Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Workplace kèm từ vựng

Nơi chốn là một trong những chủ đề phổ biến trong phần thi IELTS Speaking. Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu câu trả lời mẫu cho IELTS Speaking Part 2 về chủ đề mô tả một nơi thư giãn và IELTS Speaking Part 3 về chủ đề nơi làm việc, cũng như phân tích một số từ vựng được sử dụng trong bài giúp người học có thể tham khảo để chuẩn bị cho kỳ thi.
ZIM Academy
02/02/2024
bai mau ielts speaking chu de workplace kem tu vung

Key takeaways

Câu hỏi Part 2: Talk about a nice place for relaxation that you know and use

Câu hỏi Part 3:

  • What do you think about working for big corporations?

  • Would you like to work for one? Why?

  • What are the pleasant and unpleasant things about such workplaces?

  • How should the manager and staff communicate in your opinion?

  • Why do you think this is important?

  • Từ vựng Part 2: all walks of life, ease one’s mind, lift up one’s mood, be rushed off one’s feet

  • Từ vựng Part 3: Explicit system, expertise, resume, compensation, speak up, productivity, misunderstanding

Bài mẫu chủ đề Workplace - IELTS Speaking Part 2

Talk about a nice place for relaxation that you know and use. Please say

  1. Where and what is this place?

  2. How often do you go there?

  3. Why do you go there?

  4. Who do you go there with?

Dàn ý

Người học có thể triển khai ý tưởng bài nói từ các gợi ý của đề như sau:

Introduction

have access to many entertainment places

Where and what?

Takashimaya in Ho Chi Minh City (first building with a 6-level basement)

How often?

Almost every week, especially celebrations

Why you go there?

ease my mind and lift up my mood

stay on trend 

Who you go with?

my besties

Conclusion

relax and release all the negative energy

Bài mẫu

  • Introduction

Born and raised in Ho Chi Minh City, I must say that I’m pretty blessed as I can have access to many entertainment places. 

  • Where and what?

And the one I choose to talk about today is Takashimaya, a department store situated in the heart of my city, where I often go to unwind. So, this is the first building in Vietnam that has a 6-level basement for parking which left me speechless the first time I went there. And though it’s meant to attract people from all walks of life, the products there are quite pricey so the majority of customers are coming from the upper class.

  • How often?

I go there almost every week, especially when there are celebrations like birthdays or family parties, but I have never gotten rid of this place.

  • Why you go there?

To answer the question why it is my ideal relaxation place, I gotta admit that I’m kinda a shopaholic, so whenever I get stressed from work, shopping eases my mind and lifts up my mood. So I often go from shop to shop to buy stuff like clothes or accessories. This mall includes a variety of brand stores like Topshop, Zara, etc. that help me to stay on trend with fashion. 

  • Who you go with?

Also, it’s a perfect hangout spot with a food court offering dishes from around the world. I often go there to eat Japanese food with some of my besties. One time I tried raw fish at a sushi bar there and it was amazingly fresh and tasty.

  • Conclusion

In a nutshell, after a week of being rushed off my feet at work, Takashimaya is a place I choose to relax and release all the negative energy.

Phân tích từ vựng

  • All walks of life: Mọi người ở những tầng lớp khác nhau

Ý nghĩa: people from different backgrounds, professions, or social classes
Ví dụ: The event attracted participants from all walks of life, including doctors, teachers, artists, and businesspeople. (Sự kiện thu hút sự tham gia của người từ mọi tầng lớp xã hội, bao gồm bác sĩ, giáo viên, nghệ sĩ và doanh nhân.)

  • Ease one’s mind (làm tinh thần thoải mái)

Ý nghĩa: calm or relieve someone's worries or anxieties
Ví dụ: Visiting an interesting place can help ease your mind during difficult times. (Ghé thăm một địa điểm thú vị có thể giúp làm tinh thần thoải mái trong những thời điểm khó khăn.)

  • Lift up one’s mood (nâng cao tinh thần, cảm xúc)

Ý nghĩa: improve or elevate someone's emotional state or mood
Ví dụ: Having dinner at a good restaurant can often lift up your mood and make you feel more positive. (Ăn tối tại một nhà hàng tốt có thể nâng cao tinh thần và khiến bạn cảm thấy tích cực hơn.)

  • Be rushed/run off one’s feet (rất bận rộn)

Ý nghĩa: extremely busy or overwhelmed with numerous tasks or responsibilities
Ví dụ: During the holiday season, retail workers are often rushed off their feet, dealing with a high volume of customers and long working hours. (Trong mùa lễ, nhân viên bán lẻ thường bận rộn không ngừng, phục vụ một lượng khách hàng lớn và làm việc trong thời gian dài.)

Bài mẫu chủ đề Workplace - IELTS Speaking Part 3

1. What do you think about working for big corporations?

On the one hand, big corporations offer a professional working environment and they already establish an explicit system and procedure that employees can easily follow. Also, working there means people can have opportunities to collaborate with and learn from competent coworkers or experts.

On the other hand, people working for big companies have fewer chances to expand their expertise. I mean these corporations often separate one sector into small parts so people are restrained from performing specific tasks over and over again. Like in HR department, they divide it into recruiting, training and C&B so a trainer may not know how to search for a potential candidate for example.

Phân tích từ vựng

Explicit system: A system or framework that is clearly and specifically defined, leaving no room for ambiguity or confusion.

  • Phiên âm IPA: /ɪkˈsplɪsɪt ˈsɪstəm/

  • Dịch nghĩa: Hệ thống rõ ràng và cụ thể

  • Lưu ý: Thường được sử dụng để nói về tính rõ ràng của hệ thống vận hành trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, lập trình, giáo dục,... 

Expertise: Specialized knowledge, skills, or expertise in a particular field or subject

  • Phiên âm IPA: /ˌek.spɜːˈtiːz/

  • Dịch nghĩa: Chuyên môn

  • Lưu ý: Từ này bao hàm mức độ thành thạo và năng lực mà một người có được trong một lĩnh vực cụ thể thông qua học tập, đào tạo hoặc kinh nghiệm.

2. Would you like to work for one? Why?

If the opportunity comes along, I would definitely take it. As I have mentioned above, there are many benefits we can get from working for a big company, also it will be good for my resume/will brighten my CV as well.

Phân tích từ vựng

Resume: A summary of a person's education, work experience, skills, and qualifications, typically used when applying for a job

  • Phiên âm IPA: /ˈrez.juː.meɪ/

  • Dịch nghĩa: Sơ yếu lý lịch

  • Lưu ý: Thường được dùng trong bối cảnh phỏng vấn, ứng tuyển cho một vị trí nào đó. Cần phân biệt với động từ resume (bắt đầu lại).

3. What are the pleasant and unpleasant things about such workplaces?

Apart from the advantages that I just told you about, some nice things about such workplaces are that they often offer good benefits and compensation. And the downside of it is that since these places are very hard to get in, I mean they’re very competitive so people would be under a lot of pressure and must try to be at their best all the time to make sure no one can take their spots.

Phân tích từ vựng

Compensation: Payment, benefits, or remuneration provided to someone in exchange for their work, services, or as a form of restitution.

  • Phiên âm IPA: /ˌkɒmpenˈseɪʃən/

  • Dịch nghĩa: Lương thưởng

  • Lưu ý: Từ này bao hàm cả tiền lương, tiền thưởng, và các lợi ích khác mà nhân viên được nhận.

4. How should the manager and staff communicate in your opinion?

There are many ways actually, the first and easiest one would be holding a meeting so employees can raise their voices. Another one I can think of is through emailing so if there is anything that the staff don’t feel comfortable to speak up directly, they can email their boss instead.

Phân tích từ vựng

Speak up: to speak in a louder voice so that people can hear you, or to express your opinion

  • Phiên âm IPA: /spik ʌp/

  • Dịch nghĩa: Nói lớn, bày tỏ quan điểm

  • Lưu ý: Thường được dùng như nội động từ, không có tân ngữ theo sau

5. Why do you think this is important?

Communication is the key to every relationship and employment one is not an exception. It helps improve the productivity; employees know how to perform tasks or get them done exactly the way their managers want them to do. Exchanging ideas and opinions can also help to avoid any unnecessary misunderstandings.

Phân tích từ vựng

Productivity: The measure of how efficiently and effectively work is accomplished, typically in relation to output and resources

  • Phiên âm IPA: /ˌproʊdʌkˈtɪvɪti/

  • Dịch nghĩa: Sự năng suất

  • Lưu ý: Cần phân biệt “productivity” (số lượng công việc có thể hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định) và “efficiency” (khả năng sử dụng tài nguyên như thời gian để hoàn thành công việc một cách hiệu quả).

Misunderstanding: Instances of confusion, misinterpretation, or lack of clarity in understanding between individuals or parties.

  • Phiên âm IPA: /ˌmɪsʌndərˈstændɪŋ/

  • Dịch nghĩa: Sự hiểu lầm

  • Lưu ý: Một số từ có ý nghĩa tương tự như misapprehension, misconception, misinterpretation.

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 và Part 3 về chủ đề nơi giải trí và nơi làm việc. Người học có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình. Bên cạnh đó, người học có thể tham khảo các khóa luyện thi IELTS tại ZIM để có nhiều cơ hội luyện tập hơn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833