Sự khác biệt IELTS Speaking giữa band 6.0 và 8.0 - Tiêu chí Lexical Resource

Để nâng cao điểm số từ 7.0 trở lên trong kỹ năng nói của bài kiểm tra IELTS, việc biến đổi câu trả lời trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thí sinh cần thể hiện khả năng diễn đạt linh hoạt và sáng tạo, tránh việc lặp lại từ ngữ và ý tưởng quá nhiều. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong việc sử dụng từ vựng và cấu trúc câu.
su khac biet ielts speaking giua band 60 va 80 tieu chi lexical resource

Key takeaways

  1. Hiểu rõ sự khác biệt của tiêu chí từ vựng yêu cầu ở band điểm 6.0 và 8.0 trong IELTS Speaking

  2. Nắm được các loại hình từ vựng hữu ích và cần thiết để có thể nói đa dạng hoá vốn từ của mình.

  • Idioms ( các thành ngữ và cấu trúc biểu đạt)

  • Synonyms and Antonyms ( từ đồng nghĩa và trái nghĩa)

  • Advanced Vocabulary ( từ vựng nâng cao)

  • Collocations ( cụm từ biểu đạt)

  • Phrasal verbs ( cụm động từ)

  • Culture ( Văn hoá)

    3.Phân tích từ vựng và cách sử dụng ở ví dụ mẫu chủ đề part 2 (Describe a gift that someone gave you)

    4. Nắm được danh sách các loại hình từ vựng cần thiết và hữu ích thường được dùng trong kỳ thi IELTS

Tổng quan

Hệ thống Kiểm Tra Tiếng Anh Quốc Tế (IELTS) là một kỳ thi được công nhận rộng rãi được thiết kế để đánh giá trình độ sử dụng tiếng Anh của người học không phải là người bản xứ. Nó bao gồm bốn tiêu chí đánh giá:

  • Fluency and Coherence

  • Lexical Resource

  • Grammar Range and Accuracy

  • Pronunciation

Để hiểu rõ hơn tổng quan cả 4 tiêu chí, người học có thể xem bài viết: IELTS Speaking Band Descriptors: 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking

Tiêu chí Lexical Resource - Từ vựng

Để nâng cao điểm số từ 7.0 trở lên trong kỹ năng nói của bài kiểm tra IELTS, việc biến đổi câu trả lời trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thí sinh cần thể hiện khả năng diễn đạt linh hoạt và sáng tạo, tránh việc lặp lại từ ngữ và ý tưởng quá nhiều. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong việc sử dụng từ vựng và cấu trúc câu.

Thí sinh cần biết cách sử dụng từ đồng nghĩa hoặc từ gần nghĩa để mô tả ý tưởng một cách đa dạng. Thay đổi cách diễn đạt sẽ giúp tránh việc bài nói trở nên nhàm chán và dễ dàng thu hút sự chú ý của người nghe. Hơn nữa, việc sử dụng các phương pháp diễn đạt khác nhau cũng giúp bổ sung thêm chiều sâu và phong phú cho bài nói của bạn.

Để đạt được mức điểm 7.0+ trong kỹ năng nói IELTS, thí sinh cần luyện tập và thực hành nhiều để trở nên thành thạo trong việc biến đổi câu trả lời một cách tự nhiên và linh hoạt. Bằng cách này, bạn sẽ có khả năng thích ứng linh hoạt với các câu hỏi và tạo ra những bài nói đa dạng và hấp dẫn, giúp bạn đạt được mục tiêu điểm số mong muốn trong bài kiểm tra IELTS.

Đặc biệt, với điểm số trên 7.0, giám khảo sẽ yêu cầu bạn sử dụng các thành ngữ, tục ngữ của tiếng Anh (idiomatic vocabulary), các từ vựng ít phổ biến hơn (less common words) hoặc các nhóm từ có ý nghĩa (collocation). Ngoài ra, theo kinh nghiệm của nhiều thí sinh IELTS đã đạt được điểm cao trong phần thi Nói, một thí sinh có khả năng đạt điểm 7.0 hoặc cao hơn phải diễn đạt phần thi của mình về nhiều chủ đề được đề cập trong câu hỏi, trong khi một thí sinh có điểm 6.0 chỉ cần có đủ vốn từ để bàn luận ở nhiều chủ đề.

Sự khác biệt giữa IELTS Speaking band 6.0 và Speaking band 8.0

Xét ví dụ sau:

Do you like reading book?

Band 6.0 answer

Band 8.0 answer

"Yes, I like reading books, but it's really my favorite activity. I usually read books when I have spare time, but I'm not a big reader or anything like that. I like reading novels or magazines, nothing too heavy or academic. It's just a way for me to relax after a long day.

"Absolutely, reading books is one of my greatest passions. I find solace and enrichment in the world of literature. From fiction to non-fiction, I devour books of all genres, always seeking to broaden my horizons and deepen my understanding of the world. There's something magical about getting lost in the pages of a book, immersing oneself in the lives and adventures of characters, or delving into the profound insights of brilliant minds. Reading is not just a hobby for me; it's a lifelong journey of discovery and enlightenment."

Phân tích câu trả lời:

Dù câu trả lời không có sự khác biệt lớn về độ dài của bài nói, nhưng người học có thể thấy rõ sự khác biệt ở cả 2 câu trả lời ở phần từ vựng được sử dụng.

Trong bài nói ở mức điểm 6.0, sự lặp lại từ vựng là một vấn đề phổ biến. Cụ thể, từ "books", "like", và "read" được sử dụng một cách lặp đi lặp lại, không tạo ra sự đa dạng hoặc sâu sắc trong bài nói. Các từ vựng khác cũng có xu hướng ở mức độ cơ bản, không cung cấp đủ chi tiết hoặc sắc thái để mô tả ý kiến hoặc trải nghiệm của người nói.

Trong khi đó, câu trả lời ở mức điểm 8.0 thể hiện sự sáng tạo và linh hoạt trong việc sử dụng từ vựng. Người nói không chỉ tránh sự lặp lại mà còn thể hiện sự sâu sắc và đa dạng trong cách diễn đạt. Việc sử dụng các từ vựng ít phổ biến hơn không chỉ làm cho bài nói trở nên phong phú hơn mà còn thể hiện sự hiểu biết chuyên sâu và sự sẵn lòng để sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt để truyền đạt ý kiến.

Phân tích từ vựng:

1. Relax ( band 6.0) – Find solace and enrichment (band 8.0)

  • Band 6.0: Từ "relax" được sử dụng để diễn đạt việc đọc sách là một cách để giải tỏa căng thẳng hoặc thư giãn.

  • Band 8.0: Thay vì chỉ nói đơn giản là "relax," câu trả lời ở mức điểm 8.0 sử dụng "find solace and enrichment," biểu thị sự sâu sắc hơn về cách đọc sách mang lại sự an ủi và bổ sung cho cuộc sống.

2. Read ( band 6.0) – Devour (band 8.0)

  • Band 6.0: Từ "read" được sử dụng một cách thông thường, chỉ việc tiêu thụ nội dung sách mà không có sự nhấn mạnh đặc biệt.

  • Band 8.0: Từ "devour" mang ý nghĩa của việc đọc một cách say mê, ganh đua, và chăm chỉ. Nó biểu thị sự sâu sắc và mức độ đam mê cao hơn trong việc tiếp cận với sách.

3. Like ( band 6.0) – Devour (band 8.0)

  • Band 6.0: Từ "like" được sử dụng một cách tổng quát để diễn đạt sở thích đọc sách một cách nhẹ nhàng và không đặt nặng vấn đề.

  • Band 8.0: Cụm từ "my greatest passion" thể hiện mức độ đam mê cao nhất của người nói đối với việc đọc sách, đồng thời thể hiện sự cam kết và tâm huyết sâu sắc với hoạt động này.

Các loại hình từ vựng và cách diễn đạt tiêu biểu

image-alt

Để đạt được điểm cao trong IELTS Speaking, người học cần biết các loại hình từ vựng và cách diễn đạt tiêu biểu sau:

1. Idioms( Thành ngữ): Sử dụng các thành ngữ và biểu hiện màu sắc và sâu sắc cho bài nói. Người học nên học các thành ngữ liên quan đến các chủ đề như cảm xúc, mối quan hệ, công việc và các tình huống hàng ngày.

  • Ví dụ: "Bite the bullet" (Chịu đựng khó khăn).

  • Phân tích: Thành ngữ này có ý nghĩa là đương đầu với một tình huống khó khăn hoặc đau đớn một cách kiên nhẫn.

  • Giải thích: Khi sử dụng thành ngữ như "bite the bullet," người nói có thể diễn đạt việc vượt qua khó khăn một cách mạnh mẽ và quyết định.

2. Phrasal verbs: Thường được sử dụng trong tiếng Anh nói và có thể truyền đạt các ý nghĩa tinh tế. Người học nên làm quen với các cụm động từ liên quan đến giao tiếp hàng ngày và các chủ đề cụ thể được kiểm tra trong bài thi IELTS.

