05 cụm từ (phrase, idiom) chủ đề bạo lực học đường

Để giúp người học hiểu và sử dụng những cụm từ (phrase, idiom) liên quan đến chủ đề bạo lực học đường, bài viết này sẽ giới thiệu đến thí sinh 05 cụm từ thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bạo lực học đường trong tiếng Anh. Những cụm từ này sẽ giúp người học mở rộng vốn từ vựng và hiểu rõ hơn về tình huống bạo lực học đường, đồng thời cũng giúp thí sinh trang bị thêm những cách để phòng tránh và xử lý những tình huống bạo lực học đường này.
05 cum tu phrase idiom chu de bao luc hoc duong

Key Takeaways

Các idiom, phrase chủ đề bạo lực học đường

  • Pick on someone: trừng phạt ai đó

  • Beat someone up: hành hung, đánh đập khiến ai đó bị thương

  • Lay a finger on someone: động chạm theo chiều hướng bạo lực đến ai đó 

  • Turn a blind eye: bỏ qua, nhắm mắt làm ngơ

  • Give someone a taste of their own medicine: trả đũa ai đó

05 cụm từ (phrase, idiom) chủ đề bạo lực học đường áp dụng vào IELTS Speaking

Pick on someone

Định nghĩa (Definition): Theo từ điển Cambridge, Pick on someone mang ý nghĩa là bắt nạt, trừng phạt ai đó

Phiên âm: /pɪk ɒn/

Khi sử dụng idiom "pick on someone", nghĩa là trêu chọc hoặc bắt nạt ai đó, ta thường sử dụng các cấu trúc sau đây để nói rõ ràng hơn về ý nghĩa của câu:

  • To pick on someone for (doing something): trêu chọc ai đó vì (làm gì đó)

  • To be picked on by someone: bị ai đó trêu chọc hoặc bắt nạt

  • To pick on someone's (appearance/behavior/habits): trêu chọc ai đó về (ngoại hình/hành vi/thói quen)

  • To pick on someone's weaknesses: trêu chọc ai đó vì những điểm yếu của họ

Ví dụ:

  • She was picked on for being the new girl in school. (Cô ấy luôn bị trêu chọc bởi vì cô ấy là nữ sinh mới tại trường.)

  • He's always picking on me for my accent. (Anh ấy luôn trêu chọc tôi vì ngữ âm của tôi.)

  • The other kids at school used to pick on him because of his glasses. (Những đứa trẻ tại trường thường trêu chọc anh ấy bởi cái kính nhìn rất buồn cười.)

  • She felt like she was always being picked on by her boss. (Cô ấy cảm thấy cô ấy luôn bị bắt nạt bởi ông chủ.)

  • They were picking on him for his haircut, and it made him really self-conscious. (Họ trêu chọc anh ta bởi vì mái tóc, và điều đó khiến anh ấy cảm thấy thực sự thiếu tự tin).

IELT Speaking Part III. - How can children be bullied in schools?

Answer: “Bullying is a serious issue that affects many children in schools. Children can be bullied in various ways. One common way is when other children pick on them. The children picked on may be smaller or weaker than their peers, and they may have some distinctive features that make them stand out. For example, they may wear glasses or have braces, or they may be from a different cultural background. Children who are bullied this way often feel isolated and alone, leading to anxiety and depression. To prevent this, it is important for teachers and parents to be vigilant and intervene when they see a child being picked on. They should also educate children about the negative effects of bullying and encourage them to be kind and empathetic towards their peers.”

Dịch: Bắt nạt là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều trẻ em trong trường học. Trẻ em có thể bị bắt nạt theo nhiều cách khác nhau. Một cách phổ biến là khi những đứa trẻ khác bắt nạt chúng. Những đứa trẻ được chọn có thể nhỏ hơn hoặc yếu hơn so với các bạn cùng trang lứa và chúng có thể có một số đặc điểm khác biệt khiến chúng nổi bật. Ví dụ, họ có thể đeo kính hoặc niềng răng, hoặc họ có thể đến từ một nền văn hóa khác. Những đứa trẻ bị bắt nạt theo cách này thường cảm thấy bị cô lập và đơn độc, dẫn đến lo lắng và trầm cảm. Để ngăn chặn điều này, điều quan trọng là giáo viên và phụ huynh phải cảnh giác và can thiệp khi thấy trẻ bị bắt nạt. Họ cũng nên giáo dục trẻ em về những tác động tiêu cực của việc bắt nạt và khuyến khích chúng trở nên tử tế và đồng cảm với bạn bè đồng trang lứa.

