Looking Back - Unit 8 - Tiếng Anh 11 Global Success (Trang 94 - 95)

Bài viết cung cấp đáp án chính xác kèm giải thích chi tiết bài tập Unit 8: Looking Back - Tiếng Anh lớp 11 Global Success (Trang 94 - 95). Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM để giúp học sinh nắm vững kiến thức và học tập hiệu quả môn Tiếng Anh 11 unit 8.
Nguyễn Ngọc Sơn Nhi
25/08/2023
looking back unit 8 tieng anh 11 global success trang 94 95

Pronunciation

Read the sentences using fall-rise intonation. Then listen and compare. Practise saying them in pairs. 

1. Shall we look for a part-time job to earn some pocket money? ⤻

2. Do you feel like doing a vegetarian cooking course? ⤻

3. Would you please give me some advice on how to set my goals? ⤻

4. Could you help me improve my communication skills? ⤻

Vocabulary

Choose the correct answers A, B, or C to complete the sentences.

1. Many teenagers are not interested in learning how to ____________ their time and money. 

A. manage B. come up with C. get around 

  • Đáp án: A. manage

  • Nghĩa của câu: Nhiều thanh thiếu niên không hứng thú với việc học cách quản lí thời gian và tiền bạc của họ.

  • Lý do chọn: Chỗ trống cần một động từ vì theo sau cụm từ “how to” là động từ nguyên mẫu. Vì câu có cụm “time and money” nên người học có thể ngầm hiểu đang nói về học cách quản lý thời gian và tiền bạc. Do đó loại đáp án B vì nghĩa của “come up with” (nghĩ ra, nảy ra) không phù hợp với ngữ cảnh của câu. Đáp án C cũng bị loại với lý do tương tự, con người không thể “get around” (di chuyển, đi lại) với thời gian và tiền bạc. → nghĩa của đáp án A là chính xác nhất. 

2. Successful people are highly organised and _____________ in everything they do. 

A. self-motivated B. trust C. responsibility 

  • Đáp án: A. self-motivated 

  • Nghĩa của câu: Những người thành công có tính tổ chức cao và luôn tự thúc đẩy bản thân trong mọi việc họ làm.

  • Lý do chọn: Khi có từ nối "and" thì từ loại trước và sau phải tương tự nhau. Trong câu này, trước "and" là một tính từ, do đó theo sau cũng phải là tính từ. Đáp án B và C đều là danh từ, vì vậy chúng không phù hợp → chọn đáp án A vì “self-motivated” là tính từ.

3. Some of my classmates find learning basic _____________ like cleaning and cooking difficult. 

A. confidence B. responsibilities C. life skills

  • Đáp án: C. life skills 

  • Nghĩa của câu: Một số bạn cùng lớp của tôi thấy việc học những kĩ năng sống cơ bản như dọn dẹp và nấu ăn khá khó khăn.

  • Lý do chọn: Chỗ trống cần một danh từ để bổ sung miêu tả các ví dụ theo sau “like”. Các kĩ năng như dọn dẹp và nấu ăn chỉ có thể nằm trong danh mục "life skills". Ngoài ra, đáp án phải ở dạng số nhiều vì ví dụ đề cập đến nhiều kĩ năng. Xuyên suốt Unit người học cũng có thể thấy “cleaning” và “cooking” là những kỹ năng cơ bản mà các thanh thiếu niên nên học hỏi để trở nên tự lập → đáp án C là đúng nhất.

4. To develop _____________ skills, please keep a diary for tasks and appointments. 

  • A. decision-making B. time-management C. independent

  • Đáp án: B. time-management 

  • Nghĩa của câu: Để phát triển kỹ năng quản lý thời gian, hãy giữ một sổ tay cho các công việc và cuộc hẹn.

  • Lý do chọn: Người học có thể hiểu khi ai đó muốn quản lý thời gian thì họ sẽ thường cần một quyển sổ để ghi chép mốc thời gian của các sự kiện. Loại đáp án A do kĩ năng ra quyết định không liên quan đến ghi chép mốc thời gian. Câu C cũng bị loại do “independent skills” chỉ khái quát nhiều kĩ năng chứ chưa nói cụ thể kĩ năng nào → đáp án B phù hợp với ngữ cảnh nhất.

Grammar

Complete the answers to these questions using cleft sentences focusing on the words or phrases in brackets.

Đáp án 

1. Would you like to apply for the babysitting job? (dog walking) 

→ No. It is the dog walking job that I'd like to apply for. 

Dịch nghĩa: Không. Tôi muốn ứng tuyển vào công việc dắt chó đi dạo.

Cách chuyển đổi câu: Để chuyển đổi câu, người học cần tập trung vào từ hoặc cụm từ trong ngoặc đơn vì đây là phần cần được nhấn mạnh. Trong trường hợp này, “dog walking” là tân ngữ, do đó sẽ sử dụng câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ

Cấu trúc: 

  • It is/ was + Object (tân ngữ) + whom/that + S + V … (Đối tượng là người)

  • It is/ was + Object (tân ngữ) + that + S + V …  (Đối tượng là vật)

- Đầu tiên, xác định chủ ngữ (S), động từ (V), và tân ngữ (O) của câu gốc và thay thế các thành phần vào cấu trúc cleft theo thứ tự:

S: you → I 

V: apply for

O: babysitting job → dog walking job

- Vì câu gốc ở thì hiện tại → "It is"

- Kết quả là câu chẻ mới đã làm nổi bật tân ngữ và giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.

2. Did your dad buy you a new bicycle last week? (a new motorbike)

→ No. It was a new motorbike that he bought me last week.

Dịch nghĩa: Không. Đó là chiếc xe máy mới mà ba tôi đã mua cho tôi vào tuần trước.

Cách chuyển đổi câu: Tương tự như câu 1,  “a new motorbike” là tân ngữ, do đó sẽ sử dụng câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ

Cấu trúc: 

  • It is/ was + Object (tân ngữ) + whom/that + S + V … (Đối tượng là người)

  • It is/ was + Object (tân ngữ) + that + S + V …  (Đối tượng là vật)

- Đầu tiên, xác định chủ ngữ (S), động từ (V), và tân ngữ (O) của câu gốc và thay thế các thành phần vào cấu trúc cleft theo thứ tự:

S: your dad → he

V: bought

O: a new bicycle → a new motorbike

- Vì câu gốc ở thì quá khứ đơn → "It was"

- Kết quả là câu chẻ mới đã làm nổi bật tân ngữ và giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.

3. ls Lan the best decision-maker in your class? (Tuan) 

→ No. It is Tuan that/who is the best decision-maker in my class.

Dịch nghĩa: Không. Tuấn mới là người ra quyết định giỏi nhất lớp.

Cách chuyển đổi câu: Trong trường hợp này, “Lan” và “Tuan” là chủ ngữ, do đó sẽ sử dụng câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ của hành động

Cấu trúc: 

  • It is/ was + Subject (chủ ngữ) + who/that + V .... (Chủ thể là người)

  • It is/ was + Subject (chủ ngữ) + that + V .... (Chủ thể là vật)

- Đầu tiên, xác định chủ ngữ (S), động từ (V), và tân ngữ (O) của câu gốc  và thay thế các thành phần vào cấu trúc cleft theo thứ tự:

S: Lan → Tuan

V: is

O: the best decision-maker

- Vì câu gốc ở thì hiện tại → "It is"

- Kết quả là câu chẻ mới đã làm nổi bật chủ ngữ và giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.

4. Does the presentation skills training start tomorrow? (the day after tomorrow) 

→ No. It is the day after tomorrow that the presentation skills training starts. 

Dịch nghĩa: Không. Ngày mốt khóa đào tạo kỹ năng thuyết trình mới bắt đầu.

Cách chuyển đổi câu:  Trong trường hợp này, “tomorrow” và “the day after tomorrow” là trạng ngữ, do đó sẽ sử dụng câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ

Cấu trúc: 

  • It is/ was + Adverb (trạng ngữ) + that + S + V + O…

- Đầu tiên, xác định chủ ngữ (S), động từ (V), tân ngữ (O), và trạng ngữ (Adv) của câu gốc  và thay thế các thành phần vào cấu trúc cleft theo thứ tự:

S: the presentation skills training

V: start

O: không có

Adv: tomorrow → the day after tomorrow

- Vì câu gốc ở thì hiện tại đơn → "It is"

- Kết quả là câu chẻ mới đã làm nổi bật trạng ngữ và giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết bài tập SGK Tiếng Anh 11 Unit 8: Looking Back. Thông qua bài viết trên, Anh ngữ ZIM hy vọng rằng học sinh sẽ tự tin học tập tốt với môn Tiếng Anh 11 Global Success.

Ngoài ra, Anh ngữ ZIM hiện đang tổ chức các khóa học IELTS với chương trình được xây dựng dựa trên sự phối hợp của 4 khía cạnh: Ngôn ngữ - Tư duy - Kiến thức - Chiến lược, giúp học sinh THPT chinh phục bài thi IELTS, phát triển kiến thức xã hội và tự tin sử dụng tiếng Anh.


Học sinh được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Xem tiếp: Tiếng Anh 11 unit 8 project

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833