Những Idioms liên quan tới Country/Nationlity và ứng dụng trong IELTS Speaking

Bài viết cung cấp 1 số country/nationality idioms.
Published on
nhung-idioms-lien-quan-toi-countrynationlity-va-ung-dung-trong-ielts-speaking

Trong IELTS Speaking, idioms (thành ngữ) có thể được người học đưa vào bài thi để truyền tải nội dung mong muốn một cách linh hoạt và trôi chảy hơn. Vì vậy, trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu một số idioms liên quan đến đất nước để người học áp dụng trong bài thi Speaking.   

Key takeaways

  • Các “country idioms” được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày hoặc cụ thể hơn là trong phần thi Speaking của bài thi IELTS. 

  • Một số thành ngữ liên quan đến các quốc gia được đề cập trong bài là: To go Dutch, Dutch courage, It is/was all Greek to me, Chinese whispers, Pardon my French, A Mexican Standoff, A Mexican wave

Country idioms là gì? 

“Country idioms” là những thành ngữ mà trong đó có sự xuất hiện của tên các quốc gia trên thế giới. Người học có thể dễ dàng hình dung hơn điều này khi đọc tiếp đến mục 2. Ở đây, tác giả xin phép giới thiệu đến người học một số “country idioms" phổ biến. 

Một số country idioms

To go Dutch 

Nghĩa đen: đi Hà Lan  

Nghĩa bóng: chia hóa đơn giữa những người đã ăn/đi chơi cùng nhau

Nguồn gốc: cụm từ dường như xuất phát từ thế kỷ 19, một món ăn Hà Lan (hoặc bữa trưa / bữa tối kiểu Hà Lan), cũng đề cập đến việc mỗi người trả tiền theo cách riêng của họ trong một bữa ăn. Người Hà Lan, ở đây, rõ ràng không ám chỉ những người đến từ Hà Lan, mà từ Đức và Thụy Sĩ: Người Hà Lan ở Pennsylvania, những người được cho là có phong tục mang thức ăn của mình đến các buổi tụ họp. 

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một động từ trong câu. Thành ngữ cũng có thể đi kèm với cụm “with somebody" để tạo thành cả cụm “to go Dutch with somebody" (chia hoá đơn với ai đó). Thành ngữ sử dụng trong trường hợp không trang trọng.  

Ví dụ: Sally said she wouldn’t let a man pay for her meal on a first date. She prefers to go Dutch. (Sally nói rằng cô ấy sẽ không để một người đàn ông trả tiền cho bữa ăn của mình vào buổi hẹn hò đầu tiên. Cô ấy thích đi tiếng Hà Lan.) 

Dutch courage 

Nghĩa đen: sự can đảm của Hà Lan  

Nghĩa bóng: việc uống một chút rượu để mang lại cho bạn sự can đảm (bản lĩnh / sự tự tin) trước khi bạn phải làm điều gì đó.

Nguồn gốc: thành ngữ này có từ thế kỷ 17 và 18, khi Anh và nước cộng hòa Hà Lan có chiến tranh. Trong thời gian thù địch này, người Anh đã đặt ra một số cụm từ sử dụng "tiếng Hà Lan" như một sự xúc phạm. “Dutch courage" mang nghĩa là sự can đảm có được khi đã uống rượu - hoàn toàn không phải là sự can đảm thực sự. Cụm từ thật ra dùng để ám chỉ thói quen uống rượu của người Hà Lan, vào thời điểm đó, người ta cho rằng thói quen này là quá mức. 

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu. Thành ngữ sử dụng trong trường hợp không trang trọng.   

Ví dụ: Of course you’ll hurt his feelings. But if you’re scared just do a few shots of tequila before you do it. The Dutch courage will help you get through it. (Tất nhiên bạn sẽ làm tổn thương cảm xúc của anh ấy. Nhưng nếu bạn sợ hãi, chỉ cần uống vài ngụm rượu tequila trước khi thực hiện. Sự can đảm sẽ giúp bạn vượt qua nó.)

