Skills - Review 1 - Tiếng Anh 8 Global Success (trang 39)

Bài viết cung cấp đáp án chính xác kèm giải thích chi tiết bài tập Review 1: Skills - Tiếng Anh lớp 8 Global Success (trang 39). Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM để giúp học sinh nắm vững kiến thức và học tập hiệu quả Tiếng Anh 8 Review 1.
ZIM Academy
11/07/2023
skills review 1 tieng anh 8 global success trang 39

Reading

1. Read the passage and choose the correct answer A, B, or C.

1. The passage is about _____. (Đoạn văn nói về)

  • Đáp án: B. strategies to deal with stress

  • Từ khóa: passage, about

  • Vị trí thông tin: Ở đoạn 1, dòng 2-4, có thông tin: “When you face stress, use some of these strategies to manage it”.

  • Giải thích: Câu trên nghĩa là “khi bạn đối mặt với căng thẳng, hãy sử dụng một vài trong số các chiến lược này để quản lý nó”, cho biết bài viết sẽ đưa ra những chiến lược giúp xử lý căng thẳng.

→ Vì vậy, đáp án là B. Không chọn A. the causes of stress vì bài viết không đề cập đến nguyên nhân của căng thẳng. Không chọn C. the dangers of stress vì mặc dù bài viết có đề cập “too much stress can be dangerous” (quá nhiều sự căng thẳng có thể gây nguy hiểm) nhưng các đoạn sau đó không liệt kê hay phân tích sâu hơn về các mối nguy hiểm này.

2. How many hours of sleep a day do teens need? (Trẻ vị thành niên cần ngủ bao nhiêu tiếng mỗi ngày?)

  • Đáp án: C. 8 to 10 

  • Từ khóa: hours, sleep, a day

  • Vị trí thông tin: Ở đoạn 2, dòng 1-2, có thông tin: “Teens need eight to ten hours of sleep a day”.

  • Giải thích: Thông tin trên cho biết trẻ vị thành niên cần tám đến mười tiếng để ngủ mỗi ngày.

→ Vì vậy, đáp án là C. Không chọn A. 6 to 8 (6 đến 8) và C. 8 to 10 (8 đến 10) vì những thông tin này không đúng với nội dung bài viết.

3. How much time should teens spend on daily exercise? (Trẻ vị thành niên nên dành bao nhiêu thời gian để tập thể dục mỗi ngày?)

  • Đáp án: A. At least an hour

  • Từ khóa: time, daily exercise

  • Vị trí thông tin: Ở đoạn 3, dòng 2-3, có thông tin: “You should exercise for at least 60 minutes a day”.

  • Giải thích: Đối tượng của bài viết này là trẻ vị thành niên nên “you” trong câu trên mang ý nghĩa chỉ “teens”. Như vậy, thông tin trên cho biết trẻ vị thành niên nên tập thể dục ít nhất 60 phút một ngày, nghĩa là ít nhất 1 tiếng mỗi ngày.

→ Vì vậy, đáp án là A. Không chọn B. Exactly 60 minutes (chính xác 60 phút) và C. No more than 60 minutes (Không hơn 60 phút) vì những thông tin này không đúng với nội dung bài viết.

4. Teens may talk about their problems to _____. (Trẻ vị thành niên nói về vấn đề của họ với … )

  • Đáp án: C. someone they trust

  • Từ khóa: talk, problems, to

  • Vị trí thông tin: Ở đoạn 4, có thông tin: “Talk about your stress to an adult. This person can be your teacher, parent, or someone you trust”.

  • Giải thích: Thông tin trên cho biết trẻ vị thành niên có thể nói về sự căng thẳng của mình với một người trưởng thành như giáo viên, cha mẹ, hoặc một người mà họ tin tưởng.

→ Vì vậy, đáp án là C. Không chọn A. a friend in their class (một người bạn cùng lớp) và B. a young person they like (Một người trẻ mà họ thích) vì những đối tượng này không được đề cập trong bài viết.

5. Teens can feel better when they _____. (Trẻ vị thành niên cảm thấy tốt hơn khi …)

  • Đáp án: B. get closer to nature

  • Từ khóa: feel better, when 

  • Vị trí thông tin: Ở đoạn 6, có thông tin: “You will feel more relaxed if you spend some time in nature”.

  • Giải thích: Thông tin trên cho biết trẻ vị thành niên sẽ cảm thấy thư giãn hơn nếu họ dành một ít thời gian với thiên nhiên, tương đương với ý “đến gần hơn với thiên nhiên”.

→ Vì vậy, đáp án là B. Không chọn A. are at home with their parents (ở nhà cùng cha mẹ) vì thông tin này không được đề cập trong bài viết. Không chọn C. write to a friend (viết thư cho bạn) vì mặc dù tác giả có đề cập đến hoạt động viết ở đoạn 5 (writing about it) nhưng không đề cập đến việc gửi cho đối tượng bạn bè.

Speaking

2. Work in pairs. Interview each other, using the questions below. Take notes of the answers and then report the results to the class.

1. What are some reasons why people like living in the countryside? (Những lý do nào khiến mọi người thích sống ở nông thôn?)

Gợi ý:

  • Peaceful atmosphere (không khí yên bình)

  • Close connection with nature (mối liên kết gần gũi với thiên nhiên)

  • Clean environment (môi trường sạch sẽ)

  • Slow pace of life (nhịp sống chậm rãi)

  • Low cost of living (chi phí sinh hoạt thấp)

→ People like living in the countryside for several reasons. Some people are fond of the peaceful atmosphere there and they are keen on having a close connection with nature. They also prefer the clean environment and the slow pace of life in rural areas. Another reason is that living in the countryside may cost less than in cities.

Dịch nghĩa:

(Mọi người thích sống ở nông thôn vì nhiều lý do. Một số người thích không khí yên bình ở đó và họ rất thích có mối liên kết gần gũi với thiên nhiên. Họ cũng ưa thích môi trường sạch sẽ và nhịp sống chậm rãi ở vùng nông thôn. Một lý do khác là sống ở nông thôn có thể tiết kiệm chi phí hơn so với sống ở thành phố.)

2. What are some reasons why people dislike living in the countryside? (Những lý do nào khiến mọi người không thích sống ở nông thôn?) 

Gợi ý:

  • Limited access to convenient services (hạn chế trong việc tiếp cận các dịch vụ tiện ích)

  • Boring lifestyle (lối sống nhàm chán)

  • Lack of career opportunities (thiếu cơ hội nghề nghiệp)

  • Few public transportation options (ít lựa chọn về phương tiện giao thông công cộng)

  • Few quality schools (ít trường học chất lượng)

→ Some people dislike living in the countryside due to the following reasons. Firstly, there is limited access to convenient services, such as shopping centres and healthcare facilities. Besides, young people hate the boring lifestyle and the lack of career opportunities in rural areas. What’s more, the countryside offers fewer public transportation options and quality schools than cities.

Dịch nghĩa:

(Một số người không thích sống ở nông thôn vì những lý do sau đây. Thứ nhất, có sự hạn chế trong việc tiếp cận các dịch vụ tiện ích như trung tâm mua sắm và cơ sở chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, thanh niên ghét lối sống nhàm chán và sự thiếu thốn cơ hội nghề nghiệp ở vùng nông thôn. Hơn nữa, nông thôn cung cấp ít lựa chọn về phương tiện giao thông công cộng và trường học chất lượng so với thành phố.

3. What are some advantages or disadvantages of living in the city? (Đâu là những lợi ích hoặc nhược điểm nào của việc sống ở thành phố?)

Gợi ý:

Advantages:

  • Many career options (nhiều lựa chọn việc làm)

  • Modern public transportation networks (mạng lưới giao thông công cộng hiện đại)

  • Better access to healthcare facilities (tiếp cận các cơ sở chăm sóc sức khỏe dễ dàng hơn)

Disadvantages:

  • High cost of living (chi phí sinh hoạt cao)

  • Increased levels of pollution and noise (mức độ ô nhiễm và tiếng ồn cao)

  • High levels of stress (mức độ căng thẳng cao)

→ There are many advantages of living in the city. The first benefit is the variety of career options for any age. Secondly, the modern public transportation networks in cities make it easier for people to travel between distant places. Lastly, people can have better access to healthcare facilities in urban areas than in rural areas. However, there are some disadvantages of living in the city. First of all, the cost of living in cities is higher than that in the countryside. Some people detest cities because of the increased levels of pollution and noise there. Moreover, the fast pace of the rural lifestyle leads to high levels of stress for city dwellers.

Dịch nghĩa:

(Có nhiều lợi ích của việc sống trong thành phố. Lợi ích đầu tiên là sự đa dạng về lựa chọn nghề nghiệp cho mọi lứa tuổi. Thứ hai, hệ thống giao thông công cộng hiện đại ở thành phố giúp người dân dễ dàng di chuyển giữa những địa điểm xa. Cuối cùng, người dân có thể dễ dàng tiếp cận các cơ sở chăm sóc sức khỏe ở khu vực đô thị hơn so với nông thôn. Tuy nhiên, có một số nhược điểm của việc sống trong thành phố. Trước hết, chi phí sinh sống ở thành phố cao hơn so với nông thôn. Một số người rất ghét thành phố vì mức độ ô nhiễm và tiếng ồn tăng lên ở đó. Hơn nữa, nhịp sống nhanh của cuộc sống thành thị gây ra mức độ căng thẳng cao cho người dân thành phố.)

Listening

3. Listen to Tom and Mai talking about their lives in the city and the countryside. Fill in each blank with ONE word.

1. There are many _____ for entertainment.

  • Đáp án: places

  • Từ khóa: many, entertainment 

  • Loại từ cần điền: danh từ số nhiều

  • Loại thông tin cần điền: địa điểm, cơ sở vật chất

  • Vị trí thông tin: “There are places for entertainment like cinemas, theatres, and amusement parks”

  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ số nhiều chỉ những địa điểm hay cơ sở vật chất dành cho giải trí. Thông tin trong bài nghe cho biết có những địa điểm (places) dành cho giải trí như rạp phim, nhà hát và công viên giải trí (cinemas, theatres, and amusement parks). Đề bài chỉ yêu cầu điền một từ nên đáp án phải là từ mang tính tổng quát nhất “places” (địa điểm).

2. It is more _____ to get around.

  • Đáp án: convenient

  • Từ khóa: more, get around

  • Loại từ cần điền: tính từ

  • Loại thông tin cần điền: tính chất của hoạt động

  • Vị trí thông tin: “I guess it is very convenient to get around in big cities – Right …”

  • Giải thích: Từ cần điền là một tính từ mô tả hoạt động di chuyển xung quanh thành phố. Trong bài nghe, khi một người đoán rằng việc di chuyển trong những thành phố lớn rất thuận tiện (it is very convenient) thì người còn lại xác nhận là đúng (right). Vì vậy, đáp án là “convenient” (thuận tiện).

3. There are many means of _____ transport.

  • Đáp án: public

  • Từ khóa: many, means, transport 

  • Loại từ cần điền: danh từ, tính từ

  • Loại thông tin cần điền: loại phương tiện giao thông

  • Vị trí thông tin: “There are various means of public transport like buses, trams, and undergrounds”

  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ hoặc tính từ mô tả về một loại phương tiện giao thông. Thông tin trong bài nghe cho biết có nhiều phương tiện giao thông công cộng (means of public transport) như xe buýt, tàu điện và tàu điện ngầm (uses, trams, and undergrounds). Vì vậy, đáp án là “public” (công cộng).

4. It is peaceful and _____.

  • Đáp án: spacious

  • Từ khóa: peaceful 

  • Loại từ cần điền: tính từ

  • Loại thông tin cần điền: tính chất của vùng nông thôn

  • Vị trí thông tin: “It’s peaceful and spacious”

  • Giải thích: Từ cần điền là một tính từ mô tả tính chất của vùng nông thôn. Trong bài nghe, trước khi thông tin “It’s peaceful and spacious” được nhắc đến, có thông tin “... living here in the countryside”, cho biết “It’s” trong câu này thay thế cho “the countryside is”. Như vậy, thông tin trên cho biết nông thôn yên bình và rộng rãi (peaceful and spacious). Vì vậy, đáp án là “spacious” (rộng rãi).

5. People are kind and _____.

  • Đáp án: hospitable

  • Từ khóa: People, kind  

  • Loại từ cần điền: tính từ

  • Loại thông tin cần điền: tính cách con người

  • Vị trí thông tin: “The people in my village are kind and hospitable”

  • Giải thích: Từ cần điền là một tính từ mô tả tính cách con người ở nông thôn. Thông tin trong bài nghe cho biết người dân trong làng thì tử tế và hiếu khách (kind and hospitable). Vì vậy, đáp án là “hospitable” (hiếu khách).

Writing

4. Write a paragraph (80-100 words) about the leisure activities one of your family members does. You may use the following questions as cues.

1. What does he/she like doing in his/her free time? (Anh ấy/cô ấy thích làm gì trong thời gian rảnh?)

Gợi ý: read books and watch movies (đọc sách và xem phim)

2. Who does he/she like doing these with? (Anh ấy/cô ấy thích làm việc này cùng với ai?)

Gợi ý: alone or with a few friends (một mình hoặc với một vài người bạn)

3. Why does he/she like doing these? (Tại sao anh ấy/cô ấy thích hoạt động này?)

Gợi ý: bring her a sense of peace, broaden her horizons (mang lại cảm giác bình yên, mở rộng kiến thức)

→ In her free time, my sister likes reading books and watching movies. She usually does it alone so that she can easily focus on the books’ content and the movies’ plots. Sometimes, she does with a few friends. They spend time discussing their favourite books and films to understand them more deeply. My sisters are keen on these activities because they bring her a sense of peace. She says that books and movies provide an escape from the fast pace of modern life. Additionally, they help her broaden her horizons.

(Trong thời gian rảnh rỗi, chị gái của tôi thích đọc sách và xem phim. Thường thì chị làm những điều này một mình để dễ dàng tập trung vào nội dung của sách và cốt truyện của phim. Đôi khi, chị làm những điều này cùng một vài người bạn. Họ dành thời gian để thảo luận về những cuốn sách và bộ phim yêu thích để hiểu về chúng sâu sắc hơn. Chị tôi đam mê những hoạt động này vì chúng mang lại cho chị cảm giác yên bình. Chị nói rằng sách và phim giúp chị thoát khỏi nhịp sống nhanh của cuộc sống hiện đại. Ngoài ra, chúng giúp chị mở rộng kiến thức của mình.)

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết bài tập SGK Tiếng Anh 8 Review 1: Skills. Thông qua bài viết trên, Anh ngữ ZIM hy vọng rằng học sinh sẽ tự tin học tập tốt với môn Tiếng Anh 8 Global Success.

Ngoài ra, Anh ngữ ZIM hiện đang tổ chức các khóa học IELTS Junior với chương trình được xây dựng dựa trên sự phối hợp của 4 khía cạnh: Ngôn ngữ - Tư duy - Kiến thức - Chiến lược, giúp học sinh THCS chinh phục bài thi IELTS, phát triển kiến thức xã hội và tự tin sử dụng tiếng Anh.

Xem tiếp: Tiếng Anh 8 Unit 4 Getting Started


Học sinh được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Tác giả: Tác giả: Nguyễn Lê Quỳnh Như

"

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

"

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833