Pick up là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng trong tiếng Anh
Key takeaways
Một số ý nghĩa phổ biến nhất khi dùng cụm động từ “pick up”:
Pick up (nội động từ): tiếp tục sau khi bị gián đoạn, hoặc cải thiện/tăng lên trong một số ngữ cảnh.
Pick something/somebody up: nhấc lên, đóng ai đó bằng xe, ghé lấy đồ gì.
Pick up something/somebody: nhấc lên (cầm lên), nghe máy, học được hoặc tiếp nhận điều gì.
Một trong những lý do khiến cụm động từ được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh là khả năng kết hợp linh hoạt giữa động từ và tiểu từ để tạo ra những ý nghĩa mới. Pick up là một ví dụ điển hình của loại cấu trúc này. Người học tiếng Anh thường quen thuộc với các nghĩa của cụm động từ “Pick up” như đón ai đó (ví dụ: đón người thân hoặc trẻ em từ trường học) hoặc nhấc máy trả lời điện thoại. Tuy nhiên, ngoài những cách dùng quen thuộc đó, “pick up” còn mang nhiều ý nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh.
Bài viết này sẽ giới thiệu một số cách sử dụng tiêu biểu của cụm động từ này nhằm giúp người học hiểu và vận dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp.
Pick up là gì?
Pick up là một phrasal verb phổ biến, có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh như: nhặt lên, đón ai, cải thiện, tăng lên, nghe thấy, bắt được, … . Xét theo thành phần, cụm từ này được tạo thành từ động từ “pick” và giới từ “up”. Với vai trò là một ngoại động từ, “pick” mang nghĩa là dùng tay để chọn lựa, kéo hoặc tách rời một vật ra khỏi vị trí ban đầu [1]. Khi kết hợp với “up” - một từ vốn mang hàm ý chỉ hướng lên trên, cụm từ “pick up” mang một nghĩa trực quan nhất là “nhặt một vật lên”.

Cụm từ này còn được thường xuyên sử dụng trong những tình huống hằng ngày và dần trở thành “câu cửa miệng” quen thuộc mỗi khi nhắc đến tình huống đó, ví dụ như:
Đón ai đó: “Your parents will pick you up from school.” (Bố mẹ của cậu sẽ đón cậu từ trường)
Nhất máy điện thoại để trả lời: “Why don't you pick up the phone?” (Tại sao em không nhất máy điện thoại?)
Học được điều gì một cách tự nhiên: “I picked up some interesting phrases by watching cartoons.” (Tớ đã học lỏm được vài cụm từ thú vị nhờ xem phim hoạt hình.)
Cải thiện hoặc tăng lên: “Business is picking up.” (Việc kinh doanh đang cải thiện lên.)
Ngoài ra, tùy vào việc tân ngữ chỉ con người (someone) hay sự vật (something), cũng như vị trí của tân ngữ (đứng giữa động từ và tiểu từ hay đứng sau toàn bộ cụm động từ), ý nghĩa và sắc thái biểu đạt của phrasal verb có thể thay đổi đáng kể. Bên cạnh đó, ngữ cảnh cụ thể của câu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa chính xác của cụm động từ.

Ví dụ: “He picks the girl up” và “He picks up a girl”
Nếu xét theo tình huống thông thường, cả hai câu trên đều có thể được hiểu là “Anh ta đón cô gái” hoặc “Anh ta nhấc cô gái lên”, không phụ thuộc vào vị trí trước sau giới từ “up” của tân ngữ (the girl). Tuy nhiên, nếu bổ sung ngữ cảnh hoặc thông tin chi tiết khác thì nghĩa mà cụm động từ “pick up” biểu đạt sẽ thay đổi, kéo theo hàm nghĩa của câu văn cũng sẽ thay đổi hoàn toàn.
Chẳng hạn, khi thêm thông tin về địa điểm vào câu “he picks up the girl” để tạo thành “he picks up a girl at the club,” cụm động từ “pick up” không còn mang nghĩa đón ai đó hay nhấc ai đó lên, mà chuyển sang nghĩa bắt chuyện hoặc tán tỉnh một người lạ, thường trong bối cảnh xã hội như quán bar hoặc câu lạc bộ.
Xem thêm: Phrasal Verb là gì? Tổng hợp 140 cụm động từ thường gặp.
Nguồn gốc của cụm từ Pick up
Theo Etymonline, vào đầu thế kỷ XIV, cụm động từ “pick up” được tạo ra bằng cách ghép động từ “pick” và trạng từ chỉ phương hướng “up” [2]. Khi đó, nó mang ý nghĩa là cầm lấy hoặc nhất vật gì đó bằng ngón tay. Đến những năm 1510, pick up bắt đầu phát triển thêm những ý nghĩa mới như có được một cách tình cờ, thu được, hoặc chớp lấy cơ hội. Đây được xem là tiền đề cho một số nghĩa hiện đại như mua được, học được, hoặc tiếp nhận được điều gì đó.
Đến thế kỷ XVII, cụm từ mở rộng sang lĩnh vực sức khỏe và tinh thần với nghĩa "cải thiện dần dần" hoặc "lấy lại sinh lực". Đây chính là gốc rễ của cách dùng mô tả sự khởi sắc trong kinh tế. Bước sang thế kỷ 20, "pick up" trở nên hiện đại hơn khi mang nghĩa "tăng tốc" (1922). Từ năm 1945, nghĩa "thanh toán hóa đơn" chính thức xuất hiện, mang hơi thở mới phù hợp với bối cảnh mới.
Xem thêm: Tổng hợp 5 phrasal verb Pick thông dụng trong tiếng Anh.
Cách dùng Pick up trong tiếng Anh
Tổng hợp theo từ điển Cambridge (Cambridge Dictionary), sau đây là những ý nghĩa phổ biến của cụm động từ “pick up” [3]. Theo đó, cụm từ này vừa đóng vai trò là một cụm nội động từ vừa có chức năng của một cụm động từ có thể tách rời.

Pick up là một cụm nội động từ (intransitive phrasal verb)
Ý nghĩa 1: Tiếp tục sau khi bị gián đoạn.
Ví dụ: “The story is getting exciting. Let’s pick up at chapter 3 later tonight.” (Câu chuyện đang dần trở nên thú vị. Tối nay chúng ta hãy tiếp tục từ chương 3 nhé.)
Ý nghĩa 2: Gia tăng hoặc cải thiện (kinh tế, sức khỏe, tốc độ).
Ví dụ: “The economy began to pick up in the second half of the year.” (Nền kinh tế bắt đầu cải thiện vào nửa cuối năm.)

Pick up là cụm động từ có thể tách rời (separable phrasal verb)
Ý nghĩa 1: Nhấc ai hoặc cái gì đó lên.
Ví dụ:
“She picked the baby up and carried him to bed.” (Cô ấy bế đứa bé lên và đưa nó lên giường.)
“I called her twice, but she didn’t pick up the phone.” (Tôi gọi cô ấy hai lần nhưng cô ấy không nhấc máy.)
Ý nghĩa 2: Đón ai đó hoặc ghé lấy thứ gì đó.
Ví dụ:
“My mother usually picks my young sister up from school.” (Mẹ của tôi thường đón em gái nhỏ từ thường.)
“I need to pick up some groceries on the way home.” (Tôi cần ghé lấy/mua một ít thực phẩm trên đường về nhà.)
Ý nghĩa 3: Nhận được tín hiệu, thông tin, hoặc dấu vết từ ai hoặc điều gì đó.
Ví dụ:
“My phone can’t pick up the Wifi in this room.” (Điện thoại của tôi không thể bắt sóng Wifi trong phòng này.)
“The dog picked up a strange scent on the ground.” (Chú chó bắt được một mùi hương lạ trên mặt đất.)
Ý nghĩa 4: Học một kỹ năng hay ngôn ngữ mới thông qua luyện tập hơn là được chỉ dạy.
Ví dụ: “He picked up some Spanish while traveling in Mexico.” (Anh ấy học được một ít tiếng Tây Ban Nha khi đi du lịch ở Mexico.)
Ý nghĩa 5: Nhận lấy/Mua được thứ gì đó với giá hời.
Ví dụ: “She picked up a designer bag at half price.” (Cô ấy mua được một chiếc túi hàng hiệu với giá chỉ bằng một nửa.)
Ý nghĩa 6: Lây bệnh từ ai hoặc vật gì đó.
Ví dụ: “He picked up a cold from his colleague.” (Anh ấy bị lây cảm lạnh từ đồng nghiệp.)
Ý nghĩa 7: (Cảnh sát) triệu tập hoặc bắt giữ.
Ví dụ: “The police picked the suspect up late at night.” (Cảnh sát bắt giữ nghi phạm vào đêm muộn.)
Xem thêm: Get on well là gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh.
Cụm từ Pick up trong ngữ cảnh thực tế
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng “Pick up” trong giao tiếp hằng ngày, hãy cùng xem qua một số tình huống và mẫu hội thoại thực tế dưới đây.
Tình huống dùng “Pick up”
Giao tiếp hằng ngày
Trong tiếng Anh bản ngữ, giao tiếp các sự vật hiện tượng xoay quanh đời sống hằng ngày thường ưu tiên những cách thức diễn đạt ngắn gọn, không trang trọng, và mang đậm bản sắc của mỗi khu vực. Cụm đồng từ “pick up” có thể được xem là một cách dùng đáp ứng nhu cầu này, đặc biệt phổ biến trong tình huống quen thuộc như đón người thân, đón trẻ em sau giờ học hoặc hoặc ghé cửa hàng lấy đồ.
Thông tin và tín hiệu
“pick up” được dùng đơn giản nhưng rất hiệu quả khi mang ý nghĩa tiếp nhận tín hiệu từ môi trường đối với các máy móc, thiết bị điện tử hoặc hệ thống cảm biến. Cách dùng này khá phổ biến trong bối cảnh liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ. Bên cạnh đó, “pick up” còn đặc biệt phù hợp khi dùng để nói đến việc thu thập thông tin dạng dữ liệu hoặc kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau.
Kinh tế và kinh doanh
Trong bối cảnh kinh tế hoặc kinh doanh, “pick up” thường mang nghĩa cải thiện hoặc tăng trưởng trở lại sau một giai đoạn chậm lại. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả sự phục hồi của doanh số, nhu cầu thị trường hoặc hoạt động kinh tế sau khi trải qua giai đoạn suy giảm.
Mẫu hội thoại có sử dụng “Pick up”
Tình huống 1: Hai người bạn đang nói về tốc độ học nhanh chóng mặc dù chính quy [4]
Anna: I heard that you can already build simple websites. Did you take a programming course?
Brian: Not really. I didn’t take any formal classes.
Anna: Then how did you learn?
Brian: I mostly picked it up while working on small projects online. At the beginning, I just followed some tutorials and copied the code.
Anna: So you learned by doing?
Brian: Exactly. Every time something didn’t work, I searched for the problem and tried different solutions. Little by little, I picked up the basic concepts like HTML structure and CSS layout.
Anna: That’s impressive.
Brian: I’m still learning, I haven’t picked up enough skills yet.
Anna: Anyway. Maybe I should start by doing small projects.

Bản dịch:
Anna: Mình nghe nói cậu đã có thể tự xây dựng được những trang web đơn giản rồi. Cậu có theo học khóa lập trình nào không?
Brian: Không hẳn đâu.
Anna: Vậy thì cậu đã học bằng cách nào?
Brian: Mình chủ yếu tự mày mò trong lúc làm các dự án nhỏ trực tuyến. Hồi mới bắt đầu, mình chỉ làm theo một vài bài hướng dẫn và sao chép mã code thôi.
Anna: Vậy là cậu học thông qua việc thực hành luôn à?
Brian: Chính xác. Mỗi khi có chỗ nào đó không chạy, mình lại tìm kiếm vấn đề đó và thử các giải pháp khác nhau. Cứ từng chút một, mình đã nắm bắt được các khái niệm cơ bản như cấu trúc HTML và bố cục CSS.
Anna: Ấn tượng thật đấy.
Brian: Mình vẫn đang tiếp tục học, mình vẫn chưa tích lũy được đủ kỹ năng.
Anna: Dù sao đi nữa. Có lẽ mình nên bắt đầu thực hiện các dự án nhỏ xem sao.
Tình huống 2: Hai nhân viên đang nói về tình hình doanh số của công ty sau giai đoạn khó khăn [4]
Lan: How have the sales been this month? Last quarter was pretty slow.
Huy: Actually, things are starting to pick up.
Lan: Really? That’s good news. What changed?
Huy: Our marketing team launched a new online campaign two weeks ago. Since then, more customers have been visiting our website. At first we only saw a small improvement, but over the last few days sales have picked up quite noticeably.
Lan: Do you think the trend will continue?
Huy: I think so. The new product line has received positive feedback, and more distributors are starting to place orders.
Lan: That sounds promising.
Huy: I hope so. The team has been working really hard, so it’s great to finally see the results.

Bản dịch:
Lan: Doanh số tháng này thế nào rồi? Quý trước tình hình khá là chậm chạp.
Huy: Thực ra thì mọi thứ đang bắt đầu khởi sắc trở lại rồi đấy.
Lan: Thật sao? Tin tốt quá. Có điều gì thay đổi vậy?
Huy: Đội ngũ marketing của chúng ta đã tung ra một chiến dịch trực tuyến mới cách đây hai tuần. Kể từ đó, lượng khách hàng truy cập trang web đã tăng lên. Lúc đầu chúng mình chỉ thấy một chút cải thiện thôi, nhưng vài ngày qua thì doanh số đã tăng lên một cách đáng kể.
Lan: Cậu có nghĩ xu hướng này sẽ tiếp tục không?
Huy: Mình nghĩ là có. Dòng sản phẩm mới đã nhận được những phản hồi tích cực, và nhiều nhà phân phối cũng đã bắt đầu đặt hàng rồi.
Lan: Nghe có vẻ đầy hứa hẹn đấy.
Huy: Hy vọng là vậy. Cả đội đã làm việc rất chăm chỉ, nên thật tuyệt khi cuối cùng cũng nhìn thấy được kết quả.
Một số cách diễn đạt khác của Pick up
Với mỗi ý nghĩa mà cụm từ pick up sở hữu sẽ có tương ứng ít nhất một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt khác tương đồng. Việc lựa chọn một cách diễn đạt thay thế không chỉ phụ thuộc vào mức độ tương đồng về nghĩa, mà còn nằm ở ngữ cảnh sử dụng, mức độ trang trọng, cũng như mức độ quen thuộc của nó đối với người dùng.
Bên cạnh đó, phạm vi nghĩa của “pick up” khá rộng và phụ thuộc khá nhiều vào ngữ cảnh nên có thể nói rằng không có một từ nào có thể thay thế hoàn toàn trong mọi trường hợp. Vì lẽ đó, bài viết sẽ chỉ giới thiệu ba cách diễn đạt khác dựa trên mức độ quen thuộc ngữ cảnh.
Collect
Ý nghĩa: Đón ai đó hoặc lấy thứ gì đó từ một địa điểm.
Tình huống: Từ collect được chọn vì nghĩa đón hoặc ghé lấy là một trong những cách dùng phổ biến nhất của pick up, đặc biệt trong các tình huống như đón ai đó ở trường, sân bay hoặc ghé lấy đồ từ cửa hàng hay bưu điện. So với pick up, collect thường mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng hơn.
Hai cách diễn đạt này có mức độ thay thế khá cao khi nói về việc lấy đồ vật từ một địa điểm, nhưng khi nói về đón người trong giao tiếp hằng ngày, pick up vẫn tự nhiên hơn.
Ví dụ: “I will collect the cupcake that I ordered on the way home.” (Tôi sẽ ghé lấy chiếc bánh cupcake mà tôi đã đặt trên đường về nhà.)
Lift / Raise
Ý nghĩa: Nâng lên cao.
Tình huống: Hai động từ lift và raise có thể thay thế cho pick up khi diễn tả hành động nâng một người hoặc vật lên, chẳng hạn như bế trẻ em hoặc nhặt đồ từ vị trí thấp hơn lên vị trí cao hơn. Trong đó, lift có mức độ tương đồng cao hơn và có thể thay thế pick up trong nhiều trường hợp.
Ví dụ: “She lifted the baby and carried him to bed.” (Cô ấy bế đứa bé lên và đưa nó lên giường.)
Receive
Ý nghĩa: Tiếp nhận tín hiệu, thông tin hoặc dữ liệu.
Tình huống: Động từ receive có thể được dùng để thay thế pick up khi nói về việc một người, vật hay thiết bị điện tử tiếp nhận tín hiệu, chẳng hạn như radio, điện thoại hoặc thiết bị truyền thông. Đây cũng là một ngữ cảnh khá phổ biến trong đó pick up mang nghĩa tương tự là bắt được tín hiệu hoặc thông tin. Tuy nhiên so với pick up, động từ receive được dùng trong tình huống trang trọng và mang tính kỹ thuật hơn.
Ví dụ: “The radio can receive signals from nearby cities.” (Chiếc radio có thể tiếp nhận tín hiệu từ các thành phố lân cận.)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Dịch những câu sau thành tiếng Anh có chứa từ gợi ý.
Trên đường đến văn phòng, tôi cần ghé bưu điện để lấy một bưu kiện. (collect)
→ _________________________________________
Sau vài tháng khó khăn, việc kinh doanh của công ty bắt đầu khởi sắc. (pick up)
→ _________________________________________
Chiếc điện thoại của tôi không thể bắt được tín hiệu trong khu vực này. (receive)
→ _________________________________________
Cô ấy nhấc chiếc hộp lên khỏi bàn. (lift)
→ _________________________________________
Anh ấy bị cảm sau chuyến đi. (pick up)
→ _________________________________________
Bài tập 2: Nối câu còn thiếu của cột A với cụm từ trong cột B sao cho phù hợp với ngữ cảnh
Cột A | Cột B |
1) On Saturday morning, Lan went to the bakery to _________. | a) receive messages |
2) During the meeting, the manager began to _________ from the new report. | b) lift the chair |
3) My phone sometimes cannot _________ in this basement. | c) pick up useful ideas |
4) The little girl tried to _________ the chair by herself. | d) receive a signal |
5) The school plans to _________ for children in poor areas. | e) collect books |
Đáp án
Bài 1:
On the way to the office, I need to collect a parcel from the post office.
After a few difficult months, the company’s business began to pick up.
My phone cannot receive a signal in this area.
She lifted the box from the table.
He picked up a cold after the trip.
Bài 2:
E – (Sáng thứ Bảy, Lan đến tiệm bánh để lấy sách.)
C – (Trong cuộc họp, người quản lý bắt đầu tiếp thu những ý tưởng hữu ích từ bản báo cáo mới.)
D – (Điện thoại của tôi đôi khi không nhận được tín hiệu trong tầng hầm này.)
B – (Cô bé cố gắng tự nhấc chiếc ghế lên.)
E – (Trường học dự định quyên góp sách cho trẻ em ở các khu vực nghèo.)
Kết luận
Trên đây là những cách dùng phổ biến của cụm động từ pick up trong tiếng Anh. Ngoài nghĩa gốc là nhặt hoặc nâng một vật lên, cụm này còn có thể mang nhiều nghĩa khác như đón ai, ghé lấy một món đồ, học được điều gì, bắt tín hiệu, hoặc khởi sắc trở lại. Điều quan trọng là người học cần chú ý đến ngữ cảnh và vị trí của tân ngữ để hiểu và sử dụng cụm từ này một cách chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Người học cũng có thể tiếp tục mở rộng vốn phrasal verbs nói riêng và giao tiếp nói chung qua các bài viết cùng chủ đề hoặc thông qua khóa học tiếng Anh Giao tiếp bản ngữ. Khi tham gia khóa học, học viên sẽ được luyện tập phản xạ giao tiếp tự nhiên, ứng dụng từ vựng và ngữ pháp linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau thuộc đời sống và công sở.
Nguồn tham khảo
“Pick.” Oxford Learner’s Dictionaries, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/pick_1?q=pick. Accessed 7 March 2026.
“Pick up.” Online Etymology Dictionary, https://www.etymonline.com/word/pick%20up. Accessed 7 March 2026.
“Pick up.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/pick-up . Accessed: Mar. 7, 2026.. Accessed 7 March 2026.
“Pick up qua trải nghiệm.” ChatGPT, https://chatgpt.com/c/69adadc9-0594-8322-bbbf-4e24d6dc42a7. Accessed 7 March 2026.

Bình luận - Hỏi đáp