It is/was all Greek to me 

Nghĩa đen: Nó đều là tiếng Hy Lạp đối với tôi

Nghĩa bóng: cụm từ này được sử dụng khi người nói không hiểu hoặc không có kiến ​​thức về một chủ đề nào đó.

Nguồn gốc: cụm từ có một lịch sử lâu đời. Người La Mã cổ đại là người song ngữ. Họ nói tiếng Latinh như một ngôn ngữ hàng ngày còn những người thuộc tầng lớp quý tộc sử dụng tiếng Hy Lạp. Và sau đó, vào thời Trung cổ, việc sử dụng tiếng Hy Lạp bắt đầu suy giảm và tiếng Latinh vẫn là ngôn ngữ của các tầng lớp. Những người viết thư trong các tu viện, đi làm, sao chép những cuốn sách quý bằng cả hai ngôn ngữ cổ, bắt đầu giao những cuốn sách tiếng Hy Lạp cho các chuyên gia ngôn ngữ Hy Lạp vì nhiều tu sĩ trẻ không thể hiểu tiếng Hy Lạp. Họ sẽ ghi chú: “Graecum est; non legitur,” có nghĩa là“ Đây là tiếng Hy Lạp: không thể đọc được.” Sau đó, nó sẽ được sao chép bởi một chuyên gia khác. 

“Tiếng Hy Lạp” bắt đầu trở thành một biểu tượng đại diện cho bất cứ thứ gì không thể hiểu được. Theo nghĩa đó, nó đã trở thành một thành ngữ, đầu tiên bằng tiếng Latinh, và sau đó là tiếng Anh, như một bản dịch trực tiếp từ tiếng Latinh. Thành ngữ cũng được sử dụng bởi Shakespeare trong vở Julius Caesar (1599). 

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một mệnh đề độc lập. Thành ngữ sử dụng trong trường hợp không trang trọng và được xem như 1 câu truyền miệng. Người học lưu ý chia thì “is/was” cho phù hợp với hoàn cảnh nói. 

Ví dụ: I tried to watch a TV show about physics last night, but I gave up. It was all Greek to me. (Tôi đã cố gắng xem một chương trình truyền hình về vật lý tối qua, nhưng tôi đã bỏ cuộc. Tôi chẳng hiểu gì hết.)

Chinese whispers 

Nghĩa đen: thì thầm tiếng Trung Quốc 

Nghĩa bóng: Nó thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho những sai lầm và thông tin không chính xác đến từ những lời đồn đại hoặc tầm phào.

Nguồn gốc: Cụm từ được sử dụng phổ biến ở Anh và nhiều nơi khác trên thế giới nói tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ trò chơi trẻ em, trong đó một người thì thầm một thông điệp với người bên cạnh họ và câu chuyện sau đó được chuyển dần cho một số người khác, với sự thiếu chính xác trong quá trình truyền đạt thông tin. Điểm quan trọng của trò chơi là sự thú vị khi người chơi cuối cùng thuật lại về câu chuyện mà họ đã nghe, mà thường không có gì giống với bản gốc. Trò chơi được chơi ở tất cả các nơi trên thế giới và mỗi quốc gia đều có những tên riêng cho nó, đáng chú ý, ở Mỹ nó thường được gọi là 'Telephone' hoặc 'Gossip'. Ở Việt Nam, nó có tên là “Tam sao thất bản". 

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu. 

Ví dụ: All this talk about the President resigning is just Chinese whispers. There’s no truth to this rumour at all. (Tất cả những gì nói về việc Tổng thống từ chức chỉ là những lời đồn đoán. Không có sự thật nào cho tin đồn này.)

Excuse/ Pardon my French 

Nghĩa đen: xin thứ lỗi cho Tiếng Pháp của tôi. 

