Notice là gì? To V hay Ving, giới từ đi kèm và các cụm từ thường gặp
Key takeaways
Cần hiểu rõ sự khác biệt giữa notice (danh từ) và notice (động từ).
Chú ý các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn: notice + V-ing, notice + V-bare
Cần phân biệt notice với các từ gần nghĩa khác như observe, detect, spot, realise.
Trong quá trình giao tiếp và học thuật, notice là một trong những từ vựng xuất hiện với tần suất cao nhưng lại có thể gây ra nhiều nhầm lẫn đối với người học tiếng Anh ở trình độ A2 hoặc B1. Một số người sử dụng chưa phân biệt rõ notice trong vai trò danh từ và động từ, chưa nắm vững sự khác biệt giữa các cấu trúc của notice, hoặc lúng túng khi lựa chọn giới từ phù hợp trong các cụm từ cố định.
Bài viết dưới đây giới thiệu định nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng và bài tập áp dụng của notice, nhằm giúp người học nắm rõ cách sử dụng chính xác của từ này.
Notice là gì?
Notice là từ tiếng Anh có nghĩa chính là “thông báo”, “sự chú ý” khi làm danh từ và “nhận thấy”, “để ý” khi làm động từ. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp, văn bản hành chính, môi trường làm việc và các thông báo công cộng.
Cách phát âm: Notice /ˈnəʊ.tɪs/ (UK) – /ˈnoʊ.t̬ɪs/ (US)
Về mặt từ nguyên, “notice” bắt nguồn từ tiếng Latin notitia (sự nhận biết, hiểu biết) và tiếng Pháp cổ noticer (ghi chú, lưu ý). Do đó, các nghĩa hiện đại của notice đều xoay quanh nghĩa trung tâm là quan sát, chú ý các thông tin được truyền đạt. [1]
Notice nghĩa là gì khi làm danh từ?
Khi đóng vai trò danh từ, “notice” có ba nhóm nghĩa chính: thông báo, sự chú ý, và thời gian báo trước trong ngữ cảnh công việc hoặc hợp đồng.

Notice = Thông báo, thông tin, hướng dẫn
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Notice được dùng để chỉ bảng thông báo, tờ thông báo, văn bản hướng dẫn, hoặc cảnh báo bằng chữ viết tại nơi công cộng, công ty, trường học hoặc tòa nhà. Với nghĩa này, notice đồng nghĩa với announcement/ written information.
Ví dụ:
Please read the notice on the board before entering the building. (Hãy đọc thông báo trên bảng trước khi vào tòa nhà.)
Tenants received a notice about the upcoming maintenance. (Người thuê nhà đã nhận được thông báo về việc bảo trì sắp tới.)
Notice = Sự chú ý, sự nhận biết
Ở nghĩa này, notice đề cập đến sự quan sát hoặc chú ý dành cho một người hoặc sự việc. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả mức độ quan tâm hoặc sự nhận ra điều gì đó.
Ví dụ:
His hard work finally got the notice it deserved. (Sự chăm chỉ của anh ấy cuối cùng cũng nhận được sự chú ý xứng đáng.)
The change happened without anyone’s notice. (Sự thay đổi diễn ra mà không ai chú ý.)
Notice = Thời gian báo trước
Notice còn được dùng để chỉ khoảng thời gian mà một cá nhân hoặc tổ chức phải thông báo trước khi chấm dứt hợp đồng, nghỉ việc hoặc hủy một thỏa thuận. Đây là nghĩa thường gặp trong môi trường công việc và pháp lý.
Ví dụ:
Employees must give two weeks’ notice before resigning. (Nhân viên phải gửi thông báo trước hai tuần trước khi nghỉ việc.)
You need to provide a 30-day notice to terminate the lease. (Bạn cần đưa ra thông báo trước 30 ngày để chấm dứt hợp đồng thuê.)
Notice nghĩa là gì khi làm động từ?
Nghĩa: nhận ra, quan sát thấy, chú ý đến điều gì đó bằng giác quan hoặc nhận thức. Việc nhận biết này thường diễn ra tự nhiên, không mang tính quan sát có chủ đích. Sử dụng notice khi người nói muốn mô tả việc “tình cờ nhận ra” điều gì đó trong khoảnh khắc.
Cấu trúc: notice + something/someone.
Ví dụ:
I didn’t notice him standing at the door. (Tôi đã không để ý thấy anh ấy đang đứng ở cửa.)
She noticed a strange smell in the kitchen. (Cô ấy nhận ra một mùi lạ trong bếp.)
Did you notice how quiet the office was this morning? (Bạn có nhận thấy văn phòng yên tĩnh như thế nào sáng nay không?)
He noticed that the lights were still on. (Anh ấy nhận ra rằng đèn vẫn còn bật.)
I noticed a small error in the report. (Tôi nhận ra một lỗi nhỏ trong báo cáo.)
She didn’t notice that he had already left. (Cô ấy không nhận ra rằng anh ấy đã rời đi.)
Did you notice how the tone of the meeting changed? (Bạn có để ý cuộc họp đã đổi không khí như thế nào không?)
Sau notice là to V hay V-ing?
Khi notice là động từ chỉ sự nhận biết, không dùng cấu trúc notice + somebody + to V. Nếu hỏi notice + V gì, câu trả lời là dùng notice + somebody/something + V nguyên mẫu không “to” để nói về toàn bộ hành động hoặc dùng V-ing để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Sau notice cũng có thể là tân ngữ hoặc mệnh đề. [2]
Notice + something/somebody
Công thức: S + notice + something/somebody
Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc ai đó nhận thấy hoặc để ý điều gì bằng mắt hoặc qua cảm nhận tự nhiên, không chủ đích.
Lưu ý: Không sử dụng cho hành động quan sát có chủ đích (khi đó dùng observe hoặc watch).
Ví dụ:
She noticed the new logo on the company’s website. (Cô ấy nhận thấy logo mới trên trang web của công ty.)
I didn’t notice any mistakes in the report. (Tôi không để ý lỗi nào trong bản báo cáo.)
They noticed someone standing near the entrance. (Họ chú ý thấy có ai đó đang đứng gần lối vào.)
Notice + that clause
Công thức: S + notice + that + S + V
Ý nghĩa: Dùng khi người nói nhận ra một sự việc hoặc tình huống. Trong văn nói, that có thể được lược bỏ.
Ví dụ:
I noticed that the lights were still on. (Tôi nhận thấy rằng đèn vẫn còn bật.)
She noticed that he looked tired after the meeting. (Cô ấy nhận thấy rằng trông anh ấy mệt sau buổi họp.)
We noticed that our sales improved last quarter. (Chúng tôi nhận thấy rằng doanh số đã tăng trong quý trước.)

Notice + wh-clause
Công thức: S + notice + how/what/where/when + S + V
Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc nhận thấy cách thức, nội dung, địa điểm hoặc thời điểm của một sự việc.
Ví dụ:
She noticed how quickly he solved the problem. (Cô ấy nhận thấy anh ấy giải quyết vấn đề nhanh như thế nào.)
I noticed what you said during the presentation. (Tôi để ý những gì bạn nói trong buổi thuyết trình.)
They noticed where the sound was coming from. (Họ nhận ra âm thanh phát ra từ đâu.)
He noticed when the door quietly opened. (Anh ấy nhận thấy khi cánh cửa khẽ mở.)
Notice + somebody/something + V nguyên mẫu
Công thức: S + notice + O + V (động từ nguyên mẫu)
Ý nghĩa: Nhận thấy ai đó làm gì, toàn bộ hành động được quan sát hoặc nhận ra từ đầu đến cuối. Nhấn mạnh vào người thực hiện hành động. Thường dùng khi người học nhìn thấy đầy đủ hành động xảy ra.
Ví dụ:
I noticed him leave the office early. (Tôi nhận thấy anh ấy rời văn phòng sớm.)
She noticed the cat jump onto the table. (Cô ấy thấy con mèo nhảy lên bàn.)
We noticed the workers finish the task before noon. (Chúng tôi thấy công nhân hoàn thành nhiệm vụ trước buổi trưa.)

Notice + somebody/something + V-ing
Công thức: S + notice + O + V-ing
Ý nghĩa: Nhận thấy ai đó đang làm gì, tức chỉ nhận ra một phần hành động đang diễn ra, nhấn mạnh hành động ở thời điểm quan sát.
Lưu ý: Chỉ sử dụng cấu trúc này khi bắt gặp hành động đang xảy ra, không phải toàn bộ quá trình.
Ví dụ:
I noticed her walking past my desk. (Tôi để ý cô ấy đang đi ngang qua bàn làm việc của tôi.)
They noticed the children playing in the yard. (Họ chú ý thấy bọn trẻ đang chơi trong sân.)
He noticed someone trying to open the window. (Anh ấy nhận thấy ai đó đang cố mở cửa sổ.)
Xem thêm: Do you mind là gì? Cấu trúc, cách dùng và cách trả lời trong tiếng Anh.
Notice đi với giới từ gì?
Khi là danh từ, notice thường đi với of, to hoặc from. Từ này cũng xuất hiện trong các cụm cố định như at short notice và until further notice.
Lưu ý về as: Trong cụm serve as notice, as đi với động từ serve, không phải là giới từ do notice chi phối. Có thể nói The letter serves as official notice (Lá thư đóng vai trò là thông báo chính thức) hoặc The letter serves as notice of the closure (Lá thư là thông báo về việc đóng cửa).
Notice of
Công thức: Notice of + something
Ý nghĩa: Thông báo về điều gì đó
Ví dụ:
We received a notice of the policy changes yesterday. (Chúng tôi nhận được thông báo về những thay đổi chính sách vào hôm qua.)
He got a notice of payment due from the bank. (Anh ấy nhận thông báo về khoản thanh toán đến hạn từ ngân hàng.)

Notice to
Công thức: Notice to + somebody
Ý nghĩa: Thông báo đến ai đó
Ví dụ:
The company sent a notice to all employees about the new schedule. (Công ty đã gửi thông báo đến toàn bộ nhân viên về lịch làm việc mới.)
A notice to residents was posted at the lobby. (Một thông báo đến cư dân đã được dán tại sảnh.)
Notice from
Công thức: Notice from + somebody/somewhere
Ý nghĩa: Thông báo từ ai đó hoặc từ một nơi nào đó
Ví dụ:
I received a notice from the landlord this morning. (Tôi nhận được thông báo từ chủ nhà vào sáng nay.)
They got a notice from the university regarding the registration deadline. (Họ nhận thông báo từ trường đại học về hạn đăng ký.)
Xem thêm: Cách sử dụng giới từ đứng sau danh từ tiếng Anh.
At short notice và short notice là gì?
Short notice là khoảng thời gian báo trước rất ngắn. Cụm at short notice có nghĩa là “với thời gian chuẩn bị rất ngắn” hoặc “gấp”; còn at a moment’s notice nhấn mạnh khả năng hành động gần như ngay lập tức.
Ý nghĩa: Trong thời gian rất ngắn; ngay lập tức; trong tình huống không có thời gian chuẩn bị
Cách dùng: Thường dùng trong giao tiếp và văn viết trang trọng để chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc yêu cầu gấp.
Ví dụ:
She managed to reorganize the event at short notice. (Cô ấy xoay sở tổ chức lại sự kiện trong thời gian rất ngắn.)
The team was ready to move at a moment's notice. (Đội đã sẵn sàng di chuyển ngay lập tức.)
Until further notice
Ý nghĩa: Cho đến khi có thông báo mới
Cách dùng: Xuất hiện trong thông báo chính thức, văn bản công ty, email công việc, hoặc thông báo dịch vụ công cộng.
Ví dụ:
The library will remain closed until further notice. (Thư viện sẽ tiếp tục đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.)
Classes are suspended until further notice due to the renovation. (Các lớp học tạm dừng cho đến khi có thông báo mới vì việc sửa chữa.)
Các cụm từ và collocation với notice
Các collocation với notice có thể được chia thành hai nhóm chính: cụm diễn tả sự chú ý và cụm dùng trong công việc hoặc thông báo chính thức. [3]
Cụm từ diễn tả sự chú ý
Take notice (of something/somebody)
Ý nghĩa: Chú ý đến, quan tâm đến điều gì hoặc ai đó. Cụm này diễn tả hành động cố ý chú ý, khác với động từ notice vốn mang nghĩa nhận ra một cách tự nhiên.
Ví dụ:
You should take notice of the safety instructions before using the machine. (Bạn nên chú ý đến hướng dẫn an toàn trước khi sử dụng máy.)
The manager finally took notice of the issues the team had raised. (Quản lý cuối cùng cũng chú ý đến những vấn đề mà nhóm đã nêu.)
Bring something to someone's notice
Ý nghĩa: Đưa điều gì đó đến sự chú ý của ai; báo cho ai biết một vấn đề. Cụm này thường dùng trong môi trường làm việc hoặc văn bản công việc.
Ví dụ:
I would like to bring this matter to your notice for further review. (Tôi muốn đưa vấn đề này đến sự chú ý của anh/chị để xem xét thêm.)
She brought the error in the report to the director’s notice. (Cô ấy đã đưa lỗi trong báo cáo đến sự chú ý của giám đốc.)
Come to someone's notice
Ý nghĩa: Một thông tin hoặc sự việc “được biết đến” bởi ai đó, thường trong văn viết trang trọng.
Ví dụ:
It has come to my notice that several documents are missing. (Tôi được biết rằng một số tài liệu đã bị thiếu.)
The issue came to the board’s notice during the audit. (Vấn đề đã được hội đồng chú ý trong quá trình kiểm toán.)
Escape someone's notice
Ý nghĩa: Không được ai đó chú ý tới; vô tình bị bỏ qua.
Ví dụ:
The mistake escaped my notice during the first review. (Lỗi này đã không lọt vào sự chú ý của tôi trong lần kiểm tra đầu tiên.)
Nothing escapes her notice when it comes to financial details. (Không điều gì có thể lọt khỏi sự chú ý của cô ấy khi nói đến chi tiết tài chính.)
Cụm từ dùng trong công việc và thông báo
Give notice
Ý nghĩa: Thông báo nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng; thường dùng trong môi trường công việc.
Ví dụ:
He decided to give notice after receiving a new job offer. (Anh ấy quyết định thông báo nghỉ việc sau khi nhận được lời mời làm việc mới.)
She gave two weeks’ notice as required by the company policy. (Cô ấy đã thông báo trước hai tuần theo yêu cầu của chính sách công ty.)
Hand in / Give in your notice
Ý nghĩa: Nộp đơn xin nghỉ việc. Hand in your notice thường dùng ở Anh; give in your notice phổ biến trong một số biến thể tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ:
She finally handed in her notice after months of consideration. (Cuối cùng cô ấy cũng nộp đơn xin nghỉ việc sau nhiều tháng cân nhắc.)
He gave in his notice and planned to start his own business. (Anh ấy nộp đơn nghỉ việc và dự định bắt đầu kinh doanh riêng.)

Put someone on notice
Ý nghĩa: Cảnh báo ai đó về một vấn đề nghiêm trọng; báo trước rằng hành động hoặc hiệu suất của họ đang bị theo dõi.
Ví dụ:
The team was put on notice after repeated delays in the project. (Nhóm đã bị cảnh báo sau nhiều lần trì hoãn dự án.)
The company put the supplier on notice regarding the quality concerns. (Công ty đã cảnh báo nhà cung cấp về các vấn đề liên quan đến chất lượng.)
Public notice
Ý nghĩa: Thông báo công khai, được phát hành rộng rãi trong cộng đồng, cơ quan, tổ chức hoặc cơ quan quản lý.
Ví dụ:
The city issued a public notice about the upcoming road closure. (Thành phố đã ban hành thông báo công khai về việc đóng đường sắp tới.)
A public notice was posted to inform residents of the new regulations. (Một thông báo công khai đã được đăng để thông báo cho cư dân về các quy định mới.)
Các thuật ngữ chuyên ngành chứa notice
Trong tuyển dụng, hàng hải, logistics và thủ tục thị thực, notice xuất hiện trong nhiều thuật ngữ có nghĩa chuyên biệt. Người học cần hiểu cả cụm thay vì dịch từng từ riêng lẻ.
What is your notice period là gì?
Câu What is your notice period? có nghĩa là “Thời gian báo trước của bạn là bao lâu?”. Nhà tuyển dụng dùng câu hỏi này để biết ứng viên cần báo trước bao lâu với công ty hiện tại trước khi có thể nghỉ việc và bắt đầu công việc mới.
Ví dụ:
My notice period is 30 days. (Thời gian báo trước của tôi là 30 ngày.)
Notice of readiness là gì?
Notice of readiness (thường viết tắt là NOR) là thông báo trong vận tải biển cho biết tàu đã đến địa điểm quy định và sẵn sàng xếp hoặc dỡ hàng. Việc NOR hợp lệ có thể liên quan đến thời điểm bắt đầu tính thời gian làm hàng theo hợp đồng thuê tàu.
Booking receipt notice là gì?
Booking receipt notice là thông báo của hãng tàu hoặc đơn vị vận chuyển xác nhận đã tiếp nhận booking vận chuyển. Tùy hệ thống, thông báo có thể chứa mã booking, lịch tàu, cảng đi - đến, thời hạn cut-off và các hướng dẫn liên quan; đây không phải là biên lai thanh toán.
Visa grant notice là gì?
Visa grant notice là thông báo hoặc thư xác nhận cơ quan có thẩm quyền đã cấp thị thực. Văn bản thường ghi thông tin người được cấp, loại thị thực, thời hạn hiệu lực, quyền nhập cảnh và các điều kiện kèm theo; nội dung cụ thể thay đổi theo từng quốc gia.
Phân biệt notice với các từ gần nghĩa
Mặc dù “notice” thường được dịch là “nhận thấy” hoặc “chú ý”, tiếng Anh có nhiều động từ mang sắc thái tương tự nhưng khác nhau về mức độ quan sát, chủ ý, hoặc kết quả nhận thức. Việc phân biệt những từ này giúp diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và học thuật.
Notice và observe
Notice: Nhận ra điều gì đó một cách tự nhiên, không có chủ ý mạnh (vô tình nhận thấy). Chủ thể không chủ động tìm kiếm, nhưng mắt nhìn thấy và não ghi nhận.
Observe: Quan sát có chủ đích, thường kéo dài, mang tính hệ thống, có phân tích.
Ví dụ:
I noticed a scratch on the door this morning. (Tôi nhận ra có một vết xước trên cửa sáng nay — vô tình thấy.)
The scientist observed the behavior of the animals for several hours. (Nhà khoa học quan sát hành vi của các con vật trong vài giờ — có chủ ý.)
Notice và detect
Notice: Nhận ra bằng giác quan tự nhiên.
Detect: Phát hiện điều gì khó nhận biết, thường cần thiết bị, kỹ thuật hoặc sự nhạy bén.
Ví dụ:
She noticed the strange smell when entering the room. (Cô ấy nhận thấy mùi lạ khi bước vào phòng.)
The test can detect the virus at an early stage. (Xét nghiệm có thể phát hiện virus ở giai đoạn sớm.)
Notice và perceive
Notice: Thấy và nhận ra ngay lập tức, mang tính giác quan.
Perceive: Nhận thức sâu hơn, mang ý nghĩa hiểu hoặc cảm nhận dựa trên quan sát và suy luận.
Ví dụ:
I noticed that she looked tired. (Tôi nhận ra cô ấy trông mệt.)
He perceived her silence as disagreement. (Anh ấy cảm nhận sự im lặng của cô ấy là sự bất đồng.)
Notice và spot
Notice: Nhận ra vì một người/vật xuất hiện trong tầm nhìn và để ý.
Spot: Phát hiện nhanh, đôi khi là nhận ra một chi tiết nhỏ trong đám đông hoặc từ xa.
Ví dụ:
I noticed him walking into the office. (Tôi nhận ra anh ấy đi vào văn phòng.)
She spotted her friend in the crowd immediately. (Cô ấy phát hiện bạn mình trong đám đông ngay lập tức.)
Notice và realize
Notice: Nhận ra bằng giác quan, ngay tại thời điểm nhìn/thấy/nghe.
Realize: Nhận ra hoặc hiểu ra một sự thật thông qua suy nghĩ; quá trình này mang tính nhận thức hơn là quan sát.
Ví dụ:
He noticed that the lights were still on. (Anh ấy nhận ra đèn vẫn bật.)
She suddenly realized she had left her wallet at home. (Cô ấy chợt nhận ra mình để quên ví ở nhà.)
Lưu ý khi sử dụng notice
Ngoài việc chọn đúng cấu trúc sau notice, người học cần chú ý đến mạo từ, sắc thái văn phong, thì của động từ và cách đặt câu phủ định hoặc nghi vấn.

Phân biệt notice the change và notice change
Cả hai đều đúng nhưng sắc thái khác nhau:
Notice the change: người nói đề cập đến một thay đổi cụ thể, có thể xác định được.
Ví dụ: She noticed the change in his voice. (Cô ấy nhận ra sự thay đổi trong giọng nói của anh ấy.)
Notice change: nói chung về bất kỳ sự thay đổi nào, không cụ thể.
Ví dụ: It may take time to notice change after starting a new routine. (Có thể mất thời gian để nhận ra sự thay đổi sau khi bắt đầu thói quen mới.)
Notice trong văn nói và văn viết
Trong văn nói, notice thường mang sắc thái tự nhiên, miêu tả việc “tình cờ thấy”.
Ví dụ: I didn’t notice you come in (Tôi không chú ý bạn đã đến).
Trong văn viết, đặc biệt trong báo cáo, email công việc hoặc thông báo chính thức, notice thường được dùng ở dạng trang trọng hoặc bị động.
Ví dụ:
It has come to our notice that several files are missing. (Chúng tôi đã được biết rằng có một số tệp đã bị mất.)
You will receive a written notice next week. (Bạn sẽ nhận được một thông báo bằng văn bản vào tuần tới.)
Thì của động từ notice
Notice có thể được sử dụng linh hoạt ở các thì. Tuy nhiên, notice ít khi được sử dụng với các thì tiếp diễn (như hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn…) và thì tương lai (tương lai đơn, be going to).
Past simple – nhận thấy tại một thời điểm đã xảy ra. I noticed the error yesterday. (Tôi đã nhận ra lỗi hôm qua.)
Present simple – diễn tả thói quen, khả năng nhận biết. I usually notice small details. (Tôi thường nhận ra những chi tiết nhỏ.)
Present perfect – nhấn mạnh kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. I have noticed several issues this week. (Tuần này tôi đã nhận thấy một số vấn đề.)
Notice trong câu phủ định và nghi vấn
Câu phủ định: Trợ động từ + not + notice
Ví dụ:
I didn’t notice the sign. (Tôi đã không để ý biển báo.)
She hasn’t noticed any improvement. (Cô ấy chưa nhận thấy sự cải thiện nào.)
Câu nghi vấn
Câu hỏi với notice thường mang sắc thái kiểm tra xem người nghe có nhận thấy điều gì hay không. Câu hỏi với notice hầu như luôn cần bổ sung tân ngữ (anything, the problem, the change…).
Ví dụ:
Did you notice anything unusual? (Bạn có nhận thấy điều gì bất thường không?)
Have you noticed how quiet it is today? (Bạn có nhận ra hôm nay yên tĩnh thế nào không?)
Bài tập về notice
Các bài tập dưới đây giúp người học ôn lại dạng từ, cấu trúc với V nguyên mẫu/V-ing, giới từ và cách phân biệt notice với các từ gần nghĩa. [4]

Bài 1: Chia động từ notice
I didn’t ______ anything unusual when I entered the room.
She suddenly ______ the lights flickering during the storm.
He rarely ______ details, which is why he often makes small mistakes.
We were ______ a strange smell coming from the kitchen.
Have you ______ how much more confident she has become lately?
They immediately ______ the new poster on the wall.
I couldn’t help ______ the way he kept checking his watch.
She hasn’t ______ the message you left on her desk yet.
People often ______ improvements in their health only after several weeks.
While ______ the students, the teacher realized one was missing.
Bài 2: Chọn V nguyên mẫu hoặc V-ing
1. I noticed him ______ the door when I walked in; he had just started and I saw the whole movement clearly.
2. She noticed the children ______ quietly in the corner while she was preparing dinner.
3. They noticed the driver ______ away before anyone could stop him; he sped off in one quick motion.
4. We noticed the cat ______ on the windowsill as the sunlight was shining through.
5. He noticed someone ______ into the building from the beginning until they disappeared inside.
6. I noticed her ______ at her watch repeatedly while we were waiting for the bus.
7. The guard noticed a man ______ the fence and escaping in a single swift action.
8. She noticed the baby ______ to grab the toy, its little hand moving back and forth.
9. We noticed a woman ______ slowly along the street as cars passed by.
10. He noticed the waiter ______ his glass just before he stood up to leave.
Bài 3: Viết lại câu với notice
I suddenly became aware that someone was following me. → ……………………………………………………………
We saw the teacher entering the room while everyone was talking. → ……………………………………………………………
She didn’t realize that her phone was missing until she got home. → ……………………………………………………………
They saw the lights turning off one by one. → ……………………………………………………………
He became aware that the report had errors after rereading it. → ……………………………………………………………
I saw the boy open the gate and run outside. → ……………………………………………………………
She realized that the weather was getting colder. → ……………………………………………………………
We saw the children playing in the yard. → ……………………………………………………………
He became aware that something was wrong with the engine. → ……………………………………………………………
I didn’t realize she had left the meeting early. → ……………………………………………………………
Bài 4: Phân biệt notice, observe, detect và realize
I didn’t ______ that my shirt was stained until I looked in the mirror.
Scientists can ______ very small changes in temperature with this device.
She stood by the window to ______ the movement of the birds.
Did you ______ someone entering the house earlier?
It took him a while to ______ that he had made the wrong turn.
The security system can ______ unusual activity at night.
I couldn’t ______ any difference between the two samples.
While conducting the experiment, we ______ the color of the solution changing gradually.
She didn’t ______ how late it was because she was too focused.
Experts ______ a slow but steady increase in pollution levels.
Bài 5: Điền giới từ đi với notice
Điền giới từ phù hợp để hoàn thành các cấu trúc notice of, notice to, notice from, at short notice hoặc until further notice.
All staff received a formal notice ______ the HR department.
You must give a notice ______ your manager before resigning.
Residents were given a notice ______ the water supply being cut off tomorrow.
The document serves as a notice ______ the temporary closure of the office.
They cancelled the event ______ very short notice.
The shop will remain closed ______ further notice.
A notice ______ the new rules was posted on the board.
Tenants got a notice ______ pay the maintenance fee.
We received a notice ______ the landlord about the inspection date.
The school issued a notice ______ parents regarding safety measures.
Đáp án và giải thích
Đối chiếu đáp án sau khi hoàn thành toàn bộ năm bài tập.
Bài 1.
notice
noticed
notices
noticing
noticed
noticed
noticing
noticed
notice
noticing
Bài 2.
close
playing
drive
sleeping
go
looking
climb
trying
walking
fill
Bài 3.
I suddenly noticed that someone was following me.
We noticed the teacher entering the room while everyone was talking.
She didn’t notice that her phone was missing until she got home.
They noticed the lights turning off one by one.
He noticed that the report had errors after rereading it.
I noticed the boy open the gate and run outside.
She noticed that the weather was getting colder.
We noticed the children playing in the yard.
He noticed that something was wrong with the engine.
I didn’t notice that she had left the meeting early.
Bài 4.
realize
detect
observe
notice
realize
detect
notice
observed
realize
observe
Bài 5.
notice from the HR department
give a notice to your manager
a notice of the water supply being cut off
a notice of the temporary closure
at short notice
until further notice
a notice of the new rules
a notice to pay the maintenance fee
a notice from the landlord
a notice to parents
Kết luận
Bài viết đã giới thiệu cho người học kiến thức cốt lõi về “notice”, giúp người học nắm rõ nghĩa, cách dùng và những cấu trúc phổ biến của từ. Người học cần nắm vững các cấu trúc phổ biến như notice + something, notice + that clause, notice + V và notice + V-ing, cũng như các giới từ và cụm từ thường đi kèm để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
Đặc biệt, cần phân biệt rõ notice + V nhằm nhấn mạnh người thực hiện và notice + V-ing để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Việc luyện tập thường xuyên thông qua ngữ cảnh thực tế sẽ giúp người học sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác hơn.
Người học tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM để được rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên, nhằm ứng dụng trong các tình huống học tập và công việc.
Nguồn tham khảo
“Notice Definition.” Marriam Webster, https://www.merriam-webster.com/dictionary/notice. Accessed 8 December 2025.
“notice verb.” oxford, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/notice_1. Accessed 8 December 2025.
“Notice.” Cambridge English, https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/notice. Accessed 8 December 2025.
“ChatGPT.” Open AI, https://chatgpt.com/. Accessed 8 December 2025.

Bình luận - Hỏi đáp