Save the date là gì? Nguồn gốc, cách dùng và mẫu câu thường gặp
Key takeaways
“Save the date” (động từ, danh từ, tính từ) là (sản phẩm của) ghi chú, ghi nhớ ngày diễn ra một sự kiện trong tương lai và đảm bảo không có việc gì khác trong khoảng thời gian ghi chú.
Một số cách diễn đạt khác:
Reserve the date
Mark the calendar
Set aside time
Idiom (hay thành ngữ) là một cụm từ hay một cách diễn đạt có nghĩa bóng khác biệt hoàn toàn với ý nghĩa của từng từ ngữ đơn lẻ. Việc học Idiom tiếng Anh vừa là một niềm thích thú, cũng vừa là một thách thức lớn khó vượt qua. Idiom cho phép người nói thể hiện tính sáng tạo và gây ấn tượng trong giao tiếp. Tuy thế, muốn sở hữu bộ Idiom trong trí nhớ chưa bao giờ là dễ dàng, đặc biệt là những Idiom cao cấp từ C1 trở lên như “Save the date”.
Bài viết tập trung tổng quan hóa những khía cạnh của thành ngữ “Save the date”. Với mỗi góc độ, tác giả hy vọng người đọc có thể tự tìm cho mình một phương pháp ghi nhớ và vận dụng cụm từ thông qua định nghĩa, nguồn gốc, những tình huống phổ biến hay liên hệ với những cụm từ đã biết.
Save the date là gì?
Cambridge Dictionary (Từ điển Cambridge) đưa ra định nghĩa chính thức cho cụm động từ “save the date” là một hành động (động từ): “to record or remember the date of a future event and not arrange anything else on that date, so that you are free to go to it” (dịch: ghi chú hoặc ghi nhớ ngày diễn ra một sự kiện trong tương lai và không sắp xếp thêm bất kỳ việc gì khác vào ngày đó, để đảm bảo bạn có thời gian trống để tham gia.) [1]
Ví dụ: “Please save the date for our team building activity on March 20th.”
(Vui lòng giữ lịch cho hoạt động xây dựng đội ngũ của chúng ta vào ngày 20 tháng 5.)
Theo định nghĩa trên của Cambridge, hành động “save the date” đề cập đến hai khả năng là “ghi chú” (record) và “ghi nhớ” (remember). Điều này dẫn đến một khả năng rằng người đặt lịch hẹn có thể hoặc không thể tham dự hoạt động mà họ đã lên kế hoạch từ trước. Liên hệ định nghĩa này trong tiếng Việt, “save the date” thường được sử dụng ngắn gọn như một lời nhắn “hãy giữ lại ngày này”.
Tuy nhiên, “save the date” thường được dùng nhiều hơn như một danh từ hoặc tính từ. Đối với danh từ, thuật ngữ này chính là những email điện tử, thiệp, giấy hoặc tin nhắn điện tử nhằm thông báo với người khác. Đối với tính từ, thuật ngữ đóng vai trò tín hiệu rằng những hình thức thông báo có tiêu đề “save the date” chính là những thông báo trước và hy vọng người nhận có thể xác nhận tham dự vào ngày được ghi trên thông báo.
Nguồn gốc của Save the date
Những ghi chép về nguồn gốc hình thành và phổ biến của thuật ngữ “save the date” không rõ ràng và không thống nhất. OED (Oxford English Dictionary) ghi nhận bằng chứng sớm nhất về “save the date” vào những năm 1960 trong báo Los Angeles Times [2]. Mặc dù vậy, không loại trừ khả năng ý nghĩa và những biến thể khác của thuật ngữ đã được lưu truyền và sử dụng rộng rãi trong văn hóa. Chung quy, mục đích ban đầu của thuật ngữ được cho là dùng để thông báo chính thống về một sự kiện trong tương lai và mong người được mời sẽ đánh dấu vào lịch trình [3].

Cách dùng Save the date trong tiếng Anh
Trong một câu, cụm từ “save the date” có chức năng đa dạng, có thể đóng vai trò là một động từ, một danh từ hoặc một tính từ phụ thuộc vào mức độ trang trọng và mối quan hệ giữa những người trong tình huống giao tiếp.
“Save the date” như một động từ:
(Please) + “save the date” + (for) + [title] event + on + date. |
Ví dụ minh họa: “Please save the date for the Digital Marketing Conference on March 8th.” (Vui lòng ghi nhớ ngày 8 tháng 3 cho Hội thảo Tiếp thị Số.)
“Save the date” như một danh từ:
…“a/the” + save-the-date + … |
Ví dụ minh họa: “We sent out a save-the-date for the party last week.” (Chúng tôi đã gửi thông báo “save the date” cho buổi tiệc vào tuần trước.)
“Save the date” như một tính từ:
… + save-the-date + n + … |
Trong đó danh từ (n) có thể là một tấm thiệp, một thông báo hay một tin nhắn.
Ví dụ minh họa: “We’ve prepared save-the-date cards for our wedding.” (Chúng tôi đã chuẩn bị những tấm thiệp giữ ngày cho lễ cưới của chúng ta.)
Save the date trong ngữ cảnh thực tế
Cụm từ “Save the date” thường được sử dụng khi muốn thông báo trước về một sự kiện và nhắc người nhận ghi nhớ ngày diễn ra để sắp xếp thời gian tham dự. Tùy vào hoàn cảnh, cách diễn đạt này có thể xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau, từ đám cưới, sự kiện cá nhân đến các hoạt động công việc.
Dưới đây là một số tình huống và mẫu hội thoại giúp người học hiểu rõ hơn cách sử dụng “Save the date” trong giao tiếp thực tế.
Tình huống dùng “Save the date”
Những sự kiện mang tính nghi lễ
Trong ngữ cảnh thiệp cưới và các sự kiện mang tính nghi lễ như kỷ niệm thành lập tổ chức, lễ tốt nghiệp, lễ tưởng niệm hay các nghi lễ tôn giá thì thuật ngữ “save the date” được xem là cách dùng an toàn, trung tính và phổ biến nhất. Khi những sự kiện này đã được lên kế hoạch sẵn nhưng người gửi sẵn sàng hoặc cần chỉnh sửa thông tin chi tiết về sự kiện, việc gửi thông báo “save the date” giúp khách mời sắp xếp thời gian từ sớm, đặc biệt với những người ở xa.

Những sự kiện chuyên môn
Đối với hội thảo, hội nghị và các sự kiện chuyên môn quy mô lớn, “save the date” thường được dùng để thông báo trước cho người tham dự tiềm năng khi ngày tổ chức đã được xác định, nhưng agenda, diễn giả hoặc địa điểm sẽ được công bố sau. Cách dùng này đặc biệt phù hợp khi sự kiện yêu cầu người tham dự phải sắp xếp công việc, di chuyển hoặc đăng ký sớm.
Giao tiếp công việc
Thuật ngữ “save the date” mang ý nghĩa khá trang trọng trong bối cảnh chuyên nghiệp. Chính vì vậy, “save the date” chỉ nên được sử dụng cho những cuộc họp hoặc sự kiện quan trọng, có nhiều người tham gia và mang tính chính thức để tránh gây cảm giác trang trọng không cần thiết. Ví dụ, các buổi họp chiến lược, họp đối tác hoặc sự kiện nội bộ quy mô lớn là những trường hợp phù hợp.
Xem thêm: Tổng hợp 100 thành ngữ trong tiếng Anh (idioms) thường gặp nhất.
Mẫu hội thoại có sử dụng “Save the date”
Tình huống 1: Thư mời bạn bè [4].
A: Hi Anna, I wanted to share some good news. I’m getting married this June.
B: That’s amazing! Congratulations.
A: Thank you! We’re planning a small ceremony on June 15th, so please save the date.
B: Of course! I’ll mark my calendar.
A: Great! I’ll send you the official invitation soon.

Bản dịch:
A: Chào Anna, mình muốn chia sẻ với cậu một tin vui. Tháng Sáu này mình sẽ kết hôn.
B: Tuyệt quá! Chúc mừng cậu nhé.
A: Cảm ơn! Tụi mình đang lên kế hoạch cho một buổi lễ nhỏ vào ngày 15 tháng 6, nên cậu hãy để dành lịch nhé.
B: Dĩ nhiên rồi! Tôi sẽ đánh dấu lên lịch.
A: Tuyệt quá! Tớ sẽ gửi lời mời chính thức sớm cho cậu.
Tình huống 2: Thư mời đối tác, đồng nghiệp [4].
A: We’re pleased to inform you that we are planning a strategic meeting with our partners and would be honored if you could attend.
B: Thank you for letting us know. Could you please share the proposed date?
A: The meeting is scheduled for November 20th. Please save the date — a detailed agenda and official invitation will follow.
B: That sounds good. We are looking forward to receiving further details.

Bản dịch:
A: Chúng tôi rất hân hạnh được thông báo rằng chúng tôi đang lên kế hoạch cho một cuộc họp chiến lược với các đối tác và rất vinh dự nếu ông/bà có thể tham dự.
B: Cảm ơn ông/bà đã cho chúng tôi biết. Ông/bà có thể vui lòng chia sẻ ngày dự kiến được không?
A: Cuộc họp được ấn định vào ngày 20 tháng 11. Xin vui lòng giữ lịch — chương trình chi tiết và thư mời chính thức sẽ được gửi đến sau.
B: Nghe rất tuyệt. Chúng tôi mong đợi nhận được các thông tin chi tiết hơn.
Xem thêm: Chinh phục 10 chủ đề Idioms thông dụng trong các bài thi tiếng Anh.
Một số cách diễn đạt khác của Save the date
Reserve the date
Ý nghĩa: Đặt ngày này.
Tình huống: Phù hợp với những tình huống trang trọng như những mối quan hệ công việc với đối tác, những sự kiện yêu cầu sự lịch thiệp, chỉnh chu và chuyên nghiệp. Đặc biệt, ngày diễn ra sự kiện có tính cố định và xác nhận.
Ví dụ: “Kindly reserve the date of November 20th for our annual partners’ meeting.” (Vui lòng để dành ngày 20 tháng 11 cho buổi họp đối tác thường niên của chúng tôi.)
Mark the calendar.
Ý nghĩa: Đánh dấu vào lịch.
Tình huống: Phù hợp hơn với những bối cảnh trang trọng nhưng trung tính hơn khi người nói muốn nhắc nhở người nhận ghi nhớ một sự kiện đã được xác định. Phổ biến trong giao tiếp công việc nội bộ, email nhắc lịch, hoặc các sự kiện quen thuộc.
Ví dụ: “Please mark the calendar for the meeting scheduled for March 12th.” (Vui lòng đánh dấu lịch cho cuộc họp được lên lịch vào ngày 12 tháng 3.)

Set aside time.
Ý nghĩa: Sắp xếp thời gian.
Tình huống: Sử dụng trong hầu hết những tình huống thông thường, không hoặc ít yêu cầu lễ nghi và hình thức. Thông thường, người dùng cụm từ này sẽ không có một mốc thời gian cụ thể mà chỉ “dự trữ” cho một công việc cá nhân, nhiệm vụ công việc hoặc tình huống nào đó có khả năng xảy ra.
Ví dụ: “Please set aside some time this afternoon for a quick discussion.” (Vui lòng để dành thời gian vào buổi chiều này cho một cuộc thảo luận ngắn.)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Dịch những câu sau thành tiếng Anh có chứa từ gợi ý.
a) Vui lòng ghi nhớ và giữ trống ngày 15 tháng 6 cho đám cưới của chúng tôi. (save the date)
→ _________________________________________
b) Đừng quên đánh dấu lịch cho cuộc họp nhóm vào thứ Hai tới. (mark the calendar)
→ _________________________________________
c) Tôi cần dành thời gian tối nay để hoàn thành báo cáo. (set aside time)
→ _________________________________________
d) Chúng tôi trân trọng đề nghị ông/bà giữ trống thời gian cho buổi họp riêng vào sáng thứ Sáu. (reserve time)
→ _________________________________________
Bài tập 2: Nối câu còn thiếu của cột A với cụm từ trong cột B sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
Cột A | Cột B |
1) This email is to inform you early about our wedding next August. Please _________. | a) mark the calendar |
2) Don’t forget about the project briefing tomorrow morning. Please _________. | b) reserve time |
3) I’m very busy today, but I’ll try to _________ to finish the assignment tonight. | c) save the date |
4) We would appreciate it if you could _________ for a private meeting with our director next Friday. | d) set aside |
ĐÁP ÁN
Bài tập 1:
a) Please save the date of June 15th for our wedding.
b) Please mark the calendar for the team meeting next Monday.
c) I need to set aside time this evening to complete the report.
d) We kindly ask you to reserve time for a private meeting on Friday morning.
Bài tập 2:
Đáp án | Tiếng Việt | Giải thích |
1 - d | Email này được gửi để thông báo sớm về đám cưới của chúng tôi vào tháng 8 năm tới. Vui lòng ghi nhớ và giữ trống ngày đó. | Dùng để thông báo sớm một sự kiện quan trọng (như đám cưới) và đề nghị người nhận giữ trống ngày đó. |
2 - a | Đừng quên buổi họp phổ biến dự án vào sáng mai. Vui lòng đánh dấu lịch. | Dùng để nhắc người nhận đánh dấu lịch, tránh quên một cuộc họp hay sự kiện sắp diễn ra. |
3 - d | Hôm nay tôi rất bận, nhưng tôi sẽ cố gắng dành thời gian tối nay để hoàn thành bài tập. | Dùng khi nói về chủ động sắp xếp thời gian để làm việc |
4 - b | Chúng tôi rất mong ông/bà giữ trống thời gian cho một buổi họp riêng với giám đốc của chúng tôi vào thứ Sáu tuần tới. | Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp cao, yêu cầu người nhận giữ trống thời gian. |
Kết luận
“Save the date” là thành ngữ mang màu sắc đa dạng trong nhiều ngữ cảnh với ý nghĩa chung quy là một thông báo về một ngày trong tương lai trước khi có lời mời chính thức. Thành ngữ này xuất hiện phổ biến nhất trong văn hóa đại chúng, trong những tấm thiệp mời tham dự lễ cưới hoặc sự kiện quan trọng. Trái với sự lầm tưởng phổ biến về ý nghĩa lời mời, “save the date” được xem là một lời hỏi và xác nhận rằng người nhận có thể tham gia hay không, nhằm tạo sự chuẩn bị phù hợp và chu đáo.
Để khám phá và chinh phục nhiều thành ngữ hay khác bên cạnh “Save the date”, người đọc có thể tham khảo quyển sách Understanding Idioms for IELTS Speaking - Sử dụng Thành ngữ trong bài thi IELTS Speaking được thiết kế bởi đội ngũ chuyên môn của Zim Academy. Quyển sách cung cấp 99 thành ngữ phổ biến trong kỳ thi IELTS Speaking với phân tích sâu và ứng dụng hiệu quả, là một công cụ tuyệt hảo để nâng cấp band điểm IELTS Speaking.
Nguồn tham khảo
“Save.” Cambridge Dictionary, Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/save?utm_source=chatgpt.com. Accessed 17 January 2026.
“Save-the-date — adj. & n.: a term entry in the Oxford English Dictionary.” Oxford English Dictionary. Oxford University Press, https://www.oed.com/dictionary/save-the-date_adj?tab=factsheet#1412120020. Accessed 17 January 2026.
“Save the Date: a comprehensive guide to using this versatile expression.” Pixartprinting Blog, https://www.pixartprinting.co.uk/blog/save-the-date-guide/. Accessed 17 January 2026.
“Generating Conversations.” ChatGPT conversation, ChatGPT.com, https://chatgpt.com/c/696cf9a2-14e0-8323-940e-f79a19f45019. Accessed 17 January 2026.

Bình luận - Hỏi đáp