Nghĩa bóng: nói khi bạn đang giả vờ xin lỗi vì đã sử dụng một từ có thể bị coi là xúc phạm. 

Nguồn gốc: Cụm từ này ban đầu được sử dụng ở Anh khi ai đó sử dụng một từ tiếng Pháp khi nói chuyện với một người có thể không hiểu tiếng Pháp. Do lịch sử xung đột giữa Pháp và Anh, ‘pardon my French’ đã trở thành một công cụ chống lại người Pháp. Nhưng thay vì sử dụng một cụm từ như 'pardon my French', có lẽ chúng ta nên nói thương xót vì đã thêm rất nhiều từ phong phú vào ngôn ngữ của chúng ta.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một động từ trong câu. Người học có thể sử dụng “Excuse my French" hoặc “Pardon my French" đều đúng. Thường được xem như là một trò đùa cũ. 

Ví dụ: Pardon my French, but that's a damned shame! (Xin lỗi tiếng Pháp của tôi, nhưng đó là một sự xấu hổ chết tiệt!)

A Mexican Standoff

Nghĩa đen: Một bế tắc ở Mexico

Nghĩa bóng: khi hai nhóm không thể thống nhất với nhau về việc phải làm tiếp theo. Thường được sử dụng để mô tả một tình huống kinh doanh có bế tắc; không nhượng bộ, bế tắc. 

Nguồn gốc: Nguồn gốc của nó vào cuối thế kỷ 19 có thể được kết nối với nhận thức của người Mỹ về các cuộc chạm trán với những tên cướp Mexico trong thời đại đó.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu. Thành ngữ này đôi khi được xem xét là khiếm nhã đối với người Mexico. 

Ví dụ: There seems to be a Mexican standoff in the talks as neither the buyer or seller can agree on a price. (Có vẻ như cả hai bên đều không nhượng bộ trong các cuộc đàm phán vì cả người mua và người bán đều không thể đồng ý về giá cả.)

A Mexican wave

Nghĩa đen: làn sóng Mexico

Nghĩa bóng: một chuyển động giống như làn sóng được thực hiện bởi một đám đông đang xem một trận đấu thể thao, khi tất cả mọi người đều đứng và giơ cánh tay lên rồi lần lượt ngồi xuống.

Nguồn gốc: một cụm từ mô tả có nguồn gốc từ chuyển động của những khán giả tham gia vào một di chuyển đồng loạt gần giống như sóng biển. Hầu hết các nhà lịch sử thể thao đồng ý rằng nó lần đầu tiên đến với thể thao quốc tế là vào World Cup 1986, được tổ chức tại Mexico. Từ ‘wave’ xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ ‘vagr’ có nghĩa là “nước trong chuyển động”.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu. 

Ví dụ: The crowd made a Mexican wave. (Đám đông đã thực hiện một làn sóng ăn mừng.)

image-alt

A young Turk 

Nghĩa đen: một người Thổ Nhĩ Kỳ trẻ. 

Nghĩa bóng: được sử dụng để mô tả một kẻ nổi loạn trẻ tuổi; là một phần của một nhóm/tổ chức và không thể bị kiểm soát.

Nguồn gốc: Thuật ngữ “A young Turk"' lần đầu tiên được sử dụng để chỉ một đảng theo chủ nghĩa dân tộc muốn mang lại những thay đổi trong hệ thống chính trị ở Thổ Nhĩ Kỳ. Các thành viên của đảng được gọi là ‘Young Turks’ vì các thành viên sáng lập đều còn rất trẻ - hầu hết đều ở độ tuổi đầu 30, trong khi một số ít ở độ tuổi cuối 20. Năm 1908, đảng này thành công trong việc lật đổ Sultan Abdul Hamid II.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu. Ngoài ra, thành ngữ này thường xuyên được nghe thấy trong thế giới chính trị. Khi bạn gọi ai đó là “Người Thổ trẻ tuổi / trẻ tuổi”, bạn đang cho thấy rằng cá nhân đó muốn thực hiện một số thay đổi căn bản trong một tổ chức đang được vận hành tốt. 

