Những từ tiếng Anh có cách sử dụng gây tranh cãi – Phần 2

Trong phần một của chủ đề từ tiếng Anh gây tranh cãi, người viết đã giới thiệu đến người đọc các nội dung về tranh cãi trong từ bắt đầu câu và tranh cãi về chức năng từ. Phần hai dưới đây tiếp tục cung cấp các thông tin về sự khác biệt trong cách sử dụng giữa các từ đồng nghĩa và giải pháp xử lý. 
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

nhung-tu-tieng-anh-co-cach-su-dung-gay-tranh-cai-phan-2

Trong phần một của chủ đề từ tiếng Anh gây tranh cãi, người viết đã giới thiệu đến người đọc các nội dung về tranh cãi trong từ bắt đầu câu và tranh cãi về chức năng từ. Phần hai dưới đây tiếp tục cung cấp các thông tin về sự khác biệt trong cách sử dụng giữa các từ đồng nghĩa và giải pháp xử lý. 

Tranh cãi về sự khác biệt giữa những từ đồng nghĩa

Between và among

nhung-tu-tieng-anh-co-cach-su-dung-gay-tranh-cai-va-giai-phap-phan-2-between-amongbetween và among

Vấn đề gây tranh cãi

Có nhiều ý kiến cho rằng between chỉ được sử dụng trong trường hợp nói tới chính xác hai đối tượng được phân chia rạch ròi, trong đó có bao gồm từ điển Cambridge (Cambridge Dictionary, n.d.-a)

Ví dụ:

I was forced to choose between an apartment and a small house.

Tuy nhiên, cách sử dụng từ between như trên đang được nhiều từ điển và style guide khác coi là quá cứng nhắc, vì từ between thường được sử dụng khi nói đến nhiều hơn hai đối tượng (Associated Press, 2019; Fogarty, 2016; Grammarly, 2016; Merriam-Webster, n.d.-a).

Ví dụ:

You never have to choose between speed to market, great content or compliance again. (PR Newswire)

Giải pháp

Như đã thấy ở trên, việc sử dụng từ “between” không hoàn toàn phụ thuộc vào số lượng đối tượng nói đến trong câu. Tuy nhiên, người học cần chú ý rằng between chỉ được dùng đối với các đối tượng được coi là tách biệt hẳn với nhau.

VD: How to choose between Netflix, Hulu and more subscription services. (USA Today)

Cách dùng từ “between” ở đây là đúng, do các dịch vụ như Hulu và Netflix đều là những đối tượng riêng biệt, độc lập với nhau. Trong trường hợp các đối tượng được coi là một tập thể, và không tách biệt nhau hoàn toàn, người học nên sử dụng từ “among”.

Ví dụ: The United States is among the wealthiest countries in the world. (Afghanistan, Madagascar, Malawi: Among the poorest in the world. – USA Today)

Amid, while, among và amidst, whilst, amongst

nhung-tu-tieng-anh-co-cach-su-dung-gay-tranh-cai-va-giai-phap-phan-2-amid-while-among-amidstamid, while, among và amidst, whilst, amongst

Vấn đề gây tranh cãi

Tuy các từ trên không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng những dạng kết thúc bằng -st thường được nhiều người viết dùng để làm bài viết trở nên trang trọng và tri thức hơn. Nhiều style guide khuyến cáo người viết không sử dụng các từ dạng trên (Associated Press, 2019; University of Chicago Press, 2003), vì chúng không phổ biến và có thể khiến bài viết mang tính tự phụ và khoe khoang (Merriam-Webster, n.d.-a). Tuy nhiên, việc sử dụng các từ đuôi -st vẫn có thể được gặp trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là Anh Anh.

Ví dụ:

Anh Anh

  • In Uganda, mothers in labour die amidst coronavirus lockdown (Reuters, 09/04/2020)

  • Quarantine companions: ‘If you can give a pet a home whilst self-isolating it’s fabulous’ (The Guardian, 26/04/2020)

  • First Hong Kong policeman infected by virus, concern of contagion amongst force (Reuters, 21/02/2020)

Anh Mỹ

  • Peru’s president survives impeachment vote amidst COVID-19 turmoil (AP, 19/09/2020)

  • Australian man recounts fighting off snake whilst driving (CNN, 07/07/2020)

  • New initiative aims to rectify racial disparity amongst pregnant women, moms. (ABC News, 20/09/2020)

Giải pháp

Do những từ trên giống nhau hoàn toàn về mặt nghĩa nên người học hoàn toàn có thể sử dụng các từ trên thay nhau. Hơn nữa, người học cũng không nên lo lắng về việc việc sắc thái cổ hủ của các từ đuôi -st. Như các ví dụ đã đưa ra cho thấy, các từ như vậy dù không phổ biến nhưng vẫn được sử dụng một cách tương đối rộng rãi cho tới thời điểm hiện tại trong cả Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, các từ trên vẫn có thể mang sắc thái tự trọng, khoe khoang. Do vậy, người học nên điều chỉnh cách sử dụng từ tương ứng với sắc thái muốn diễn đạt trong văn bản.

Raise và rear

nhung-tu-tieng-anh-co-cach-su-dung-gay-tranh-cai-va-giai-phap-phan-2-raise-rearraise và rear

Vấn đề gây tranh cãi

Hai từ trên đều mang nghĩa là nuôi nấng, nhưng có nhiều quan điểm cho rằng từ “raise” chỉ có thể được dùng để ám chỉ việc nuôi động vật hoặc thực vật, còn từ “rear” chỉ được dùng để miêu tả việc nuôi nấng một con người. Phản bác lại quan điểm trên, nhiều style guide và từ điển cho rằng từ “raise” có thể được sử dụng để ám chỉ việc nuôi nấng mọi sinh vật sống, bao gồm cả động thực vật và con người (Associated Press, 2019; Dictionary.com, n.d.-b).

Ví dụ:

  • Raise dùng để miêu tả việc nuôi con người:

Raising a child costs $233,610. Are you financially prepared to be a parent? (USA Today)

  • Raise dùng để miêu tả việc nuôi động vật:

…production in the southwestern U.S., where environmental conditions are driving up the cost of raising cattle. (Grant aimed at making cattle ranching more sustainable – AP)

Raise dùng để miêu tả việc nuôi thực vật:

…operate a small community farm are raising crops for local food banks… (Student-run Purdue farm raising produce for food banks – AP)

Tuy nhiên, đối tượng của việc dùng từ “rear” vẫn chưa đồng nhất, và các từ điển còn đưa ra nhiều quan điểm trái ngược hẳn nhau về từ này. AP cho rằng “rear” chỉ được dùng để miêu tả việc nuôi nấng con trẻ (Associated Press, 2019). Mở rộng khái niệm trên, Cambridge, Oxford và Dictionary.com đều cho rằng từ “rear” chỉ có thể được dùng để miêu tả việc nuôi nấng con người và động vật (Advanced Learner’s Dictionary, n.d.; Cambridge English Dictionary, n.d.; Dictionary.com, n.d.-b). Tuy nhiên, Merriam-Webster và Farlex lại cho rằng từ này cũng có thể được dùng để ám chỉ việc nuôi trồng cây cối  (Merriam-Webster, n.d.-c; The Free Dictionary, n.d.). Các ví dụ dưới đây cho thấy rằng mọi cách sử dụng được liệt kê đều xuất hiện trong văn bản tiếng Anh.

  • Rear được dùng để miêu tả việc nuôi nấng người: 

Unconditional love isn’t part of proper child rearing. (AP)

  • Rear được dùng để miêu tả việc nuôi động vật (xuất hiện nhiều hơn trong Anh Anh):

Helping rear animals that are sold for meat has encouraged pupils to think more about… (School farms and eating animals you have cared for – BBC News)

  • Rear được dùng để miêu tả việc nuôi trồng cây cối (hiếm gặp):

…with Joe Dallesandro rearing exotic plants, poisoning women and eventually metamorphosing… (Rita Gam obituary – The Guardian)

Giải pháp  

Như các ví dụ trên đã cho thấy, cả hai từ “raise” và “rear” đều được dùng để ám chỉ nhiều sinh vật sống khác nhau, và nghĩa của các từ trên không bó hẹp như các quan điểm truyền thống đã đề xuất. Tuy nhiên, dựa vào các ví dụ trên, có thể đưa ra kết luận rằng từ “raise” có thể được dùng để ám chỉ việc nuôi dưỡng mọi sinh vật sống, bao gồm cả động thực vật lẫn con người. Đối với “rear”, từ này hầu như luôn luôn được sử dụng để ám chỉ việc nuôi nấng con người, và các cách sử dụng khác hầu như không xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại.

Tổng kết

Bài viết trên đã trình bày một số cách sử dụng từ tiếng Anh gây tranh cãi, thông qua việc trình bày quan điểm của các style guide, đưa ra các ví dụ minh hoạ cụ thể cho từng trường hợp, và đưa ra kết luận chung dựa trên các bằng chứng đã trình bày. Thông qua bài viết trên, người học có thể có được góc nhìn khách quan hơn về các trường hợp từ tiếng Anh gây tranh cãi đã liệt kê, từ đó giúp người học tự tin hơn trong việc sử dụng và hiểu những trường hợp gây tranh cãi trên.

Vũ Trọng Hiếu

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.