi ngữ pháp thường gặp

1) remind someone of + noun/V-ing

Lỗi thường gặp: “Old photos remind me about my childhood.”

Cách dùng đúng:

  • remind someone of + noun/V-ing = gợi cho ai nhớ về điều gì

  • Dùng khi một món đồ làm mình nhớ đến người, nơi chốn hoặc kỷ niệm cũ.

  • Không dùng remind someone about trong nghĩa “gợi nhớ về ký ức”.

Câu đúng: Old photos remind me of my childhood.
(hoặc) This old chair reminds my family of my grandparents.

Lý do sai: Khi muốn nói “gợi nhớ về điều gì”, cấu trúc đúng là remind someone of something.

2 ) be connected to + noun/V-ing

Lỗi thường gặp: “These old things are connected with my childhood.”

Cách dùng đúng:

  • be connected to + noun/V-ing = được gắn với / có liên quan đến điều gì

  • Dùng khi một món đồ liên quan đến gia đình, tuổi thơ hoặc một kỷ niệm cũ.

  • Trong cách diễn đạt này, connected to tự nhiên hơn connected with.

Câu đúng: These old things are connected to my childhood.
(hoặc) This old photo is connected to my family history.

Lý do sai: Khi nói một vật gắn với một ký ức hoặc một phần quá khứ, ta thường dùng be connected to something. Cụm này rất hữu ích cho topic Keeping old things vì nó giúp giải thích vì sao một món đồ cũ lại có ý nghĩa.

3) no longer + V / no longer + be + adj

Lỗi thường gặp: “I throw away things that are no longer use.”

Cách dùng đúng:

  • no longer + V = không còn làm gì nữa

  • no longer + be + adjective/noun = không còn như thế nào nữa

  • Có thể dùng: no longer serve any purpose, no longer useful, no longer important.

Câu đúng: I throw away things that no longer serve any purpose.
(hoặc) I throw away things that are no longer useful.

Lý do sai: Sau be, cần dùng tính từ hoặc danh từ, không dùng động từ nguyên mẫu use. Nếu dùng động từ, bỏ be và viết: no longer serve any purpose.

Mini practice

Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc

  1. Hãy nói một món đồ cũ gợi cho bạn nhớ về điều gì.
    (Dùng: remind someone of + noun/V-ing — không dùng remind someone about)

  2. Hãy nói một món đồ cũ trong gia đình bạn có liên quan đến ký ức hoặc lịch sử gia đình.
    (Dùng: be connected to + noun/V-ing — không dùng connected with)

  3. Hãy nói khi nào bạn sẽ vứt bỏ một món đồ cũ.
    (Dùng: no longer + V hoặc no longer + be + adj — ví dụ: no longer serve any purpose / are no longer useful)

Các chủ đề liên quan

Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:

Người đọc có thể sử dụng:

Từ vựng: bring back good memories, remind me of my childhood, be connected to my family history, have sentimental value, precious, carry a lot of memories, take up a lot of space, pile up over time, unnecessary clutter, be selective, let go of something, no longer serve any purpose …

Ý tưởng:

  • Một số món đồ cũ có thể bring back good memories, đặc biệt là ảnh cũ, thư viết tay hoặc quà từ người thân.

  • Đồ cũ có thể be connected to family history, nên chúng có giá trị tình cảm hơn là giá trị vật chất.

  • Một món đồ cũ có thể carry a lot of memories, dù nó không còn hữu ích trong cuộc sống hằng ngày.

  • Tuy nhiên, giữ quá nhiều đồ cũ có thể take up a lot of space và làm phòng trở nên bừa bộn.

  • Vì vậy, mọi người nên be selective: giữ những món có sentimental value, nhưng bỏ những thứ no longer serve any purpose.

Mini practice: Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau

  1. Do you like keeping old things? Why or why not?
    (Gợi ý: bring back good memories, have sentimental value, find it hard to throw away)

  2. What old object in your family is special to you?
    (Gợi ý: be connected to family history, belong to my grandparents, carry a lot of memories)

  3. Do old things make a room messy?
    (Gợi ý: take up a lot of space, pile up over time, unnecessary clutter)

  4. Should people keep all old things?
    (Gợi ý: be selective, let go of something, no longer serve any purpose)

Tổng kết

Hy vọng rằng qua việc phân tích hai cấp độ trả lời từ Simple Answer để đảm bảo sự trôi chảy đến Upgraded Answer để ghi điểm ấn tượng, bạn đã nắm vững được lộ trình để chinh phục chủ đề Keeping old things trong IELTS Speaking Part 1. Bằng cách cá nhân hóa các câu trả lời thông qua "Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng", bạn sẽ xây dựng được sự tự tin. Đừng quên thực hành các bài tập nhỏ (mini practice) để khắc phục những lỗi ngữ pháp thường gặp và làm chủ ngôn ngữ của mình nhé! 

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Speaking theo lộ trình cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra, giúp bạn tối ưu hiệu quả học tập và tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...