Ví dụ: I was a bit of a young Turk in the past, but I have calmed down a lot nowadays. (Trước đây tôi còn là một người trẻ tuổi nổi loạn, nhưng bây giờ tôi đã bình tĩnh lại rất nhiều.)

  • Take French leave 

Nghĩa đen: rời đi theo kiểu người Pháp

Nghĩa bóng: Nghỉ việc mà chưa xin phép

Nguồn gốc: Thành ngữ được sử dụng từ nửa đầu những năm 1800. Thành ngữ được cho là dựa trên quan sát của người Anh rằng người Pháp có xu hướng rời khỏi các cuộc tụ họp hoặc hoạt động mà không nói lời tạm biệt với chủ nhà của họ. Trong quá khứ, thành ngữ có một phạm vi nghĩa rộng hơn và thậm chí có thể có nghĩa là chạy trốn khỏi một cái gì đó chẳng hạn như kẻ thù.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một động từ trong câu. Thành ngữ được được sử dụng cho nhiều trường hợp khác nhau: từ bỏ quân đội, hoặc xin nghỉ phép trái phép từ quân đội. Ngoài ra, thành ngữ cũng được dùng để chỉ tình huống rời khỏi một nhà hàng hoặc khách sạn mà không thanh toán hóa đơn. 

Ví dụ: The driver had taken French leave. (Người lái xe đã nghỉ việc khi chưa xin phép.) 

  • When in Rome (do as Romans do) 

Nghĩa đen: Khi ở Rome (làm như người La Mã làm)

Nghĩa bóng: Khi đến thăm một quốc gia khác, bạn nên cư xử như những người sống ở đó. Cách nói khác là “Nhập gia tuỳ tục".

Nguồn gốc: Nguồn gốc của câu thành ngữ được xuất hiện trong bản in lần đầu tiên vào năm 1777, trong Letters of Pope Clement XIV: “The siesta or afternoon’s nap of Italy, my most dear and reverend Father, would not have alarmed you so much, if you had recollected, that when were at Rome, we should do as the Romans do – cum Romanus eris.” Việc sử dụng này cho thấy rằng thành ngữ này đã trở nên phổ biến từ lâu, và các biến thể của nó có thể được nhìn thấy trong các tác phẩm có niên đại vào cuối những năm 1500.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một vế độc lập trong câu. Thành ngữ thú vị này thường được rút ngắn thành “when in Rome”. 

Ví dụ: I don’t love cotton candy, but we are at a carnival. When in Rome, right? (Tôi không thích kẹo bông gòn, nhưng chúng tôi đang dự lễ hội hóa trang nên là nhập gia tuỳ tục.)

  • Talk for England

Nghĩa đen: Nói chuyện cho nước Anh

Nghĩa bóng: khi ai đó có thể nói chuyện hàng giờ liền

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một động từ trong câu. Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng ở Anh.

Ví dụ: I’m so sorry I’m late. I couldn’t get away from Linda. She can talk for England! (Tôi rất xin lỗi vì tôi đến muộn. Tôi không thể rời xa Linda. Cô ấy có thể nói chuyện cho nước Anh!)

  • Indian summer  

Nghĩa đen: mùa hè Ấn Độ

Nghĩa bóng: một khoảng thời gian vào cuối mùa thu khi thời tiết ấm áp bất thường

Nguồn gốc: Thuật ngữ mùa hè Ấn Độ đến Anh vào thế kỷ 19, trong thời kỳ hoàng kim của Raj thuộc Anh ở Ấn Độ. Điều này dẫn đến niềm tin nhầm lẫn rằng thuật ngữ này chỉ tiểu lục địa Ấn Độ. Trên thực tế, những người da đỏ được đề cập có lẽ là thổ dân châu Mỹ. Thuật ngữ được bắt đầu sử dụng ở Mỹ vào cuối thế kỷ 18. Cũng có giả thiết khác là khi sử dụng thuật ngữ 'Indian', những người dùng ban đầu của cụm từ này hoàn toàn không đề cập đến bất kỳ chủng tộc cụ thể nào. Có thể họ chỉ đang sử dụng “Indian” như một từ đồng nghĩa với kỳ lạ - giống như chúng ta dùng trong cụm “It is/was all Greek to me". 

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu. Thành ngữ được sử dụng phổ biến ở Anh Quốc. 

Ví dụ: Much as I love this Indian Summer, I wish we had this warm weather in the summer rather than in October. (Tôi rất yêu thời tiết ấm áp bất thường này, tôi ước chúng ta có thời tiết ấm áp này vào mùa hè hơn là vào tháng Mười.)

  • Wouldn’t do sth for all the tea in China

Nghĩa đen: Sẽ không làm gì cho tất cả các loại trà ở Trung Quốc

Nghĩa bóng: Không bao giờ làm điều gì vì bất kỳ lý do gì cả

Nguồn gốc: Cụm từ này bắt nguồn từ khoảng cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 và bắt nguồn từ thực tế là Trung Quốc nổi tiếng với số lượng lớn trà được sản xuất. Thực tế, vào thời điểm đó, Trung Quốc chiếm khoảng 1/4 sản lượng chè của thế giới. Vì vậy, từ chối lời đề nghị làm điều gì đó “cho tất cả các trà ở Trung Quốc” muốn nói đến việc kiên quyết không làm điều đó, cho dù được đề nghị lợi ích rất lớn. 

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một động từ trong câu. 

Ví dụ: If you marry him, you’ll be a rich woman. I wouldn’t marry him for all the tea in China. (Nếu bạn kết hôn với anh ấy, bạn sẽ là một người phụ nữ giàu có. Tôi sẽ không kết hôn với anh ấy vì bất kỳ lý do gì)

  •  Russian roulette 

Nghĩa đen: trò chơi cò quay của Nga

Nghĩa bóng: chấp nhận rủi ro hoặc cơ hội với điều gì đó rất quan trọng khi bạn không biết kết quả sẽ ra sao

Nguồn gốc: “Russian roulette” là một thành ngữ lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào những năm 1930. Thành ngữ lần đầu tiên được nhắc đến trong truyện ngắn Russian Roulette, được viết bởi Georges Surdez vào năm 1937. Tục lệ này được cho là bắt nguồn từ nước Nga thời Sa hoàng. Ban đầu, chơi trò roulette của Nga đề cập đến việc đặt một viên đạn vào hộp đạn của một khẩu súng lục, xoay hộp đạn và đưa khẩu súng lục vào đầu một người và bóp cò. Thành ngữ có nghĩa là tham gia bất kỳ canh bạc nào với số tiền cược nhiều như một viên đạn trong buồng súng lục. Ở Việt Nam cũng có 1 câu để miêu tả tình trạng này là “Được ăn cả, ngã về không". 

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu. 

Ví dụ: This is a bit like Russian roulette, I’m not sure if it’s going to work. (Điều này hơi giống việc chấp nhận rủi ro, tôi không chắc liệu nó có hoạt động hay không.)Gợi ý phương pháp học thành ngữ

Đối với các câu thành ngữ có thể truy xuất được nguồn gốc rõ ràng như những câu thành ngữ nêu trên, người học có thể hoàn toàn ghi nhớ thành ngữ dựa vào nguồn gốc của câu đó. Chẳng hạn như câu “It is/was all Greek to me", người học có thể nhớ đến việc vào thời xưa, tiếng Hy Lạp được xem là ngôn ngữ dành cho giới quý tộc và sau một thời gian thì sự phổ biến của ngôn ngữ này bắt đầu suy giảm và trở nên ít phổ biến hơn trong xã hội. Vì lẽ đó, tiếng Hy Lạp chính là một hình ảnh ẩn dụ của việc bất cứ thứ gì khó hiểu đối với một người. Vì vậy, khi một người nói là “It is/was all Greek to me" nghĩa là người đó không biết gì về chủ đề đang được nói đến. Qua cách nhớ này, người học sẽ hiểu và có cái nhìn sâu sắc hơn về một câu thành ngữ, từ đó có thể sử dụng thành ngữ một cách chính xác nhất. 