  • Ví dụ: "Come across" (tình cờ gặp).

  • Phân tích: Phrasal verb này có nghĩa là gặp một cách tình cờ hoặc không ngờ đến.

  • Giải thích: Khi diễn đạt về một trải nghiệm cá nhân hoặc một câu chuyện, việc sử dụng phrasal verb như "come across" giúp tạo ra một cảm giác tự nhiên và phong phú hơn.

3. Synonyms and Antonyms: Người học nên thực hành thay thế các từ thông thường bằng từ đồng nghĩa và sử dụng các từ trái nghĩa để diễn đạt ý tưởng tương phản một cách hiệu quả.

  • Ví dụ: "Happy" (Synonym: joyful, Antonym: sad).

  • Phân tích: Các từ đồng nghĩa là các từ có ý nghĩa tương tự, trong khi các từ trái nghĩa là các từ có ý nghĩa ngược lại.

  • Giải thích: Sử dụng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp mở rộng phạm vi từ vựng và tạo ra sự đa dạng trong bài nói.

4. Advanced vocabulary: Mở rộng vốn từ vựng ngoài các từ cơ bản để bao gồm các thuật ngữ nâng cao liên quan đến học thuật, khoa học, văn hóa và kỹ thuật. Điều này thể hiện sự rộng lượng kiến thức và sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ.

  • Ví dụ: "Ubiquitous" (Phổ biến).

  • Phân tích: Từ vựng này diễn đạt ý nghĩa rộng rãi hoặc tồn tại ở mọi nơi.

  • Giải thích: Việc sử dụng từ vựng nâng cao như "ubiquitous" thể hiện sự sâu sắc trong vốn từ vựng và phong phú hóa bài nói.

5. Collocations (cụm từ đi chung với nhau): Học các cụm từ mà thường đi kèm với nhau để cải thiện sự trôi chảy và tự nhiên trong giao tiếp. Người học nên tập trung vào việc học các cụm từ phù hợp với các chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS.

  • Ví dụ: "Make a decision" (Đưa ra quyết định).

  • Phân tích: Collocations là các cụm từ thường đi kèm với nhau, tạo ra một ý nghĩa mới khi được sử dụng cùng nhau.

  • Giải thích: Sử dụng các collocations giúp bài nói trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn trong giao tiếp hàng ngày.

6. Culture: Kết hợp các tham chiếu văn hóa và câu chuyện có thể làm cho bài nói thú vị và dễ liên kết với người nghe. Người học nên quen thuộc với các tham chiếu văn hóa từ các quốc gia nói tiếng Anh và sử dụng chúng một cách sáng tạo.

  • Ví dụ: "A piece of cake" (Đơn giản, dễ dàng).

  • Phân tích: Tham chiếu văn hóa là các biểu ngữ hoặc thành ngữ phổ biến trong một văn hóa nhất định.

  • Giải thích: Sử dụng các tham chiếu văn hóa giúp bài nói trở nên phong phú và thú vị hơn, và tạo điểm nhấn văn hóa trong giao tiếp.

Xét ví dụ sau:

Describe a gift that someone gave you

  • What the gift was

  • When did you receive it

  • Who gave it to you

  • How you feel about it

 Well, I'd like to talk about a very special gift that I received from my grandmother on my 18th birthday, and that's a beautiful wristwatch. Now, this wasn't just any ordinary watch; it held immense sentimental value (collocation) for me.

Firstly, receiving this watch was like "music to my ears (idiomatic expression)" as my grandmother had carefully chosen it herself. It was a classic timepiece, elegant yet understated, and it immediately became a treasured possession (synonym) of mine. I remember "counting down the days (idiomatic expression)" until my birthday when my grandmother surprised me with the watch. She knew how much I loved vintage items, and this watch was a perfect fit for my style. It was like she "hit the nail on the head (idiomatic expression)" with her choice.

Furthermore, the watch was not just a timepiece but a symbol of responsibility (advanced vocabulary) and adulthood (advanced vocabulary). It served as a reminder of the importance of time management (collocation) and punctuality (synonym), qualities that my grandmother always emphasized. More importantly, the watch became an integral part (collocation) of my daily life. I would "glance at (phrasal verb)" my wrist countless times a day, not just to check the time but also to feel connected to my grandmother's love and wisdom.

Moreover, whenever I wore the watch, it sparked conversations (synonym) with friends and family about the value of meaningful gifts (synonym) and the significance of family bonds (collocation). It was like a "conversation starter (idiomatic expression)" wherever I went.

In conclusion, this watch was more than just a gift; it was a symbol of love, responsibility, and cherished memories. It reminded me of the precious moments spent with my grandmother and the timeless wisdom she imparted to me

Phân tích từ vựng:

1. Sentimental value (idiomatic expression)

  • Phân tích: Thành ngữ này chỉ đến giá trị tinh thần hoặc cảm xúc đặc biệt mà một đối tượng mang lại cho người khác.

  • Giải thích: Trong câu trả lời, "sentimental value" diễn đạt ý nghĩa của sự kỷ niệm và tình cảm mà chiếc đồng hồ mang lại cho người nói.

2. Music to my ears (idiomatic expression)

  • Phân tích: Thành ngữ này chỉ đến điều gì đó mà người nói rất vui mừng hoặc hạnh phúc khi nghe.

  • Giải thích: Trong ngữ cảnh của bài nói, việc nhận được món quà đã làm cho người nói rất vui mừng và hạnh phúc, giống như "music to my ears".

3. Treasured posseion (synonym)

  • Phân tích: Từ "treasured" có nghĩa là rất quý trọng hoặc được trân trọng, trong khi "possession" chỉ đến một đồ vật mà bạn sở hữu.

  • Giải thích: Trong trường hợp này, "treasured possession" mô tả sự quý trọng đặc biệt mà chiếc đồng hồ mang lại cho người nói.

4. Counting down the days ( idiomatic expression)

  • Phân tích: Thành ngữ này ám chỉ việc đếm ngược thời gian cho đến một sự kiện quan trọng hoặc mong đợi.

  • Giải thích: Trong bối cảnh của câu chuyện, việc đếm ngược thời gian cho đến ngày sinh nhật đã thể hiện sự mong đợi và hứng thú của người nói.

5. Hit the nail on the head ( idiomatic expression)

  • Phân tích: Thành ngữ này diễn đạt ý nghĩa là nói đúng vấn đề hoặc làm đúng điều gì đó.

  • Giải thích: Trong ngữ cảnh của câu chuyện, việc chọn chiếc đồng hồ phù hợp với sở thích của người nói là một quyết định chính xác và phù hợp.

6. Responsibility (advanced vocabulary)

  • Phân tích: Từ vựng "responsibility" chỉ đến trách nhiệm hoặc nghĩa vụ mà một người cần phải đảm nhận.

  • Giải thích: Trong bài nói, việc sở hữu chiếc đồng hồ không chỉ đơn thuần là một vật dụng, mà còn là biểu tượng của trách nhiệm và sự chín chắn.

7. Adulthood (advanced vocabulary)

  • Phân tích: Từ vựng "adulthood" chỉ đến giai đoạn hoặc trạng thái của việc trưởng thành hoặc trở thành người trưởng thành.

  • Giải thích: Trong ngữ cảnh của bài nói, chiếc đồng hồ cũng đại diện cho sự trưởng thành và nhận thức về việc tiếp nhận trách nhiệm.

8. Time management (collocation)

  • Phân tích: Collocation này chỉ đến việc quản lý thời gian hiệu quả và tổ chức các hoạt động trong thời gian nhất định.

  • Giải thích: Trong bài nói, việc sở hữu chiếc đồng hồ nhắc nhở người nói về tầm quan trọng của việc quản lý thời gian và điều chỉnh lịch trình của mình.

Danh sách các loại hình từ vựng thông dụng

Idiomatic Expressions (Thành ngữ):

Phrasal Verbs (Cụm Động từ)

  1. "Break a leg": "Chúc may mắn"

  2. "A penny for your thoughts": "Một xu để biết suy nghĩ của bạn"

  3. "Beat around the bush": "Vòng vo tam quốc"

  4. "Bite the bullet": "Nhấc cúi đầu chịu khổ"

  5. "Hit the nail on the head": "Nói trúng phóc"

  6. "Let the cat out of the bag": "Làm lộ bí mật"

  7. "Once in a blue moon": "Một lần rất hiếm hoi"

  8. "Cost an arm and a leg": "Rất đắt đỏ"

  9. "Piece of cake": "Dễ như ăn bánh"

  10. "Kill two birds with one stone": "Một mũi tên trúng hai đích"

  11. "A blessing in disguise": "Một điều may mắn trong cái rủi"

  12. "Under the weather": "Không khỏe, không được khỏe mạnh"

  13. "Every cloud has a silver lining": "Không có gì là tuyệt đối, mọi vấn đề đều có giải pháp"

  14. "Burn the midnight oil": "Thức khuya làm việc"

  15. "On cloud nine": "Cực kỳ hạnh phúc"

  16. "The ball is in your court": "Là quyền quyết định của bạn"

  1. "Look up": "Tra cứu"

  2. "Get up": "Đứng dậy"

  3. "Turn on": "Bật lên"

  4. "Take off": "Cất cánh"

  5. "Put on": "Mặc vào"

  6. "Give up": "Từ bỏ"

  7. "Go out": "Ra ngoài"

  8. "Come back": "Trở lại"

  9. "Break down": "Hỏng hóc"

  10. "Set up": "Thiết lập"

  11. "Look forward to": "Mong đợi"

  12. "Get along with": "Hòa thuận với"

  13. "Take care of": "Chăm sóc"

  14. "Put up with": "Chịu đựng"

  15. "Go through": "Trải qua"

  16. "Turn down": "Từ chối"

  17. "Come up with": "Nghĩ ra"

  18. "Get over": "Vượt qua"

  19. "Look out for": "Cẩn thận"

  20. "Give in": "Nhượng bộ"

Collocations

Advanced Vocabulary (Từ vựng nâng cao)

  1. "Make a decision": "Đưa ra quyết định"

  2. "Pay attention": "Chú ý"

  3. "Take a break": "Nghỉ ngơi"

  4. "Reach a compromise": "Đạt được sự thỏa hiệp"

  5. "Meet a deadline": "Đáp ứng thời hạn"

  6. "Strike a deal": "Giao kèo"

  7. "Keep a promise": "Giữ lời hứa"

  8. "Have an impact": "Có ảnh hưởng"

  9. "Raise awareness": "Tăng cường nhận thức"

  10. "Build rapport": "Xây dựng mối quan hệ"

  11. "Take into account": "Cân nhắc"

  12. "Break the ice": "Phá vỡ bầu không khí lạnh lùng"

  13. "Give someone a hand": "Giúp đỡ ai đó"

  14. "Take advantage of": "Tận dụng"

  15. "Put in place": "Thực hiện, thiết lập"

  16. "Come to an agreement" : "Đạt được một thỏa thuận"

  17. "Take the lead": "Dẫn đầu, lãnh đạo"

  18. "Draw attention to": "Gây sự chú ý đến"

  19. "Face the consequences": "Đối mặt với hậu quả"

  1. "Ubiquitous": "Phổ biến"

  2. "Temporary": "Tạm thời"

  3. "Incessant": "Liên tục, không ngớt""

  4. "Pernicious": "Độc hại"

  5. "Exacerbate": "Làm trầm trọng hóa, làm tồi tệ hơn"

  6. "Exemplify": "Minh họa, ví dụ"

  7. "Capricious": "Thất thường"

  8. "Precarious": "Nguy hiểm, không chắc chắn"

  9. "Ineffable": "Không thể diễn đạt"

  10. "Inconspicuous": "Không đáng chú ý"

  11. "Intricate": "Phức tạp, tinh xảo"

  12. "Unprecedented": "Chưa từng có tiền lệ, chưa từng thấy"

  13. "Insidious": "Nguy hiểm, âm muội"

  14. "Sagacious": "Tháo vát, thông thái"

  15. "Alacrity": "Sự nhanh nhẹn, sẵn lòng"

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Sự khác biệt giữa các mức điểm không chỉ dựa vào độ dài của bài nói mà còn ở cách sử dụng từ vựng linh hoạt và đa dạng. Câu trả lời ở mức điểm 8.0 thường phản ánh sự sâu sắc trong hiểu biết và khả năng sử dụng ngôn ngữ sáng tạo.

Ở mức điểm cao như 8.0, người nói biết cách chọn từ vựng chính xác và tự tin, diễn đạt ý kiến tự nhiên và logic. Việc tích hợp từ vựng một cách tự nhiên và mạch lạc đòi hỏi sự luyện tập đều đặn.

Để cải thiện khả năng Speaking và đạt điểm cao trong IELTS, hãy tham gia các khóa học IELTS. Các khóa học IELTS tại ZIM cung cấp lộ trình học tập cụ thể và sự hướng dẫn từ giáo viên có kinh nghiệm, giúp người học phát triển kỹ năng nói một cách toàn diện và hiệu quả.

Trích dẫn

"IELTS Scoring in Detail." IELTS, 28 Oct. 2022, ielts.org/organisations/ielts-for-organisations/ielts-scoring-in-detail.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu