Học Ngữ Pháp Theo Từng Nhóm Ngành Nghề | Thì Hiện Tại Hoàn Thành cho Ngành IT Và Công Nghệ

Tiếp nối chuỗi bài viết về việc học ngữ pháp tiếng Anh theo từng nhóm ngành nghề ở nhóm ngành IT và công nghệ là bài viết về thì hiện tại hoàn thành.  Bài viết này sẽ tìm hiểu thì hiện tại hoàn thành, các tình huống khác nhau mà thì hiện tại hoàn thành được sử dụng trong cuộc sống của một sinh viên hoặc lập trình viên, và luyện tập với một số bài tập ứng dụng. 
hoc ngu phap theo tung nhom nganh nghe thi hien tai hoan thanh cho nganh it va cong nghe

Tiếp nối chuỗi bài viết về việc học ngữ pháp tiếng Anh theo từng nhóm ngành nghề ở nhóm ngành IT và công nghệ là bài viết về thì hiện tại hoàn thành

Kiến thức chung về thì và về thì quá khứ đơn trong nhóm ngành nghề này đã được trình bày ở các bài viết:

Bài viết này sẽ tìm hiểu thì hiện tại hoàn thành, các tình huống khác nhau mà thì hiện tại hoàn thành được sử dụng trong cuộc sống của một sinh viên hoặc lập trình viên, và luyện tập với một số bài tập ứng dụng. 

Key takeaways:

Thì hiện tại hoàn thành có các cách dùng chính sau:

  1. Miêu tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn trong hiện tại.

  2. Miêu tả một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ nhưng vẫn quan trọng đến bối cảnh hiện tại.

  3. Miêu tả một sự việc đã một vài lần hoặc nhiều lần xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Dạng/ Form:

  1. Dạng khẳng định: S + have/has + V3/ed …

  2. Dạng phủ định: S + have/has + not +  V3/ed … . = S + haven’t/hasn’t + V3/ed

  3. Dạng nghi vấn câu hỏi trả lời có hoặc không(Yes/No questions): Have/Has + S + V3/ed + …?

  4. Dạng nghi vấn câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions): Wh-word + have/has + S + V3/ed + …?

Khái niệm

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là thì tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn kéo dài hoặc liên quan đến hiện tại. Nó còn được sử dụng để miêu tả kết quả của một hành động đã kết thúc trong quá khứ mà không cần chỉ ra thời điểm cụ thể. 

Ví dụ:

  • I have worked on several software development projects. (Tôi đã làm việc trên một số dự án phát triển phần mềm.)

  • Our team has researched different coding languages for this project. (Đội của chúng tôi đã nghiên cứu các ngôn ngữ lập trình khác nhau cho dự án này.)

  • They have just released a new version of the application/app. (Họ vừa phát hành một phiên bản mới của ứng dụng.)

Cách dùng

image-alt

Thì hiện tại hoàn thành có các cách dùng chính sau:

Miêu tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn trong hiện tại.

Ví dụ:

  • I have used Adobe Photoshop since 2010. (Tôi đã sử dụng Adobe Photoshop từ năm 2010.)

  • Our company has developed software solutions for several years. (Công ty của chúng tôi đã phát triển các giải pháp phần mềm trong vài năm qua.)

  • She has been a member of the web development team since the project began. (Cô ấy đã là thành viên của đội phát triển web từ khi dự án bắt đầu.)

Miêu tả một sự việc đã một vài lần hoặc nhiều lần xảy ra và kết thúc trong quá khứ, hoặc nói về kinh nghiệm của bản thân.

Ví dụ:

  • I have worked on various web development projects in my career. (Tôi đã làm việc trên nhiều dự án phát triển web trong sự nghiệp của mình.)

  • They have used multiple programming languages throughout their education and professional experience. (Họ đã sử dụng nhiều ngôn ngữ lập trình trong quá trình học tập và kinh nghiệm chuyên nghiệp của họ.)

  • He has attended several cybersecurity training sessions to stay up-to-date with the latest threats. (Anh ấy đã tham gia một số buổi đào tạo an ninh mạng để cập nhật với các mối đe dọa mới nhất.)

Miêu tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn quan trọng đến hiện tại.

Ví dụ:

  • We have installed new software to improve the performance of our computers. (Chúng tôi đã cài đặt phần mềm mới để cải thiện hiệu suất của máy tính.)

  • The company has experienced a major data breach in the past, so we have implemented strict security protocols. (Công ty đã trải qua một vụ vi phạm dữ liệu lớn trong quá khứ, vì vậy chúng tôi đã áp dụng các quy định an ninh nghiêm ngặt.)

  • She has designed a user-friendly interface for the new mobile app, which is critical for customer satisfaction. (Cô ấy đã thiết kế một giao diện thân thiện với người dùng cho ứng dụng di động mới, điều này rất quan trọng đối với sự hài lòng của khách hàng.)

Dạng - Công thức thì hiện tại hoàn thành

Dạng khẳng định: S + have/has + V3/ed … .

Ví dụ:

  • I have worked as a software developer for five years. (Tôi đã làm việc như một nhà phát triển phần mềm trong năm năm qua.)

  • She has completed several online courses on web design. (Cô ấy đã hoàn thành một vài khóa học trực tuyến về thiết kế web.)

  • They have developed a new app for managing project tasks. (Họ đã phát triển một ứng dụng mới để quản lý các nhiệm vụ dự án.)

Dạng phủ định: S + have/has + not +  V3/ed … . = S + haven’t/hasn’t + V3/ed … .

Ví dụ:

  • I have not used that software before. (Tôi chưa sử dụng phần mềm đó trước đây.)

  • He hasn't completed the project yet. (Anh ấy chưa hoàn thành dự án.)

  • We haven't received any feedback from the clients. (Chúng tôi chưa nhận được bất kỳ phản hồi nào từ các khách hàng.)

Dạng nghi vấn câu hỏi trả lời có hoặc không(Yes/No questions): Have/Has + S + V3/ed + …?

Ví dụ:

  • Have you installed the latest version of the software? (Bạn đã cài đặt phiên bản mới nhất của phần mềm chưa?)

  • Has the website been updated recently? (Trang web gần đây đã được cập nhật chưa?)

  • Have the developers tested the new feature thoroughly? (Các nhà phát triển đã kiểm thử tính năng mới một cách kỹ lưỡng chưa?)

Dạng nghi vấn câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions): Wh-word + have/has + S + V3/ed + …?

  • What software have we installed on the servers? (Chúng ta đã cài đặt phần mềm gì trên các máy chủ?)

  • When have they updated the database? (Họ đã cập nhật cơ sở dữ liệu khi nào?)

  • Who has tested the new program? (Ai đã thử nghiệm chương trình mới?)

image-alt

Dấu hiệu nhận biết

Dưới đây là một số từ khóa thường được sử dụng để nhận biết thì hiện tại hoàn thành.

Các từ diễn đạt sắc thái nghĩa điều gì đó vừa mới xảy ra hoặc đã xảy ra trong quá khứ và có ảnh hưởng tới hiện tại, tới thời điểm nói.

  • Already (đã): I have already finished the website redesign project. (Tôi đã hoàn thành dự án tái thiết kế trang web.)

  • Yet (chưa): We haven't received the client's feedback on the software prototype yet. (Chúng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi từ khách hàng về bản nguyên mẫu phần mềm.)

  • Just (vừa mới): I have just updated the server's security settings. (Tôi vừa mới cập nhật cài đặt bảo mật cho máy chủ.)

  • Recently (gần đây): Our team has recently implemented a new data backup system. (Gần đây, nhóm của chúng tôi đã triển khai một hệ thống sao lưu dữ liệu mới.)

  • Lately (dạo gần đây): Lately, we have been working on optimizing the database performance. (Dạo gần đây, chúng tôi đã làm việc để tối ưu hiệu suất cơ sở dữ liệu.)

Một số từ tín hiệu thể hiện nét nghĩa điều gì đó đã xảy ra và vẫn kéo dài tới hiện tại:

  • Since (kể từ): Since I joined the IT department, I have been handling network troubleshooting. (Từ khi tôi gia nhập bộ phận công nghệ thông tin, tôi đã xử lý các vấn đề sự cố mạng.)

  • For (trong khoảng thời gian): For the past two weeks, I have been assisting with software testing. (Trong hai tuần qua, tôi đã hỗ trợ kiểm thử phần mềm.)

Một số từ tín hiệu thể hiện nét nghĩa nói về số lần đã xảy ra của một điều gì đó, hoặc nói về kinh nghiệm của bản thân:

  • So far (cho đến nay): So far, we have completed five software updates this month. (Cho đến nay, chúng tôi đã hoàn thành năm bản cập nhật phần mềm trong tháng này.)

  • Ever (từng): Have you ever worked on a mobile app development project before? (Bạn đã từng làm việc trên một dự án phát triển ứng dụng di động chưa?)

  • Never (chưa bao giờ): I have never encountered such a complex coding issue before. (Tôi chưa bao giờ gặp phải một vấn đề lập trình phức tạp như vậy trước đây.)

Lưu ý

Thì hiện tại hoàn thành được hình thành bằng cách sử dụng dạng chính xác của động từ "have" trong hiện tại (have/has) và quá khứ phân từ (Past Participles) của động từ chính (Ved/3). 

HAVE/HAS + PAST PARTICIPLE

image-alt

Xét riêng quá khứ phân từ, có thể phân thành 3 nhóm như sau:

Quá khứ phân từ của động từ thường giống như quá khứ đơn. (thêm “-ed”)

  • Hiện tại hoàn thành: He has fixed many computer issues since he started working here. (Anh ấy đã sửa nhiều vấn đề máy tính kể từ khi bắt đầu làm việc ở đây.)

  • Quá khứ đơn: He fixed the computer issue yesterday. (Anh ấy đã sửa vấn đề của máy tính hôm qua.)

Một số quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc giống như quá khứ đơn. 

  • Hiện tại hoàn thành: They have built multiple software applications for different clients. (Họ đã xây dựng nhiều ứng dụng phần mềm cho các khách hàng khác nhau.)

  • Quá khứ đơn: They built a high-performance server for the company. (Họ đã xây dựng một máy chủ hiệu suất cao cho công ty.)

Một số quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc không giống với quá khứ đơn.

  • Hiện tại hoàn thành: He has written many lines of code since he joined the team. (Anh ấy đã viết nhiều dòng mã kể từ khi anh ấy gia nhập nhóm.)

  • Quá khứ đơn: He wrote a program using an unconventional approach. (Anh ấy đã viết một chương trình bằng cách tiếp cận không thông thường.)

Xem thêm: 360 động từ bất quy tắc thường gặp kèm audio phát âm.

Ứng dụng thực tiễn

Sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nói về kinh nghiệm cá nhân 

  • I have developed a mobile application for a client, which has received positive feedback and thousands of downloads. (Tôi đã phát triển một ứng dụng di động cho một khách hàng, đã nhận được phản hồi tích cực và hàng ngàn lượt tải về.)

  • I have attended several technology conferences and workshops, where I have gained valuable insights into the latest advancements in the IT industry. (Tôi đã tham dự nhiều hội nghị công nghệ và các buổi hội thảo, trong đó tôi đã thu được những thông tin quý giá về những tiến bộ mới nhất trong ngành Công nghệ thông tin.)

  • I have worked on various software development projects, collaborating with cross-functional teams to deliver innovative solutions that have improved efficiency and user experience. (Tôi đã làm việc trên nhiều dự án phát triển phần mềm khác nhau, hợp tác với các nhóm đa chức năng để cung cấp các giải pháp sáng tạo đã cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng.)

Ứng dụng trong viết CV phỏng vấn trình bày về kinh nghiệm, thành tựu đã đạt được

I have gained valuable experience in IT through various projects and collaborations. I have successfully developed and deployed software applications, improving processes and user experiences. I have acquired proficiency in programming languages and frameworks, allowing me to design and implement innovative solutions. I have continuously updated my skills, keeping up with industry trends and technologies. My track record of delivering high-quality IT solutions, combined with my passion for learning, positions me as a competent professional in the field.

(Tạm dịch: Tôi đã tích lũy được kinh nghiệm quý giá trong lĩnh vực Công nghệ thông tin thông qua các dự án và sự hợp tác khác nhau. Tôi đã thành công trong việc phát triển và triển khai các ứng dụng phần mềm, cải thiện quy trình và trải nghiệm người dùng. Tôi đã nắm vững các ngôn ngữ lập trình và các khung công cụ, cho phép tôi thiết kế và triển khai những giải pháp sáng tạo. Tôi đã liên tục cập nhật kỹ năng của mình, theo kịp xu hướng và công nghệ mới trong ngành. Hồ sơ thành tích của tôi trong việc cung cấp các giải pháp Công nghệ thông tin chất lượng cao, kết hợp với đam mê học hỏi, đặt tôi vào vị trí một chuyên gia lành nghề trong lĩnh vực này.)

Mô tả sự tiến bộ của bản thân thông qua việc tham gia các khóa học

I have expanded my programming skills by learning Python, Java, and C++, enabling me to take on more diverse and complex coding projects. (Tôi đã mở rộng kỹ năng lập trình của mình bằng cách học Python, Java và C++, cho phép tôi tham gia vào các dự án lập trình đa dạng và phức tạp hơn.)

I have upgraded my web development abilities by mastering HTML, CSS, and JavaScript, allowing me to create dynamic and interactive websites. (Tôi đã nâng cao khả năng phát triển web của mình bằng cách thành thạo HTML, CSS và JavaScript, cho phép tôi tạo ra những trang web động và tương tác.)

I have enhanced my database management expertise by becoming proficient in SQL and NoSQL databases, enabling me to design and optimize efficient data storage and retrieval systems. (Tôi đã nâng cao chuyên môn quản lý cơ sở dữ liệu bằng cách thành thạo các cơ sở dữ liệu SQL và NoSQL, cho phép tôi thiết kế và tối ưu hóa hệ thống lưu trữ và truy xuất dữ liệu hiệu quả.)

Tổng hợp từ vựng

image-alt

Vocabulary

IPA

Part of Speech

Vietnamese Meaning

software development

/ˈsɒftweə dɪˈvɛləpmənt/

noun phrase

phát triển phần mềm

coding languages

/ˈkoʊdɪŋ ˈlæŋɡwɪdʒɪz/

noun phrase

ngôn ngữ lập trình

release a new version

/rɪˈliːs ə nuː ˈvɜːrʒən/

verb phrase

phát hành phiên bản mới

Adobe Photoshop

/əˈdoʊbi ˈfəʊtoʊʃɒp/

noun phrase

Adobe Photoshop (phần mềm chỉnh sửa ảnh)

developed software solutions

/dɪˈvɛləpt ˈsɒftweər
səˈluːʃənz/

verb phrase

phát triển các giải pháp phần mềm

web development team

/wɛb dɪˈvɛləpmənt ti:m/

noun phrase

nhóm phát triển web

programming languages

/ˈproʊɡræmɪŋ ˈlæŋɡwɪdʒɪz/

noun phrase

ngôn ngữ lập trình

cybersecurity training

/ˈsaɪbərˌsɛkjʊrɪti ˈtreɪnɪŋ/

noun phrase

đào tạo an ninh mạng

install new software

/ɪnˈstɔːl nuː ˈsɒftweər/

verb phrase

cài đặt phần mềm mới

data breach

/ˈdeɪtə briːtʃ/

noun phrase

vi phạm dữ liệu

strict security protocols

/strɪkt sɪˈkjʊrəti ˈproʊtəkɒlz/

noun phrase

giao thức bảo mật nghiêm ngặt

user-friendly interface

/ˈjuːzəˌfrɛndli ˈɪntərfeɪs/

noun phrase

giao diện thân thiện với người dùng

software developer

/ˈsɒftweər dɪˈvɛləpər/

noun phrase

nhà phát triển phần mềm

online courses

/ˈɒnˌlaɪn ˈkɔːrsɪz/

noun phrase

khóa học trực tuyến

manage project tasks

/ˈmænɪdʒ ˈprɒdʒekt tæsks/

verb phrase

quản lý các nhiệm vụ của dự án

latest software updates

/ˈleɪtɪst ˈsɒftweər ʌpˈdeɪts/

noun phrase

các cập nhật phần mềm mới nhất

implement security measure

/ˈɪmpləmənt sɪˈkjʊrəti ˈmɛʒər/

verb phrase

triển khai biện pháp bảo mật

IT expertise and experience

/aɪˈtiː ˌɛkspɜːˈtiːz ænd ɪkˈspɪriəns/

noun phrase

chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực Công nghệ thông tin

technological advancements

/ˌtɛkˌnɑːləˈdʒɪkəl ədˈvænsmənts/

noun phrase

những tiến bộ về công nghệ

deploy the application

/dɪˈplɔɪ ði ˌæplɪˈkeɪʃən/

verb phrase

triển khai ứng dụng

coding projects

/ˈkoʊdɪŋ ˈprɒdʒɛkts/

noun phrase

các dự án lập trình

database management

/ˈdeɪtəˌbeɪs ˈmænɪdʒmənt/

noun phrase

quản lý cơ sở dữ liệu

dynamic and interactive websites

/daɪˈnæmɪk ænd ˌɪntərˈæktɪv ˈwɛbˌsaɪts/

noun phrase

các trang web linh hoạt và tương tác

proficient in programming languages

/prəˈfɪʃənt ɪn ˈproʊɡræmɪŋ ˈlæŋɡwɪdʒɪz/

adjective phrase

thành thạo trong các ngôn ngữ lập trình

industry trends and technologies

/ˈɪndəstri trɛndz ænd ˌtɛkˈnɑːlədʒiz/

noun phrase

xu hướng và công nghệ trong ngành

problem-solving skills

/ˈprɑːbləm-ˈsɑːlvɪŋ skɪlz/

noun phrase

kỹ năng giải quyết vấn đề

bring ideas to life

/brɪŋ ˈaɪdiəz tuː laɪf/

verb phrase

biến ý tưởng thành hiện thực

positive impact

/ˈpɒzɪtɪv ˈɪmpækt/

noun phrase

tác động tích cực

coding experience

/ˈkoʊdɪŋ ɪkˈspɪriəns/

noun phrase

kinh nghiệm lập trình

collaboration with other developers

/kəˌlæbəˈreɪʃən wɪð ˈʌðər dɪˈvɛləpərz/

noun phrase

sự hợp tác với các nhà phát triển khác

enriching experience

/ɪnˈrɪtʃɪŋ ɪkˈspɪriəns/

noun phrase

trải nghiệm đáng giá

diverse and complex coding projects

/daɪˈvɜːrs ænd ˈkɒmplɛks ˈkoʊdɪŋ ˈprɒdʒɛkts/

adjective phrase

các dự án lập trình đa dạng và phức tạp

enhance problem-solving skills

/ɪnˈhæns ˈprɑːbləm-ˈsɑːlvɪŋ skɪlz/

verb phrase

nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề

make a positive impact

/meɪk ə ˈpɒzɪtɪv ˈɪmpækt/

verb phrase

tạo ra tác động tích cực

technological advancements

/ˌtɛkˌnɑːləˈdʒɪkəl ədˈvænsmənts/

noun phrase

những tiến bộ về công nghệ

Bài tập vận dụng

Bài 1: Hoàn thành các câu sau với dạng hiện tại hoàn thành của động từ:

  1. I ________________ the IT project successfully. (complete)

  2. She ________________ the bug in the software yet. (not fix)

  3. They ________________ the new feature yet. (not test)

  4. ________ you ________ any new programming languages recently? (learn)

  5. ________ the database been updated since the last backup? (have)

  6. I ________________ the latest software updates already. (install)

  7. He ________ a new security measure just. (implement)

  8. Where ________ you ________ your IT expertise and experience? (gain)

  9. How ________ you ________ to the latest technological advancements in IT? (adapt)

  10. ________ you ________ the application on the server already? (deploy)

Đáp án:

  1. I have completed the IT project successfully. (Tôi đã hoàn thành dự án công nghệ thông tin thành công.)

  2. She hasn't fixed the bug in the software yet. (Cô ấy chưa sửa lỗi trong phần mềm cho đến bây giờ.)

  3. They haven't tested the new feature yet. (Họ chưa kiểm tra tính năng mới cho đến bây giờ.)

  4. Have you learned any new programming languages recently? (Bạn đã học bất kỳ ngôn ngữ lập trình mới nào gần đây chưa?)

  5. Has the database been updated since the last backup? (Cơ sở dữ liệu đã được cập nhật từ lần sao lưu trước đó chưa?)

  6. I have already installed the latest software updates. (Tôi đã cài đặt các bản cập nhật phần mềm mới nhất.)

  7. He has just implemented a new security measure. (Anh ấy vừa triển khai biện pháp bảo mật mới.)

  8. Where have you gained your IT expertise and experience? (Bạn đã có được chuyên môn và kinh nghiệm công nghệ thông tin từ đâu?)

  9. How have you adapted to the latest technological advancements in IT? (Bạn đã thích nghi như thế nào với những tiến bộ công nghệ mới nhất trong lĩnh vực công nghệ thông tin?)

  10. Have you deployed the application on the server already? (Bạn đã triển khai ứng dụng lên máy chủ chưa?)

Bài 2: Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5-7 câu) miêu tả kinh nghiệm viết code của bạn mà có sử dụng thì hiện tại hoàn thànhCâu hỏi gợi ý để bạn viết bài:

  • How long have you been coding, and how would you describe your journey so far? (Bạn đã code được bao lâu rồi và bạn sẽ miêu tả hành trình của mình như thế nào?)

  • What programming languages have you worked with, and how have they enabled you to develop various applications and websites? (Bạn đã làm việc với những ngôn ngữ lập trình nào và chúng đã giúp bạn phát triển các ứng dụng và website đa dạng như thế nào?)

  • Can you share some examples of the challenges you have faced while coding and how they have contributed to your growth as a developer? (Bạn có thể chia sẻ một số ví dụ về những thách thức mà bạn đã gặp phải khi lập trình và chúng đã đóng góp như thế nào vào sự phát triển của bạn như một nhà phát triển?)

Bài mẫu tham khảo:

I have been coding for several years, and it has been an incredibly rewarding journey. From the early days of learning basic programming concepts to tackling complex projects, coding has become a true passion of mine. I have worked with various programming languages, including Java, Python, and JavaScript, allowing me to develop a wide range of applications and websites. Throughout my coding experience, I have faced challenges that have helped me grow and enhance my problem-solving skills. Collaborating with other developers has also been an enriching experience, as it has exposed me to different perspectives and approaches. Overall, coding has given me the ability to bring ideas to life and make a positive impact through technology.

(Tạm dịch: Tôi đã viết code trong một số năm qua và nó đã là một cuộc hành trình đáng giá. Từ những ngày đầu tiên học các khái niệm lập trình cơ bản đến việc thực hiện các dự án phức tạp, viết code đã trở thành niềm đam mê thực sự của tôi. Tôi đã làm việc với nhiều ngôn ngữ lập trình như Java, Python và JavaScript, cho phép tôi phát triển nhiều ứng dụng và trang web đa dạng. Trong suốt quá trình viết code, tôi đã đối mặt với những thách thức đã giúp tôi trưởng thành và nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề. Sự hợp tác với những nhà phát triển khác cũng là một trải nghiệm đáng giá, vì nó đã tiếp xúc tôi với các quan điểm và phương pháp khác nhau. Nhìn chung, viết code đã mang lại cho tôi khả năng biến ý tưởng thành hiện thực và tạo ra tác động tích cực thông qua công nghệ.)

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu về thì hiện tại hoàn thành thuộc nhóm ngành nghề IT và công nghệ. Thì hiện tại hoàn thành có một số sự khác biệt cần được làm rõ so với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, điều này sẽ được xem xét kỹ hơn ở bài viết tiếp theo.


Nguồn tham khảo:

Murphy, Raymond. Grammar in use: intermediate. 5th ed., 2019.

"Present Perfect Simple ( I Have Worked )." Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/present-perfect-simple-i-have-worked.

"What Is the Present Perfect Aspect of a Verb in English?" ThoughtCo, 13 June 2008, www.thoughtco.com/present-perfect-grammatical-aspect-1691672.

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu