Saccharose | Công thức, cấu tạo, tính chất và bài tập Hóa 12
Key takeaways
Saccharose (\(C_{12}H_{22}O_{11}\)) là disaccharide cấu tạo từ α-glucose và β-fructose. Do cấu trúc vòng khóa kín, đường không có tính khử (không tráng bạc). Tính chất cốt lõi của nó là hòa tan \(Cu\left(OH\right)_2\) tạo dung dịch xanh lam và dễ bị thủy phân thành glucose và fructose. Đây là kiến thức trọng tâm thi THPT, ứng dụng nhiều trong thực phẩm và dược phẩm.
Trong Hóa học 12, saccharose là một disaccharide có công thức phân tử C12H22O11, được cấu tạo từ một đơn vị glucose và một đơn vị fructose.
Bài viết trình bày saccharose là gì, công thức và cấu tạo saccharose, tính chất vật lý, tính chất hóa học của saccharose, phản ứng thủy phân saccharose thu được glucose và fructose, khả năng phản ứng tráng bạc, hiện tượng bị hóa đen trong H2SO4 đặc và các bài tập Hóa 12 liên quan.
Saccharose là gì?
Saccharose là một disaccharide (đường đôi), có công thức phân tử là \(C_{12}H_{22}O_{11}\). Phân tử của nó được cấu tạo và tổng hợp từ hai đơn vị monosaccharide liên kết với nhau, cụ thể là một gốc α-glucose và một gốc β-fructose thông qua một nguyên tử oxygen.

Vị trí của Saccharose trong hệ thống Carbohydrate
Carbohydrate được chia thành ba nhóm chính dựa trên phản ứng thủy phân:
Monosaccharide: Là nhóm đường đơn giản nhất, không thể bị thủy phân thành phân tử nhỏ hơn. Đại diện tiêu biểu là glucose và fructose (\(C_6H_{12}O_6\)).
Disaccharide: Là nhóm đường mà khi thủy phân mỗi phân tử sẽ sinh ra hai phân tử monosaccharide. Đại diện chính là saccharose và maltose (\(C_{12}H_{22}O_{11}\)).
Polysaccharide: Là nhóm carbohydrate phức tạp, khi thủy phân hoàn toàn sinh ra nhiều phân tử monosaccharide. Đại diện là tinh bột và cellulose (\(\left(C_6H_{10}O_5\right)_{n}\)).

Saccharose là đường gì?
Tùy thuộc vào nguồn gốc khai thác và hình thái thương mại, saccharose có rất nhiều tên gọi dân dã khác nhau như: đường mía (chiết xuất từ cây mía), đường củ cải (chiết xuất từ củ cải đường), đường thốt nốt (chiết xuất từ hoa thốt nốt), đường kính, đường cát, hoặc tên tiếng Anh tiêu chuẩn là sucrose.
Nguồn gốc trong tự nhiên
Saccharose là loại đường cực kỳ phổ biến trong thế giới thực vật. Nó có nhiều nhất trong cây mía (hàm lượng trong nước mía ép có thể đạt tới 13%), củ cải đường và hoa thốt nốt. Ngoài ra, trong nhiều loại trái cây chín như dứa, xoài, chuối cũng chứa một lượng saccharose đáng kể bên cạnh glucose và fructose.

Công thức và cấu tạo Saccharose
Hiểu bản chất cấu tạo hình học và liên kết là "chìa khóa vàng" giúp người học giải thích được mọi tính chất hóa học lạ của đường saccharose.
Công thức phân tử và khối lượng mol
Công thức phân tử: \(C_{12}H_{22}O_{11}\).
Khối lượng mol (M): 342 g/mol.
Saccharose được cấu tạo từ gì?
Bằng các phương pháp nghiên cứu hiện đại, người ta xác định rằng saccharose được tạo bởi:
Gốc α-glucose ở dạng mạch vòng (vòng 6 cạnh).
Gốc β-fructose ở dạng mạch vòng (vòng 5 cạnh).
Hai gốc này liên kết chặt chẽ với nhau qua một nguyên tử oxygen nối giữa C1 của gốc glucose và C2 của gốc fructose. Liên kết này được gọi tên khoa học là liên kết α-1,2-glycoside.

Đặc điểm then chốt quyết định tính chất hóa học
Lưu ý: Do C1 của đơn vị glucose và C2 của đơn vị fructose đều tham gia tạo liên kết glycoside, saccharose không còn nhóm –OH hemiacetal/hemiketal tự do nên không thể mở vòng tạo dạng carbonyl tự do. Vì vậy, saccharose không có tính khử và không tham gia phản ứng tráng bạc.
Phân biệt cấu tạo với Maltose (Đường mạch nha)
Dù có cùng công thức phân tử \(C_{12}H_{22}O_{11}\) (là đồng phân của nhau), nhưng cấu tạo của chúng rất khác biệt:
Saccharose: Gồm 1 gốc α-glucose + 1 gốc β-fructose, liên kết α-1,2-glycoside. Không còn nhóm -OH hemiacetal tự do → Không có tính khử.
Maltose: Gồm 2 gốc α-glucose liên kết với nhau qua liên kết α-1,4-glycoside. Maltose vẫn còn 1 nhóm -OH hemiacetal tự do ở gốc glucose thứ hai → Có khả năng mở vòng tạo nhóm -CHO → Có tính khử (tham gia phản ứng tráng bạc).

Tính chất vật lý của Saccharose
Saccharose mang đầy đủ các đặc trưng của một hợp chất carbohydrate kết tinh:
Trạng thái: Là chất rắn kết tinh, dạng tinh thể không màu (nhưng khi nhìn cả khối đường kính thì thấy màu trắng do phản xạ ánh sáng), không mùi, có vị ngọt sắc, dễ chịu.
Độ tan: Rất dễ tan trong nước. Độ tan của đường tăng mạnh theo nhiệt độ (ở \(20^{o}C\), 1 ml nước hòa tan được khoảng 2 g đường; ở \(100^{o}C\), lượng đường tan có thể lên tới gần 5g).
Nhiệt độ nóng chảy: Saccharose có nhiệt độ nóng chảy ở khoảng \(186^{o}C\). Khi bị đun nóng quá nhiệt độ này, đường bắt đầu nóng chảy, phân hủy thành màu nâu (gọi là đường caramel hay nước hàng) và tỏa ra mùi thơm đặc trưng.
Nhận biết nhanh trong phòng thí nghiệm:
Có thể phân biệt dung dịch saccharose với glucose hoặc fructose bằng thuốc thử Tollens. Glucose và fructose tham gia phản ứng tạo bạc kim loại, còn saccharose không phản ứng.
Tính chất hóa học của Saccharose
Do không có cấu tạo nhóm chức aldehyde (-CHO) tự do, saccharose không thể hiện tính chất của một hợp chất khử. Ngược lại, nó thể hiện rất rõ tính chất của một polyalcohol (alcohol đa chức) có nhiều nhóm -OH liền kề và phản ứng thủy phân của liên kết disaccharide.
Tính chất của alcohol đa chức (Phản ứng với \(Cu(OH)_2\))
Do sở hữu rất nhiều nhóm hydroxyl (-OH) nằm ở các vị trí cạnh nhau trong cả hai vòng monosaccharide, dung dịch saccharose có khả năng hòa tan chất kết tủa \(Cu\left(OH\right)_2\) ở ngay nhiệt độ thường.
Hiện tượng: Kết tủa \(Cu\left(OH\right)_2\) màu xanh nhạt nhanh chóng bị hòa tan hoàn toàn, tạo thành một dung dịch phức chất đồng-saccharose đồng nhất, có màu xanh lam thẫm (xanh đặc trưng).
Phương trình phản ứng giản lược:
\[2C_{12}H_{22}O_{11}+Cu(OH)_2 \rightarrow (C_{12}H_{21}O_{11})_2Cu+2H_2O\]
Bẫy lý thuyết: Nếu đem đun nóng dung dịch phức màu xanh lam này, phản ứng sẽ không tạo ra kết tủa đỏ gạch \(Cu_2O\) vì saccharose không có nhóm -CHO. Đây là câu hỏi bẫy lý thuyết cực kỳ phổ biến.

