Một số quan niệm sai lầm trong IELTS Writing task 2

Bài viết sau đây sẽ thảo luận một số quan niệm sai lầm trong IELTS Writing mà người học thường mắc phải để khắc phục và đạt điểm cao.
Published on
mot-so-quan-niem-sai-lam-trong-ielts-writing-task-2

Để đạt được điểm cao, ngoài việc trau dồi các kiến thức về ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng đồng thời luyện tập thành thạo khi làm bài thi thử IELTS; thí sinh còn cần đảm bảo các hiểu biết, các quan niệm về bài thi IELTS của mình là đúng. Đã có rất nhiều thí sinh không đạt được mục tiêu đề ra do có các quan niệm không đúng về bài thi IELTS. Vậy các quan niệm sai lầm đó là gì? Bài viết sau đây sẽ thảo luận một số quan niệm sai lầm trong IELTS Writing mà người học thường mắc phải khi làm bài.

Hạn chế nêu lập trường/quan điểm cá nhân

Một quan niệm khá phổ biến của người học kỹ năng viết học thuật nói chung và IELTS Writing nói riêng là phải tránh hoặc hạn chế tối đa việc nêu ra ý kiến chủ quan về một vấn đề trong bài viết. Tuy nhiên, việc áp dụng quan niệm này một cách quá cứng nhắc không chỉ hạn chế chức năng truyền đạt của bài viết, mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng yêu cầu của đề bài. Trên thực tế, việc có nên nêu lập trường trong bài viết hay không phụ thuộc vào câu hỏi của bài IELTS Writing.

IELTS Writing có thể được chia thành các dạng bài chính như Cause – Effect/Solution (giải thích nguyên nhân, tác động và giải pháp về một hiện tượng hoặc sự kiện), Discussion (thảo luận nhiều khía cạnh khác nhau của vấn đề, chẳng hạn mặt lợi và hại), Opinion (đưa ra nhận định về một đối tượng hoặc hiện tượng), và Mixed (tức là có sự đan xen nhiều yêu cầu đã nêu ở trên). Khi đề bài đặt những câu hỏi như ‘Do you think…?’, ‘Do you agree or disagree…’, ‘To what extent do you agree or disagree…?’, ‘What is your opinion…?’ hay những hình thức tương tự, người viết phải thể hiện lập trường rõ ràng, đặc biệt trong phần mở bài.

Đối chiếu với thang chấm điểm IELTS Writing, để đạt được từ điểm 7 trở lên, người viết cần ‘present a clear position throughout the response’ (trình bài một lập trường rõ ràng xuyên suốt phần trả lời câu hỏi). Do đó, khi đã xác lập được lập trường cho toàn bài ở phần mở bài, người viết sẽ tiến hành xây dựng 2 đoạn thân bài bổ trợ (và có thể 1 đoạn counter-argument). Đoạn kết bài có vai trò tóm tắt những luận điểm chính và tái khẳng định lập trường của người viết. 

Tuy nhiên, đối với các dạng câu hỏi khác, chẳng hạn thảo luận “Discuss the benefits and drawbacks of…”, “What are the advantages and disadvantages of…”, hay tương tự, người viết không nên thể hiện quan điểm cá nhân ngay từ mở bài. Thay vào đó, người viết phải duy trì được tính cân bằng trong đoạn thân bài (phân tích hai khía cạnh của vấn đề), và chỉ nêu lập trường trong phần kết bài, sau khi đã tóm tắt những ý chính đã được thảo luận.

Đọc thêm: Các lỗi phát triển ý trong IELTS Writing Task 2

Hạn chế sử dụng đại từ nhân xưng

Một quan niệm sai lầm trong IELTS Writing liên quan trực tiếp đến vấn đề nêu ở trên là việc sử dụng mạo từ danh xưng như “I” (tôi) trong IELTS Writing. Nhiều người cho rằng không nên sử dụng đạt từ nhân xưng khi làm bài luận IELTS bởi đây là thể loại “học thuật” (academic), bởi lẽ viết học thuật nhìn chung không khuyến khích những từ phản ánh góc nhìn phiến diện, cá nhân. Tuy nhiên, bài thi IELTS không nhất thiết phải giống với những bài luận ở trường đại học hay các bài báo nghiên cứu ở các tạp chí khoa học. Khi viết bài nghiên cứu, người viết có thể trích dẫn sách và tạp chí để hỗ trợ lập luận của mình, từ đó đảm bảo tính khách quan và chính xác. Đối với IELTS, người viết không có nguồn tham khảo và chỉ có khoảng 40 phút để hoàn thiện đề thi IELTS Writing Task 2. Do đó, kinh nghiệm và lập luận cảm quan là tư liệu duy nhất cho các bài viết đó.

Như đã phân tích ở trên, người viết không cứng nhắc trong việc né tránh đưa ra quan điểm cá nhân và sử dụng mẫu câu bị động hay lối viết gián tiếp (như One thinks, One believe) để hạn chế sử dụng “I” trong bài. Thay vào đó, cần phân tích đề bài và linh hoạt trong việc trả lời câu hỏi. Quan sát một số đề bài sau:

  • “Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own experience or knowledge“ (Nêu lý do cho câu trả lời của bạn và kèm theo những ví dụ liên quan từ kinh nghiệm hoặc kiến thức của bản than).
  • “To what extent do you agree or disagree?” (Bạn đồng ý hay không đồng ý ở mức độ nào)
  • “Discuss both opinions and give your opinion” (Thảo luận của hai luồng ý kiến và nêu lập trường của bạn)

Những đề bài trên hàm ý người viết có thể và nên sử dụng đại từ nhân xưng khi cần thiết trong bài luận của mình. Nói chung, mặc dù một bài luận IELTS mang tính học thuật cao và đòi hỏi một sự trang trọng nhất định, nhưng nó không nhất thiết phải tuân theo quy chuẩn khắt khe của một bài nghiên cứu học thuật, và nó có thể mang dấu ấn cá nhân với việc sử dụng đại từ nhân xưng.

Tuy nhiên, người viết cũng cần cẩn trọng khi sử dụng “I” trong bài viết. Thứ nhất, người viết có thể xưng “I” trong câu luận đề (thesis statement) ở phần mở bài, chẳng hạn:

  • “In my opinion, students should not have to wear school uniforms”. (Theo tôi, học sinh không nên mặc đồng phục)
  • “I do not believe that students should wear school uniforms”. (Tôi không nghĩ rằng học sinh nên mặc đồng phục)
  • “I agree that wearing school uniforms is necessary for the following reasons”. (Tôi đồng ý rằng việc mặc đồng phục là cần thiết vì những lý do sau)

Lợi ích của việc sử dụng “I” ở đây là người đọc dễ dàng nắm bắt được lập trường của người viết. Như đã đề cập, một tiêu chí quan trọng của IELTS Writing Task 2 là “lập trường rõ rang của tác giả”. Nếu người viết sử dụng những từ thiếu tính cá nhân, có khả năng giám khảo sẽ khó phát hiện và đánh giá luận điểm trong bài. Nguyên tắc này cũng áp dụng với phần kết bài, nơi người viết cần tái khẳng định quan điểm cá nhân. Quan sát ví dụ sau để thấy lập trường rõ ràng của tác giả:

On balance, I would argue that although it is not realistic to remove all opportunities for privately funded research, governments should have the main responsibility for the monitoring and controlling of this. Strong checks and balances need to be in place to ensure future research is ethical and productive.

(Xem xét cân bằng, tôi cho rằng mặc dù việc loại bỏ tất cả các cơ hội cho nghiên cứu do tư nhân tài trợ là không thực tế, nhưng các chính phủ nên có trách nhiệm chính trong việc giám sát và kiểm soát lĩnh vực này. Cần phải kiểm tra và cân bằng vững vàng để đảm bảo nghiên cứu trong tương lai có đạo đức và hiệu quả.)

Đọc thêm: Lỗi giả định ngầm trong IELTS Writing Task 2 và cách khắc phục

Sử dụng số liệu báo cáo và ví dụ cụ thể 

Một quan niệm sai lầm trong IELTS Writing phổ biến khác là trích dẫn báo cáo hoặc dữ kiện và số liệu, đôi khi do người viết tự bịa ra, để làm bài viết thuyết phục hơn. Tuy nhiên, IELTS Writing Task 2 không phải các bài văn hay bài nghiên cứu khoa học đòi hỏi dữ liệu hay các câu trích dẫn nổi tiếng. Thay vào đó, bài luận IELTS yêu cầu người viết phân tích quan điểm và ý tưởng của mình về những chủ đề xã hội quen thuộc. Nói cách khác, người viết phát triển bài luận dựa trên quan sát và hiểu biết của bản thân. 

Cụ thể, việc trích dẫn báo cáo khoa học nhằm phục vụ cho các công trình nghiên cứu học thuật nhằm (1) thể hiện người viết có hiểu biết sâu rộng về đề tài nghiên cứu của mình, (2) củng cố sức nặng cho lập luận, (3) tránh bẫy đạo văn. Điều này rất khác với một bài IELTS Task 2 gồm khoảng 250 chữ về một chủ đề bất kỳ và được viết trong khoảng 40 phút. Việc trích dẫn một nghiên cứu có thật và liên quan là rất khó, và cũng thêm nhiều giá trị cho bài viết. Mặt khác, IELTS là một kỳ thi đánh giá khả năng ngôn ngữ chứ không phải kiến thức. Người viết nên tập trung vào lập luận và ngôn từ được sử dụng trong bài viết.

Nếu người viết thực sự muốn trích dẫn nghiên cứu, không cần phải quá chi tiết về công trình nghiên cứu đó (như tác giả, tiêu đề, năm xuất bản) như khi trích dẫn thông thường. Thay vào đó, có thể vận dụng một số lối diễn đạt sau:

  • Research has shown…
  • As has been frequently shown…
  • According to a study published recently…
  • According to recent research… (lưu ý ‘research‘ không đếm được, nên không sử dụng dạng số nhiều hay “a”)
  • A recent report has revealed/shown/indicated 
  • Research findings reveal/show/indicate that…
  • A survey/study was carried out/conducted which proved that…
  • In a recent report, it emerged that…
  • There is evidence to suggest that…

(Nguồn: IELTS with Fiona)

Đọc thêm: Những lỗi logic phổ biến trong IELTS Writing Task 2 và cách khắc phục

Kết luận

Bài viết trên đây đề cập đến một số quan niệm sai lầm trong IELTS Writing mà người học thường mắc phải. Đây không phải là một danh sách đầy đủ các vấn đề phổ biến, mà bài viết này đưa ra những vấn đề nổi cộm nhất trong phần thi IELTS Writing Task 2. Tóm lại, để có được một bài viết tốt, người viết không cần áp dụng những quy tắc máy móc mà cần tập trung phân tích và hiểu đề bài, từ đó có cách tiếp cận hiệu quả và chính xác nhất.

Đọc thêm: Cách viết IELTS Writing Task 2: Những lỗi thường gặp khi đưa ra ví dụ và giải pháp

Hà Nam Thắng

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề