Từ vựng chủ đề Động vật hoang dã - Vận dụng vào bài IELTS Speaking Part 2

Protecting endangered species là một chủ đề khó, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS. Việc bổ sung cho mình các kiến thức từ vựng sẽ giúp cho bạn học dễ dàng diễn đạt ý tưởng của mình một cách trôi chảy và đúng trọng tâm hơn. Để có thể làm bài tốt, Anh ngữ ZIM gửi tới người học bộ từ vựng ngắn gọn nhưng trọng tâm về chủ đề này.
ZIM Academy
30/01/2024
tu vung chu de dong vat hoang da van dung vao bai ielts speaking part 2

Key takeaways

  • Các từ vựng về chủ đề Protecting endangered species như extinction, poach, captivity, conservation, exotic, …

  • Ứng dụng các từ vựng vào bài Writing Task 2 với câu hỏi “Some people say that too much time and resources are spent on the protection of wild animals and birds. To what extent do you agree or disagree?”

  • Các bài tập vận dụng để luyện tập ghi nhớ từ vựng.

Một số từ vựng và cụm từ liên quan tới chủ đề Protecting endangered species

  1. Extinction (n)

  • Phiên âm: /ɪkˈstɪŋkʃən/

  • Định nghĩa: The process of a species, family, or larger group being permanently destroyed or dying out. (Sự tuyệt chủng)

  • Ví dụ: The extinction of the dinosaurs occurred millions of years ago. (Sự tuyệt chủng của khủng long đã xảy ra hàng triệu năm trước.)

  • Các collocations liên quan: In danger of extinction, Threatened with extinction, On the verge of extinction.

  1. Poach (v)

  • Phiên âm: /poʊtʃ/

  • Định nghĩa: The illegal hunting, capturing, or killing of wildlife or fish. (Săn bắt trái phép)

  • Ví dụ: The Government should do what they can to prevent wild animals from being poached uncontrollably. (Chính phủ nên làm những gì có thể để ngăn chặn việc săn bắt trái phép động vật hoang dã một cách không kiểm soát.)

  1. Captivity (n)

  • Phiên âm: /kæpˈtɪvɪti/

  • Định nghĩa: The condition of being imprisoned or confined. (Tình trạng bị giam giữ)

  • Ví dụ: The animal was finally released from captivity after three months. (Con vật cuối cùng đã được thả tự do sau ba tháng bị giam giữ.)

  • Các collocations liên quan: Forcing into captivity, Hold in captivity, Take into captivity, Free from captivity, Escape from captivity.

  1. Conservation (n)

  • Phiên âm: /ˌkɒnsərˈveɪʃən/

  • Định nghĩa: The act of preserving, protecting, or restoring the natural environment and wildlife. (Sự bảo tồn)

  • Ví dụ: Young people can volunteer to inform visitors of the importance of wildlife in conservation areas. (Giới trẻ có thể tình nguyện thông tin cho du khách về tầm quan trọng của động vật hoang dã trong các khu vực bảo tồn.)

  • Các collocations liên quan: Energy conservation, Environmental conservation, Wildlife conservation, Conservation efforts, Conservation area.

  1. Exotic (adj)

  • Phiên âm: /ɪɡˈzɒtɪk/

  • Định nghĩa: Originating in or characteristic of a distant foreign country; unusual and exciting because of this. (Lạ, hiếm)

  • Ví dụ: Exotic pets like snakes and tropical birds are becoming more and more popular. (Những vật nuôi lạ như rắn và chim nhiệt đới đang trở nên phổ biến hơn.)

  • Các collocations liên quan: Exotic animals, Exotic plants, Exotic locations.

  1. Boycott (v)

  • Phiên âm: /ˈbɔɪkɒt/

  • Định nghĩa: To refuse to buy, use, or participate in something as a way of protesting. (Tẩy chay)

  • Ví dụ: People are encouraged to boycott products that are made from animals’ skin. (Mọi người được khuyến khích tẩy chay các sản phẩm làm từ da động vật.)
    Các collocations liên quan: Boycott a brand, Boycott products, Consumer boycott.

  1. Regulation (n)

  • Phiên âm: /ˌregjʊˈleɪʃən/

  • Định nghĩa: A rule or directive made and maintained by an authority. (Luật/sự kiểm soát)

  • Ví dụ: The new regulation about wildlife conservation will be implemented at the end of the year. (Luật mới về bảo tồn động vật hoang dã sẽ được thực hiện vào cuối năm.)

  • Các collocations liên quan: Implement regulation, Compliance with regulations, Government regulation./ regulation + come into force: luật bắt đầu có hiệu lực

    in accordance with (the) regulations: tuân theo luật

  • Deterrent (n)

  • Phiên âm: /dɪˈtɛrənt/

  • Định nghĩa: A thing that discourages or is intended to discourage someone from doing something. (Điều ngăn chặn)

  • Ví dụ: Severe punishments, such as life imprisonment, can serve as a strong deterrent against the illegal hunting of wild animals. (Những hình phạt nghiêm khắc, như án tù chung thân, có thể là biện pháp ngăn chặn mạnh mẽ đối với việc săn bắt động vật hoang dã trái phép.)

  • Các collocations liên quan: Serve as a deterrent, Legal deterrent, Crime deterrent.

  1. Habitat (n)

  • Phiên âm: /ˈhæbɪtæt/

  • Định nghĩa: The natural home or environment of an animal, plant, or other organism. (Môi trường sống)

  • Ví dụ: Human industrial activities are destroying wild animal’s natural habitats. (Hoạt động công nghiệp của con người đang phá hủy môi trường sống tự nhiên của động vật hoang dã.)

  • Các collocations liên quan: Habitat destruction, Habitat conservation, Natural habitat

  1. Allocate (v)

  • Phiên âm: /ˈæləkeɪt/

  • Định nghĩa: To distribute (resources or duties) for a particular purpose. (Phân bổ)

  • Ví dụ: The government is allocating £10 million for wildlife conservation. (Chính phủ đang phân bổ 10 triệu bảng cho công tác bảo tồn động vật hoang dã.)

  • Các collocations liên quan: Allocate funds, Allocate resources, Budget allocation

  1. Sanctuary (n)

  • Phiên âm: /ˈsæŋktʃʊəri/

  • Định nghĩa: A place of refuge or safety; in wildlife context, a nature reserve where animals are protected. (Khu bảo tồn/Nơi trú ẩn)

  • Ví dụ: Many animals are protected in wildlife sanctuaries. (Nhiều động vật được bảo vệ trong các khu bảo tồn động vật hoang dã.)

  • Các collocations liên quan: Wildlife sanctuary, Animal sanctuary, Seek sanctuary.

  1. Survive (v)

  • Phiên âm: /səˈvaɪv/

  • Định nghĩa: To continue to live or exist, especially in spite of danger or hardship. (Tồn tại, sống sót)

  • Ví dụ: These animals cannot survive if their habitats are destroyed. (Những động vật này không thể tồn tại nếu môi trường sống của chúng bị phá hủy.)

  • Các collocations liên quan: Survive in the wild, Struggle to survive, Survival instincts.

  1. Shelter (n, v)

  • Phiên âm: /ˈʃɛltər/

  • Định nghĩa: A place giving temporary protection from bad weather or danger; to provide with a place of protection. (Chỗ ẩn náu)

  • Ví dụ: There was no shelter for these animals after the forest had been cut down. (Không có chỗ ẩn náu cho những con vật này sau khi khu rừng bị chặt phá.)

  • Các collocations liên quan: Find shelter, Take shelter, Provide shelter.

  1. Reproduce (v)

  • Phiên âm: /ˌriːprəˈdjuːs/

  • Định nghĩa: To produce offspring or new individuals through a biological process; the act of generating similar organisms. (Sinh sản)

  • Ví dụ: Some creatures were better at surviving and reproducing than others. (Một số sinh vật giỏi hơn trong việc tồn tại và sinh sản so với những sinh vật khác.)

  • Các collocations liên quan: Reproduce successfully, Animal reproduction, Reproductive cycle.

  1. Awareness (n)

  • Phiên âm: /əˈweərnɪs/

  • Định nghĩa: Knowledge or perception of a situation or fact; consciousness. (Sự nhận thức)

  • Ví dụ: Environmental awareness has increased dramatically over the past decade. (Sự nhận thức về môi trường đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.)

  • Các collocations liên quan: Raise awareness, Public awareness, Increase awareness.

  1. Ecosystem (n)

  • Phiên âm: /ˈiːk.oʊˌsɪs.təm/

  • Định nghĩa: A biological community of interacting organisms and their physical environment. (Hệ sinh thái)

  • Ví dụ: Pollution can have harmful effects on the balance of the regional ecosystem. (Ô nhiễm có thể có những tác động xấu đến sự cân bằng của hệ sinh thái khu vực.)

  • Các collocations liên quan: Ecosystem balance, Ecosystem conservation, Ecosystem disruption.

  1. Biodiversity (n)

  • Phiên âm: /ˌbaɪ.oʊdɪˈvɜːr.sɪ.ti/

  • Định nghĩa: The variety of plant and animal life in a particular habitat, or in the world as a whole. (Đa dạng sinh học)

  • Ví dụ: Habitat destruction caused by local agricultural activities can threaten the area’s biodiversity. (Sự phá hủy môi trường sống do hoạt động nông nghiệp địa phương có thể đe dọa đến đa dạng sinh học của khu vực.)

  • Các collocations liên quan: Biodiversity loss, Biodiversity conservation, Threats to biodiversity.

Vận dụng từ vựng chủ đề vào IELTS Writing Task 2

Some people say that too much time and resources are spent on the protection of wild animals and birds. To what extent do you agree or disagree?

Sample essay

The debate surrounding the allocation of resources and time towards the protection of wild animals and birds is a contentious one. While some argue that these efforts are excessive, others see them as crucial for the survival of diverse species. In this essay, I will explore both sides of the argument and explain why I believe a balanced approach is necessary.

On one hand, critics argue that the focus on wildlife conservation, including efforts to prevent extinction and poaching, is overly prioritized. They believe that resources could be better spent on more immediate human concerns, such as poverty alleviation or healthcare. For instance, the extensive funding allocated to protect exotic species in sanctuaries or national parks is seen as a diversion from pressing human needs. Moreover, regulations and deterrents against activities like poaching, while necessary, are sometimes viewed as overly stringent and resource-intensive.

However, proponents of wildlife conservation argue that protecting animal species is essential for maintaining biodiversity and ecosystem balance. The extinction of any species can have unforeseen ripple effects on other organisms and the environment. For example, the loss of a single predator can lead to overpopulation of a prey species, which in turn affects vegetation and other animal populations. Conservation efforts, such as creating sanctuaries and enforcing anti-poaching laws, play a vital role in preserving natural habitats and ensuring species' survival

In addition, wildlife conservation is not just about the animals themselves but also about preserving the natural world for future human generations. Activities like poaching not only harm the animal population but also rob future generations of the opportunity to experience and learn from these creatures in their natural habitats. Educational and awareness programs about the importance of wildlife conservation are crucial in fostering a sense of responsibility and stewardship towards the environment. 

In conclusion, while it is essential to balance the needs of humans with wildlife conservation, the protection of wild animals and birds should not be seen as an extravagant use of resources. The survival of these species and the health of our ecosystems are intricately linked to our well-being and that of future generations. Therefore, a balanced approach that allocates necessary resources for wildlife protection while also addressing human needs is essential for the sustainable development of our planet.

(Cuộc tranh luận xung quanh việc phân bổ nguồn lực và thời gian cho việc bảo vệ động vật và chim hoang dã là một vấn đề gây tranh cãi. Trong khi một số người cho rằng những nỗ lực này là quá đáng, thì những người khác lại coi chúng là rất quan trọng cho sự tồn tại của nhiều loài. Trong bài luận này, tôi sẽ khám phá cả hai mặt của lập luận và giải thích lý do tại sao tôi tin rằng một cách tiếp cận cân bằng là cần thiết.

Một mặt, các nhà phê bình cho rằng việc tập trung vào bảo tồn động vật hoang dã, bao gồm các nỗ lực ngăn chặn sự tuyệt chủng và săn trộm, được ưu tiên quá mức. Họ tin rằng các nguồn lực có thể được chi tiêu tốt hơn cho những mối quan tâm trước mắt hơn của con người, chẳng hạn như xóa đói giảm nghèo hoặc chăm sóc sức khỏe. Ví dụ, nguồn tài trợ lớn được phân bổ để bảo vệ các loài ngoại lai trong các khu bảo tồn hoặc vườn quốc gia được coi là sự chuyển hướng khỏi nhu cầu cấp thiết của con người. Hơn nữa, các quy định và biện pháp ngăn chặn các hoạt động như săn trộm, tuy cần thiết, nhưng đôi khi được coi là quá nghiêm ngặt và tốn nhiều tài nguyên.

Tuy nhiên, những người ủng hộ bảo tồn động vật hoang dã cho rằng bảo vệ các loài động vật là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng đa dạng sinh học và hệ sinh thái. Sự tuyệt chủng của bất kỳ loài nào có thể có tác động lan tỏa không lường trước được đến các sinh vật khác và môi trường. Ví dụ, việc mất đi một loài săn mồi có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của một loài săn mồi, từ đó ảnh hưởng đến thảm thực vật và các quần thể động vật khác. Những nỗ lực bảo tồn, chẳng hạn như tạo ra các khu bảo tồn và thực thi luật chống săn trộm, đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn môi trường sống tự nhiên và đảm bảo sự tồn tại của các loài. Ngoài ra, bảo tồn động vật hoang dã không chỉ là bảo tồn bản thân các loài động vật mà còn là bảo tồn thế giới tự nhiên cho thế hệ con người tương lai. Các hoạt động như săn trộm không chỉ gây hại cho quần thể động vật mà còn cướp đi cơ hội trải nghiệm và học hỏi từ những sinh vật này trong môi trường sống tự nhiên của các thế hệ tương lai. Các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng trong việc nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm và quản lý đối với môi trường. 

Tóm lại, mặc dù điều cần thiết là phải cân bằng giữa nhu cầu của con người với việc bảo tồn động vật hoang dã, nhưng việc bảo vệ động vật và chim hoang dã không nên được coi là việc sử dụng tài nguyên quá mức. Sự sống sót của những loài này và sức khỏe của hệ sinh thái của chúng ta có mối liên hệ mật thiết với sự thịnh vượng của chúng ta và của các thế hệ tương lai. Do đó, một cách tiếp cận cân bằng nhằm phân bổ các nguồn lực cần thiết để bảo vệ động vật hoang dã đồng thời giải quyết nhu cầu của con người là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững của hành tinh chúng ta.)

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Nối các từ ở bên trái với nghĩa đúng của chúng ở bên phải

  1. Extinction

  2. Poach

  3. Conservation

  4. Boycott

  5. Habitat

a. The condition of being imprisoned or confined.

b. The illegal hunting, capturing, or killing of wildlife or fish.

c. The process of a species, family, or larger group being permanently destroyed or dying out.

d. The natural home or environment of an animal, plant, or other organism.

e. To refuse to buy, use, or participate in something as a way of protesting.

 Bài tập 2: Điền vào chỗ trống với từ đúng trong danh sách

in danger of extinction        conservation        poaching          boycott             habitat

  1. Many rare species are now ________ due to deforestation.

  2. Environmentalists are working hard to promote the ________ of endangered species.

  3. The government has implemented strict penalties to deter the ________ of wild animals.

  4. Activists encouraged the public to ________ products made from animal fur.

  5. After the wildfire, the ________ of many animals was completely destroyed.

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng từ cho sẵn mà không làm thay đổi nghĩa của chúng

  1. The complete disappearance of elephants from this region is a serious concern. (Extinction)

  2. Illegally capturing birds for trade is a major problem in this area. (Poach)

  3. The action of keeping natural areas untouched to protect wildlife is essential. (Conservation)

  4. Consumers are advised to avoid buying goods from companies that harm the environment. (Boycott)

  5. The natural living area of these animals is being threatened by urban expansion. (Habitat)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. Extinction - c. The process of a species, family, or larger group being permanently destroyed or dying out.

  2. Poach - b. The illegal hunting, capturing, or killing of wildlife or fish.

  3. Conservation - (None of the provided options directly match this definition. It's about preserving, protecting, or restoring the natural environment and wildlife.)

  4. Boycott - e. To refuse to buy, use, or participate in something as a way of protesting.

  5. Habitat - d. The natural home or environment of an animal, plant, or other organism.

Bài tập 2:

  1. Many rare species are now in danger of extinction due to deforestation.

  2. Environmentalists are working hard to promote the conservation of endangered species.

  3. The government has implemented strict penalties to deter the poaching of wild animals.

  4. Activists encouraged the public to boycott products made from animal fur.

  5. After the wildfire, the habitat of many animals was completely destroyed.

Bài tập 3:

  1. The complete extinction of elephants from this region is a serious concern.

  2. Illegally poaching birds for trade is a major problem in this area.

  3. The action of conservation of natural areas to protect wildlife is essential.

  4. Consumers are advised to boycott goods from companies that harm the environment.

  5. The habitat of these animals is being threatened by urban expansion.

Tổng kết

Bài viết này đã cung cấp một bộ từ vựng chuyên sâu và phù hợp với chủ đề "Động vật hoang dã" cho phần thi IELTS. Việc nắm vững và sử dụng thành thạo những từ vựng này không chỉ giúp thí sinh biểu đạt ý tưởng một cách chính xác và mạch lạc trong kỳ thi, mà còn hỗ trợ phát triển kỹ năng ngôn ngữ trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau. Các bài tập đi kèm được thiết kế nhằm củng cố khả năng ghi nhớ và sử dụng từ vựng, là phần không thể thiếu trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Ngoài ra, bài viết này cũng rất hữu ích cho những ai đang nỗ lực cải thiện trình độ tiếng Anh của mình, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo tồn động vật hoang dã và nhận thức về môi trường. Việc hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ này có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ rõ ràng và hiệu quả của giao tiếp về các vấn đề toàn cầu quan trọng, như bảo vệ động vật hoang dã và bền vững môi trường.

Tham khảo thêm lớp học IELTS online tại ZIM Academy, giúp người học nâng band điểm IELTS và học tập linh hoạt, chủ động sắp xếp lịch học, đảm bảo kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu