Cách mô tả tranh bằng tiếng Anh A1: Từ vựng và mẫu câu dễ dùng
Key takeaways
Cách mô tả tranh bằng tiếng Anh: Quan sát tổng thể bức tranh; mô tả người, đồ vật và hành động; mô tả vị trí; kết thúc bằng nhận xét.
Một số từ vựng dùng để mô tả tranh: run, walk, family, table, tree, park, beach, red, under…
Mẫu câu mô tả tranh: This picture shows….; The boy/girl/man/woman is + V-ing; At the center of the picture, I can see…
Mô tả tranh bằng tiếng Anh A1 là một kỹ năng quan trọng dành cho những người mới bắt đầu học tiếng Anh, đặc biệt là học sinh, sinh viên và người tự học đang rèn luyện khả năng giao tiếp cơ bản. Đây cũng là dạng bài thường xuất hiện trong các bài kiểm tra, bài thi tiếng Anh trình độ A1, giúp đánh giá khả năng sử dụng từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt ý tưởng của người học. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách mô tả tranh bằng tiếng Anh A1 với các bước thực hiện, từ vựng cần thiết, mẫu câu phổ biến và những bài mẫu theo nhiều chủ đề quen thuộc để giúp người học tự tin hơn khi luyện tập.
Cách mô tả tranh bằng tiếng Anh A1
Để mô tả tranh bằng tiếng Anh, người học có thể bắt đầu bằng việc quan sát tổng thể và xác định bối cảnh chính, chẳng hạn như địa điểm, thời gian hoặc chủ đề của bức tranh. Sau đó, hãy lần lượt mô tả những gì đang xuất hiện trong tranh, từ nhân vật, đồ vật đến các hoạt động hoặc chi tiết nổi bật. Khi bắt đầu phần mô tả, bạn có thể sử dụng những cách diễn đạt quen thuộc như “This picture shows…” hoặc “In this picture, I can see…” để giới thiệu nội dung một cách tự nhiên trước khi đi sâu vào các chi tiết.
Sau khi nắm được ý chính, bước tiếp theo là mô tả các nhân vật, đồ vật và hoạt động xuất hiện trong tranh. Người học nên tập trung vào những thông tin cơ bản như số lượng người, đặc điểm bên ngoài, trang phục, đồ vật xung quanh và hành động đang diễn ra.
Bên cạnh đó, việc mô tả vị trí của các sự vật giúp bức tranh trở nên rõ ràng hơn. Những giới từ chỉ vị trí như in, on, under, next to, behind, in front of,… có thể được dùng để nói về mối quan hệ giữa người và đồ vật trong tranh. Cuối cùng, bài mô tả có thể kết thúc bằng một nhận xét đơn giản về bức tranh, chẳng hạn như cảm nhận về không khí, hoạt động hoặc chủ đề chung. Cấu trúc này giúp phần mô tả đầy đủ, mạch lạc và phù hợp với trình độ tiếng Anh A1.
»Xem thêm: 13 bài luyện nói tiếng Anh theo chủ đề và cách nâng cao kỹ năng nói
Nắm được từ vựng và mẫu câu cơ bản giúp bạn bắt đầu mô tả tranh bằng tiếng Anh A1. Tuy nhiên, để biết nền tảng hiện tại đã đủ để sử dụng tiếng Anh A1 hay chưa, bạn cần xác định chính xác trình độ của mình. |
|---|
Từ vựng mô tả tranh bằng tiếng Anh A1
Ở trình độ A1, người học có thể bắt đầu mô tả tranh bằng những từ vựng tiếng Anh A1 quen thuộc về người, đồ vật, địa điểm và hoạt động thường ngày. Việc nắm được nhóm từ vựng cơ bản này giúp bạn dễ dàng nhận diện các chi tiết trong tranh và hình thành câu mô tả đơn giản, đúng với khả năng sử dụng tiếng Anh ở trình độ A1.
»Mọi người cũng quan tâm: Ngữ pháp A1 tiếng Anh: Tổng hợp kiến thức & cách học hiệu quả
Từ vựng về người và hành động
Nhóm từ này giúp người học mô tả ai xuất hiện trong tranh và họ đang làm gì. Khi mô tả hành động, nên ưu tiên sử dụng cấu trúc S + be + V-ing như “A boy is playing football” hoặc “A woman is cooking”.
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
boy | /bɔɪ/ | cậu bé |
girl | /ɡɜːl/ | cô bé |
man | /mæn/ | người đàn ông |
woman | /ˈwʊmən/ | người phụ nữ |
child | /tʃaɪld/ | trẻ em |
family | /ˈfæməli/ | gia đình |
teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên |
student | /ˈstuːdənt/ | học sinh |
walk | /wɔːk/ | đi bộ |
run | /rʌn/ | chạy |
play | /pleɪ/ | chơi |
eat | /iːt/ | ăn |
drink | /drɪŋk/ | uống |
read | /riːd/ | đọc |
cook | /kʊk/ | nấu ăn |

Từ vựng về đồ vật
Các đồ vật giúp người học mô tả chi tiết hơn về nội dung trong tranh. Hãy sử dụng những danh từ quen thuộc và kết hợp với màu sắc hoặc vị trí để tạo câu hoàn chỉnh.
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
book | /bʊk/ | sách |
table | /ˈteɪbl/ | cái bàn |
chair | /tʃeər/ | cái ghế |
bag | /bæɡ/ | cái túi |
phone | /fəʊn/ | điện thoại |
computer | /kəmˈpjuːtər/ | máy tính |
ball | /bɔːl/ | quả bóng |
tree | /triː/ | cây |
flower | /ˈflaʊər/ | hoa |
car | /kɑːr/ | ô tô |
bike | /baɪk/ | xe đạp |
door | /dɔːr/ | cửa ra vào |
window | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ |
food | /fuːd/ | thức ăn |
cup | /kʌp/ | cái cốc |
Từ vựng về địa điểm
Nhóm từ này giúp người học xác định bối cảnh của bức tranh. Người học có thể mở đầu bằng câu “This picture is in…” để giới thiệu địa điểm.
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
home | /həʊm/ | nhà |
kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
classroom | /ˈklɑːsruːm/ | lớp học |
school | /skuːl/ | trường học |
park | /pɑːk/ | công viên |
beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | siêu thị |
shop | /ʃɒp/ | cửa hàng |
street | /striːt/ | đường phố |
garden | /ˈɡɑːdn/ | khu vườn |
playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |

Từ vựng về màu sắc
Màu sắc là nhóm từ đơn giản nhưng rất hữu ích khi mô tả tranh. Người học có thể kết hợp màu sắc với đồ vật, ví dụ: “a red car” (một chiếc xe màu đỏ).
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
red | /red/ | màu đỏ |
blue | /bluː/ | màu xanh dương |
green | /ɡriːn/ | màu xanh lá |
yellow | /ˈjeləʊ/ | màu vàng |
black | /blæk/ | màu đen |
white | /waɪt/ | màu trắng |
orange | /ˈɒrɪndʒ/ | màu cam |
pink | /pɪŋk/ | màu hồng |
purple | /ˈpɜːpl/ | màu tím |
brown | /braʊn/ | màu nâu |
grey | /ɡreɪ/ | màu xám |
colorful | /ˈkʌləfl/ | nhiều màu sắc |
Giới từ chỉ vị trí
Giới từ chỉ vị trí giúp người học mô tả vị trí của người và đồ vật trong tranh. Đây là nhóm từ quan trọng để giúp bài mô tả đầy đủ, chi tiết hơn.
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
in | /ɪn/ | trong |
on | /ɒn/ | trên |
under | /ˈʌndər/ | dưới |
next to | /nekst tuː/ | bên cạnh |
behind | /bɪˈhaɪnd/ | phía sau |
in front of | /ɪn frʌnt əv/ | phía trước |
near | /nɪər/ | gần |
between | /bɪˈtwiːn/ | ở giữa |
above | /əˈbʌv/ | phía trên |
below | /bɪˈləʊ/ | phía dưới |
left | /left/ | bên trái |
right | /raɪt/ | bên phải |
Mẫu câu mô tả tranh bằng tiếng Anh A1
Khi mô tả tranh bằng tiếng Anh A1, người học nên sử dụng những mẫu câu ngắn, dễ nhớ và theo một bố cục cố định.
Cấu trúc câu giới thiệu tổng thể bức tranh
Phần mở đầu giúp người nghe biết bức tranh nói về chủ đề gì, có những gì nổi bật.
This picture shows…. : Bức tranh này cho thấy + người/vật/hoạt động.
I can see ….. in the picture: Tôi có thể thấy ai đó/cái gì đó trong bức tranh.
There is + a/an … in the picture: Có một … trong bức tranh.
First, I can see + main….: Đầu tiên, tôi có thể thấy…
The first thing I notice in the picture is…: Điều đầu tiên tôi chú ý trong bức tranh là…
Mẫu câu mô tả người trong tranh
Người học có thể mô tả người trong bức tranh đang thực hiện hoạt động gì và có cảm xúc như thế nào:
There is a boy/girl/man/woman in the picture: Có một cậu bé/cô bé/người đàn ông/người phụ nữ trong tranh.)
I can see a person who is + V-ing: Tôi có thể thấy một người đang…
The boy/girl/man/woman is + V-ing: Cậu bé/cô bé/người đàn ông/người phụ nữ đang…
They are + V-ing together: Họ đang cùng nhau…
The people look + adjective: Những người trong tranh trông có vẻ…
Mẫu câu mô tả vị trí trong tranh
Người học có thể mô tả vị trí của người và vật trong tranh như sau:
At the center of the picture, I can see…: Ở trung tâm bức tranh, tôi có thể thấy…
On the left side of the picture, there is…: Ở phía bên trái bức tranh có…
On the right side of the picture, there is…: Ở phía bên phải bức tranh có…
In the top left corner, there is…: Ở góc trên bên trái có…
In the bottom right corner, there is…: Ở góc dưới bên phải có…
Next to… there is…: Bên cạnh… có…
Behind… I can see…: Phía sau… tôi có thể thấy…
In front of… I can see…: Phía trước… tôi có thể thấy…
Between… there is…: Ở giữa… có…
Mẫu câu kết thúc bằng nhận xét đơn giản
Phần kết giúp bài nói hoàn chỉnh hơn. Người học A1 chỉ cần đưa ra cảm nhận ngắn gọn.
I think this picture is beautiful: Tôi nghĩ bức tranh này rất đẹp.
I like this picture because it is interesting: Tôi thích bức tranh này vì nó thú vị.
This is a happy/funny/beautiful picture: Đây là một bức tranh vui/vui nhộn/đẹp.
I like the people and activities in this picture: Tôi thích những người và hoạt động trong bức tranh này.
The picture makes me feel happy: Bức tranh khiến tôi cảm thấy vui.
Bài mẫu mô tả tranh bằng tiếng Anh A1
Mô tả tranh gia đình

This picture shows a family having a picnic in a park. I can see four people in the picture. There is a man, a woman, and two children. They are sitting on a blanket and enjoying their time together. The man is on the left side of the picture, and he is playing with a child. The woman is in the middle and holding a pink cup. The children are sitting near their parents. There are some food, drinks, and boxes on the blanket. In the background, I can see many green trees and a beautiful park. The family looks happy and relaxed. I think this picture is lovely because it shows a fun outdoor activity with family members.
