Getting Started - Unit 9 - Tiếng Anh 12 Sách mới (Trang 46 - 47 tập 2)

Bài viết cung cấp đáp án chính xác kèm giải thích chi tiết bài tập Unit 9: Getting Started - Tiếng Anh lớp 12 Sách mới (Trang 46 - 47 tập 2). Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM để giúp học sinh nắm vững kiến thức và học tập hiệu quả môn Tiếng Anh 12 Unit 9.
ZIM Academy
01/09/2023
getting started unit 9 tieng anh 12 sach moi trang 46 47 tap 2

1. Mai and Jim are talking about their options after finishing secondary school. Listen and read.

  • school leaver (n) /skuːl ˈliːvər/: học sinh tốt nghiệp

Ex: John is a school leaver who is looking for his first job.

  • workforce (n) /ˈwɜːkˌfɔːs/: lực lượng lao động

Ex: The company is hiring more workers to expand its workforce.

  • pursue (v) /pəˈsjuː/: theo đuổi

Ex: She wants to pursue a career in medicine.

  • temporary (adj) /ˈtɛmpərəri/: tạm thời 

Ex: I'm doing a temporary job until I find something permanent.

  • marketing (n) /ˈmɑːkɪtɪŋ/: tiếp thị

Ex: The company's marketing strategy helped boost sales.

2. Answer the questions.

1. What kind of information is Jim searching for on the Internet?

  • Đáp án: He is searching for career advice.

  • Từ khóa: information, Jim, Internet

  • Vị trí thông tin: Ở dòng 6-7, có lời thoại của Jim: “I’m searching for websites offering career advice”.

  • Giải thích: Jim nói rằng mình đang tìm kiếm những trang web đưa ra những lời khuyên về nghề nghiệp (career advice).

2. What kind of job does he want to apply for in the summer?

  • Đáp án: He wants to apply for a temporary job of smartphone marketing in a marketing company.

  • Từ khóa: job, apply, summer

  • Vị trí thông tin: Ở dòng 11-13 và 15-16, có lời thoại của Jim: “I’m also thinking of applying for a temporary job in the summer” và “I’m looking for work in marketing companies. I’d love to do smartphone marketing”.

  • Giải thích: Jim nói rằng mình đang nghĩ về việc ứng tuyển một công việc tạm thời (a temporary job) trong mùa hè. Jim cũng nói thêm rằng mình đang tìm việc ở những công ty tiếp thị (marketing companies) và thích làm về mảng tiếp thị điện thoại (smartphone marketing).

3. What is Mai’s dream job?

  • Đáp án: She would like to become a doctor.

  • Từ khóa: Mai’s dream job

  • Vị trí thông tin: Ở dòng 22-23, có lời thoại của Mai: “I want to become a doctor”.

  • Giải thích: Mai nói rằng mình muốn trở thành một bác sĩ (a doctor) nên đó chính là nghề nghiệp mơ ước của Mai.

4. Who has she been in contact with for the results of her IELTS exams?

  • Đáp án: She has been in contact with The English Language Centre at the British Council.

  • Từ khóa: Who, contact, IELTS

  • Vị trí thông tin: Ở dòng 30-33, có lời thoại của Jim: “Great! Have you been in touch with The English Language Centre?” và Mai: “Yes, I have. They said they would send me the results next week”.

  • Giải thích: Jim hỏi rằng Mai có liên hệ với Trung tâm Tiếng Anh (The English Language Centre) không, Mai trả lời là có và nói là họ sẽ gửi kết quả cho Mai vào tuần sau. “The English Language Centre” trong lời thoại của Jim cụ thể là “The English Language Centre at the British Council” (Trung tâm Tiếng Anh ở Hội đồng Anh), được nhắc đến trong lời thoại trước của Mai (I’m looking forward to the exam results from The English Language Centre at the British Council).

5. What will she do if she gets a band score of 6.5?

  • Đáp án: She will apply for a scholarship and study in the UK.

  • Từ khóa: will … do, 6.5

  • Vị trí thông tin: Ở dòng 34-35, có lời thoại của Mai: “If I get a band score of 6.5, I’ll apply for a scholarship and study in the UK”.

  • Giải thích: Mai nói rằng nếu đạt điểm 6.5 thì Mai sẽ ứng tuyển học bổng (apply for a scholarship) và học ở Vương quốc Anh (study in the UK).

6. What are your plans after you leave secondary school?

  • Gợi ý: After leaving secondary school, I’d love to pursue further education. I am going to apply for a scholarship at an international university majoring in economics. I will also find a part-time job to gain real-life experience and develop social skills. 

  • Dịch nghĩa: Sau khi tốt nghiệp trung học, tôi muốn tiếp tục học cao hơn. Tôi sẽ nộp đơn xin học bổng tại một trường đại học quốc tế chuyên ngành kinh tế. Tôi cũng sẽ tìm một công việc bán thời gian để có thêm kinh nghiệm thực tế và phát triển kỹ năng xã hội.

3. Match the words and phrases in the conversation with their definitions.

  • 1-c: option (n) – a choice you can make in a particular situation

(lựa chọn (danh từ) – một sự lựa chọn bạn có thể đưa ra trong tình huống cụ thể)

  • 2-d: career (n) – a job or profession that you have been trained for, and which you do for a long period of your life

(sự nghiệp (danh từ) – một công việc hoặc nghề nghiệp mà bạn đã được đào tạo và làm trong một khoảng thời gian dài trong đời)

  • 3-e: career advice (n) – an opinion about what jobs and professional training might be suitable for someone

(lời khuyên nghề nghiệp (danh từ) – ý kiến về những công việc và đào tạo chuyên môn có thể phù hợp cho ai đó)

  • 4-f: secure (v) – to obtain or achieve something, especially after a lot of effort

(đảm bảo (động từ) – có được hoặc đạt được điều gì đó, đặc biệt sau nhiều nỗ lực)

  • 5-a: workforce (n) – people who work in a particular company, or are available to work in a country

(lực lượng lao động (danh từ) – những người làm việc trong một công ty cụ thể hoặc sẵn sàng làm việc trong một đất nước)

  • 6-b: temporary (adj) – continuing for only a limited period of time

(tạm thời (tính từ) – chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn)

4. Find sentences with phrasal verbs consisting of a verb, an adverb, and a preposition; and adverbial clauses in the conversation. Write them in the space below.

Sentences with phrasal verbs (consisting of a verb, an adverb, and a preposition):
(Những câu có cụm động từ chứa một động từ, một trạng từ, và một giới từ).

  • Đáp án: 

  • I don’t know, so I’m searching for websites offering career advice so that I can come up with a plan. (Tôi không biết, vì vậy tôi đang tìm những trang web hướng nghiệp để tôi có thể nghĩ ra một kế hoạch).

  • You know, I took the IELTS two weeks ago, and I’m looking forward to the exam results from The English Language Centre at the British Council. (Bạn biết đấy, tôi đã thi IELTS hai tuần trước, và tôi đang mong đợi kết quả kỳ thi từ Trung tâm tiếng Anh ở Hội đồng Anh).

  • Giải thích: Cụm động từ “come up with” (nảy ra, nghĩ ra) có động từ là “come”, trạng từ là “up”, giới từ là “with”. Cụm động từ “look forward to” (mong chờ, trông đợi) có động từ là “look”, trạng từ là “forward”, giới từ là “to”.

Sentences with adverbial clauses:
(Những câu chứa mệnh đề trạng ngữ)

  • Đáp án:

  • If I get a band score of 6.5, I’ll apply for a scholarship and study in the UK. (Nếu tôi đạt điểm 6.5, tôi sẽ nộp đơn xin học bổng và học ở Vương quốc Anh).

  • I want to speak English as fluently as you. (Tôi muốn nói tiếng Anh lưu loát như bạn).

  • Giải thích: Trong câu thứ nhất, “If I get a band score of 6.5” (Nếu tôi đạt điểm 6.5) là mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, đưa ra một ngữ cảnh liên quan đến mệnh đề chính của câu “I’ll apply for a scholarship and study in the UK”. Trong câu thứ hai, “as fluently as you” (lưu loát như bạn) là mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh, thể hiện sự so sánh giữa chủ ngữ “I” của mệnh đề chính “I want to speak English” với chủ ngữ “you” của mệnh đề phụ thuộc “as fluently as you (do)”.

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết bài tập SGK Tiếng Anh 12 unit 9: Getting Started. Thông qua bài viết trên, Anh ngữ ZIM hy vọng rằng học sinh sẽ tự tin học tập tốt với môn Tiếng Anh 12 Sách mới.

Ngoài ra, Anh ngữ ZIM hiện đang tổ chức các khóa luyện IELTS với chương trình được xây dựng dựa trên sự phối hợp của 4 khía cạnh: Ngôn ngữ - Tư duy - Kiến thức - Chiến lược, giúp học sinh THPT chinh phục bài thi IELTS, phát triển kiến thức xã hội và tự tin sử dụng tiếng Anh.


Học sinh được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Tác giả: Như Quỳnh

Xem thêm: Soạn Tiếng anh 12 unit 9 language

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833