Tính từ và thành phần ngữ pháp đóng vai trò như tính từ trong bài thi IELTS

Các thành phần ngữ pháp có thể đóng vai trò tính từ trong bài thi IELTS, bao gồm: Cụm giới từ (1), Mệnh đề quan hệ (2), và Mệnh đề quan hệ rút gọn (3).
Published on
tinh-tu-va-thanh-phan-ngu-phap-dong-vai-tro-nhu-tinh-tu-trong-bai-thi-ielts

Tính từ trong tiếng Anh hay bài thi IELTS được dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Tính từ có thể là các từ đơn như exciting, big, new (thú vị, lớn, mới) hoặc các từ ghép như hard-working (chăm chỉ) hay well-organized (kỉ luật tốt). Bên cạnh đó, các cụm giới từ như ‘on the street’ hay mệnh đề quan hệ ‘who you bought yesterday’ cũng có thể đóng chức năng như một tính từ, nếu nó bổ sung thông tin cho một danh từ nhất định.

Với bài viết lần này, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc các thành phần ngữ pháp có thể đóng vai trò tính từ trong câu, bao gồm: Cụm giới từ (1), mệnh đề quan hệ (2), và mệnh đề quan hệ rút gọn (3), và từ đó phân tích ứng dụng của thành phần ngữ pháp đóng vai trò như tính từ trong bài thi IELTS.

Tính từ là gì?

Tính từ là những từ dùng để miêu tả tính chất của con người, sự vật, sự việc, … Tính từ có thể là các từ đơn như exciting, big, new (thú vị, lớn, mới) hoặc các từ ghép như hard-working (chăm chỉ) hay well-organized (kỉ luật tốt). Một số vị trí phổ biến của tính từ, bao gồm:

Tính từ có thể đứng trước danh từ, ví dụ:

  • The new teacher has exciting ideas. (Người giáo viên mới có các ý tưởng thú vị.)

Tính từ đứng sau linking verb (động từ nối) như be hay seem:

  • She is hard-working and her class seems well-organized. (Cô ấy làm việc chăm chỉ và lớp của cô ấy có kỉ luật khá là tốt.)

Lưu ý: Với bài viết lần này, tác giả sẽ không đi sâu vào việc phân loại các loại tính từ. Ở phần sau của bài viết, tác giả sẽ giới thiệu các thành phần ngữ pháp đóng vai trò như tính từ trong câu và ứng dụng tính từ trong bài thi IELTS. Vì vậy, để hiểu rõ hơn về các loại tính từ và ví dụ, người đọc có thể tham khảo series bài viết sau: Tính từ tiếng Anh, phân loại tính từ, cách sử dụng và ví dụ – Phần 1

tinh-tu-la-gi

Những thành phần đóng vai trò như tính từ trong câu

Cụm giới từ

Cụm giới từ là gì?

Cụm giới từ bao gồm giới từ (in, on, at, …) và tân ngữ của giới từ. Tân ngữ của giới từ có thể là cụm danh từ (1), đại từ (2) hay động danh từ (3).

Cụm giới từ = Giới từ + Tân ngữ của giới từ

in the class

Ví dụ:

1. The boy cut the rope with a knife. (Cậu con trai cắt sợi dây bằng con dao.), trong đó:

with: giới từ

a knife: cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ của giới từ

2. Some people left without paying. (Một số người rời đi mà không trả tiền), trong đó:

without: giới từ

paying: động danh từ đóng vai trò tân ngữ của giới từ

3. Apart from us, everyone goes to the park. (Ngoại trừ chúng tôi, ai cũng đi tới công viên), trong đó:

apart from: giới từ

us: đại từ đóng vai trò tân ngữ của giới từ

Cụm giới từ đóng vai trò tính từ trong câu

Hai ví dụ được đưa ra như sau:

The tree in front of the house is blooming. (Cái cây trước nhà đang trổ bông.)

The girl in the store speaks loudly. (Cô gái trong cửa tiệm nói chuyện lớn tiếng.)

Nhận xét: Hai cụm giới từ trong hai ví dụ trên là ‘in front of the house’ và ‘in the store’ lần lượt bổ nghĩa cho hai danh từ đứng trước là ‘the tree’ và ‘the girl’. Chính vì thế, hai cụm giới từ in đậm đang đóng vai trò tính từ trong câu, vì trong tiếng Anh, chức năng của tính từ chính là bổ nghĩa cho danh từ.

cum-gioi-tu-dong-vai-tro-nhu-tinh-tu-trong-ielts

Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ giúp xác định một người hoặc một sự vật, hay cung cấp thông tin về người và sự vật đó. Các danh từ, đại từ, cụm từ hay mệnh đề được xác định bởi mệnh đề quan hệ được gọi là the antecedents (đối tượng được mô tả). Từ để nối mệnh đề quan hệ với đối tượng được mô tả được gọi là relative pronoun (đại từ quan hệ), chẳng hạn như who hay which.

Đọc thêm: Những lỗi phổ biến trong IELTS Writing khi dùng mệnh đề quan hệ (P.2)

Một cách tổng quát:

The antecedents

(Đối tượng được mô tả)

A  relative clause

(Mệnh đề quan hệ = Đại từ quan hệ + Cụm động từ/ Mệnh đề)

Noun, Phrase, Clauses

(Danh từ, Cụm từ, Mệnh đề)

A Relative pronoun

(Đại từ quan hệ)

Verb phrases/ Clauses

(Cụm động từ/Mệnh đề)

experience

(danh từ)

which

students can gain from a job

(mệnh đề)

smart students

(cụm từ)

who

graduate from high school

(cụm động từ)

the number of students killing themselves is increasing

(mệnh đề)

which

is an alarming issue

(cụm động từ)

Mệnh đề quan hệ đóng vai trò như tính từ trong câu

Hai ví dụ được đưa ra như sau:

  1. I have a friend who lives in London.
  2. We found a shop which sold our records.

Nhận xét: Hai mệnh đề quan hệ trong hai ví dụ trên là ‘who lives in London’ và which sold our records lần lượt bổ nghĩa cho hai danh từ đứng trước là ‘a friend’ và ‘a shop’. Chính vì thế, hai mệnh đề quan hệ in đậm trên đang đóng vai trò tính từ trong câu, vì trong tiếng Anh, chức năng của tính từ chính là bổ nghĩa cho danh từ.

menh-de-quan-he-dong-vai-tro-nhu-tinh-tu-trong-ielts

Đọc thêm: Ứng dụng cấu trúc cụm danh từ trong IELTS Writing và Speaking (P.1)

Mệnh đề quan hệ rút gọn

Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?

Mệnh đề quan hệ được hình thành với một phân từ và lược bỏ đại từ quan hệ được gọi là mệnh đề quan hệ rút gọn. Có hai loại phân từ: Hiện tại phân từ (1) và Quá khứ phân từ (2), cụ thể:

(1) There are two students who are waiting outside. Rút gọn: There are two students waiting outside.

Mệnh đề quan hệ rút gọn – Cụm hiện tại phân từ: waiting outside.

(2) The strawberries which had been dipped in chocolate were really delicious. Rút gọn: The strawberries dipped in chocolate were really delicious.

Mệnh đề quan hệ rút gọn – Cụm quá khứ phân từ: dipped in chocolate

Hiện tại phân từ được sử dụng thay cho một động từ chủ động (3), và quá khứ phân từ được sử dụng thay cho một động từ bị động (4)

(3) There were teachers who were shouting and children who were running out of the building. Rút gọn: There were teachers shouting and children running out of the building.

(4) She only drinks juice that is made from fresh juice that is grown organically. Rút gọn: She only drinks juice made from fresh juice grown organically.

Mệnh đề quan hệ rút gọn đóng vai trò tính từ trong câu

Hai ví dụ được đưa ra như sau:

  • Food-lovers sitting at home are looking for something on TV this afternoon.

(Những người yêu thích ẩm thực đang ngồi ở nhà tìm kiếm thứ gì đó trên TV chiều nay.)

  • Among the dishes featured on TV will be saucy tofu.

(Trong số các món ăn được giới thiệu trên TV sẽ có đậu phụ sốt.)

Nhận xét: Cụm hiện tại phân từ ‘sitting at home’ cung cấp thông tin cho danh từ phía trước là ‘food lovers’, và cụm quá khứ phân từ ‘featured on TV’ bổ nghĩa cho danh từ ‘dishes’ trước đó. Chính vì thế, hai cụm phân từ in đậm trên đang đóng vai trò tính từ trong câu, vì trong tiếng Anh, chức năng của tính từ chính là bổ nghĩa cho danh từ.

menh-de-rut-gom-dong-vai-tro-nhu-tinh-tu-trong-ielts

Đọc thêm: Phân tích ngữ pháp Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) và áp dụng trong IELTS Reading

Ứng dụng thành phần ngữ pháp đóng vai trò như tính từ trong bài thi IELTS Listening

Dưới đây là trích dẫn từ một đoạn hội thoại trong bài thi IELTS Listening Part 1:

Alice: We’ve really got to decide who does what for our project.

Karl: OK, Alice. Well, we’ve got all our cloud research so let’s decide how to break it down.

Alice: And we should also make a Power Point to make it a bit more interesting, and put in pictures of the different clouds to our project.

Karl: Well, I’m quite happy to organize everything that we’ve found out about clouds.

(Source: Collins – Listening for IELTS)

Ghi chú: danh từ được bổ nghĩa được tô màu xanh, thành phần ngữ pháp đóng vai trò tính từ được tô màu cam.

Phân tích ví dụ:

Danh từ/ Đại từ

Thành phần đóng vai trò tính từ

Chức năng ngữ pháp

pictures

(những bức ảnh)

of the different clouds

(về các đám mây khác nhau)

cụm giới từ

everything

(tất cả mọi thứ)

that we’ve found out about clouds

(mà chúng tôi tìm hiểu về mây)

mệnh đề quan hệ

Ứng dụng thành phần ngữ pháp đóng vai trò như tính từ trong bài thi IELTS Speaking

Dưới đây là trích đoạn từ một bài thi IELTS Speaking Part 2, với đề bài: ‘Describe someone you would like to study or work with’.

She is one of the most talkative person who is capable of talking nonstop for hours. She often bothered me with her stories during our lessons and often got us scolded by teachers. Because most of her stories were funny, I cannot stop myself from laughing and talking with her. Now each of us is busy with our work, so we could hang out on the weekend in a small cafe located on Dinh Tien Hoang street. With an introvert personality, I am a quite good listener and had no problem with that. I guess we make a perfect team.

Ghi chú: danh từ được bổ nghĩa được tô màu xanh, thành phần ngữ pháp đóng vai trò tính từ được tô màu cam.

Phân tích ví dụ:

Danh từ/ Đại từ

Thành phần đóng vai trò tính từ

Chức năng ngữ pháp

person

(người)

who is capable of talking nonstop for hours

(người có khả năng nói không nghỉ hàng giờ đồng hồ)

mệnh đề quan hệ

stories

(các câu chuyện)

during our lessons

(trong các buổi học)

cụm giới từ

café

(quán cà phê)

located on Dinh Tien Hoang street

(tọa lạc trên con đường Đinh Tiên Hoàng)

quá khứ phân từ

(Tôi)

with an introvert personality

(với cá tính hướng nội)

cụm giới từ

Ứng dụng thành phần ngữ pháp đóng vai trò như tính từ trong bài thi IELTS Writing

Dưới đây là một bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2, với đề bài ‘In the modern world, it is no longer necessary to use animals as food or other products, such as medicines and clothing. Do you agree or disagree?’

The argument over the use of animals to provide food, medicine, and clothing has been ongoing for years. Some people consider the killing of animals to produce food and other products to be unnecessary. In my view, I agree with this idea and will discuss several compelling reasons in this essay.

These days, we are faced with many public health challenges caused by excessive consumption of meat on a regular and long-term basis. Experts are calling for a change in human diets so that people can enjoy better health. Fortunately, many alternative meat products are available on the market. In fact, vegetarian diets are being favored by a growing number of people and can provide the same amount of nutrients for consumers. In particular, mushrooms and tofu containing high levels of protein can be used as a substitute.

Furthermore, medical experiments on animals and medicines manufactured from animals’ body parts received little endorsement in the past. Nowadays, herbs and many other types of plant-based medicines, such as ginseng, can cure many diseases, prolong human life expectancy, and aid medical practitioners in the treatment of many illnesses. More seriously, thousands of wild animals, such as tigers and minks, are killed each year, with their fur taken to produce coats and accessories for the fashion industry. There are now similar products made from plants and artificial materials. Therefore, animals do not have to suffer for our needs anymore.

In conclusion, I think that our needs and desires do not justify the suffering of animals and animal products are no longer necessary. We can choose a different source of nourishment, medicine and clothing without any toll on wild animals.

Source: ZIM IELTS Writing Review 2019

Ghi chú: danh từ được bổ nghĩa được tô màu xanh, thành phần ngữ pháp đóng vai trò tính từ được tô màu cam.

Phân tích ví dụ:

Danh từ

Thành phần đóng vai trò tính từ

Chức năng ngữ pháp

the argument

(việc tranh cãi)

over the use of animals to provide food, medicine, and clothing

(về việc sử dụng động vật để cung cấp thức ăn, thuốc và quần áo)

Cụm giới từ

health challenges

(thách thức về sức khỏe)

caused by excessive consumption of meat on a regular and long-term basis

(gây ra bởi việc tiêu thụ thịt quá nhiều với tần suất thường xuyên và lâu dài)

Quá khứ phân từ

mushrooms and tofu

(nấm và đậu hũ)

containing high levels of protein

(chứa hàm lượng chất đạm cao)

Hiện tại phân từ

medical experiments

(thí nghiệm y khoa)

on animals

(trên động vật)

Cụm giới từ

Medicines

(các loại thuốc)

manufactured from animals’ body parts

(xuất xứ từ các phần của động vật)

Quá khứ phân từ

Products

(các sản phẩm)

made from plants and artificial materials.

(làm từ thực vật và vật liệu nhân tạo)

Quá khứ phân từ

Lời kết

Với bài viết lần này, tác giả đã trình bày định nghĩa tổng quát về tính từ trong bài thi IELTS, cũng như các thành phần ngữ pháp đóng vai trò tính từ trong câu, bao gồm: cụm giới từ, mệnh đề quan hệ và mệnh đề quan hệ rút gọn dưới hình thức hiện tại phân từ và quá khứ phân từ. Qua đó, người viết cũng đưa ra ứng dụng của các thành phần ngữ pháp đóng vai trò tính từ trong bài thi IELTS, nhằm giúp người học hiểu được bản chất và sử dụng các loại tính từ này một cách chính xác và luyện thi IELTS hiệu quả.

Trần Thị Tuyết Trâm

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề