Tiếng Anh giao tiếp chủ đề: At the train station

Bài viết này sẽ giới thiệu đến người học 3 đoạn hội thoại bao gồm việc chọn lịch trình, mua vé tàu, và lên tàu. Qua đó có thể cung cấp cho người học một số từ vựng và cấu trúc câu hữu dụng.
tieng anh giao tiep chu de at the train station

Tình huống 1: Asking for schedule

Tom: I would like to buy some tickets, please.

Tôi muốn mua vé.

Jose: Where are you going to go to?

Quý khách muốn đi đâu?

Tom: I would like to get some tickets to Sumonist city next Monday 21st.

Tôi muốn mua vé đến thành phố Sumonist vào thứ 2 tuần sau, ngày 21.

Jose: I’m sorry, tickets on Monday 21st are fully-booked. Maybe you have to change it to Tuesday 22nd or Sunday 20th.

Xin lỗi quý khách, vé vào ngày 21 thứ 2 được đặt hết rồi. Có lẽ quý khách phải chuyển sang này 22 thứ 3 hoặc ngày 20 chủ nhật thôi ạ.

Tom: Alright, so tickets for Sunday 20th, please. I need to be at Sumonist before the 19th of this month.

Được thôi, vậy cho tôi vé vào ngày chủ nhật ngày 20 đi. Tôi phải có mặt ở Sumonist trước ngày 19 tháng này.

Jose: Yes, sir.

Vâng ạ.

Tom: I wonder what is the cheapest and fastest way to get to Sumonist city. Can you help me?

Tôi đang tự hỏi rằng cách nào rẻ nhất và nhanh nhất để đến thành phố Sumonist nhỉ. Bạn có thể giúp tôi không?

Jose: Oh, there are two ways to get to that city. Going by AB391 train, which is a direct train, is ideal as it will take you right to Sumonist city, or the AC390 train will take you to Cassel city, and there you have to catch a connecting train to Sumonist city.

Oh, có 2 cách để đến thành phố. Đi bằng chuyến tàu trực tiếp AB391 là lý tưởng vì nó sẽ đưa hành khách đến thẳng thành phố Sumonist, hoặc chuyến tàu AC390 sẽ đưa hành khách đến thành phố Cassel, và ở đó hành khách phải bắt một chuyến tàu tiếp nối đến thành phố Sunmoist.

Tom: Yeah, I see … What time will the AB391 train leave?

À tôi hiểu rồi … Mấy giờ chuyến tàu AB391 khởi hành vậy ?

Jose: It will leave at 6 p.m. So make sure that you will be at the gate soon, at about 5:45 p.m.

Nó sẽ khởi hành vào lúc sáu giờ chiều. Cho nên chắc chắn rằng quý khách có mặt tại cổng sớm nhé, khoảng 5 giờ 45 phút chiều.

Tom: I got it…. and how long will it take to Sumonist city?

Tôi hiểu rồi … chuyến tàu này sẽ mất bao lâu để đến thành phố Sumonist vậy?

Jose: It will take about one and a half hours.

Sẽ mất khoảng 1 tiếng rưỡi.

Tom: By the way, where will it depart from?

À sẵn tiện, nó sẽ khởi hành ở đâu vậy ?

Jose: It will depart from gate A6.

Nó sẽ khởi hành ở cổng số A6.

Từ vựng

Từ vựng

Ý nghĩa

Fully-booked (adj) /ˈfʊli/ /bʊkt/

Được đặt hết

Direct train /daɪˈrekt//treɪn/

Chuyến tàu trực tiếp

Connecting train /kəˈnekt/ /treɪn/

Chuyến tàu tiếp nối

Gate (n) /ɡeɪt/

Cổng

Depart (v) /dɪˈpɑːrt/

Khởi hành

Ideal (adj) /aɪˈdiːəl/

Lý tưởng

Mẫu câu hữu ích

  • I would like to + V: Dùng dễ miêu tả mục đính muốn làm gì đó.

  • I wonder … : Tôi đang băng khoăn, tự hỏi.

  • I see = I got it : Tôi hiểu rồi.

  • By the way: Nhân tiện.

  • Make sure that: Hãy chắc chắn rằng.

Tình huống 2: Buying ticket

Tom: Alright, I would like to buy two tickets for the AC390 train, please.

Được rồi, Tôi muốn mua 2 vé cho chuyến tàu AC390.

Jose: Would you like Standard or First class tickets?

Quý khách muốn loại vé phổ thông hay thương gia ạ ?

Tom: Er… standard ticket would be fine for me.

Er … phổ thông được rồi em ạ.

Jose: Single or Return tickets, sir?

Vé một chiều hay khứ hồi vậy ạ ?

Tom: How much is it for a single ticket?

Bao nhiêu tiền cho 1 vé một chiều vậy em?

Jose: It’s $5.

5 đô la ạ.

Tom: And what about a return ticket?

Còn vé khứ hồi thì sao?

Jose: It’s $9.

9 đô la ạ.

Tom: Er… a return ticket sounds more reasonable so that I would go for two return tickets, please.

Er … vậy thì một vé khứ hồi nghe có lý hơn nên mình muốn mua 2 vé khứ hồi nhé.

Jose: So … two adult tickets to Sumonist city, right?

Vậy … 2 vé người lớn đến thành phố Sumonist, phải không ạ?

Tom: No … I mean one adult ticket and one child ticket.

À không … Ý mình là một vé người lớn và một vé trẻ em.

Jose: Okay, a child ticket is cheaper than an adult one; it’s only $7 for a return ticket.

Dạ, một vé trẻ em thì rẻ hơn vé người lớn; chỉ 7 đô la cho một vé khứ hồi.

Tom: Oh really? That’s good.

Oh thật ư? Thế thì tốt.

Jose: So it is $16 in total.

Vậy tổng cộng của anh hết 16 đô nhé.

Tom: Do you accept credit cards?

Mình thanh toán bằng thẻ tín dụng được không?

Jose: Yes, sir. Can I have your credit card?

Dạ được ạ. Em có thể xin thẻ tín dụng của mình không ạ?

Tom: There you go.

Đây nè.

Jose: Thank you.

Cảm ơn ạ.

Tự vựng

Từ vựng

Ý nghĩa

Standard ticket /ˈstændərd/ /ˈtɪkɪt/

Vé phổ thông

First-class ticket /ˌfɜːrst ˈklæs/ /ˈtɪkɪt/

Vé thương gia

Single ticket /ˈsɪŋɡl/ /ˈtɪkɪt/

Vé một chiều

Return ticket /rɪˈtɜːrn/ /ˈtɪkɪt/

Vé khứ hồi

Adult ticket /ˈædʌlt/ /ˈtɪkɪt/

Vé người lớn

Child ticket /tʃaɪld/ /ˈtɪkɪt/

Vé trẻ em

Mẫu câu thông dụng

  • Would you like … or … ? : Dùng để đưa ra sự lựa chọn.

  • N + would be fine for me : Dùng để xác nhận một thứ gì đó ổn.

  • I mean … : Ý tôi là…

  • Do you accept … ? : Bạn có chấp nhận … ?

  • There you go: Của bạn đây.

Tình huống 3: Get on the train

Tom: Alright, now we are at the train station. Remember the gate of our train?

À, giờ mình tới ga rồi. Cậu nhớ cái cổng của tàu mình không?

Huni: Yes, it’s A6. Maybe we have to take this escalator to get to the platform.

Nhớ chứ, cổng A6. Có lẽ mình phải đi lên cái thang cuốn này để tới cổng.

Tom: Okay.

Okay.

[walking]…

[đi bộ] …

Huni: Can you see the AB391 train?

Cậu thấy tàu AB391 không?

Tom: Oh, I think that is next to that platform shelter.

À, tớ nghĩa là cái kế bên cái chỗ ngồi đợi tàu lửa đó.

Huni: Yeah, I think so. Let’s get there.

Yea, tớ cũng nghĩ vậy. Đến đó thôi.

Speaker: The train will leave in 15 minutes. Please get on the train.

Tàu lửa sẽ khởi hành trong 15 phút nữa. Hành khách chú ý lên tàu.       

Tom: Oh, hurry up.

Oh, nhanh lên.

Ticket collector: Can I see your tickets, please?

Tôi có thể xem vé của hành khách không?

Tom: Here you are.

Đây ạ.

Ticket collector: Alright, so … in row 5,… an aisle seat and a window seat.

    Được rồi, vậy … hàng 5 … ghế kế lối đi và ghế kế cửa sổ.

Tom: Thank you.

Cảm ơn anh.

Huni: Oh, I’m hungry now. I forgot to buy some snacks.

Oh, tớ đói bụng rồi. Hồi nãy quên mua bánh.

Tom: No worries. Maybe we can go to the buffet car to get some food.

Không sao. Có lẽ chúng ta có thể xuống toa căn tin mua đồ ăn.

Huni: Alright. But I think it will be more expensive than food bought in the canteen.

Được thôi. Nhưng tớ nghĩ thức ăn sẽ mắc hơn khi mua ở căn tin ở ga đấy.

Tom: Don’t worry. It’s on me.

Không sao. Tớ khao.

Huni: Wow … thank you. 

Wow … cảm ơn nhé.

Từ vựng

Từ vựng

Ý nghĩa

Escalator (n) /ˈeskəleɪtər/

Thang cuốn

Platform shelter /ˈplætfɔːrm//ˈʃeltər/

Chỗ ngồi đợi tàu lửa.

Get on the train /ɡet//ɑːn/ /ðə/ /treɪn/

Đi lên tàu

Aisle seat /aɪl/ /siːt/

Ghế ngồi kế lối đi

Window seat /ˈwɪndəʊ/ /siːt/

Ghế ngồi kế cửa sổ

Buffet car /bəˈfeɪ/ /kɑːr/

Toa xe bán đồ ăn

Mẫu câu thông dụng

  • Let’s get there: Hãy đến đó.

  • Hurry up: Nhanh lên.

  • Here you are: Của bạn đây.

  • No worries: Không sao đâu.

  • It’s on me: Để tôi trả.

Bài tập

Bài 1: Nối các từ sau đây với nghĩa tương ứng.

  1. Aisle seat

  2. Single ticket

  3. Standard ticket

  4. Depart

  5. Escalator

  6. Buffet car

a. Vé phổ thông

b. Toa bán thức ăn

c. Ghé ngồi kế lối đi

d. Khởi hành

e. Thang cuốn

f. Vé một chiều.

Bài 2:

Tom: I would like to (1) _______________ two tickets to Manchester, please.

Tôi muốn …. 2 vé đến Liverpool.

John: When would you like to (2) _______________?

Bạn muốn … khi nào?

Tom: I need to be at Liverpool before 10 a.m Sunday 21st. 

Tôi cần có mặt ở Liverpool trước 10 giờ sáng chủ nhật ngày 21.

John: Alright, you can take a train at 7 a.m Sunday 21st.

Được thôi, bạn có thể đi chuyến tàu lúc 7 giờ sáng chủ nhật ngày 21.

Tom: How long will it take to Liverpool?

Sẽ mất bao lâu để đến được Liverpool vậy?

John: (3) _______________ about one and a half hours. Would you like a single or (4) _______________ ticket?

… khoảng 1 tiếng rưỡi. Quý khách muốn vé một chiều hay là vé … ?

Tom: (5) _______________, please, as I do know when I will come back.

… vì tôi không biết về khi nào.

John: Alright.

Được thôi.

Tom: And, where will the train (6) _______________?

Và, tàu sẽ … ở đâu?

John: It will depart from (7) _______________ O14.

Tàu sẽ khởi hành từ … O14.

Tom: Oh, (8) _______________is the ticket?

Oh, … vé?

John: It’s $5.

5 đô la.

Tom: Do you (9) _______________ credit cards?

Bạn có … thẻ tín dụng không?

John: Yes, of course. Can I have your ID, please?

Tất nhiên rồi. Tôi có thể có chứng minh thư của bạn được không?

Tom: (10) _______________.

Đáp án

Bài 1:

1-c, 2-f, 3-a, 4-d, 5-e, 6-b

Bài 2:

  1. Buy

  2. Travel

  3. It will take

  4. Return

  5. Single

  6. Depart from

  7. Gate

  8. How much

  9. Accept

  10. There you go

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp 3 đoạn hội thoại giúp người học có thể hiểu rõ hơn về việc mua vé, hỏi lịch tàu, và giao tiếp trên tàu hỏa như thế nào. Người học cần luyện tập để thành thảo giao tiếp trong các tình huống trên.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833