Bức tranh này cho thấy một gia đình đang đi dã ngoại trong công viên. Tôi có thể thấy bốn người trong tranh. Có một người đàn ông, một người phụ nữ và hai đứa trẻ. Họ đang ngồi trên một tấm thảm và tận hưởng thời gian bên nhau. Người đàn ông ở bên trái bức tranh và đang chơi với một đứa trẻ. Người phụ nữ ở giữa và đang cầm một chiếc cốc màu hồng. Những đứa trẻ ngồi gần bố mẹ. Có một số đồ ăn, đồ uống và hộp trên tấm thảm. Ở phía sau, tôi có thể thấy nhiều cây xanh và một công viên đẹp. Gia đình trông rất vui vẻ và thư giãn. Tôi nghĩ bức tranh này rất đáng yêu vì nó thể hiện một hoạt động ngoài trời vui vẻ cùng gia đình.
Từ vựng nổi bật:
picnic (n): buổi dã ngoại
park (n): công viên
blanket (n): tấm thảm
enjoy (v): tận hưởng
relaxed (adj): thư giãn
outdoor (adj): ngoài trời
Mô tả tranh lớp học

Looking at the picture, I can see a teacher and many students in a classroom. The teacher is standing near the board and explaining a lesson. On the right side of the picture, many students are sitting at their desks and listening carefully. They are wearing school uniforms and studying together. There are books, notebooks, and school bags on the desks. The classroom has many windows, so it looks bright and comfortable. In the background, I can see more students and a clean classroom space. It seems that the students are interested in their lesson. Overall, this is a nice picture of a normal school day. It shows a friendly learning environment between teachers and students.
Nhìn vào bức tranh, tôi có thể thấy một giáo viên và nhiều học sinh trong lớp học. Giáo viên đang đứng gần bảng và giải thích bài học. Ở phía bên phải bức tranh, nhiều học sinh đang ngồi tại bàn và chăm chú lắng nghe. Các em đang mặc đồng phục và học cùng nhau. Có sách, vở và cặp sách trên bàn. Lớp học có nhiều cửa sổ nên trông sáng sủa và thoải mái. Ở phía sau, tôi có thể thấy nhiều học sinh hơn và không gian lớp học sạch sẽ. Có vẻ như các học sinh rất quan tâm đến bài học. Nhìn chung, đây là một bức tranh đẹp về một ngày đi học bình thường. Nó thể hiện môi trường học tập thân thiện giữa giáo viên và học sinh.
Từ vựng nổi bật:
explain (v): giải thích
lesson (n): bài học
desk (n): bàn học
uniform (n): đồng phục
environment (n): môi trường
carefully (adv): cẩn thận, chăm chú
Trong bức tranh này, có một người phụ nữ trong một công viên xanh rộng lớn. Cô ấy đang đi bộ hoặc chạy bộ trên một con đường nhỏ trong công viên. Cô ấy đang mặc quần áo thể thao, vì vậy có thể cô ấy đang tập thể dục. Xung quanh cô ấy có nhiều cây cao và cỏ xanh. Ở bên trái và bên phải bức tranh, chúng ta có thể thấy nhiều cây cối và thiên nhiên. Công viên trông yên tĩnh và trong lành. Người phụ nữ đi một mình nhưng cô ấy có vẻ thoải mái và thư giãn. Ánh nắng làm cho bức tranh trở nên ấm áp và đẹp hơn. Bức tranh nhắc chúng ta rằng ra ngoài trời tốt cho sức khỏe. Tôi nghĩ đây là một bức tranh đơn giản nhưng ý nghĩa vì nó thể hiện một lối sống lành mạnh.
Từ vựng nổi bật:
jog (v): chạy bộ
path (n): con đường nhỏ
plant (n): cây cối, thực vật
fresh (adj): trong lành
health (n): sức khỏe
lifestyle (n): lối sống
Mô tả tranh công viên

In this picture, there is a woman in a large green park. She is walking or jogging on a small path in the park. She is wearing sports clothes, so she may be doing exercise. Around her, there are many tall trees and green grass. On the left and right sides of the picture, we can see a lot of plants and nature. The park looks quiet and fresh. The woman is alone, but she looks comfortable and relaxed. The sunlight makes the picture warm and beautiful. This picture reminds us that going outside is good for our health. I think it is a simple but meaningful picture because it shows a healthy lifestyle.
Mô tả tranh siêu thị
This picture shows a family shopping in a supermarket. I can see a man, a woman, and a little girl in the picture. They are looking at some fresh vegetables. The man is standing on the left side of the picture, and he is looking at the girl. The woman is standing on the right side and holding a bag of vegetables. The little girl is in the middle of the picture and she is smiling. There are many vegetables around them. The supermarket looks clean and bright. The family seems happy because they are spending time together. I think this is a beautiful picture because it shows a simple and happy family activity.
Bức tranh này cho thấy một gia đình đang mua sắm trong siêu thị. Tôi có thể thấy một người đàn ông, một người phụ nữ và một bé gái trong tranh. Họ đang nhìn vào một số loại rau tươi. Người đàn ông đứng ở bên trái bức tranh và đang nhìn cô bé. Người phụ nữ đứng bên phải và đang cầm một túi rau. Bé gái ở giữa bức tranh và đang mỉm cười. Có rất nhiều rau xung quanh họ. Siêu thị trông sạch sẽ và sáng sủa. Gia đình này có vẻ vui vẻ vì họ đang dành thời gian bên nhau. Tôi nghĩ đây là một bức tranh đẹp vì nó thể hiện một hoạt động gia đình đơn giản và hạnh phúc.
Từ vựng nổi bật:
supermarket (n): siêu thị
family (n): gia đình
vegetable (n): rau củ
shopping (n): việc mua sắm
smile (v): mỉm cười
fresh (adj): tươi, mới
Mô tả tranh bãi biển
Looking at the picture, I can see a beautiful beach with many people. The sea takes up most of the picture, and it looks blue and peaceful. Some people are swimming in the water, while others are standing near the beach. Children are playing with the waves. A woman is standing in the middle and enjoying the sea. Behind them, I can see mountains and the sky. The weather seems sunny and warm. People are having a good time together on their holiday. Overall, this picture shows a relaxing day at the beach. I like this picture because it shows nature, happiness, and fun activities.
Nhìn vào bức tranh, tôi có thể thấy một bãi biển đẹp với nhiều người. Biển chiếm phần lớn bức tranh và trông xanh, yên bình. Một số người đang bơi trong nước, trong khi những người khác đang đứng gần bãi biển. Ở phía trước bức tranh, có những đứa trẻ đang chơi với những con sóng. Một người phụ nữ đang đứng ở giữa và tận hưởng biển. Phía sau họ, tôi có thể thấy những ngọn núi và bầu trời. Thời tiết có vẻ nắng và ấm áp. Mọi người đang có khoảng thời gian vui vẻ trong kỳ nghỉ. Nhìn chung, bức tranh này thể hiện một ngày thư giãn ở bãi biển. Tôi thích bức tranh này vì nó cho thấy thiên nhiên, niềm vui và những hoạt động thú vị.
Từ vựng nổi bật:
beach (n): bãi biển
peaceful (adj): yên bình
wave (n): con sóng
holiday (n): kỳ nghỉ
relaxing (adj): thư giãn
nature (n): thiên nhiên
Khi mô tả tranh bằng tiếng Anh A1, trước tiên, hãy quan sát tổng thể bức tranh để xác định chủ đề chính, địa điểm và những nhân vật hoặc đồ vật nổi bật. Sau đó, sử dụng từ vựng theo từng chủ đề như con người, hành động, đồ vật, màu sắc và địa điểm để diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.
Bên cạnh việc học từ vựng và cấu trúc cần thiết, người học nên luyện tập mô tả nhiều dạng tranh khác nhau để làm quen với nhiều chủ đề trong cuộc sống hằng ngày. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp nâng cao khả năng phản xạ, cải thiện sự tự tin và giúp người học diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.

Bình luận - Hỏi đáp