Get on well là gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh
Key takeaways
Get on well diễn tả mối quan hệ hòa thuận, tốt đẹp với ai đó.
4 cấu trúc kèm cách dùng "get on well" trong tiếng Anh
Phân biệt sắc thái nghĩa với get along well, hit it off, be on good terms with, see eye to eye, be on the same wavelength
5 cụm từ và idiom liên quan đến "get on"
Trong giao tiếp tiếng Anh, việc diễn tả các mối quan hệ xã hội là một nhu cầu thiết yếu và thường xuyên xuất hiện. Tuy nhiên, nhiều người học thường gặp khó khăn và lúng túng khi muốn mô tả sự hòa thuận, ăn ý hay thân thiết với đồng nghiệp, bạn bè một cách tự nhiên. Thay vì lặp đi lặp lại những tính từ đơn giản như "friendly" hay "good", người bản xứ thường ưu tiên sử dụng phrasal verb (cụm động từ) để câu văn sinh động hơn, và get on well là một trong những lựa chọn phổ biến nhất. Việc nắm vững cụm từ này không chỉ giúp người học giao tiếp trôi chảy hơn mà còn hỗ trợ đắc lực trong các bài thi quốc tế như IELTS hay TOEIC. Bài viết dưới đây của Anh ngữ ZIM sẽ cung cấp cho người học về ý nghĩa chi tiết, các cấu trúc ngữ pháp, cách phân biệt với các cụm từ tương tự cũng như bài tập vận dụng của "get on well".
Get on well là gì?
Theo từ điển Cambridge và Merriam-Webster, cụm động từ "get on" (thường đi kèm trạng từ "well") được dùng để diễn tả việc ai đó có một mối quan hệ hòa thuận, thân thiện với người khác [1] [2]. Khi người học nói "I get on well with him", điều đó cho thấy người học và người được nhắc đến có mối quan hệ tốt và thân thiết với nhau.
Ngoài ra, cụm từ này còn hàm ý rằng hai người không cần cố gắng quá nhiều nhưng vẫn thấu hiểu nhau, giao tiếp dễ dàng, có thể chia sẻ ý kiến, quan điểm hoặc giải quyết vấn đề chung một cách thoải mái mà không gặp xung đột lớn. Trong một số trường hợp, cụm động từ "get along" cũng mang nghĩa tương tự; tuy nhiên, "get on" phổ biến hơn trong Anh - Anh, trong khi "get along" lại thông dụng trong Anh - Mỹ.
Ví dụ:
Do you get on well with your neighbors? (Bạn có quan hệ tốt với hàng xóm không?)
The new employees get on well with the manager. (Những nhân viên mới rất hòa hợp với người quản lý.)

2. Các cấu trúc và cách dùng "get on well" trong tiếng Anh
Trong thực tế giao tiếp, cụm này có thể đi kèm nhiều thành phần khác nhau để tạo nên những sắc thái ý nghĩa tinh tế hơn. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp người học diễn đạt tự nhiên và chính xác trong cả đời sống hằng ngày lẫn môi trường học thuật, đặc biệt là khi mô tả mối quan hệ, mức độ hợp tác hoặc sự hòa thuận giữa các cá nhân. Khi sử dụng linh hoạt, người học có thể thể hiện cảm xúc, đánh giá hoặc mức độ thoải mái trong tương tác một cách mềm mại, tự nhiên.
1. Get on well + with + someone
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để nói về mối quan hệ tốt đẹp với một cá nhân cụ thể, thể hiện sự tương tác tích cực, dễ chịu và ít mâu thuẫn giữa người nói và đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ: I get on well with my classmates. (Tôi hòa hợp và có quan hệ tốt với các bạn cùng lớp.)
2. Get on well + together
Cấu trúc này nhấn mạnh việc hai hoặc nhiều người hòa thuận, phối hợp tốt mà không cần nêu rõ từng đối tượng.
Ví dụ: They get on well together. (Họ hòa hợp với nhau và làm việc cùng nhau rất suôn sẻ.)
3. Get on well (không tân ngữ)
Trong một số ngữ cảnh, người nói có thể lược bỏ phần “with someone” khi người nghe đã hiểu đối tượng được đề cập qua ngữ cảnh.
Ví dụ: We’ve always got on well. (Chúng tôi luôn hòa thuận với nhau từ trước đến nay.)
4. Dạng chia theo thì của “get”
“Get on well” là cụm động từ, do đó, động từ “get” có thể được chia tất cả các thì khác nhau trong tiếng Anh tuỳ vào bối cảnh và mục đích của người nói:
Thì quá khứ đơn: We got on well from the very beginning. (Chúng tôi hòa hợp ngay từ lúc bắt đầu.)
Thì hiện tại tiếp diễn: I’m getting on well with my team. (Tôi đang hòa hợp và làm việc rất ăn ý với đội của mình.)
Thì tương lai đơn: They will get on well if they work together. (Họ sẽ hòa hợp với nhau nếu cùng làm việc.)
Phân biệt "get on well" với các cụm từ tương tự
Mặc dù “get on well” được sử dụng rất phổ biến để mô tả một mối quan hệ hòa hợp, thân thiện và ít xảy ra mâu thuẫn, tiếng Anh vẫn có nhiều cụm từ khác thể hiện ý nghĩa gần giống. Tuy nhiên, mỗi cụm lại mang sắc thái, mức độ thân thiết và bối cảnh sử dụng khác nhau. Hiểu rõ sự phân biệt giữa chúng giúp người học chọn cách diễn đạt chính xác, tinh tế hơn trong giao tiếp, đặc biệt trong các tình huống cần mô tả mức độ quan hệ giữa các cá nhân.
1. Get on well vs. Get along well
Hai cụm này gần như đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết tình huống. Điểm khác nhau chủ yếu nằm ở vùng sử dụng: “get on well” phổ biến trong Anh-Anh, còn “get along well” thông dụng trong Anh-Mỹ.
They get along well with each other. (Họ hòa thuận và hợp nhau.)
We get on well despite our differences. (Chúng tôi vẫn hòa hợp dù có nhiều điểm khác biệt.)
2. Get on well vs. Hit it off
Hit it off nhấn mạnh sự “hợp nhau ngay từ lần đầu tiên”. Đây là sự kết nối tức thì, thường dùng để mô tả ấn tượng ban đầu tích cực. Trong khi đó, get on well không mô tả thời điểm bắt đầu và có thể phát triển dần theo thời gian.
They hit it off the moment they met. (Họ hợp nhau ngay từ lúc gặp.)
Over time, we started to get on well. (Theo thời gian, chúng tôi bắt đầu hòa hợp hơn.)
3. Get on well vs. Be on good terms with
Be on good terms with mang sắc thái trang trọng hơn và chỉ mối quan hệ lịch sự nhưng không nhất thiết thân thiết. Ngược lại, get on well gợi cảm giác gần gũi hơn trong đời sống.
She is on good terms with her ex-colleagues. (Cô ấy vẫn giữ quan hệ lịch sự với đồng nghiệp cũ.)
I get on well with my new teammates. (Tôi rất hợp với các thành viên mới trong nhóm.)
4. Get on well vs. See eye to eye
See eye to eye nghĩa là đồng quan điểm, đồng ý kiến. Hai người hoàn toàn có thể “see eye to eye” trong công việc nhưng vẫn chưa chắc “get on well” trong đời sống cá nhân.
We see eye to eye on most issues. (Chúng tôi đồng quan điểm trong đa số vấn đề.)
Even though we don’t always see eye to eye, we still get on well. (Dù không phải lúc nào cũng đồng quan điểm, chúng tôi vẫn hòa hợp.)
5. Get on well vs. Be on the same wavelength
Be on the same wavelength mô tả sự “cùng tần số”, hiểu ý nhau nhanh chóng hoặc suy nghĩ tương đồng. Tuy nhiên, sự tương đồng này không luôn đảm bảo rằng mối quan hệ lúc nào cũng suôn sẻ — trong khi get on well đề cập đến sự hòa hợp tổng thể.
We are on the same wavelength when it comes to creativity. (Về khoản sáng tạo thì chúng tôi rất hiểu nhau.)
They get on well because they communicate openly. (Họ hòa thuận vì giao tiếp cởi mở.)
Xem thêm: Otherwise là gì? Nắm trọn cấu trúc và cách dùng Otherwise chi tiết.
4. Các cụm từ và idiom liên quan đến "get on"
Bên cạnh “get on well”, tiếng Anh còn có nhiều cụm và thành ngữ khác sử dụng “get on” với các sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Việc nắm được những cụm này không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ mà còn hiểu rõ cách “get on” được biến đổi linh hoạt như thế nào trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là những cụm phổ biến và dễ ứng dụng trong giao tiếp.
1. Get on someone’s nerves
Mang nghĩa “làm ai đó khó chịu”, “gây bực mình”. Cụm này thường dùng trong văn nói, mang sắc thái hơi tiêu cực.
Ví dụ: His constant humming gets on my nerves. (Việc anh ấy cứ ngân nga suốt làm tôi khó chịu.)
2. Get on (in years/age)
Diễn tả việc ai đó “có tuổi”, “lớn tuổi hơn”, thường dùng một cách lịch sự thay cho từ “old”.
Ví dụ: He’s getting on in years, so he can’t work as fast as before. (Ông ấy đã có tuổi nên không thể làm việc nhanh như trước.)
3. Get on with it
Được dùng để thúc giục ai đó tiếp tục làm, làm cho xong, đặc biệt khi họ đang trì hoãn.
Ví dụ: Stop complaining and get on with it. (Đừng than phiền nữa và làm tiếp đi.)
4. Get on like a house on fire
Idioms này diễn tả việc ai đó “hợp nhau cực kỳ nhanh”, tương tự hit it off, nhưng mạnh hơn và mang sắc thái rất tích cực.
The two interns got on like a house on fire. (Hai bạn thực tập sinh hợp nhau ngay lập tức và rất thân thiết.)
5. Get on the wrong foot
Cụm này thường xuất hiện trong thành ngữ get off on the wrong foot, nghĩa là “bắt đầu không suôn sẻ”, thường nói về một mối quan hệ hay sự hợp tác.
Ví dụ: We got off on the wrong foot, but things improved later. (Chúng tôi bắt đầu không mấy tốt đẹp, nhưng mọi thứ đã khá hơn về sau.)
Đọc thêm: Idioms là gì? 10 chủ đề Idioms thông dụng & ví dụ cụ thể

5. Ứng dụng "get on well" trong giao tiếp thực tế
1. Trong môi trường gia đình
Mom: Do you and your brother get on well these days?
(Mẹ: Dạo này con và anh trai có hòa thuận với nhau không?)
Son: Yes, we get on well now. We argue less than before.
(Con trai: Dạ có, bọn con hòa thuận hơn rồi. Cãi nhau ít hơn trước.)
Mom: That’s good to hear. It makes the house more peaceful.
(Mẹ: Nghe vậy mẹ mừng lắm. Như thế nhà mình cũng yên ả hơn.)
2. Trong môi trường công sở
Manager: How are you getting on with the new team?
(Quản lý: Bạn hòa hợp với nhóm mới thế nào rồi?)
Employee: Pretty well. We get on well and communicate clearly.
(Nhân viên: Khá tốt ạ. Chúng tôi hòa hợp và giao tiếp với nhau rất rõ ràng.)
Manager: Great. That will help the project run smoothly.
(Quản lý: Tuyệt. Như vậy dự án sẽ chạy mượt mà hơn.)
3. Trong môi trường học tập
Teacher: Do you get on well with your study partner?
(Giáo viên: Em có hợp với bạn học nhóm của mình không?)
Student: Yes, we get on well and help each other with assignments.
(Học sinh: Dạ có, bọn em hòa hợp và hỗ trợ nhau làm bài tập.)
Teacher: Good teamwork always leads to better results.
(Giáo viên: Làm việc nhóm tốt luôn mang lại kết quả cao hơn.)

4. Trong các mối quan hệ xã hội
Friend A: What do you think of Julia? Do you get on well with her?
(Bạn A: Cậu thấy Julia thế nào? Cậu có hợp với cô ấy không?)
Friend B: Yes, we get on well. She’s easy to talk to.
(Bạn B: Có chứ, bọn tớ hòa hợp lắm. Cô ấy rất dễ nói chuyện.)
Friend A: Nice! You two seem to get along naturally.
(Bạn A: Tuyệt! Hai người trông có vẻ hợp nhau một cách tự nhiên.)
6. Bài tập [3]
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
I get on well ___ my new neighbor.
They hit it ___ the moment they met.
We’ve always got ___ well, even when we disagree.
My boss is getting ___ in years, so he doesn't travel as much.
Stop hesitating and get on ___ it.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cụm từ gợi ý cho sẵn
Mark and Tom understood each other quickly and became close. (get on like a house on fire
I have a harmonious relationship with my teammates. (be on the same wavelength)
Despite arguing sometimes, we still maintain a positive relationship. (see eye to eye)
Sarah and her sister communicate comfortably and rarely fight. (get along well)
At first, our relationship was not smooth, but things improved later. (get off on the wrong foot)
Bài tập 3: Hoàn thành đoạn hội thoại
A: Hey, do you get on well (1) ___ your new roommate?
B: Yeah, we actually hit it (2) ___ on the first day.
A: Lucky you. Mine keeps doing things that get (3) ___ my nerves.
B: Oh no. Did you two get (4) ___ on the wrong foot?
A: Kind of… but I’m trying to get on (5) ___ it now.
Bài tập 4: Who do you get on well with the most in your family? Why?
Đáp án và giải thích chi tiết
Bài tập 1: Điền từ thích hợp
with
Giải thích: cấu trúc get on well + with + someone.off
Giải thích: cấu trúc hit it off = hợp nhau ngay từ lần đầu.on
Giải thích: get on well chuyển sang quá khứ là “got on well”.on
Giải thích: get on in years = có tuổi.with
Giải thích: get on with something = tiếp tục làm việc đang dở.
Bài tập 2: Viết lại câu
Mark and Tom got on like a house on fire.
My teammates and I are on the same wavelength.
Even though we don’t always see eye to eye, we still get on well.
Sarah and her sister get along well.
We got off on the wrong foot, but things got better later.
Bài tập 3: Hoàn thành hội thoại
with
Giải thích: get on well with someone.off
Giải thích: hit it off = hợp nhau từ đầu.on
Giải thích: get on someone's nerves.off
Giải thích: get off on the wrong foot.with
Giải thích: get on with something = tiếp tục / xử lý tiếp.
Bài 4
I get on well with my older sister the most. We’ve always had a really good relationship because we share similar interests and we can talk about almost anything. She’s the kind of person who listens without judging, so I feel comfortable opening up to her when I have problems. Even though we’re both busy now, we still make time to catch up, and that helps us stay close.
Kết luận
Bài viết trên của Anh ngữ ZIM đã cung cấp cho người học về ý nghĩa chi tiết, các cấu trúc ngữ pháp, cách phân biệt với các cụm từ tương tự cũng như bài tập vận dụng của cụm "get on well". Việc xây dựng mối quan hệ hòa hợp là nền tảng quan trọng trong cả công việc và cuộc sống, và ngôn ngữ chính là công cụ để người học thể hiện điều đó. Thông qua bài viết này, người học đã có thể tự tin áp dụng cụm “get on well” vào thực tế.
Bên cạnh đó, nếu người học muốn nâng cao khả năng phản xạ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, người học có thể tham khảo các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tại ZIM Academy. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy thực tế, ZIM cam kết giúp người học làm chủ từ vựng giao tiếp hằng ngày một cách hiệu quả.
Nguồn tham khảo
“get on with (something or someone).” Merriam-Webster Dictionary, https://www.merriam-webster.com/dictionary/get%20on%20with%20%28something%20or%20someone%29. Accessed 5 December 2025.
“get on.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/fr/dictionnaire/anglais/get-on. Accessed 5 December 2025.
“Bài tập "get on well".” Open AI, Accessed 5 December 2025.

Bình luận - Hỏi đáp