Saccharose có phản ứng tráng bạc không?
Không. Như đã phân tích sâu ở phần cấu tạo phân tử, các nhóm chức có khả năng mở vòng tạo aldehyde đã bị khóa chặt trong liên kết α-1,2-glycoside. Vì thế, saccharose không thể phản ứng với dung dịch \(AgNO_3\) trong \(NH_3\) để tạo thành kết tủa bạc (Ag). Nó cũng không làm mất màu dung dịch nước bromine (\(Br_2\)).
Tại sao Saccharose là chất không điện li?
Khi hòa tan saccharose vào nước, các phân tử đường chỉ bị hydrate hóa và tách rời nhau ra khỏi mạng tinh thể để phân tán vào nước dưới dạng các phân tử trung hòa điện (\(C_{12}H_{22}O_{11}\)), hoàn toàn không phân ly ra thành các ion dương hay ion âm tự do. Chính vì không có các hạt mang điện chuyển động tự do, dung dịch đường saccharose là chất không điện li và không dẫn điện được.
Thủy phân saccharose thu được gì?
Khi đun nóng dung dịch saccharose có mặt xúc tác acid vô cơ (thường dùng dung dịch HCl hoặc \(H_2SO_4\) loãng) hoặc dưới tác động của enzyme sinh học (như enzyme invertase), liên kết glycoside giữa hai gốc đường sẽ bị bẻ gãy.
Sản phẩm: Một phân tử saccharose thủy phân hoàn toàn sẽ sinh ra đúng một phân tử glucose và một phân tử fructose.
Phương trình hóa học: \[C_{12}H_{22}O_{11}+H_2O \xrightarrow{H^+,\,t^\circ} C_6H_{12}O_6\ (\text{glucose}) + C_6H_{12}O_6\ (\text{fructose})\]

Mẹo làm bài: Bản thân saccharose không tham gia phản ứng tráng bạc. Tuy nhiên, sau khi thủy phân saccharose thành glucose và fructose, trung hòa acid rồi cho sản phẩm tác dụng với thuốc thử Tollens (\(AgNO_3/NH_3\)), cả glucose và fructose đều có thể tham gia phản ứng tráng bạc.
Vì sao saccharose bị hóa đen trong \(H_2SO_4\) đặc?
Đây là một thí nghiệm hóa học trực quan sinh động và cũng vô cùng nguy hiểm thường được biểu diễn trong chương trình phổ thông.
Hiện tượng: Khi nhỏ vài giọt dung dịch acid sulfuric đặc (\(H_2SO_4\) đặc) vào cốc đựng đường cát trắng, chất rắn chuyển dần từ trắng sang vàng, nâu rồi hóa đen sẫm (carbon). Sau đó, khối carbon này ngậm nước dâng lên, sủi bọt khí mạnh và đẩy trào ra khỏi miệng cốc kèm theo lượng nhiệt tỏa ra rất lớn.
Giải thích cơ chế:
Giai đoạn 1 (Háo nước): \(H_2SO_4\) đặc có tính háo nước cực kỳ mạnh. Nó chiếm đoạt toàn bộ các nguyên tố H và O (dưới dạng nước) có trong cấu tạo carbohydrate, để lại lớp carbon nguyên chất màu đen:

Giai đoạn 2 (Oxy hóa khử): Một phần carbon vừa sinh ra tiếp tục bị \(H_2SO_4\) đặc (chất oxy hóa mạnh) oxy hóa ở nhiệt độ cao, tạo ra các chất khí là \(CO_2\) và \(SO_2\). Các khí này thoát ra làm cho khối carbon đen bị đẩy dâng lên cao:

Ý nghĩa thực tiễn: Thí nghiệm này cảnh báo học sinh về sự nguy hiểm của acid đặc đối với các hợp chất hữu cơ (như da thịt, quần áo có cấu tạo từ cellulose hoặc carbohydrate), đồng thời minh chứng rõ ràng cho công thức cấu tạo chung mang tính "ngậm nước" của nhóm đường.
Ứng dụng và sản xuất saccharose trong công nghiệp
Saccharose đóng một vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, xuất hiện trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất đại trà.
Trong công nghiệp thực phẩm
Đây là ứng dụng lớn nhất của Saccharose. Đường được dùng làm chất tạo ngọt chính, chất điều vị, chất bảo quản tự nhiên trong sản xuất bánh kẹo (kẹo cứng, bánh quy), các loại nước giải khát, sữa đặc, đồ hộp và mứt trái cây.
Trong công nghiệp dược phẩm
Saccharose được sử dụng rộng rãi để làm nguyên liệu bao đường cho các loại thuốc viên nén (giúp người bệnh dễ uống, giảm vị đắng), làm dung môi và chất bảo quản trong sản xuất các loại siro ho, thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe cho trẻ em.
Trong công nghiệp hóa chất
Đường saccharose là nguồn nguyên liệu giá rẻ để thực hiện các phản ứng lên men sinh học sản xuất ethanol (cồn công nghiệp, cồn sinh học), sản xuất acid lactic, mì chính (monosodium glutamate) hoặc làm chất nền tổng hợp nên các surfactant ứng dụng trong xà phòng cao cấp.
Quy trình sản xuất Saccharose từ cây mía trong công nghiệp
Quy trình công nghệ hiện đại bao gồm các bước nghiêm ngặt sau:

Ép mía: Thân cây mía sau khi làm sạch được đưa vào các hệ thống trục ép lớn để tận thu tối đa nước mía (chứa 12 - 15% đường).
Làm sạch nước mía: Sử dụng vôi sữa \(Ca(OH)_2\) kết hợp sục khí \(SO_2\) hoặc \(CO_2\) để kết tủa và loại bỏ các tạp chất hữu cơ, acid tự do và chất màu. Sau đó lọc bỏ bã bùn thu được nước đường trong suốt.
Cô đặc và kết tinh: Đun nước đường trong các lò chân không ở nhiệt độ thấp để nước bay hơi bớt, thu được dung dịch đường bão hòa. Sau đó thêm các mầm tinh thể đường vào để kích thích quá trình kết tinh tạo hạt đường.
Ly tâm và sấy khô: Đưa hỗn hợp vào máy ly tâm tốc độ cao để tách riêng phần tinh thể đường saccharose rắn (đường kính) và phần chất lỏng sẫm màu còn lại (mật rỉ đường). Tinh thể đường được sấy khô để đóng gói tiêu thụ.
So sánh saccharose với các carbohydrate khác
Để tránh làm sai các câu hỏi phân loại, so sánh tổng hợp trong đề thi tốt nghiệp THPT, học sinh cần thuộc lòng bảng hệ thống hóa sau:
Bảng so sánh các carbohydrate trọng tâm:
Tiêu chí | Glucose | Fructose | Saccharose | Maltose |
Công thức phân tử | \(C_6H_{12}O_6\) (M=180) | \(C_6H_{12}O_6\) (M=180) | \(C_{12}H_{22}O_{11}\) (M=342) | \(C_{12}H_{22}O_{11}\) (M=342) |
Phân loại đường | Monosaccharide | Monosaccharide | Disaccharide | Disaccharide |
Cấu tạo mạch | Mạch thẳng & Mạch vòng | Mạch thẳng & Mạch vòng | Chỉ có mạch vòng | Mạch vòng & Mạch thẳng |
Tính khử (Tráng bạc) | Có | Có | Không | Có |
Mất màu nước Br2 | Có | Không | Không | Có |
Phản ứng với Cu(OH)2 | Dung dịch xanh lam (nhiệt độ thường); Kết tủa đỏ gạch (nhiệt độ cao) | Dung dịch xanh lam (nhiệt độ thường); Kết tủa đỏ gạch (nhiệt độ cao) | Chỉ tạo dung dịch xanh lam (nhiệt độ thường); Không có kết tủa đỏ gạch | Dung dịch xanh lam (nhiệt độ thường); Kết tủa đỏ gạch (nhiệt độ cao) |
Phản ứng thủy phân | Không | Không | Có (tạo glucose + fructose) | Có (tạo 2 phân tử glucose) |
Các lỗi sai kinh điển học sinh hay mắc phải
Saccharose và fructose là đồng phân của nhau → Phát biểu đúng: Saccharose (\(C_{12}H_{22}O_{11}\)) không cùng công thức phân tử với fructose (\(C_6H_{12}O_6\)) nên chúng không phải đồng phân. Saccharose là đồng phân với maltose.
Sản phẩm thủy phân của saccharose chỉ tạo ra một loại đường đơn duy nhất → Phát biểu đúng: Thủy phân hoàn toàn saccharose thu được hỗn hợp tỉ lệ 1:1 của hai loại đường đơn khác nhau là glucose và fructose.
Saccharose có dạng mạch hở chứa nhóm chức -CHO → Phát biểu đúng: Khác với glucose, trong dung dịch saccharose không hề tồn tại cấu tạo mạch hở, nó hoàn toàn ở dạng vòng.
Bài tập về saccharose có lời giải
Dạng 1: Trắc nghiệm lý thuyết
Câu 1: Chất nào sau đây còn có tên gọi phổ biến trong đời sống là đường mía hay đường kính?
A. Glucose.
B. Fructose.
C. Saccharose.
D. Maltose.
Phân tích đề: Đề bài kiểm tra kiến thức về nguồn gốc tự nhiên và tên gọi thông thường trong đời sống của các carbohydrate.
Tóm tắt dữ kiện: Tìm tên gọi thông thường của chất có tên dân gian là đường mía/đường kính.
Lời giải chi tiết:
Saccharose có nhiều trong cây mía, củ cải đường, hoa thốt nốt. Trong đời sống thường được gọi là đường mía, đường cát, đường phèn hay đường kính.
Glucose: Đường nho.
Fructose: Đường mật ong (đường quả).
Maltose: Đường mạch nha.
Đáp án: C
Câu 2: Ở điều kiện thường, chất nào sau đây không tham gia phản ứng tráng bạc?
A. Glucose.
B. Saccharose.
C. Fructose.
D. Methanal.
Phân tích đề: Kiểm tra điều kiện để một chất tham gia phản ứng tráng gương (\(AgNO_3/NH_3\)). Phản ứng này đòi hỏi chất có nhóm aldehyde (–CHO) hoặc có khả năng chuyển hóa thành dạng có nhóm –CHO (như fructose trong môi trường kiềm), hoặc có nhóm –OH hemiacetal/hemiketal tự do để mở vòng.
Tóm tắt dữ kiện: Xác định chất không tráng bạc trong 4 chất cho trước.
Lời giải chi tiết:
Glucose (\(\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6\)): Có nhóm –CHO → Tráng bạc (1 mol glucose → 2 mol Ag).
Fructose (\(\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6\)): Trong môi trường kiềm (\(\text{NH}_3\)), fructose đồng phân hóa thành glucose → Tráng bạc (1 Fru → 2Ag).
Methanal (HCHO): Aldehyde đơn giản nhất → Tráng bạc mạnh (1 HCHO → 4Ag).
Saccharose (\(\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11}\)): Phân tử tạo bởi 1 gốc \(\alpha\)-glucose và 1 gốc\(\beta\)-fructose liên kết qua nguyên tử oxygen giữa \(\text{C}_1\) của glucose và \(\text{C}_2\) của fructose (liên kết \(\alpha\text{-1,2-glycoside}\)). Do cả hai nhóm –OH anomer đều tham gia tạo liên kết nên saccharose không còn nhóm –OH hemiacetal/hemiketal tự do, không thể mở vòng → Không có tính khử, không tráng bạc.
Đáp án: B
Câu 3: Khi thủy phân hoàn toàn phân tử saccharose trong môi trường acid, sản phẩm thu được gồm những monosaccharide nào?
A. Hai phân tử glucose.
B. Hai phân tử fructose.
C. Một phân tử glucose và một phân tử galactose.
D. Một phân tử glucose và một phân tử fructose.
Phân tích đề: Đề bài hỏi về bản chất cấu tạo của disaccharide saccharose và phương trình thủy phân phân cắt liên kết glycoside.
Tóm tắt dữ kiện: Thủy phân hoàn toàn 1 phân tử saccharose $\xrightarrow{\text{acid, } t^\circ}$ ?
Lời giải chi tiết:
Phân tử saccharose được cấu tạo từ một gốc \(\alpha\)-glucose và một gốc \(\beta\)-fructose.
Phương trình phản ứng thủy phân:
\[\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11}\text{ (Saccharose)}+\text{H}_2\text{O}\xrightarrow{\text{H}^{+},t^{o}}\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6\text{ (Glucose)}+\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6\text{ (Fructose)}\]
Khi bị thủy phân hoàn toàn, 1 phân tử saccharose giải phóng đúng 1 phân tử glucose và 1 phân tử fructose.
Đáp án: D
Câu 4: Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về saccharose?
A. Là hợp chất cộng hóa trị, không điện li khi tan vào nước.
B. Phân tử có cấu tạo mạch hở chứa nhóm chức aldehyde.
C. Hòa tan được\(\text{Cu(OH)}_2\) ở nhiệt độ thường tạo thành dung dịch màu xanh lam thẫm.
D. Là một disaccharide có nhiều trong củ cải đường và hoa thốt nốt.
Phân tích đề: Đánh giá tính đúng/sai của các nhận định về tính chất vật lý, cấu tạo hóa học và tính chất hóa học của saccharose.
Tóm tắt dữ kiện: Chọn phát biểu sai.
Lời giải chi tiết:
A. Đúng: Saccharose là hợp chất hữu cơ cộng hóa trị, khi tan vào nước tạo dung dịch không dẫn điện (chất không điện li).
B. Sai: Phân tử saccharose chỉ tồn tại ở dạng cấu trúc mạch vòng, không thể mở vòng thành mạch hở và không chứa nhóm chức aldehyde (–CHO).
C. Đúng: Phân tử saccharose có nhiều nhóm –OH liền kề (polyol) nên tạo phức đồng màu xanh lam thẫm với \(\text{Cu(OH)}_2\) ở nhiệt độ thường.
D. Đúng: Saccharose là disaccharide phổ biến trong thực vật, hàm lượng cao trong mía, củ cải đường, thốt nốt.
Đáp án: B
Dạng 2: Phản ứng thủy phân saccharose
Bài toán: Thủy phân m gam saccharose với hiệu suất phản ứng đạt 75%, thu được dung dịch X. Cho toàn bộ dung dịch X vào lượng dư dung dịch \(AgNO_3\) trong \(NH_3\), đun nóng nhẹ. Sau khi các phản ứng kết thúc hoàn toàn, thu được 32,4 gam kết tủa bạc (Ag). Giá trị của m là bao nhiêu?
1. Phân tích đề bài
Chất ban đầu: Saccharose (\(\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11},\)) với khối lượng ban đầu m (g).
Phản ứng thủy phân: Chỉ có 75% lượng saccharose ban đầu bị thủy phân tạo thành Glucose và Fructose.
Phản ứng tráng bạc: Cả Glucose và Fructose sinh ra đều tham gia tráng bạc; Saccharose dư không tráng bạc.
Mối liên hệ mol then chốt:
1 mol Saccharose bị thủy phân → 1 mol Glucose + 1 mol Fructose
1 mol Glucose → 2 mol Ag
1 mol Fructose → 2 mol Ag
→ 1 mol Saccharose phản ứng → 4 mol Ag
2. Tóm tắt dữ kiện
Dữ kiện | Giá trị |
Khối lượng kết tủa Ag (\(m_{\text{Ag}}\)) | 32,4 gam |
Hiệu suất thủy phân (H) | 75% |
Khối lượng mol saccharose (\(M_{\text{Sac}}\)) | 342 g/mol |
Đại lượng cần tìm | m (gam saccharose ban đầu) |
3. Lời giải chi tiết
Bước 1: Tính số mol kết tủa bạc thu được
\[n_{\text{Ag}}=\frac{m_{\text{Ag}}}{M_{\text{Ag}}}=\frac{32{,}4}{108}=0{,}3\text{ mol}\]
Bước 2: Xác định số mol saccharose đã tham gia phản ứng thủy phân
Sơ đồ chuỗi phản ứng:
\[\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11} \xrightarrow{\text{thủy phân}} \text{Glu} + \text{Fru} \xrightarrow{+\text{AgNO}_3/\text{NH}_3} 4\text{Ag}\]
Theo sơ đồ tỉ lệ:
\[n_{\text{saccharose (phản ứng)}} = \frac{n_{\text{Ag}}}{4} = \frac{0{,}3}{4} = 0{,}075\text{ mol}\]
Bước 3: Tính số mol và khối lượng saccharose ban đầu cần dùng
Vì hiệu suất phản ứng đạt H = 75%, lượng saccharose ban đầu đưa vào cần lớn hơn lượng phản ứng thực tế:
\[n_{\text{saccharose (ban đầu)}} = \frac{n_{\text{saccharose (phản ứng)}}}{H\%} = \frac{0{,}075}{75\%} = \frac{0{,}075 \times 100}{75} = 0{,}1\text{ mol}\]
Khối lượng m gam saccharose ban đầu là:
\[m = n_{\text{saccharose (ban đầu)}} \times M_{\text{saccharose}} = 0{,}1 \times 342 = 34{,}2\text{ gam}\]
Kết luận: Giá trị của m là 34,2 gam.
Tóm lại, Saccharose là kiến thức trọng tâm người học cần nắm vững cho kỳ thi tốt nghiệp THPT. Hãy luôn nhớ những điểm dễ nhầm lẫn: Saccharose hoàn toàn không có tính khử, không tham gia phản ứng tráng bạc ở điều kiện thường, và khi bị thủy phân sẽ sinh ra đồng thời cả glucose lẫn fructose.
Để tiếp tục ôn tập toàn bộ phần Cacbohydrate cũng như các chủ đề Hóa học hữu cơ khác một cách hiệu quả, người học hãy truy cập ngay chuyên mục bài giảng Hóa học lớp 12 tại ZIM Academy. Chúc học sinh học tốt và đạt kết quả cao!
Nguồn tham khảo
“Bộ Giáo dục và Đào tạo, Hóa học 12 (Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống).Hà Nội, Việt Nam.” Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, Accessed 31 tháng 12 2023.

Bình luận - Hỏi đáp