Áp dụng vào bài thi Speaking IELTS Part 1

  1. Would you like to be a celebrity? (Bạn có muốn trở thành một người nổi tiếng?)

Answer: I'm sure that being a celebrity would never be one of my life ambitions. I admire all of the efforts that celebrities put out every day. However, I think I am not a part of that world as famous people may face a lot of Chinese whispers, which is not my thing. To be honest, I don't believe I want to become a public person.

Dịch: Tôi chắc chắn rằng trở thành một người nổi tiếng sẽ không bao giờ là một trong những tham vọng của cuộc đời tôi. Tôi ngưỡng mộ tất cả những nỗ lực mà những người nổi tiếng bỏ ra mỗi ngày. Tuy nhiên, tôi nghĩ tôi không phải là một phần của thế giới đó vì những người nổi tiếng có thể phải đối mặt với rất nhiều lời đồn đại, đó không phải là điều tôi thích. Thực lòng mà nói, tôi không tin mình muốn trở thành người của công chúng.

  1. Do you like to watch live sports games? (Bạn có thích xem các trận đấu thể thao trực tiếp?)

Answer: Definitely yes. Although I'm happy to watch sports programs on TV, watching sports live is truly incomparable. The last time I watched soccer live was last year. I was cheering on my favorite soccer team and you know what, I was impressed because the crowd made a Mexican wave when the match was over. 

Dịch: Chắc chắn là có. Mặc dù tôi rất vui khi xem các chương trình thể thao trên TV, nhưng việc xem trực tiếp các chương trình thể thao thực sự không gì sánh bằng. Lần cuối cùng tôi xem trực tiếp bóng đá là năm ngoái. Tôi đã cổ vũ cho đội bóng yêu thích của mình và bạn biết không, tôi rất ấn tượng vì đám đông đã tạo nên làn sóng ăn mừng khi trận đấu kết thúc.

  1. How often do you eat in restaurants? (Bạn có thường đi ăn nhà hàng không?)

Answer: To be honest, I only eat out at fine dining restaurants once a month because I know that it is quite expensive for a student like me. In fact,  my friends and I always go Dutch after every meal. Despite the high price, I really enjoy the quality time spent on having a great meal with friends, needless to mention how good the food is.

Dịch: Thực lòng mà nói, tôi chỉ đi ăn ở những nhà hàng cao cấp mỗi tháng một lần vì tôi biết rằng nó khá đắt đối với một sinh viên như tôi. Thực ra, tôi và bạn bè luôn chia đôi tiền hoá đơn sau mỗi bữa ăn. Mặc dù giá cao, tôi thực sự tận hưởng khoảng thời gian chất lượng để có một bữa ăn tuyệt vời với bạn bè, chưa kể đến việc đồ ăn còn rất ngon. 

  1. Do you have many close friends? (Bạn có nhiều bạn thân không?)

Answer: No, I don't. Although I enjoy socializing with others, I just cherry-pick my good friends from the crowd. In fact, I only have 2 friends from childhood and despite the fact that they can talk for England for the whole day, they are the best people that I have ever met. 

Dịch: Không, tôi không. Mặc dù tôi thích giao lưu với những người khác, nhưng tôi chỉ chọn những người bạn tốt của mình từ đám đông. Trên thực tế, tôi chỉ có 2 người bạn từ thời thơ ấu và mặc dù thực tế là họ nói rất nhiều suốt cả ngày, nhưng họ là những người tốt nhất mà tôi từng gặp.

  1. How do you plan and prepare for your holiday? (Bạn lên kế hoạch và chuẩn bị cho kỳ nghỉ của mình như thế nào?)

Answer: I always do some research or ask people to give me some advice. I look through holiday brochures and use the Internet to look into travel sites such as Traveloka. Moreover, I find some information such as the culture, custom of that place as I know that it would be great to do so and as the saying goes “When in Rome, do as Romans do". 

Dịch: Tôi luôn thực hiện một số nghiên cứu hoặc nhờ mọi người cho tôi một số lời khuyên. Tôi xem qua các tờ rơi quảng cáo về kỳ nghỉ và sử dụng Internet để xem các trang web du lịch như Traveloka. Hơn nữa, tôi tìm thấy một số thông tin như văn hóa, phong tục của nơi đó vì tôi biết rằng sẽ rất tuyệt nếu làm như vậy và như câu nói “Nhập gia tuỳ tục”.

  1. Do you like going to street markets? (Bạn có thích đi chợ đường phố không?)

Answer: To be honest, I do not enjoy shopping at street markets. In fact, I wouldn’t go to the street markets for all the tea in China. This is because there was a time when I was just a young girl, I was talked into buying an extremely expensive item which turned out to be completely useless. Also, food sold at these places is not always well-prepared, which can affect my health negatively. 

Dịch: Thành thật mà nói, tôi không thích mua sắm ở chợ đường phố. Trên thực tế, tôi sẽ không đến các chợ đường phố dù với bất kỳ lý do gì. Đó là bởi vì có một thời gian khi tôi chỉ là một cô gái trẻ, tôi đã lừa mua một món đồ cực kỳ đắt tiền nhưng hóa ra lại hoàn toàn vô dụng. Ngoài ra, thực phẩm bán ở những nơi này không phải lúc nào cũng được chế biến kỹ lưỡng, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của tôi.

Bài tập thực hành

Bài 1: Điền các thành ngữ vào chỗ trống để câu mang ý nghĩa. 

go Dutch Dutch courage it’s all Greek to me

Chinese whispers Mexican standoff pardon my French Mexican waves

  1. Do you want me to pick up the bill or do you want to _____________________

  2. Everything he said is bullshit. _____________________

  3. In the battle over bedtime, the parents and their son are at a _____________________. 

  4. I was afraid of having to tell my wife about what had happened, so I went to the pub to get some _____________________

  5. The actress dismissed the recent pregnancy rumors as nothing more than _____________________

  6. My wife and brother both work in the IT industry, and when they start with their technical talk, _____________________

  7. The atmosphere was great, fans were making _____________________ and singing together throughout to encourage the players. 

Bài 2: Điền các thành ngữ vào chỗ trống để câu mang ý nghĩa. 

A young Turk

French leave          

When in Rome

Talk for England

Indian summer

Russian roulette

wouldn't … for all the tea in China

  1. Since leaving the hospital, he took ________________, and nothing has been heard from him since. 

  2. It was like ________________ when they decided to invest in this remote area. 

  3. His approach was regarded as radical, and he described himself as something of ________________ in his profession.

  4. They've made a good show of putting their e-reader app on as many platforms as possible and their hardware was custom OEM, so maybe they're going to take ________________ from the hardware game?

  5. ________________, do as the Romans do and enjoy yourself in this colorful carnival.

  6. Richard is the journalist and television presenter who could ________________

  7. It's this ________________ we're having.

  8. As mom used to say, when I think about it, I ________________ go back to being 18 years old ________________.

Đáp án

Bài 1:

  1. Do you want me to pick up the bill or do you want to go Dutch? (Bạn muốn tôi thanh toán hay bạn muốn chia đôi hoá đơn?)

  2. Everything he said is bullshit. Pardon my French! (Tất cả những gì anh ấy nói là nhảm nhí. Xin lỗi về tiếng Pháp của tôi.)

  3. In the battle over bedtime, the parents and their son are at a Mexican standoff. (Trong “cuộc chiến” trước khi đi ngủ, bố mẹ và con trai của họ đều không nhượng bộ) 

  4. I was afraid of having to tell my wife about what had happened, so I went to the pub to get some Dutch courage. (Tôi sợ phải nói với vợ tôi về những gì đã xảy ra, vì vậy tôi đến quán rượu để lấy một chút can đảm.)

  5. The actress dismissed the recent pregnancy rumors as nothing more than Chinese whispers. (Nữ diễn viên từng đoạt nhiều giải thưởng đã bác bỏ những tin đồn mang thai gần đây chỉ là những lời xì xào của người Trung Quốc.)

  6. My wife and brother both work in the IT industry, and when they start with their technical talk, it’s all Greek to me. (Vợ và anh trai tôi đều làm việc trong ngành công nghệ thông tin và khi họ bắt đầu với bài nói chuyện về kỹ thuật, tôi chẳng hiểu lấy một chữ.)

  7. The atmosphere was great, fans were making Mexican waves and singing together throughout to encourage the players. (Bầu không khí tuyệt vời, người hâm mộ đã làm dậy sóng Mexico và cùng nhau hát vang suốt để cổ vũ các cầu thủ.)

Bài 2:

  1. Since leaving the hospital, he took French leave, and nothing has been heard from him since. (Kể từ khi xuất viện, anh ta nghỉ việc không xin phép, và không có tin tức gì về anh ta kể từ đó.)

  2. It was like Russian roulette when they decided to invest in this remote area. (Đó là việc chấp nhận rủi ro  khi họ quyết định đầu tư vào khu vực hẻo lánh này.)

  3. His approach was regarded as radical, and he described himself as something of a Young Turk in his profession. (Cách tiếp cận của anh ấy được coi là cấp tiến, và anh ấy tự mô tả mình như một kẻ nổi loạn trẻ tuổi trong nghề nghiệp của mình.)

  4. They've made a good show of putting their e-reader app on as many platforms as possible and their hardware was custom OEM, so maybe they're going to take the French leave from the hardware game? (Họ đã thể hiện tốt việc đưa ứng dụng đọc sách điện tử của mình lên nhiều nền tảng nhất có thể và phần cứng của họ là OEM tùy chỉnh, vì vậy có lẽ họ sẽ rời khỏi lĩnh vực phần cứng của game mà không báo trước?)

  5. When in Rome, do as the Romans do and enjoy yourself in this colorful carnival. (Nhập gia tuỳ tục và tận hưởng bản thân trong lễ hội đầy màu sắc này.)

  6. Richard is the journalist and television presenter who could talk for England. (Richard là nhà báo và người dẫn chương trình truyền hình, người có thể nói chuyện  hàng giờ liền.)

  7. It's this Indian summer we're enjoying. (Đó là mùa thu ấm áp mà chúng tôi đang tận hưởng.)

  8.  As mom used to say, when I think about it, I wouldn't go back to being 18 years old for all the tea in China. (Như mẹ từng nói, khi tôi nghĩ về nó, tôi sẽ không bao giờ trở lại tuổi 18 vì bất kỳ lý do gì.)

Kết luận

Nếu người học muốn cải thiện điểm cho tiêu chí Lexical Resources trong Speaking, cụ thể là đạt từ band 7 trở lên, người học nên sử dụng thành ngữ trong phần thi của mình. Tuy nhiên, người học cần lưu ý về cách sử dụng để tránh trường hợp dùng sai hoặc lạm dụng dẫn đến việc thiếu tự nhiên trong bài nói có thể khiến thí sinh bị điểm thấp ở chính tiêu chí Lexical Resource và Fluency and Coherence. Ngoài ra, tác giả hy vọng thông qua bài viết này, người học có thể ghi nhớ ý nghĩa, cách sử dụng và lưu ý ngữ pháp của một số idioms để sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và tăng vốn từ vựng cá nhân.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...