Quy tắc phát âm đuôi “S/ES” và “ED” trong tiếng Anh

Cách phát âm đuôi “ed”,”s”, “es” là phần tối quan trọng để giúp bạn phát âm giống ngữ điệu của người bản xứ. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp lại cho bạn các cách phát âm đuôi "ed" cũng như phát âm đuôi “es, s”.
Published on
-quy-tac-phat-am-duoi-ses-va-ed-trong-tieng-anh

Trong tiếng Anh , khi phát âm cũng như giao tiếp, các âm đuôi như S/ES, ED cực kì quan trọng và được ứng dụng rộng rãi. Phát âm đúng các âm đuôi này có thể giúp người học cải thiện được khả năng phát âm (đầy đủ và rõ chữ) cũng như phần nào hỗ trợ được kĩ năng nghe trong giao tiếp. Tuy nhiên, đây lại là điểm khó khăn và là lỗi thường gặp mà nhiều người Việt Nam gặp phải trong quá trình học và nói tiếng Anh. Nguyên nhân cơ bản của lỗi phát âm này hầu hết là do người học chưa nắm được các quy tắc cơ bản để có thể áp dụng vào trong thực tế.

Qua bài viết này, tác giả muốn đưa ra cũng như hệ thống lại các quy tắc phát âm đuôi S/ES và ED một cách ngắn gọn và dễ hiểu nhất, để bạn đọc có thể áp dụng trực tiếp vào trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong quá trình học tiếng Anh của mình.

Key takeaways

1.     Phân biệt được âm hữu thanh (Voiced) và âm vô thanh (unvoiced) là điểm mấu chốt giúp người đọc có thể hiểu và phân biệt được các quy tắc khi phát âm các âm đuôi.

2.     Có 3 cách đọc cơ bản trong quy tắc phát âm âm đuôi ED đó là :

  • /s/ khi từ tận cùng bằng các phụ âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/

  • /z/ khi từ tận cùng bằng các phụ âm hữu thanh /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /m/, /n/, /ŋ, /l/, /r/ và các nguyên âm

  • iz/ khi từ tận cùng bằng các phụ âm gió /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/

3.     Có 3 cách đọc cơ bản trong quy tắc phát âm đuôi S/ES đó là:

  • /s/ khi từ tận cùng bằng các phụ âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/

  • /z/ khi từ tận cùng bằng các phụ âm hữu thanh /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /m/, /n/, /ŋ, /l/, /r/ và các nguyên âm

  • /iz/ khi từ tận cùng bằng các phụ âm gió /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /d/

Khái niệm sơ lược về âm vô thanh và âm hữu thanh trong tiếng Anh

Âm vô thanh (Voiced Sound) và âm hữu thanh (Unvoiced Sound) là một trong những khái niệm cốt lõi khi học phát âm trong tiếng Anh. Phân biệt được hai khái niệm này có thể giúp người học dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ các quy tắc trong phát âm đuôi “S/ES-ED"

Voiced Sound - Âm hữu thanh

Unvoiced Sound - Âm vô thanh

  • Khi phát âm sẽ làm rung thanh quản (vibration) (có thể kiểm tra bằng cách để một ngón tay ở cổ họng )

  • Bao gồm tất cả các nguyên âm cùng với các phụ âm sau :/b/, /d/, /g/, /v/, /δ/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ng/, /l/, /r/, /y/, /w/

  • Khi phát âm sẽ không làm rung thanh quản (no vibration) (có thể kiểm tra bằng cách để một ngón tay ở cổ họng ) .

  • Cảm nhận được tiếng xì, bật hoặc gió phát ra từ khuôn miệng khi phát âm (không phải âm thanh từ cổ họng).

  • Bao gồm các phụ âm sau :/p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, /s/, /∫/, /t∫/, /h/

Quy tắc phát âm đuôi “ED”

Trường hợp sử dụng:

+ Động từ có quy tắc thì quá khứ đơn:

Ex: I worked yesterday. (Tôi đã làm việc ngày hôm qua)

+ Động từ có quy tắc trong các thì hoàn thành :

Ex: I have not recorded this song yet. (Tôi vẫn chưa ghi âm bài hát này)

LƯU Ý:

Xét âm cuối cùng, không phải là chữ cái cuối cùng.

Có 3 cách phát âm đuôi ED chính.

  • Phát âm là /t/ khi động từ tận cùng bằng các phụ âm vô thanh /p/,k/,/f/,/s/,/ʃ/, /tʃ/

Example:
Looked (v) /lʊkT/ (nhìn)

Laughed (v) /læfT/ (cười)

Washed (v) /wɑːʃT/ (giặt, rửa)

  • Phát âm là /d/ khi động từ tận cùng bằng các phụ âm hữu thanh /b/, /g/, /v/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /ð/, /m/, /n/, /ŋ, /l/, /r/ và các nguyên âm

Example:
Loved (v) /lʌvD/ (yêu quý)

Closed (v) /kloʊzD/ (đóng)

Mentioned (v) /ˈmenʃnD/ (đề cập đến)

  • Phát âm là /ɪd/ khi động từ tận cùng bằng hai phụ âm /t/, /d/

Example:

Wanted (v) /ˈwɑːntID/ (muốn)

Needed (v) /'niːdID/ (cần)

Lifted (v) /'lɪftID/ (nâng lên)

Ngoại lệ : Trong một số trường hợp , các động từ có thêm “ ED"  và được sử dụng như tính từ sẽ được phát âm là /ɪd/ bất luận “ed” sau âm gì:

Động từ (Verb)

Tính từ (adjective)

aged /eɪdʒd/ (làm già đi)

Ex: It slowly aged me . (Nó dần làm tôi già đi)

aged /ˈeɪ.dʒɪd/ (già , có tuổi)

Ex: The class is open to anyone aged 14 or over. (Lớp học dành cho những ai từ 14 tuổi trở lên)

legged /legd/ (chạy đi mất)

Ex: He legged when he saw a big dog. (Anh ấy bỏ chạy khi thấy một con chó lớn)

legged /legid/ (thuộc về chân)

Ex: I need to buy a pair of wide-legged trousers.(Tôi cần phải mua một cái quần dài ống rộng)

learned /lɜːnd/ (học)

Ex: We learned about it yesterday. (Chúng tôi đã được học nó vào ngày hôm qua)

learned /ˈlɜː.nɪd/ (uyên bác, nhiều thông tin)

Ex: It is such a learned journal. (Nó quả là một bài viết uyên bác)

blessed /blest/ (chúc phúc)

Ex: I have been blessed. (Tôi đã và đang được chúc phúc)

blessed /ˈbles.ɪd/ (thần thánh, thiêng liêng, hạnh phúc)

Ex: Seeing him here is a blessed relief. (Gặp được anh ấy ở đây là một sự nhẹ nhõm thiêng liêng)

Quy tắc phát âm đuôi “S/ES”

Trường hợp sử dụng:

+ Danh từ dưới dạng số nhiều (plural nouns) :

Ex: There are two pencils on the table. (Có hai cây bút chì ở trên bàn)

+ Chia động từ ở thì hiện tại đơn (present simple) với chủ ngữ ở ngôi thứ ba số its:

Ex: She does homework everyday. (Cô ấy làm bài tập về nhà mỗi ngày)

+ Dạng sở hữu cách (possessives) :

Ex: Richard’s hands are big. (Bàn tay của Richard thì to)

+ Dạng rút gọn của động từ to be "is" hoặc động từ "has" (trong trường hợp thì hiện tại hoàn thành với chủ ngữ số ít) (contractions)

Ex: She’s waiting for the bus. ( Cô ấy đang đợi xe buýt)

It’s been a long day. (Hôm nay là một ngày dài.)

LƯU Ý:

Xét âm cuối cùng, không phải là chữ cái cuối cùng.

Có 3 cách phát âm đuôi “S/ES”

  • Phát âm là /ɪz/ khi từ tận cùng bằng các phụ âm gió /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/

Example:

Watches (v,n) /wɒtʃIZ/ (xem/những cái đồng hồ)

Dances (n.v) /'dænsIZ/ (nhảy múa, điệu nhảy)

Fixes (v) /fɪksIZ/ (sửa)

  • Phát âm là /s/ khi từ tận cùng bằng các phụ âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/

Example:

Pet (v,n) /petS/ (nâng niu/thú cưng)

Books (n) /bʊkS/ (sách)

Laughs (v) / læfS/ (cười)

  • Phát âm là /z/ khi từ tận cùng bằng các phụ âm hữu thanh /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /m/, /n/, /ŋ, /l/, /r/ và các nguyên âm

Example:

Lives (v) / lɪvZ/ (sống)

Bugs (v,n) /bʌɡZ/ (con bọ)

Cars (n) /kɑːrZ/ ( chiếc xe hơi)

Bài tập

  • Bài tập luyện phát âm ed

Phát âm và sắp xếp các từ trong bảng dưới đây vào các nhóm dựa theo cách phát âm đuôi ‘ED’

played

lived

asked

watched

wanted

talked

described

stopped

started

opened

pleased

erased

claimed

turned

filed

believed

covered

warned

missed

needed

filled

arrived

travelled

hoped

passed

showed

killed

planned

knocked

booked

visited

carried

begged

washed

married

divorced

stayed

used

painted

marked

dressed

believed

tested

coloured

finished

protected

acted

objected

amused

increased

presented

looked

smoked

received

decreased

/t/

/d/

/id/

Đáp án:

/t/

/d/

/id/

asked , watched , talked , stopped , pleased , erased , missed , passed , knocked , hoped , booked , washed , divorced , used , marked , dressed , finished , amused , increased , looked , smoked , decreased .

played , lived , described , claimed , opened , turned , filed , believed , covered , warned , filled , arrived , travelled , showed , killed , planned , carried , begged , married , stayed , received .

wanted , started , needed , visited , painted , tested , protected , acted , objected , presented .

  • Bài tập luyện phát âm S/ES:

Phát âm và sắp xếp các từ trong bảng dưới đây vào các nhóm dựa theo cách phát âm đuôi “S/ES”

pens

tables

cups

phones

lipsticks

bags

boxes

hats

beds

watches

sings

sleeps

plays

goes

thinks

does

chairs

kilometeres

concerts

loves

walks

steps

actresses

dogs

tomatoes

sits

waiters

potatoes

wasps

houses

sings

buses

tablets

exercises

schools

songs

lines

bees

wastes

likes

bugs

stores

surprises

pills

wards

shuts

photographs

books

bottles

cities

becomes

survives

classes

pages

countries

Maria’s

miles

practices

glows

hates

wishes

let’s

makes

peas

stamps

experiences

chores

stirs

leaves

papers

/s/

/z/

/iz/

Đáp án:

/s/

/z/

/iz/

cups , lipsticks , hats , sleeps , thinks , concerts , walks , steps , sits , wasps , tablets , wastes , likes , shuts , photographs , books , hates , let’s , makes , stamps .

pens , tables , phones , bags , beds , sings , plays , goes , does , chairs , kilometers , loves , steps , dogs , tomatoes , waiters , potatoes , sings , schools , songs , lines , bees , bugs , stores , pills , wards , bottles , cities , becomes , survives , countries , Maria’s , miles , glows , peas , chores , stirs , leaves , papers.

boxes , watches , actresses , houses , buses , exercises , surprises , classes , pages , practices , wishes , experiences .

Tổng kết

Quy tắc đọc đuôi “ED”

/t/

/d/

/id/

Phát âm là /t/ khi âm cuối của từ là

VÔ THANH (/p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ và /θ/)

Phát âm là /d/ khi âm cuối của từ là

HỮU THANH (/b/, /g/, /v/, /m/, /n/, /r/, /l/, /z/, /ŋ/, /j/, /dȝ/ và /ð/) hoặc nguyên âm

Phát âm là /ɪd/ khi âm phụ âm cuối của từ là âm /d/ và /t/

washed (Giặt, rửa)

cooked (Nấu)

listened (nghe)

studied (học)

wanted (muốn)

decided (quyết định)

Quy tắc đọc đuôi ”S/ES” :

/s/

/z/

/ɪz/

Phát âm là /s/ khi âm cuối của từ là
VÔ THANH (/p/, /t/, /k/, /f/ và /θ/)

Phát âm là /z/ khi âm cuối của từ là phụ âm
HỮU THANH (/b/, /d/, /g/, /v/, /m/, /n/, /r/, /l/, /j/,/ŋ/, và /ð/) hoặc nguyên âm

Phát âm là /ɪz/ khi âm cuối của từ là
(/s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/)

cats (những con mèo)

snakes (những con rắn)

kids (những đứa trẻ)

shoes (những chiếc giày)

matches (những que diêm)

washes (giặt, rửa)

Như vậy, bài viết trên đây đã khái quát được những quy tắc cơ bản khi phát âm các âm đuôi “S/ES-ED” trong tiếng Anh cùng các ví dụ cụ thể và bài tập vận dụng. Hy vọng có thể giúp bạn đọc hiểu và ứng dụng được các quy tắc trên để có thể cải thiện khả năng nói và phát âm tiếng Anh .

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...