Một số cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong bài thi IELTS

Bài viết sau đây liệt kê một số các cặp từ dễ gây nhầm lẫn để giúp người học hiểu và sử dụng từ ngữ chính xác hơn trong phần thi, để từ đó có thể hoàn thành tốt bài thi và đạt được số điểm kỳ vọng.
Published on
mot-so-cap-tu-de-gay-nham-lan-trong-bai-thi-ielts

Trong các bài thi Tiếng Anh học thuật nói chung và kỳ thi IELTS nói riêng, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú và biết cách tận dụng tối ưu kho từ vựng ấy. Tuy nhiên, có khá nhiều các cặp từ có thể gây nhầm lẫn cho thí sinh hoặc về mặt ý nghĩa hoặc về mặt chính tả. Bài viết sau đây liệt kê một số các cặp từ dễ gây nhầm lẫn để giúp người học hiểu và sử dụng từ ngữ chính xác hơn trong phần thi, để từ đó có thể hoàn thành tốt bài thi và đạt được số điểm kỳ vọng.

Key takeaways

  • Việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng quan trọng vì có thể giúp thí sinh tối ưu hoá điểm số và không mắc lỗi dùng sai từ/ dùng từ sai ngữ cảnh. 

  • Phân biệt một số từ/ cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong bài thi IELTS: Percent/ Proportion/ Percentage/ Ratio/ Rate; Capital/ Capitol; Historic/ Historical; Alone/ Lonely/ Solitary; Desert/ Dessert; Allude/ Elude; Cite/ Site/ Sight; Principle/ Principal; High/ Tall; Stationary/ Stationery.

Tầm quan trọng của việc hiểu và sử dụng từ ngữ chính xác trong phần thi IELTS 

Lexical Resource là một tiêu chí dùng để chấm điểm trong bài thi IELTS. Trong phần thi này, ở band 4, thí sinh được phép “makes frequent errors in word choices” (mắc lỗi thường xuyên trong việc lựa chọn từ ngữ) nhưng khi lên band 5, yếu tố này đã không được đề cập đến. Tương tự, trong phần thi Writing, từ band 6 trở lên, thí sinh phải đạt yêu cầu “uses an adequate range of vocabulary for the task” (sử dụng 1 một trường từ vựng hợp lý cho bài làm). Điều này đòi hỏi thí sinh phải hiểu và biết sử dụng từ ngữ một cách chính xác.

Các cặp từ dễ bị nhầm lẫn  

Percent/ Percentage/Proportion/ Rate/ Ratio

Percent /pə ˈsent/ (a, adv): phần trăm (%)

Ví dụ: 

  • 25 percent: 25% 

  • The company announced a 21 percent increase in profits. (Công ty đã công bố lợi nhuận tăng 21%.)

Lưu ý: “Percent” dùng sau một con số và không thêm “s. Danh từ này có 2 cách viết: “percent” theo kiểu Mỹ, viết thành “per cent” theo cách của Anh.

Percentage /pəˈsentɪdʒ/ (n): tỉ lệ phần trăm

→ Lưu ý ngữ pháp: là danh từ đếm được; có thể đi cùng với động từ số ít hoặc số nhiều

Ví dụ: 

  • What percentage of the population is/are overweight? (Bao nhiêu phần trăm dân số thừa cân?)

  • A high percentage of the female staff are part-time workers. (Một tỷ lệ cao nhân viên nữ là những người làm việc bán thời gian.)

→ percentage of + Danh từ

Ví dụ: There were downward trends in the percentages of people aged 0-14 and 15-64. (Có xu hướng giảm về tỷ lệ phần trăm của những người trong độ tuổi 0-14 và 15-64.)

→ as a percentage 

Ví dụ: 

The figure is expressed as a percentage. (Con số được biểu thị dưới dạng phần trăm.)

mot-so-cap-tu-thuong-gay-nham-lan-trong-bai-thi-ielts-expressed

Proportion /prəˈpɔːʃn/ (n): là một phần của một tổng

→ Lưu ý ngữ pháp: Tương tự “percentage”, “proportion” cũng là là danh từ đếm được; có thể đi cùng với động từ số ít hoặc số nhiều 

 Ví dụ: 

  • A significant proportion of the books have been translated from other languages. (Một phần đáng kể sách đã được dịch từ các ngôn ngữ khác.)

  • A higher proportion of Americans go on to higher education than is the case in Britain. (Tỷ lệ người Mỹ học lên đại học cao hơn so với trường hợp ở Anh.)

Rate /reɪt/ (n)

→ Lưu ý ngữ pháp: “rate” là danh từ đếm được nên có thể dùng ở dạng số nhiều.

  1. được dùng để đo tốc độ thay đổi của sự vật, sự việc như inflation rate (tỷ lệ lạm phát), growth rate (tỷ lệ tăng trưởng)

Ví dụ: 

  • Figures published today show another fall in the rate of inflation. (Các số liệu được công bố hôm nay cho thấy tỷ lệ lạm phát tiếp tục giảm.)

  • Most people walk at an average rate of five kilometres an hour. (Hầu hết mọi người đi bộ với tốc độ trung bình là 5 km một giờ.)

  1. được dùng để đo tần suất xảy ra của sự vật, sự việc trong một giai đoạn cụ thể như crime rate (tỷ lệ phạm tội), unemployment rate (tỷ lệ thất nghiệp),...

Ví dụ: 

  • a high success/failure rate (tỷ lệ thành công / thất bại cao)

  • We have seen a reduction in the crime rate over the last 12 months. (Chúng tôi đã thấy tỷ lệ tội phạm giảm trong 12 tháng qua.)

  • Local businesses are closing at the rate of three a year. (Các doanh nghiệp địa phương đang đóng cửa với tỷ lệ ba công ty trong một năm.)

Ratio /ˈreɪʃiəʊ/ (n)

Mối quan hệ giữa hai nhóm người hoặc sự vật được biểu thị bằng hai con số cho biết nhóm này lớn hơn nhóm kia bao nhiêu

→ Lưu ý ngữ pháp: số nhiều “ratios” và không thể dùng ‘ratio’ thay thế cho “percentage” hay “proportion” do khác nhau về mặt ý nghĩa.

Ví dụ: What is the ratio of men to women in the department? (Tỷ lệ nam và nữ trong khoa là bao nhiêu?)

Capital/ Capitol

Capital /ˈkæpɪtl/ 

(1) (n): thủ đô/ của cải hoặc tài sản thuộc sở hữu của một doanh nghiệp hoặc một người và có thể được đầu tư hoặc sử dụng để bắt đầu kinh doanh

Ví dụ: 

  • Ha Noi is the capital of Viet Nam. (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.)

  • He had various ideas on how to raise capital for the project. (Ông đã có nhiều ý tưởng về cách huy động vốn cho dự án.)

  • capital investment: vốn đầu tư (= tiền đầu tư vào một doanh nghiệp)

  • capital expenditure/spending: chi tiêu / chi tiêu vốn (= số tiền mà một tổ chức chi cho các tòa nhà, thiết bị, v.v.)

(2) (a) viết hoa/ involving punishment by death (before noun)

Ví dụ:

  • English is written with a capital ‘E’. (Tiếng Anh được viết hoa ‘E’)

  • a capital offence (một hành vi phạm tội)

Capitol /ˈkæpɪtl/ (n) 

Chú ý ngữ pháp: danh từ số ít

(1) (thường theo cụm “the Capitol”) tòa nhà ở Washington DC, nơi Quốc hội Hoa Kỳ (= quốc hội) họp để làm việc về luật mới

(2) một tòa nhà ở mỗi bang của Hoa Kỳ, nơi các chính trị gia gặp nhau để làm việc về luật mới

Ví dụ: the California state capitol (thủ phủ bang California)

Historic/ Historical

Historic /hɪˈstɒrɪk/ (a): quan trọng trong lịch sử

Ví dụ: 

  • the restoration of historic buildings (việc khôi phục các tòa nhà lịch sử) 

  • a historic monument/landmark (một di tích/ cột mốc lịch sử)

  • Take a tour of historic sites in the old city. (Tham quan các di tích lịch sử trong thành phố cổ.)

  • It was a great fight, a historic moment in Irish sport. (Đó là một trận chiến tuyệt vời, một khoảnh khắc lịch sử trong thể thao Ireland.)

  • a historic occasion/events (một dịp/sự kiện lịch sử)

  • The area is of special historic interest. (Khu vực này được quan tâm đặc biệt về mặt lịch sử.)

  • The party has won a historic victory at the polls. (Đảng đã giành được chiến thắng lịch sử tại các cuộc thăm dò ý kiến.)

Historical /hɪˈstɒrɪkl/ (a)

Liên quan đến quá khứ/ môn lịch sử; con người hoặc sự kiện trong quá khứ

Ví dụ: 

  • You must place these events in their historical context. (Bạn phải đặt những sự kiện này trong bối cảnh lịch sử của chúng.)

  • stories based on historical fact (những câu chuyện dựa trên thực tế lịch sử) 

  • This book provides a historical perspective. (Cuốn sách này cung cấp một quan điểm lịch sử.)

  • a historical novel/setting (một cuốn tiểu thuyết/bối cảnh lịch sử)

  • Good historical fiction sheds light on the past. (Tiểu thuyết lịch sử hay làm sáng tỏ quá khứ.)

  • historical documents/records/research. (tài liệu/hồ sơ/nghiên cứu về lịch sử)

→ Lưu ý ngữ pháp: đều là tính từ nên giữ vai trò là tính từ trong câu/ đứng sau danh từ. 

Alone/ Lonely/ Solitary

Alone /əˈləʊn/ (a)

(1) một mình; không có người nào bên cạnh

Ví dụ: 

  • Tom is not alone in finding Rick hard to work with.

  • She did not want to be alone with him. (Cô không muốn ở một mình với anh.)

  • He was afraid of being alone with his thoughts. (Anh sợ cô đơn với những suy nghĩ của mình.)

  • He lives alone. (Anh ấy sống một mình.)

  • I don't like going out alone at night. (Tôi không thích đi chơi một mình vào ban đêm.)

(2) Không có sự giúp đỡ từ người hay vật nào

Ví dụ: 

  • It's hard bringing up children alone. (Thật khó để nuôi dạy con cái một mình.)

mot-so-cap-tu-thuong-gay-nham-lan-trong-bai-thi-ielts-bring-up

  • The assassin said he had acted alone. (Sát thủ nói rằng anh ta đã hành động một mình.)

Lonely /ˈləʊnli/ (a)

(1) cảm giác không vui vì không có bạn bè hay người khác để nói chuyện cùng 

Ví dụ: She often feels lonely at night. (Cô ấy thường cảm giác cô đơn về đêm)

(2) (chỉ một tình huống hoặc khoảng thời gian) buồn và ở một mình

Ví dụ: 

  • all those lonely nights at home watching TV (tất cả những đêm cô đơn ở nhà xem TV)

  • a lonely childhood (một tuổi thơ cô đơn)

  • She contemplated the lonely walk home. (Cô suy tư về bước đi lẻ loi về nhà.)

  • These characters live sad and lonely lives. (Những nhân vật này sống cuộc đời buồn bã và cô đơn.)

(3) (chỉ nơi chốn) nơi mà có ít người lui đến hoặc thăm viếng; hẻo lánh; đồng nghĩa với “isolated” 

Ví dụ: 

  • a lonely beach (một bãi biển hẻo lánh)

  •  a lonely mountain road ( một con đường núi hẻo lánh)

→ Lưu ý ngữ pháp: chỉ đứng trước danh từ

Solitary /ˈləʊnli/ (a)

(1) hoàn thành một mình, không có người khác giúp

Ví dụ: 

  • She enjoys long solitary walks. (Cô ấy thích đi bộ dài trong cô đơn.)

  • He led a solitary life. (Ông sống một cuộc sống đơn độc.)

→ Lưu ý ngữ pháp: chỉ đứng trước danh từ

(2) (chỉ người hoặc vật) tận hưởng việc ở một mình, thường xuyên dành thời gian để ở một mình

Ví dụ: 

  • He was a solitary child. (Anh là một đứa trẻ đơn độc.)

  • Tigers are solitary animals. (Hổ là loài động vật sống đơn độc.)

(3) (chỉ người, vật hoặc nơi chốn) một mình, không có ai xung quanh; đồng nghĩa với từ “single”

Ví dụ: 

  • a solitary farm (một trang trại đơn độc) 

  • A solitary light burned dimly in the hall. (Một ngọn đèn lẻ loi cháy lờ mờ trong đại sảnh.)

Desert/ Dessert

Desert (n) /ˈdezət/: sa mạc

Ví dụ: 

  • the Sahara Desert (sa mạc Sahara)

  • They travelled many miles across burning desert sands. (Họ đã đi nhiều dặm trên sa mạc cát cháy.)

  • Occasionally, we passed a desert oasis surrounded by small tracts of grass and shrub. (Thỉnh thoảng, chúng tôi đi ngang qua một ốc đảo sa mạc được bao quanh bởi những mảng cỏ và cây bụi nhỏ.)

→ (Nghĩa bóng) The town has become a cultural desert. 

Thị trấn đã trở thành một sa mạc văn hóa (= một nơi không có văn hóa)

Dessert (n) /dɪˈzɜːt/: món tráng miệng

Ví dụ:  

  • What's for dessert? (Tráng miệng có món gì?)

  • a rich chocolate dessert (Món tráng miệng socola béo ngậy)

    → Lưu ý chung về ngữ pháp: đều là danh từ chỉ vật.

Elude / Allude

Elude /i'lu:d/ (v): tránh khỏi, lảng tránh, vượt ngoài tầm hiểu biết.

→ elude somebody/something: cố gắng/xoay xở để tránh hoặc thoát khỏi ai đó / cái gì đó, đặc biệt là theo một cách thông minh; trốn tránh ai đó

Ví dụ: 

  • The two men managed to elude the police for six weeks. (Hai người đàn ông đã trốn tránh được cảnh sát trong sáu tuần.)

  • How did the killer elude detection for so long? (Làm thế nào mà kẻ giết người lại trốn tránh sự phát hiện trong thời gian dài như vậy?)

→ elude somebody: trốn tránh, lẩn tránh, làm cho không thể đạt được điều gì đó

Ví dụ: 

  • He was extremely tired but sleep eluded him. (Anh đã vô cùng mệt mỏi nhưng giấc ngủ lại trốn tránh anh.)

  • They're a popular band but chart success has eluded them so far. (Họ là một ban nhạc nổi tiếng nhưng họ không thành công trên bảng xếp hạng cho đến nay.)

  • Finally he remembered the tiny detail that had eluded him the night before. (Cuối cùng anh ta cũng nhớ ra chi tiết nhỏ bé đã lẩn tránh anh ta vào đêm hôm trước.)

Allude /ə'lu:d/ (v)

Nói đến ai/cái gì một cách rút gọn hoặc gián tiếp; ám chỉ; nói bóng gió.

→ allude to somebody/something: (dùng trong trường hợp trang trọng) đề cập đến điều gì đó một cách gián tiếp

Ví dụ: 

  • The problem had been alluded to briefly in earlier discussions. (Vấn đề đã được ám chỉ ngắn gọn trong các cuộc thảo luận trước đó.)

mot-so-cap-tu-thuong-gay-nham-lan-trong-bai-thi-ielts-brief

→ Lưu ý chung về ngữ pháp: đều là động từ nên cần tuân theo 1 số cấu trúc dùng chung nhất định như đã đề cập ở trên. 

Cite/ Site/ Sight

Cite /sait/ (v)

(1) nêu/trích dẫn.

→ cite something: nêu/ trích dẫn cái gì

Ví dụ: 

She cited examples of companies the city has helped relocate or expand. (Bà nêu ví dụ về các công ty mà thành phố đã giúp di dời hoặc mở rộng.)

→ cite somebody/something in something: nêu/ trích dẫn ai/ cái gì trong cái gì 

Ví dụ: 

  • She is the author most often cited in his work. (Cô ấy là tác giả thường được trích dẫn nhiều nhất trong tác phẩm của anh ấy.)

  • She was cited in the divorce proceedings. (Cô đã được viện dẫn trong thủ tục ly hôn.)

(2) cite somebody (for something) đề cập đến ai đó một cách chính thức hoặc công khai vì họ đáng được khen ngợi đặc biệt; khen ngợi 

Ví dụ: He was cited for bravery. (Anh ta được khen ngợi vì sự dũng cảm.)

Site /sait/ (n)

Địa điểm, khu đất (để xây dựng), nơi xảy ra việc gì đó

Ví dụ: 

  • The government has announced the proposed site for the airport. (Chính phủ đã công bố địa điểm được đề xuất cho sân bay.)

  • The inspector may need to make a site visit. (Người kiểm tra có thể cần phải đến thăm địa điểm.)

→ on site: có sẵn 

Ví dụ: 

All the materials are on site so that work can start immediately. (Tất cả các tài liệu đều có tại chỗ để công việc có thể bắt đầu ngay lập tức.)

→ at the site of something: nơi mà mới diễn ra việc gì đó

Ví dụ: People laid flowers at the site of the accident. (Người dân đặt hoa tại nơi xảy ra vụ tai nạn)

Sight /sait/ 

(1) (n): thị lực; đồng nghĩa với từ “eyesight” 

Ví dụ: 

  • She has very good sight. (Cô ấy có thị giác rất tốt.)

  • It's important that you have regular sight tests. (Điều quan trọng là bạn phải kiểm tra thị lực thường xuyên.)

→ to lose your sight: mất thị lực 

Ví dụ: 

The disease has affected her sight badly, which means that she stands a high chance of losing her sight sooner or later. (Căn bệnh đã ảnh hưởng trầm trọng đến thị giác của cô ấy, điều đó có nghĩa là cô ấy có khả năng cao bị mất thị lực.)

→ sight of somebody/something: trong tầm nhìn của ai đó

Ví dụ: 

  • She kept sight of him in her mirror. (Cô luôn nhìn thấy anh trong gương của mình.)

  • She caught sight of a car in the distance. (Cô bắt gặp một chiếc ô tô ở đằng xa.)

  • After ten days at sea, we had our first sight of land. (Sau mười ngày lênh đênh trên biển, chúng tôi đã có cái nhìn đầu tiên về đất liền.)

→ at the sight of somebody/something: nhìn thấy ai đó/ cái gì đó

Ví dụ: 

I have been known to faint at the sight of blood. (Tôi đã được biết là đã ngất xỉu khi nhìn thấy máu.)

→ on sight: trong tầm ngắm

Ví dụ: 

The soldiers were given orders to shoot on sight. (Những người lính được lệnh bắn tất cả những gì trong tầm ngắm của họ.)

→ out of somebody's sight: ngoài tầm nhìn

Ví dụ: 

She never lets her daughter out of her sight. (Cô ấy không bao giờ để con gái mình khuất tầm mắt/luôn giữ con gái ở nơi cô ấy có thể nhìn thấy)

(2) (v) = quan sát, nhìn thấy một cách bất ngờ, đặc biệt là thứ mà đang tìm kiếm

Ví dụ: 

After twelve days at sea, they sighted land. (Sau mười hai ngày lênh đênh trên biển, họ đã nhìn thấy đất liền.)

→ Lưu ý: dùng trong trường hợp trang trọng.

Principle/ Principal

Principal /'prinsəpl/ 

(1) (n) hiệu trưởng (trường phổ thông)

Ví dụ: 

The regulations have been opposed by local high school principals. (Các quy định đã bị phản đối bởi các hiệu trưởng trường trung học địa phương.)

(2) (adj) chính, chủ yếu 

Ví dụ: 

  • The principal reason for this omission is lack of time. (Lý do chính cho sự thiếu sót này là việc thiếu thời gian.)

  • New roads will link the principal cities of the area. (Những con đường mới sẽ liên kết các thành phố chính của khu vực.)

  • My principal concern is to get the job done fast. (Mối quan tâm chính của tôi là hoàn thành công việc nhanh chóng.)

Principle / 'prinsəpl/ (n): nguyên tắc, luật lệ

→ stick to your principles: bám sát, tuân thủ nguyên tắc

Ví dụ: Stick to your principles and tell him you won't do it. (Hãy tuân thủ các nguyên tắc của bạn và nói với anh ấy rằng bạn sẽ không làm điều đó.)

→ against your principles: trái với nguyên tắc

Ví dụ: 

I refuse to lie about it; it's against my principles. (Tôi từ chối nói dối về điều đó; nó trái với nguyên tắc của tôi)

→ on principle: về nguyên tắc

Ví dụ: He doesn't invest in the arms industry on principle. (Về nguyên tắc, ông ấy không đầu tư vào ngành công nghiệp vũ khí.)

→ principle for something/ doing something: nguyên tắc làm gì đó

Ví dụ: 

  • Draft principles for the management of shared natural resources (dự thảo các nguyên tắc quản lý tài nguyên thiên nhiên dùng chung)

  • A document setting out principles for resolving the dispute (một tài liệu đưa ra các nguyên tắc để giải quyết tranh chấp)

High/ Tall

  • Tall /tɔːl/ (a): chủ yếu được dùng để nói về chiều cao của người, cây cối, các tòa nhà, và một số vật khác có chiều cao lớn hơn chiều rộng của nó như cây cột điện. 

Ví dụ: Burj Khalifa is the tallest building in the world. (Burj Khalifa là tòa nhà cao nhất thế giới.)

  • High /haɪ/ (a): cao, dùng trong các trường hợp còn lại. Dùng để nói về các trường hợp đo khoảng cách từ dưới lên trên. Ví dụ như đo chiều cao từ chân núi lên đỉnh núi. 

Ví dụ: Mount Everest is the highest mountain in the world. (Đỉnh Everest là đỉnh núi cao nhất thế giới)

→ Lưu ý: Trong đo lường, “tall” dùng cho người, “high” dùng cho vật.

Ví dụ: How tall are you? (Bạn cao bao nhiêu?)

- I am 1m6 tall. (Tôi cao 1m6)

That tree is about 30m high. (Cái cây kia cao khoảng 30m).

mot-so-cap-tu-thuong-gay-nham-lan-trong-bai-thi-ielts-tree

→ Không sử dụng: How high are you?

Stationary/ Stationery

Stationary /ˈsteɪʃənri/ /ˈsteɪʃəneri/ (a)

(1) bất động, đứng yên

Ví dụ: I walked down one of the stationary escalators. (Tôi bước xuống một trong những thang cuốn đứng yên.)

(2) không thay đổi về mặt số lượng/ điều kiện; ổn định. Tính từ đồng nghĩa với từ “static”

Ví dụ: 

Prices on the stock market, which have been stationary/static, are now rising again.(Giá trên thị trường chứng khoán, vốn đã ổn định, nay đang tăng trở lại.)

  • Stationery /ˈsteɪʃənri/ /ˈsteɪʃəneri/ (n): văn phòng phẩm; 1 loại giấy có chất lượng tốt chuyên để viết thư. 

Ví dụ: When school finished he threw all of his stationery away as he no longer needed it. (Khi tan học, anh ấy đã ném tất cả văn phòng phẩm của mình đi vì anh ấy không còn cần chúng nữa.)

→ Lưu ý chung về loại từ: “stationary” là tính từ còn “stationery” là danh từ không đếm được.

Bài tập thực hành

Điền các từ vào chỗ trống thích hợp để câu mang ý nghĩa. 

  1. Percent/ Proportion

The _______________ of money spent on furniture has increased 15 _______________. 

  1. Capital/ Capitol

Changes occured in the _______________ city is the result of discussion that took place in the _______________.  

  1. Historic/ Historical

The story based on _______________ fact tells about the _______________victory of a country. 

  1. Alone - Lonely

She lives _______________and often feels _______________. 

  1. Desert/ Dessert

We never believed the moment they told us that they had had ice-cream as _______________ in a _______________ oasis.

  1. Eluded/ Alluded

During the dinner, the problem related to the time when she had _______________ her violent husband was _______________ to.

  1. Cited/ Site/ Sighted

As  _______________ by the police, the witnesses were asked whether they  _______________ any suspects on the  _______________ of the accident.  

  1. Principle/ Principal

The _______________ said that students should wear uniforms on_______________.

  1. High/ Tallest

She is the _______________ student in this class but that shelf is still too _______________ for her to reach. 

  1. Stationary/ Stationery

While I was choosing some _______________  for my office, there was an accident between a car and a _______________ bike. 

Đáp án: 

  1. The proportion of money spent on furniture has increased to 15 percent. (Tỷ lệ chi tiền cho đồ nội thất đã tăng lên 15 phần trăm.)

  2. Changes occured in the capital city is the result of discussion that took place in the capitol. (Những thay đổi xảy ra ở thủ đô là kết quả của cuộc họp diễn ra ở toà nhà quốc hội.)

  3. The story based on historical fact tells about the historic victory of a country. (Những gì đã xảy ra ở thủ đô của bang là kết quả của những thay đổi xảy ra ở thủ đô.)

  4. She lives alone and often feels lonely. (Cô ấy sống một mình và thường cảm thấy cô đơn)

  5. We never believed the moment they told us that they had had ice-cream as dessert in a desert oasis. (Chúng tôi không bao giờ tin vào khoảnh khắc họ nói với chúng tôi rằng họ đã ăn kem như một món tráng miệng trong một ốc đảo sa mạc.)

  6.  During the dinner, the problem related to the time when she had eluded her violent husband was alluded to. ( Trong bữa tối, vấn đề liên quan đến lần trốn tránh người chồng bạo lực đã được cô ấy ám chỉ đến.)

  7. As cited by the police, the witnesses were asked whether they sighted any suspects on the site of the accident. (Theo trích dẫn của cảnh sát, các nhân chứng được hỏi liệu họ có nhìn thấy bất kỳ kẻ tình nghi nào ở nơi xảy ra vụ tai nạn hay không.) 

  8. The principal said students should wear uniforms on principle. (Hiệu trưởng cho rằng về nguyên tắc, học sinh nên mặc đồng phục.)

  9. She is the tallest student in this class but that shelf is too high for her to reach. (Cô ấy là học sinh cao nhất trong lớp này nhưng cái giá đó quá cao đến nỗi mà cô ấy cũng không thể với tới.)

  10. While I was choosing some stationery for my office, there was an accident between a car and a stationary bike. (Trong khi tôi đang chọn một số văn phòng phẩm cho văn phòng của mình, đã có một vụ tai nạn giữa một chiếc ô tô và một chiếc xe đạp đang đứng yên.)

Tổng kết

Nếu người học muốn đạt band cao hơn trong 2 kỹ năng Speaking và Writing nói riêng và của bài thi IELTS nói chung, người học nên phân biệt được các cặp từ dễ gây nhầm lẫn và nắm rõ cách sử dụng khác nhau của từng từ. Ngoài ra, tác giả hy vọng thông qua bài viết này, người học có thể có cái nhìn học thuật hơn về ngôn ngữ, ghi nhớ ý nghĩa, cách sử dụng và lưu ý ngữ pháp của một số từ dễ gây nhầm để từ đó giúp cải thiện điểm số.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.