Banner background

Do you mind là gì? Cấu trúc, cách dùng và cách trả lời trong tiếng Anh

Bài viết giải thích cấu trúc do you mind và would you mind, cách dùng khi yêu cầu hoặc xin phép lịch sự, kèm ví dụ và bài tập có đáp án.
do you mind la gi cau truc cach dung va cach tra loi trong tieng anh

Key takeaways

  • Do you mind (thân mật) và would you mind (trang trọng) dùng để nhờ vả, xin phép hoặc hỏi ý kiến lịch sự.

  • Bốn cấu trúc thường gặp gồm: 

    • Do you mind + V-ing?

    • Would you mind + V-ing?

    • Do you mind if + S + V hiện tại? 

    • Would you mind if + S + V quá khứ? 

  • Khi đồng ý, người nghe thường trả lời No, not at all hoặc No, go ahead.

Do you mind if I sit here?”

Khi gặp câu hỏi này, nhiều người học thường khựng lại vài giây vì không chắc nên trả lời Yes hay No. Về mặt từ vựng, mind có thể hiểu là phiền hoặc bận tâm, nên người học dễ nghĩ rằng trả lời Yes là cách thể hiện sự đồng ý. Tuy nhiên, trong nhiều tình huống giao tiếp, Yes lại có thể khiến người nghe hiểu rằng bạn có phiền, còn No, go ahead mới là cách đồng ý tự nhiên hơn.

Đây là điểm khiến do you mind và would you mind trở thành hai cấu trúc tưởng chừng đơn giản nhưng dễ dùng sai. Bài viết này sẽ giải thích ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng và cách trả lời với do you mind / would you mind, kèm ví dụ thực tế và bài tập vận dụng có đáp án.

Do you mind là gì?

Cấu trúc "Do you mind...?" bản chất là câu hỏi: "Bạn có cảm thấy phiền nếu...?". Bởi về mặt ngữ nghĩa, động từ mind trong tiếng Anh đóng vai trò là một ngoại động từ, mang ý nghĩa là “cảm thấy phiền”, “bận tâm” hoặc “không thoải mái” về một điều gì đó. [1]

Tuy nhiên, để dịch tự nhiên theo văn phong của người Việt, cấu trúc này thường được hiểu theo hướng nhờ vả hoặc xin phép: “Bạn có thể… giúp mình được không?” hoặc “Mình… nhé?”.

Ví dụ: Bạn đang ngồi trong thư viện và muốn nhờ một người bạn bên cạnh lấy hộ cuốn sách:

  • Do you mind passing me that book? (Bạn lấy hộ mình cuốn sách kia được không?)

Would you mind nghĩa là gì?

Tương tự như cấu trúc trên, "Would you mind...?" cũng được sử dụng để đưa ra lời yêu cầu hoặc xin phép. 

Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở từ Would - đây là dạng điều kiện của will, giúp câu nói trở nên tinh tế và bày tỏ sự tôn trọng cao hơn đối với người nghe. Trong tiếng Việt, cấu trúc Would you mind thường được dịch là: "Anh/Chị có phiền nếu...?" hoặc "Liệu anh/chị có thể...?".

Ví dụ: Người học muốn nhờ vị giảng viên đại học xem lại bài nghiên cứu của mình:

  • Would you mind checking my essay when you have time? (Thầy/Cô có phiền kiểm tra bài luận giúp em khi có thời gian không ạ?)

Do you mind và would you mind khác nhau như thế nào?
Do you mind và would you mind khác nhau như thế nào?

Do you mind và would you mind khác nhau như thế nào?

Về nghĩa, do you mind và would you mind đều có thể dùng để đưa ra lời nhờ vả hoặc xin phép một cách lịch sự. Điểm khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và mối quan hệ giữa người nói với người nghe. [2]

Cấu trúc

Ngữ cảnh phù hợp

Ví dụ

Do you mind...?

Tình huống thông thường, người quen, bạn bè.

Do you mind helping me carry these books? (Bạn giúp mình mang mấy quyển sách này được không?)

Would you mind...?

Tình huống trang trọng hơn, người lạ, giáo viên, cấp trên.

Would you mind holding my place in line for a moment? I’ll be right back. (Xin lỗi, anh/chị có phiền giữ chỗ giúp tôi một lát được không ạ? Tôi sẽ quay lại ngay.)

Xem thêm: Would sooner là gì? Cấu trúc, cách phân biệt và bài tập vận dụng.

Các cấu trúc Do you mind và Would you mind

Có bốn cấu trúc do you mind và would you mind người học cần nắm. Một điểm cần ghi nhớ là khi mind đi trực tiếp với động từ, động từ luôn ở dạng V-ing, không dùng to V.

Do you mind + V-ing?

Cấu trúc này được dùng khi muốn nhờ người khác làm một việc trong những tình huống giao tiếp thông thường.

Ví dụ: Bạn đang cầm nhiều tài liệu và muốn nhờ đồng nghiệp bấm giúp nút thang máy.

  • Do you mind pressing the button for floor 5? (Bạn bấm giúp mình tầng 5 được không?)

Would you mind + V-ing?

Cấu trúc này cũng dùng để nhờ người khác làm một việc, nhưng lịch sự hơn. Cách nói này phù hợp trong môi trường công việc, email hoặc khi giao tiếp với người chưa quen.

Ví dụ: Bạn đang viết email cho khách hàng và muốn nhờ họ xem hợp đồng đính kèm.

  • Would you mind reviewing the attached contract and giving us feedback? (Anh/chị vui lòng xem hợp đồng đính kèm và phản hồi giúp chúng tôi được không?)

Do you mind if + S + V hiện tại?

Đây là cách xin phép trực diện, tự nhiên và thường dùng trong các mối quan hệ thông thường hoặc không gian công cộng. Vì dùng trợ động từ "Do" ở hiện tại, động từ trong mệnh đề "if" cũng sẽ được chia ở thì Hiện tại đơn.

Ví dụ: Bạn đang ở một quán cà phê đông người và muốn lấy chiếc ghế trống ở bàn bên cạnh.

  • Do you mind if I take this chair? (Mình lấy chiếc ghế này được không?)

Do you mind if I take this chair?
Do you mind if I take this chair?

Would you mind if + S + V quá khứ?

Đây là cách xin phép lịch sự hơn. Trong cấu trúc này, động từ ở mệnh đề if được chia ở quá khứ đơn, nhưng không diễn tả một hành động trong quá khứ. Trong tiếng Anh, việc lùi thì này tạo ra một sắc thái giả định (tương tự câu điều kiện loại 2), giúp câu hỏi trở nên gián tiếp và giảm tính áp đặt đối với người nghe.

Ví dụ: Bạn đang trong cuộc họp với quản lý và muốn đề xuất dời hạn nộp báo cáo.

  • Would you mind if we postponed the deadline to next Monday? (Anh/chị có phiền không nếu chúng tôi dời hạn chót sang thứ Hai tuần tới?)

Cách dùng Do you mind và Would you mind

Sau khi nắm công thức, người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. Hai yếu tố quan trọng nhất là ai đang thực hiện hành động và mối quan hệ giữa người nói với người nghe.

Đưa ra lời đề nghị một cách lịch sự

Một trong những cách dùng phổ biến nhất của do you mind và would you mind là đưa ra lời nhờ vả. So với các câu mệnh lệnh trực tiếp như Move your bag hay Lower your voice, những cấu trúc này giúp câu nói trở nên mềm mại và dễ tiếp nhận hơn. 

Ví dụ: Bạn đang học nhóm với một người bạn và muốn bạn ấy dịch túi sang một bên:

  • Do you mind moving your bag a little?
    (Bạn dịch túi sang một chút được không?)

Ví dụ: Bạn đang làm việc trong thư viện và người bên cạnh nói chuyện khá lớn.

  • Would you mind lowering your voice for a moment?
    (Anh/chị có thể nói nhỏ lại một chút được không?)

Xin phép trước khi thực hiện một hành động

Khi chính người nói muốn làm điều gì đó có thể ảnh hưởng đến người nghe, cấu trúc với if thường được sử dụng để xin phép trước.

Ví dụ: Bạn muốn cắm sạc máy tính vào ổ điện gần chỗ ngồi của một người lạ trong quán cà phê.

  • Would you mind if I plugged in my laptop here?
    (Anh/chị có phiền không nếu tôi cắm sạc máy tính ở đây?)

Ví dụ: Bạn muốn mở cửa sổ trong phòng học.

  • Do you mind if I open the window?
    (Mình mở cửa sổ được không?)

Hỏi ý kiến về hành động của người khác

Trong một số trường hợp, hành động không do người nói hay người nghe thực hiện mà liên quan đến một bên thứ ba. Khi đó, có thể dùng cấu trúc:

Would you mind + somebody's + V-ing?

Ví dụ: Bạn muốn hỏi ý kiến bạn cùng nhóm về việc Anna trình bày phần mở đầu trong buổi thuyết trình.

  • Would you mind Anna’s presenting the introduction? (Bạn có phiền nếu Anna trình bày phần mở đầu không?)

Trong văn nói, người bản ngữ đôi khi dùng Anna presenting. Tuy nhiên, trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, dạng sở hữu Anna’s presenting được xem là chuẩn hơn về mặt ngữ pháp.

Would you mind Anna’s presenting the introduction?
Would you mind Anna’s presenting the introduction?

Các lưu ý quan trọng và cấu trúc tương đương

Khi sử dụng do you mind và would you mind, người học cần chú ý một số điểm ngữ pháp thường gây nhầm lẫn.

Thứ nhất, không dùng động từ nguyên thể (to V) sau mind.

Một điểm cần ghi nhớ là khi mind đi trực tiếp với động từ, động từ luôn ở dạng V-ing, không dùng to V. 

Ví dụ:

  • Sai: Would you mind to check this document?

  • Đúng: Would you mind checking this document? (Anh/chị có thể kiểm tra giúp tài liệu này được không?)

Thứ hai, không dùng will sau mind khi nói về tương lai.

Khi nói về một hành động trong tương lai sau mind, người học cần dùng dạng hiện tại thay vì will. Dù hành động chưa xảy ra, tiếng Anh không sử dụng thì tương lai trong trường hợp này. 

  • Sai: I don’t mind what day they will come.

  • Đúng: I don’t mind what day they come. (Tôi không quan trọng họ đến vào ngày nào.)

Ngoài do you mind và would you mind, người học cũng có thể sử dụng một số cấu trúc tương đương để diễn đạt lời xin phép hoặc yêu cầu lịch sự hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Cấu trúc

Ví dụ

Is it alright if I + V hiện tại?

Is it alright if I use this seat? (Tôi ngồi chỗ này được không?)

Would it be OK if I + V quá khứ?

Would it be OK if I submitted the report tomorrow? (Liệu có được không nếu tôi nộp báo cáo vào ngày mai?)

Does anybody mind if I + V hiện tại?

Does anybody mind if I open the window? (Có ai phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)

I hope you don’t mind, but could I...?

I hope you don’t mind, but could I reschedule our meeting? (Tôi hy vọng anh/chị không phiền, nhưng tôi có thể dời lịch họp được không?)

Cách trả lời câu hỏi Do you mind và Would you mind

Điểm dễ nhầm nhất của do you mind và would you mind nằm ở cách trả lời. Vì mind mang nghĩa là “thấy phiền”, nên câu trả lời Yes thường có nghĩa là “Có, tôi thấy phiền”, còn No nghĩa là “Không, tôi không phiền”.

Khi đồng ý hoặc cho phép

Nếu không thấy phiền và đồng ý với yêu cầu, có thể dùng các cách trả lời sau:

Cách trả lời

Nghĩa

No, not at all.

Không, hoàn toàn không phiền.

No, of course not.

Tất nhiên là không phiền.

No, I don’t mind.

Không, tôi không thấy phiền.

Please go ahead.

Bạn cứ tự nhiên.

That would be fine.

Như vậy cũng được.

I’d be happy to.

Tôi rất sẵn lòng.

Ví dụ:

A: Would you mind if I used this chair?

B: No, not at all. Please go ahead.

Khi từ chối lịch sự

Nếu thấy phiền hoặc không thể đồng ý, không nên chỉ trả lời Yes vì cách này khá thẳng và dễ gây khó chịu. Thay vào đó, nên dùng lời xin lỗi hoặc đưa ra lý do ngắn gọn.

Cách trả lời

Nghĩa

I’m sorry, I can’t.

Tôi xin lỗi, tôi không thể.

I’m afraid that’s not possible.

Tôi e là việc đó không được.

I’d rather you didn’t.

Tôi mong là bạn không làm vậy.

I wish I could, but I’m busy right now.

Tôi rất muốn giúp, nhưng hiện tại tôi đang bận.

Ví dụ:

A: Do you mind if I open the window?

B: I’d rather you didn’t. I have a slight cold.

Lỗi thường gặp khi trả lời

Một lỗi phổ biến là trả lời No nhưng phần giải thích phía sau lại mang nghĩa từ chối.

Ví dụ sai:

A: Do you mind if I use your phone?

B: No. The battery is dead.

Câu No khiến người nghe hiểu là “Không phiền, cứ dùng đi”, nhưng câu sau lại cho biết điện thoại không dùng được. Cách trả lời đúng sẽ là:

B: I’m afraid the battery is dead.

Ví dụ hội thoại thực tế

Hội thoại 1: Đồng ý trong văn phòng

A: Would you mind if I left the office an hour early today? I need to pick up my mother from the airport.

B: No, not at all. Please go ahead. Just make sure you finish the daily report before you leave.

Người quản lý dùng No, not at all và Please go ahead để đồng ý, sau đó thêm một điều kiện công việc nhẹ nhàng.

Hội thoại 2: Từ chối lịch sự nơi công cộng

A: Do you mind if I open the bus window? It’s getting a bit warm here.

B: I’d prefer you didn’t, if you don’t mind. I have a slight cold, and the breeze might make it worse.

Người nghe không từ chối trực tiếp bằng Yes, mà dùng I’d prefer you didn’t kèm lý do cụ thể để giữ lịch sự.

Từ chối lịch sự nơi công cộng
Từ chối lịch sự nơi công cộng

Bài tập vận dụng Do you mind và Would you mind 

Exercise 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. Excuse me. Would you mind __________ (put out) your cigarette? It's non-smoking here.

  2. Would you mind if I __________ (take) a picture of you?

  3. Do you mind if Jack __________ (go) to the cinema with us tonight?

  4. Would you mind Peter's __________ (sing) all day in his room?

  5. Would you mind __________ (speak) to my boss about my promotion?

  6. Would you mind if I __________ (use) your phone to make a call?

  7. Would you mind __________ (turn) down the music? I have a terrible headache.

  8. Do you mind if I __________ (make) the living room a bit untidy while working?

Exercise 2: Viết lại các câu sau bằng cấu trúc Do you mind hoặc Would you mind.

  1. Can you help me turn on the light?

→ Would you mind ___________________________________________?

  1. Could he attend your birthday party next week?

→ Do you mind if he __________________________________________?

  1. May I ask you a question?

→ Do you mind if I ___________________________________________?

  1. Can you please leave the door open?

→ Would you mind ___________________________________________?

  1. Will you send her this box for me?

→ Do you mind ______________________________________________?

Exercise 3: Chọn đáp án đúng

1. Speaker A: Would you mind if I checked your luggage?

Speaker B: "_________________. Here is my bag."

A. Yes, I would.

B. No, of course not. Please go ahead.

C. I'd rather you didn't.

2. Speaker A: Do you mind driving? I'm feeling pretty tired.

Speaker B: "_________________. Give me the car keys."

A. Yes, I do.

B. I'm sorry, I can't.

C. No, not at all. I'd be happy to.

3. Speaker A: Would you mind if I sat in this empty seat?

Speaker B: "_________________. Someone is already sitting here."

A. No, not at all.

B. I'm sorry. That's not possible.

C. Please feel free.

4. Speaker A: Do you mind turning down the music a little?

Speaker B: "_________________."

A. Yes, I do mind.
B. Sure, no problem.
C. I'd be happy to.

5. Speaker A: Would you mind if I used your phone to make a quick call?

Speaker B: "_________________."

A. No, not at all.
B. No, the battery is dead.
C. I'm afraid the battery is dead.

6. Speaker A: Do you mind if I open the window? It's a bit stuffy.

Speaker B: "_________________."

A. Yes, please do.
B. I'd prefer you didn't - I have a cold.
C. Of course I do.

Đáp án và giải thích 

Exercise 1: 

Câu

Đáp án

Giải thích

1

putting out

Sau Would you mind dùng V-ing.

2

took

Cấu trúc Would you mind if + S + V quá khứ đơn.

3

goes

Cấu trúc Do you mind if + S + V hiện tại đơn; chủ ngữ Jack nên dùng goes.

4

singing

Sau sở hữu cách (Peter's) dùng V-ing.

5

speaking

Sau Would you mind dùng V-ing.

6

used

Cấu trúc Would you mind if + S + V quá khứ đơn.

7

turning

Sau Do you mind dùng V-ing.

8

make

Cấu trúc Do you mind if + S + V hiện tại đơn.

Exercise 2

  1. Would you mind helping me turn on the light?

  2. Do you mind if he attends your birthday party next week?

  3. Do you mind if I ask you a question?

  4. Would you mind leaving the door open?

  5. Do you mind sending her this box for me?

Exercise 3

  1. B. No, of course not. Please go ahead.

  2. C. No, not at all. I'd be happy to.

  3. B. I'm sorry. That's not possible.

  4. B. Sure, no problem.

  5. C. I'm afraid the battery is dead.

  6. B. I'd prefer you didn't - I have a cold

Kết luận

Bài viết đã tổng hợp ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng và cách trả lời với do you mind và would you mind trong tiếng Anh. Bên cạnh việc ghi nhớ công thức, người học nên luyện tập qua hội thoại và bài tập ứng dụng để phản hồi tự nhiên hơn trong các tình huống yêu cầu, xin phép hoặc hỏi ý kiến lịch sự.

Để chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi tiếng Anh quốc tế, bạn có thể tham khảo thêm chương trình tiếng Anh nâng cao tại ZIM như khóa học: Luyện thi IELTS, TOEIC, TOEFL, PTE, VSTEP,… của ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...