Phrasal verbs sử dụng trong chủ đề Crime IELTS Speaking

Bài viết sau sẽ khái quát lại định nghĩa của cụm động từ. Ngoài ra, bài viết cũng sẽ chia sẻ một số cụm động từ mà thí sinh có thể sử dụng khi trả lời những câu hỏi liên quan đến chủ đề Crime trong IELTS Speaking.
Published on
phrasal-verbs-su-dung-trong-chu-de-crime-ielts-speaking

Phrasal verb (tạm dịch: cụm động từ) là một trong các kiến thức phức tạp, gây nhiều nhầm lẫn cho thí sinh vì đây những cụm động từ này thường bất quy tắc, nghĩa chuyển đổi theo ngữ cảnh, tiểu từ (particle). Việc sử dụng được cụm động từ có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt, giao tiếp tiếng Anh hàng ngày nói chung cũng như việc đạt được điểm tốt trong IELTS Speaking nói riêng. Bài viết sau sẽ khái quát lại định nghĩa của cụm động từ. Ngoài ra, bài viết cũng sẽ chia sẻ một số cụm động từ mà thí sinh có thể sử dụng khi trả lời những câu hỏi liên quan đến chủ đề Crime trong IELTS Speaking.

Key takeaways

1. Cụm động từ cấu tạo từ một động từ thường và 1 tiểu từ (giới từ/trạng từ).

2. Cụm động từ phù hợp với văn nói, dựa vào ngữ cảnh mới có thể phân tích được nghĩa của chúng.

3. Các cụm động từ có thể sử dụng trong chủ đề Crime IELTS Speaking

  • Break into

  • Break out

  • Walk off

  • Lean on

  • Take in

  • Let off

6 phrasal verb chủ đề Crime và cách ứng dụng trong IELTS Speaking

Sau đây, bài viết sẽ giới thiệu cho người học một vài cụm động từ thông dụng có thể áp dụng vào chủ đề Crime trong IELTS Speaking. Tất cả các định nghĩa và các thông tin liên quan sẽ được trích từ từ điển Oxford Learner’s Dictionary và sách English Phrasal verbs in use của nhà xuất bản Cambridge để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên.

Break into something ​

Định nghĩa: đột nhập vào một tòa nhà, một chiếc xe hoặc một thứ gì đó bằng vũ lực

phrasal-verbs-chu-de-crime-broke-into

Từ đồng nghĩa: enter

Phiên âm: breɪk ˈɪntuː

Cách dùng: Người học có thể đặt tân ngữ (nơi mà bị đột nhập vào) phía sau giới từ “into”.

Dạng quá khứ: broke into

Dạng hiện tại phân từ: broken into

Ví dụ sử dụng: Somebody broke into that shop in the city center last night and stole many valuable things there (Ai đó đã đột nhập vào cửa hàng ở trung tâm thành phố đêm qua và lấy trộm nhiều thứ có giá trị ở đó).

Ví dụ sử dụng trong IELTS Speaking: What do you think the most common crime in your country is?

We do not have many serious crimes, I guess. You wouldn't see many serial killers or rapists in my country. However, petty crime is very concerning. The crime rate, especially in big cities, is alarming. I mean, these crimes happen nearly on a daily basis in my city. You can easily hear stories about people who have their houses broken into. It's very common nowadays.

Tôi đoán là chúng tôi không có nhiều tội ác nghiêm trọng. Bạn sẽ không thấy nhiều kẻ giết người hàng loạt hoặc kẻ hiếp dâm ở đất nước của tôi. Tuy nhiên, tội nhỏ rất đáng quan tâm. Tỷ lệ tội phạm, đặc biệt là ở các thành phố lớn, đang ở mức đáng báo động. Ý tôi là, những tội ác này xảy ra gần như hàng ngày trong thành phố của tôi. Bạn có thể dễ dàng nghe những câu chuyện về những người bị đột nhập nhà cửa. Nó rất phổ biến ngày nay.

Break out (of something)

Định nghĩa: thoát khỏi một nơi nào đó          

Từ đồng nghĩa: escape

Phiên âm: breɪk aʊt 

Cách dùng: Người học sẽ đặt tân ngữ (là nơi hoặc cái gì đó mà những người này thoát ra khỏi) cùng với giới từ “of” phía sau tiểu từ “out” của cụm động từ trên. 

Dạng quá khứ: Broke out (of something)

Dạng hiện tại phân từ: Broken out (of something)

Ví dụ sử dụng: Be careful! There were some prisoners who have broken out of the jail last week (Hãy cẩn thận! Có một số tù nhân đã vượt ngục vào tuần trước).

Ví dụ sử dụng trong IELTS Speaking: Is your country a safe country?

Well, yes. I haven’t had so many chances to go overseas, but I would say that I feel safe and secure here. I don’t need to worry about mindless gunfights, like what I’ve seen on screen in western countries. Moreover, I think we have some high-security prisons. Nobody could break out of those prisons with strict control from the government.

Vâng, vâng. Tôi không có nhiều cơ hội ra nước ngoài, nhưng tôi có thể nói rằng tôi cảm thấy an toàn và yên tâm khi ở đây. Tôi không cần phải lo lắng về những cuộc đấu súng trí óc, như những gì tôi đã thấy trên màn ảnh ở các nước phương Tây. Hơn nữa, tôi nghĩ chúng ta có một số nhà tù an ninh cao. Không ai có thể thoát ra khỏi những nhà tù đó với sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ.

2.3. Walk off with something

Định nghĩa: đánh cắp một thứ gì đó không thuộc về mình   

Từ đồng nghĩa: steal

Phiên âm: wɔːk ɒf wɪð 

Cách dùng: Người học có thể sử dụng tân ngữ (là thứ mà bị đánh cắp) phía sau giới từ “with” trong cụm động từ trên.

Dạng quá khứ: walked off with something

Dạng hiện tại phân từ: walked off with something

Ví dụ sử dụng: I heard that two men had walked off with a lot of money from the bank yesterday in broad daylight (Tôi nghe nói rằng hai người đàn ông đã đánh cắp khỏi ngân hàng vào ngày hôm qua rất nhiều tiền vào ngay ban ngày).

Ví dụ sử dụng trong IELTS Speaking: Have you seen crime?

Well, yes. I have seen crime happening in front of my eyes a few times. They are not very serious, though. But those are moments that I will never forget. I remember that I met two very skillful criminals in a jewellery store one day. They walked off with some precious stones without alerting anyone.

Vâng, vâng. Tôi đã chứng kiến tội ác xảy ra trước mắt mình một vài lần. Tuy nhiên, chúng không nghiêm trọng lắm. Nhưng đó là những khoảnh khắc mà tôi sẽ không bao giờ quên. Tôi nhớ rằng một ngày nọ tôi đã gặp hai tên tội phạm rất xảo quyệt trong một cửa hàng trang sức. Họ bỏ đi với một số viên đá quý mà không cần cảnh báo cho bất cứ ai.

Lean on somebody

Định nghĩa: cố gắng gây ảnh hưởng lên ai đó hoặc bắt ai đó phải nghe lời bằng cách đe dọa họ

Từ đồng nghĩa: threaten

Phiên âm: liːn ɒn 

Cách dùng: Người học có thể sử dụng đối tượng bị ảnh hưởng phía sau giới từ “on” trong cụm động từ trên.

Dạng quá khứ: leaned on somebody

Dạng hiện tại phân từ: leaned on somebody

Ví dụ sử dụng: We may have to lean on them a little if we want our money. (Chúng ta có thể phải đe dọa họ một chút nếu chúng ta muốn có tiền của mình).        

Ví dụ sử dụng trong IELTS Speaking: Do you think criminals can change?

Why not? I think everybody deserves a chance to start everything from scratch. If criminals understand why their actions are wrong and receive enough education, I believe they can be rehabilitated. However, there are also some people who refuse to change. For example, many ex-prisoners still keep the habit of acting violently. Whenever they want something, they will try to lean on others.

Tại sao không? Tôi nghĩ rằng mọi người đều xứng đáng có cơ hội để bắt đầu mọi thứ lại từ đầu. Nếu những kẻ phạm tội hiểu tại sao hành động của họ là sai và được giáo dục đầy đủ, tôi tin rằng họ có thể được phục hồi. Tuy nhiên, cũng có một số người không chịu thay đổi. Ví dụ, nhiều cựu tù nhân vẫn giữ thói quen hành động bạo lực. Bất cứ khi nào họ muốn điều gì đó, họ sẽ cố gắng dọa dẫm người khác.

Take in

Định nghĩa: làm cho ai đó tin vào một cái gì đó không có thật

Từ đồng nghĩa: deceive, cheat.

Phiên âm: teɪk ɪn 

Cách dùng: Cụm động từ này thông thường sẽ được sử dụng dưới dạng bị động

Dạng quá khứ: took in

Dạng hiện tại phân từ: taken in

Ví dụ sử dụng: She took me in completely with her story (Cô ấy đã khiến tôi hoàn toàn tin vào câu chuyện của mình).

Ví dụ sử dụng trong IELTS Speaking: Can you tell if a kid will grow up to be a criminal?

Well, not for sure. Children are so innocent; what matters is the way that we bring up them. I mean, a child who grows up in a criminal family are more likely to follow their parent’s path. Therefore, it is the parent’s responsibility to keep their children out of crime; they must protect their children and teach them how not to be taken in by others.

Chà, không chắc. Trẻ con thật hồn nhiên; điều quan trọng là cách chúng tôi đưa ra chúng. Ý tôi là, một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình tội phạm có nhiều khả năng đi theo con đường của cha mẹ chúng hơn. Vì vậy, trách nhiệm của cha mẹ là giữ cho con cái họ không phạm tội; họ phải bảo vệ con cái của họ và dạy chúng cách không bị người khác lừa.

Let somebody off (with something)  

Định nghĩa: thả ai đó ra mà không xử phạt hoặc xử phạt rất nhẹ mặc dù họ làm sai

Từ đồng nghĩa: release

Phiên âm: lɛt ɒf 

Cách dùng: Người học có thể thêm hình phạt (thường là rất nhẹ) đi kèm với từ “with” phía sau giới từ “off” để trình bày hình phạt mà người này nhận được.

Dạng quá khứ: let off

Dạng hiện tại phân từ: let off

Ví dụ sử dụng: Instead of a prison sentence, they were let off with a fine (Thay vì một bản án tù, họ được thả ra với một khoản tiền phạt).

Ví dụ sử dụng trong IELTS Speaking: Should police in your country be stricter or less strict?

 tên file: phrasal-verbs-chu-de-crime-harsh-punishment

I wish that they could be stricter. In my opinion, harsh punishment is the most effective method to prevent crime. However, I think that our legal system is too lenient. Lots of serious criminals have been let off with only a light punishment. I don’t think it is enough to deter them from re-committing crime.

Tôi ước rằng họ có thể nghiêm khắc hơn. Theo tôi, trừng phạt nghiêm khắc là biện pháp hữu hiệu nhất để phòng ngừa tội phạm. Tuy nhiên, tôi cho rằng hệ thống pháp luật của chúng ta quá khoan dung. Rất nhiều tội phạm nghiêm trọng đã được thả ra chỉ với một hình phạt nhẹ. Tôi không nghĩ rằng điều đó là đủ để ngăn họ tái phạm tội.

phrasal-verbs-chu-de-crime-khai-quat

Bài tập ứng dụng

Bài 1

Nối phần đầu và phần cuối của các câu để tạo thành câu hoàn chỉnh

a) Don't be taken

off with some priceless antique silver

b) The thieves walked

in by his charm —he's not as good as he seems

c) I don’t know how these prisoners managed to break

into the bank last week

d) It was Rocky, who broke

you off with only a warning.

e) Because this is nothing, I will let

out in broad daylight

f) Don’t try to lean

on me, I won’t do that.

Gợi ý đáp án

a)  Don't be taken in by his charm —he's not as good as he seems (Đừng để bị lừa bởi sự quyến rũ của anh ấy - anh ấy không tốt như anh ấy có vẻ)

b)  The thieves walked off with some priceless antique silver (Những tên trộm đã lấy đi một số bạc cổ vô giá)

c) I don’t know how these prisoners managed to break out in broad daylight (Tôi không biết những tù nhân này làm cách nào để vượt ngục giữa thanh thiên bạch nhật).

d) It was Rocky, who broke into the bank last week (Đó là Rocky, người đã đột nhập vào ngân hàng tuần trước).

e) Because this is nothing, I will let you off with only a warning (Bởi vì điều này không có gì, tôi sẽ cho bạn ra đi chỉ với một cảnh báo).

f) Don’t try to lean on me, I won’t do that (Đừng cố dọa dẫm tôi, tôi sẽ không làm thế).

Bài 2

Điền các cụm động từ còn thiếu ở dạng phù hợp vào chỗ trống để tạo thành 1 câu trả lời IELTS Speaking part 2 hoàn chỉnh

Break out

Break into

Walk off

Let off

Lean on

Take in

Describe a law your country should have

You should say:

  • What it is

  • How you first learned about it

  • Who benefits from it

  • And explain how you feel about this law

Every country has its own laws to maintain the health and well-being of its citizens, you know, to ensure that people’s properties and identities are not 1. _____________. Today, I would like to talk about a law that should be enacted to protect people’s privacy.

The Vietnamese government didn’t really care about information security, as cybercriminals could be easily 2. __________ without any severe punishments. As a result, lots of cybercrime is taking place here in my country. Online harassment is one of them, lots of people go online to 3. __________ others, making them feel unsafe. Other people are completely 4. __________  by fake stories of criminals, causing them to lose money or private information.

Therefore, I guess that we should have some laws to protect online users. Don’t let criminals 5. __________ with precious information and valuable assets easily like that. The government must, I mean, control the internet more strictly, making sure that no one is able to steal information from other people. Also, the government should strictly censor news on social media to make sure that everybody can access only real and authentic news.

Finally, I guess we should treat cybercriminals as harsh as the ordinary ones. Don’t let them 6. __________ of the prisons at any cost.

Gợi ý đáp án

1. Ensure that people’s properties and identities are not broken into

=>  Đảm bảo rằng tài sản và danh tính của mọi người không bị xâm phạm

2. Cybercriminals could be easily let off without any severe punishments

=> Tội phạm mạng có thể được dễ dàng thả ra mà không cần bất kỳ hình phạt nghiêm khắc nào

3. Lots of people go online to lean on others

=>  Rất nhiều người lên mạng để dọa dẫm người khác

4. Other people are completely taken in by fake stories of criminals

=>  Những người khác hoàn toàn bị lừa bởi những câu chuyện giả mạo của tội phạm

5.  Don’t let criminals walk off with precious information and valuable assets

=>  Đừng để bọn tội phạm lấy đi thông tin quý giá và tài sản có giá trị

6. Don’t let them break out of the prisons

=>  Đừng để họ thoát ra khỏi nhà tù

Tạm dịch:

Bạn biết đấy, mỗi quốc gia đều có luật lệ riêng để duy trì sức khỏe và hạnh phúc của công dân để đảm bảo rằng tài sản và danh tính của mọi người không bị xâm phạm. Hôm nay, tôi muốn nói về một luật cần được ban hành để bảo vệ quyền riêng tư của mọi người.

Chính phủ Việt Nam không thực sự quan tâm đến bảo mật thông tin, vì tội phạm mạng có thể dễ dàng được thả mà không bị trừng phạt nghiêm khắc. Do đó, rất nhiều tội phạm mạng đang diễn ra ở đất nước tôi. Quấy rối trực tuyến là một trong số đó, rất nhiều người lên mạng để dọa dẫm người khác, khiến họ cảm thấy không an toàn. Những người khác hoàn toàn bị lừa bởi những câu chuyện giả mạo của tội phạm, khiến họ bị mất tiền hoặc thông tin cá nhân.

Do đó, tôi đoán rằng chúng ta nên có một số luật để bảo vệ người dùng trực tuyến. Đừng để bọn tội phạm ăn cắp những thông tin và tài sản quý giá một cách dễ dàng như vậy. Ý tôi là chính phủ phải kiểm soát internet chặt chẽ hơn, đảm bảo rằng không ai có thể lấy cắp thông tin của người khác. Ngoài ra, chính phủ nên kiểm duyệt chặt chẽ tin tức trên mạng xã hội để đảm bảo rằng mọi người chỉ có thể tiếp cận những tin tức thực sự và xác thực.

Cuối cùng, tôi đoán chúng ta nên đối xử với tội phạm mạng khắc nghiệt như những tội phạm thông thường. Đừng để họ thoát ra khỏi nhà tù bằng bất cứ giá nào.

Tổng kết

Qua bài viết này, tác giả hi vọng người đọc có thể hiểu rõ thêm về khái niệm của cụm động từ. Ngoài ra, thí sinh cũng có thể sử dụng một số cụm động từ mà bài viết gợi ý để áp dụng vào bài thi IELTS Speaking chủ đề về Crime. Việc sử dụng chính xác và hợp lý các cụm động từ sẽ giúp cho thí sinh đạt được target mà mình mong muốn ở các tiêu chí khác nhau trong IELTS Speaking.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.