Xây dựng kế hoạch học tập để cải thiện Speaking IELTS band 4.5 lên 5.5 trong 2 tháng

Xây dựng kế hoạch học tập để cải thiện Speaking IELTS band 4.5 lên 5.5 trong 2 tháng

Gợi ý cho thí sinh bản kế hoạch ôn thi chi tiết và cụ thể để có thể cải thiện Speaking IELTS band 4.5 lên 5.5 trong vòng 2 tháng.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
xay-dung-ke-hoach-hoc-tap-de-cai-thien-speaking-ielts-band-45-len-55-trong-2-thang-

Việc thi IELTS có thể sẽ là một áp lực lớn với các bạn thí sinh vì khối lượng kiến thức lớn, đặc biệt với các thi sinh phải thi gấp trong vòng 1-2 tháng. Nhiều bạn sẽ gặp bối rối trong việc không biết bắt đầu từ đâu, học như thế nào cho hiệu quả. Hiểu được áp lực đó, bài viết dưới đây sẽ gợi ý cho thí sinh bản kế hoạch ôn thi để giúp thí sinh có thể cải thiện Speaking IELTS band 4.5 lên 5.5 trong vòng 2 tháng.


Bản kế hoạch ôn thi IELTS Speaking trong 2 tháng dưới đây sẽ phù hợp cho các bạn đang ở band điểm 4.5 và muốn đạt được band điểm 5.5. Với bản kế hoạch này, thí sinh cần phải dành từ nửa tiếng đến một tiếng mỗi ngày, từ thứ 2 đến thứ 7, để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS Speaking và thí sinh có thể chỉnh sửa tuỳ theo kế hoạch bản thân. 

Nội dung của bài viết tham khảo từ chương trình học IELTS Speaking trình độ Intermediate (từ 4.5 – 5.5) tại trung tâm anh ngữ ZIM.

Kế hoạch học tập để cải thiện Speaking IELTS band 4.5 lên 5.5 trong 2 tháng

Week 1: Tìm hiểu thông tin về bài thi IELTS Speaking, cách chấm điểm và thực hành các chủ đề Part 1 quen thuộc 

Thứ 2

Tìm hiểu thông tin tổng quan về bài thi Speaking IELTS, ghi chép lại các thông tin quan trọng như tổng thời gian thi, cấu trúc bài thi, dạng câu hỏi của mỗi phần thi. Thông tin có thể được tìm bằng việc tìm hiểu trên các diễn đàn trên mạng hoặc các trang web như britishcouncil.org.

Cụ thể, với mỗi part, thí sinh có thể tìm hiểu các thông tin như sau:

  1. Part 1: độ dài và cách trả lời / mở rộng cho các câu hỏi part 1.
  2. Part 2: thời gian của phần thi, các nhóm chủ đề thường cho trong phần thi IELTS Speaking Part 2, thường thì các câu hỏi sẽ được chia thành các nhóm như miêu tả nơi chốn, con người, trải nghiệm, vật dụng và các chủ đề khác.
  3. Part 3: độ dài và cách trả lời / mở rộng cho các câu hỏi part 3.

Thứ 3

Nghiên cứu Band Descriptors và ghi chép lại các tiêu chí chấm điểm cũng như các yêu cầu cần đạt để đạt được Speaking IELTS band 5.5. 

  1. Với phần Band Descriptors, thí sinh có thể tham khảo trên trang web ielts.org. 
  2. Có một điều cần lưu ý, Band Descriptors sẽ không miêu tả các tiêu chí để đạt được các thang điểm lẻ (ví dụ 5.5) mà chỉ miêu tả các tiêu chí để đạt được các band điểm tròn như 5.0 hoặc 6.0. Do đó, thí sinh có thể tham khảo các tiêu chí để đạt được 6.0 để đặt mục tiêu cho bản thân.

Thứ 4

Xem lại cách trả lời cho các câu hỏi ở IELTS Speaking Part 1

Chuẩn bị Chủ đề Work/Study Part 1

  1. Tra cứu các câu hỏi liên quan đến chủ đề Work/Study 
  2. Nghĩ về các thông tin về việc học/ việc làm của bản thân, ví dụ tên và địa điểm của trường hoặc công ty, chuyên ngành học hoặc vị trí công việc trong công ty, lý do chọn chuyên ngành hoặc công việc đó, điều bản thân yêu thích và không thích về môi trường học hoặc làm, dự định trong tương lai liên quan đến việc học hoặc làm,…
  3. Tham khảo các câu trả lời mẫu, từ đó ghi chú lại các từ vựng và cấu trúc liên quan giúp thí sinh có thể truyền đạt được thông tin về việc học/ việc làm của mình.
  4. Dựa vào các thông tin cũng như từ vựng và ngữ pháp trên, thí sinh có thể luyện tập trả lời các câu hỏi chủ đề Work/ Study.

Thứ 5

Ôn lại các từ vựng, ngữ pháp và thực hành trả lời lại một số câu hỏi chủ đề Work/ Study

Chuẩn bị Chủ đề Hometown Part 1

  1. Tra cứu các câu hỏi liên quan đến chủ đề Hometown
  2. Thực hành brainstorm ý để trả lời bằng tiếng việt cho các câu hỏi vừa tra cứu  
  3. Tham khảo các câu trả lời mẫu, từ đó ghi chú lại các từ vựng và cấu trúc liên quan giúp thí sinh có thể truyền đạt được thông tin về hometown của mình.
  4. Dựa vào các thông tin cũng như từ vựng và ngữ pháp trên, thí sinh có thể luyện tập trả lời các câu hỏi chủ đề Hometown.

Thứ 6

Ôn lại các từ vựng, ngữ pháp và thực hành trả lời lại một số câu hỏi chủ đề Work/ Study và Hometown

Chuẩn bị Chủ đề Accommodation Part 1

  1. Tra cứu các câu hỏi liên quan đến chủ đề Accommodation
  2. Thực hành brainstorm ý để trả lời bằng tiếng việt
  3. Tham khảo các câu trả lời mẫu, từ đó ghi chú lại các từ vựng và cấu trúc liên quan giúp thí sinh có thể truyền đạt được thông tin về hometown của mình.
  4. Dựa vào các thông tin cũng như từ vựng và ngữ pháp trên, thí sinh có thể luyện tập trả lời các câu hỏi chủ đề Hometown.

Thứ 7

Ôn tập lại từ vựng cho các chủ đề Work/Study, Hometown và Accommodation

Thực hành lại các chủ đề trên với các từ vựng mới

Week 2 : Chuẩn bị và luyện tập các chủ đề Part 1 liên quan Hobby

Thứ 2

Tra cứu các cách diễn đạt khác của từ Like và Dislike cũng như cách các từ đó được sử dụng trong một câu như thế nào để có thể biết được cách sử dụng chúng một cách chính xác

Dựa theo các bước để chuấn bị một chủ đề ở tuần trước, thí sinh thực hiện chuẩn bị và luyện tập các chủ đề liên quan đến Hobby trong tuần này, có thể tham khảo chuẩn bị chủ đề Relax.

Thứ 3

Dựa theo các bước để chuấn bị một chủ đề ở tuần trước, thí sinh có thể thực hiện chuẩn bị và luyện tập các chủ đề sau: 

  1. Music
  2. Movies

Thứ 4

Dựa theo các bước để chuấn bị một chủ đề ở tuần trước, thí sinh có thể thực hiện chuẩn bị và luyện tập các chủ đề sau: 

  1. Book
  2. TV program

Thứ 5

Dựa theo các bước để chuấn bị một chủ đề ở tuần trước, thí sinh có thể thực hiện chuẩn bị và luyện tập các chủ đề sau: 

  1. Singing
  2. Cooking

Thứ 6

Dựa theo các bước để chuấn bị một chủ đề ở tuần trước, thí sinh có thể thực hiện chuẩn bị và luyện tập các chủ đề sau: 

  1. Going out
  2. Photograph

Thứ 7

Ôn lại từ vựng, ngữ pháp và thực hành lại các chủ đề đã học trong tuần qua

Week 3: Chuẩn bị và luyện tập các chủ đề liên quan Địa điểm và vị trí 

Thứ 2

Tìm các câu hỏi thường cho về chủ đề nơi chốn, ít nhất 4 chủ đề cho các ngày còn lại trong tuần, gồm các câu hỏi ở cả part 1, part 2 và cả part 3 để luyện tập trong tuần thứ 3 này.

Tham khảo cấu trúc triển khai câu trả lời Part 2 chủ đề chỉ nơi chốn.

Thứ 3

Luyện tập các chủ đề sau theo các bước: tham khảo các câu trả lời mẫu 🡪 ghi chú lại các ý hay, phù hợp với bản thân cũng như các từ vựng liên quan đến chủ đề mà thí sinh nghĩ mình có thể áp dụng vào bài nói của mình 🡪 soạn câu trả lời của bản thân dựa theo các ý và từ vựng vừa tham khảo 🡪 luyện tập nói để có thể nói trôi chảy và tự nhiên.


Các chủ đề thí sinh có thể tham khảo để luyện tập bao gồm:

  1. Part 1: Shopping malls/ Supermarkets
  2. Part 2: Describe a crowded place you have been to
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: What kind of places are often crowded in your city?; Do people in your country like to go to crowded places?; Why do you think some people like noisy places?

Thứ 4

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 3

Theo các bước đã được đề cập ở ngày thứ 3, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Stars and the sky
  2. Part 2: Describe a place you remember well that is full of colours
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: What colours are the least popular in your country?, What colours are the most popular in your country?, Is colour really important in advertisements?, How do colours affect people’s mood?

Thứ 5

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 4

Theo các bước đã được đề cập như trên, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Museums
  2. Part 2: Describe a place (not home) you spent time relaxing 
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: Do you think natural sceneries are more helpful than indoor activities?, What do older adults do to relax?, Do people now have more ways to relax than in the past?

Thứ 6

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 5

Theo các bước đã được đề cập như trên, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Country
  2. Part 2: Describe a town or city where you would like to live in the future
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: Why do more and more people live in the city?, How does this affect the environment and nature?, What are some factors that attract people to settle down in certain places?, What are the differences of the young and the old in choosing where to live?

Thứ 7

Ôn lại từ vựng, ngữ pháp và thực hành lại các chủ đề đã học trong tuần qua.

Week 4: Chuẩn bị và luyện tập các chủ đề liên quan Con người

Thứ 2

Tìm các câu hỏi thường cho về chủ đề con nguời, ít nhất 4 chủ đề cho các ngày còn lại trong tuần, gồm các câu hỏi ở cả part 1, part 2 và cả part 3 để luyện tập trong tuần thứ 4 này.

Tham khảo cấu trúc triển khai câu trả lời Part 2 chủ đề miêu tả con người

Thứ 3

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Being happy
  2. Part 2: Describe your favorite singer or actor 
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: What kind of music do Vietnamese people like at different ages?, What is the difference between popular music now and popular music in the past in Vietnam?, Do Vietnamese parents require their children to learn to play musical instruments?

Thứ 4

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 3

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Being punctual
  2. Part 2 Describe a punctual person you know
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: Why are some people always late?, How do you feel when people keep you waiting?, How can people balance their time between work and private life?

Thứ 5

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 4

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Being tidy
  2. Part 2: Describe an older person that you admire
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: What do old people usually do in their daily life?, Why is there a generation gap between the young and the old?, Has old people's life quality improved when compared to the past?

Thứ 6

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 5

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Boredom 
  2. Part 2: Describe the most polite person you know
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: What's the standard of being polite?, What behavior will be regarded as impolite?, Who is more polite? People from the cities or those from the countryside?

Thứ 7

Ôn lại từ vựng, ngữ pháp và thực hành lại các chủ đề đã học trong tuần qua.

Week 5: Chuẩn bị và luyện tập các chủ đề liên quan đến trải nghiệm

Thứ 2

Tìm các câu hỏi thường cho về chủ đề miêu tả trải nghiệm, ít nhất 9 chủ đề để luyện tập trong vòng 2 tuần, vì đây là chủ đề phổ biến nhất trong phần thi IELTS Speaking. Thí sinh cần tìm các câu hỏi ở cả part 1, part 2 và cả part 3 để luyện tập trong tuần thứ 5 và 6 này.

Tham khảo cấu trúc triển khai câu trả lời Part 2 chủ đề miêu tả trải nghiệm.

Thứ 3

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Car travel
  2. Part 2: Describe a short trip you often take but do not like
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: Do Vietnamese people like travelling abroad?, Who prefer travelling abroad? The young or the old?, Which is better for knowing more about a country? Travelling or reading books about it?

Thứ 4

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 3

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Farming
  2. Part 2: Describe a time when you got close to wild
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: What are the differences between animals in zoos and those in the wild?, Why are people keen on keeping pets?, How can the increase of human population influence wild animals?

Thứ 5

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 4

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Decoration
  2. Part 2: Describe a time when you gave advice to others
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: Should people prepare before giving advice?, Is it good to ask advice from strangers online?, What are the problems if you ask too many people for advice?

Thứ 6

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 5

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Laughing
  2. Part 2: Describe a time you made a promise to someone
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: Do parents in Vietnam make promises to their children?, Do children keep their promises?, Why do some people fail to keep their promises?

Thứ 7

Ôn lại từ vựng, ngữ pháp và thực hành lại các chủ đề đã học trong tuần qua


Week 6: Chuẩn bị và luyện tập các chủ đề liên quan đến trải nghiệm 

Thứ 2

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Borrowing
  2. Part 2: Describe a time when you ate something for the first time
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: What kinds of foreign food are popular in your country?, What are young people's opinions on new food? How about old people?, Should teachers and parents teach children how to cook?

Thứ 3

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 2

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Morning routine
  2. Part 2: Describe a time when you felt very bored
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: When do people feel bored?, What can people do when they feel bored?, Is it easier for the young people to feel bored than for the old?

Thứ 4

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 3

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Environmental protection
  2. Part 2: Describe an interesting conversation that you remember well
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: Do people communicate more when they talk face to face?, What do young people have conversations about?, Do people have conversations more or less than they did in the past

Thứ 5

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 4

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Advertisement
  2. Part 2: Describe a time you needed to use your imagination
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: Do you think adults can have lots of imagination?, What kinds of jobs need imagination?, What subjects are helpful for children's imagination?

Thứ 6

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 5

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Learning a language
  2. Part 2: Describe a time when you told your friend an important truth
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: Do you think we should tell the truth at all times?, How do you know when others are telling lies?, Do you think it is more important to win a game or follow the rules in sports?

Thứ 7

Ôn lại từ vựng, ngữ pháp và thực hành lại các chủ đề đã học trong tuần qua

Week 7: Chuẩn bị và luyện tập các chủ đề liên quan đến đồ vật

Thứ 2

Tìm các câu hỏi thường cho về chủ đề miêu tả một đồ vật (object), gồm các câu hỏi ở cả part 1, part 2 và cả part 3 để luyện tập trong tuần thứ 7 này.

Tham khảo cấu trúc triển khai câu trả lời Part 2 chủ đề miêu tả một đồ vật (object)

Thứ 3

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Wallet 
  2. Part 2: Describe something important to you that your family has had for a long time
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: What things do families keep for a long time?, What's the difference between things valued by people in the past and today?, What kinds of things are kept in museums?

Thứ 4

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 3

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Special costumes
  2. Part 2: Describe a natural talent (sports, music, etc) you want to improve
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: Do you think artists with talents should focus on their talents only?, Is it possible for us to know whether young children will become musicians or painters when they grow up?, Why do people like to watch talent shows?

Thứ 5

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 4

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Pen/pencil
  2. Part 2: Describe a puzzle (jigsaw, crossword, etc.) you have played
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: Why do parents let their children play puzzles?, What kinds of puzzles improve people's intelligence?, How can teachers help students improve their intelligence?

Thứ 6

Ôn lại các từ vựng, điểm ngữ pháp và thực hành sơ bộ lại các câu hỏi của ngày thứ 5

Dựa các bước đã được gợi ý ở tuần trước, thí sinh có thể tiếp tục chuẩn bị và thực hành các chủ đề sau:

  1. Part 1: Jeans
  2. Part 2: Describe a toy you liked in your childhood
  3. Part 3: Một số câu hỏi tham khảo: What toys are popular in Vietnam?, What's the difference between the toys kids play now and those they played in the past?, Do you think parents should buy more toys for their kids or spend more time with them?

Thứ 7

Ôn lại từ vựng, ngữ pháp và thực hành lại các chủ đề đã học trong tuần qua

Week 8: Ôn tập 

Thứ 2

Ôn lại các từ vựng và các điểm ngữ pháp thuộc chủ đề chỉ nơi chốn

Thực hành một số chủ đề sau liên quan đến nơi chốn:

  1. Part 1: 
  2. Public parks and gardens
  3. Walking
  4. Part 2:
  5. Describe an art exhibition you have visited
  6. Describe a historical bulding
  7. Part 3: 
  8. Should arts education be part of the school curriculum?
  9. How do you think art classes affect child development?
  10. Some paintings are very expensive, but people still want to buy them. Why do you think they do so?
  11. Does your city have many museums? 
  12. Do you think people have to pay to visit museums?
  13. How will museums change in the future?

Thứ 3

Ôn lại các từ vựng và các điểm ngữ pháp thuộc chủ đề chỉ con người

Thực hành một số chủ đề sau liên quan đến con người:

  1. Part 1: 
  2. Smile
  3. Friendship
  4. Part 2: 
  5. Describe a person who you think wears unusual clothes
  6. Describe your childhool friend
  7. Part 3:
  8. What is the difference between men’s and women’s choices of clothes?
  9. Do clothes affect people’s mood?
  10. What do people consider when buying clothes?
  11. Why childhood is important for us?
  12. What do you think makes someone a good friend to a whole family?
  13. Do you think we meet different kinds of friends at different stages of our lives? In what ways are these types of friend different?

Thứ 4

Ôn lại các từ vựng và các điểm ngữ pháp thuộc chủ đề miêu tả trải nghiệm

Thực hành một số chủ đề sau liên quan đến miêu tả trải nghiệm:

  1. Part 1: 
  2. Social network
  3. Science class
  4. Part 2: 
  5. Describe a time you heard a stranger talking on the phone in a public place
  6. Describe a time you solved a problem through the internet
  7. Part 3: 
  8. Why do you think there are some people who talk loudly in public transport?
  9. Do you think people behave badly to strangers?
  10. What can be done to people whose behavior is bad? Should you ignore it or should they be told about it?
  11. Do you think old people now use the Internet more frequently compared to the past?
  12. What can people use the Internet for, besides studying and working?
  13. Are youngsters wasting their time on the Internet?

Thứ 5

Ôn lại các từ vựng và các điểm ngữ pháp thuộc chủ đề miêu tả đồ vật

Thực hành một số chủ đề sau liên quan đến miêu tả đồ vật:

  1. Part 1: 
  2. Watches
  3. Hairstyle
  4. Part 2:
  5. Describe your favourite kind of weather
  6. Describe a thing that you bought and felt pleased about
  7. Part 3:
  8. How does the weather (or, the weather forecast) affect the activities people do?
  9. How do you feel about the climate in recent years?
  10. Does the weather have an effect on the economy?
  11. What is the product that is consumed most in your country? Why?
  12. What are your thoughts about the trend that people buy new things instead of repairing the old ones?
  13. Do you think old people now buy more products compared to the past?

Thứ 6

Thực hành một số chủ đề khác:

  1. Part 1: 
  2. Flowers
  3. Tree
  4. Part 2
  5. Describe a company where you live that employs a lot of people
  6. Describe a piece of local news that people are interested in
  7. Part 3
  8. Should big companies be punished more seriously if they break the law?
  9. Should big companies donate more to charities?
  10. What are the benefits of working for a big company?
  11. How do Vietnamese people usually get news?
  12. Which kind of news is more popular? Domestic news or international news?
  13. Do you think children should pay more attention to the news?

Thứ 7

Thực hành một số chủ đề khác:

  1. Part 1: 
  2. Maths
  3. Garbage
  4. Part 2:
  5. Describe an article on health you read on magazine or the Internet
  6. Describe a law on environmental protection your country should have
  7. Part 3:
  8. Do you think people are healthier now than in the past?
  9. What activities can schools organize for children to keep fit?
  10. What can governments do to improve people's health?
  11. Are there laws about education in Vietnam?
  12. What kinds of rules do schools in Vietnam have? 
  13. What can teachers do to make students obey rules?


Kết luận

Trong bài viết trên, tác giả đã đưa ra bản kế hoạch gợi ý cho người học cải thiện Speaking IELTS band 4.5 lên band 5.5 trong vòng 2 tháng. Tuy nhiên, bản kế hoạch này có thế được điều chỉnh tuỳ theo khả năng và thời gian biểu của từng người. 

Việc quan trọng là thí sinh cần luyện tập nhiều, có thể tự luyện tập với bản thân, với một người bạn, hoặc với thầy cô, để có thể tự rút ra kinh nghiệm cho bản thân mình, từ đó nâng cao khả năng nói cũng như band điểm IELTS Speaking. 

Để đạt cải thiện Speaking IELTS, thí sinh có thể tham khảo khóa học IELTS Intermediate - Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM.

Huỳnh Nguyễn Thảo Nhung

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề