TOEFL iBT Speaking đã chuyển sang định dạng mới từ ngày 21/01/2026, với thời lượng thi ngắn hơn và hai dạng câu hỏi chính.
Listen and Repeat yêu cầu thí sinh nghe và lặp lại; Take an Interview đánh giá khả năng trả lời câu hỏi về các chủ đề quen thuộc.
Cập nhật cách chấm điểm từng dạng bài, thang điểm 0-5 và thang điểm báo cáo 1-6.
TOEFL Speaking là gì? Các tiêu chí chấm điểm mới nhất
TOEFL Speaking là gì? Các tiêu chí chấm điểm mới nhất
Key takeaways
Khi nhắc đến các kỳ thi tiếng Anh chuẩn hóa tại Việt Nam, bên cạnh IELTS và TOEIC, thì TOEFL là kỳ thi được biết đến rộng rãi. Tương tự IELTS và TOEIC 4 kĩ năng, bài thi TOEFL ra đời nhằm tạo điều kiện cho thí sinh đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. Trong đó, TOEFL Speaking đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh nói trong các tình huống giao tiếp và học tập. Đặc biệt, từ ngày 21/01/2025, phần thi Speaking đã được thay đổi sang định dạng mới, khác với cấu trúc Independent và Integrated Speaking trước đây. Vì vậy, việc nắm rõ cấu trúc, tiêu chí chấm điểm và yêu cầu của từng dạng bài là cơ sở để xây dựng chiến thuật ôn luyện phù hợp. Bài viết sẽ phân tích những thông tin cần biết về TOEFL Speaking theo định dạng mới.
Bài thi TOEFL Speaking là gì?
Hình thức bài thi
Bài thi TOEFL iBT được thực hiện hoàn toàn trên máy tính. Quá trình thi trên máy tính này được áp dụng với cả phần thi Speaking. Cụ thể, thí sinh sẽ trả lời các câu hỏi thông qua một bộ tai nghe – microphone. Phần trả lời của thí sinh sẽ được ghi âm lại và gửi đến ETS. Trong định dạng mới, bài làm của thí sinh sẽ được chấm điểm đồng thời bởi các giám khảo chuyên môn và hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm đảm bảo tính chính xác, khách quan, và công bằng. Đây cũng chính là điểm khác biệt lớn nhất trong cách chấm điểm giữa bài thi TOEFL iBT và bài thi IELTS.
Từ ngày 21/01/2026, TOEFL Speaking được triển khai theo định dạng mới, gồm 2 dạng bài là Listen and Repeat và Take an Interview, với tổng cộng 11 câu hỏi và thời lượng cơ bản khoảng 8 phút. Cụ thể cấu trúc phần thi trình bày như sau:
Dạng bài | Số câu hỏi | Yêu cầu |
|---|---|---|
Listen and Repeat | 7 | Nghe và lặp lại câu đã nghe |
Take an Interview | 4 | Trả lời câu hỏi phỏng vấn tình huống |
Tổng cộng | 11 | Khoảng 8 phút |
Xét nội dung của từng câu hỏi dạng bài:
Listen and Repeat
Trong dạng bài Listen and Repeat, thí sinh nghe và lặp lại chính xác 7 câu tiếng Anh có độ phức tạp tăng dần. Dạng bài này tập trung đánh giá khả năng xử lý ngôn ngữ nói trong thời gian thực, cũng như mức độ chính xác và dễ hiểu khi phát âm.
Thí sinh không có thời gian chuẩn bị và có khoảng 8-12 giây ghi âm mỗi câu trả lời. Vì vậy, người học cần tập trung lắng nghe nội dung, ghi nhớ câu nói và tái hiện đầy đủ, hạn chế việc thêm, bớt hoặc thay đổi từ ngữ trong câu gốc.
Take an Interview
Dạng bài Take an Interview yêu cầu thi sinh trả lời 4 câu hỏi phỏng vấn mô phỏng, xoay quanh những chủ đề quen thuộc trong đời sống hoặc môi trường học đường. Nội dung câu hỏi có thể liên quan đến trải nghiệm cá nhân, quan điểm và cách xử lý các tình huống trong bối cảnh học tập.
Thí sinh không có thời gian chuẩn bị và có 45 giây để trả lời mỗi câu hỏi. Bên cạnh khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp phù hợp, phần thi còn hướng đến việc đánh giá khả năng diễn đạt tự nhiên, rõ ràng và phát triển ý mạch lạc trong thời gian giới hạn.
Có thể thấy, định dạng TOEFL Speaking mới kết hợp khả năng lặp lại ngôn ngữ chính xác với năng lực giao tiếp tự nhiên trong tình huống phỏng vấn. Việc hiểu rõ yêu cầu của từng dạng bài sẽ giúp thí sinh lựa chọn phương pháp luyện tập phù hợp, thay vì tiếp tục áp dụng cấu trúc ôn luyện của phần thi Independent và Integrated Speaking trước đây.

So sánh định dạng TOEFL Speaking cũ và định dạng mới từ năm 2026
Bảng so sánh TOEFL Speaking cũ và mới
Tiêu chí | Định dạng cũ (Trước 21/01/2026) | Định dạng mới (Từ 21/01/2026) |
|---|---|---|
Số lượng task | 4 câu hỏi | 2 dạng bài, 11 câu hỏi |
Cấu trúc | 1 Independent + 3 Integrated Speaking | 7 Listen and Repeat + 4 Take an Interview |
Thời gian chuẩn bị | 15-30 giây tùy câu hỏi | Không có thời gian chuẩn bị |
Thời lượng trả lời | 45-60 giây tùy câu hỏi | 8-12 giây cho Listen and Repeat; 45 giây cho mỗi câu Take an Interview |
Tổng thời gian phần thi | Khoảng 16 phút | Khoảng 8 phút (thời gian cơ bản) |
Thang điểm | 0 đến 30 | 1 đến 6, theo bước 0,5 |
Thời lượng và cấu trúc được trình bày theo định dạng tương ứng; thời gian cơ bản có thể thay đổi tùy theo cách tổ chức bài thi.
Lưu ý về thang điểm: Thang điểm 1-6 là thang điểm mới được ETS áp dụng từ tháng 1/2026. Trong giai đoạn chuyển tiếp đến tháng 1/2028, báo cáo điểm vẫn cung cấp điểm tổng quy đổi tương đương theo thang 0-120.
Việc xác định thời điểm thay đổi định dạng có vai trò quan trọng đối với thí sinh đang tìm kiếm tài liệu ôn luyện TOEFL Speaking. Các tài liệu được biên soạn cho định dạng cũ có thể tập trung vào cách trả lời Independent Speaking hoặc tổng hợp thông tin từ Reading và Listening trong Integrated Speaking. Những yêu cầu này không còn tương ứng với cấu trúc Speaking mới.
Do đó, trước khi bắt đầu luyện tập, thí sinh nên kiểm tra thời điểm phát hành tài liệu và đối chiếu cấu trúc với thông tin chính thức từ ETS. Việc tiếp tục sử dụng tài liệu cũ mà không nhận diện sự khác biệt có thể khiến người học phân bổ thời gian luyện tập những dạng câu hỏi không còn xuất hiện trong định dạng mới.
Ngoài cấu trúc câu hỏi, thang điểm TOEFL cũng là một yếu tố cần được cập nhật. TOEFL iBT chuyển sang thang điểm 1-6 theo các mức tăng 0,5 có sự căn chỉnh với Khung tham chiếu ngôn ngữ châu Âu (CEFR). Vì vậy, khi tham khảo tài liệu hoặc yêu cầu điểm số từ các trường đại học, thí sinh nên xác định thang điểm đang được sử dụng để tránh nhầm lẫn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Các tiêu chí chấm điểm TOEFL Speaking
Khác với định dạng trước đây, TOEFL Speaking mới sử dụng hướng dẫn chấm điểm riêng cho từng dạng bài. Mỗi câu trả lời được đánh giá theo thang điểm từ 0 đến 5, dựa trên mức độ đáp ứng các yêu cầu của task. Với Listen and Repeat, trọng tâm là khả năng lặp lại câu nói chính xác và dễ hiểu. Trong khi đó, Take an Interview chú trọng khả năng diễn đạt tự nhiên, sử dụng ngôn ngữ phù hợp và trình bày ý tưởng có tổ chức.
Tiêu chí chấm điểm Listen and Repeat
Dạng bài Listen and Repeat đánh giá khả năng tiếp nhận và tái hiện câu nói tiếng Anh trong thời gian thực. Hai yếu tố cần chú ý là Repeat Accuracy (độ chính xác khi lặp lại) và Intelligibility (mức độ dễ hiểu của lời nói).
Repeat Accuracy: Mức độ câu trả lời tái hiện đúng nội dung câu gốc, bao gồm từ vựng, cấu trúc và ý nghĩa. Việc bỏ sót hoặc thay đổi từ có thể ảnh hưởng đến điểm số.
Intelligibility: Mức độ dễ hiểu của câu trả lời đối với người nghe, bao gồm phát âm và cách thể hiện lời nói. Câu trả lời cần truyền đạt được nội dung rõ ràng, không gây khó khăn đáng kể cho việc tiếp nhận thông tin.
Có thể hiểu khái quát thang điểm như sau:
Điểm | Đặc điểm câu trả lời |
|---|---|
5 | Lặp lại chính xác câu gốc và hoàn toàn dễ hiểu. |
4 | Giữ được ý nghĩa câu gốc nhưng có một số thay đổi nhỏ về từ hoặc ngữ pháp. |
3 | Phần lớn nội dung được lặp lại nhưng chưa truyền đạt chính xác ý nghĩa ban đầu. |
2 | Bỏ sót phần quan trọng hoặc có nhiều điểm không chính xác. |
1 | Chỉ lặp lại được một phần rất nhỏ hoặc phần nói phần lớn khó hiểu. |
0 | Không trả lời, hoàn toàn không thể hiểu hoặc nội dung không liên quan đến câu gốc. |
Bảng tóm tắt dựa trên Speaking Scoring Guide của ETS. đây là phần diễn giải ngắn gọn, không thay thế toàn bộ mô tả rubric chính thức.
Tiêu chí chấm điểm Take an Interview
Trong dạng bài Take an Interview, thí sinh cần trả lời câu hỏi phỏng vấn bằng lời nói tự nhiên, đồng thời thể hiện khả năng phát triển ý tưởng và sử dụng tiếng Anh phù hợp. Các tiêu chí được đề cập trong hướng dẫn của bài viết gồm Fluency (Độ lưu loát), Intelligibility (Mức độ dễ hiểu), Language Use (Khả năng sử dụng ngôn ngữ) và Organization (Cách tổ chức ý tưởng).
Fluency: Đánh giá khả năng duy trì tốc độ nói phù hợp, hạn chế ngập ngừng kéo dài và diễn đạt liên tục trong thời gian trả lời. Người học nên hướng đến nhịp nói tự nhiên.
Intelligibility: Đánh giá mức độ rõ ràng của lời nói thông qua phát âm, ngữ điệu và cách thể hiện âm thanh, câu trả lời cần giúp người nghe hiểu được thông điệp mà không phải nỗ lực quá nhiều.
Language Use: Xem xét cách vận dụng từ vựng và ngữ pháp để diễn đạt ý tưởng. Việc sử dụng cấu trúc câu phù hợp, từ ngữ chính xác và đa dạng có thể hỗ trợ khả năng truyền đạt nội dung.
Organization: Đánh giá mức độ rõ ràng và mạch lạc của câu trả lời. Thí sinh cần trả lời đúng trọng tâm, phát triển ý có liên kết và sắp xếp nội dung sao cho người nghe dễ theo dõi.
Có thể hiểu khái quát thang điểm như sau:
Điểm | Đặc điểm câu trả lời |
|---|---|
5 | Trả lời đầy đủ, đúng trọng tâm và phát triển ý tốt. Bài nói rõ ràng, trôi chảy, phát âm dễ hiểu, sử dụng ngữ pháp và từ vựng chính xác. |
4 | Trả lời đúng câu hỏi, có phát triển ý tương đối rõ ràng. Tốc độ nói nhìn chung ổn định, một vài lỗi về liên kết câu, phát âm hoặc ngữ pháp có thể xuất hiện nhưng ít ảnh hưởng đến nghĩa. |
3 | Trả lời đúng chủ đề nhưng phần phát triển ý hoặc độ rõ ràng còn hạn chế. Có thể xuất hiện nhiều khoảng ngừng, từ đệm và lỗi phát âm, ngữ pháp hoặc từ vựng làm giảm độ chính xác của thông điệp. |
2 | Có cố gắng trả lời nhưng nội dung liên quan đến câu hỏi còn ít, thiếu phát triển ý hoặc khó hiểu. Khả năng sử dụng ngữ pháp và từ vựng còn hạn chế. |
1 | Chỉ trả lời được ở mức tối thiểu, liên hệ với câu hỏi còn mơ hồ. Bài nói phần lớn khó hiểu hoặc chủ yếu gồm các từ, cụm từ rời rạc. |
0 | Không trả lời, câu trả lời hoàn toàn không thể hiểu, không sử dụng tiếng Anh hoặc không liên quan đến câu hỏi. |
Cách quy đổi điểm TOEFL Speaking
Điểm của từng câu trả lời được chấm trên thang 0-5, sau đó được sử dụng trong quá trình tính điểm phần thi Speaking. Điểm báo cáo của TOEFL iBT theo định dạng mới sử dụng thang điểm 1.0-6.0, được căn chỉnh với CEFR. Trong giai đoạn chuyển tiếp (2026-2028), thí sinh cũng nhận báo cáo song song theo thang 0-120.
Người học nên phân biệt điểm của từng câu trả lời với điểm cuối cùng được báo cáo trên phiếu điểm. Hai loại điểm này có vai trò khác nhau và không nên sử dụng thay thế cho nhau khi đánh giá kết quả luyện tập hoặc đối chiếu yêu cầu đầu vào/đầu ra của trường đại học.
Cơ chế chấm điểm bằng AI
Phần thi Speaking mới sử dụng hệ thống chấm điểm tự động dựa trên AI. Các tài liệu ETS mô tả việc chấm điểm theo các task cụ thể, với hệ thống được phát triển để đánh giá khả năng nói theo những yêu cầu của bài thi.
Khi luyện tập, thí sinh nên tập trung vào các đặc điểm thực tế được rubric yêu cầu, chẳng hạn như độ chính xác khi lặp lại, mức độ dễ hiểu, độ lưu loát và cách tổ chức câu trả lời. Việc chỉ học thuộc các câu trả lời mẫu không thay thế được quá trình phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh trong những tình huống khác nhau.
Chiến thuật làm bài TOEFL Speaking
Chiến thuật cho Listen and Repeat
Listen and Repeat yêu cầu thí sinh nghe và lặp lại câu nói mà không có thời gian chuẩn bị. Vì vậy, quá trình luyện tập nên ưu tiên khả năng ghi nhớ ngắn hạn, xử lý âm thanh và tái hiện nội dung chính xác.
1. Luyện nghe và lặp lại câu nói theo độ dài tăng dần
Bắt đầu với những câu ngắn, sau đó tăng dần độ dài và độ phức tạp của câu. Khi luyện tập, nên nghe trọn vẹn câu trước khi lặp lại, thay vì chỉ tập trung ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
2. Ưu tiên độ chính xác thay vì tự ý diễn đạt lại
Mục tiêu của task là lặp lại câu gốc, không phải tóm tắt hoặc thay thế bằng từ đồng nghĩa. Người học cần chú ý đến các từ chức năng, đuôi từ và cấu trúc ngữ pháp để hạn chế bỏ sót thông tin.
3. Rèn phát âm và ngữ điệu
Bên cạnh nội dung, độ dễ hiểu của câu trả lời cũng đóng vai trò quan trọng. Người học có thể ghi âm phần luyện tập, sau đó đối chiếu với câu gốc để nhận diện những lỗi về phát âm, trọng âm và ngắt nhịp.
Chiến thuật cho Take an Interview
Take an Interview yêu cầu thi sinh trả lời câu hỏi phỏng vấn ngay khi được đưa ra. Vì vậy, chiến thuật luyện tập cần hướng đến khả năng phát triển ý có tổ chức nhưng vẫn duy trì cách diễn đạt tự nhiên.
1. Trả lời trực tiếp vào trọng tâm câu hỏi
Trước tiên, xác định nội dung chính mà câu hỏi yêu cầu, sau đó đưa ra câu trả lời phù hợp. Không nên dành quá nhiều thời gian để mở đầu dài dòng hoặc lặp lại nguyên văn câu hỏi của người phỏng vấn.
2. Phát triển ý theo cấu trúc linh hoạt
Một cách luyện tập phù hợp là xây dựng câu trả lời gồm ba phần:
Trả lời trực tiếp câu hỏi.
Đưa ra lý do hoặc ví dụ cụ thể.
Bổ sung kết quả, giải thích hoặc chi tiết liên quan.
3. Luyện nói tự nhiên, hạn chế học thuộc câu trả lời mẫu
Thay vì ghi nhớ một bài cố định, người học nên luyện trả lời nhiều chủ đề và thay đổi cách diễn đạt. Điều này giúp phát triển khả năng phản ứng với câu hỏi mới, đồng thời hỗ trợ việc duy trì mạch nói trong thời gian giới hạn.
4. Ghi âm và tự đánh giá sau mỗi lần luyện tập
Sau khi trả lời, thí sinh có thể kiểm tra bốn yếu tố chính: độ lưu loát, mức độ dễ hiểu, cách sử dụng ngôn ngữ và tổ chức ý tưởng. Việc ghi nhận những lỗi lặp lại sẽ giúp xác định nội dung cần ưu tiên trong các buổi luyện tập tiếp theo.
Tổng kết
Qua bài viết này, người đọc đã tìm hiểu tổng quan về phần thi TOEFL Speaking theo định dạng mới từ ngày 21/01/2026, trong đó bao gồm cấu trúc hai dạng bài mới cũng như các tiêu chí chấm điểm và chiến thuật luyện tập tương ứng. Việc nắm rõ yêu cầu của Listen and Repeat và Take an Interview, đồng thời phân biệt thang điểm từng câu với thang điểm báo cáo, có thể hỗ trợ thí sinh xây dựng kế hoạch ôn luyện phù hợp. Khi chuẩn bị cho kỳ thi, người học nên đối chiếu thông tin từ ETS và lựa chọn tài liệu tương ứng với định dạng mới. Hy vọng qua bài viết này người đọc sẽ có góc nhìn đầy đủ hơn về phần thi TOEFL Speaking của kỳ thi TOEFL iBT.
Nếu người học quan tâm đến chương trình luyện thi TOEFL iBT tại ZIM Academy, hãy liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc để lại tin nhắn ở khung chat để ZIM tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!

Bình luận - Hỏi đáp