Xem thêm: Collocations về chiến tranh và xung đột

Beat someone up

Định nghĩa (Definition): Theo từ điển Cambridge, beat someone up mang ý nghĩa là đánh, hành hung, đánh đập khiến họ bị thương. (to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly)

Phiên âm: /biːt ʌp/

Các cấu trúc thường đi với phrasal verb "beat someone up" bao gồm:

  • "Beat someone up" + "for" + lý do

  • "Beat someone up" + "in" + địa điểm

  • "Beat someone up" + "until" + kết quả

  • "Beat someone up" + "with" + vật dụng

  • "Get beaten up"

  • "Beat up on" + người bị hành hạ

Ví dụ:

  • He beat up the guy for no reason. (Anh ta đã đánh người mà không có lý do gì)

  • The gang beat him up in the alley. (Cả nhóm đã đánh anh ta ngay trong con hẻm.)

  • They beat him up until he was unconscious. (Họ đã đánh anh ta đến mức anh ta bị bất tỉnh.)

  • He beat up the intruder with a baseball bat. (Anh ta đã đánh kẻ đột nhập bằng cây gậy bóng chày.)

  • He got beaten up by a group of bullies. (Cậu bé đã bị đánh bởi một nhóm nhiều kẻ bắt nạt.)

  • Don't beat up on yourself for making mistakes. (Đừng tự dằn vặt bản thân vì đã phạm phải sai lầm.)

IELT Speaking Part III -  Is it easy for parents to spot the signs if their kids are bullied?

Answer: “Parents need to be vigilant and keep a close eye on their children's behavior to spot signs of bullying. Kids being bullied may become withdrawn or have sudden changes in their moods. Parents need to communicate with their children regularly and create a safe space where they can discuss any issues they are facing. If a child is being bullied, parents must take action and address the situation immediately. Ignoring the issue could lead to more serious consequences, and the child may end up feeling isolated and helpless. Parents need to beat up the courage to tackle bullying head-on and provide support to their children during such tough times.

Dịch: Đối với cha mẹ, việc chú ý và theo dõi hành vi của con em để phát hiện ra những dấu hiệu của bạo lực học đường là vô cùng quan trọng. Trẻ em bị bắt nạt có thể trở nên thu mình hoặc thay đổi tâm trạng đột ngột. Việc giao tiếp thường xuyên với con em và tạo một không gian an toàn để thảo luận về bất kỳ vấn đề nào mà chúng đang phải đối mặt là rất quan trọng. Nếu một đứa trẻ đang bị bắt nạt, việc cha mẹ lập tức xử lý và giải quyết tình huống là cực kỳ quan trọng. Bỏ qua vấn đề có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn và đứa trẻ có thể cảm thấy bị cô lập và bất lực. Cha mẹ cần tập trung hết sức dũng cảm để đương đầu với bạo lực học đường và cung cấp sự hỗ trợ cho con em trong những thời điểm khó khăn như vậy.

Lay a finger on someone

Định nghĩa (Definition): Theo từ điển Cambridge, idiom lay a finger on someone mang ý nghĩa là động chạm theo chiều hướng bạo lực đến ai đó. Idiom này có thể ám chỉ hành động tấn công đối với một người khác. (to harm someone even slightly)

Phiên âm: /leɪ ə ˈfɪŋɡər ɒn/

Idiom "lay a finger on someone" thường được sử dụng trong các cấu trúc có liên quan đến hành động tấn công hoặc đe dọa tấn công ai đó. 

Ví dụ:

  • If you lay a finger on my little brother again, you'll be sorry. (Nếu bạn dám hành hạ em trai tôi thêm lần nữa, bạn sẽ phải chịu trận đấy.)

  • I dare anyone to lay a finger on me and see what happens. (Tôi dám thách thức bất cứ ai dám hành hạ tôi và xem điều gì sẽ xảy ra.)

  • The school has a zero-tolerance policy for anyone who lays a finger on another student. (Trường học có chính sách không khoan nhượng đối với bất kỳ ai hành hạ học sinh khác.)

  • If you ever lay a finger on my girlfriend again, I'll make sure you regret it. (Nếu bạn dám hành hạ bạn gái tôi lần nữa, tôi sẽ đảm bảo bạn hối hận.)

  • I don't care what he said to you, you have no right to lay a finger on him. (Tôi không quan tâm anh ta nói gì với bạn, bạn không có quyền hành hạ anh ta.)

IELT Speaking Part III - What are the signs of bullies?

Answer: “Bullying is a serious problem that can have long-lasting effects on its victims. Several signs can indicate someone is a bully, such as verbally or physically abusing others. However, it's important to note that not all bullies are physically aggressive. Some may use intimidation or emotional manipulation to control their victims. One clear sign of a bully is someone who has a history of laying a finger on others, whether it be through hitting, pushing or other forms of physical violence. Bullies may also have a pattern of targeting individuals who are perceived as weaker or different from themselves. It's crucial that parents, teachers, and other authority figures are aware of these signs and take action to prevent bullying from occurring. By creating a safe and supportive environment for all individuals, we can help put an end to this harmful behavior.”

Dịch: Bắt nạt là một vấn đề nghiêm trọng có thể ảnh hưởng lâu dài đến nạn nhân. Một số dấu hiệu có thể cho thấy ai là kẻ bắt nạt, chẳng hạn như ngược đãi người khác bằng lời nói hoặc thể chất. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả những kẻ bắt nạt đều có phẩm chất hung hăng. Một số có thể sử dụng sự đe dọa hoặc thao túng cảm xúc để kiểm soát nạn nhân. Một dấu hiệu của kẻ bắt nạt là người có tiền sử đánh đạp, gây bạo lực tới người khác, cho dù đó là thông qua đánh, đẩy hoặc các hình thức bạo lực thể xác khác. Những kẻ bắt nạt cũng có thể có mô hình nhắm mục tiêu vào những cá nhân được coi là yếu hơn hoặc khác biệt với họ. Điều quan trọng là phụ huynh, giáo viên và các nhân vật có thẩm quyền khác phải nhận thức được những dấu hiệu này và có hành động để ngăn chặn vấn nạn bắt nạt xảy ra. Bằng cách tạo ra một môi trường an toàn và hỗ trợ cho tất cả các cá nhân, chúng ta có thể giúp chấm dứt hành vi này.

Turn a blind eye

Định nghĩa (Definition): Theo từ điển Cambridge, Turn a blind eye mang ý nghĩa là bỏ qua, nhắm mắt làm ngơ mà không chú ý đến một vấn đề, hành động sai trái. (to ignore something that you know is wrong)

Phiên âm: /tɜːn ə blaɪnd aɪ/

Các cấu trúc thường đi với idiom "turn a blind eye" gồm:

  • Turn a blind eye to + danh từ: Bỏ qua một vấn đề hoặc hành động sai trái. 

  • Turn a blind eye to + V(ing): Không chú ý đến một hành động đang diễn ra. 

  • Turn a blind eye to + V(inf): Không chấp nhận hoặc không xử lý một vấn đề. 

  • Turn a blind eye to + mệnh đề: Bỏ qua hoặc không chú ý đến một vấn đề quan trọng. 

Ví dụ:

  • The manager turned a blind eye to the employee's unethical behavior. (Người quản lý làm ngơ trước hành vi phi đạo đức của nhân viên.)

  • The police turned a blind eye to the drug dealers operating on the street corner. (Cảnh sát làm ngơ trước những kẻ buôn bán ma túy hoạt động ở góc phố.)

  • The government turned a blind eye to the environmental damage caused by the factory. (Chính phủ làm ngơ trước những thiệt hại về môi trường do nhà máy gây ra.)

  • The teacher turned a blind eye to the bullying that was happening in the classroom. (Giáo viên nhắm mắt làm ngơ trước vấn nạn bắt nạt đang diễn ra trong lớp học.)

IELT Speaking Part III - Why is bullying increasing in schools nowadays? 

Answer: “Bullying is on the rise in schools due to various reasons, including the fact that some adults turn a blind eye to it. Teachers and school administrators may not always recognize or acknowledge the problem, which allows it to persist and become normalized. Moreover, the rise of social media and technology has enabled bullies to harass their victims anonymously, making it more difficult to address the issue. Therefore, it is crucial that adults take a proactive stance against bullying and work towards creating a safe and inclusive environment in schools.”

Dịch: Vấn nạn bắt nạt đang gia tăng trong trường học vì nhiều lý do, bao gồm cả việc một số người lớn nhắm mắt làm ngơ. Giáo viên và quản lý trường học có thể không phải lúc nào cũng nhận ra hoặc thừa nhận vấn đề, điều này cho phép nó tồn tại và trở nên bình thường hóa. Hơn nữa, sự phát triển của mạng xã hội và công nghệ đã cho phép những kẻ bắt nạt quấy rối nạn nhân của chúng một cách ẩn danh, khiến việc giải quyết vấn đề trở nên khó khăn hơn. Do đó, điều quan trọng là người lớn phải chủ động chống lại hành vi bắt nạt và hướng tới việc tạo ra một môi trường an toàn và hòa nhập trong trường học.

Give someone a taste of their own medicine

Định nghĩa (Definition): Theo từ điển Cambridge, "Give someone a taste of their own medicine" là một idiom có nghĩa là đáp trả hoặc trả đũa lại cho ai đó bằng cách làm cho họ trải nghiệm những gì họ đã làm với bạn hoặc người khác. (to treat someone as badly as they have treated you)

Phiên âm: /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə teɪst əv ðeər əʊn ˈmɛdsɪn/

Ví dụ:

  • The bully had been teasing other kids for years, but when one of his victims fought back, he finally got a taste of his own medicine. (Kẻ bắt nạt đã trêu chọc những đứa trẻ khác trong nhiều năm, nhưng khi một trong những nạn nhân của hắn chống trả, hắn cuối cùng cũng phải nếm trải mùi vị bị bắt nạt của chính mình.)

  • After being bullied and pushed around for weeks, the new student decided to give his tormentors a taste of their own medicine and stood up for himself. (Sau khi bị bắt nạt và xô đẩy trong nhiều tuần, cậu học sinh mới quyết định trả đũa những kẻ hành hạ cậu.)

  • The teacher had a reputation for being strict and unfair, so when her students started grading her based on her performance, she got a taste of her own medicine. (Cô giáo này nổi tiếng là nghiêm khắc và không công bằng, vì vậy khi học sinh của cô bắt đầu cho điểm cô dựa trên thành tích của cô, cô đã bị trả đũa.)

  • After years of being excluded from social circles and ignored by her peers, the quiet student decided to give her classmates a taste of their own medicine by starting her own group and not inviting them. (Sau nhiều năm bị loại khỏi vòng kết nối xã hội và bị bạn bè phớt lờ, cô học sinh trầm tính quyết định trã đãu họ bằng cách thành lập nhóm của riêng mình và không mời họ.)

  • The football team had been bullying the other students for years, but when they lost a game and were treated the same way, they finally got a taste of their own medicine. (Đội bóng đá đã bắt nạt các học sinh khác trong nhiều năm, nhưng khi họ thua một trận đấu và bị đối xử như vậy, cuối cùng họ cũng đã bị trả đũa.)

IELT Speaking Part III - How to stop bullying in school?

Answer: “Although giving bullies a taste of their own medicine may seem like an effective solution, it's not always the best course of action. Instead, schools should implement strict policies and consequences for bullying behavior, as well as provide resources for victims and bystanders to report incidents. Additionally, education on empathy and respect should be incorporated into the curriculum to help students understand the impact of their actions. By taking a proactive approach and addressing the root causes of bullying, schools can create a safer and more inclusive environment for all students.”

Dịch: Mặc dù trả đũa những kẻ bắt nạt chúng có vẻ là một giải pháp hiệu quả, nhưng đó không phải lúc nào cũng là cách hành động tốt nhất. Thay vào đó, các trường học nên thực hiện các chính sách và hậu quả nghiêm ngặt đối với hành vi bắt nạt, cũng như cung cấp các nguồn lực để nạn nhân và người ngoài cuộc báo cáo sự việc. Ngoài ra, giáo dục về sự đồng cảm và tôn trọng nên được đưa vào chương trình giảng dạy để giúp học sinh hiểu được tác động của hành động của mình. Bằng cách tiếp cận chủ động và giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của bắt nạt, trường học có thể tạo ra một môi trường an toàn và hòa nhập hơn cho tất cả học sinh.

image-alt

Tổng kết

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về 05 cụm từ và thành ngữ liên quan đến chủ đề bạo lực học đường. Tác giả đã cung cấp các định nghĩa và giải thích ý nghĩa của các cụm từ này, cùng với các ví dụ về cách sử dụng chúng trong câu. Người học cũng đã được cung cấp câu trả lời các câu hỏi liên quan đến chủ đề này trong phần Speaking Part 3 của kỳ thi IELTS, bao gồm tại sao bạo lực trong trường học đang gia tăng và cách ngăn chặn bạo lực.

Tuy nhiên, khi sử dụng các cụm từ và thành ngữ chủ đề bạo lực học đường trong kỳ thi IELTS Speaking, người học nên chú ý đến việc sử dụng chúng một cách chính xác và hợp lý để tránh gây hiểu nhầm hoặc lộn xộn ý nghĩa. Thông qua việc luyện tập và rèn luyện, thí sinh có thể nâng cao kỹ năng sử dụng các cụm từ và thành ngữ để giúp bản thân giao tiếp một cách trôi chảy và tự tin trong kỳ thi IELTS Speaking chủ đề bạo lực học đường.


Tài liệu tham khảo

Beat someone up. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/beat-up?q=Beat+someone+up+

Give someone a dose/taste of their own medicine. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/give-a-dose-taste-of-own-medicine?q=Give+someone+a+taste+of+their+own+medicine

Lay a finger on someone. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/lay-a-finger-on?q=lay+a+finger+on+someone

Pick on someone. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/pick-on?q=Pick+on+someone

(n.d.). toPhonetics. https://tophonetics.com/

Turn a blind eye. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/turn-a-blind-eye?q=Turn+a+blind+eye

Tham khảo thêm lớp tiếng anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp tự tin và trôi chảy trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu