Language - Review 1 - Tiếng Anh 10 Global Success (trang 38, 39 tập 1)

Bài viết cung cấp đáp án chính xác kèm giải thích chi tiết bài tập Review 1: Language - Tiếng Anh lớp 10 Global Success (trang 38, 39 tập 1). Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM để giúp học sinh nắm vững kiến thức và học tập hiệu quả môn Tiếng Anh 10 Review 1.
ZIM Academy
12/08/2023
language review 1 tieng anh 10 global success trang 38 39 tap 1

Pronunciation

Listen and write the words in the correct columns. Then practise saying the words.

Đáp án:

/br/

/gr/

/kr/

/pr/

/tr/

brain (não)

green (màu xanh)

crash (va chạm, tai nạn)

practise (luyện tập)

train (xe lửa)

breakfast (bữa sáng)

grow (lớn lên)

create (tạo ra)

protect (bảo vệ)

treat (đối xử)

breadwinner (người trụ cột gia đinh)

great (tuyệt vời)

cream (kem)

product (sản phầm)

tree (cây cối)

Vocabulary

1. Match the two parts to make complete sentences.

1. My father puts

a. on a popular TV talent show.

2. Is it difficult to reduce 

b. a green lifestyle.

3. He was one of the judges 

c. many musical instruments? 

4. Many people are trying to adopt

d. our carbon footprints? 

5. Can this artist play 

e. the rubbish out every day. 

Đáp án:

1. e 

Giải thích: Trong câu 1, có động từ “put” đi chung với giới từ “out” tạo thành phrasal verb “put something out” - “bỏ ra ngoài”. Nên câu có nghĩa là “Cha tôi bỏ rác ra ngoài mỗi ngày”.

2. d

Giải thích: Trong câu 2, từ "difficult" có nghĩa là "khó khăn" đi chung với cụm “to-infinitive”:i "to reduce our carbon footprints" có nghĩa là "giảm lượng khí thải carbon của chúng ta". Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là "khó khăn để giảm lượng khí thải carbon của chúng ta".

3. a

Giải thích: Trong câu 3, từ "one of the judges" có nghĩa là "một trong số các giám khảo", trong khi "on a popular TV talent show" có nghĩa là "trong một chương trình tìm kiếm tài năng trên truyền hình phổ biến". Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là "một trong số các giám khảo trong một chương trình tìm kiếm tài năng trên truyền hình phổ biến".

4. b

Giải thích: Trong câu 4, động từ "adopt" có nghĩa là "áp dụng" hoặc "nhận nuôi" đi chung với cụm danh từ "a green lifestyle" có nghĩa là "một lối sống xanh". Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là "áp dụng một lối sống xanh".

5. c

Giải thích: Trong câu 5, động từ "play" có nghĩa là "chơi" đi cùng với danh từ "many musical instruments" có nghĩa là "nhiều nhạc cụ". Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là "chơi nhiều nhạc cụ".

2. Complete the following sentences using the words from the box.

audience           eco-friendly           laundry               perform             groceries

1. Viet helps his mum do the ____, clean the house, and take care of his little sister.

  • Đáp án: laundry

  • Giải thích: Câu đang nêu lên các việc Việt giúp mẹ làm, bao gồm giặt giũ, dọn dẹp nhà cửa và chăm sóc em gái. Do đó, cụm từ "do the laundry" được sử dụng để chỉ việc giặt giũ.

2. In my family, my mum does the cooking and my dad shops for _____.

  • Đáp án: groceries

  • Giải thích: Câu đang đề cập đến các việc mẹ và bố tôi đảm nhận trong gia đình, mẹ tôi nấu ăn và bố tôi đi mua đồ tạp hóa. Do đó, cụm từ "groceries" được sử dụng để chỉ đồ tạp hóa.

3. Will you _____ in the live music concert next week?

  • Đáp án: perform

  • Giải thích: Câu đang nêu lên hành động của khán giả sau khi ban nhạc kết thúc biểu diễn, khán giả đã vỗ tay trong 15 phút. Do đó, cụm từ "audience" được sử dụng để chỉ khán giả.

4. The _____ clapped for 15 minutes when the band finished playing.

  • Đáp án: audience 

  • Câu đang nhắc đến hành động của khán giả sau khi ban nhạc kết thúc biểu diễn, khán giả đã vỗ tay trong 15 phút. Do đó, cụm từ "audience" được sử dụng để chỉ khán giả.

5. Many people in our neighbourhood are using ___ materials to build their houses.

  • Đáp án: eco - friendly 

  • Giải thích: Câu đang diễn đạt việc nhiều người trong khu vực sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường để xây dựng nhà. Do đó, cụm từ "eco-friendly" được sử dụng để chỉ vật liệu thân thiện với môi trường.

Grammar

1. Complete the sentences with the correct forms of the verbs in brackets.

1. Nam often (clean) _____ the house, but he can’t now because he (help)  _____ his sister with her homework. 

  • Đáp án: cleans, is helping 

  • Giải thích: Câu đang diễn tả việc Nam thường làm việc lau dọn nhà (clean the house), nhưng hiện tại anh ấy không thể làm việc đó vì đang giúp em gái với bài tập về nhà (help his sister with her homework). Dấu hiệu nhận biết cho việc sử dụng dạng hiện tại đơn của động từ "clean" là từ "often" (thường xuyên) và việc sử dụng dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "help" là từ "now" (ngay bây giờ). Chủ ngữ của cả hai vế đều là số ít “Nam” và
    he”. Vì thế nên đáp án là “cleans”, và “is helping”..

2. I wanted (improve)  _____ my cooking skills, and my mum let me (take)  _____ a cooking course last year.

  • Đáp án: to improve, take

  • Giải thích: Câu đang diễn tả mong muốn của tôi là nâng cao kỹ năng nấu ăn (improve my cooking skills), và mẹ tôi đã cho phép tôi tham gia khóa học nấu ăn (take a cooking course) vào năm ngoái. Do đó, cần sử dụng dạng to-infinitive "improve" (to improve) sau động từ chính là “want” và dạng bare infinitive "take" (take) sau động từ chính là “let”.

3. My grandparents (practise) _______ singing twice a week, and they (practise). at the moment.

  • Đáp án: practise, are practising 

  • Giải thích: Câu đang diễn tả thói quen của ông bà tôi là tập luyện hát (practise singing) hai lần một tuần, và hiện tại họ đang tập luyện (are practising). Dấu hiệu nhận biết cho việc sử dụng thì hiện tại đơn của động từ "practise" là từ "twice a week" (hai lần một tuần) và dấu hiệu nhận biết cho việc sử dụng dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "practise" là từ "at the moment" (hiện tại). Ngoài ra, chủ ngữ của cả hai vế đều là số nhiều “my grandparents” và “they”. Do đó, ta sử dụng "practise" và "are practising" trong câu.

4. Next Sunday evening, I (watch) _____ their show live on TV. I think they (win) a prize.

  • Đáp án: am going to watch, will win 

  • Giải thích: Câu đang diễn tả kế hoạch của tôi là xem buổi biểu diễn của họ trực tiếp trên TV , và tôi nghĩ rằng họ sẽ giành giải thưởng. dấu hiệu nhận biết cho việc sử dụng "be going to" của động từ "watch" là từ "Next Sunday evening" (chủ nhật tới) (kế hoạch trong tương lai) và dấu hiệu nhận biết cho việc sử dụng "will" của động từ "win" là từ "I think" (tôi nghĩ) (ý kiến cá nhân). Do đó, ta sử dụng "am going to watch" và "will win" trong câu.

2. Complete the sentences. Make sure they mean the same as the sentences above them.

1. They collect the rubbish in the neighbourhood three times a week.

  • Đáp án: The rubbish in the neighbourhood is collected three times a week.

  • Dịch nghĩa: Rác trong khu phố được thu gom ba lần một tuần.

  • Giải thích: Câu trên diễn tả hành động của "they" là thu gom rác trong khu vực ba lần một tuần. Để biểu đạt ý này theo cách khác, ta sử dụng cấu trúc bị động, đặt chủ ngữ là "the rubbish in the neighbourhood" và động từ là "is collected", cùng với thông tin về tần suất là "three times a week".

2. We turned off all the electrical devices in the house.

  • Đáp án: All the electrical devices in the house were turned off.

  • Dịch nghĩa: Tất cả các thiết bị điện trong nhà đều bị tắt.

  • Giải thích: Câu trên diễn tả hành động của "we" là tắt tất cả các thiết bị điện trong nhà. Để biểu đạt ý này theo cách khác, ta sử dụng cấu trúc bị động, đặt chủ ngữ là "all the electrical devices in the house" và động từ là "were turned off".

3. Millions of people will watch his music videos online.

  • Đáp án: His music videos will be watched online (by millions of people).

  • Dịch nghĩa: Các video âm nhạc của anh ấy sẽ được xem trực tuyến (bởi hàng triệu người).

  • Giải thích: Câu trên diễn tả hành động trong tương lai là hàng triệu người sẽ xem video âm nhạc của anh ấy trực tuyến. Để biểu đạt ý này theo cách khác, ta sử dụng cấu trúc bị động, đặt chủ ngữ là "his music videos" và động từ là "will be watched online", cùng với thông tin về số lượng là "by millions of people".

3. Match the two parts to make complete sentences.

1. We divide household chores equally in our family.

a. or I can buy tickets for the Vietnam Idol Finals next week. 

2. I usually do the laundry. 

b. so everyone has some responsibilities. 

3. Don’t throw away unwanted items,

c. and my sister does the washing-up. 

4. We can attend the V-pop Festival this week

d. but sort them and send them for recycling.

Đáp án

1. b

Giải thích: Câu trên nói về việc chia sẻ công việc trong gia đình một cách công bằng và câu dưới giải thích lý do, đó là để mọi người đều có trách nhiệm. Câu trên và câu dưới kết hợp để tạo thành một câu ghép với từ nối "so" để chỉ mục đích hoặc kết quả.  

2. c

Giải thích: Câu trên nói về việc tôi thường giặt giũ, và câu dưới cũng nói về việc chị tôi làm công việc dọn rửa. Câu trên và câu dưới kết hợp để tạo thành một câu ghép với từ nối "and" để nối hai sự việc song song.

3. c

Giải thích: Câu trên cảnh báo không nên vứt bỏ đồ không cần thiết, và câu dưới cho biết cách xử lý, đó là phân loại và gửi chúng để tái chế. Câu trên và câu dưới kết hợp để tạo thành một câu ghép với từ nối "but" để chỉ sự trái ngược hoặc đối lập.

4. a 

Giải thích: Câu trên nói về việc tham gia Festival V-pop trong tuần này, và câu dưới đưa ra lựa chọn khác, là việc mua vé cho vòng chung kết Vietnam Idol vào tuần tới. Câu trên và câu dưới kết hợp để tạo thành một câu ghép với từ nối "or" để chỉ sự lựa chọn.

Xem thêm: Tiếng Anh lớp 10 Review 1: Skills.

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết bài tập SGK Tiếng Anh 10 Review 1: Language. Thông qua bài viết trên, Anh ngữ ZIM hy vọng rằng học sinh sẽ tự tin học tập tốt với môn Tiếng Anh 10 Global Success. Ngoài ra, Anh ngữ ZIM hiện đang tổ chức các khóa học IELTS với lộ trình cá nhân hoá được thiết kế phù hợp với nhu cầu, trình độ và tiết kiệm tới 80% thời gian tự học giúp học viên nâng cao trình độ tiếng Anh và đạt kết quả tốt trong kỳ thi IELTS.


Học sinh được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Tác giả: Nguyễn Ngọc Thanh Ngân

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833