Banner background

Số thứ tự trong tiếng Anh là gì? Quy tắc, cách dùng và bài tập

Bài viết này là cung cấp cái nhìn toàn diện về Số thứ tự trong tiếng Anh, gồm định nghĩa, cách phân biệt với số đếm, quy tắc đọc và viết, cùng các ứng dụng thực tế.
so thu tu trong tieng anh la gi quy tac cach dung va bai tap

Key takeaways

  • Số thứ tự diễn tả vị trí (first, second…), khác với số đếm chỉ số lượng cụ thể (one, two…).

  • Các số 1st, 2nd, 3rd có cách viết và cách đọc mang tính bất quy tắc, cần ghi nhớ kỹ.

  • Cần dùng “the” trước số thứ tự khi nó làm tính từ hoặc danh từ chỉ thứ hạng.

  • Viết tắt số thứ tự như 21st, 22nd thường dùng trong ngày tháng, tiêu đề,…

Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các khía cạnh ngữ pháp và từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả. Một trong những yếu tố cơ bản nhưng thiết yếu đó là Số thứ tự trong tiếng Anh (ordinal numbers).

Số thứ tự không chỉ giúp biểu thị vị trí, thứ hạng mà còn xuất hiện thường xuyên trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ việc diễn đạt ngày tháng, mô tả vị trí đến việc trình bày thứ hạng trong các cuộc thi. Do đó, việc hiểu rõ và sử dụng đúng số thứ tự là cần thiết cho bất kỳ ai muốn thành thạo tiếng Anh.

Mục tiêu của bài viết này là cung cấp cho người học một cái nhìn toàn diện về Số thứ tự trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, cách phân biệt với số đếm, quy tắc đọc và viết, cùng các ứng dụng thực tế.

Số thứ tự trong tiếng Anh là gì?

Số thứ tự trong tiếng Anh, hay còn gọi là ordinal numbers, là một loại số dùng để xác định vị trí hoặc thứ hạng của một đối tượng trong một chuỗi sắp xếp có trật tự. Theo Oxford Learner's Dictionaries [1], số thứ tự được định nghĩa là "showing position or order in a series: first, second and third are ordinal numbers.", tức là một con số biểu thị vị trí hoặc thứ tự trong một dãy liên tiếp.

Tương tự, Cambridge Dictionary [2] giải thích số thứ tự là "a number such as 'first', 'second', 'third', etc. that shows the position of something in a list containing a number of items", nhấn mạnh vai trò của số thứ tự trong việc xác định trật tự sắp xếp.

Số thứ tự trong tiếng Anh
Số thứ tự trong tiếng Anh

Trong hệ thống số thứ tự, các từ phổ biến nhất là first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba), fourth (thứ tư), v.v. Các số này không chỉ xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày mà còn có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực học thuật và chuyên môn, chẳng hạn như:

  • Diễn đạt ngày tháng: Ví dụ, July 4th (ngày 4 tháng 7) hoặc the 21st century (thế kỷ 21).

  • Thứ tự trong các sự kiện: Ví dụ, She finished second in the competition. (Cô ấy về nhì trong cuộc thi.)

  • Xác định thứ bậc trong hệ thống phân cấp: Ví dụ, first-class ticket (vé hạng nhất) hoặc third-degree burn (bỏng cấp độ ba).

  • Xác định vị trí của một phần trong văn bản hoặc bài phát biểu: Ví dụ, the first section of the report (phần thứ nhất của báo cáo) hoặc the second point in his argument (luận điểm thứ hai trong bài tranh luận của anh ấy).

Số thứ tự đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin có cấu trúc, giúp người nghe và người đọc dễ dàng xác định vị trí hoặc trình tự của một sự kiện, đối tượng trong bối cảnh cụ thể.

Phân biệt số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh

Số thứ tự (ordinal numbers) và số đếm (cardinal numbers) là hai hệ thống số cơ bản trong tiếng Anh, phục vụ những chức năng hoàn toàn khác nhau trong giao tiếp và văn bản học thuật. Sự nhầm lẫn giữa hai loại số này có thể dẫn đến sai sót trong việc truyền đạt thông tin, đặc biệt trong các ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác như ngày tháng, thứ tự xếp hạng hoặc danh sách.

Phân biệt số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh
Phân biệt số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh

Số đếm và chức năng của số đếm

Số đếm là hệ thống số dùng để biểu thị số lượng của người, vật, hoặc sự kiện. Theo Oxford Learner’s Dictionaries [3] số đếm được định nghĩa là "a number, such as 1, 2 and 3 (or one, two and three), used to show quantity rather than order" (một số biểu thị số lượng thay vì vị trí trong một trình tự). Chúng thường được dùng để trả lời câu hỏi How many? (Bao nhiêu?).

Ví dụ về số đếm:

  • one, two, three, four, five...

  • There are three books on the table. (Có ba quyển sách trên bàn.)

Chức năng của số đếm

Số đếm chủ yếu được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Diễn đạt số lượng:

    I have two dogs. (Tôi có hai con chó)

  • Xác định tổng số:

    She has two brothers. (Cô ấy có hai anh em trai.)

  • Sử dụng trong phép toán:

    Five plus two equals seven. (Năm cộng hai bằng bảy.)

Số đếm có thể đứng một mình hoặc đi kèm danh từ để mô tả số lượng của một đối tượng. Chúng cũng được sử dụng rộng rãi trong toán học, thống kê, và các lĩnh vực yêu cầu số liệu chính xác.

So sánh sự khác biệt giữa số đếm và số thứ tự

Mặc dù cả hai loại số này đều liên quan đến việc diễn đạt số trong tiếng Anh, chúng có những khác biệt quan trọng về ý nghĩa và cách sử dụng:

Tiêu chí

Số đếm (Cardinal Numbers)

Số thứ tự (Ordinal Numbers)

Chức năng chính

Chỉ số lượng (how many?)

Chỉ thứ tự (which one?)

Ví dụ

one, two, three, four, five...

first, second, third, fourth, fifth...

Cách sử dụng

Đếm số lượng của người hoặc vật

Chỉ vị trí trong một trình tự

Ngữ cảnh phổ biến

Dùng trong toán học, thống kê, số lượng vật thể

Dùng trong ngày tháng, xếp hạng, thứ tự,…

Cấu trúc đi kèm

Đi trực tiếp với danh từ (three apples, five books)

Đi kèm với the hoặc a/an (the third chapter, the first option)

Ví dụ minh họa về sự khác biệt giữa số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh

  1. Trong diễn đạt số lượng vs. thứ tự

    • I have two cats. (Tôi có hai con mèo.) → Sử dụng số đếm để diễn tả số lượng.

    • This is my second cat. (Đây là con mèo thứ hai của tôi.) → Sử dụng số thứ tự để diễn tả vị trí.

  2. Trong diễn đạt ngày tháng

    • She was born on April three. ❌ (Sai)

    • She was born on April third. ✅ (Đúng)

  3. Trong xếp hạng

    • He won two prizes in the competition. (Anh ấy giành được hai giải thưởng trong cuộc thi.) → Số đếm diễn đạt số lượng giải thưởng.

    • He finished in second place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ hai.) → Số thứ tự diễn đạt thứ hạng.

Xem thêm: Phân biệt số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh: Bài tập có giải thích.

Cách đọc và viết số thứ tự trong tiếng Anh

Số thứ tự (ordinal numbers) được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh để chỉ thứ hạng, thứ tự, ngày tháng hoặc vị trí của một đối tượng trong một dãy. Để sử dụng chính xác, người học cần nắm được quy tắc viết, cách đọc cũng như cách dùng số thứ tự trong văn viết. Những nội dung này sẽ được trình bày cụ thể dưới đây.

Cách đọc và viết số thứ tự trong tiếng Anh
Cách đọc và viết số thứ tự trong tiếng Anh

Quy tắc chung khi viết số thứ tự

Số thứ tự thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố -th vào số đếm. Tuy nhiên, một số số có dạng bất quy tắc.

Bảng số thứ tự từ 1 đến 20 và các bội số của 10

Số đếm

Số thứ tự

Cách viết tắt

1

first

1st

2

second

2nd

3

third

3rd

4

fourth

4th

5

fifth

5th

6

sixth

6th

7

seventh

7th

8

eighth

8th

9

ninth

9th

10

tenth

10th

11

eleventh

11th

12

twelfth

12th

13

thirteenth

13th

14

fourteenth

14th

15

fifteenth

15th

16

sixteenth

16th

17

seventeenth

17th

18

eighteenth

18th

19

nineteenth

19th

20

twentieth

20th

30

thirtieth

30th

40

fortieth

40th

50

fiftieth

50th

60

sixtieth

60th

70

seventieth

70th

80

eightieth

80th

90

ninetieth

90th

100

hundredth

100th

Đối với số lớn hơn 20 nhưng không phải bội số của 10, chỉ số cuối cùng của số đếm được chuyển thành dạng số thứ tự.

  • Twenty-first (21st), twenty-second (22nd), twenty-third (23rd), twenty-fourth (24th)...

  • Thirty-first (31st), forty-second (42nd), fifty-third (53rd)...

Quy tắc đọc số thứ tự

Số thứ tự được phát âm khác với số đếm do sự thay đổi ở hậu tố -th và một số dạng bất quy tắc.

Số thứ tự: Quy tắc và ví dụ
Số thứ tự: Quy tắc và ví dụ

Các dạng bất quy tắc quan trọng

Số 1, 2, 3 có cách viết đặc biệt:

  • first (1st) /fɜːrst/

  • second (2nd) /ˈsek.ənd/

  • third (3rd) /θɜːrd/

Các số kết thúc bằng 5, 8, 9, 12 thay đổi một phần gốc:

  • fifth (5th) /fɪfθ/ (không phải fiveth)

  • eighth (8th) /eɪtθ/ (không phải eightth)

  • ninth (9th) /naɪnθ/ (không phải nineth)

  • twelfth (12th) /twɛlfθ/ (không phải twelveth)

Các số có đuôi "-y" đổi thành "-ieth":

  • twentieth (20th) /ˈtwɛn.ti.ɪθ/ (không phải twenty-th)

  • thirtieth (30th) /ˈθɜːr.ti.ɪθ/

Số lớn hơn 20 đọc theo quy tắc kết hợp:

  • 21st: twenty-first

  • 35th: thirty-fifth

  • 99th: ninety-ninth

Quy tắc sử dụng số thứ tự trong văn viết

Dùng số thứ tự dạng chữ hoặc số tùy vào ngữ cảnh

  • Trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thường viết đầy đủ:

    He finished in third place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ ba.)

  • Trong danh sách, địa chỉ hoặc tiêu đề, có thể dùng dạng số:

    The company is ranked 4th globally. (Công ty này xếp thứ 4 toàn cầu.)

Sử dụng dạng viết tắt khi biểu thị ngày tháng hoặc xếp hạng

  • June 3rd, 2024 (Ngày 3 tháng 6 năm 2024)

  • She was born on the 1st of July. (Cô ấy sinh vào ngày 1 tháng 7.)

Dùng mạo từ "the" trước số thứ tự khi nó đóng vai trò như tính từ hoặc danh từ

  • This is the second time I’ve been here. (Đây là lần thứ hai tôi đến đây.)

  • He finished in first place. (Anh ấy về nhất.)

Hướng dẫn sử dụng số thứ tự
Hướng dẫn sử dụng số thứ tự

Vai trò của số thứ tự trong tiếng Anh

Số thứ tự được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để biểu thị vị trí, trình tự hoặc thứ bậc của người, vật và sự kiện.

Số thứ tự trong ngày tháng

Số thứ tự thường được sử dụng để diễn đạt ngày trong tháng trong cả văn nói và văn viết.

Cấu trúc phổ biến:

  • the + ordinal number + of + month

  • ordinal number + month

Ví dụ:

  • Today is the 5th of June. / Today is June 5th. (Hôm nay là ngày 5 tháng 6.)

  • She was born on the 21st of October. (Cô ấy sinh vào ngày 21 tháng 10.)

Lưu ý: Trong văn nói, các số thứ tự trong ngày tháng vẫn được phát âm đầy đủ (first, second, third...), không được đọc như số đếm.

Số thứ tự trong xếp hạng và vị trí

Trong các cuộc thi, thể thao, bảng xếp hạng và đánh giá, số thứ tự giúp diễn đạt vị trí của người hoặc vật trong một danh sách có trật tự.

Ví dụ:

  • She won first place in the competition. (Cô ấy giành vị trí thứ nhất trong cuộc thi.)

  • Our school is ranked third in the country. (Trường của chúng tôi xếp hạng ba trong cả nước.)

  • The book is on the second shelf from the top. (Cuốn sách nằm trên kệ thứ hai từ trên xuống.)

Lưu ý: Trong xếp hạng, số thứ tự thường đi kèm với các từ như place (vị trí), rank (xếp hạng) hoặc position (thứ hạng).

Số thứ tự trong trình tự sự kiện

Số thứ tự giúp xác định thứ tự của các sự kiện, các bước trong quy trình hoặc quá trình diễn ra của một sự việc.

Ví dụ:

  • The first step is to preheat the oven. (Bước đầu tiên là làm nóng lò nướng trước.)

  • She was the second person to arrive at the meeting. (Cô ấy là người thứ hai đến cuộc họp.)

  • First, mix the flour and sugar. Second, add the eggs. Third, stir well. (Đầu tiên, trộn bột và đường. Thứ hai, thêm trứng. Thứ ba, khuấy đều.)

Lưu ý: Khi liệt kê các bước, first, second, third có thể đứng một mình mà không cần “the”.

Số thứ tự trong mô tả thứ tự sinh trong gia đình

Khi mô tả thứ tự của anh chị em trong gia đình, số thứ tự được sử dụng để xác định vai trò của mỗi người.

Ví dụ:

  • I am the first child in my family. (Tôi là con cả trong gia đình.)

  • She is the third daughter in the family. (Cô ấy là con gái thứ ba trong nhà.)

  • My younger brother is the second youngest. (Em trai tôi là người nhỏ thứ hai.)

Số thứ tự trong pháp luật và chính trị

Số thứ tự thường được dùng trong tên các vị vua, tổng thống, giáo hoàng hoặc các điều luật, hiến pháp.

Ví dụ:

  • Queen Elizabeth II (Nữ hoàng Elizabeth đệ nhị.)

  • Pope John Paul II (Giáo hoàng John Paul II.)

  • The First Amendment to the U.S. Constitution guarantees freedom of speech. (Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ bảo đảm quyền tự do ngôn luận.)

Số thứ tự trong các cuộc hẹn và lịch trình

Số thứ tự thường được sử dụng để diễn đạt lịch trình, các kỳ hạn hoặc cuộc hẹn.

Ví dụ:

  • Your appointment is on the second Monday of the month. (Cuộc hẹn của bạn vào thứ Hai thứ hai của tháng.)

  • The third lecture will focus on English phonetics. (Bài giảng thứ ba sẽ tập trung vào ngữ âm tiếng Anh.)

Số thứ tự trong toán học và khoa học

Trong toán học và khoa học, số thứ tự có thể dùng để mô tả mức độ, phân loại hoặc cấp bậc của hiện tượng.

Ví dụ:

  • The first law of thermodynamics states that energy cannot be created or destroyed. (Định luật nhiệt động lực học thứ nhất nói rằng năng lượng không thể được tạo ra hay phá hủy.)

  • He solved the second equation correctly. (Anh ấy giải đúng phương trình thứ hai.)

Bài tập áp dụng

Sau khi đã tìm hiểu các quy tắc đọc và viết số thứ tự, người học có thể vận dụng kiến thức thông qua một số bài tập thực hành. Các bài tập được thiết kế theo từng dạng để giúp củng cố cách nhận diện, viết và sử dụng ordinal numbers trong những ngữ cảnh cụ thể.

Bài tập áp dụng
Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Chuyển đổi số đếm sang số thứ tự

  1. 3 → _____

  2. 7 → _____

  3. 9 → _____

  4. 11 → _____

  5. 15 → _____

  6. 18 → _____

  7. 20 → _____

  8. 24 → _____

  9. 30 → _____

  10. 42 → _____

  11. 50 → _____

  12. 65 → _____

  13. 77 → _____

  14. 99 → _____

  15. 100 → _____

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu

  1. Today is my (nineteen / nineteenth) birthday.

  2. We stayed in Rome for (seven / seventh) days.

  3. She finished in (ten / tenth) place in the race.

  4. He bought (two / second) tickets for the concert.

  5. The store is on the (six / sixth) street from here.

  6. This is my (one / first) attempt at writing an academic essay.

  7. There are (twelve / twelfth) chairs in the meeting room.

  8. He was the (two / second) person to arrive at the event.

  9. This is the (eight / eighth) chapter of the book.

  10. We need (three / third) volunteers for the project.

  11. She lives on the (seven / seventh) floor of the building.

  12. This is the (three / third) time she has traveled abroad.

  13. He scored (nine / ninth) points in the quiz.

  14. They have (five / fifth) children in their family.

  15. I have (four / fourth) books about British history.

Đáp án

Đáp án dưới đây giúp người học kiểm tra kết quả của hai bài tập trên.

Bài tập 1: Chuyển đổi số đếm sang số thứ tự

  1. 3 → third

  2. 7 → seventh

  3. 9 → ninth

  4. 11 → eleventh

  5. 15 → fifteenth

  6. 18 → eighteenth

  7. 20 → twentieth

  8. 24 → twenty-fourth

  9. 30 → thirtieth

  10. 42 → forty-second

  11. 50 → fiftieth

  12. 65 → sixty-fifth

  13. 77 → seventy-seventh

  14. 99 → ninety-ninth

  15. 100 → one hundredth

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu

  1. Today is my nineteenth birthday.

  2. We stayed in Rome for seven days.

  3. She finished in tenth place in the race.

  4. He bought two tickets for the concert.

  5. The store is on the sixth street from here.

  6. This is my first attempt at writing an academic essay.

  7. There are twelve chairs in the meeting room.

  8. He was the second person to arrive at the event.

  9. This is the eighth chapter of the book.

  10. We need three volunteers for the project.

  11. She lives on the seventh floor of the building.

  12. This is the third time she has traveled abroad.

  13. He scored nine points in the quiz.

  14. They have five children in their family.

  15. I have four books about British history.

Xem thêm: Hướng dẫn cách đọc và viết số đếm trong tiếng Anh.

Kết luận

Bài viết đã cung cấp kiến thức chi tiết về Số thứ tự trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, cách sử dụng và quy tắc viết. Việc nắm vững số thứ tự giúp người học diễn đạt chính xác trong nhiều tình huống như chỉ thứ tự xếp hạng, mô tả ngày tháng, hoặc xác định vị trí.

Đặc biệt, người học cần phân biệt rõ số thứ tự với số đếm để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và văn viết. Thông qua các bài tập thực hành, người học có thể củng cố kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng Số thứ tự trong tiếng Anh.

Để rèn luyện thêm và ứng dụng linh hoạt số thứ tự vào các tình huống giao tiếp hàng ngày, người học có thể tham gia các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy, giúp cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách hiệu quả và thực tiễn.

Tham vấn chuyên môn
Học là hành trình tích lũy kiến thức lâu dài và bền bỉ. Điều quan trọng là tìm thấy động lực và niềm vui từ việc học. Phương pháp giảng dạy tâm đắc: Lấy người học làm trung tâm, đi từ nhận diện vấn đề đến định hướng người học tìm hiểu và tự giải quyết vấn đề.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...